Luận án nghiên cứu đa dạng và vai trò module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê
Luận án đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ, phân tích vai trò sinh học vi sinh vật.
Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Metagenomics dạ cỏ: Khai thác Cellulase tiềm năng
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Metagenomics dạ cỏ Khai thác Cellulase tiềm năng
Vi sinh vật có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong nhiều lĩnh vực. Phát hiện gen mới từ vi sinh vật là chủ đề quan trọng. Tuy nhiên, phần lớn vi sinh vật (khoảng 99%) chưa thể nuôi cấy được. Phương pháp nuôi cấy thông thường không khai thác được toàn bộ tiềm năng gen. Việc này giới hạn khả năng khám phá enzyme và hợp chất sinh học mới. Các nghiên cứu hiện đại cần phương pháp tiếp cận khác.
1.1. Tiềm năng vi sinh vật và hạn chế nuôi cấy truyền thống
Vi sinh vật có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong nhiều lĩnh vực như y học, nông nghiệp, công nghiệp, xử lý môi trường. Phát hiện các gen mới để khai thác và ứng dụng là chủ đề được quan tâm. Mặc dù vậy, khoảng 99% các loài vi sinh vật trong môi trường là chưa nuôi cấy được. Do đó, nghiên cứu dựa vào phương pháp nuôi cấy thông thường không thể khai thác toàn bộ nguồn gen tiềm năng. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc khám phá các enzyme quan trọng.
1.2. Kỹ thuật Metagenomics Giải pháp cho đa dạng vi khuẩn
Trong giai đoạn gần đây, kỹ thuật Metagenomics đã được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này giải trình tự toàn bộ hệ gen của tất cả vi sinh vật. DNA được thu nhận trực tiếp từ mẫu môi trường mà không cần nuôi cấy. Metagenomics cho phép nghiên cứu, đánh giá các gen từ vi sinh vật một cách tổng thể. Kỹ thuật này mở ra cơ hội lớn để khám phá đa dạng di truyền enzyme, bao gồm cả các loại Cellulase mới từ môi trường phức tạp như dạ cỏ.
1.3. Nguồn Enzyme phân hủy sinh khối từ dạ cỏ
Ngành nông nghiệp phát triển tạo ra nguồn phụ phẩm lignocellulose khổng lồ. Sinh khối này thường bị đốt bỏ, gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Nhân loại đang đối mặt với suy kiệt nhiên liệu hóa thạch và hiệu ứng nhà kính. Việc sử dụng năng lượng carbohydrate từ lignocellulose là hết sức cấp thiết. Dạ cỏ dê chứa khu hệ vi sinh vật phong phú, có khả năng thủy phân cellulose hiệu quả. Đây là nguồn tiềm năng lớn để tìm kiếm Enzyme phân hủy sinh khối mới và hiệu quả.
II. Đa dạng Module Enzyme Cellulase Chìa khóa Thủy phân Cellulose
Lignocellulose có cấu trúc vững chắc, được chuyển hóa theo nhiều bước. Giai đoạn đường hóa đóng vai trò then chốt. Cellulase được xác định là nhân tố chính quyết định hiệu suất chuyển hóa và giá thành sản phẩm. Tìm kiếm nguồn cellulase mới có hoạt tính cao, có ái lực mạnh với cơ chất là mục tiêu nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa khả năng thủy phân cellulose.
2.1. Tầm quan trọng của Enzyme Cellulase trong chuyển hóa sinh khối
Cellulose là thành phần chính của sinh khối lignocellulose, nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào. Chuyển hóa cellulose thành đường là bước quan trọng để sản xuất nhiên liệu sinh học và các hóa chất có giá trị. Enzyme Cellulase là chất xúc tác sinh học chính trong quá trình thủy phân cellulose. Hiệu suất và chi phí của quá trình này phụ thuộc đáng kể vào hoạt tính của cellulase. Do đó, việc tìm kiếm và cải thiện cellulase là yếu tố then chốt cho ngành công nghiệp sinh học.
2.2. Cấu trúc Module Enzyme Cellulase đặc trưng
Khác với nhiều enzyme khác, phần lớn các Cellulase có cấu trúc module. Điều này có nghĩa là ngoài vùng chức năng xúc tác, enzyme còn chứa thêm một số module khác có cấu trúc độc lập. Các module này ít được nghiên cứu, điển hình như module FN3, Ig, hoặc Carbohydrate-binding module (CBM). Cấu trúc chức năng enzyme dạng module này cho thấy tiềm năng đa dạng và khả năng tối ưu hóa hoạt động của enzyme phân hủy sinh khối.
2.3. Đánh giá đa dạng di truyền enzyme từ dạ cỏ dê
Từ năm 2014 đến năm 2017, phòng Kỹ thuật di truyền đã giải mã DNA đa hệ gen của vi khuẩn trong dạ cỏ dê. Các mẫu dê được chăn thả tự nhiên trên núi tại Ninh Bình và Thanh Hóa. Kết quả thu được 8,6 Gb dữ liệu trình tự. Từ đó, 816 trình tự mã hóa cho cellulase đã được khai thác. Nghiên cứu này hướng tới đánh giá đa dạng các trình tự cellulase có cấu trúc module, tìm ra cấu trúc module đặc thù mới. Đây là bước quan trọng trong việc hiểu rõ Đa dạng di truyền enzyme cellulase từ vi sinh vật dạ cỏ.
III. Nghiên cứu Cấu trúc Chức năng Enzyme Module FN3 Ig
Nhiều giả thiết cho rằng các module chưa rõ chức năng không chỉ tồn tại như vùng nối liên kết. Chúng còn thể hiện nhiều chức năng sinh học quan trọng. Các chức năng này bao gồm ổn định cấu trúc hoặc làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất. Vì vậy, nghiên cứu làm rõ vai trò sinh học của các module này trong cấu trúc của cellulase là rất có ý nghĩa. Việc này hỗ trợ lựa chọn hoặc thiết kế enzyme nhằm nâng cao hiệu quả thủy phân sinh khối.
3.1. Vai trò chưa rõ của Module enzyme
Hiện nay, nghiên cứu về vai trò của các module chưa biết chức năng đến hoạt tính xúc tác của cellulase chưa được công bố nhiều. Các module như FN3 và Ig thường ít được chú ý. Tuy nhiên, có giả thiết cho rằng chúng không chỉ đơn thuần là vùng nối. Các module này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc chức năng enzyme. Chúng cũng có thể làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thủy phân cellulose.
3.2. Lựa chọn module điển hình cho nghiên cứu chuyên sâu
Luận án tập trung vào việc đánh giá đa dạng cellulase có cấu trúc module. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc module đặc thù mới cho nghiên cứu vai trò của module đến hoạt tính của enzyme. Phân tích đã được thực hiện để lựa chọn trình tự có cấu trúc module điển hình. Trình tự này sẽ được dùng cho nghiên cứu biểu hiện và xác định vai trò của vùng chưa biết chức năng, đặc biệt là các module FN3 và Ig.
3.3. Xác định chức năng module đối với hoạt tính thủy phân
Nghiên cứu biểu hiện và tinh chế enzyme từ trình tự được lựa chọn (SXFn3Egc) đã được tiến hành. Các gen chứa module của nó (Fn3, XFn3, Egc, Fn3Egc) cũng được biểu hiện dưới dạng dung hợp với SUMO. Việc này giúp tăng cường độ tan và hiệu quả tinh chế. Mục tiêu là nghiên cứu vai trò của module chưa biết chức năng (FN3 hoặc Ig) lên khả năng phân giải cellulose của enzyme. Đồng thời, đánh giá một số tính chất của enzyme tái tổ hợp được biểu hiện là cần thiết.
IV. Ứng dụng Kỹ thuật Sinh học Phân tử cho Enzyme phân hủy
Kỹ thuật Sinh học Phân tử đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu enzyme. Các phương pháp này giúp biểu hiện, tinh chế và đánh giá tính chất của enzyme tái tổ hợp. Việc này cho phép khám phá sâu hơn về cấu trúc chức năng enzyme. Nó cũng hỗ trợ phát triển các Enzyme phân hủy sinh khối mới. Các enzyme này có hiệu suất cao hơn và ổn định hơn, góp phần vào ngành công nghiệp sinh học.
4.1. Biểu hiện và tinh chế enzyme tái tổ hợp
Để nghiên cứu chức năng của các module enzyme, việc biểu hiện gen trong hệ thống chủ thích hợp là bắt buộc. Sau đó, enzyme cần được tinh chế để loại bỏ tạp chất. Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại cho phép biểu hiện hiệu quả các protein tái tổ hợp. Việc này bao gồm cả các enzyme cellulase và các module riêng lẻ của chúng. Enzyme được biểu hiện dưới dạng dung hợp với các tag giúp tinh chế dễ dàng hơn, ví dụ như SUMO.
4.2. Đánh giá tính chất enzyme và hiệu quả thủy phân
Sau khi tinh chế, enzyme tái tổ hợp được đánh giá chi tiết về các tính chất. Các tính chất này bao gồm hoạt tính xúc tác, độ ổn định pH, nhiệt độ tối ưu. Khả năng thủy phân cellulose của enzyme cũng được đo lường chính xác. Việc này giúp xác định hiệu quả của enzyme trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, có thể đưa ra kết luận về vai trò của các module trong cấu trúc chức năng enzyme và tiềm năng ứng dụng của nó.
4.3. Tiềm năng phát triển Enzyme phân hủy sinh khối thế hệ mới
Việc làm rõ vai trò sinh học của các module trong cấu trúc cellulase mở ra hướng đi mới. Kiến thức này có thể được sử dụng để lựa chọn hoặc thiết kế enzyme. Mục tiêu là tạo ra các Enzyme phân hủy sinh khối có hiệu quả cao hơn. Kỹ thuật sinh học phân tử cho phép kỹ sư hóa các enzyme. Điều này giúp nâng cao khả năng thủy phân cellulose và tối ưu hóa quy trình chuyển đổi sinh khối thành sản phẩm có giá trị, hướng tới nền kinh tế sinh học bền vững.
V. Tối ưu Enzyme Thủy phân Sinh khối Hướng đi bền vững
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa enzyme thủy phân sinh khối là cực kỳ quan trọng. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề lãng phí phụ phẩm nông nghiệp. Nó còn góp phần cung cấp nguồn năng lượng tái tạo. Đồng thời, nghiên cứu giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một hướng đi bền vững cho sự phát triển kinh tế và xã hội.
5.1. Khai thác nguồn lignocellulose tái tạo
Hiện nay, nhân loại đang đối mặt với tình trạng suy kiệt nguồn nguyên liệu hóa thạch. Việc tích tụ khí thải nhà kính gây ra hệ quả nghiêm trọng. Khai thác nguồn năng lượng carbohydrate từ nguyên liệu có khả năng tái tạo là hết sức cấp thiết. Lignocellulose với trữ lượng khổng lồ là một nguồn tiềm năng. Nghiên cứu tập trung vào Enzyme phân hủy sinh khối giúp chuyển đổi nguồn tài nguyên này thành các sản phẩm thay thế nhiên liệu hóa thạch.
5.2. Nâng cao hiệu suất chuyển hóa Cellulase
Giai đoạn đường hóa là bước then chốt trong chuyển hóa lignocellulose. Cellulase là nhân tố chính quyết định hiệu suất chuyển hóa và giá thành sản phẩm. Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới tìm kiếm nguồn cellulase mới. Các enzyme này cần có hoạt tính cao và ái lực mạnh với cơ chất. Mục tiêu là chuyển hóa cellulose hiệu quả. Nâng cao hiệu suất của Cellulase giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí đầu vào.
5.3. Phát triển sản phẩm Enzyme bền vững cho nông nghiệp
Luận án đã đóng góp mới bằng cách xác định 243 ORF mã hóa cellulase có chứa module FN3 hoặc Ig từ dạ cỏ dê. Các phát hiện này là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các module chưa biết chức năng. Việc này có thể dẫn đến thiết kế các enzyme cellulase hiệu quả hơn. Các sản phẩm enzyme bền vững này có tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp để xử lý phế phẩm. Chúng cũng ứng dụng trong công nghiệp để sản xuất nhiên liệu sinh học và hóa chất xanh, góp phần vào phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Vi sinh vật nói chung và vi khuẩn nói riêng có ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn đối với loài người thông qua các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như là y học, nông nghiệp, công nghiệp, xử lý ô nhiễm môi trường. Do đó, các nghiên cứu về sự đa dạng các trình tự từ vi sinh vật nhằm phát hiện những gen mới để khai thác và ứng dụng chúng vào phục vụ cuộc sống luôn là chủ đề quan trọng được các nhà sinh học đặc biệt quan tâm. Mặc dù vậy, các phát hiện gần đây cho thấy phần lớn (khoảng 99%) các loài vi sinh vật trong môi trường là chưa nuôi cấy được. Do vậy, nghiên cứu dựa vào phương pháp nuôi cấy thông thường sẽ không thể khai thác được toàn bộ nguồn gen có tiềm năng của vi sinh vật.
Trong giai đoạn gần đây, thông qua kỹ thuật Metagenomics giải trình tự toàn bộ hệ gen của tất cả các vi sinh vật được thu nhận trực tiếp từ mẫu môi trường, các gen từ vi sinh vật, kể cả vi sinh vật không nuôi cấy đã được nghiên cứu, đánh giá một cách tổng thể. Tại nước ta, cùng với sự phát triển của ngành nông nghiệp với qui mô sản xuất ngày càng lớn và tập trung như hiện nay, các phụ phẩm nông nghiệp mà trong đó nguồn sinh khối lignocellulose chiếm phần lớn đang chủ yếu bị đốt bỏ gây lãng phí và ảnh hưởng xấu đến môi trường. Trong khi đó, nhân loại đang phải đối mặt với tình trạng suy kiệt nguồn nguyên liệu hóa thạch cũng như hệ quả nghiêm trọng của việc tích tụ khí thải nhà kính. Việc nghiên cứu sử dụng nguồn năng lượng carbonhydrate từ nguyên liệu có khả năng tái tạo với trữ lượng khổng lồ như lignocellulose là hết sức cấp thiết để tạo ra các sản phẩm thay thế các nhiên liệu được sản xuất từ nguyên liệu hóa thạch.
Lignocellulose nói chung hay cellulose nói riêng là sinh khối có cấu trúc vững chắc, được chuyển hóa theo nhiều bước để tạo thành sản phẩm cuối cùng mà trong đó giai đoạn đường hóa đóng vai trò then chốt. Trong quá trình này, cellulase được xác định là nhân tố chính quyết định tới hiệu suất chuyển hóa và giá thành của sản phẩm. Do vậy, trong những năm gần đây trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu tìm kiếm nguồn cellulase mới có hoạt tính cao, có ái lực mạnh với cơ chất để chuyển hóa hiệu quả cellulose. Khác với enzyme khác, phần lớn các cellulase có cấu trúc module, có nghĩa là ngoài vùng có chức năng xúc tác, enzyme còn chứa thêm một số module khác có cấu trúc độc lập và ít được nghiên cứu, điển 2 hình như module FN3, Ig, CBM.
Hiện nay trên thế giới, nghiên cứu về vai trò của các module chưa biết chức năng đến hoạt tính xúc tác của cellulase chưa được công bố nhiều. Nhiều giả thiết cho rằng, chúng không chỉ tồn tại như một vùng nối liên kết các vùng hoạt tính mà chúng còn thể hiện nhiều chức năng sinh học quan trọng khác như ổn định cấu trúc, làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất. Vì vậy, nghiên cứu làm rõ vai trò sinh học của các module này trong cấu trúc của cellulase là hết sức có ý nghĩa cho việc lựa chọn hoặc thiết kế các enzyme để nâng cao hiệu quả thủy phân nguồn sinh khối cellulose. Từ năm 2014 đến năm 2017, bằng nguồn kinh phí của Đề tài độc lập cấp Nhà nước (Mã số: ĐTĐLCN.15/14), phòng Kỹ thuật di truyền (Viện CNSH, Viện HLKH&CNVN) đã giải mã DNA đa hệ gen của hệ vi khuẩn trong dạ cỏ dê chăn thả tự nhiên trên núi tại tỉnh Ninh Bình và Thanh Hóa.
Kết quả, từ 8,6 Gb dữ liệu trình tự, đề tài đã khai thác được 816 trình tự mã hóa cho cellulase. Trong nghiên cứu này, chúng tôi hướng tới việc đánh giá đa dạng các trình tự cellulase có cấu trúc module, tìm ra cấu trúc module đặc thù mới cho nghiên cứu vai trò của module đến hoạt tính của enzyme. Do đó, chúng tôi đã thực hiện Luận án: “Nghiên cứu đánh giá sự đa dạng và vai trò của một số module trong cấu trúc enzyme thủy phân cellulose từ khu hệ vi sinh vật trong trong dạ cỏ của dê”. ● Mục tiêu nghiên cứu: - Nghiên cứu đánh giá đa dạng cellulase và cellulase có cấu trúc module từ khu hệ vi khuẩn trong dạ cỏ dê bằng kỹ thuật Metagenomics; - Nghiên cứu vai trò của module chưa rõ chức năng (FN3 hoặc Ig) lên hoạt tính của cellulase.
● Nội dung nghiên cứu: Để đạt được mục tiêu của đề tài, chúng tôi đã thực hiện các nội dung nghiên cứu chính sau: 1. Phân tích, đánh giá đa dạng họ GH, nguồn gốc cellulase và các cellulase có cấu trúc module được mã hóa từ các khung đọc mở trong dữ liệu giải trình tự DNA đa hệ gen của vi sinh vật dạ cỏ dê tại Việt Nam. Phân tích lựa chọn trình tự có cấu trúc module điển hình cho nghiên cứu biểu hiện, xác định vai trò của vùng chưa biết chức năng. Nghiên cứu biểu hiện, tinh chế enzyme từ trình tự được lựa chọn (SXFn3Egc) và các gen chứa module của nó (Fn3, XFn3, Egc, Fn3Egc) dưới dạng dung hợp với SUMO.
Nghiên cứu vai trò của module chưa biết chức năng đến khả năng phân giải cellulose của enzyme. Nghiên cứu, đánh giá một số tính chất của enzyme tái tổ hợp được biểu hiện từ trình tự được lựa chọn có cấu trúc module. ● Những đóng góp mới của Luận án: 1. Từ 816 ORF mã hóa cellulase của vi khuẩn dạ cỏ dê Việt Nam, 243 ORF mã hóa cellulase được xác định có cấu trúc chứa module chưa rõ chức năng là FN3 hoặc Ig.
Trong số các cellulase hoàn thiện chứa module FN3, 99,2% FN3 đi kèm với module xúc tác betaglucosidase GH3 và chỉ có một FN3 đi kèm với module xúc tác endoglucanase GH5. Toàn bộ module Ig đều đi kèm với module xúc tác endoglucanase GH9. Cấu trúc mã hóa endoglucanase GH5 chứa module FN3 là cấu trúc mới ít được phát hiện và nghiên cứu. Đã tổng hợp và biểu hiện trình tự mã hóa endoglucanase GH5 (XFn3Egc) và các cấu trúc chứa module khác nhau (Fn3, XFn3, Fn3Egc, Egc) trong E.
coli để nghiên cứu vai trò của FN3 trong cấu trúc của enzyme. Module FN3 được xác định có khả năng làm tăng tính tan và ổn định cấu trúc vùng xúc tác, nới lỏng các cấu trúc tinh thể trên bề mặt giấy lọc, giúp enzyme tiếp cận cơ chất tốt hơn. Module FN3 còn làm tăng ái lực của enzyme lên cơ chất tan là CMC. SXFn3Egc hoạt động tối ưu ở 40oC, pH 4.
Enzyme ổn định và bền ở nhiệt độ dưới 60oC trong 90 phút. Km đạt 1,26 mg/ml và Vmax đạt 148,12 µmol/min/ml. Hoạt tính enzyme tăng 2 lần khi sử dụng 40 mM Mn2+ và giảm khi bổ sung các ion kim loại (Ca2+, Mg2+, Ni2+, K+, Co2+, Cu2+, Zn2+, Fe3+), và 6 loại hóa chất (SDS, urea, 2-mercaptoethanol, EDTA, tween 80, triton X-100). ● Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án: * Ý nghĩa khoa học: 4 Luận án đã khai thác và nghiên cứu cấu trúc của endoglucanase GH5 chứa module FN3 là cấu trúc mới, ít được nghiên cứu và công bố trên thế giới.
Module FN3 trong cấu trúc này được chứng minh có khả năng ổn định cấu trúc vùng xúc tác, nới lỏng các cấu trúc tinh thể trên bề mặt giấy lọc, giúp enzyme tiếp cận cơ chất tốt hơn. Module FN3 còn làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất tan là CMC. * Ý nghĩa thực tiễn: Xác định được vai trò của module FN3 trong cấu trúc endoglucanase GH5 là cơ sở để thiết kế các enzyme chứa các module bổ sung hoặc enzyme cocktail phù hợp có khả năng phân giải cellulose hiệu quả, ứng dụng trong sản xuất các nhiên liệu sinh học thế hệ mới và xử lý ô nhiễm môi trường. Tổng quan về cellulose 1.
Thành phần và cấu trúc của cellulose Cellulose cùng với hemicellulose và lignin là 3 thành phần chính cấu thành nên sinh khối lignocellulose (Hình 1. Đây là thành phần cấu tạo chủ yếu của thành tế bào thực vật thân gỗ và các thực vật khác như cỏ, lúa, ngô… Các thành phần của lignocellulose trong các loài thực vật khác nhau thường có tỷ lệ khác nhau nhưng cellulose thường chiếm tỷ lệ cao nhất (38-50%) so với hemicellulose (23- 32%) và lignin (15-25%) [1], [2]. Đặc biệt, cellulose chiếm tỷ lệ khá cao ở một số nguyên liệu như giấy thải từ bột giấy hoá học (60-70%), giấy (85-99%), sợi cotton (95-97%) [3]. Ở thực vật, cellulose được tạo thành nhờ quá trình quang hợp và thường phân bố ít ở lá so với ở thân cây [4].
Cellulose là thành phần có vai trò quan trọng để giữ cho cấu trúc của thành tế bào thực vật ổn định [5]. Bên cạnh đó, cellulose cũng được tổng hợp bởi một số vi khuẩn và động vật nguyên sinh có vai trò chủ yếu để tạo màng bảo vệ tế bào. Cellulose từ vi khuẩn được xác định có cấu trúc siêu mịn, độ tinh khiết và khả năng phân hủy sinh học cao hơn so với cellulose từ nguồn thực vật [6]. Cellulose Thành tế VI SỢI bào thực vật Thực vật Liên kết hydro Tế bào thực vật Hình 1.
Thành tế bào ở thực vật với thành phần chính là lignocellulose bao gồm cellulose, hemicellulose và lignin liên kết chặt chẽ với nhau [7] 6 Cellulose và hemicellulose là các đại phân tử mạch thẳng cấu tạo từ các gốc đường khác nhau, còn lignin là một polymer dạng vòng được tổng hợp từ tiền phenylpropanoid. Các thành phần này liên kết với nhau chủ yếu bằng các liên kết hydro để tạo cấu trúc khối vững chắc là lignocellulose [8]. Cellulose có công thức cấu tạo là (C6H10O5)n hay được viết dưới dạng [C6H7O2(OH)3]n (do mỗi mắt xích của cellulose có chứa 3 nhóm –OH). Khối lượng phân tử của cellulose rất lớn (khoảng 1.000 đvC), tùy thuộc vào giá trị n.
Giá trị n thể hiện số lượng các đơn phân và phụ thuộc vào loại nguyên liệu cellulose. Thông thường, mỗi chuỗi cellulose ở thành tế bào thực vật nói chung có khoảng 5. Ví dụ, trong gỗ có khoảng 10.000 đơn phân và trong bông có khoảng 15. Do đó, khối lượng phân tử trung bình của cellulose ở bông có thể lên tới khoảng 2.
Các đơn phân β-D-glucose liên kết với nhau bằng liên kết β-1,4-glucoside tạo thành một chuỗi thẳng. Nhóm hydroxyl của chuỗi này tạo liên kết hydro với phân tử oxy của chuỗi bên cạnh (liên kết hydro liên phân tử) hoặc trên cùng chuỗi (liên kết hydro nội phân tử) hình thành cấu trúc tinh thể chắc chắn, khó bị phân hủy [10], [11], [12] (Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/luan-an-nghien-cuu-danh-gia-su-da-dang-va-vai-tro-cua-mot-so-module-trong-cau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ, phân tích vai trò sinh học vi sinh vật.
Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose từ vi sinh vật dạ cỏ dê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.