Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng trị bệnh héo rũ do n
Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng chống sinh vật gây hại nông nghiệp.
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu xạ khuẩn Giải pháp phòng bệnh héo rũ khoai lang
Nghiên cứu này tập trung vào tiềm năng của xạ khuẩn trong việc kiểm soát bệnh héo rũ trên khoai lang. Luận án tiến sĩ được thực hiện từ tháng 3 năm 2016 đến tháng 10 năm 2018. Khu vực nghiên cứu là huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long. Mục tiêu chính là tìm kiếm các chủng xạ khuẩn có khả năng đối kháng mạnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo vệ thực vật bền vững. Việc ứng dụng xạ khuẩn trong nông nghiệp giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất. Đây là hướng đi quan trọng cho nông nghiệp hiện đại. Xạ khuẩn đóng vai trò như một tác nhân kiểm soát sinh học tự nhiên. Luận án khám phá sâu rộng từ phân lập mầm bệnh đến thử nghiệm ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về phòng trừ bệnh héo rũ khoai lang. Các phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với ngành nông nghiệp địa phương và cả nước. Nó góp phần vào sự phát triển của các sản phẩm sinh học.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ứng dụng xạ khuẩn
Nghiên cứu tìm kiếm các chủng xạ khuẩn hiệu quả. Các chủng này có khả năng phòng trừ bệnh héo rũ. Bệnh héo rũ gây hại cây khoai lang. Nghiên cứu tập trung tại huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long. Thời gian thực hiện từ tháng 3 năm 2016 đến tháng 10 năm 2018. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào lĩnh vực bảo vệ thực vật. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp kiểm soát sinh học. Phương pháp này an toàn, bền vững cho nông nghiệp.
1.2. Tóm tắt các kết quả chính của luận án tiến sĩ
Luận án đã phân lập 10 dòng nấm Fusarium spp. từ khoai lang bệnh. Các dòng nấm này đều là Fusarium oxysporum. Một dòng nấm đặc biệt gây hại nặng. Nghiên cứu cũng phân lập 120 chủng xạ khuẩn từ đất. Nhiều chủng xạ khuẩn thể hiện khả năng đối kháng mạnh. Đặc biệt, có 5 chủng thể hiện đối kháng cao. Các chủng này ức chế sự mọc mầm và hình thành bào tử nấm. Một số chủng còn sản xuất enzyme chitinase và β-glucanase. Thử nghiệm nhà lưới cho thấy xạ khuẩn giảm đáng kể bệnh. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của xạ khuẩn. Xạ khuẩn là tác nhân phòng trừ bệnh héo rũ.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu bệnh héo rũ trên khoai lang
Bệnh héo rũ là vấn đề nghiêm trọng đối với canh tác khoai lang. Bệnh gây thiệt hại năng suất đáng kể. Fusarium sp. là tác nhân chính. Các phương pháp hóa học truyền thống gây ra nhiều vấn đề. Chúng bao gồm ô nhiễm môi trường và kháng thuốc. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp sinh học ngày càng tăng. Xạ khuẩn được xem là một lựa chọn hứa hẹn. Chúng có khả năng sản xuất nhiều chất có hoạt tính sinh học. Các chất này có thể kiểm soát mầm bệnh thực vật. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này hỗ trợ ứng dụng xạ khuẩn trong nông nghiệp bền vững.
II. Xác định tác nhân gây bệnh héo rũ trên cây khoai lang
Việc hiểu rõ tác nhân gây bệnh héo rũ là bước đầu tiên quan trọng. Nghiên cứu đã tập trung vào việc phân lập, định danh nấm từ các mẫu khoai lang bệnh. Các mẫu được thu thập từ huyện Bình Tân, Vĩnh Long. Qua đó, chủng nấm Fusarium oxysporum được xác định là nguyên nhân chính. Đặc biệt, một dòng nấm đã được nhận diện có khả năng gây hại mạnh nhất. Định danh chính xác tác nhân gây bệnh giúp định hướng các giải pháp kiểm soát sinh học. Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho các bước tiếp theo. Điều này bao gồm việc sàng lọc và ứng dụng các chủng xạ khuẩn đối kháng. Nắm bắt được đặc tính của mầm bệnh giúp xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả hơn. Đây là nền tảng cho việc kiểm soát bệnh héo rũ khoai lang bền vững.
2.1. Phân lập và định danh nấm Fusarium gây bệnh chính
Nghiên cứu thu thập mẫu bệnh từ huyện Bình Tân, Vĩnh Long. Mẫu là cây khoai lang bị bệnh héo rũ. Đã phân lập được 10 dòng nấm Fusarium spp. từ các mẫu này. Dựa trên đặc điểm hình thái và sinh học, các dòng nấm được xác định. Tất cả 10 dòng nấm đều thuộc loài Fusarium oxysporum. Đây là tác nhân gây bệnh phổ biến trên nhiều cây trồng. Việc xác định chính xác giúp tập trung nghiên cứu. Mục tiêu là tìm giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả.
2.2. Kiểm tra khả năng gây bệnh của các dòng nấm Fusarium
Mười dòng nấm Fusarium oxysporum được kiểm tra khả năng gây bệnh. Thí nghiệm thực hiện trên cây khoai lang. Các dòng nấm đều gây bệnh héo rũ. Triệu chứng điển hình của bệnh đã xuất hiện. Dòng nấm Fo.BT10 thể hiện khả năng gây hại mạnh nhất. Dòng Fo.BT10 có mức độ gây bệnh nặng nhất trong số các dòng đã phân lập. Việc xác định chủng mạnh nhất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả đối kháng của xạ khuẩn.
2.3. Định danh phân tử chủng nấm Fusarium nguy hiểm nhất
Trình tự gen vùng ITS của dòng Fo.BT10 được phân tích. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng cao. Dòng Fo.BT10 tương đồng với loài Fusarium oxysporum f. sp. Đây là dòng nấm gây bệnh héo rũ hại khoai lang ở huyện Bình Tân. Định danh phân tử xác nhận kết quả định danh hình thái. Điều này đảm bảo tính chính xác khoa học của nghiên cứu. Hiểu rõ tác nhân là nền tảng cho việc kiểm soát bệnh héo rũ khoai lang.
III. Đánh giá khả năng đối kháng của xạ khuẩn với nấm Fusarium
Nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm kiếm các chủng xạ khuẩn tiềm năng. Chúng được phân lập từ môi trường tự nhiên, cụ thể là đất trồng khoai lang. Đã có 120 chủng xạ khuẩn được thu thập và sàng lọc. Quá trình sàng lọc kỹ lưỡng đã xác định được các chủng xạ khuẩn có khả năng đối kháng mạnh với nấm Fusarium oxysporum. Khả năng này được định lượng thông qua các chỉ số như bán kính vòng vô khuẩn và hiệu suất đối kháng. Việc phát hiện các chủng xạ khuẩn hiệu quả là bước đột phá. Nó mở ra triển vọng cho các giải pháp kiểm soát sinh học mới. Các chủng này hứa hẹn trở thành tác nhân phòng trừ bệnh héo rũ khoai lang. Kết quả này rất quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm sinh học an toàn. Chúng góp phần vào nông nghiệp bền vững. Đây là hướng đi có ý nghĩa thiết thực cho người nông dân.
3.1. Tuyển chọn chủng xạ khuẩn từ đất trồng khoai lang
Nghiên cứu đã thu thập mẫu đất. Các mẫu đất lấy từ các xã thuộc huyện Bình Tân, Vĩnh Long. Đây là vùng trồng khoai lang. Từ các mẫu đất, 120 chủng xạ khuẩn đã được phân lập. Các chủng xạ khuẩn này là nguồn tài nguyên quý giá. Chúng có tiềm năng trong kiểm soát sinh học. Việc tuyển chọn đa dạng chủng xạ khuẩn quan trọng. Điều này tăng khả năng tìm thấy tác nhân đối kháng mạnh.
3.2. Sàng lọc xạ khuẩn có khả năng đối kháng cao trong lab
Các chủng xạ khuẩn được thử nghiệm đối kháng với Fusarium oxysporum. Thí nghiệm thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy 28 chủng xạ khuẩn có khả năng đối kháng. Trong số đó, 5 chủng đặc biệt nổi bật. Các chủng này là TTr4, TL8, TTh15, TL10 và TĐ7. Chúng thể hiện khả năng đối kháng vượt trội. Khả năng này được đánh giá thông qua bán kính vòng vô khuẩn và hiệu suất đối kháng.
3.3. Hiệu suất đối kháng của các chủng xạ khuẩn tiềm năng
Năm chủng xạ khuẩn hàng đầu cho thấy hiệu suất đối kháng cao. Chủng TTr4 có bán kính vòng vô khuẩn 7,4 mm. Hiệu suất đối kháng của TTr4 là 64,2%. Chủng TL8 đạt 6,6 mm và 56,0%. Chủng TTh15 đạt 4,2 mm và 46,4%. Chủng TL10 đạt 6,4 mm và 53,3%. Chủng TĐ7 đạt 6,2 mm và 45,2%. Các số liệu này được ghi nhận 5 ngày sau khi bố trí thí nghiệm. Những chủng này là ứng cử viên sáng giá. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát bệnh héo rũ khoai lang.
IV. Cơ chế ức chế và enzyme từ xạ khuẩn đối kháng hiệu quả
Nghiên cứu đã đi sâu vào khám phá các cơ chế sinh học. Các cơ chế này giúp xạ khuẩn ức chế nấm gây bệnh héo rũ. Khả năng ức chế sự mọc mầm và hình thành bào tử nấm được chứng minh. Điều này ngăn chặn sự lây lan và phát triển của mầm bệnh. Đặc biệt, các chủng xạ khuẩn tiềm năng còn sản xuất các enzyme quan trọng. Enzyme chitinase và β-glucanase là những ví dụ điển hình. Các enzyme này có khả năng phân giải thành tế bào của nấm Fusarium. Đây là một cơ chế tấn công trực tiếp và hiệu quả. Việc hiểu rõ các cơ chế này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc ứng dụng xạ khuẩn trong kiểm soát sinh học. Cơ chế đa dạng này củng cố vai trò của xạ khuẩn. Chúng là giải pháp bền vững cho bảo vệ thực vật. Đây là yếu tố then chốt cho nông nghiệp sạch.
4.1. Khả năng ức chế mọc mầm và hình thành bào tử nấm
Năm chủng xạ khuẩn tiềm năng (TTr4, TL8, TTh15, TL10, TĐ7) được nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu đánh giá khả năng ức chế Fusarium oxysporum. Khả năng ức chế mọc mầm và hình thành bào tử nấm đã được kiểm tra. Chủng TTr4 cho thấy hiệu quả ức chế cao nhất. Tỷ lệ bào tử nấm mọc mầm thấp kéo dài đến 24 giờ sau xử lý. Mật số bào tử nấm hình thành cũng rất thấp. Chỉ còn 70,00 bào tử/ml sau 7 ngày thí nghiệm. Đây là một cơ chế quan trọng của xạ khuẩn. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh.
4.2. Khám phá enzyme phân giải chitin từ xạ khuẩn
Khả năng phân giải chitin của 5 chủng xạ khuẩn đã được nghiên cứu. Chitin là thành phần chính của thành tế bào nấm. Việc phân giải chitin có thể phá hủy nấm gây bệnh. Ba chủng TTr4, TL8 và TTh15 cho thấy khả năng tiết enzyme chitinase cao. Bán kính vòng phân giải của TTr4 là 19,67 mm, TL8 là 20,40 mm, TTh15 là 18,53 mm. Hàm lượng enzyme chitinase tương ứng là 107,80 UI/ml, 103,61 UI/ml và 55,44 UI/ml. Các kết quả này ghi nhận 7 ngày sau thí nghiệm. Chitinase là yếu tố then chốt trong kiểm soát sinh học nấm bệnh.
4.3. Hoạt tính phân giải β glucan của các chủng xạ khuẩn
Bên cạnh chitin, β-glucan cũng là thành phần cấu trúc của nấm. Khả năng phân giải β-glucan của 5 chủng xạ khuẩn đã được kiểm tra. Ba chủng TTr4, TL8 và TTh15 tiếp tục thể hiện hoạt tính cao. Bán kính vòng phân giải β-glucan của TTr4 là 15,80 mm, TL8 là 12,80 mm, TTh15 là 11,13 mm. Hàm lượng enzyme β-glucanase tương ứng là 0,754 IU/ml, 0,678 IU/ml và 0,682 IU/ml. Các số liệu này được ghi nhận 14 ngày sau thí nghiệm. Khả năng sản xuất enzyme phân giải thành tế bào nấm là ưu điểm lớn. Chúng giúp xạ khuẩn tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả.
V. Ứng dụng thực tiễn xạ khuẩn phòng trừ bệnh héo rũ khoai lang
Phần cuối cùng của luận án tập trung vào đánh giá thực tiễn. Nghiên cứu đã thử nghiệm hiệu quả của xạ khuẩn trong điều kiện nhà lưới. Điều này mô phỏng sát nhất môi trường canh tác thực tế. Ba chủng xạ khuẩn đã được chứng minh khả năng giảm thiểu bệnh héo rũ đáng kể. Chúng làm giảm tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh trên cây khoai lang. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của xạ khuẩn. Đồng thời, việc định danh chính xác các chủng xạ khuẩn hiệu quả là rất quan trọng. Nó đảm bảo cho việc phát triển các sản phẩm sinh học thương mại. Đây là bước tiến quan trọng trong việc cung cấp giải pháp bền vững cho nông dân. Chúng giúp bảo vệ cây trồng và nâng cao năng suất khoai lang. Ứng dụng này hướng đến nông nghiệp sạch và thân thiện môi trường.
5.1. Thử nghiệm hiệu quả phòng bệnh của xạ khuẩn trong nhà lưới
Ba chủng xạ khuẩn tiềm năng (TTr4, TL8, TTh15) đã được thử nghiệm. Thí nghiệm thực hiện trong điều kiện nhà lưới. Mục tiêu là đánh giá khả năng phòng trừ bệnh héo rũ trên khoai lang. Xạ khuẩn được xử lý kết hợp. Xử lý trước khi lây bệnh 2 ngày và sau khi lây bệnh 2 ngày. Mỗi thí nghiệm được lặp lại 5 lần. Điều này mô phỏng điều kiện thực tế tốt hơn. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về hiệu quả.
5.2. Đánh giá tỷ lệ và chỉ số bệnh giảm nhờ xạ khuẩn
Kết quả thử nghiệm nhà lưới rất tích cực. Ba chủng xạ khuẩn đều giảm đáng kể tỷ lệ bệnh. Chủng TTr4 cho tỷ lệ bệnh thấp nhất: 25,0%. Chỉ số bệnh cũng thấp nhất: 21,5%. Hiệu quả giảm bệnh của TTr4 là 75,0%. Chủng TL8 và TTh15 cũng giảm bệnh hiệu quả. Tỷ lệ bệnh lần lượt là 48,0%. Chỉ số bệnh lần lượt là 44,0% và 41,0%. Hiệu quả giảm bệnh đạt 52,0% cho cả hai chủng. Các kết quả này được ghi nhận 10 ngày sau khi lây bệnh nhân tạo. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng ứng dụng.
5.3. Định danh xạ khuẩn hiệu quả bằng sinh học phân tử
Để củng cố kết quả, ba chủng xạ khuẩn hiệu quả (TTr4, TL8, TTh15) đã được định danh. Việc định danh dựa trên đặc điểm hình thái. Đồng thời sử dụng đặc điểm sinh hóa. Quan trọng nhất là giải trình tự gen vùng 16S-rRNA. Kết quả cho thấy các chủng xạ khuẩn này thuộc các loài cụ thể. Định danh chính xác là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo chất lượng và kiểm soát sản phẩm sinh học. Đồng thời mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu này hướng tới ứng dụng rộng rãi xạ khuẩn trong nông nghiệp bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN TẬP NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG XẠ KHUẨN TRONG PHÒNG TRỊ BỆNH HÉO RŨ DO NẤM Fusarium sp. TRÊN KHOAI LANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ 62620112 NĂM 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN TẬP NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG XẠ KHUẨN TRONG PHÒNG TRỊ BỆNH HÉO RŨ DO NẤM Fusarium sp. TRÊN KHOAI LANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ 62620112 NGƢỜI HƢỚNG DẪN PGS.TS LÊ MINH TƢỜNG TS. NGUYỄN ĐỨC CƢƠNG NĂM 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc đến PGS.
Lê Minh Tƣờng và TS. Nguyễn Đức Cƣơng đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án tốt nghiệp này. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể quý thầy, cô Khoa Nông nghiệp và quý thầy cô trƣờng Đại học Cần Thơ đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập tại trƣờng. Xin cảm ơn các bạn học viên cao học và sinh viên đã hỗ trợ, cộng tác cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và ngƣời thân luôn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện tốt để tôi hoàn thành Luận án này. Chân thành cảm ơn và trân trọng kính chào. Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Ngƣời thực hiện Nguyễn Văn Tập Nguyễn Văn Tập TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com TÓM TẮT Nghiên cứu đƣợc thực hiện từ tháng 3 năm 2016 đến tháng 10 năm 2018 nhằm tìm ra chủng xạ khuẩn có khả năng phòng trừ bệnh héo rũ hại khoai lang canh tác tại huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long Kết quả thu thập và phân lập đƣợc 10 dòng nấm Fusarium spp. gây bệnh héo rũ hại khoai lang tại các xã thuộc huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long.
Dựa vào đặc điểm hình thái và đặc điểm sinh học cho thấy cả 10 dòng nấm phân lập đều thuộc Fusarium oxysporum. Mặt khác, các dòng nấm đều có khả năng gây bệnh trên cây khoai lang với triệu chứng điển hình của bệnh héo rũ và dòng nấm Fo.BT10 thể hiện khả năng gây hại nặng nhất trong tổng số 10 dòng nấm phân lập. Bên cạnh đó, trình tự gen vùng ITS của dòng Fo.BT10 có mức độ tƣơng đồng với loài Fusarium oxysporum f. Nhƣ vậy, dòng nấm gây bệnh héo rũ hại khoai lang ở huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long thuộc loài Fusarium oxysporum.
Kết quả phân lập đƣợc 120 chủng xạ khuẩn từ đất trồng khoai lang ở các xã thuộc huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long. Khả năng đối kháng của các chủng xạ khuẩn đối với nấm Fusarium oxysporum gây bệnh héo rũ hại khoai lang đƣợc thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy, có 28 trong tổng số 120 chủng xạ khuẩn thể hiện khả năng đối kháng với nấm F. oxysporum và 5 chủng TTr4; TL8; TTh15; TL10 và TĐ7 thể hiện khả năng đối kháng cao thông qua bán kính vòng vô khuẩn lần lƣợt là 7,4 mm; 6,6 mm; 4,2 mm; 6,4 mm và 6,2 mm và hiệu suất đối kháng lần lƣợt là 64,2%; 56,0%; 46,4%; 53,3% và 45,2% ở thời điểm 5 ngày sau khi bố trí thí nghiệm.
Khả năng ức chế sự mọc mầm và sự hình thành bào tử nấm F. oxysporum của 5 chủng xạ khuẩn (TTr4, TL8, TTh15, TL10 và TĐ7) đƣợc thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm với 4 lần lặp lại. Kết quả cho thấy, chủng TTr4 thể hiện khả năng ức chế sự mọc mầm và sự hình thành bào tử nấm cao với tỷ lệ bào tử mọc mầm thấp kéo dài đến thời điểm 24 giờ sau khi xử lý và mật số bào tử nấm hình thành thấp là 70,00 bào tử/ml ở thời điểm 7 ngày sau khi bố trí thí nghiệm. Ngoài ra, khả năng phân giải chitin của 5 chủng xạ khuẩn (TTr4, TL8, TTh15, TL10 và TĐ7) đƣợc thực hiện với 5 lần lặp lại.
Kết quả cho thấy 3 chủng TTr4, TL8 và TTh15 thể hiện khả năng tiết ra enzyme phân giải chitin cao thông qua bán kính vòng phân giải lần lƣợt là 19,67 mm; 20,40 mm và 18,53 mm và hàm lƣợng enzyme chitinase tiết ra lần lƣợt là 107,80 UI/ml; 103,61 UI/ml và 55,44UI/ml ở thời điểm 7 ngày sau khi bố trí thí nghiệm. Khả năng phân giải β-glucan của 5 chủng xạ khuẩn trên cũng đƣợc thực hiện với 5 lần lặp lại. Kết quả cho thấy 3 chủng TTr4, TL8 và TTh15 có khả năng tiết ra phân giải β-glucan cao thông qua bán kính vòng phân giải lần lƣợt là 15,80 mm; 12,80 mm và 11,13 mm và hàm lƣợng enzyme β-glucanase tiết ra lần lƣợt là 0,754 IU/ml; 0,678 IU/ml và 0,682 IU/ml ở thời điểm 14 ngày sau khi bố trí thí nghiệm. Khả nảng phòng trừ bệnh héo rũ trên khoai lang của 3 chủng xạ khuẩn (TTr4, TL8 và TTh15) đƣợc thực hiện trong điều kiện nhà lƣới với 5 lần lặp lại.
Kết quả cho thấy 3 chủng xạ khuẩn thí nghiệm khi đƣợc xử lý kết hợp ở thời điểm 2 ngày trƣớc và i TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com 2 ngày sau khi lây bệnh nhân tạo cho tỷ lệ bệnh thấp lần lƣợt là 25,0%; 48,0% và 48,0%; chỉ số bệnh thấp lần lƣợt là 21,5%; 44,0% và 41,0% và hiệu quả giảm bệnh cao lần lƣợt là 75,0%; 52,0% và 52,0% ở thời điểm 10 ngày sau khi lây bệnh nhân tạo. Ba chủng xạ khuẩn (TTr4, TL8 và TTh15) đƣợc định danh dựa vào đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh hoá và giải trình tự gen vùng 16S-rRNA. Kết quả quan sát đặc điểm hình thái và đặc điểm sinh hóa cho thấy 3 chủng xạ khuẩn thí nghiệm thuộc chi Streptomyces và khi so sánh trình tự gene vùng 16S-rDNA của ba mẫu xạ khuẩn trong nghiên cứu này với các trình tự sẵn có trên ngân hàng gene (GenBank) cho thấy rằng mẫu TTr4 là loài Streptomyces bacillaris với mức tƣơng đồng là 99%; mẫu TL8 là loài Streptomyces lavendulae với mức tƣơng đồng là 99% và mẫu TTh15 là loài Streptomyces violaceoruber với mức tƣơng đồng là 99%. Đánh giá khả năng phòng trừ bệnh héo rũ hại khoai lang của 2 chủng xạ khuẩn TTr4 và TTh15 trong điều kiện ngoài đồng tại ấp Tân Trung, xã Tân ình, huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long đƣợc thực hiện 2 vụ từ tháng 11/2017 đến tháng 10/2018.
Kết quả cho thấy 2 chủng xạ khuẩn TTh15 và TTr4 đều có khả năng phòng trừ bệnh héo rũ do nấm Fusarium oxysporum ở điều kiện ngoài đồng. Nghiệm thức đƣợc xử lý kết hợp ở giai đoạn 20 NSKT + 40 NSKT + 60 NSKT của chủng TTr4 cho khả năng phòng trừ bệnh héo rũ cao hơn và khác biệt ý nghĩa thống kê so với đối chứng và tƣơng đƣơng với nghiệm thức xử lý thuốc hóa học. Mặt khác, các nghiệm thức đƣợc xử lý xạ khuẩn không làm ảnh hƣởng đến sự phát triển về chiều dài và số chồi dây khoai lang. Đồng thời, các nghiệm thức đƣợc xử lý chủng xạ khuẩn TTh15, TTr4 ở giai đoạn 20 NSKT + 40 NSKT + 60 NSKT cho năng suất cao tƣơng đƣơng so với nghiệm thức xử lý thuốc hóa học.
Từ khóa: Bệnh héo rũ hại khoai lang, chitin, Fusarium oxysporum, ức chế sự hình thành bào tử, ức chế sự mọc mầm bào tử, xạ khuẩn, β-glucan. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ABSTRACT The research was carried out from March 2016 to October 2018. The objective of this research was to investigate the actinomycetes able to control Fusarium oxysporum fungus causing Fusarium wilt disease on Sweet Potato in Binh Tan district, Vinh Long province. There were 10 Fusarium spp.
strains that were collected in some villages of Binh Tan district, Vinh Long province. The samples were determined based on morphological and biological characteristics. The results showed that all 10 strains belonged to Fusarium oxysporum species. Beside, they induced typical symptoms of Fusarium wilt disease on Sweet Potato and the Fo.BT10 strain was high pathogenicity in 10 strains testing.
On the other hand, the nucleotide sequences of ITS region of Fo.BT10 train showed 100% similarity with Fusarium oxysporum f. Therefore, the pathogen caused the Fusarium wilt disease in Binh Tan district, Vinh Long province belong to Fusarium oxysporum species. One hundred and twenty actinomycetes isolates were collected from Sweet Potato field in some villages of Binh Tan district, Vinh Long province. The antagonistic ability against Fusarium oxysporum fungus of these actinomyces isolates were determined in laboratory.
The results showed that 28 of 120 isolates in total presented antagonistic activity against F. oxysporum and 5 isolates, TTr4, TL8, TTh15, TL10 and TĐ7 showed higher stabler antagonistic ability with radiuses of inhibition zones reach 7.2 mm and antagonistic efficacy of 64.2% respectively at 5 days after co- culture.The ability of inhibiting conidia germination and inhibiting sporulation of F. oxyporum by 5 actinomycetes isolates (TTr4, TL8, TTh15, TL10 and TĐ7) was examined in Laboratory condition with 4 replications. The resultes indicated that TTr4 isolate have the highest inhibition effecicacy with the lowest rate’s conidia germination at 24 hour after inoculation and the lowest conidia concentration reaches 70.00 at 7 days after testing.
Chitinase activity of 5 actinomycetes isolates, TTr4, TL8, TTh15, TL10 and TĐ7 was performed with five replicates. The result indicated that, 5 actinomyces isolates had the chitinolytic activity and 3 isolates, TTr4, TL8 and TTh15 showed the highest chitinolytic activity with the chitin lyse halo radius of 19.53 mm and dose of chitinase reach 107.61 IU/ml and 55.44 IU/ml reach at 7 days after testing. eside, the testing β-glucanase productivity of these actinomycetes was conducded with 5 replications. The resultes found that 3 isolates TTr4, TL8 and TTh15 showed the highest β-glucanolytic activity with the β- glucan lyse halo radius of 15.13 mm and dose of β-glucanase reach 0.678 IU/ml and 0.682 IU/ml at 14 days after testing.
The biocontrol ability of 3 actinomycete isolates (TTr4, TL8 and TTh15) was tested in the nethouse conditions. The results indicated that 3 isolates TTr4, TL8 and TTh15 which were applied twice (2 days before and 2 days after pathogen inoculation) iii TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com gave the highest ability to control the disease through three criteria: low ratio of disease incidence was 25.0%; low disease index was 21.0% and high efficiency of disease reduction was 75.0% at 10 days after testing on sweet potato in nethouse condition. Three actinomyces TTr4, TL8 and TTh15 isolates were identified based on morphological and biochemical characteristics. In addition, the these isolates were also identified based on the 16S-rRNA gene sequence.
The results showed that 3 isolates TTr4, TL8 and TTh15 belongs to Streptomyces genus. Beside, comparison of the 16S- rDNA gene sequence with existing on Gene bank indicated that TTr4 isolate showed 99% similarity with Streptomyces bacillaris isolate, TL8 isolate showed 99% similarity with Streptomyces lavendulae isolate and TTh15 isolate showed 100% similarity with Streptomyces violaceoruber isolate. Investigation of the ability of 2 isolates TTr4 and TTh15 to control the Fusarium wilt disease on Sweet potato in field condition.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng chống sinh vật gây hại nông nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu và ứng dụng xạ khuẩn trong phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.