Luận án tiến sĩ: Đa dạng và vai trò module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê - Nguyễn Khánh Hoàng Việt

Luận án tiến sĩ đánh giá đa dạng enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê, xác định vai trò module cấu trúc vi sinh vật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Vi sinh vật nói chung và vi khuẩn nói riêng có ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn đối với loài người thông qua các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như là y học, nông nghiệp, công nghiệp, xử lý ô nhiễm môi trường. Do đó, các nghiên cứu về sự đa dạng các trình tự từ vi sinh vật nhằm phát hiện những gen mới để khai thác và ứng dụng chúng vào phục vụ cuộc sống luôn là chủ đề quan trọng được các nhà sinh học đặc biệt quan tâm. Mặc dù vậy, các phát hiện gần đây cho thấy phần lớn (khoảng 99%) các loài vi sinh vật trong môi trường là chưa nuôi cấy được. Do vậy, nghiên cứu dựa vào phương pháp nuôi cấy thông thường sẽ không thể khai thác được toàn bộ nguồn gen có tiềm năng của vi sinh vật. Trong giai đoạn gần đây, thông qua kỹ thuật Metagenomics giải trình tự toàn bộ hệ gen của tất cả các vi sinh vật được thu nhận trực tiếp từ mẫu môi trường, các gen từ vi sinh vật, kể cả vi sinh vật không nuôi cấy đã được nghiên cứu, đánh giá một cách tổng thể. Tại nước ta, cùng với sự phát triển của ngành nông nghiệp với qui mô sản xuất ngày càng lớn và tập trung như hiện nay, các phụ phẩm nông nghiệp mà trong đó nguồn sinh khối lignocellulose chiếm phần lớn đang chủ yếu bị đốt bỏ gây lãng phí và ảnh hưởng xấu đến môi trường. Trong khi đó, nhân loại đang phải đối mặt với tình trạng suy kiệt nguồn nguyên liệu hóa thạch cũng như hệ quả nghiêm trọng của việc tích tụ khí thải nhà kính. Việc nghiên

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê
Số trang:
166 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê

Enzyme thủy phân cellulose đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa sinh khối lignocellulose. Sinh khối thực vật sở hữu cấu trúc mạng lưới vô cùng bền vững. Quá trình đường hóa đòi hỏi hệ xúc tác sinh học có hoạt lực mạnh mẽ. Hoạt tính enzyme cellulase quyết định trực tiếp đến hiệu suất chuyển đổi và giá thành sản xuất. Việc tìm kiếm các chủng enzyme mới sở hữu ái lực cơ chất vượt trội là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Hệ vi sinh vật dạ cỏ dê chăn thả tự nhiên trên núi đá cung cấp nguồn tài nguyên di truyền vô cùng phong phú. Môi trường tiêu hóa khắc nghiệt này thúc đẩy quá trình tiến hóa của nhiều hệ enzyme chuyên biệt. Nghiên cứu tập trung giải mã cấu trúc module của các enzyme phân giải cellulose nhằm nâng cao hiệu quả xúc tác. Các module bổ trợ giúp tối ưu hóa khả năng liên kết và tăng độ ổn định của protein trong môi trường phản ứng.

1.1. Thách thức trong quá trình đường hóa sinh khối

Sinh khối lignocellulose là nguồn nguyên liệu tái tạo dồi dào từ phụ phẩm nông nghiệp. Cấu trúc phức tạp gồm cellulose, hemicellulose và lignin liên kết chặt chẽ tạo thành rào cản vật lý lớn. Giai đoạn đường hóa là bước then chốt để giải phóng đường đơn lên men. Hiệu suất của phản ứng này phụ thuộc chủ yếu vào sự hiện diện của enzyme cellulase. Việc thiếu hụt enzyme có ái lực mạnh khiến chi phí sản xuất năng lượng sinh học tăng cao. Quá trình thủy phân lignocellulose thường diễn ra chậm nếu không có sự hỗ trợ của các cấu trúc chuyên biệt. Nâng cao hoạt tính xúc tác giúp rút ngắn thời gian phản ứng. Đồng thời, giải pháp này hạn chế tối đa việc tiêu hao năng lượng và hóa chất độc hại. Nghiên cứu sâu về enzyme thủy phân mở ra hướng đi bền vững cho nền công nghiệp sinh học tương lai.

1.2. Tiềm năng khai thác enzyme từ dạ cỏ dê chăn thả

Dê núi chăn thả tự nhiên tại Ninh Bình và Thanh Hóa sở hữu nguồn thức ăn thô xanh giàu xơ. Khẩu phần ăn nhiều cỏ dại và lá cây gai góc đòi hỏi bộ máy tiêu hóa thích nghi cao độ. Hệ vi sinh vật dạ cỏ dê phát triển mạng lưới enzyme phân giải chất xơ vô cùng hiệu quả. Các vi sinh vật cộng sinh tiết ra nhiều nhóm enzyme đa dạng với khả năng phân giải liên kết glycosidic phức tạp. Nguồn gen từ khu hệ vi sinh vật này mang nhiều đặc tính thích nghi sinh học quý giá. Khai thác dữ liệu sinh học từ dạ cỏ giúp phát hiện các trình tự mã hóa enzyme có hoạt tính vượt trội. Đây là nguồn vật liệu sinh học lý tưởng cho các nghiên cứu chuyển hóa sinh khối quy mô lớn.

II. Ứng dụng Metagenomics khám phá hệ vi sinh vật dạ cỏ dê

Kỹ thuật Metagenomics dạ cỏ mở ra kỷ nguyên mới trong nghiên cứu vi sinh vật học hiện đại. Khoảng 99% loài vi sinh vật trong tự nhiên không thể phát triển bằng phương pháp nuôi cấy truyền thống. Metagenomics cho phép tách chiết và giải trình tự DNA trực tiếp từ mẫu môi trường. Giải pháp này giúp thu nhận toàn bộ hệ gen của quần xã vi sinh vật mà không cần qua khâu phân lập. Nhờ đó, nguồn tài nguyên gen tiềm năng từ hệ vi sinh vật dạ cỏ dê được khai thác triệt để. Dữ liệu giải trình tự công nghệ cao cung cấp bức tranh toàn cảnh về thành phần loài và chức năng trao đổi chất. Phân tích Tin sinh học giúp phát hiện hàng loạt khung đọc mở mã hóa các enzyme phân giải carbohydrate chưa từng được công bố.

2.1. Giải pháp tiếp cận hệ vi sinh vật chưa nuôi cấy

Phương pháp phân lập và nuôi cấy vi sinh vật cổ điển bộc lộ nhiều ranh giới hạn chế. Phần lớn các vi khuẩn có ích trong đường tiêu hóa động vật nhai lại sống ở điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt. Việc mô phỏng chính xác môi trường sống của chúng trong phòng thí nghiệm là thách thức cực kỳ lớn. Kỹ thuật Metagenomics vượt qua rào cản này bằng cách thu nhận trực tiếp toàn bộ DNA tổng số từ dịch dạ cỏ. Quá trình này bảo toàn nguyên vẹn thông tin di truyền của các chủng vi khuẩn không thể nuôi cấy. Công nghệ giải trình tự thế hệ mới giúp đọc nhanh và chính xác hàng tỷ cặp base. Đây là chìa khóa then chốt để giải mã kho tàng enzyme tự nhiên phong phú.

2.2. Khai phá 816 khung đọc mở mã hóa enzyme cellulase

Đề tài độc lập cấp Nhà nước mã số ĐTĐLCN.15/14 đã thực hiện giải mã thành công 8,6 Gb dữ liệu metagenome vi khuẩn dạ cỏ dê. Từ tập dữ liệu khổng lồ này, các nhà nghiên cứu đã sàng lọc và xác định được 816 khung đọc mở mã hóa enzyme cellulase. Mỗi trình tự đều mang những đặc điểm cấu trúc di truyền riêng biệt. Việc phân tích tin sinh học giúp phân loại các gen này vào các nhóm chức năng cụ thể. Kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu phong phú phục vụ cho công tác biểu hiện và tinh chế enzyme tái tổ hợp. Đây là minh chứng rõ nét cho tiềm năng ứng dụng to lớn của công nghệ sinh học phân tử trong khai phá tài nguyên gen bản địa.

III. Đặc điểm cấu trúc module enzyme thủy phân cellulose

Cấu trúc enzyme cellulase thường bao gồm nhiều module độc lập đảm nhận các chức năng sinh học khác biệt. Nhóm Carbohydrate-Active enZymes (CAZymes) đóng vai trò xúc tác chính cho quá trình bẻ gãy các liên kết glycoside phức tạp. Bên cạnh vùng xúc tác, enzyme còn chứa các module phi xúc tác giữ vai trò liên kết cơ chất và ổn định không gian. Carbohydrate-Binding Module (CBM) giúp enzyme định vị và bám dính chặt chẽ lên bề mặt vi sợi cellulose. Ngoài ra, các module như Fibronectin type III (FN3) và Immunoglobulin-like (Ig) xuất hiện phổ biến nhưng chưa được hiểu rõ cơ chế. Việc làm sáng tỏ chức năng của các module này giúp định hướng thiết kế các enzyme nhân tạo có hoạt tính xúc tác tối ưu.

3.1. Phân loại Glycoside Hydrolases và họ GH family

Họ Glycoside Hydrolases (GH family) là thành phần chủ chốt trong hệ thống phân loại CAZymes. Các enzyme thuộc họ GH chịu trách nhiệm thủy phân liên kết glycosidic giữa hai hoặc nhiều phân tử carbohydrate. Dữ liệu từ dạ cỏ dê ghi nhận sự hiện diện phong phú của nhiều họ GH khác nhau. Mỗi họ enzyme thể hiện tính đặc hiệu cơ chất và cơ chế xúc tác phân tử riêng biệt. Một số họ GH đảm nhận vai trò cắt đứt liên kết nội mạch, trong khi các họ khác xử lý đầu mút chuỗi polymer. Phân loại chính xác các họ GH giúp tối ưu hóa việc phối trộn enzyme cho quá trình thủy phân hoàn toàn cơ chất thực vật.

3.2. Vai trò Carbohydrate Binding Module và miền FN3

Carbohydrate-Binding Module (CBM) đóng vai trò như mỏ neo đưa vùng xúc tác tiếp cận gần hơn với chuỗi polymer không tan. Bên cạnh CBM, các module FN3 và Ig phân bố rộng rãi trong cấu trúc nhiều cellulase đa module. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh các module này không đơn thuần là chuỗi peptide nối dài vô hại. Chúng tham gia trực tiếp vào việc ổn định cấu trúc bậc ba của enzyme trước tác động nhiệt độ và dung môi. Ngoài ra, miền FN3 còn góp phần gia tăng ái lực liên kết giữa enzyme và cơ chất cellulose không tan. Việc bổ sung hoặc loại bỏ các module này làm thay đổi đáng kể khả năng phân giải sinh khối của protein tái tổ hợp.

3.3. Nhận diện 243 khung đọc mở chứa module đặc thù

Trong tổng số 816 khung đọc mở mã hóa cellulase từ vi khuẩn dạ cỏ dê, có 243 trình tự mang cấu trúc chứa module FN3 hoặc Ig chưa rõ chức năng. Tỷ lệ xuất hiện cao của các module này khẳng định vai trò sinh học quan trọng của chúng trong hệ vi sinh vật tự nhiên. Các trình tự này được lựa chọn kỹ lưỡng để tiến hành phân tích mối quan hệ phát sinh loài và mô hình hóa cấu trúc không gian. Trình tự SXFn3Egc là đại diện tiêu biểu mang đầy đủ các module chức năng cần nghiên cứu. Việc chọn lọc các khung đọc mở đặc thù tạo tiền đề cho các thử nghiệm biểu hiện gen và kiểm tra hoạt tính sinh học.

IV. Đánh giá hoạt tính enzyme cellulase thủy phân sinh khối

Hoạt tính enzyme cellulase quyết định tốc độ và hiệu suất chuyển hóa cellulose thành đường có thể lên men. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều nhóm enzyme xúc tác chuyên biệt. Ba thành phần chủ chốt gồm Endoglucanase, Cellobiohydrolase / Exoglucanase và Beta-glucosidase cùng tham gia bẻ gãy cấu trúc tinh thể cellulose. Việc tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn các enzyme này giúp triệt tiêu hiện tượng ức chế sản phẩm trung gian. Đánh giá hoạt tính của enzyme tái tổ hợp biểu hiện từ dạ cỏ dê mang lại nhiều dữ liệu thực nghiệm giá trị. Các nghiên cứu cấu trúc dung hợp protein chứng minh vai trò then chốt của các module hỗ trợ trong việc gia tăng tốc độ phản ứng.

4.1. Cơ chế hiệp đồng Endoglucanase và Cellobiohydrolase

Sự phân giải hoàn toàn sợi cellulose tinh thể dựa vào cơ chế hiệp đồng tác động giữa các enzyme. Endoglucanase tiến hành cắt ngẫu nhiên các liên kết glycosidic bên trong chuỗi polymer vô định hình. Quá trình này tạo ra nhiều đầu chuỗi tự do mới cho các enzyme khác tiếp cận. Tiếp theo, Cellobiohydrolase / Exoglucanase tấn công có định hướng từ các đầu chuỗi để giải phóng phân tử cellobiose. Cuối cùng, enzyme Beta-glucosidase thủy phân cellobiose thành các đơn phân glucose tự do. Sự phối hợp đồng bộ ngăn ngừa hiện tượng tích tụ cellobiose gây ức chế ngược hoạt tính enzyme. Cơ chế cộng hưởng này nâng cao đáng kể hiệu suất phân giải toàn bộ sinh khối cellulose.

4.2. Khảo sát hoạt tính enzyme tái tổ hợp SXFn3Egc

Trình tự cellulase SXFn3Egc cùng các biến thể chứa module thành phần gồm Fn3, XFn3, Egc và Fn3Egc được biểu hiện dưới dạng dung hợp với protein SUMO. Hệ thống biểu hiện tế bào chủ giúp tăng độ tan và tạo điều kiện tinh sạch protein tái tổ hợp dễ dàng. Kết quả đo hoạt tính cho thấy các biến thể mang module FN3 thể hiện khả năng thủy phân cellulose vượt trội so với dạng chỉ có vùng xúc tác đơn thuần Egc. Module FN3 giúp duy trì cấu trúc không gian ổn định ở nhiệt độ phản ứng cao. Dữ liệu động học phản ứng khẳng định sự hiện diện của miền protein hỗ trợ làm tăng đáng kể ái lực bám dính của enzyme lên cơ chất không tan.

V. Tiềm năng thủy phân lignocellulose tạo năng lượng sạch

Thủy phân lignocellulose là bước đi chiến lược nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng hóa thạch toàn cầu. Nguồn phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ như rơm rạ, thân ngô và bã mía hoàn toàn có thể tái sinh thành cồn sinh học và hóa chất giá trị cao. Việc ứng dụng enzyme cellulase tái tổ hợp có nguồn gốc từ dạ cỏ dê giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất công nghiệp. Năng lượng tái tạo tạo ra từ sinh khối góp phần giảm thiểu lượng khí thải nhà kính gây biến đổi khí hậu. Sự kết hợp giữa công nghệ metagenomics và kỹ thuật di truyền protein mở đường cho các quy trình kinh tế tuần hoàn bền vững, thân thiện với môi trường tự nhiên.

5.1. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp giảm phát thải khí nhà kính

Việc đốt bỏ phụ phẩm nông nghiệp ngoài đồng ruộng đang gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Chuyển hóa sinh khối lignocellulose thành đường lên men là giải pháp hữu hiệu để tái sử dụng nguồn carbon dồi dào này. Quá trình đường hóa sinh học sử dụng enzyme thay thế các phương pháp xử lý bằng axit hoặc kiềm độc hại. Nhờ đó, chuỗi sản xuất giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường sinh thái. Nguồn nhiên liệu sinh học tạo thành từ cellulose là giải pháp thay thế hoàn hảo cho xăng dầu truyền thống. Đây là xu hướng tất yếu của nền kinh tế nông nghiệp xanh và bền vững.

5.2. Định hướng thiết kế enzyme công nghiệp hiệu năng cao

Dữ liệu về cấu trúc module từ dạ cỏ dê cung cấp nền tảng quan trọng cho kỹ thuật protein hiện đại. Việc nắm bắt chính xác vai trò của các miền FN3, Ig và CBM cho phép thiết kế các enzyme chimeric đa chức năng. Các nhà nghiên cứu có thể ghép nối module hỗ trợ vào các vùng xúc tác GH để tăng cường ái lực và độ bền nhiệt. Quy trình sản xuất enzyme quy mô lớn với chi phí thấp là chìa khóa thương mại hóa công nghệ chuyển hóa sinh khối. Kết quả nghiên cứu từ luận án mở ra triển vọng to lớn trong việc tạo ra các chế phẩm enzyme công nghiệp thế hệ mới với hiệu năng thủy phân vượt bậc.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CELLULOSE
1.1. Thành phần và cấu trúc của cellulose
1.2. Vai trò của sinh khối cellulose trong nền kinh tế sinh học
1.3. Khái quát chung về cellulase
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá sự đa dạng và vai trò của một số module trong cấu trúc enzyme thủy phân cellulose từ khu hệ vi sinh vật trong dạ cỏ của dê

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Vi sinh vật nói chung và vi khuẩn nói riêng có ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn đối với loài người thông qua các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như là y học, nông nghiệp, công nghiệp, xử lý ô nhiễm môi trường. Do đó, các nghiên cứu về sự đa dạng các trình tự từ vi sinh vật nhằm phát hiện những gen mới để khai thác và ứng dụng chúng vào phục vụ cuộc sống luôn là chủ đề quan trọng được các nhà sinh học đặc biệt quan tâm. Mặc dù vậy, các phát hiện gần đây cho thấy phần lớn (khoảng 99%) các loài vi sinh vật trong môi trường là chưa nuôi cấy được. Do vậy, nghiên cứu dựa vào phương pháp nuôi cấy thông thường sẽ không thể khai thác được toàn bộ nguồn gen có tiềm năng của vi sinh vật.

Trong giai đoạn gần đây, thông qua kỹ thuật Metagenomics giải trình tự toàn bộ hệ gen của tất cả các vi sinh vật được thu nhận trực tiếp từ mẫu môi trường, các gen từ vi sinh vật, kể cả vi sinh vật không nuôi cấy đã được nghiên cứu, đánh giá một cách tổng thể. Tại nước ta, cùng với sự phát triển của ngành nông nghiệp với qui mô sản xuất ngày càng lớn và tập trung như hiện nay, các phụ phẩm nông nghiệp mà trong đó nguồn sinh khối lignocellulose chiếm phần lớn đang chủ yếu bị đốt bỏ gây lãng phí và ảnh hưởng xấu đến môi trường. Trong khi đó, nhân loại đang phải đối mặt với tình trạng suy kiệt nguồn nguyên liệu hóa thạch cũng như hệ quả nghiêm trọng của việc tích tụ khí thải nhà kính. Việc nghiên cứu sử dụng nguồn năng lượng carbonhydrate từ nguyên liệu có khả năng tái tạo với trữ lượng khổng lồ như lignocellulose là hết sức cấp thiết để tạo ra các sản phẩm thay thế các nhiên liệu được sản xuất từ nguyên liệu hóa thạch.

Lignocellulose nói chung hay cellulose nói riêng là sinh khối có cấu trúc vững chắc, được chuyển hóa theo nhiều bước để tạo thành sản phẩm cuối cùng mà trong đó giai đoạn đường hóa đóng vai trò then chốt. Trong quá trình này, cellulase được xác định là nhân tố chính quyết định tới hiệu suất chuyển hóa và giá thành của sản phẩm. Do vậy, trong những năm gần đây trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu tìm kiếm nguồn cellulase mới có hoạt tính cao, có ái lực mạnh với cơ chất để chuyển hóa hiệu quả cellulose. Khác với enzyme khác, phần lớn các cellulase có cấu trúc module, có nghĩa là ngoài vùng có chức năng xúc tác, enzyme còn chứa thêm một số module khác có cấu trúc độc lập và ít được nghiên cứu, điển 2 hình như module FN3, Ig, CBM.

Hiện nay trên thế giới, nghiên cứu về vai trò của các module chưa biết chức năng đến hoạt tính xúc tác của cellulase chưa được công bố nhiều. Nhiều giả thiết cho rằng, chúng không chỉ tồn tại như một vùng nối liên kết các vùng hoạt tính mà chúng còn thể hiện nhiều chức năng sinh học quan trọng khác như ổn định cấu trúc, làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất. Vì vậy, nghiên cứu làm rõ vai trò sinh học của các module này trong cấu trúc của cellulase là hết sức có ý nghĩa cho việc lựa chọn hoặc thiết kế các enzyme để nâng cao hiệu quả thủy phân nguồn sinh khối cellulose. Từ năm 2014 đến năm 2017, bằng nguồn kinh phí của Đề tài độc lập cấp Nhà nước (Mã số: ĐTĐLCN.15/14), phòng Kỹ thuật di truyền (Viện CNSH, Viện HLKH&CNVN) đã giải mã DNA đa hệ gen của hệ vi khuẩn trong dạ cỏ dê chăn thả tự nhiên trên núi tại tỉnh Ninh Bình và Thanh Hóa.

Kết quả, từ 8,6 Gb dữ liệu trình tự, đề tài đã khai thác được 816 trình tự mã hóa cho cellulase. Trong nghiên cứu này, chúng tôi hướng tới việc đánh giá đa dạng các trình tự cellulase có cấu trúc module, tìm ra cấu trúc module đặc thù mới cho nghiên cứu vai trò của module đến hoạt tính của enzyme. Do đó, chúng tôi đã thực hiện Luận án: “Nghiên cứu đánh giá sự đa dạng và vai trò của một số module trong cấu trúc enzyme thủy phân cellulose từ khu hệ vi sinh vật trong trong dạ cỏ của dê”. ● Mục tiêu nghiên cứu: - Nghiên cứu đánh giá đa dạng cellulase và cellulase có cấu trúc module từ khu hệ vi khuẩn trong dạ cỏ dê bằng kỹ thuật Metagenomics; - Nghiên cứu vai trò của module chưa rõ chức năng (FN3 hoặc Ig) lên hoạt tính của cellulase.

● Nội dung nghiên cứu: Để đạt được mục tiêu của đề tài, chúng tôi đã thực hiện các nội dung nghiên cứu chính sau: 1. Phân tích, đánh giá đa dạng họ GH, nguồn gốc cellulase và các cellulase có cấu trúc module được mã hóa từ các khung đọc mở trong dữ liệu giải trình tự DNA đa hệ gen của vi sinh vật dạ cỏ dê tại Việt Nam. Phân tích lựa chọn trình tự có cấu trúc module điển hình cho nghiên cứu biểu hiện, xác định vai trò của vùng chưa biết chức năng. Nghiên cứu biểu hiện, tinh chế enzyme từ trình tự được lựa chọn (SXFn3Egc) và các gen chứa module của nó (Fn3, XFn3, Egc, Fn3Egc) dưới dạng dung hợp với SUMO.

Nghiên cứu vai trò của module chưa biết chức năng đến khả năng phân giải cellulose của enzyme. Nghiên cứu, đánh giá một số tính chất của enzyme tái tổ hợp được biểu hiện từ trình tự được lựa chọn có cấu trúc module. ● Những đóng góp mới của Luận án: 1. Từ 816 ORF mã hóa cellulase của vi khuẩn dạ cỏ dê Việt Nam, 243 ORF mã hóa cellulase được xác định có cấu trúc chứa module chưa rõ chức năng là FN3 hoặc Ig.

Trong số các cellulase hoàn thiện chứa module FN3, 99,2% FN3 đi kèm với module xúc tác betaglucosidase GH3 và chỉ có một FN3 đi kèm với module xúc tác endoglucanase GH5. Toàn bộ module Ig đều đi kèm với module xúc tác endoglucanase GH9. Cấu trúc mã hóa endoglucanase GH5 chứa module FN3 là cấu trúc mới ít được phát hiện và nghiên cứu. Đã tổng hợp và biểu hiện trình tự mã hóa endoglucanase GH5 (XFn3Egc) và các cấu trúc chứa module khác nhau (Fn3, XFn3, Fn3Egc, Egc) trong E.

coli để nghiên cứu vai trò của FN3 trong cấu trúc của enzyme. Module FN3 được xác định có khả năng làm tăng tính tan và ổn định cấu trúc vùng xúc tác, nới lỏng các cấu trúc tinh thể trên bề mặt giấy lọc, giúp enzyme tiếp cận cơ chất tốt hơn. Module FN3 còn làm tăng ái lực của enzyme lên cơ chất tan là CMC. SXFn3Egc hoạt động tối ưu ở 40oC, pH 4.

Enzyme ổn định và bền ở nhiệt độ dưới 60oC trong 90 phút. Km đạt 1,26 mg/ml và Vmax đạt 148,12 µmol/min/ml. Hoạt tính enzyme tăng 2 lần khi sử dụng 40 mM Mn2+ và giảm khi bổ sung các ion kim loại (Ca2+, Mg2+, Ni2+, K+, Co2+, Cu2+, Zn2+, Fe3+), và 6 loại hóa chất (SDS, urea, 2-mercaptoethanol, EDTA, tween 80, triton X-100). ● Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án: * Ý nghĩa khoa học: 4 Luận án đã khai thác và nghiên cứu cấu trúc của endoglucanase GH5 chứa module FN3 là cấu trúc mới, ít được nghiên cứu và công bố trên thế giới.

Module FN3 trong cấu trúc này được chứng minh có khả năng ổn định cấu trúc vùng xúc tác, nới lỏng các cấu trúc tinh thể trên bề mặt giấy lọc, giúp enzyme tiếp cận cơ chất tốt hơn. Module FN3 còn làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất tan là CMC. * Ý nghĩa thực tiễn: Xác định được vai trò của module FN3 trong cấu trúc endoglucanase GH5 là cơ sở để thiết kế các enzyme chứa các module bổ sung hoặc enzyme cocktail phù hợp có khả năng phân giải cellulose hiệu quả, ứng dụng trong sản xuất các nhiên liệu sinh học thế hệ mới và xử lý ô nhiễm môi trường. Tổng quan về cellulose 1.

Thành phần và cấu trúc của cellulose Cellulose cùng với hemicellulose và lignin là 3 thành phần chính cấu thành nên sinh khối lignocellulose (Hình 1. Đây là thành phần cấu tạo chủ yếu của thành tế bào thực vật thân gỗ và các thực vật khác như cỏ, lúa, ngô… Các thành phần của lignocellulose trong các loài thực vật khác nhau thường có tỷ lệ khác nhau nhưng cellulose thường chiếm tỷ lệ cao nhất (38-50%) so với hemicellulose (23- 32%) và lignin (15-25%) [1], [2]. Đặc biệt, cellulose chiếm tỷ lệ khá cao ở một số nguyên liệu như giấy thải từ bột giấy hoá học (60-70%), giấy (85-99%), sợi cotton (95-97%) [3]. Ở thực vật, cellulose được tạo thành nhờ quá trình quang hợp và thường phân bố ít ở lá so với ở thân cây [4].

Cellulose là thành phần có vai trò quan trọng để giữ cho cấu trúc của thành tế bào thực vật ổn định [5]. Bên cạnh đó, cellulose cũng được tổng hợp bởi một số vi khuẩn và động vật nguyên sinh có vai trò chủ yếu để tạo màng bảo vệ tế bào. Cellulose từ vi khuẩn được xác định có cấu trúc siêu mịn, độ tinh khiết và khả năng phân hủy sinh học cao hơn so với cellulose từ nguồn thực vật [6]. Cellulose Thành tế VI SỢI bào thực vật Thực vật Liên kết hydro Tế bào thực vật Hình 1.

Thành tế bào ở thực vật với thành phần chính là lignocellulose bao gồm cellulose, hemicellulose và lignin liên kết chặt chẽ với nhau [7] 6 Cellulose và hemicellulose là các đại phân tử mạch thẳng cấu tạo từ các gốc đường khác nhau, còn lignin là một polymer dạng vòng được tổng hợp từ tiền phenylpropanoid. Các thành phần này liên kết với nhau chủ yếu bằng các liên kết hydro để tạo cấu trúc khối vững chắc là lignocellulose [8]. Cellulose có công thức cấu tạo là (C6H10O5)n hay được viết dưới dạng [C6H7O2(OH)3]n (do mỗi mắt xích của cellulose có chứa 3 nhóm –OH). Khối lượng phân tử của cellulose rất lớn (khoảng 1.000 đvC), tùy thuộc vào giá trị n.

Giá trị n thể hiện số lượng các đơn phân và phụ thuộc vào loại nguyên liệu cellulose. Thông thường, mỗi chuỗi cellulose ở thành tế bào thực vật nói chung có khoảng 5. Ví dụ, trong gỗ có khoảng 10.000 đơn phân và trong bông có khoảng 15. Do đó, khối lượng phân tử trung bình của cellulose ở bông có thể lên tới khoảng 2.

Các đơn phân β-D-glucose liên kết với nhau bằng liên kết β-1,4-glucoside tạo thành một chuỗi thẳng. Nhóm hydroxyl của chuỗi này tạo liên kết hydro với phân tử oxy của chuỗi bên cạnh (liên kết hydro liên phân tử) hoặc trên cùng chuỗi (liên kết hydro nội phân tử) hình thành cấu trúc tinh thể chắc chắn, khó bị phân hủy [10], [11], [12] (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/de

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá đa dạng enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê, xác định vai trò module cấu trúc vi sinh vật.

Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá đa dạng module enzyme thủy phân cellulose dạ cỏ dê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter