Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực nhằm phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá biển
"Luận án nghiên cứu tạo chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực, phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận cho cá biển."
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguy cơ từ bệnh hoại tử gan thận trên cá do vi khuẩn
- Số trang:
- 188 trang
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguy cơ từ bệnh hoại tử gan thận trên cá do vi khuẩn
Bệnh hoại tử gan thận trên cá gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành nuôi trồng thủy sản. Tác nhân chính là vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Mầm bệnh lây lan nhanh trong môi trường nước biển. Cá nhiễm bệnh biểu hiện xuất huyết nội tạng, tổn thương gan và hoại tử thận. Tỷ lệ tử vong tại các lồng bè thường ở mức rất cao. Việc sử dụng kháng sinh truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Vi khuẩn nhanh chóng hình thành tính kháng thuốc. Dư lượng hóa chất trong thủy sản xuất khẩu gây lo ngại lớn. Nguy cơ ô nhiễm môi trường nước gia tăng. Giải pháp phòng bệnh chủ động bằng sinh phẩm y tế trở nên cấp thiết. Vắc xin thủy sản là hướng đi bền vững nhất hiện nay. Nghiên cứu tập trung giải quyết triệt để bài toán kiểm soát dịch bệnh. Mục tiêu chính là bảo vệ đàn cá nuôi và nâng cao giá trị thương phẩm.
1.1. Tác động của bệnh hoại tử gan thận trên cá biển
Bệnh hoại tử gan thận trên cá biển bùng phát mạnh vào mùa nắng nóng. Mật độ nuôi cao làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn tấn công trực tiếp mô gan và thận. Mô cơ quan bị phá hủy nhanh chóng. Cá bỏ ăn, bơi lờ đờ sát mặt nước rồi chết hàng loạt. Các loài cá kinh tế như cá mú, cá chẽm chịu tổn thất nặng nề. Người nuôi cá đối mặt với nguy cơ mất trắng vốn đầu tư. Chi phí xử lý dịch bệnh và vệ sinh lồng bè tăng cao. Hoạt động xuất khẩu thủy sản gặp rào cản lớn do chất lượng giảm sút. Sự bùng phát dịch bệnh đe dọa sự phát triển bền vững của nghề nuôi cá biển. Nhu cầu phòng ngừa sớm trở thành nhiệm vụ hàng đầu.
1.2. Thách thức trong kiểm soát dịch bệnh thủy sản
Việc kiểm soát dịch bệnh trong môi trường nước gặp nhiều trở ngại. Biện pháp dùng hóa chất khử trùng chỉ mang tính tạm thời. Thuốc kháng sinh dần mất tác dụng do hiện tượng kháng thuốc lan rộng. Kháng sinh tích tụ trong bùn đáy gây mất cân bằng hệ vi sinh vật. Người nuôi thường lạm dụng thuốc khi cá có dấu hiệu nhiễm bệnh. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giảm phẩm cấp cá thương phẩm. Các thị trường nhập khẩu kiểm soát rất nghiêm ngặt tồn dư kháng sinh. Thị trường quốc tế liên tục nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Do đó, việc chuyển đổi sang phòng bệnh sinh học là bắt buộc. Phát triển vắc xin thủy sản chuyên biệt mang lại giải pháp căn cơ và lâu dài.
II. Phân lập Vibrio parahaemolyticus và yếu tố độc lực
Phân lập chuẩn xác mầm bệnh là bước khởi đầu then chốt trong nghiên cứu. Chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus được thu thập từ mẫu cá mú nghi nhiễm bệnh. Vi khuẩn tạo khuẩn lạc đặc trưng màu xanh lục trên môi trường thạch TCBS. Các thử nghiệm sinh hóa khẳng định đặc tính sinh học của chủng phân lập. Vi khuẩn mang hoạt tính catalase dương tính và khả năng di động cao. Phương pháp sinh học phân tử giúp định danh chính xác loài vi khuẩn. Phân tích phả hệ cho thấy mối quan hệ di truyền chặt chẽ giữa các chủng. Độc lực của chủng vi khuẩn dại được kiểm chứng qua thử nghiệm gây nhiễm thực nghiệm. Kết quả này tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết kế vắc xin sống nhược độc.
2.1. Nhận diện vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh
Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus là trực khuẩn Gram âm có khả năng di động. Mầm bệnh phân lập từ cá bệnh thể hiện tính sinh hóa đặc thù. Phản ứng lên men đường trên môi trường KIA diễn ra rõ nét. Vi khuẩn sinh indol mạnh mẽ khi thử nghiệm với thuốc thử Kovac. Trên môi trường thạch máu, chủng vi khuẩn tạo vòng tan huyết rõ rệt. Thử nghiệm cảm nhiễm trên cá mú chấm cam cho thấy khả năng gây chết nhanh. Cá thí nghiệm chết trong vòng ba đến chín ngày sau tiêm. Gan và thận cá bị hoại tử sâu sắc tương tự triệu chứng ngoài tự nhiên. Chủng vi khuẩn phân lập đạt độ tinh sạch cao, sẵn sàng cho các bước can thiệp di truyền tiếp theo.
2.2. Phân tích yếu tố độc lực vi khuẩn qua gen đích
Nghiên cứu tập trung giải mã các yếu tố độc lực vi khuẩn qua hệ thống gen chỉ thị. Kỹ thuật PCR khuếch đại thành công các đoạn gen độc tố toxR và tlh. Gen toxR đóng vai trò điều hòa biểu hiện độc lực chính của vi khuẩn. Gen tlh mã hóa cho độc tố sinh tan huyết gây hoại tử tế bào vật chủ. Sản phẩm khuếch đại gen toxR và tlh được giải trình tự và phân tích tin sinh học. Kết quả đối chiếu ngân hàng gen quốc tế khẳng định độ tương đồng cao. Các biến dị nucleotid trên gen giúp hiểu rõ cơ chế gây bệnh của vi khuẩn. Hiểu rõ cấu trúc gen độc lực tạo cơ sở để tiến hành bất hoạt gen độc lực có định hướng.
III. Tạo chủng đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin
Tạo chủng đột biến giảm độc lực là khâu cốt lõi để sản xuất vắc xin. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp để làm suy yếu độc lực của vi khuẩn. Áp lực chọn lọc với kháng sinh rifampicin giúp thu nhận các dòng đột biến tự nhiên. Bên cạnh đó, công nghệ sinh học phân tử mở ra hướng can thiệp chính xác vào bộ gen vi khuẩn. Mục tiêu là triệt tiêu hoàn toàn khả năng gây bệnh trên vật chủ. Tuy nhiên, chủng đột biến vẫn phải duy trì tính kháng nguyên và khả năng sinh trưởng tốt. Dòng đột biến ưu tú L4650 được sàng lọc thành công sau nhiều chu kỳ kiểm tra. Đây là nguyên liệu chuẩn hóa cho quá trình phát triển vắc xin sống nhược độc.
3.1. Đột biến mất đoạn gen và bất hoạt gen độc lực
Chiến lược bất hoạt gen độc lực giúp loại bỏ vĩnh viễn tính sinh bệnh của vi khuẩn. Kỹ thuật tạo đột biến mất đoạn gen được triển khai trên các vị trí gen đích. Việc cắt bỏ đoạn gen chức năng ngăn chặn vi khuẩn tổng hợp độc tố haemolysin. Chủng đột biến mất khả năng phá hủy mô gan thận nhưng không đổi cấu trúc kháng nguyên bề mặt. Quá trình chọn lọc áp lực rifampicin tạo ra đột biến điểm trên vùng RRDR của gen rpoB. Sự thay đổi axit amin làm suy giảm độc tính của vi khuẩn rõ rệt. Độc lực của dòng vi khuẩn đột biến giảm hàng trăm lần so với chủng dại ban đầu. Chủng vi khuẩn mới an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc với mô cá.
3.2. Ứng dụng kỹ thuật gene knockout và tái tổ hợp đồng đẳng
Công nghệ di truyền hiện đại mang lại độ chính xác cao trong việc tạo dòng đột biến. Kỹ thuật gene knockout cho phép loại bỏ hoàn toàn các gen độc lực mục tiêu. Phương pháp tái tổ hợp đồng đẳng đưa đoạn DNA biến đổi vào đúng vị trí trên nhiễm sắc thể vi khuẩn. Quá trình này không để lại dấu vết của gen kháng kháng sinh lạ. Sự ổn định di truyền của chủng tạo ra được đảm bảo qua hàng trăm thế hệ nuôi cấy. Chủng vi khuẩn sau đột biến duy trì tốc độ phát triển ổn định trong môi trường nuôi. Đặc tính sinh học và hình thái tế bào không bị xáo trộn tiêu cực. Đây là thành tựu nổi bật trong ứng dụng công nghệ gen vào sản xuất vắc xin.
3.3. Tuyển chọn dòng vi khuẩn kháng rifampicin giảm độc lực
Phương pháp xử lý với rifampicin nồng độ tăng dần tạo ra các dòng kháng thuốc bền vững. Dòng đột biến L4650 thể hiện sự suy giảm độc lực rõ rệt nhất. Trình tự gen rpoB của dòng L4650 cho thấy các đột biến thay thế axit amin đặc thù. Khả năng gây độc trên cá mú của dòng đột biến giảm đi đáng kể. Cá tiêm liều cao dòng vi khuẩn này không xuất hiện dấu hiệu bệnh lý hoại tử gan thận. Tỷ lệ sống sót của cá đạt một trăm phần trăm trong suốt chu kỳ theo dõi an toàn. Dòng L4650 bảo tồn toàn vẹn các protein màng kích thích miễn dịch. Chủng vi khuẩn đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe để làm ứng viên vắc xin.
IV. Đánh giá vắc xin sống nhược độc và đáp ứng miễn dịch
Đánh giá độ an toàn và hiệu lực bảo hộ là yêu cầu bắt buộc đối với chế phẩm sinh học. Chủng vi khuẩn đột biến giảm độc lực được thử nghiệm trực tiếp trên cá mú chấm cam. Thí nghiệm tiêm nhắc lại chứng minh dòng vi khuẩn không gây độc thứ cấp. Cá thí nghiệm sinh trưởng bình thường và duy trì tập tính bắt mồi tốt. Hệ thống miễn dịch của cá được kích hoạt mạnh mẽ sau khi tiếp xúc với kháng nguyên. Hàm lượng kháng thể đặc hiệu và hoạt tính enzyme bảo vệ gia tăng nhanh chóng. Khả năng bảo hộ của vắc xin sống nhược độc vượt trội so với các loại vắc xin vô hoạt. Kết quả khẳng định tiềm năng to lớn của ứng viên vắc xin mới.
4.1. Thử nghiệm tính an toàn của vắc xin trên cá mú
Độ an toàn của vắc xin được kiểm định nghiêm ngặt qua nhiều đợt thử nghiệm độc tính. Cá mú được tiêm liều vi khuẩn đột biến gấp mười lần liều thông thường. Trong ba mươi ngày theo dõi, cá hoàn toàn khỏe mạnh và không có cá thể nào chết. Khám nghiệm mô học cho thấy các cơ quan gan, thận và lách không bị tổn thương. Vi khuẩn đột biến tự đào thải khỏi cơ thể sau khi hoàn thành kích hoạt miễn dịch. Không có hiện tượng vi khuẩn phục hồi độc lực ban đầu qua các thế hệ truyền đời. Cá tiếp tục tăng trưởng ổn định và không ghi nhận tác dụng phụ ngoài ý muốn. Tính ổn định và độ an toàn sinh học của dòng vi khuẩn được xác nhận vững chắc.
4.2. Hiệu quả bảo hộ của vắc xin sống nhược độc
Khả năng bảo hộ của vắc xin sống nhược độc được đánh giá qua thử thách gây nhiễm chủng dại. Cá đã tiêm phòng vắc xin được gây nhiễm với liều cao vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus độc lực mạnh. Tỷ lệ bảo hộ tương đối của nhóm tiêm vắc xin đạt mức rất cao trên tám mươi phần trăm. Trong khi đó, nhóm đối chứng không tiêm vắc xin bị chết gần như toàn bộ. Cơ thể cá tạo ra kháng thể dịch thể và kích thích miễn dịch qua trung gian tế bào. Bệnh hoại tử gan thận trên cá được ngăn chặn hiệu quả ngay từ giai đoạn xâm nhập ban đầu. Chế phẩm vắc xin thể hiện năng lực bảo vệ đàn cá toàn diện trước dịch bệnh nguy hiểm.
V. Tiềm năng ứng dụng vắc xin thủy sản trong nuôi trồng
Thành công trong việc tạo chủng đột biến mở ra hướng đi mới cho ngành thủy sản. Vắc xin thủy sản từ chủng nhược độc giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào hóa chất điều trị. Việc áp dụng vắc xin rộng rãi sẽ nâng cao năng suất và chất lượng cá nuôi. Cá biển thương phẩm sạch đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính. Chi phí đầu tư cho phòng bệnh bằng sinh phẩm y tế thấp hơn nhiều so với chữa bệnh. Môi trường nuôi trồng ven biển được bảo vệ khỏi nguy cơ kháng thuốc lan tràn. Đề tài luận án đóng góp cơ sở lý luận vững chắc và sản phẩm thực tiễn giá trị. Đây là bước đột phá kỹ thuật trong nuôi biển công nghiệp hiện đại.
5.1. Giá trị thực tiễn cho ngành vắc xin thủy sản
Sự ra đời của vắc xin thủy sản nhược độc giải quyết điểm nghẽn lớn trong nuôi biển. Chế phẩm có quy trình sản xuất đơn giản với chi phí sinh khối vi khuẩn thấp. Phương thức đưa vắc xin vào cơ thể cá có thể thực hiện linh hoạt qua đường tiêm hoặc ngâm. Điều này tạo thuận lợi lớn khi triển khai quy mô công nghiệp tại các trại nuôi cá. Đàn cá có miễn dịch đồng đều, tỷ lệ sống sót cao và giảm thiểu hao hụt kinh tế. Sản phẩm góp phần hoàn thiện quy trình nuôi cá biển an toàn sinh học. Đây là giải pháp thay thế kháng sinh hoàn hảo, tạo ra nguồn thực phẩm thủy sản chất lượng cao. Doanh nghiệp và người nuôi cá yên tâm mở rộng diện tích sản xuất.
5.2. Định hướng mở rộng kiểm soát dịch bệnh bền vững
Kinh nghiệm từ nghiên cứu tạo tiền đề để phát triển vắc xin đa giá cho nhiều đối tượng thủy sản. Các công nghệ như kỹ thuật gene knockout và tái tổ hợp đồng đẳng tiếp tục được mở rộng. Hướng nghiên cứu mới sẽ tối ưu hóa các vector biểu hiện kháng nguyên đa dòng. Quy trình kiểm định vắc xin trên diện rộng cần được chuẩn hóa để cấp phép lưu hành. Sự phối hợp giữa nhà khoa học và doanh nghiệp giúp thương mại hóa nhanh chóng chế phẩm. Ngành nuôi trồng thủy sản sẽ phát triển theo hướng sinh thái, an toàn và bền vững. Việc chủ động nguồn vắc xin trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản quốc gia trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ29 PBS Phosphate buffered saline 30 RRDR Rifampicin-resistance determining region (Vùng xác định kháng rifampicin) 31 RNA Ribonucleic acid 32 Ser Serine 33 TRH TDH-related haemolysin 34 TDH Thermostable direct haemolysin 35 TLH Thermolabile haemolysin 36 TCBS Thiosulfate-Citrate-Bile-Salts-Sucrose 37 Thr Threonine 38 RPS Relative percent survival (Tỉ lệ bảo hộ) 39 T Tymine 40 Tyr Tyrosine 41 Val Valine 42 & cs Và cộng sự 42 VPGs Vibrio parahaemolyticus ghosts MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tính mới, tính độc đáo của đề tài.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. 5 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan thận ở một số loài cá. Đặc điểm hình thái, sinh hóa và sinh trưởng của vi khuẩn Vibrio.
Hệ gen của vi khuẩn V. Độc tố và các gen quy định độc tố haemolysin. Gen rpoB và tính kháng rifampicin. Kháng nguyên của vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus.
Bệnh hoại tử gan thận trên cá biển. Chẩn đoán và điều trị. Vắc-xin và cơ chế miễn dịch chủ động. Vắc-xin và phân loại vắc-xin cho cá.
Miễn dịch đặc hiệu ở cá xương. Phương thức đưa vắc-xin vào cơ thể cá. Nghiên cứu tạo vi khuẩn giảm độc lực phục vụ sản xuất vắc-xin nhược độc phòng bệnh cho cá. Tạo vi khuẩn giảm độc lực bằng tác nhân vật lý.
Tạo vi khuẩn giảm độc lực bằng tác nhân hóa học. Tạo vi khuẩn giảm độc lực bằng kĩ thuật gen. Tình hình nghiên cứu sản xuất vắc-xin phòng bệnh hoại tử gan thận do cho cá. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. 38 CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Sơ đồ các bước thực hiện chính. Phương pháp phân lập chủng vi khuẩn Vibrio từ cá nghi mắc bệnh. Phương pháp giữ giống chủng vi khuẩn. Phương pháp nhuộm Gram.
Phương pháp xác định khả năng sinh trưởng của vi khuẩn. Phương pháp đánh giá đặc điểm sinh hóa, đặc tính kháng kháng sinh của chủng vi khuẩn. Phương pháp đánh giá độc lực của vi khuẩn. Phương pháp xử lý vi khuẩn với rifampicin.
Phương pháp đánh giá độc lực của các dòng vi khuẩn kháng rifampicin. Nhóm phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp thiết kế mồi. Phương pháp tách DNA tổng số.
Phương pháp PCR, giải trình tự gen. Phương pháp tin sinh. Phương pháp đánh giá tính ổn định về độc lực và độ an toàn của dòng vi khuẩn giảm độc lực trên cá mú chấm cam. Phương pháp đánh giá khả năng đáp ứng miễn dịch của dòng giảm độc lực trên cá mú.
Phương pháp xử lý số liệu. 54 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân lập chủng vi khuẩn từ mẫu cá biển nghi mắc bệnh hoại tử gan thận. Phân lập vi khuẩn Vibrio.
Phân tích đặc điểm sinh hóa của các mẫu vi khuẩn phân lập. Xác định chủng vi khuẩn V. parahaemolyticus bằng phương pháp phân tử. Đánh giá khả năng gây bệnh cho cá mú của các chủng vi khuẩn phân lập.
Phân lập, giải trình tự các gen độc tố toxR, tlh và gen rpoB các chủng vi khuẩn phân lập. Kết quả tạo dòng vi khuẩn V. parahaemolyticus giảm độc lực. Đánh giá độc lực của các dòng vi khuẩn kháng rifampicin.
Đánh giá đặc điểm sinh hóa của các dòng vi khuẩn giảm độc lực. So sánh trình tự gen toxR, tlh và rpoB của các dòng giảm độc lực so và chủng vi khuẩn dại. So sánh trình tự gen toxR và tlh của dòng giảm độc lực và chủng vi khuẩn dại. So sánh trình tự rpoB của chủng dại với các dòng giảm độc lực.
Đánh giá khả năng tạo đáp ứng miễn dịch, khả năng sinh trưởng của dòng vi khuẩn giảm độc lực. Đánh giá tính ổn định độc lực, khả năng sinh trưởng của dòng giảm độc lực. Xác định tính an toàn của dòng L4650. Đánh giá khả năng tạo đáp ứng miễn dịch của dòng vi khuẩn giảm độc lực ở cá mú.
107 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 113 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 115 Tài liệu tiếng Việt.
115 PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ các bước thực hiện chính. Tiêm truyền dịch khuẩn gây nhiễm bệnh cho cá mú. Khuẩn lạc của vi khuẩn phân lập trên môi trường TCBS.
Phản ứng lên men trên môi trường KIA (A) và phản ứng sinh indol với thuốc thử Kovac (B) của các mẫu vi khuẩn. Vi khuẩn VCTT 12233 (A) và HH3.34 (B) sinh enzym catalase làm sủi bọt khi thử nghiệm với H2O2. Vi khuẩn LBT6 gây hiện tượng tan huyết trên môi trường thạch máu (A) và có khả năng di động trên môi trường LB bán lỏng (B) .1 nuôi trên BHI agar với 5 đĩa giấy kháng sinh. DNA tổng số của các vi khuẩn điện di trên gel agarose.
Sản phẩm PCR khuếch đại gen toxR của các mẫu vi khuẩn với cặp mồi toxR-4, toxR-7. Sản phẩm PCR (~450 bp) khuếch đại gen tlh của các mẫu vi khuẩn với cặp mồi tlhF-tlhR. Cá mú chết ở ngày thứ 3 sau gây nhiễm chủng LBT6 (A) và ở ngày thứ 9 sau gây nhiễm chủng LBT6 với hiện tượng nội tạng bị tổn thương nghiêm trọng (B). Sản phẩm PCR (~1000 bp) khuếch đại gen toxR của các chủng vi khuẩn với cặp mồi toxR2, toxR4.
So sánh hai trình tự gen toxR của chủng LBT6 được khuếch đại bởi 2 cặp mồi toxR2-toxR4 (LBT6-toxR-seqA) và toxR-4, toxR-7 (LBT6-toxR-seqB). Sơ đồ minh họa các đoạn trình tự gen toxR của các chủng V. parahaemolyticus trên NCBI với trình tự tương ứng trên gen toxR hoàn chỉnh của chủng phân lập BLT6/A3. Sản phẩm PCR (~1500 bp) khuếch đại gen tlh của các chủng vi khuẩn với cặp mồi tlh1- tlh3.
So sánh hai trình tự gen tlh của chủng LBT6 được khuếch đại bởi 2 cặp mồi tlhF - tlhR (LBT6-tlh-seqA) và tlh1-tlh3 (LBT6-tlh-seqB). Sơ đồ minh họa các đoạn trình tự gen tlh của các chủng V. parahaemolyticus trên NCBI với trình tự tương ứng trên gen tlh hoàn chỉnh của chủng phân lập BLT6/A3. Sản phẩm PCR (~984 bp) gen rpoB của các chủng vi khuẩn với cặp mồi 1110F-CM32b.
Tỉ lệ sống sót của cá ngựa vằn sau gây nhiễm với các dòng vi khuẩn phát sinh từ chủng dại A3. Cá ngựa vằn chết do nhiễm khuẩn A3. Tỉ lệ sống sót của rô phi sau gây nhiễm với các dòng vi khuẩn phát sinh từ chủng dại A3. Cá rô phi chết do nhiễm vi khuẩn (A) A3.
Tỉ lệ sống sót của rô phi sau gây nhiễm với các dòng vi khuẩn phát sinh từ chủng dại LBT6. Tỉ lệ sống sót của rô phi sau gây nhiễm bằng các dòng vi khuẩn phát sinh từ chủng vi khuẩn dại B3. Đặc điểm sinh hóa của các dòng vi khuẩn giảm độc lực. Sản phẩm PCR gen toxR của các dòng giảm độc lực trên gel agarose.
Sản phẩm PCR gen tlh của các dòng giảm độc lực trên gel agarose. Sự tương đồng vị trí các amino acid Ser152, Gly203, Asn247 và His392 của TLH ở 3 chủng vi khuẩn V.13 và VvPla của chủng V. Mô hình cấu trúc 3D protein TLH của chủng vi khuẩn LBT6 (A) và dòng L4650 (B). Vị trí xoắn a 250-252 của TLH ở các dòng vi khuẩn và chủng dại khi được xây dựng bằng phần mềm Phyre2.
Sản phẩm PCR của gen rpoB ở các dòng vi khuẩn V. parahaemolyticus giảm độc lực trên gel agarose 1%. Cá mú bình thường (A) và cá mú bị chết do vi khuẩn LBT6 (B). Đường cong tăng trưởng của chủng vi khuẩn LBT6 và dòng L4650.
Tỉ lệ cá chết cộng dồn khi được tiêm với chủng LBT6 và dòng L4650. 106 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn V. Danh sách một số vắc-xin được cấp phép sử dụng cho cá.
Trình tự và đặc điểm của các cặp mồi dùng trong phản ứng PCR. Các vi khuẩn phân lập từ mẫu cá bị bệnh. Đặc điểm sinh hóa của các mẫu vi khuẩn phân lập. Đặc tính kháng 5 loại kháng sinh của 11 mẫu vi khuẩn phân lập.
Sự có mặt của các gen độc tố ở các mẫu vi khuẩn phân lập. Tỉ lệ sống sót của các mú khi gây nhiễm với chủng vi khuẩn phân lập. So sánh trình tự gen toxR của chủng V. parahaemolyticus LBT6 với các trình tự trên NCBI bằng công cụ BLAST.
So sánh trình tự gen tlh của chủng V. parahaemolyticus LBT6 với các trình tự trên NCBI bằng công cụ BLAST. So sánh trình tự gen rpoB của chủng V. parahaemolyticus LBT6 với các trình tự trên NCBI bằng công cụ BLAST.
Giá trị LD50 của chủng A3.3 và các dòng vi khuẩn kháng rifampicin. Giá trị LD50 của chủng LBT6 và các dòng vi khuẩn kháng rifampicin 84 Bảng 3. Giá trị LD50 của chủng B3.13 và các dòng vi khuẩn kháng rifampicin87 Bảng 3. Sự thay đổi nucleotide của gen tlh ở các dòng giảm độc lực so với các chủng dại.
Những vị trí amino acid thay đổi trong đoạn trình tự gen rpoB (930 bp) của các dòng giảm độc lực so với các chủng dại. Đánh giá tính ổn định độc lực của dòng vi khuẩn L4650. Đáp ứng miễn dịch của cá mú chấm cam được tiêm vắc-xin L4650 sau 15 ngày và 60 ngày. Tỉ lệ cá chết và tỉ lệ bảo hộ (RPS) cho cá được tiêm vắc-xin L4650 ở các khoảng thời gian khác nhau.
Lý do chọn đề tài Với lợi thế bờ biển dài (3.260 km) lại trải suốt từ Bắc đến Nam, tiềm năng kinh tế từ biển của nước ta là rất lớn. Nghề đánh bắt và khai thác thủy hải sản có từ ngàn đời xưa đang ngày càng khẳng định vị trí và vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp to lớn vào nền kinh tế quốc dân. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2018 GDP toàn ngành thủy sản đạt 190.123 tỷ đồng, chiếm 3,43% toàn nền kinh tế và 23,57% toàn ngành nông nghiệp, tăng trưởng 6,46% so với năm 2017, đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất trong ngành nông nghiệp, đóng góp 0,22 điểm phần trăm vào tăng trưởng chung toàn ngành nông nghiệp và cả nước [187]. Ngành nuôi trồng thủy sản nước ta liên tục tăng trưởng trong suốt 17 năm qua cả về diện tích và sản lượng.
Tổng sản lượng thủy sản nước ta năm 2018 đạt 7,76 triệu tấn, trong đó sản lượng thủy sản nuôi trồng đạt 4,15 triệu tấn (chiếm 53,48%); tăng 6,7% so với năm 2017 [183].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/3-phong-benh-hoai-tu-gan-than-tren-mot-so-loai-ca-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu tạo chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực, phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận cho cá biển."
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo chủng Vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực phát triển vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.