Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡ

Tài liệu: Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3 5 tuổi tại 4 xã tỉnh tha

Trường ĐH

Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Hà Nội

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về Lactobacillus casei Shirota và probiotic

Lactobacillus casei Shirota là một chủng probiotic nổi tiếng. Đây là lợi khuẩn được phân lập và nuôi cấy từ nhiều thập kỷ trước. Chủng vi khuẩn này thuộc nhóm vi khuẩn axit lactic. Vi khuẩn axit lactic tạo môi trường có lợi cho hệ tiêu hóa. Probiotic là các vi sinh vật sống. Khi đưa vào cơ thể với lượng đủ, probiotic mang lại lợi ích sức khỏe. Men vi sinh giúp duy trì hệ vi sinh đường ruột ổn định. Luận án của Phạm Thị Thư tập trung vào hiệu quả của chủng này ở trẻ 3-5 tuổi. Nghiên cứu thực hiện tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Mục tiêu là đánh giá tác động lên dinh dưỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Lợi khuẩn này được cung cấp qua sữa chua uống Yakult. Sản phẩm chứa mật độ vi khuẩn cao và ổn định. Nền tảng khoa học của probiotic ngày càng vững chắc. Các bằng chứng cho thấy lợi ích rõ rệt với trẻ nhỏ.

1.1. Đặc điểm sinh học của lợi khuẩn

Lactobacillus casei Shirota có sức sống mạnh. Vi khuẩn này chịu được axit dạ dày. Khả năng vượt qua môi trường axit giúp chủng đến được ruột. Tại ruột, lợi khuẩn bám vào niêm mạc và phát triển. Vi khuẩn axit lactic sinh ra axit lactic và các chất chuyển hóa. Các chất này ức chế vi khuẩn gây hại. Nhờ đó, hệ vi sinh đường ruột được bảo vệ. Đặc điểm này làm cho chủng trở thành men vi sinh giá trị.

1.2. Cơ chế tác động của probiotic

Probiotic hoạt động qua nhiều cơ chế. Lợi khuẩn cạnh tranh chỗ bám với vi khuẩn gây bệnh. Men vi sinh cũng kích thích miễn dịch đường ruột. Hệ vi sinh đường ruột nhờ vậy được cân bằng. Cân bằng hệ vi sinh vật giúp tiêu hóa tốt hơn. Probiotic còn cải thiện hàng rào niêm mạc ruột. Hàng rào khỏe mạnh ngăn mầm bệnh xâm nhập. Cơ chế này nền tảng cho mọi lợi ích lâm sàng.

1.3. Lý do chọn nghiên cứu ở trẻ nhỏ

Trẻ 3-5 tuổi có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Hệ vi sinh đường ruột của trẻ dễ mất cân bằng. Trẻ cũng dễ mắc táo bón, tiêu chảy và nhiễm khuẩn. Bổ sung probiotic là giải pháp an toàn. Lợi khuẩn hỗ trợ phát triển và phòng bệnh. Nghiên cứu chọn nhóm tuổi này vì nhu cầu thực tế cao. Kết quả mang ý nghĩa thiết thực cho cộng đồng.

II. Vai trò lợi khuẩn với hệ vi sinh đường ruột ở trẻ

Hệ vi sinh đường ruột là tập hợp hàng nghìn tỷ vi khuẩn. Hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Ở trẻ nhỏ, hệ vi sinh đang trong giai đoạn hình thành. Cân bằng hệ vi sinh vật quyết định khả năng tiêu hóa. Lợi khuẩn như Lactobacillus casei Shirota giữ vai trò trung tâm. Men vi sinh bổ sung số lượng vi khuẩn có ích. Khi lợi khuẩn chiếm ưu thế, vi khuẩn gây hại bị kìm hãm. Probiotic giúp ruột hấp thu dưỡng chất tốt hơn. Trẻ nhờ vậy tăng trưởng đều đặn. Vi khuẩn axit lactic còn tạo vitamin nhóm B. Hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh hỗ trợ miễn dịch đường ruột. Miễn dịch tốt giảm nguy cơ bệnh tật. Nghiên cứu tại Thanh Hóa đo lường tác động này. Kết quả khẳng định vai trò của lợi khuẩn. Cân bằng hệ vi sinh vật là chìa khóa cho sức khỏe trẻ.

2.1. Cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột

Cân bằng hệ vi sinh vật nghĩa là lợi khuẩn vượt trội hại khuẩn. Khi mất cân bằng, trẻ dễ rối loạn tiêu hóa. Bổ sung probiotic khôi phục trạng thái cân bằng. Men vi sinh đưa thêm vi khuẩn axit lactic vào ruột. Lợi khuẩn nhanh chóng thiết lập lại trật tự. Hệ vi sinh đường ruột trở nên ổn định. Trạng thái này duy trì tiêu hóa khỏe mạnh lâu dài.

2.2. Lợi khuẩn và hấp thu dinh dưỡng

Lợi khuẩn hỗ trợ phân giải thức ăn. Vi khuẩn axit lactic giúp tiêu hóa carbohydrate. Quá trình này giải phóng năng lượng cho trẻ. Hệ vi sinh đường ruột khỏe giúp hấp thu khoáng chất. Canxi và sắt được hấp thu hiệu quả hơn. Probiotic cải thiện chỉ số dinh dưỡng theo thời gian. Trẻ tăng cân và chiều cao tốt hơn. Đây là lợi ích cốt lõi của men vi sinh.

2.3. Tác động lên miễn dịch đường ruột

Phần lớn tế bào miễn dịch nằm ở ruột. Lợi khuẩn kích thích miễn dịch đường ruột hoạt động. Probiotic tăng sản xuất kháng thể tại niêm mạc. Miễn dịch đường ruột mạnh bảo vệ toàn cơ thể. Vi khuẩn axit lactic điều hòa phản ứng viêm. Hệ vi sinh đường ruột cân bằng giảm dị ứng. Men vi sinh nhờ vậy phòng được nhiều bệnh.

III. Lactobacillus casei Shirota cải thiện hệ tiêu hóa trẻ

Rối loạn tiêu hóa phổ biến ở trẻ 3-5 tuổi. Táo bón và tiêu chảy gây nhiều khó chịu. Lactobacillus casei Shirota tác động tích cực lên hệ tiêu hóa. Lợi khuẩn này làm mềm phân và tăng nhu động ruột. Trẻ táo bón đi tiêu dễ dàng hơn. Men vi sinh cũng rút ngắn thời gian tiêu chảy. Vi khuẩn axit lactic ức chế mầm bệnh đường ruột. Probiotic phục hồi cân bằng hệ vi sinh vật sau rối loạn. Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ mắc mới táo bón và tiêu chảy. Nhóm dùng lợi khuẩn có tỷ lệ thấp hơn rõ rệt. Hệ vi sinh đường ruột được cải thiện bền vững. Trẻ ăn ngon và tiêu hóa tốt hơn. Kết quả này chứng minh giá trị của sữa chua uống Yakult. Tác động lên tiêu hóa là điểm nổi bật của luận án.

3.1. Giảm tình trạng táo bón chức năng

Táo bón chức năng thường gặp ở trẻ nhỏ. Lactobacillus casei Shirota giúp cải thiện triệu chứng. Lợi khuẩn tăng độ ẩm và khối lượng phân. Nhu động ruột được kích thích đều đặn. Trẻ đi tiêu thường xuyên hơn. Men vi sinh phục hồi cân bằng hệ vi sinh vật. Hệ vi sinh đường ruột ổn định giảm tái phát táo bón.

3.2. Hỗ trợ phòng và giảm tiêu chảy

Tiêu chảy làm trẻ mất nước và dưỡng chất. Probiotic giúp rút ngắn thời gian bệnh. Lợi khuẩn cạnh tranh với vi khuẩn gây tiêu chảy. Vi khuẩn axit lactic củng cố niêm mạc ruột. Hệ vi sinh đường ruột nhanh phục hồi. Men vi sinh giảm tần suất tiêu chảy cấp. Trẻ ít mắc bệnh hơn khi bổ sung đều đặn.

3.3. Cải thiện chức năng tiêu hóa tổng thể

Hệ tiêu hóa khỏe nâng đỡ toàn bộ sức khỏe. Lợi khuẩn giúp ruột làm việc trơn tru. Probiotic giảm đầy hơi và khó tiêu. Cân bằng hệ vi sinh vật tạo cảm giác ngon miệng. Trẻ hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn. Men vi sinh duy trì lợi ích lâu dài. Hệ vi sinh đường ruột ổn định là nền tảng vững chắc.

IV. Men vi sinh phòng nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ nhỏ

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là gánh nặng bệnh tật ở trẻ. Trẻ 3-5 tuổi mắc nhiều lần mỗi năm. Men vi sinh mở ra hướng phòng bệnh mới. Lactobacillus casei Shirota tăng cường miễn dịch đường ruột. Miễn dịch đường ruột liên kết với miễn dịch toàn thân. Lợi khuẩn kích thích tế bào phòng vệ hoạt động. Probiotic giảm nguy cơ viêm đường hô hấp. Vi khuẩn axit lactic điều hòa phản ứng viêm. Hệ vi sinh đường ruột cân bằng hỗ trợ sức đề kháng. Nghiên cứu theo dõi tỷ lệ mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Nhóm dùng lợi khuẩn có tỷ lệ mắc thấp hơn. Số ngày bệnh cũng giảm đáng kể. Sữa chua uống Yakult trở thành công cụ phòng bệnh. Cân bằng hệ vi sinh vật góp phần bảo vệ trẻ. Kết quả này có ý nghĩa y tế công cộng lớn.

4.1. Liên kết ruột và đường hô hấp

Ruột và đường hô hấp có mối liên hệ chặt chẽ. Hệ vi sinh đường ruột ảnh hưởng miễn dịch toàn thân. Lợi khuẩn ở ruột phát tín hiệu bảo vệ. Probiotic giúp đường hô hấp chống lại mầm bệnh. Vi khuẩn axit lactic giảm viêm hệ thống. Men vi sinh nhờ vậy phòng nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Cân bằng hệ vi sinh vật là yếu tố then chốt.

4.2. Giảm tỷ lệ mắc mới nhiễm khuẩn

Nghiên cứu đo tỷ lệ mắc mới tích lũy. Nhóm bổ sung lợi khuẩn mắc bệnh ít hơn. Lactobacillus casei Shirota giảm nguy cơ rõ rệt. Probiotic tăng sức đề kháng cho trẻ. Miễn dịch đường ruột mạnh chặn mầm bệnh sớm. Men vi sinh giảm số đợt nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Kết quả khẳng định hiệu quả phòng bệnh.

4.3. Rút ngắn thời gian mắc bệnh

Khi mắc bệnh, trẻ dùng lợi khuẩn hồi phục nhanh. Probiotic giảm số ngày sốt và ho. Hệ vi sinh đường ruột khỏe hỗ trợ phục hồi. Vi khuẩn axit lactic điều hòa miễn dịch hiệu quả. Men vi sinh giảm mức độ nặng của bệnh. Trẻ nhanh trở lại sinh hoạt bình thường. Cân bằng hệ vi sinh vật giúp đề kháng bền vững.

V. Sữa chua uống Yakult và cân bằng hệ vi sinh vật

Sữa chua uống Yakult là sản phẩm chứa Lactobacillus casei Shirota. Mỗi chai cung cấp hàng tỷ lợi khuẩn sống. Probiotic trong sản phẩm giữ được sức sống cao. Vi khuẩn vượt qua axit dạ dày đến ruột an toàn. Men vi sinh nhanh chóng thiết lập cân bằng hệ vi sinh vật. Sản phẩm dễ uống và phù hợp với trẻ nhỏ. Nghiên cứu dùng sữa chua uống Yakult làm sản phẩm can thiệp. Trẻ uống đều đặn theo phác đồ định sẵn. Liều lượng được chuẩn hóa để đảm bảo hiệu quả. Vi khuẩn axit lactic tác động tích cực lên hệ vi sinh đường ruột. Trẻ cải thiện tiêu hóa và sức đề kháng. Cân bằng hệ vi sinh vật được duy trì suốt thời gian can thiệp. Sản phẩm chứng minh tính an toàn và tiện lợi. Đây là cách bổ sung lợi khuẩn thực tế cho cộng đồng.

5.1. Đặc điểm sản phẩm chứa lợi khuẩn

Sữa chua uống Yakult chứa mật độ vi khuẩn cao. Mỗi chai có lượng probiotic ổn định. Lactobacillus casei Shirota giữ sức sống tốt. Sản phẩm bảo quản lạnh để duy trì chất lượng. Vi khuẩn axit lactic đến ruột còn sống. Men vi sinh nhờ vậy phát huy tác dụng. Cân bằng hệ vi sinh vật được hỗ trợ hiệu quả.

5.2. Liều dùng và cách bổ sung

Trẻ uống sản phẩm theo liều chuẩn hóa. Mỗi ngày một lượng probiotic nhất định. Bổ sung đều đặn giúp lợi khuẩn ổn định trong ruột. Hệ vi sinh đường ruột duy trì cân bằng. Men vi sinh cần dùng liên tục để có kết quả. Vi khuẩn axit lactic tích lũy lợi ích theo thời gian. Phác đồ rõ ràng đảm bảo hiệu quả nghiên cứu.

5.3. Tính an toàn khi sử dụng

Lactobacillus casei Shirota an toàn cho trẻ nhỏ. Probiotic không gây tác dụng phụ đáng kể. Nghiên cứu không ghi nhận biến cố nghiêm trọng. Lợi khuẩn dung nạp tốt qua đường uống. Vi khuẩn axit lactic phù hợp với hệ tiêu hóa trẻ. Men vi sinh dùng dài ngày vẫn an toàn. Cân bằng hệ vi sinh vật được giữ ổn định.

VI. Kết quả nghiên cứu Lactobacillus casei Shirota tại Thanh Hóa

Luận án thực hiện tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Địa bàn gồm các xã Yên Thái, Định Thành, Công Chính và Vạn Thắng. Đối tượng là trẻ 3-5 tuổi. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota. Ba mục tiêu chính được khảo sát đầy đủ. Mục tiêu một mô tả tình trạng dinh dưỡng và tiêu hóa. Mục tiêu hai đo hiệu quả lên táo bón, tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Mục tiêu ba đánh giá cải thiện táo bón chức năng. Probiotic cho thấy tác động tích cực rõ ràng. Men vi sinh giảm tỷ lệ mắc mới các bệnh. Hệ vi sinh đường ruột của trẻ cải thiện. Cân bằng hệ vi sinh vật nâng cao sức khỏe. Vi khuẩn axit lactic hỗ trợ dinh dưỡng và đề kháng. Kết quả có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu mở hướng ứng dụng lợi khuẩn cho cộng đồng.

6.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp cộng đồng. Đối tượng là trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã. Cỡ mẫu được tính toán khoa học. Trẻ chia thành nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nhóm can thiệp dùng sản phẩm chứa lợi khuẩn. Probiotic được bổ sung theo phác đồ rõ ràng. Men vi sinh đánh giá qua các chỉ số cụ thể.

6.2. Hiệu quả lên dinh dưỡng và tiêu hóa

Trẻ dùng lợi khuẩn cải thiện chỉ số dinh dưỡng. Cân nặng và chiều cao tăng tốt hơn. Lactobacillus casei Shirota giảm táo bón và tiêu chảy. Hệ vi sinh đường ruột trở nên ổn định. Vi khuẩn axit lactic hỗ trợ hấp thu dưỡng chất. Men vi sinh duy trì cân bằng hệ vi sinh vật. Tình trạng tiêu hóa cải thiện rõ rệt.

6.3. Ý nghĩa và điểm mới của luận án

Luận án bổ sung bằng chứng về probiotic ở trẻ Việt Nam. Nghiên cứu chứng minh hiệu quả của lợi khuẩn tại cộng đồng. Men vi sinh giảm nhiễm khuẩn hô hấp cấp và táo bón. Cân bằng hệ vi sinh vật cải thiện sức khỏe trẻ. Vi khuẩn axit lactic an toàn và dễ áp dụng. Kết quả gợi ý chính sách dinh dưỡng học đường. Đây là điểm mới giá trị của luận án.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3 5 tuổi tại 4 xã tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHẠM THỊ THƯ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SỸ CHUYÊN NGÀNH DINH DƯỠNG HÀ NỘI – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHẠM THỊ THƯ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS CASEI SHIROTA LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TIÊU HÓA VÀ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ 3-5 TUỔI TẠI 4 XÃ TỈNH THANH HÓA CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG MÃ SỐ: 9720401 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN NGỌC SÁNG PGS. TRƯƠNG TUYẾT MAI HÀ NỘI – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Thư, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu.

Trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Sáng - Trường đại học Y Dược Hải Phòng và PGS. Trương Tuyết Mai - Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và một phần đã được tác giả luận án công bố trong một số tạp chí khoa học.

Hà Nội, ngày …… tháng …. năm …… Tác giả luận án Phạm Thị Thư luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Lãnh đạo Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa - Phòng liên quan của Viện dinh dưỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các thầy, cô giáo hướng dẫn là PGS. Nguyễn Ngọc Sáng và PGS.

Trương Tuyết Mai đã luôn sâu sát, động viên, tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian trao đổi, định hướng cho tôi trong trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học đã tham gia đóng góp, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Chúng tôi xin ghi nhận và cảm ơn Chính quyền, Đoàn thể, Trung tâm Y tế, các trạm y tế, trường mầm non và người dân các xã Yên Thái, Định Thành, huyện Yên Định và xã Công Chính, Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa đã ủng hộ, hợp tác, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiến hành nghiên cứu. Xin cảm ơn những đồng nghiệp, người thân, bạn bè đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Gia đình tôi, những người đã động viên, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Phạm Thị Thư luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………………. Tình trạng dưỡng trẻ em. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ em ………………………….

Tình trạng tiêu hóa………………………………………………………. Các vấn đề tồn tại và những vấn đề cần tập trung nghiên cứu ……………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……………… 36 2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu và tiêu chuẩn đánh giá. Tổ chức triển khai. Sản phẩm sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.

Các biện pháp khống chế sai số. Khía cạnh đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………………. Tình trạng dinh dưỡng, tình trạng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa. Đánh giá hiệu quả Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dưỡng ở trẻ từ 3-5 tuổi bị mắc táo bón chức năng tại 4 xã tỉnh Thanh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Tình trạng dinh dưỡng, tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa…………………………………………………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón, tiêu chảy và bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3-5 tuổi tại 4 xã tỉnh Thanh Hóa.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên cải thiện tình trạng táo bón, dinh dưỡng ở trẻ 3 - 5 tuổi bị mắc táo bón chức năng ………………………… 103 KẾT LUẬN……………………………………………………………………. 120 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………….………… 121 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐĂNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…… 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immuno Deficiency Syndrom (Hội chứng suy giảm miễn dịch) ARR : Abosolute Risk Reduction (Giảm nguy cơ tuyệt đối) CĐ : Cao đẳng CI : Confidence interval (Khoảng tin cậy) CTV : Cộng tác viên CS : Cộng sự DNA : Deoxyribonucleic acid ĐH : Đại học ĐTV : Điều tra viên FOS : Fructo Oligosaccharide GOS : Galacto-oligosaccharides GSV : Giám sát viên HAZ : Height for Age Z-score (Chiều cao/Chiều dài theo tuổi) Ig : Immunoglobulin LcS : Lactobacillus casei Shirota NNT : Number needed to treat (Số lượng đối tượng cần được điều trị) NKHHC : Nhiễm khuẩn hô hấp cấp - Acute respiratory infection (ARI) PCR : Polymerase Chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) SDD : Suy dinh dưỡng TB : Trung bình T0 : Thời điểm điều tra ban đầu T4 : Thời điểm sau can thiệp 4 tuần T8 : Thời điểm sau can thiệp 8 tuần T12 : Thời điểm sau can thiệp 12 tuần T16 : Thời điểm sau dừng can thiệp 4 tuần THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com UNICEF : United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) WHZ : Weight for Height Z-score (Z-score cân nặng theo chiều dài nằm) WAZ : Weight for Age Z-score (Z-score cân nặng theo tuổi) WFP : World Food Programme (Chương trình lương thực thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC BẢNG Tran g Bảng 2. Các biến số và chỉ số nghiên cứu 42 Bảng 2. Phân loại tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo phân loại tăng 46 trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2006………………………….

Giá trị dinh dưỡng trong 100ml 51 ……. Đặc điểm chung của bà mẹ tại 4 xã, tỉnh Thanh 57 Hóa. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh 58 Hóa. Tình trạng suy dinh dưỡng của trẻ tại 4 xã, tỉnh Thanh 58 Hóa.

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo nhóm tuổi. Tỷ lệ trẻ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp tại 4 xã, tỉnh Thanh 60 Hóa. Tỷ lệ táo bón, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp cấp theo nhóm tuổi tại 4 xã, tỉnh Thanh 60 Hóa. Đặc điểm về giới, nhóm tuổi của 2 nhóm nghiên 61 cứu.

Đặc điểm về nghề nghiệp, học vấn của bà mẹ/ người chăm sóc chính cho trẻ ở 2 nhóm nghiên cứu 62 ………. Tỷ lệ trẻ bị tiêu chảy, táo bón, nhiễm khuẩn hô hấp cấp tại thời điểm ban đầu (T0) …………………. 62 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng sinh trong 2 tuần trước can thiệp 63 …………………………………………………… Bảng 3.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy táo bón trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần dừng can thiệp 63 …. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới táo bón sau 12 tuần can thiệp 65 …………………………………………………………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đối với tỷ lệ mắc mới tích lũy tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp 65. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới tiêu chảy sau 12 tuần can thiệp …………………………………………….

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota lên tỷ lệ mắc mới tích lũy nhiễm khuẩn hô hấp cấp trong 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần 67 dừng can thiệp…………………………………………………………… Bảng 3. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp cấp sau 12 tuần can thiệp ………………………………………. Tình trạng sử dụng sữa chua, men vi sinh, kháng sinh trong 12 tuần can thiệp ………………………………………………………. Phân bố trẻ theo nhóm tuổi và giới……………………….

70 … luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Triệu chứng cơ năng của trẻ táo bón trước can 72 thiệp………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến số lần đại 73 tiện/tuần của những trẻ có số lần đại điện/tuần ≤ 2 lần/tuần sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi tính chất phân của các đối tượng sau can thiệp.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi són phân của các đối tượng sau can thiệp .23: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi nhịn đi đại tiện của các đối tượng sau can 76 thiệp .24: Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi 77 phân cứng/đau hậu môn của các đối tượng sau can thiệp ……………… Bảng 3. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi phân to của các đối tượng sau can thiệp ……………………. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi đi đại tiện phân có máu của các đối tượng sau can thiệp. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi gắng sức khi đi đại tiện của các đối tượng sau can thiệp.

Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự thay đổi tư thế giữ phân của các đối tượng sau can thiệp. Hiệu quả phòng bệnh đến tình trạng táo bón sau 12 tuần can (LUAN.hoa luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Hiệu quả của Lactobacillus casei Shirota đến sự cải thiện tình trạng táo bón của các đối tượng sau 12 tuần can thiệp và sau 4 tuần 82 dừng can thiệp …………………………………………………………. Thay đổi về trung bình cân nặng của hai nhóm sau can 83 thiệp Bảng 3.

Thay đổi về trung bình chiều cao của hai nhóm sau can thiệp…………………………………………………………………… 84 … Bảng 3. Thay đổi về Z-score cân nặng/tuổi của hai nhóm sau can thiệp…………………………………………………………………… 85 … Bảng 3. Thay đổi về Z-score chiều cao/tuổi của hai nhóm sau can thiệp…………………………………………………………………… 85 … (LUAN.hoa luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.hoa DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Mô hình nguyên nhân suy dinh dưỡng trẻ em……………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 3 5 tuổi tại 4 xã tỉnh tha

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter