Luận án: Tỷ lệ cận thị, yếu tố liên quan và hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe học sinh THCS Hoàng Mai

Pdf nst rét ký sinh trùng côn trùng: Nguồn tài liệu quan trọng về kiểm soát dịch hại, bảo vệ cây trồng và sức khỏe con người. Khám phá ngay!

Tác giả

Luan An

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình hình cận thị học đường THCS Hoàng Mai Nghệ An

Phần này tổng quan về thực trạng tỷ lệ cận thị học đường tại thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An. Nghiên cứu tập trung vào đối tượng học sinh THCS giai đoạn 2019-2020. Tình hình cận thị ở trẻ em đang gia tăng, đặt ra thách thức lớn cho ngành y tế và giáo dục. Việc khảo sát cận thị Hoàng Mai cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp đánh giá chính xác tình hình cận thị Nghệ An, phục vụ cho các chiến lược phòng chống cận thị học đường hiệu quả. Tỷ lệ cận thị học đường cao ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe mắt học sinh THCS. Nghiên cứu cũng phân tích các đặc điểm chung của đối tượng được khảo sát. Điều này bao gồm thông tin về giới tính, độ tuổi, và các yếu tố nhân khẩu học khác.

1.1. Mục tiêu khảo sát cận thị ở trẻ em

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ cận thị ở học sinh THCS tại thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An. Nghiên cứu tìm hiểu mức độ phổ biến của tật khúc xạ ở học sinh trong độ tuổi này. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá thực trạng sức khỏe mắt học sinh THCS trong khu vực. Việc xác định chính xác tỷ lệ cận thị ở trẻ em là tiền đề để định hướng các chương trình can thiệp y tế và giáo dục. Các can thiệp này nhằm giảm thiểu ảnh hưởng cận thị đến học tập, sinh hoạt hàng ngày và sự phát triển lâu dài của trẻ. Dữ liệu khảo sát cung cấp một cái nhìn tổng thể về tình hình cận thị học đường, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Đồng thời, nghiên cứu cũng đặt nền móng cho việc theo dõi xu hướng cận thị trong tương lai.

1.2. Tỷ lệ cận thị tại THCS Hoàng Mai

Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về tỷ lệ cận thị tại các trường THCS ở thị xã Hoàng Mai. Tỷ lệ này được phân tích kỹ lưỡng theo từng cấp độ lớp, giới tính và độ tuổi của học sinh. Nghiên cứu cũng so sánh tỷ lệ cận thị học đường tại Hoàng Mai với các số liệu quốc gia và khu vực khác. Điều này giúp nhận định mức độ nghiêm trọng của vấn đề cận thị trong cộng đồng học sinh. Thông tin này làm nổi bật sự cần thiết của các chương trình phòng chống cận thị học đường có hiệu quả. Dữ liệu chi tiết về tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp đúng trọng tâm. Sự gia tăng cận thị ở trẻ em đòi hỏi các giải pháp toàn diện.

1.3. Phân tích tình hình cận thị Nghệ An

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào thị xã Hoàng Mai mà còn mở rộng phân tích về tình hình cận thị Nghệ An nói chung, với trọng tâm là đối tượng học sinh THCS. Việc này giúp nhận diện các khu vực có tỷ lệ cận thị cao hoặc các nhóm học sinh có nguy cơ đặc biệt. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và văn hóa địa phương. Tình hình cận thị ở trẻ em là một vấn đề y tế công cộng phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, giáo dục và cộng đồng. Việc hiểu rõ tình hình cận thị Nghệ An là bước đầu tiên và thiết yếu để xây dựng kế hoạch hành động toàn diện, nhằm cải thiện sức khỏe mắt cho thế hệ tương lai.

II.Xác định nguyên nhân cận thị học sinh và yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu đã đi sâu xác định các nguyên nhân cận thị học sinh. Đồng thời, nó nhận diện các yếu tố nguy cơ cận thị chính. Các yếu tố này góp phần vào sự phát triển và tiến triển của tật khúc xạ. Việc hiểu rõ nguyên nhân cận thị ở trẻ em là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng chống cận thị học đường hiệu quả. Nghiên cứu phân tích các yếu tố từ môi trường sống, thói quen sinh hoạt đến yếu tố di truyền. Đây là những khía cạnh quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe mắt học sinh THCS. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh cận thị tại Hoàng Mai, Nghệ An. Mục tiêu là hỗ trợ các chương trình can thiệp sớm và kịp thời.

2.1. Yếu tố gia đình và chủng tộc ảnh hưởng đến cận thị

Yếu tố gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ cận thị. Học sinh có cha mẹ bị cận thị thường có nguy cơ mắc tật khúc xạ cao hơn. Điều này chỉ ra một mối liên hệ di truyền hoặc ảnh hưởng của môi trường sống chung. Nghiên cứu cũng xem xét yếu tố chủng tộc như một nguyên nhân cận thị học sinh tiềm ẩn. Một số chủng tộc có tỷ lệ cận thị cao hơn so với các chủng tộc khác. Phân tích này giúp nhận diện nhóm đối tượng cần được sàng lọc và theo dõi đặc biệt. Yếu tố di truyền cần được cân nhắc trong các chương trình phòng chống cận thị học đường.

2.2. Môi trường học tập và thói quen sinh hoạt

Môi trường học tập không phù hợp là một trong những yếu tố nguy cơ cận thị hàng đầu. Ánh sáng không đủ, bàn ghế không đúng chuẩn, hoặc tư thế học sai có thể làm tăng áp lực lên mắt. Thói quen sinh hoạt như đọc sách gần, sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều cũng là nguyên nhân cận thị học sinh. Thời gian học tập ngoài trời ít ỏi cũng được xem xét. Nghiên cứu khảo sát thời gian sử dụng màn hình của học sinh. Nó đánh giá mức độ tiếp xúc với không gian xanh. Những yếu tố này góp phần vào tình hình cận thị Nghệ An. Việc điều chỉnh môi trường và thói quen có thể giảm tỷ lệ cận thị học đường.

2.3. Ảnh hưởng của tuổi đến tiến triển cận thị

Tuổi tác là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của tật khúc xạ ở học sinh. Cận thị thường khởi phát và tiến triển mạnh mẽ trong giai đoạn THCS. Nghiên cứu phân tích sự thay đổi của tỷ lệ cận thị theo từng độ tuổi cụ thể trong nhóm học sinh THCS. Điều này giúp xác định "cửa sổ vàng" cho các biện pháp can thiệp. Hiểu rõ ảnh hưởng của tuổi đến tiến triển cận thị giúp tối ưu hóa chiến lược phòng chống cận thị học đường. Việc theo dõi sức khỏe mắt học sinh THCS theo độ tuổi là cần thiết. Điều này nhằm phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

III.Chiến lược phòng chống cận thị học đường hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào các chiến lược phòng chống cận thị học đường. Đặc biệt, nó đánh giá hiệu quả của truyền thông giáo dục sức khỏe. Các biện pháp can thiệp được thiết kế nhằm giảm tỷ lệ cận thị ở trẻ em. Đồng thời, chúng cải thiện sức khỏe mắt học sinh THCS. Chương trình phòng chống cận thị học đường bao gồm giáo dục về nguyên nhân cận thị học sinh. Nó hướng dẫn cách nhận biết yếu tố nguy cơ cận thị. Mục tiêu là giúp học sinh và phụ huynh thay đổi hành vi. Điều này góp phần vào việc giảm gánh nặng tật khúc xạ ở học sinh. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về các phương pháp hiệu quả tại Hoàng Mai, Nghệ An.

3.1. Các can thiệp giáo dục sức khỏe mắt học sinh

Can thiệp giáo dục sức khỏe mắt học sinh là một phần trọng tâm. Các hoạt động này bao gồm buổi nói chuyện chuyên đề, phát tờ rơi, và chiếu phim giáo dục. Nội dung tập trung vào tầm quan trọng của thị lực và cách bảo vệ mắt. Giáo viên và phụ huynh cũng được đào tạo. Họ nhận biết dấu hiệu sớm của cận thị ở trẻ em. Mục tiêu là nâng cao kiến thức và ý thức về phòng chống cận thị học đường. Những can thiệp này giúp cải thiện hành vi chăm sóc mắt. Chúng giảm thiểu các yếu tố nguy cơ cận thị.

3.2. Thay đổi hành vi và lối sống phòng chống cận thị

Nghiên cứu khuyến khích thay đổi hành vi và lối sống để phòng chống cận thị. Các khuyến nghị bao gồm giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử. Học sinh cần tăng cường các hoạt động ngoài trời. Tư thế học tập đúng chuẩn và đủ ánh sáng cũng được nhấn mạnh. Việc tuân thủ quy tắc 20-20-20 (nghỉ mắt 20 giây sau mỗi 20 phút nhìn gần, nhìn vào vật cách 20 feet) được phổ biến. Những thay đổi này nhằm hạn chế nguyên nhân cận thị học sinh. Chúng đóng góp vào việc giảm tỷ lệ cận thị học đường. Việc thực hiện những thay đổi này cần sự hợp tác của gia đình và nhà trường.

3.3. Hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe. Các chỉ số đo lường bao gồm mức độ kiến thức, thái độ và hành vi của học sinh. So sánh trước và sau can thiệp cho thấy sự thay đổi tích cực. Chương trình đã góp phần nâng cao nhận thức về sức khỏe mắt học sinh THCS. Điều này giúp giảm thiểu yếu tố nguy cơ cận thị. Kết quả này chứng minh vai trò quan trọng của truyền thông. Truyền thông giáo dục sức khỏe là công cụ phòng chống cận thị học đường hiệu quả. Nó góp phần cải thiện tình hình cận thị Nghệ An.

IV.Ảnh hưởng cận thị đến sức khỏe mắt và học tập

Cận thị gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Chúng tác động đến sức khỏe mắt học sinh THCS và kết quả học tập. Nghiên cứu phân tích những khó khăn mà học sinh cận thị phải đối mặt. Tật khúc xạ ở học sinh không chỉ làm giảm thị lực. Nó còn ảnh hưởng đến sự tự tin và tương tác xã hội của trẻ. Việc nhận diện và hiểu rõ các ảnh hưởng này là cần thiết. Điều này nhằm phát triển các giải pháp hỗ trợ toàn diện. Phòng chống cận thị học đường không chỉ là vấn đề y tế. Nó còn liên quan đến chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện của trẻ. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe mắt.

4.1. Tác động của tật khúc xạ đến thị lực học sinh

Tật khúc xạ ở học sinh, đặc biệt là cận thị, trực tiếp làm giảm khả năng nhìn xa. Học sinh khó nhìn rõ bảng, đọc tài liệu từ xa, gây cản trở nghiêm trọng trong quá trình học tập. Thị lực kém có thể dẫn đến mỏi mắt, đau đầu, và căng thẳng thị giác kéo dài. Những triệu chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tập trung và hiệu suất học tập. Tác động này cần được quan tâm đặc biệt để duy trì sức khỏe mắt học sinh THCS và đảm bảo chất lượng giáo dục. Việc giảm tỷ lệ cận thị học đường là mục tiêu then chốt.

4.2. Khó khăn trong học tập của học sinh cận thị

Học sinh cận thị thường gặp nhiều khó khăn trong học tập. Họ phải căng mắt để nhìn, dẫn đến mệt mỏi và giảm khả năng tiếp thu bài giảng. Việc không nhìn rõ có thể khiến học sinh mất hứng thú với việc học. Kết quả học tập có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngoài ra, cận thị còn hạn chế các hoạt động thể chất, vui chơi giải trí. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Tầm quan trọng của phòng chống cận thị học đường được thể hiện rõ. Các giải pháp hỗ trợ cần được triển khai để giảm ảnh hưởng cận thị đến học tập.

4.3. Nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe mắt

Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao nhận thức. Cả học sinh, phụ huynh, và giáo viên cần hiểu rõ về tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe mắt. Kiến thức về nguyên nhân cận thị học sinh, yếu tố nguy cơ cận thị cần được phổ biến rộng rãi. Các chương trình truyền thông cần liên tục nhắc nhở về tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ. Nhận thức cao giúp mỗi cá nhân chủ động hơn trong việc bảo vệ đôi mắt. Điều này góp phần vào việc giảm tỷ lệ cận thị học đường. Từ đó, cải thiện tình hình cận thị Nghệ An.

V.Phương pháp khảo sát và nghiên cứu tật khúc xạ

Phần này trình bày chi tiết về phương pháp khảo sát và nghiên cứu. Nó được sử dụng để xác định tỷ lệ cận thị ở học sinh THCS Hoàng Mai, Nghệ An. Nghiên cứu áp dụng thiết kế dịch tễ học phù hợp. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các kỹ thuật thu thập dữ liệu về tật khúc xạ ở học sinh được mô tả rõ ràng. Từ đó, xác định các yếu tố liên quan và hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe. Phương pháp nghiên cứu bao gồm các bước từ lựa chọn đối tượng đến phân tích thống kê. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy. Nghiên cứu góp phần vào việc phòng chống cận thị học đường.

5.1. Thiết kế nghiên cứu xác định tỷ lệ cận thị

Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang kết hợp can thiệp. Phương pháp này phù hợp để xác định tỷ lệ cận thị học đường tại một thời điểm nhất định. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả của can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là học sinh THCS tại các trường được chọn ngẫu nhiên ở thị xã Hoàng Mai. Cỡ mẫu được tính toán khoa học. Điều này đảm bảo tính đại diện của kết quả. Phương pháp này cho phép thu thập thông tin về tình hình cận thị Nghệ An một cách chính xác. Thiết kế nghiên cứu được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức.

5.2. Công cụ thu thập dữ liệu về tật khúc xạ

Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm phiếu hỏi chi tiết và khám mắt lâm sàng. Phiếu hỏi thu thập thông tin về yếu tố gia đình, thói quen sinh hoạt, và môi trường học tập. Khám mắt bao gồm đo thị lực, đo khúc xạ không liệt điều tiết và liệt điều tiết. Việc sử dụng các thiết bị y tế chuyên dụng đảm bảo độ chính xác. Dữ liệu về tật khúc xạ ở học sinh được ghi nhận cẩn thận. Tất cả quy trình được thực hiện bởi đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn. Công cụ này giúp xác định nguyên nhân cận thị học sinh. Nó cung cấp cơ sở cho các phân tích sau này.

5.3. Đánh giá kết quả nghiên cứu can thiệp

Hiệu quả của chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe được đánh giá khách quan. Các chỉ số được đo lường trước và sau can thiệp. Điều này bao gồm kiến thức, thái độ và hành vi của học sinh về phòng chống cận thị. Dữ liệu được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này giúp xác định sự thay đổi có ý nghĩa thống kê. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng về tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp phòng chống cận thị học đường. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm cho các chương trình tương lai. Nó góp phần cải thiện tình hình cận thị Nghệ An.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pdf n s t rét ký sinh trùng côn trùng trung nimpe vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG * HỒ ĐỨC HÙNG XÁC ĐỊNH TỶ LỆ CẬN THỊ, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ XÃ HOÀNG MAI, TỈNH NGHỆ AN (2019 - 2020) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT – KÝ SINH TRÙNG – CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG * HỒ ĐỨC HÙNG XÁC ĐỊNH TỶ LỆ CẬN THỊ, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE Ở HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ XÃ HOÀNG MAI, TỈNH NGHỆ AN (2019 - 2020) Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 972.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Đình Chỉnh HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả, nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Hồ Đức Hùng ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với hai thầy hướng dẫn là PGS.

Phạm Văn Tần và PGS. Dương Đình Chỉnh đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thanh Dương - Viện trưởng; PGS.

Cao Bá Lợi, Trưởng phòng Khoa học và Đào tạo, cùng toàn thể cán bộ của Phòng Khoa học và Đào tạo, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Nguyễn Việt Dương, Giám đốc Bệnh viện Phong - Da liễu TW Quỳnh Lập đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu, học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Sở Y tế Nghệ An, cán bộ nhân viên Bệnh viện Phong - Da liễu TW Quỳnh Lập; Lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An, Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Hoàng Mai đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi triển khai nghiên cứu tại địa phương. Đồng thời, xin chân thành cảm ơn các bạn cộng sự; Ban giám hiệu, giáo viên, cộng tác viên, cha mẹ học sinh và toàn thể học sinh của 4 trường THCS tại thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An đã tích cực hỗ trợ, hợp tác tham gia nghiên cứu.

Xin chân thành cảm ơn tất cả các thành viên trong gia đình đã bên cạnh tôi, là động lực to lớn cho tôi trong hành trình dài nghiên cứu và hoàn thành luận án Tôi đã được khám phá khoa học, được tiếp xúc và làm việc với nhiều người, được giải quyết nhiều tình huống, được học hỏi nhiều hơn về công nghệ thông tin, thống kê, thiết kế… Tuy nhiều gian nan, thách thức nhưng vô cùng lý thú và ý nghĩa. Xin cảm ơn vì tất cả! Nghệ An, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh iii Hồ Đức Hùng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt GDSK Giáo dục sức khỏe HS Học sinh NCSK Nâng cao sức khỏe TH Tiểu học THCS: Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TL Thị lực TT- GDSK Truyền thông- Giáo dục sức khỏe Tiếng Anh CI Confidence Interval: Khoảng tin cậy D Diop OR Odds ratio: Tỷ suất chênh PCA Principal component analysis: Phân tích thành phần chính RESC Refractive Error Study in Children: Nghiên cứu tật khúc xạ ở trẻ em SE Spherical Equivalent: Độ cầu tương đương WHO Word Heath Oganization: Tổ chức Y tế thế giới iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Một số khái niệm và phân loại cận thị. Khái niệm cận thị. Phân loại cận thị. Tỷ lệ cận thị trên thế giới và Việt Nam.

Tỷ lệ cận thị trên thế giới. Tỷ lệ cận thị tại Việt Nam. Đặc điểm phát triển và tiến triển cận thị. Quá trình chính thị hóa và phát triển bình thường của nhãn cầu.

Đặc điểm cận thị khởi phát. Đặc điểm tiến triển cận thị. Các yếu tố liên quan đến cận thị .Yếu tố gia đình. Yếu tố về tuổi.

Yếu tố chủng tộc. Yếu tố môi trường. Các biện pháp kiểm soát cận thị. Các can thiệp giáo dục và thay đổi hành vi và lối sống.

Can thiệp bằng thuốc. Truyền thông - giáo dục sức khỏe về cận thị học đường. Khái niệm truyền thông - giáo dục sức khỏe. Truyền thông – giáo dục sức khỏe trong trường học.

Các mô hình truyền thông – giáo dục sức khỏe cận thị học đường. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Định nghĩa biến số, chỉ số và phương pháp đo lường.

Các kỹ thuật và cách thức tiến hành. Đối tượng, phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2. Đối tượng, địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Định nghĩa biến số, chỉ số và phương pháp đo lường. Phương pháp tổ chức, tiến hành và đánh giá can thiệp.

Công cụ thu thập số liệu. Sai số và hạn chế sai số. Cách thức thu thập, phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu .2 Tình hình cận thị của học sinh trung học cơ sở. Xác định một số yếu tố liên quan đến cận thị. Các tiêu chí lựa chọn cho nhóm cận thị và nhóm không cận thị.

Các yếu tố liên quan đến cận thị. Đánh giá kết quả nghiên cứu can thiệp. Đặc điểm chung các nhóm nghiên cứu can thiệp. Hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe.

84 Chương 4: BÀN LUẬN. Tỷ lệ cận thị và các yếu tố liên quan. Về đặc điểm chung trên đối tượng nghiên cứu. Về tỷ lệ cận thị ở đối tượng nghiên cứu.

Các yếu tố liên quan đến cận thị. Hiệu quả can thiệp giáo dục sức khỏe đối với cận thị học đường. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu can thiệp. Đánh giá công tác can thiệp.

Tác động của can thiệp thay đổi kiến thức và hành vi. Tác động của can thiệp thay đổi hành vi đối với tỷ lệ mắc mới và tiến triển cận thị. 119 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 128 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VÀ Ý NGHĨA KHOA HỌC,.

129 Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Sơ đồ quang học mắt cận thị. Tỷ lệ cận thị từ 2010 dự báo đến 2050, (Nguồn dẫn; Myopia Institute, Flitcroft et al 2019). Vị trí địa lý của Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An .2 Khoảng cách Harmon. Đánh giá hiệu quả của can thiệp qua so sánh biến đổi do can thiệp (nhóm can thiệp) và những biến đổi không do can thiệp (nhóm chứng).

So sánh tỷ lệ mắc cận thị (điều chỉnh theo giới) theo khối lớp (mô hình hồi quy logistic). Phân bố độ cầu tương đương ở mắt phải của 260 học sinh. Phân bố độ cầu tương đương ở mắt trái của 261 học sinh. Phân loại thị lực từng mắt ở học sinh cận thị.

Dự báo xác suất mắc cận thị học sinh theo số giờ hoạt động ngoài trời. Tỷ lệ cận thị của 2 nhóm trước can thiệp. Thay đổi kiến thức, hành vi qua các nguồn thông tin khác nhau. Sự thay đổi độ cầu tương đương 2 nhóm sau can thiệp.

93 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu xác định tỷ lệ. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích.

Biến số và chỉ số trong nghiên cứu can thiệp. Số lượng học sinh được khám theo trường và theo giới. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo khối lớp (tuổi). Phân bố tỷ lệ cận thị học sinh theo trường và cận thị chung.

Phân bố tỷ lệ cận thị theo khối lớp ở đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ cận thị theo giới tính ở đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ mắc cận thị của học sinh theo đặc điểm cận thị. Phân loại mức độ cận thị theo giá trị độ cầu tương đương.

Thị lực hiện tại ở mắt tốt hơn của tổng số học sinh khám và học sinh cận thị. Tổng số học sinh cận thị cần chỉnh kính ở đối tượng nghiên cứu. Phân bố các cặp nghiên cứu mô tả có phân tích. Tổng số giờ các hoạt động mỗi tuần.

Liên quan giữa cận thị và thời gian hoạt động ngoài trời. Liên quan giữa cận thị và số giờ đọc, viết trong nhà. Liên quan giữa cận thị với thời gian sử dụng máy tính, điện thoại và ti vi. Liên quan giữa cận thị và khoảng cách nhìn gần.

Liên quan giữa cận thị với có/không cho mắt nghỉ ngơi sau 30 phút đọc, viết liên tục. Liên quan giữa cận thị học sinh với tiền sử của gia đình. Liên quan giữa cận thị học sinh với học vấn của mẹ. Liên quan giữa cận thị học sinh với điều kiện kinh tế.

Các yếu tố liên quan cận thị trong phân tích hồi quy đa biến. Đặc điểm chung 2 nhóm trước can thiệp. Giá trị độ cận của đối tượng cận thị trong 2 nhóm. Kiến thức biểu hiện, cách phát hiện cận thị trước can thiệp.

Kiến thức về hậu quả, cách xử lý nhìn mờ do cận thị trước can thiệp. Kiến thức về phòng ngừa cận thị trước can thiệp. Thực hành cho các hoạt động ngoài trời trước can thiệp. Thực hành của học sinh về thời gian và khoảng cách nhìn gần trước can thiệp.

Các hoạt động can thiệp tại trường. Kiến thức biểu hiện, cách phát hiện cận thị sau can thiệp. Kiến thức về hậu quả, cách xử lý nhìn mờ do cận thị sau can thiệp. Kiến thức về phòng ngừa cận thị sau can thiệp.

Thực hành hoạt động ngoài trời sau can thiệp. Thực hành của học sinh về thời lượng và khoảng cách nhìn gần sau can thiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tỷ lệ cận thị ở học sinh THCS Hoàng Mai, Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pdf nst rét ký sinh trùng côn trùng: Nguồn tài liệu quan trọng về kiểm soát dịch hại, bảo vệ cây trồng và sức khỏe con người. Khám phá ngay!

Luận án "Tỷ lệ cận thị ở học sinh THCS Hoàng Mai, Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tỷ lệ cận thị ở học sinh THCS Hoàng Mai, Nghệ An" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tỷ lệ cận thị ở học sinh THCS Hoàng Mai, Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter