Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài zanthoxylum nitidum
Khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài. Ứng dụng tiềm năng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Zanthoxylum nitidum: Dược liệu quý và tiềm năng nghiên cứu
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Trần Thị Tuyến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Zanthoxylum nitidum Dược liệu quý và tiềm năng nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào loài Zanthoxylum nitidum, một cây thuốc thuộc họ Rutaceae. Loài cây này được biết đến với nhiều ứng dụng trong y học dân tộc Việt Nam. Mục tiêu là khám phá các thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các dược liệu mới. Việc tìm kiếm hợp chất tự nhiên từ thực vật là hướng đi quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về chiết xuất thực vật có tiềm năng dược lý.
1.1. Đặc điểm và công dụng truyền thống của Z. nitidum
Zanthoxylum nitidum là loài cây phân bố rộng rãi ở Việt Nam. Cây được sử dụng như một dược liệu truyền thống. Nhiều bộ phận của cây có công dụng chữa bệnh. Y học dân tộc ghi nhận khả năng chống viêm, giảm đau. Cây còn được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Việc nghiên cứu sâu hơn giúp xác nhận các công dụng này. Đây là bước quan trọng để khai thác tối đa giá trị của hợp chất tự nhiên trong cây.
1.2. Tình hình nghiên cứu loài Zanthoxylum nitidum trên thế giới
Các nghiên cứu trước đây về chi Zanthoxylum đã chỉ ra sự phong phú về chất chuyển hóa thứ cấp. Nhiều phytochemical có giá trị sinh học đã được tìm thấy. Tuy nhiên, Zanthoxylum nitidum vẫn còn ít được nghiên cứu chuyên sâu. Đặc biệt là về toàn bộ thành phần hóa học và phổ hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào chiết xuất thực vật và sàng lọc sinh học để tìm ra các hoạt chất mới.
II. Phương pháp nghiên cứu hợp chất tự nhiên và hoạt tính
Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học và toàn diện. Các bước từ chiết mẫu đến xác định cấu trúc đều được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là phân lập và định danh các hợp chất tự nhiên. Tiếp đó, đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Điều này bao gồm sàng lọc sinh học các cao chiết và các chất tinh khiết. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình này giúp tối ưu hóa việc tìm kiếm phytochemical tiềm năng.
2.1. Quy trình chiết tách và phân lập phytochemical
Mẫu cây Z. nitidum được thu thập và xử lý. Phương pháp chiết mẫu bằng methanol được áp dụng. Cao chiết tổng được phân đoạn. Các phân đoạn được tinh chế. Quá trình phân lập các phytochemical được thực hiện bằng sắc ký cột. Hàng loạt chất chuyển hóa thứ cấp được cô lập. Sau đó, các hợp chất này được phân tích cấu trúc. Đây là bước cơ bản để hiểu rõ các hợp chất tự nhiên có trong cây.
2.2. Sàng lọc và đánh giá hoạt tính sinh học đa dạng
Các cao chiết và hợp chất tinh khiết được đưa vào sàng lọc sinh học. Nhiều loại hoạt tính được đánh giá. Bao gồm hoạt tính gây độc tế bào đối với các dòng tế bào ung thư. Hoạt tính kháng nấm và hoạt tính kháng khuẩn cũng được kiểm tra. Một số hoạt chất có thể có hoạt tính chống oxy hóa hoặc hoạt tính chống viêm. Các thí nghiệm này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng dược lý của chiết xuất thực vật.
III. Phân lập và cấu trúc phytochemical Khám phá chất mới
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập một số lượng lớn hợp chất tự nhiên. Tổng cộng 23 hợp chất đã được xác định cấu trúc hóa học. Điều đáng chú ý là 7 trong số đó là các chất mới. Đây là những chất chuyển hóa thứ cấp chưa từng được công bố. Việc xác định cấu trúc được thực hiện bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Những khám phá này làm phong phú thêm kiến thức về phytochemical của Zanthoxylum nitidum. Chúng mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo về dược tính.
3.1. Các hợp chất tự nhiên được phân lập từ Z. nitidum
Tổng cộng 23 hợp chất tự nhiên đã được phân lập. Chúng thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Chủ yếu là các alkaloid, lignan và steroid. Ví dụ điển hình như nitidine, zanthoxyline, sesamin. Những chất chuyển hóa thứ cấp này có cấu trúc đa dạng. Sự hiện diện của chúng góp phần vào các đặc tính dược lý của cây. Việc phân lập thành công chứng minh sự phong phú của phytochemical trong Z. nitidum.
3.2. Khám phá các chất mới có cấu trúc độc đáo
Nghiên cứu đã phát hiện 7 chất mới. Bao gồm 7-methoxy-8-demethoxynitidine, zanthocadinanine C, zanthonitiside A, B, C, D, I. Đây là những phytochemical độc đáo. Việc xác định cấu trúc chi tiết của chúng là một thành tựu quan trọng. Các chất mới này có thể mang lại hoạt tính sinh học đặc biệt. Chúng tiềm năng trở thành ứng viên cho phát triển thuốc mới. Khám phá này khẳng định giá trị nghiên cứu của Z. nitidum.
IV. Đánh giá hoạt tính sinh học Kháng khuẩn chống ung thư
Các hợp chất đã phân lập và các cao chiết được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Kết quả cho thấy nhiều hoạt chất có tiềm năng lớn. Đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng khuẩn. Các phân tích chuyên sâu hơn, bao gồm mô phỏng tương tác phân tử, được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động. Nó còn cho phép đánh giá mối tương quan cấu trúc-hoạt tính. Đây là bước quan trọng trong việc phát triển các dược liệu mới từ chiết xuất thực vật.
4.1. Hoạt tính gây độc tế bào và kháng nấm kháng khuẩn
Nhiều hợp chất tinh khiết thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh. Chúng tác động lên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Hoạt tính này mở ra triển vọng điều trị ung thư. Ngoài ra, một số chất còn có hoạt tính kháng nấm và hoạt tính kháng khuẩn. Chúng có thể chống lại các mầm bệnh phổ biến. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của Z. nitidum như một nguồn dược liệu với hoạt tính sinh học đa dạng.
4.2. Nghiên cứu tương quan cấu trúc và hoạt tính kháng u
Mô phỏng tương tác phân tử (molecular docking) được thực hiện. Nó nghiên cứu mối tương quan giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính chống ung thư. Phân tích chỉ số ADMET đánh giá tính chất dược động học. Các kết quả này cung cấp thông tin về cơ chế tác dụng. Chúng định hướng việc thiết kế và phát triển các hợp chất tự nhiên hiệu quả hơn. Đây là bước tiến trong việc biến phytochemical thành ứng viên thuốc.
V. Định lượng nitidine và thành phần tinh dầu chiết xuất
Ngoài việc phân lập các chất chuyển hóa thứ cấp, nghiên cứu còn tập trung vào định lượng một số hoạt chất quan trọng. Đặc biệt là nitidine, một alkaloid nổi bật. Hàm lượng nitidine trong các bộ phận khác nhau của cây được xác định. Đồng thời, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu cũng được phân tích. Những kết quả này cung cấp thông tin toàn diện. Chúng hữu ích cho việc chuẩn hóa dược liệu và kiểm soát chất lượng chiết xuất thực vật từ Z. nitidum.
5.1. Hàm lượng nitidine trong các bộ phận của cây Z. nitidum
Phương pháp định lượng nitidine được phát triển và áp dụng. Kết quả cho thấy hàm lượng nitidine biến đổi ở các bộ phận khác nhau. Thân cây, lá, rễ có nồng độ khác nhau. Việc xác định hàm lượng này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình thu hái và chế biến dược liệu. Nitidine là một hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh. Nồng độ của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị.
5.2. Thành phần và hoạt tính sinh học của tinh dầu
Tinh dầu từ Z. nitidum cũng được chiết tách và phân tích. Thành phần hóa học của tinh dầu được xác định bằng GC-MS. Nhiều hợp chất bay hơi được tìm thấy. Các kết quả hoạt tính sinh học của tinh dầu cũng được đánh giá. Tinh dầu có thể có hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính chống oxy hóa. Điều này bổ sung thêm giá trị cho chiết xuất thực vật của Z. nitidum. Nó mở rộng tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác.
VI. Tổng kết Tiềm năng dược liệu từ chiết xuất thực vật
Nghiên cứu này đã thành công trong việc làm sáng tỏ thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học của Zanthoxylum nitidum. Nhiều hợp chất tự nhiên, bao gồm 7 chất mới, đã được phân lập và xác định cấu trúc. Các hoạt tính như hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính chống ung thư đã được chứng minh. Kết quả định lượng nitidine và phân tích tinh dầu cũng rất giá trị. Những phát hiện này khẳng định Z. nitidum là một nguồn dược liệu quý giá. Nó có tiềm năng lớn cho phát triển các sản phẩm y tế mới. Đây là bước quan trọng trong việc khai thác bền vững chiết xuất thực vật.
6.1. Tiềm năng phát triển dược liệu mới từ Z. nitidum
Zanthoxylum nitidum là nguồn cung cấp dồi dào các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính. Các hợp chất mới và các hoạt tính sinh học mạnh mẽ đã được khám phá. Điều này mở ra cơ hội phát triển các dược liệu và thuốc mới. Đặc biệt là trong điều trị ung thư và nhiễm trùng. Sàng lọc sinh học đã chỉ ra các ứng viên tiềm năng. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn để đưa các hợp chất tự nhiên này vào ứng dụng thực tiễn.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng ứng dụng
Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào cơ chế tác dụng. Cần thực hiện các thử nghiệm lâm sàng đối với các hợp chất tự nhiên triển vọng. Việc tối ưu hóa quy trình chiết tách và tổng hợp cũng rất quan trọng. Xây dựng các sản phẩm chiết xuất thực vật chuẩn hóa là mục tiêu cần đạt được. Z. nitidum có triển vọng lớn trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Các phát hiện này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------- TRẦN THỊ TUYẾN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI ZANTHOXYLUM NITIDUM THUỘC HỌ RUTACEAE Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội- 2022 iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC BẢNG. Đặc điểm thực vật chung của chi Zanthoxylum. Phân bố của các loài Zanthoxylum ở Việt Nam.
Công dụng của các loài thuộc chi Zanthoxylum trong y học dân tộc. Tình hình nghiên cứu về chi Zanthoxylum trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về chi Zanthoxylum ở Việt Nam. Loài Zanthoxylum nitidum.
Đặc điểm thực vật. Tình hình nghiên cứu về loài Zanthoxylum nitidum trên thế giới. Tình hình nghiên cứu loài Zanthoxylum nitidum ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chiết mẫu. Phương pháp phân lập các hợp chất.
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học. Các phương pháp thử hoạt tính sinh học. Phương pháp mô phỏng tương tác phân tử. Phương pháp định lượng hoạt chất nitidine trong loài Z.
Phương pháp chiết tách, phân tích thành phần và hàm lượng tinh dầu. Xử lý đối tượng nghiên cứu theo định hướng hoạt tính sinh học. Xử lý mẫu, tạo cao chiết methanol tổng. Sàng lọc hoạt tính của các cao chiết methanol tổng.
Lựa chọn các phân đoạn có hoạt tính cao để chiết tách, phân lập các chất sạch. Điều chế các cặn chiết phân đoạn. Sàng lọc hoạt tính của các phần cặn chiết phân đoạn:. Nghiên cứu thành phần hóa học loài Zanthoxylum nitidum.
Chiết tách, phân lập các hợp chất từ các cặn chiết. Hằng số vật lý và các dữ kiện phổ của các chất sạch phân lập được. Thử hoạt tính sinh học của các hợp chất sạch phân lập được. Nghiên cứu tương quan cấu trúc - hoạt tính kháng u của một số hợp chất phân lập được.
Định lượng hoạt chất nitidine trong loài Zanthoxylum nitidum. Nghiên cứu thành phần, hàm lượng và hoạt tính sinh học của tinh dầu loài Zanthoxylum nitidum. Nghiên cứu thành phần và hàm lượng của tinh dầu. Thử hoạt tính sinh học của tinh dầu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả sàng lọc hoạt tính các cao chiết methanol tổng và các cặn chiết phân đoạn. Kết quả sàng lọc hoạt tính các cao chiết methanol tổng. Kết quả sàng lọc hoạt tính các cặn chiết phân đoạn.
Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được. Hợp chất ZN1 (nitidine). Hợp chất ZN2 (7-methoxy-8-demethoxynitidine - Chất mới). Hợp chất ZN3 (zanthoxyline).
Hợp chất ZN4 (dihydrochelerythrine). Hợp chất ZN5 (zanthocadinanine C - Chất mới). Hợp chất ZN6 (6-acetonyldihydrochelerythrine). Hợp chất ZN7 (bocconoline).
Hợp chất ZN8 (6-carboxymethyldihydrochelerythrine). Hợp chất ZN9 (6-acetonyl-N-methyldihydrodeccarine). Hợp chất ZN10 (zanthonitiside A - Chất mới). Hợp chất ZN11 (zanthonitiside B - Chất mới).
Hợp chất ZN12 (zanthonitiside C - Chất mới). Hợp chất ZN13 (zanthonitiside D - Chất mới). Hợp chất ZN14 (zanthonitiside I - Chất mới). Hợp chất ZN15 (sesamin).
Hợp chất ZN16 (syringaresinol O-β-D-glucopyranoside). Hợp chất ZN17 (syringaresinol). Hợp chất ZN18 ((+)-lyoniresino-9′-O-β-D-glucopyranoside). Hợp chất ZN19 ((-)-lyoniresinol-9′-O-β-D-glucopyranoside).
Hợp chất ZN20 ((-)-isolariciresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside). Hợp chất ZN21 (2,6-dimethoxybenzoquinone). Hợp chất ZN22 (3β-hydroxycholest-5-en-7-one). Hợp chất ZN23 (β-amyrin).
Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn. Kết quả mô phỏng tương tác phân tử nghiên cứu mối tương quan cấu trúc-hoạt tính kháng u của một số hợp chất.
Kết quả docking phân tử. Phân tích chỉ số ADMET. Kết quả định lượng hoạt chất nitidine trong các bộ phận loài Z. Kết quả thành phần, hàm lượng và hoạt tính sinh học của tinh dầu loài Zanthoxylum nitidum.
Kết quả phân tích thành phần và hàm lượng các chất trong tinh dầu loài Z. Kết quả hoạt tính sinh học. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
115 * Các bài báo quốc tế:. 115 vii * Các bài báo quốc gia:. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 Phụ lục 1: Các phổ của nitidine (ZN1).
PL1 Phụ lục 2: Các phổ của 7-methoxy-8-demethoxynitidne- Chất mới (ZN2). PL4 Phụ lục 3: Các phổ của zanthoxyline (ZN3). PL7 Phụ lục 4: Các phổ của dihydrochelerythrine (ZN4). PL10 Phụ lục 5: Các phổ của zanthocadinanine C - Chất mới(ZN5).
PL13 Phụ lục 6: Các phổ của 6-acetonyldihydrochelerythrine (ZN6). PL17 Phụ lục 7: Các phổ của bocconoline (ZN7). PL21 Phụ lục 8: Các phổ của 6-carboxymethyldihydrochelerythrine (ZN8). PL24 Phụ lục 9: Các phổ của 6-acetonyl-N-methyl dihydrodecarine (ZN9).
PL27 Phụ lục 10: Các phổ của zanthonitiside A - Chất mới (ZN10). PL30 Phụ lục 11: Các phổ của hợp chất zanthonitiside B - Chất mới (ZN11). PL33 Phụ lục 12: Các phổ của hợp chất zanthonitiside C - Chất mới (ZN12). PL35 Phụ lục 13: Các phổ của zanthonitiside D - Chất mới (ZN13).
PL38 Phụ lục 14: Các phổ của zanthonitiside E - Chất mới (ZN14). PL41 Phụ lục 15: Các phổ của sesamin (ZN15). PL45 Phụ lục 16: Các phổ của (syringaresinol O-β-D-glucopyranoside) (ZN16). PL47 Phụ lục 17: Các phổ của (syringaresinol (ZN17).
PL49 Phụ lục 18: Các phổ của ((+)-lyoniresino-9′-O-β-D-glucopyranoside)(ZN18). PL51 Phụ lục 19: Các phổ của ((-)-lyoniresino-9′-O-β-D-glucopyranoside)(ZN19). PL53 Phụ lục 20: Các phổ của ((-)-isolariciresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside) (ZN20). PL55 Phụ lục 21: Các phổ của 2,6-dimethoxybenzoquinone (ZN21).
PL57 Phụ lục 22: Các phổ của 3β-hydroxycholest-5 ene-7-one (ZN21). PL59 Phụ lục 23: Các phổ của β-amyrin (ZN23). PL61 Phụ lục 24: Tinh dầu loài Z. PL63 viii DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Diễn giải NMR Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 Proton Magnetic Resonance H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton spectroscopy 13 Carbon 13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon C-NMR Resonance spectroscopy 13 Distortionless Enhancement DEPT Phổ DEPT by Polarisation Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều HMBC Correlation liên kết Heteronuclear Single Phổ tương tác dị hạt nhân trực tiếp HSQC Quantum Coherence H→C COSY Corrrlated Spectroscopy Phổ COSY Nuclear Overhauser Effect NOESY Phổ NOESY Spectroscopy Rotating-frame Overhauser ROESY Phổ ROESY Enhancement Spectroscopy HR-ESI- High Resolution Electron Phổ khối lượng ion hóa phun mù MS Spray Ionization Mass Spectra điện tử phân giải cao Circular dichroism CD Phổ lưỡng sắc tròn spectroscopy Gas Chromatography - Mass GC-MS Sắc kí khí - khối phổ Spectrometry High Performance Liquid HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao Chromatography UV- Ultraviolent Visible Diode Vis/DAD Array Detector STT Số thứ tự TLTK Tài liệu tham khảo TMS Tetramethylsilane DMSO Dimethyl sulfoxide MeOH Methanol Metanol EtOAc Ethylacetate Etyl axetat ACN Methyl cyanide acetonitrile Effective Concentration at Nồng độ gây tác động sinh học cho EC50 50% 50% đối tượng thử nghiệm.
Inhibitory Concentration at Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử IC50 50% nghiệm LD50 Lethal Dose at 50% Liều gây chết 50 % ix Minimum Inhibitory MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration SRB Sulforhodamine B TCA Tricloacetic acid Axit tricloaxetic Dulbecco’s Modified Eagle DMEM Môi trường nuôi cấy tế bào Medium CS% Cell survival % % tế bào sống sót KB Human epidemic carcinoma Dòng tế bào ung thư biểu mô KB LU-1 Human lung carcinoma Dòng tế bào ung thư phổi LU-1 MCF7 Human breast carcinoma Dòng tế bào ung thư vú MCF7 Hep- G2 Hepatocellular carcinoma Dòng tế bào ung thư gan Hep-G2 Hormone dependent human Dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt LNCaP prostate carcinoma LNCaP A-549 Human lung cancer Dòng tế bào ung thư phổi A-549 HT-29 Human colon cancer Dòng tế bào ung thư đại tràng HT-29 Dòng tế bào ung thư buồng trứng OVCAR Human ovarian cancer OVCAR f fMet-Leu- MLP/CB Phe/cytochalasin B δH Proton chemical shift Độ dịch chuyển hóa học của proton δC Carbon chemical shift Độ dịch chuyển hóa học của cacbon Absorption, Distribution, Chỉ số hấp thụ, phân bố, chuyển hóa, ADMET Metabolism, Excretion, thải trừ và độc tính Toxicity CTPT Công thức phân tử VSVKĐ Vi sinh vật kiểm định s: Singlet d: Doublet t: Triplet q: Quartet m: Multiplet dd: double doublet x DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các loài Zanthoxylum phân bố ở Việt Nam. Công dụng của các loài thuộc chi Zanthoxylum ở Việt Nam. Các hợp chất khung benzophenanthridine phân lập từ loài Z.
Các hợp chất khung aporphine, benzylisoquinoline, furoquinoline phân lập từ loài Z. Các hợp chất khung quinoline, quinolone phân lập từ loài Z. Các hợp chất amine phân lập từ loài Z. Các hợp chất lignan phân lập từ loài Z.
Các hợp chất coumarin phân lập từ loài Z. Các hợp chất flavonoid phân lập từ loài Z. Các hợp chất chính trong tinh dầu loài Z. Các hợp chất khác được phân lập từ loài Z.
Các cao chiết methanol tổng. Các cặn chiết phân đoạn thu được từ cao methanol tổng thân cành. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của các cao chiết methanol tổng. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các cao chiết methanol tổng.
Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của các cặn chiết phân đoạn. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các cao chiết phân đoạn. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN1, ZN2 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN3 và số liệu tham khảo.
Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN4, ZN5 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN6 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR và DEPT của ZN7 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN8 và số liệu tham khảo.
Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN9 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN10 và ZN11. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN12 và ZN13. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN14.
Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN15. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của hợp chất ZN16, ZN17 và. Số liệu phổ 1H, 13C-NMR của ZN18, ZN19 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của ZN20 và số liệu tham khảo.
Số liệu phổ 1H, 13C-NMR, DEPT của ZN21 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H-NMR,13C-NMR của ZN22 và số liệu tham khảo. Số liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của ZN23 và β-amyrin. Cấu trúc hóa học của 23 hợp chất phân lập từ thân cành loài Z.
Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn của các hợp chất phân lập được. Năng lượng liên kết của các phối tử với protein tubulin và. Kết quả mô phỏng docking phân tử các chất ức chế tiềm năng với protein 105 Bảng 4.
Chỉ số ADMET và dự đoán độc tính của các chất ức chế tiềm năng. Hàm lượng nitidine có trong các bộ phận loài Z. Hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn của mẫu tinh dầu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Tuyến (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-loai-zanthoxylum-nitidum-thuoc-ho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài. Ứng dụng tiềm năng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.