Nghiên cứu phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam - ĐHQGHN
Nghiên cứu phân loại chi Trà Camellia (họ Theaceae) tại Việt Nam. Luận án TS Sinh học 624201 phân tích đặc điểm thực vật học và mối quan hệ phát sinh loài.
Sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân Loại Chi Trà Camellia Tại Việt Nam Tổng Quan
Nghiên cứu phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè (Theaceae) ở Việt Nam là một công trình quan trọng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự đa dạng của các loài Trà tại Việt Nam. Nó đóng góp vào khoa học thực vật học, cung cấp thông tin nền tảng cho việc bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn gen quý giá này. Việc xác định chính xác các loài Camellia giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và phân bố tự nhiên của chúng. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mặt học thuật mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến, kết hợp kế thừa tài liệu và khảo sát thực địa sâu rộng. Luận án tiến sĩ này làm rõ vị trí phân loại của nhiều taxon, góp phần cập nhật danh mục thực vật Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu phân loại Trà
Mục tiêu chính là phân loại và xác định các loài thuộc chi Trà (Camellia) ở Việt Nam. Nghiên cứu cũng nhằm làm rõ mối quan hệ phát sinh loài. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc bổ sung kiến thức về đa dạng sinh học. Ý nghĩa thực tiễn là cơ sở cho các chiến lược bảo tồn, phát triển cây Trà. Việt Nam là trung tâm đa dạng của chi Camellia. Việc phân loại chính xác giúp nhận diện các loài Trà quý hiếm. Điều này hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên.
1.2. Lịch sử nghiên cứu chi Trà tại Việt Nam
Lịch sử nghiên cứu chi Trà ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Các nhà thực vật học trong và ngoài nước đã có nhiều đóng góp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều loài chưa được mô tả hoặc phân loại rõ ràng. Luận án này kế thừa các công trình trước đó, đồng thời bổ sung dữ liệu mới. Đặc biệt, nghiên cứu này tích hợp các phương pháp hiện đại. Nó cập nhật các danh pháp và vị trí phân loại theo hệ thống quốc tế. Việc này giúp chuẩn hóa thông tin về các loài Trà ở Việt Nam.
1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các loài thuộc chi Trà (Camellia L.) trong họ Chè (Theaceae D. Don). Phạm vi nghiên cứu bao gồm các mẫu vật thực địa thu thập trên khắp Việt Nam. Các mẫu vật từ các vườn thực vật và bộ sưu tập khoa học cũng được phân tích. Dữ liệu hình thái, sinh thái và phân bố địa lý được xem xét kỹ lưỡng. Tập trung vào việc mô tả chi tiết từng đặc điểm nhận dạng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
II. Đặc Điểm Hình Thái Chi Trà Camellia Nhận Diện Loài
Đặc điểm hình thái là nền tảng cho việc phân loại chi Trà (Camellia). Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả chi tiết các đặc điểm của thân, lá, hoa, quả và hạt. Mỗi đặc điểm có vai trò quan trọng trong việc phân biệt các loài. Ví dụ, hình dạng, kích thước, màu sắc và cấu trúc của lá cung cấp thông tin hữu ích. Đặc biệt, các đặc điểm của hoa như số lượng cánh hoa, nhị hoa, bầu nhụy rất đa dạng và đặc trưng. Phân tích hình thái giúp xây dựng khóa định loại hiệu quả. Điều này hỗ trợ các nhà khoa học và những người quan tâm dễ dàng nhận diện loài Trà. Việc quan sát tỉ mỉ từng chi tiết giúp phát hiện sự khác biệt tinh tế giữa các taxon. Kết quả là một hệ thống nhận diện đáng tin cậy.
2.1. Đặc điểm lá và thân cây Trà
Lá cây Trà có nhiều biến thể về hình dạng, kích thước và màu sắc. Lá thường mọc cách, có cuống. Mép lá có thể nguyên, có răng cưa hoặc khía răng. Gân lá cũng là một đặc điểm quan trọng. Thân cây thường là dạng cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ. Vỏ cây có thể nhẵn hoặc có các vết nứt. Các đặc điểm này giúp phân biệt các loài Trà ngay cả khi không có hoa hoặc quả. Sự đa dạng về lá cho thấy khả năng thích nghi của chi Trà với nhiều môi trường sống khác nhau.
2.2. Đặc điểm hoa và quả của chi Camellia
Hoa Trà thường mọc đơn độc hoặc thành cụm nhỏ. Hoa có thể có màu trắng, hồng, đỏ hoặc vàng. Số lượng cánh hoa, hình dạng đài hoa và sự sắp xếp của nhị hoa rất đa dạng. Đây là những đặc điểm phân loại cốt lõi. Quả của Camellia là quả nang, thường có 3-5 mảnh vỏ. Hình dạng quả có thể tròn, dẹt hoặc hình trứng. Kích thước quả thay đổi đáng kể giữa các loài. Việc mô tả chi tiết hoa và quả giúp định danh chính xác.
2.3. Hạt và cấu trúc sinh sản quan trọng
Hạt Trà thường lớn, có vỏ cứng và màu nâu sẫm. Hình dạng hạt có thể tròn, dẹt hoặc không đều. Số lượng hạt trong mỗi quả nang cũng là một đặc điểm nhận dạng. Cấu trúc sinh sản bao gồm bầu nhụy, vòi nhụy và đầu nhụy. Sự khác biệt về số lượng lá noãn và vị trí bầu nhụy rất quan trọng. Các đặc điểm này phản ánh mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Chúng cung cấp bằng chứng cho việc phân chia thành các phân chi và nhánh.
III. Hệ Thống Phân Loại Mới Chi Trà Theaceae Ở Việt Nam
Nghiên cứu đã lựa chọn và áp dụng một hệ thống phân loại hiệu quả cho chi Trà (Camellia). Hệ thống này dựa trên những công trình nghiên cứu quốc tế, đặc biệt là các cập nhật sau hệ thống của Chang (1998). Việc này giúp chuẩn hóa danh pháp và vị trí phân loại của các loài Trà tại Việt Nam. Luận án cũng thiết lập các nhánh mới hoặc điều chỉnh vị trí của các taxon đã biết. Các phát hiện mới này làm tăng sự hiểu biết về đa dạng của chi Trà. Một khóa định loại chi tiết đã được xây dựng. Khóa này bao gồm các phân chi và nhánh, giúp nhận diện loài một cách khoa học. Việc sắp xếp các taxon vào vị trí phân loại rõ ràng là đóng góp lớn. Nó tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về thực vật Việt Nam.
3.1. Các nhánh và phân chi mới của Camellia
Nghiên cứu đã xác định và mô tả một số nhánh mới trong chi Camellia. Các nhánh này dựa trên sự khác biệt về hình thái và mối quan hệ phát sinh loài. Một số phân chi cũng được điều chỉnh hoặc thiết lập lại. Việc này phản ánh sự phức tạp của đa dạng di truyền trong chi Trà. Các nhánh và phân chi mới giúp phân loại chính xác hơn. Điều này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và quản lý loài.
3.2. Sắp xếp taxon chi Trà tại Việt Nam
Tất cả các taxon thuộc chi Trà (Camellia) được thống kê và sắp xếp lại. Chúng được đặt vào vị trí phân loại phù hợp theo hệ thống đã chọn. Việc này bao gồm cả các loài đã biết và các loài mới được xác định. Danh sách cập nhật các loài Trà ở Việt Nam là một tài liệu tham khảo quý giá. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự đa dạng của Camellia. Việc sắp xếp này cũng làm rõ các mối quan hệ tiến hóa.
3.3. Khóa định loại các cấp phân loại
Một khóa định loại chi tiết đã được xây dựng. Khóa này giúp nhận diện các phân chi và nhánh trong chi Trà. Khóa sử dụng các đặc điểm hình thái dễ quan sát. Nó cung cấp một công cụ thực tế cho các nhà thực vật học và nghiên cứu viên. Việc sử dụng khóa định loại giúp giảm thiểu sai sót trong nhận diện loài. Điều này quan trọng cho việc nghiên cứu và bảo tồn.
IV. Giá Trị Sinh Học Chi Trà Camellia Ứng Dụng Thực Tiễn
Các loài trong chi Trà (Camellia) sở hữu nhiều giá trị sinh học quan trọng. Các giá trị này bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp. Giá trị trực tiếp liên quan đến lợi ích kinh tế và sử dụng của con người. Ví dụ, cây chè (Camellia sinensis) là cây kinh tế quan trọng. Các loài Trà khác được dùng làm cây cảnh, cây dược liệu. Giá trị gián tiếp tập trung vào vai trò sinh thái. Các loài Trà góp phần vào đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường. Chúng tạo ra môi trường sống cho các loài sinh vật khác. Việc hiểu rõ các giá trị này giúp thúc đẩy bảo tồn và phát triển bền vững chi Trà. Nghiên cứu cũng mở ra tiềm năng khai thác mới từ các loài ít được biết đến.
4.1. Giá trị trực tiếp của các loài Trà
Nhiều loài Trà có giá trị kinh tế cao. Cây chè là nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp đồ uống toàn cầu. Một số loài Camellia khác có thể sản xuất dầu ăn hoặc dầu công nghiệp. Hoa Trà đẹp được ưa chuộng làm cây cảnh. Chúng mang lại giá trị thẩm mỹ và kinh tế cho các nhà vườn. Ngoài ra, một số loài có tiềm năng làm dược liệu. Các hợp chất sinh học trong cây Trà có thể có tác dụng chữa bệnh.
4.2. Giá trị gián tiếp và vai trò sinh thái
Các loài Trà đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng góp phần duy trì đa dạng sinh học trong rừng. Cây Trà cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho động vật. Chúng giúp ổn định đất, chống xói mòn. Đặc biệt, các khu rừng có cây Trà góp phần điều hòa khí hậu. Bảo tồn các loài Trà cũng là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái mà chúng sinh sống. Vai trò sinh thái này thường ít được chú ý nhưng rất quan trọng.
4.3. Tiềm năng ứng dụng và phát triển
Việc phân loại chính xác mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Các loài Trà mới có thể có đặc tính độc đáo. Chúng có thể được sử dụng trong lai tạo giống chè mới, kháng bệnh. Tiềm năng khai thác các hoạt chất sinh học từ các loài Trà hoang dã là rất lớn. Phát triển du lịch sinh thái gắn với các vườn Trà cổ cũng là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của chi Trà.
V. Bảo Tồn Phát Triển Chi Trà Camellia Việt Nam
Bảo tồn chi Trà (Camellia) ở Việt Nam là một nhiệm vụ cấp thiết. Nhiều loài Trà đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Thông tin về phân bố, đặc điểm loài và giá trị sinh học giúp ưu tiên các loài cần bảo vệ. Các đề xuất bảo tồn bao gồm cả bảo tồn tại chỗ và bảo tồn ngoại vi. Việc phát triển các chương trình giáo dục cộng đồng cũng rất quan trọng. Điều này nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đa dạng sinh học Trà. Định hướng nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào di truyền và khả năng phục hồi của loài. Mục tiêu là đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chi Trà tại Việt Nam.
5.1. Tầm quan trọng của bảo tồn Camellia
Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng của chi Camellia. Bảo tồn các loài Trà không chỉ giữ gìn nguồn gen quý. Nó còn bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu. Nhiều loài Trà hoang dã có đặc tính chịu hạn, chịu sâu bệnh tốt. Chúng là nguồn vật liệu di truyền quý giá cho việc cải tạo giống cây chè. Mất đi các loài này sẽ gây ra tổn thất không thể bù đắp.
5.2. Các đề xuất bảo tồn dựa trên nghiên cứu
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tăng cường bảo vệ các khu vực có mật độ đa dạng Trà cao. Thành lập các khu bảo tồn mới hoặc mở rộng các khu hiện có. Thu thập và lưu giữ hạt giống tại các ngân hàng gen. Trồng và phát triển các loài Trà quý hiếm tại vườn thực vật. Khuyến khích trồng Trà bản địa trong các dự án phục hồi rừng. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn.
5.3. Định hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Nghiên cứu về di truyền và phân tử của chi Trà cần được đẩy mạnh. Xác định các chỉ thị di truyền để phân loại chính xác hơn. Nghiên cứu tiềm năng dược liệu và hóa học của các loài Trà ít biết. Phát triển các phương pháp nhân giống hiệu quả cho các loài khó trồng. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn là rất cần thiết. Những hướng đi này đảm bảo sự phát triển bền vững cho chi Trà Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Lê Nguyệt Hải Ninh NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI CHI TRÀ (CAMELLIA L.) THUỘC HỌ CHÈ (THEACEAE D. DON) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Lê Nguyệt Hải Ninh NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI CHI TRÀ (CAMELLIA L.) THUỘC HỌ CHÈ (THEACEAE D. DON) Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 62420111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trung Thành Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu phân loại chi Trà (Camellia L.) thuộc họ Chè (Theaceae D.
Don) ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS.
Lê Nguyệt Hải Ninh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Ninh và PGS. Nguyễn Trung Thành thuộc bộ môn Thực vật học, khoa Sinh học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội là hai thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Thực vật học, các thầy cô phụ trách, quản lý đào tạo sau đại học thuộc khoa Sinh học, các cán bộ phòng Sau đại học của trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án tại trường.
Tôi xin bày tỏ sự biết ơn đến bà Patricia Short – Chủ tịch Hội Trà quốc tế, người đã tạo cầu nối để tôi được tiếp cận với các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu này trên thế giới. Để hoàn thành luận án này, tôi đặc biệt cảm ơn Hội Trà Nhật Bản, đứng đầu là Chủ tịch hội, GS. Naotoshi Hakoda (Giáo sư Đại học Nông nghiệp và Công nghiệp Tokyo, nay là Giáo sư danh dự Đại học nữ Keisen) đã giúp đỡ tôi về chuyên môn trong các hoạt động nghiên cứu; GS. Fumiko Miyamoto, người luôn động viên và hỗ trợ tài trợ tài chính cho tôi trong các hoạt động khảo sát thực địa; ThS.
Tô Bửu Lưỡng, người giúp kết nối và duy trì các hoạt động với Hội Trà Nhật Bản; v.v…; Đồng thời, tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của gia đình GS. Chiyomi Uematsu (Đại học Osaka), các cán bộ Vườn Bách thảo và Phòng thí nghiệm Sinh học của Đại học Osaka trong thời gian tôi thực hiện một số nội dung nghiên cứu tại Nhật Bản. Tôi rất cảm động và biết ơn GS. Phan Kế Lộc (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội), PGS.
Nguyễn Khắc Khôi (Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Khoa học & Công nghệ Việt Nam), những người đã cho các ý kiến quý báu trong việc hình thành và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của ThS. Lương Văn Dũng, ThS. Nguyễn Thị Liễu (Trường Đại học Đà Lạt) trong các hoạt động khảo sát thực địa cũng như các trao đổi chuyên môn liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các đơn vị đã ủng hộ, cung cấp thông tin, tư liệu và cho phép tôi được sử dụng cho nội dung của luận án. Li Jiyuan (Trung Quốc), ông Anthony Stephen Curry (Australia), gia đình cố GS. Shuho Kirino (Nhật Bản), đơn vị xuất bản tạp chí Novon – Missouri Botanical Garden Press, và các tác giả khác. Để có được kết quả này, tôi xin trân trọng cảm ơn Sở Nội vụ, UBND tỉnh Ninh Bình, Ban Giám hiệu Trường Đại học Hoa Lư cùng các đơn vị trong nhà trường đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi tham gia học tập và thực hiện luận án.
Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, những người luôn ở bên cạnh, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Lê Nguyệt Hải Ninh MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục. 1 Danh mục các chữ viết tắt.
3 Danh mục các bảng. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Những điểm mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vị trí phân loại và lịch sử biến đổi danh pháp của chi Trà (Camellia L.
Sơ lược lịch sử nghiên cứu phân loại chi Trà (Camellia L.) trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.
Phương pháp hình thái so sánh. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Lựa chọn hệ thống phân loại cho chi Trà (Camellia L. Đặc điểm hình thái chi Trà (Camellia L.
Quả và hạt. Kết quả phân loại chi Trà (Camellia L. Các nhánh mới được thiết lập trong chi Trà (Camellia L.) từ sau hệ thống của Chang (1998). Thống kê, sắp xếp các taxon thuộc chi Trà (Camellia L.) ở Việt Nam vào vị trí phân loại.
Khóa định loại các phân chi và nhánh thuộc chi Trà (Camellia L. Đặc điểm các taxon thuộc chi Trà (Camellia L. Tổng hợp giá trị của các taxon thuộc chi Trà (Camellia L. Giá trị trực tiếp.
Giá trị gián tiếp. 132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
140 PHỤ LỤC Phụ lục 1. Bản đồ địa điểm mẫu nghiên cứu của chi Trà (Camellia L.) ở Việt Nam Phụ lục 2. Hình ảnh và hình vẽ các taxon nghiên cứu Phụ lục 3. Một số hình ảnh nghiên cứu của nghiên cứu sinh Phụ lục 4.
Bảng tra cứu tên khoa học và tên Việt Nam DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT A Herbarium Arnold Arboretum, Harvard University, Cambridge, USA. BM British Museum (Natural History Museum), London, UK. CR Rất nguy cấp (Critically Endangered) DD Thiếu dữ liệu (Data Deficient) DLU Dalat Univerrsity Herbarium, Da Lat, Vietnam. E Royal Botanic Garden, Edinburgh, Scotland.
EN Nguy cấp (Endangered) G Conservatoire et Jardin botaniques de la Ville de Genève, Suisse, Switzerland. GH The Gray Herbarium, Harvard University Herbarium, Cambridge, USA. GXFI Guangxi Institute of Forestry, China. GXMI Guangxi Institute of Traditional Medical & Pharmaceutial Sciences, China.
HBG Biozentrum Klein Flottbek und Botanischer Garten der Universität Hamburg, Germany. HITBC Xishuangbanna Tropical Botanical Garden, China. HN Hanoi Herbarium, Institute of Ecology and Biological Resources, Hanoi, Vietnam. HNF Forest Inventory and Planning Institute, Hanoi, Vietnam HNU Herbarium, Vietnam National University, Hanoi, Vietnam.
HPNP Herbarium of Pumat National Park, Nghean, Vietnam IBK Botanical Institute of Guangxi, China. IBSC South China Botanical Garden Herbarium, China. Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới (Intenational Union of Conservation IUCN of Nature and Natural resources) K The Herbarium and Library, Royal Botanic Gardens, Kew, Surrey, UK. KUN Kunming Institute of Botany, Academia Sinica, China.
L Naturalis Biodiversity Centre, formerly Leiden University, Netherlands. M Botanische Staatssammlung München, Munich, Germany. MO Missouri Botanical Garden, St. Louis, Missouri, USA.
NCU The University of North Carolina Herbarium, North Carolina, USA. NSW National Herbarium of New South Wales, Part of the Royal Botanic Gardens and Domain Trust Sydney and Office of Environment and Heritage, Sydney, Australia. P Muséum National d’Histoire Naturalle, Paris, France PE Institute of Botany, Academia Sinica, China. R Hiếm – có thể sẽ nguy cấp (Rare) SCBI South China Institute of Botany, Academia Sinica, China.
SGN Herbarium, Southern Institute of Ecology, Vietnam Academy of Science and Technology, Ho Chi Minh city, Vietnam. SING Singapore Botanic Gardens Herbarium, Singapore. SRI Silviculture Research Institute, Vietnamese Academy of Forest Sciences, Hanoi, Vietnam SYS Sun Yatsen University, China. T Bị đe dọa (Threatened) United States National Herbarium, Smithsonian Institution, Washington, US DC, USA VNM Herbarium, Institute of Tropical Biology, Ho Chi Minh city, Vietnam.
VU Sẽ nguy cấp (Vulnerable) Trung tâm giám sát bảo tồn quốc tế (World Conservation Monitoring WCMC Center) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Trang 1.1 Một số hệ thống phân loại của họ Chè và vị trí của chi Trà (Camellia 12 L.2 Các hệ thống phân loại chi Trà (Camellia L.) điển hình từ 1874 - 15 1974 2.1 Các địa điểm khảo sát thực địa trong quá trình nghiên cứu (09/2012 26 - 01/2017) 3.1 Kết quả sắp đặt các nhánh mới được thiết lập vào hệ thống phân loại 39 của Chang (1998) 3.2 Kết quả thống kê, sắp xếp các taxon thuộc chi Trà (Camellia L.) ở 40 Việt Nam vào vị trí phân loại 3.3 Sự khác biệt trong khung phân loại nhánh Oleifera và nhánh 63 Paracamellia giữa một số hệ thống 3.4 Danh sách loài có địa điểm phân bố được bổ sung so với thống kê 124 của Tran Ninh (2002) 3.5 Tổng hợp thông tin về các loài đã được đánh giá mức độ nguy cấp 135 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Họ Chè (Theaceae) do Mirbel thiết lập và công bố năm 1813 chứa đựng hai chi là Camellia và Thea (theo Coward, 1816). Hai chi này được Linnaeus mô tả năm 1753 (Linnaeus, 1753a, 1753b) và hiện nay chi Thea được xem là synonym của Camellia. Giới hạn của họ Chè (Theaceae) nói chung và chi Trà (Camellia L.) nói riêng về sau có nhiều thay đổi, nhưng chi Trà (Camellia L.) vẫn luôn là một chi lớn nhất trong họ.
Tính chất “lớn” ở đây thể hiện ở số lượng loài luôn chiếm ưu thế so với các chi khác trong họ. Tuy nhiên, theo thời gian và tùy theo các hệ thống, các quan điểm phân loại khác nhau mà số lượng loài cũng dao động khá lớn: 82 loài (Sealy, 1958), trong khoảng 200 - 280 loài (Chang, 1981; Chang & Bartholomew, 1984; Chang & Ye, 1993; Chang, 1996, 1998); 119 loài (Ming, 2000; Ming & Bartholomew, 2007). Về phân bố, các loài thuộc chi Trà (Camellia L.) tập trung chủ yếu ở Đông và Đông Nam châu Á với trung tâm phân bố là Nam và Tây Nam Trung Quốc, sự đa dạng giảm dần theo hướng Bắc - Nam (Chang & Bartholomew, 1984). Nghiên cứu gần đây nhất về chi Trà (Camellia L.) ở Việt Nam ghi nhận 50 taxon (Tran Ninh, 2002), chiếm khoảng 20% tổng số loài của chi, đồng thời đưa đến giả thuyết Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng chính của chi Trà (Camellia L.
Hiện nay, nghiên cứu về chi Trà (Camellia L.) nói chung và nghiên cứu về mặt phân loại trong chi nói riêng là một hướng mở. Các công trình nghiên cứu của Trung Quốc (quốc gia có 80% các loài thuộc chi Trà - Camellia L.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân loại chi Trà Camellia (họ Theaceae) tại Việt Nam. Luận án TS Sinh học 624201 phân tích đặc điểm thực vật học và mối quan hệ phát sinh loài.
Luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân loại chi Trà (Camellia) thuộc họ Chè ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.