Luận án tiến sĩ: Thành phần loài, phân bố và hiện trạng bọ cạp (Scorpiones) Bắc Trung Bộ - Trần Thị Hằng (2020)

Luận án tiến sĩ phân tích bọ cạp Bắc Trung Bộ Việt Nam. Nghiên cứu thành phần loài, mô hình phân bố địa lý và hiện trạng quần thể scorpiones.

Chuyên ngành
Động vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu đa dạng bọ cạp Bắc Trung Bộ
Số trang:
164 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Động vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu đa dạng bọ cạp Bắc Trung Bộ

Khu vực Bắc Trung Bộ sở hữu địa hình karst độc đáo và khí hậu nhiệt đới ẩm. Nơi đây là trung tâm lưu trữ nguồn gen động vật phong phú của Việt Nam. Nghiên cứu bộ bọ cạp (Scorpiones) đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá tổng thể khu hệ động vật không xương sống. Dù vậy, dữ liệu về thành phần loài bọ cạp tại khu vực từng có nhiều khoảng trống. Các khảo sát trước đây chủ yếu mang tính đơn lẻ và thiếu tính hệ thống. Việc tổng hợp tài liệu quốc tế và trong nước tạo tiền đề khoa học vững chắc. Công trình cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thích nghi của các nhóm loài bọ cạp bản địa. Nguồn dữ liệu này khẳng định tầm quan trọng của dải rừng Bắc Trung Bộ trên bản đồ đa dạng sinh học bọ cạp. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ phân tích nguồn gốc phát sinh chủng loại của các sinh vật sống trong hang động.

1.1. Lịch sử nghiên cứu phân loại học Scorpiones

Lĩnh vực phân loại học Scorpiones trên thế giới trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng. Các nhà khoa học quốc tế sớm mô tả nhiều loài bọ cạp nhiệt đới từ thế kỷ XVIII. Tuy nhiên, các vùng núi đá vôi Đông Nam Á vẫn chứa đựng nhiều bí ẩn. Tại Việt Nam, các ghi nhận ban đầu còn rất tản mạn. Nhiều loài đặc hữu chưa được định danh chính xác theo chuẩn phân loại hiện đại. Giai đoạn gần đây, sự phối hợp giữa các chuyên gia trong nước và quốc tế thúc đẩy mạnh mẽ việc khám phá các taxon mới. Các nghiên cứu tập trung làm rõ quan hệ tiến hóa giữa các chi bọ cạp cổ. Dữ liệu hình thái và phân tử kết hợp giúp tái lập cây phát sinh loài tin cậy. Nghiên cứu hệ thống mở đường cho các phát hiện mới về nhóm bọ cạp cổ sinh sống cô lập trong hang động.

1.2. Giá trị nghiên cứu trong khu hệ động vật không xương sống

Bọ cạp là nhóm sinh vật săn mồi hàng đầu trong khu hệ động vật không xương sống trên cạn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quần thể côn trùng đất và mùn bã hữu cơ. Sự hiện diện của các loài bọ cạp phản ánh mức độ nguyên vẹn của thảm thực vật rừng. Bên cạnh giá trị sinh thái, nọc bọ cạp chứa nhiều hoạt chất sinh học quý giá phục vụ y dược học. Việc xác định danh mục loài tại Bắc Trung Bộ giúp bảo vệ tài nguyên di truyền bản địa. Nhiều loài bọ cạp hang động còn đóng vai trò là sinh vật chỉ thị môi trường nhạy cảm. Sự biến đổi môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ cá thể của chúng. Khảo sát chi tiết loài bọ cạp tạo cơ sở khoa học cho quản lý hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

II. Phương pháp thu mẫu và định loại bọ cạp thực địa

Quy trình khảo sát thực địa đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về trang thiết bị và kỹ thuật. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp điều tra hiện đại nhằm ghi nhận tối đa số lượng loài. Địa bàn khảo sát trải dài qua các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên trọng điểm. Các mẫu vật thu thập được cố định ngay tại hiện trường theo tiêu chuẩn bảo tàng. Quá trình xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn phân loại quốc tế. Việc so sánh đối chiếu hình thái giúp định loại chính xác từng cá thể. Phương pháp luận chuẩn xác bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của toàn bộ số liệu. Đây là nền tảng kỹ thuật thiết yếu cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu động vật học.

2.1. Quy trình điều tra và phương pháp thu mẫu thực địa bọ cạp

Công tác thu thập mẫu vật diễn ra tại nhiều dạng sinh cảnh khác nhau của miền Trung. Các chuyên gia áp dụng phương pháp thu mẫu thực địa bọ cạp bằng đèn tia cực tím (UV) vào ban đêm. Ánh sáng cực tím kích thích lớp biểu bì bọ cạp phát quang sinh học rõ rệt. Kỹ thuật này giúp phát hiện chính xác cá thể ẩn nấp dưới thảm mục, khe đá và vỏ cây. Trong hang động sâu, việc tìm kiếm dựa trên quan sát thủ công từng hốc đá ẩm ướt. Dụng cụ bắt mẫu gồm kẹp chuyên dụng dài nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối. Mẫu vật sau khi bắt được bảo quản trong cồn 75-80 độ để phục vụ phân tích hình thái. Một số mô cơ được lưu trữ trong cồn tuyệt đối để giám định sinh học phân tử khi cần thiết.

2.2. Kỹ thuật hình thái và xây dựng khóa định loại bọ cạp Việt Nam

Việc định loại hình thái bọ cạp sử dụng kính hiển vi quang học độ phóng đại lớn. Các chỉ số đo đạc bao gồm chiều dài giáp đầu ngực, đốt bụng, càng kẹp và đuôi. Số lượng gai, hạt gai và vết lõm trên bề mặt vỏ kitin là tiêu chí phân biệt quan trọng. Hệ thống lông cảm giác (trichobothria) trên kìm bọ cạp giữ vai trò quyết định trong việc xếp nhóm taxon. Cơ quan lược cảm giác (pectines) cũng được đếm răng và kiểm tra cấu trúc vi thể. Dựa trên số liệu thu được, nghiên cứu hoàn thiện khóa định loại bọ cạp Việt Nam cập nhật và dễ sử dụng. Khóa định loại này cung cấp các bước nhận diện phân cấp từ bộ, họ, giống đến từng loài cụ thể. Tài liệu hỗ trợ đắc lực cho công tác tra cứu của các nhà nghiên cứu và kiểm lâm.

2.3. Phương pháp đánh giá hiện trạng và xử lý dữ liệu sinh thái

Dữ liệu thực địa được số hóa và xử lý bằng các phần mềm thống kê sinh học chuyên dụng. Tần suất bắt gặp và chỉ số phong phú loài được tính toán theo từng vùng địa lý. Tọa độ GPS của từng điểm thu mẫu được ghi nhận để xây dựng bản đồ phân bố không gian. Hiện trạng đe dọa của từng loài được đối chiếu theo tiêu chuẩn Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Các tiêu chí diện tích phân bố, số lượng quần thể và sự suy giảm sinh cảnh được phân tích chi tiết. Kết quả thống kê phản ánh chân thực mức độ phân bố cục bộ của các loài quý hiếm. Cơ sở số liệu giúp phân nhóm các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên.

III. Đa dạng thành phần loài bọ cạp vùng Bắc Trung Bộ

Kết quả điều tra xác lập danh sách đa dạng sinh học bọ cạp phong phú tại Bắc Trung Bộ. Khu hệ bao gồm nhiều họ bọ cạp cổ đại cùng các đại diện phân bố rộng rãi. Mỗi họ sở hữu những nét tiến hóa riêng biệt phù hợp với ổ sinh thái đặc thù. Đặc biệt, khu vực ghi nhận nhiều loài đặc hữu có giá trị khoa học toàn cầu. Sự tồn tại của các dạng sống chuyên hóa trong hang đá vôi khẳng định tính cổ xưa của khu hệ. Cấu trúc thành phần loài phản ánh sự giao lưu sinh vật giữa các tiểu vùng địa lý lân cận. Nghiên cứu góp phần bổ sung đáng kể vào danh mục động vật rừng Việt Nam.

3.1. Đặc trưng các họ bọ cạp Buthidae và họ bọ cạp Scorpiopidae

Khu vực khảo sát ghi nhận sự có mặt tiêu biểu của họ bọ cạp Buthidae và họ bọ cạp Scorpiopidae. Các loài thuộc họ Buthidae, như Lychas mucronatus, thích nghi tốt với môi trường rừng thưa và đất đồi. Chúng có kích thước thon nhỏ, chuyển động nhanh nhẹn và nọc độc tương đối mạnh. Ngược lại, các đại diện thuộc họ bọ cạp Scorpiopidae, điển hình là chi Euscorpiops, thường cư trú ở vùng rừng ẩm. Loài Euscorpiops dakrong và Euscorpiops sejnai ưa thích ẩn nấp dưới các tảng đá lớn và gốc cây mục. Chúng sở hữu càng kẹp to khỏe, thân dẹp và đuôi ngắn hơn Buthidae. Khả năng thích nghi hình thái giúp hai họ này chiếm lĩnh các tầng sinh cảnh khác biệt. Việc so sánh sinh thái giữa hai họ cung cấp dữ liệu tiến hóa rõ nét.

3.2. Nhóm loài đặc hữu thuộc họ Pseudochactidae và Chaerilidae

Bắc Trung Bộ nổi tiếng với sự phát hiện của các loài bọ cạp cổ thuộc họ Pseudochactidae và họ bọ cạp Chaerilidae. Điển hình là giống Vietbocap với các loài nổi tiếng như Vietbocap thienduongensis và Vietbocap canhi. Các loài này sinh sống biệt lập trong các hang động karst sâu tại Quảng Bình. Chúng thích nghi hoàn toàn với bóng tối vĩnh cửu, có màu sắc nhợt nhạt và mắt thoái hóa. Bên cạnh đó, các đại diện họ Chaerilidae cũng được ghi nhận tại các thảm rừng nguyên sinh. Nhóm bọ cạp này được coi là hóa thạch sống, giữ nguyên nhiều nét nguyên thủy từ kỷ Trung sinh. Sự hiện diện của chúng biến khu vực thành trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học mang tầm vóc quốc tế. Việc phát hiện các loài này khẳng định giá trị ngoại hạng của hệ thống hang động Phong Nha.

3.3. Đặc điểm hình thái bọ cạp và các loài mới phát hiện

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái bọ cạp của từng loài thu thập được. Hai loài mới Vietbocap aurantiacus và Vietbocap quinquemilia được công bố với các đặc trưng cấu trúc độc đáo. Chúng có màu vàng cam nhạt, hệ lông cảm giác chuyên biệt và kẹp mảnh dài. Các chỉ số giải phẫu so sánh chỉ ra sự phân hóa rõ ràng so với các đồng loại cùng chi. Sự khác biệt về số lượng răng lược và cấu trúc tấm ức mang ý nghĩa phân loại quan trọng. Ngoài ra, loài bọ cạp rừng lớn Heterometrus laoticus và bọ cạp vỏ cây Liocheles australasiae cũng được mô tả kỹ lưỡng. Dữ liệu hình thái học chuẩn xác giúp định vị vị trí phân loại của từng loài trong hệ thống sinh giới.

IV. Đặc điểm phân bố sinh vật của bọ cạp Bắc Trung Bộ

Sự phân bố của các loài bọ cạp chịu chi phối bởi độ cao, khí hậu và cấu trúc địa mạo. Khu vực Bắc Trung Bộ đóng vai trò như ranh giới chuyển tiếp địa động vật học quan trọng. Các dãy núi đá vôi tạo thành những hòn đảo sinh thái cô lập các quần thể. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa điều kiện tự nhiên và sự phân chia khu vực sống. Mức độ đa dạng loài thay đổi rõ rệt từ vùng đồng bằng ven biển lên vùng núi cao. Cảnh quan rừng trên núi đá vôi tập trung mật độ loài đặc hữu cao nhất. Hiểu rõ quy luật phân bố giúp xây dựng các mô hình dự báo biến động quần thể trong tương lai.

4.1. Đặc điểm phân bố địa lý sinh vật Bắc Trung Bộ theo sinh cảnh

Phân bố địa lý sinh vật Bắc Trung Bộ cho thấy sự phân hóa sinh cảnh rất rõ nét. Các loài bọ cạp phân bổ từ rừng thường xanh đất thấp đến rừng trên núi cao trên 1000m. Loài Lychas mucronatus phân bố rộng rãi ở sinh cảnh trảng cỏ, cây bụi và bìa rừng. Loài Heterometrus laoticus thường đào hang sâu dưới đất cát pha ở ven rừng nguyên sinh ẩm. Trong khi đó, các loài thuộc giống Euscorpiops chỉ xuất hiện tại các đai cao có độ ẩm ổn định. Sự phân tầng sinh thái giúp giảm thiểu cạnh tranh dinh dưỡng giữa các loài săn mồi đồng vùng. Độ che phủ rừng và độ ẩm tầng mùn là hai yếu tố sinh thái giới hạn sự phân tán cá thể.

4.2. Quần xã bọ cạp hang động đá vôi và sinh cảnh rừng tự nhiên

Hệ thống karst Bắc Trung Bộ hình thành môi trường sống khắc nghiệt nhưng độc đáo cho các loài chuyên biệt. Các loài Vietbocap chỉ tồn tại bên trong các vòm hang đá vôi ẩm ướt và tối tăm. Chúng phụ thuộc vào nguồn thức ăn hạn chế từ các loài chân khớp hang động khác. Nhiệt độ và độ ẩm bên trong hang luôn giữ ở mức cân bằng lý tưởng cho sự sống sót của chúng. Ngược lại, sinh cảnh rừng tự nhiên ngoài hang là nơi trú ngụ của các quần thể bọ cạp thông thường. Các thảm lá mục dày cung cấp nơi ẩn náu và nguồn côn trùng dồi dào. Mối liên kết sinh thái giữa trong và ngoài hang tạo nên tính đa dạng sinh học độc nhất vô nhị.

V. Hiện trạng bảo tồn các loài bọ cạp Bắc Trung Bộ

Hiện trạng quần thể bọ cạp tại khu vực đang đối mặt với nhiều áp lực suy giảm nghiêm trọng. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất và khai thác du lịch hang động gây xáo trộn nơi ở tự nhiên. Nhiều loài bọ cạp đặc hữu có phạm vi phân bố cực kỳ hẹp dễ bị tổn thương. Nghiên cứu thực hiện đánh giá rủi ro nhằm xác lập danh mục các loài cần ưu tiên bảo vệ. Công tác giám sát quần thể hoang dã cần được tiến hành định kỳ và bài bản. Bảo tồn bọ cạp chính là bảo vệ mắt xích quan trọng trong mạng lưới thức ăn nhiệt đới.

5.1. Tác động của con người tới đa dạng sinh học bọ cạp

Áp lực nhân sinh đang ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học bọ cạp tại nhiều địa phương. Hoạt động du lịch hang động ồ ạt làm thay đổi vi khí hậu và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Tiếng ồn và ánh sáng nhân tạo phá vỡ tập tính sinh hoạt của các loài Vietbocap nhạy cảm. Ngoài ra, việc thu bắt bọ cạp lớn như Heterometrus để ngâm rượu làm thuốc khiến số lượng cá thể giảm nhanh. Nạn phá rừng tự nhiên để trồng cây công nghiệp làm mất đi tầng thảm mục giàu dinh dưỡng. Hóa chất nông nghiệp ngấm vào đất cũng tiêu diệt nguồn con mồi của bọ cạp. Những yếu tố này đe dọa trực tiếp sự tồn vong của các loài có kích thước quần thể nhỏ.

5.2. Định hướng bảo tồn và quản lý bền vững bọ cạp bản địa

Kế hoạch bảo tồn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa bảo vệ sinh cảnh và nâng cao nhận thức cộng đồng. Cần thiết lập các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt đối với các hang động có loài bọ cạp đặc hữu sinh sống. Hạn chế tối đa các hoạt động khai thác du lịch mạo hiểm tại các khu vực nhạy cảm sinh thái. Lực lượng kiểm lâm cần đưa bọ cạp vào danh mục giám sát đa dạng sinh học định kỳ. Đồng thời, việc tuyên truyền ngăn chặn nạn săn bắt bọ cạp hoang dã cần được đẩy mạnh tại các vùng đệm. Nghiên cứu nhân nuôi bảo tồn gen trong phòng thí nghiệm cũng là hướng đi khả thi. Quản lý bền vững hệ sinh thái rừng là giải pháp cốt lõi để duy trì nguồn gen bọ cạp quý hiếm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BỘ BỌ CẠP TRÊN THẾ GIỚI
1.1. Tình hình nghiên cứu về bộ bọ cạp trên thế giới
1.2. Tình hình nghiên cứu về thành phần loài của bộ bọ cạp trên thế giới
1.3. Tình hình nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học của bộ bọ cạp trên thế giới
1.4. Tình hình nghiên cứu liên quan đến phân bố và nơi sống của bộ bọ cạp trên trế giới
1.5. Tình hình nghiên cứu về vai trò của bộ bọ cạp đối với đời sống con người trên thế giới
1.6. Tình hình nghiên cứu về hiện trạng của bộ bọ cạp trên thế giới
1.7. Tình hình nghiên cứu về bộ bọ cạp tại Việt Nam
1.8. Tình hình nghiên cứu về thành phần loài của bộ bọ cạp tại Việt Nam
1.9. Tình hình nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học của bộ bọ cạp tại Việt Nam
1.10. Tình hình nghiên cứu về phân bố của bộ bọ cạp tại Việt Nam
1.11. Tình hình nghiên cứu về vai trò của bộ bọ cạp đối với đời sống con người tại Việt Nam
1.12. Tình hình nghiên cứu về hiện trạng của bộ bọ cạp tại Việt Nam
1.13. Tình hình nghiên cứu về bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.1. Vị trí địa lý của khu vực nghiên cứu
2.2.2. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu
2.2.3. Hệ thống hang động ở khu vực Bắc Trung Bộ
2.3. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Vật liệu, dụng cụ nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3.2.1. Phương pháp kế thừa
2.3.2.2. Phương pháp điều tra, thu thập mẫu ngoài thực địa
2.3.2.3. Phương pháp xử lí mẫu và định loại trong phòng thí nghiệm
2.3.2.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố của bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ
2.3.2.5. Phương pháp đánh giá hiện trạng của các loài thuộc bộ bọ cạp
2.3.2.6. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thành phần loài bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ
3.1.1. Danh sách loài bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ
3.1.2. Cấu trúc thành phần loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ
3.1.3. Mô tả các loài trong khu vực nghiên cứu
3.1.3.1. Loài Vietbocap aurantiacus Lourenço, Pham, Tran & Tran, 2018
3.1.3.2. Loài Vietbocap quinquemilia Lourenço, Pham, Tran & Tran, 2018
3.1.3.3. Loài Vietbocap thienduongensis Lourenco & Pham, 2012
3.1.3.4. Loài Vietbocap canhi Lourenco & Pham, 2010
3.1.3.5. Loài Euscorpiops sejnai Kovarık, 2000
3.1.3.6. Loài Euscorpiops dakrong Lourenco & Pham, 2014
3.1.3.7. Loài Liocheles australasiae (Fabricius, 1775)
3.1.3.8. Loài Lychas mucronatus (Fabricius, 1798)
3.1.3.9. Loài Heterometrus laoticus Couzijn, 1981
3.2. Đặc điểm phân bố của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ
3.2.1. Đặc trưng phân bố của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ theo sinh cảnh
3.2.2. Đặc trưng phân bố bộ bọ cạp tại Bắc Trung Bộ theo độ cao
3.2.3. Đặc trưng phân bố của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ theo mùa
3.2.4. Đặc trưng phân bố địa lý của bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ
3.3. Tính chất địa động vật của các loài bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam
3.4. Hiện trạng của bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ
3.4.1. Hiện trạng chung của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ
3.4.2. Hiện trạng của Vietbocap canhi tại động Tiên Sơn
3.4.3. Hiện trạng của các loài Vietbocap trong động Thiên Đường
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài phân bố và hiện trạng của bộ bọ cạp scorpiones ở khu vực bắc trung bộ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ HẰNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI, PHÂN BỐ VÀ HIỆN TRẠNG CỦA BỘ BỌ CẠP (SCORPIONES) Ở KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… TRẦN THỊ HẰNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI, PHÂN BỐ VÀ HIỆN TRẠNG CỦA BỘ BỌ CẠP (SCORPIONES) Ở KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 9 42 01 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Đình Sắc 2. Wilson Lourenco Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ Hội đồng nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Hằng luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, đồng nghiệp và các bạn. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, Khoa Sinh thái và tài nguyên sinh vật, Phòng đào tạo; Ban Giám đốc, Khoa Ký sinh trùng – Côn trùng – Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội; Ban Quản lý các Vườn Quốc gia, Khu Bảo tồn thiên nhiên tại khu vực Bắc Trung Bộ đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra, nghiên cứu thực địa. Phạm Đình Sắc, Trưởng phòng Phân loại học thực nghiệm và đa dạng nguồn gen – Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam; GS. Lourenco – Bảo tàng Lịch sử tự nhiên Paris, những người thầy kính mến đã hết lòng giúp đỡ, dạy bảo, động viên và trao cho tôi những cơ hội được học tập, sáng tạo và hoàn thành nghiên cứu.

Các cô, chú, anh, chị, em trong Khoa Ký sinh trùng – Côn trùng – Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và người thân đã luôn ủng hộ và bên cạnh hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, công tác. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng …. năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Hằng luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC.

i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH. vi MỞ ĐẦU.

Tình hình nghiên cứu về bộ bọ cạp trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về thành phần loài của bộ bọ cạp trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học của bộ bọ cạp trên thế giới. Tình hình nghiên cứu liên quan đến phân bố và nơi sống của bộ bọ cạp trên trế giới.

Tình hình nghiên cứu về vai trò của bộ bọ cạp đối với đời sống con người trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về hiện trạng của bộ bọ cạp trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về bộ bọ cạp tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về thành phần loài của bộ bọ cạp tại Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học của bộ bọ cạp tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về phân bố của bộ bọ cạp tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về vai trò của bộ bọ cạp đối với đời sống con người tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về hiện trạng của bộ bọ cạp tại Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu về bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ. 28 luan an ii CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Vị trí địa lý của khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu. Hệ thống hang động ở khu vực Bắc Trung Bộ.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu, dụng cụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.

Phương pháp điều tra, thu thập mẫu ngoài thực địa. Phương pháp xử lí mẫu và định loại trong phòng thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố của bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ. Phương pháp đánh giá hiện trạng của các loài thuộc bộ bọ cạp.

Phương pháp xử lý số liệu. 47 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ.

Danh sách loài bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ. Cấu trúc thành phần loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Mô tả các loài trong khu vực nghiên cứu. Loài Vietbocap aurantiacus Lourenço, Pham, Tran & Tran, 2018.

Loài Vietbocap quinquemilia Lourenço, Pham, Tran & Tran, 2018. Loài Vietbocap thienduongensis Lourenco & Pham, 2012. 64 luan an iii 3. Loài Vietbocap canhi Lourenco & Pham, 2010.

Loài Euscorpiops sejnai Kovarık, 2000. Loài Euscorpiops dakrong Lourenco & Pham, 2014. Loài Liocheles australasiae (Fabricius, 1775). Loài Lychas mucronatus (Fabricius, 1798).

Loài Heterometrus laoticus Couzijn, 1981. Đặc điểm phân bố của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Đặc trưng phân bố của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ theo sinh cảnh. Đặc trưng phân bố bộ bọ cạp tại Bắc Trung Bộ theo độ cao.

Đặc trưng phân bố của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ theo mùa 97 3. Đặc trưng phân bố địa lý của bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ. 100 Tính chất địa động vật của các loài bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam:. Hiện trạng của bộ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ.

Hiện trạng chung của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Hiện trạng của Vietbocap canhi tại động Tiên Sơn. Hiện trạng của các loài Vietbocap trong động Thiên Đường. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

127 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i luan an iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nội dung 1.

KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên 2. IUCN The International Union for Conservation of Nature (Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) 3. PN-KB Phong Nha – Kẻ Bàng 4. VQG Vườn Quốc gia luan an v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Thời gian thu mẫu tại các địa điểm nghiên cứu. Danh sách các loài bọ cạp đã ghi nhận được ở khu vực Bắc Trung Bộ. Phân bố theo sinh cảnh của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Đặc điểm phân bố theo độ cao của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ.

Số lượng bọ cạp thu thập được theo mùa của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Danh sách các loài bọ cạp phân bố theo vùng địa lý tại khu vực Bắc Trung Bộ. Phân bố của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ theo địa điểm nghiên cứu. Thành phần địa động vật của khu hệ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam.

Mối quan hệ giữa khu hệ bọ cạp ở khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam với các vùng địa động vật trên thế giới. Hiện trạng chung của các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Số lượng cá thể Vietbocap canhi ghi nhận ở các vị trí khác nhau tại động Tiên Sơn. Các tiêu chí theo Danh lục đỏ của IUCN và những ứng dụng trong nghiên cứu hiện trạng loài Vietbocap canhi.

Số lượng cá thể Vietbocap ghi nhận ở các vị trí khác nhau tại động Thiên Đường. Các tiêu chí theo Danh lục đỏ của IUCN và những ứng dụng trong nghiên cứu hiện trạng loài Vietbocap thienduongensis. 121 luan an vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Bản đồ phân bố của bọ cạp trên thế giới [9, 49].

Màu sắc của một số loài bọ cạp tại Việt Nam. Sơ đồ khu vực nghiên cứu. Sử dụng đèn UV để soi và phát hiện bọ cạp. Thu mẫu bọ cạp ban ngày bằng panh.

Hình thái ngoài của bọ cạp [15]. Phần phụ ở bọ cạp. Tấm bụng ở bọ cạp. Đốt telson ở bọ cạp.

Hệ thống lông cảm giác trên chân xúc giác của bọ cạp, loại A. Số lượng loài, giống thuộc các họ của bộ bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Tỷ lệ phần trăm các loài thuộc các giống bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ. Đa dạng về cấu trúc thành phần loài bộ bọ cạp tại Bắc Trung Bộ so với cả nước.

Loài Vietbocap aurantiacus. Đặc điểm chân xúc giác và chân kìm loài Vietbocap aurantiacus. Loài Vietbocap quinquemilia. Chân kìm và chân xúc giác của loài Vietbocap quinquemilia.

Hệ thống lông cảm giác của loài Vietbocap quinquemilia. Mặt lưng và mặt bụng loài Vietbocap thienduongensis. Loài Vietbocap thienduongensis. Mặt lưng và mặt bụng loài Vietbocap canhi.

69 luan an vii Hình 22. Mẫu bọ cạp cái loài Vietbocap canhi. Loài Euscorpiops sejnai. Chân kìm và giáp đầu ngực loài Euscorpiops sejnai.

(1): Mặt bụng, tấm bụng, lược sinh dục và đốt bụng trước III; (2): đốt bụng sau III-V và đốt telson loài Euscorpiops sejnai. Loài Euscorpiops dakrong. Cấu trúc giáp đầu ngực và tấm bụng của loài Euscorpiops dakrong. Giáp đầu ngực của loài Liocheles australasiae.

Tấm bụng, nắp sinh dục, Lược sinh dục (A), càng chân xúc giác (B) và đốt telson (C) của loài Liocheles australasiae. Giáp đầu ngực, chân xúc giác, tấm bụng và đốt telson loài Lychas mucronatus. Đốt telson và tấm bụng của loài Heterometrus laoticus. Vị trí ghi nhận Euscorpiops sejnai tại VQG Bạch Mã, Thừa Thiên Huế.

Số lượng các loài tại khu vực Bắc Trung Bộ theo địa điểm nghiên cứu. Phân bố theo vùng địa lý của các các loài bọ cạp tại khu vực Bắc Trung Bộ so với các vùng khác tại Việt Nam. Động Tiên Sơn – nơi phát hiện Vietbocap canhi (hình trái) và rác thải nhựa trong động (hình phải). Vị trí ghi nhận loài Vietbocap thienduongensis tại động Thiên Đường.

Khách du lịch tới động Thiên Đường và hoạt động xây dựng trong động .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Hằng (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-loai-bo-cap-bac-trung-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích bọ cạp Bắc Trung Bộ Việt Nam. Nghiên cứu thành phần loài, mô hình phân bố địa lý và hiện trạng quần thể scorpiones.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài bọ cạp Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter