Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera tại Việt Nam - Nguyễn Anh Hưng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam, đánh giá tiềm năng dược liệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu hoạt tính sinh học sao biển Việt Nam
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học các hợp chất thiên nhiên
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Hưng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu hoạt tính sinh học sao biển Việt Nam
Biển Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật phong phú. Nghiên cứu tập trung vào hai loài sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera thuộc họ Oreasteridae. Đây là hai loài sao biển phổ biến tại vùng biển miền Trung và miền Nam. Đề tài mở ra tiềm năng khai thác nguồn dược liệu biển quý giá. Hoạt tính sinh học sao biển đóng vai trò quan trọng trong định hướng y học hiện đại. Nghiên cứu làm sáng tỏ giá trị sinh học của sinh vật biển nước nhà. Công trình này kết hợp giữa các viện nghiên cứu hàng đầu Việt Nam và Liên bang Nga. Mục tiêu trọng tâm là tìm kiếm các hoạt chất có tiềm năng ứng dụng điều trị bệnh.
1.1. Giá trị dược liệu từ hai loài sao biển Việt Nam
Họ sao biển Oreasteridae phân bố rộng rãi tại vùng biển nhiệt đới. Hai loài Anthenea sibogae và Anthenea aspera chứa kho tàng chuyển hóa thứ cấp dồi dào. Các mô sinh vật biển tích lũy nhiều phân tử có cấu trúc hóa học độc đáo. Các hoạt chất này giúp sinh vật tự vệ và thích nghi môi trường biển khắc nghiệt. Việc thu thập mẫu được thực hiện tại các vùng biển sạch. Quá trình xử lý mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khoa học. Nguồn mẫu bảo đảm độ tinh sạch cho các thử nghiệm tiếp theo. Dữ liệu từ đề tài tạo tiền đề quan trọng cho ngành hóa dược biển.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu các hợp chất thiên nhiên biển
Hợp chất thiên nhiên biển luôn là đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Đề tài nhằm phân lập các phân tử có hoạt tính sinh học mạnh. Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết cấu trúc hóa học và phổ tác dụng sinh học. Các thử nghiệm hướng tới việc sàng lọc hoạt chất hỗ trợ điều trị ung thư và nhiễm khuẩn. Công trình góp phần mở rộng cơ sở dữ liệu về sinh vật biển Việt Nam. Hướng nghiên cứu này nâng cao giá trị gia tăng của tài nguyên biển quốc gia. Kết quả nghiên cứu thúc đẩy việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe mới từ đại dương.
II. Phân lập và xác định thành phần hóa học sao biển tự nhiên
Quy trình phân lập đòi hỏi sự kết hợp nhiều kỹ thuật sắc ký hiện đại. Thành phần hóa học sao biển rất phức tạp và đa dạng về độ phân cực. Các phân đoạn dịch chiết được phân tách qua sắc ký cột pha đảo và pha thường. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) giúp làm sạch các chất tinh khiết. Mỗi hợp chất thu được đều được kiểm tra độ tinh sạch nghiêm ngặt. Việc xác định cấu trúc sử dụng các phương pháp phổ tiên tiến như NMR và HR-ESI-MS. Kết quả đã tìm ra nhiều phân tử hoàn toàn mới trong tự nhiên.
2.1. Quy trình chiết tách thành phần hóa học sao biển
Mẫu sao biển tươi được băm nhỏ và ngâm chiết bằng dung môi cồn hữu cơ. Dịch chiết tổng được cô quay chân không ở nhiệt độ thấp để bảo toàn hoạt chất. Cặn chiết tiếp tục được phân bố lỏng - lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần. Sắc ký cột Diaion HP-20 và silica gel được ứng dụng để tách sơ bộ các nhóm chất. Các phân đoạn chứa glycoside được làm sạch qua cột Sephadex LH-20. Cuối cùng, hệ thống HPLC bán điều chế tách riêng từng hợp chất đơn lẻ. Quy trình đảm bảo hiệu suất thu hồi và độ nguyên vẹn cấu trúc của hợp chất thiên nhiên.
2.2. Phương pháp hiện đại xác định cấu trúc phân tử
Cấu trúc hóa học của các phân tử được giải đoán chi tiết bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Các kỹ thuật 1D-NMR bao gồm phổ 1H-NMR và 13C-NMR. Các kỹ thuật 2D-NMR bao gồm HSQC, HMBC, COSY và ROESY. Phương pháp khối phổ phân giải cao HR-ESI-MS xác định chính xác công thức phân tử. Phương pháp thủy phân axit hỗ trợ xác định thành phần các gốc đường monosaccharide. Cấu hình tuyệt đối của các phân tử đường được khẳng định bằng phương pháp sắc ký khí GC-MS. Sự kết hợp các dữ liệu phổ cho phép xây dựng cấu trúc không gian ba chiều hoàn chỉnh của các chất mới.
III. Cấu trúc steroid glycoside sao biển và sulfated steroids
Nghiên cứu đã phân lập và xác định nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng. Nổi bật nhất là nhóm steroid glycoside sao biển với khung aglycone đa dạng. Ngoài ra, các hợp chất sulfated steroids và asterosaponin cũng chiếm tỷ lệ đáng kể. Nhiều hợp chất mới thuộc dòng anthenoside (S1 đến S6) lần đầu tiên được phát hiện. Cấu trúc phân tử chứa chuỗi oligosaccharide gắn vào khung polyhydroxysteroid. Nhóm sulfat liên kết tại các vị trí đặc thù làm tăng tính phân cực của phân tử. Đây là nhóm chất đặc trưng cho động vật da gai Echinodermata.
3.1. Các nhóm steroid glycoside sao biển và dẫn xuất mới
Nhóm polyhydroxysteroid glycoside là thành phần chủ đạo của hai loài sao biển Anthenea. Các dẫn xuất mới anthenoside S1, S2, S6 thể hiện cấu trúc aglycone cholesta-diene độc đáo. Gốc đường thường gặp bao gồm methyl-D-galactofuranosyl và methyl-D-glucopyranosyl. Các phân tử có từ hai đến bốn nhóm hydroxyl phân bố trên khung steroid. Vị trí liên kết glycoside chủ yếu nằm tại C-7 và C-16 của khung aglycone. Sự đa dạng về mạch nhánh và số lượng gốc đường tạo nên phổ cấu trúc phong phú. Các hợp chất này mang lại tiềm năng sinh học vượt trội cho nguồn mẫu nghiên cứu.
3.2. Đặc điểm cấu tạo sulfated steroids và asterosaponin
Sulfated steroids trong sao biển sở hữu nhóm sulfate liên kết cộng hóa trị tại vị trí C-3. Sự hiện diện của nhóm mang điện tích này ảnh hưởng mạnh đến hoạt tính sinh học. Nhóm asterosaponin có khung cholest-9(11)-en đặc trưng gắn chuỗi carbohydrate mạch thẳng hoặc phân nhánh. Các liên kết glycoside bền vững giúp các phân tử này duy trì hoạt tính trong môi trường sinh lý. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện của các dẫn xuất ceramide và nucleoside kèm theo. Cấu trúc hóa học tinh vi này đóng vai trò then chốt trong cơ chế tác động lên màng tế bào.
IV. Khảo sát độc tế bào ung thư cùng khả năng chống oxy hóa
Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được đánh giá toàn diện qua nhiều mô hình in vitro. Thử nghiệm độc tế bào ung thư cho thấy nhiều hợp chất có khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ác tính. Các dòng tế bào thử nghiệm bao gồm ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú và ung thư ruột kết. Song song đó, khả năng chống oxy hóa cũng được khảo sát thông qua các gốc tự do mô hình. Kết quả chứng minh tiềm năng phát triển dược phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Các hợp chất thể hiện cơ chế tác động chọn lọc và an toàn.
4.1. Thử nghiệm tác dụng độc tế bào ung thư người
Các hợp chất steroid glycoside thể hiện hoạt tính gây độc đáng kể trên các dòng tế bào ung thư HepG2, MCF-7 và HeLa. Phương pháp đo quang phổ MTT và SRB được sử dụng để xác định giá trị IC50. Một số phân tử anthenoside ức chế sự phát triển của tế bào ung thư ở nồng độ micromol. Hợp chất kích hoạt chu trình chết tế bào tự nhiên (apoptosis) mà không phá hủy màng tế bào lành. Khung polyhydroxysteroid kết hợp gốc đường sulfate đóng vai trò trung tâm trong hoạt tính này. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc tìm kiếm hoạt chất chống ung thư từ biển.
4.2. Khả năng dọn gốc tự do và chống oxy hóa sinh học
Gốc tự do là nguyên nhân chính gây stress oxy hóa và thoái hóa tế bào. Thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH và ABTS đánh giá năng lực chống oxy hóa của các dịch chiết và chất sạch. Các hợp chất phân lập thể hiện khả năng trung hòa các gốc oxy phản ứng (ROS). Cơ chế chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương DNA và lipid màng. Khả năng bảo vệ thần kinh (neuritogenesis) cũng được ghi nhận trên mô hình tế bào thần kinh chuột. Điều này mở ra hướng ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.
V. Khảo sát kháng vi sinh vật kiểm định và tính kháng viêm
Khả năng ức chế vi khuẩn và nấm gây bệnh là một trong những đặc tính nổi bật của sinh vật biển. Đề tài kiểm tra tác dụng kháng vi sinh vật kiểm định trên nhiều chủng chuẩn quốc tế. Cùng với đó, hoạt tính kháng viêm được xác định qua mô hình ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm. Các phân đoạn giàu saponin và steroid glycoside thể hiện hiệu lực vượt trội. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng thay thế hoặc hỗ trợ kháng sinh của hợp chất biển. Hướng đi này giúp giải quyết thách thức đề kháng kháng sinh hiện nay.
5.1. Phổ tác dụng kháng vi sinh vật kiểm định chuẩn
Hoạt tính kháng khuẩn được thử nghiệm trên các chủng Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa. Hoạt tính kháng nấm được đánh giá trên Candida albicans và Aspergillus niger. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch và pha loãng vi lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các hợp chất sulfated steroid ức chế rõ rệt sự phát triển của vi khuẩn gram dương và vi nấm. Cơ chế tác động liên quan đến việc làm rối loạn tính thấm của màng tế bào vi sinh vật. Phổ kháng khuẩn rộng mang lại giá trị ứng dụng cao cho các hợp chất phân lập.
5.2. Hoạt tính kháng viêm và định hướng ứng dụng y dược
Phản ứng viêm mạn tính liên quan mật thiết đến nhiều hội chứng bệnh lý nguy hiểm. Thử nghiệm đánh giá khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên tế bào đại thực bào RAW264.7. Các steroid glycoside làm giảm đáng kể nồng độ NO sau khi tế bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS). Hợp chất không gây độc cho tế bào đại thực bào ở nồng độ có tác dụng kháng viêm. Cơ chế ức chế biểu hiện gen gây viêm mở ra triển vọng phát triển thuốc kháng viêm tự nhiên. Nguồn dược chất từ hai loài sao biển Việt Nam hứa hẹn đóng góp to lớn cho nền y học biển tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN ANH HƯNG NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC HAI LOÀI SAO BIỂN ANTHENEA SIBOGAE VÀ ANTHENEA ASPERA CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN ANH HƯNG NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC HAI LOÀI SAO BIỂN ANTHENEA SIBOGAE VÀ ANTHENEA ASPERA CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Thu Thủy 2. Alla Anatolievna Kicha HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Thu Thủy và TSKH.
Alla Anatolievna Kicha. Các kết quả trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Hưng luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quí báu của các thầy cô, những nhà khoa học trong và ngoài nước cũng như các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc nhất tới hai cô hướng dẫn là PGS. Trần Thị Thu Thủy (Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và TSKH. Alla Anatolievna Kicha (Viện Hóa sinh Hữu cơ Thái Bình Dương,Viện Hàn lâm Khoa học liên bang Nga). Nhờ sự hướng dẫn tận tình, sự định hướng nghiên cứu một cách khoa học, cũng như việc tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất của các cô trong quá trình thực thiện luận án, tôi đã tiếp thu được nhiều kiến thức mới trong lĩnh vực nghiên cứu và hoàn thành tốt các mục tiêu đề ra trong luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban lãnh đạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban chủ nhiệm Khoa Hóa học trường ĐH Sư Phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện tốt nhất và những góp ý quý báu trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Phạm Quốc Long cùng các anh, chị phòng Hóa Sinh Hữu cơ - Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên và các bạn đồng nghiệp Khoa Hóa học trường ĐH Sư phạm Hà Nội 2 đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Luận án được thực hiện với sự tài trợ kinh phí từ đề tài hợp tác song phương Việt Nam - Ấn Độ 2012-2013 do PGS.
Đoàn Lan Phương làm chủ nhiệm đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và người thân đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Nguyễn Anh Hưng luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC.
v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xii MỞ ĐẦU. Giới thiệu về sao biển.
Cấu tạo của sao biển và phân bố. Các loài sao biển ở Việt Nam. Họ sao biển Oreasteridae. Thành phần hóa học họ sao biển Oreasteridae.
Các dẫn xuất ceramide. Hoạt tính sinh học của sao biển. Hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm.
Hoạt tính tán huyết. Hoạt tính neuritogenesis (tạo tế bào thần kinh hình sợi). ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Sao biển Anthenea sibogae. Sao biển Anthenea aspera. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các chất.
Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Chiết tách, phân lập các hợp chất từ sao biển Anthenea sibogae. Xử lý mẫu sao biển A.
Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được từ loài sao biển Anthenea sibogae. Chiết tách, phân lập các hợp chất từ sao biển Anthenea aspera. Xử lý mẫu sao biển Anthenea aspera. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được từ loài sao biển Anthenea aspera.
47 CHƯƠNG 4 – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất từ loài sao biển Anthenea sibogae. Hợp chất ASB1: cholesterol. Hợp chất ASB2: Thymine.
Hợp chất ASB3: L-Tyrosine. Hợp chất ASB4: L-Tryptophan. Hợp chất ASB5: (20R,22E)-7-O-(6-O-methyl- -D-galactofuranosyl)-16-O-(3- O-methyl--D-glucopyranosyl)-24-nor-5-cholesta-8(14),22(23)-diene-3 ,6, 7,16 -tetraol (anthenoside S1, hợp chất mới). Hợp chất ASB6: (20R,22E)-7-O-(6-O-methyl- -D-galactofuranosyl)-16-O-(4- O-methyl--D-glucopyranosyl)-24-nor-5-cholesta-8(14),22(23)-diene-3 ,6, 7,16 -tetraol (anthenoside S2, chất mới).
Hợp chất ASB10: (20R)-7-O-(6-O-methyl--D-galactofuranosyl)-16-O-(-D- galactofuranosyl)-24-methyl-5-cholesta-8(14),24(28)-diene-3,6,7,16-tetraol (anthenoside S6, hợp chất mới). Hỗn hợp (ASB11) của anthenoside J ((20R,24R)-7-O-(6-O-methyl-β-D- galactofuranosyl)-16-O-(6-O-methyl-β-D-galactofuranosyl)-24-ethyl-5α-cholest- luan an 8(14)-ene-3α,6β,7β, 16α-tetraol) và anthenoside K ((20R,24S)-7-O-(6-O-methyl-β- D-galactofuranosyl)-16-O-(6-O-methyl-β-D-galactofuranosyl)-24-ethyl-5α-cholest- 8(14)-ene-3α,6β,7β,16α-tetraol. Xác định cấu trúc các hợp chất từ loài sao biển Anthenea aspera. Hợp chất AA1: cholesterol.
Hợp chất AA2: Lathosterol (Cholest-7,8-ene-3 -ol). Hợp chất AA3: cholest-4-ene-3 ,6-diol. Hợp chất AA4: cholestane 3,5,6,15,16,26-hexol. Hợp chất AA5: cyclo(L-glycine-L-proline) (Hợp chất lần đầu tiên phân lập từ chi Anthenea ).
Hợp chất AA6: L-glycine-L-prolin (Hợp chất lần đầu tiên phân lập từ chi Anthenea). Hợp chất AA7: cyclo(L-alanyl-4-hydroxyl-L-prolyl) (Hợp chất lần đầu phân lập từ chi Anthenea). Hợp chất AA8: L-Phenylalanine. Hợp chất AA9: tyramine.
Hợp chất AA10: thymine. Hợp chất AA11: uracil. Kết quả thử hoạt tính sinh học của một số chất mới phân lập từ sao biển A. Hoạt tính gây độc tế bào.
Hoạt tính chống tăng sinh tế bào .3 Khảo sát hoạt tính ức chế sự hình thành khối tế bào ung thư trên thạch mềm. 144 CHƯƠNG V - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 157 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký CC Column Chromatography Sắc kí cột HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography 13 C-NMR Carbon 13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy Cacbon 13 TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng SiO2 Silica gel Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt Resonance Spectroscopy nhân carbon 13 COSY Correlated Spectroscopy Phổ tương tác proton DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Phổ khối lượng ion hóa phun Spectrometry mù điện tử GC-MS Gas chromatography - Mass Sắc ký khí ghép nối khối phổ spectrometry HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân Correlation qua nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution – Electron Spray Phổ khối phân giải cao ion Ionization - Mass Spectrometry hóa phun mù điện tử HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân Coherence qua 1 liên kết luan an IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại ROESY Rotating frame Overhauser effect Phổ ROESY spectroscopy J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz δ(ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu Các dòng tế bào RPMI-1640 Human malignant melanoma cell Dòng tế bào u sắc tố ác tính line ở người T-47D Human breast cancer cell line Dòng tế bào ung thư vú ở người Các hóa chất CHCl3 Chloroform Cloroform CH2Cl2 Dichloromethane Diclometan (DCM) DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxit EtOH Ethanol Cồn EtOAc Ethyl acetate Etyl axetat MeOH Methanol Ancol metylic TMS Tetramethylsilane Tetramethylsilane Các ký hiệu viết tắt khác EC50 Effective concentration 50% Nồng độ có hiệu quả 50% ED50 Effective dose 50% Liều để vật thí nghiệm hiệu quả ở 50% FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bê FFA Free fatty acid Acid béo tự do luan an M.
Melting point Điểm chảy MTS [3-(4,5-dimetylthiazon-2-yl)5-(3- carboxymetoxyphenyl)-2-(4- sulfophenyl)-2H-tetrazolium] IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm [α]D Độ quay cực riêng luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất 154-157 trên một số dòng tế bào ung thư ở người (giá trị ED50 (g/mL). Số liệu phổ NMR của ASB1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB2 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của ASB3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB6 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của ASB7 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB9 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB10 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của hỗn hợp ASB11. Bảng tổng hợp các chất phân lập được từ sao biển Anthenea aspera. Số liệu phổ NMR của AA2 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA3 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của AA4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA6 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA7 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của AA8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất AA9 và hợp chất tham khảo. 140 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu tạo của sao biển (nguồn: inforvisual.
Các dạng cấu trúc sterol chính từ sao biển (S: mạch nhánh). Các glycone chính của các hợp chất glycoside trong sao biển. Các nhóm polyhydroxysteroid glycoside (S: mạch nhánh, G: phần đường). Các nhóm cấu trúc của các hợp chất 3β-OH steroid có trong sao biển.
Các nhóm cấu trúc của hợp chất 3β-O-glycosylsteroid B2. Cấu trúc của các dẫn xuất ceramide. Cấu trúc hóa học của Neu5Ac, Neu5Gc và GalNAc. Cấu trúc của GM1-GM3.
Ảnh mẫu sao biển Anthenea sibogae. Ảnh mẫu sao biển Anthenea aspera. Sơ đồ chiết và phân lập các hợp chất từ mẫu sao biển A. Phổ 1H-NMR của hợp chất ASB1.
Phổ 13C-NMR của hợp chất ASB1. Phổ DEPT của hợp chất ASB1. Phổ COSY 1H-1H của hợp chất ASB1. Phổ HSQC của hợp chất ASB1.
Phổ HMBC của hợp chất ASB1. Các tương tác chìa khóa trên phổ COSY và HMBC của ASB1. Cấu trúc hóa học của hợp chất ASB1. Phổ 1H-NMR của hợp chất ASB2.
Phổ 13C-NMR của hợp chất ASB2. Phổ HSQC của hợp chất ASB2. Phổ HMBC của hợp chất ASB2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Hưng (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-hoat-tinh-sinh-hoc-hai-loai-sao-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam, đánh giá tiềm năng dược liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính sinh học hai loài sao biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.