Luận án nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao có mạch và đề xuất giải pháp bảo tồn tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, tỉnh Nghệ An
Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Pù Hoạt
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Thực vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Danh Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Pù Hoạt
Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt là một điểm nóng về đa dạng sinh học thực vật. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng và đánh giá toàn diện hệ thực vật bậc cao có mạch tại khu vực. Công trình đã tổng hợp một danh lục thực vật chi tiết, phản ánh sự phong phú về loài, họ, chi. Đa dạng thực vật có mạch Pù Hoạt được đánh giá qua các chỉ số cụ thể. Các nhà khoa học đã xác định hàng trăm loài thực vật, bao gồm nhiều loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái khu vực. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác bảo tồn thực vật hiệu quả. Thông tin về đa dạng sinh học thực vật tại Pù Hoạt được cập nhật, chính xác. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các quyết định quản lý. Công trình góp phần nâng cao hiểu biết về hệ thực vật Việt Nam.
1.1. Tổng quan thành phần loài và cấu trúc taxon
Nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng thành phần loài thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. Kết quả thu được một danh lục thực vật phong phú. Danh lục này bao gồm nhiều ngành, lớp, họ và chi thực vật khác nhau. Các chỉ số đa dạng taxon được tính toán chi tiết. Đa dạng thực vật có mạch Pù Hoạt thể hiện rõ qua số lượng lớn các loài được ghi nhận. Phân tích cấu trúc taxon cho thấy sự đa dạng ở các cấp độ khác nhau. Ngành Ngọc lan và ngành Dương xỉ chiếm ưu thế. Sự phân bố các họ và chi cũng được làm rõ. Điều này giúp nhận diện các nhóm thực vật đặc trưng của hệ thực vật Pù Hoạt. Số liệu thống kê chi tiết cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đa dạng. Đây là nền tảng cho việc so sánh với các khu bảo tồn khác. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của Pù Hoạt trong bảo tồn đa dạng sinh học thực vật.
1.2. Phân bố dạng sống và yếu tố địa lý thực vật
Phân tích dạng sống của các loài thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt là một phần quan trọng. Nó giúp hiểu rõ sự thích nghi của thực vật với môi trường. Phổ dạng sống được xác định, phản ánh điều kiện khí hậu và địa hình. Các nhóm dạng sống chính như cây gỗ, cây bụi, thân thảo được thống kê. Yếu tố địa lý thực vật cũng được đánh giá. Nguồn gốc địa lý của các loài cho thấy mối liên hệ với các khu vực khác. Khu Bảo tồn Pù Hoạt có sự hiện diện của nhiều yếu tố địa lý khác nhau. Điều này tạo nên sự độc đáo của hệ thực vật nơi đây. Các loài có nguồn gốc từ vùng Himalaya – Vân Nam, Indochina chiếm tỷ lệ đáng kể. Thông tin này hữu ích cho việc xác định các hành lang đa dạng sinh học. Bảo tồn thực vật cần xem xét cả các yếu tố sinh thái và địa lý.
1.3. Đặc điểm thảm thực vật nổi bật tại Pù Hoạt
Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt sở hữu nhiều kiểu thảm thực vật đa dạng. Nghiên cứu đã phân loại và mô tả chi tiết các kiểu thảm này. Các kiểu rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, trảng cây bụi được ghi nhận. Đặc điểm của từng kiểu thảm thực vật được trình bày cụ thể. Sự phân bố của chúng phụ thuộc vào độ cao, địa hình và tác động của con người. Thảm thực vật Pù Hoạt là nơi cư trú của nhiều loài thực vật bậc cao quan trọng. Rừng thường xanh trên núi đất và núi đá vôi là những kiểu thảm chủ đạo. Việc lập bản đồ thảm thực vật giúp hình dung rõ ràng về cảnh quan. Đây là công cụ thiết yếu cho công tác quản lý và bảo tồn thực vật. Hiểu rõ đặc điểm thảm thực vật hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp.
II.Nghiên cứu hệ thực vật Pù Hoạt Phương pháp kết quả
Nghiên cứu thực vật tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt được thực hiện theo phương pháp khoa học chặt chẽ. Từ việc kế thừa các tài liệu trước đây đến điều tra thực địa. Mục tiêu là lập danh lục thực vật đầy đủ và đánh giá đa dạng sinh học thực vật. Kết quả đã mang lại nhiều thông tin quý giá. Một số loài thực vật mới cho khoa học đã được phát hiện. Nhiều loài lần đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam. Công trình cũng đánh giá các chỉ số đa dạng. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về hệ thực vật Pù Hoạt. Nghiên cứu thực vật học này đóng góp quan trọng vào tri thức khoa học. Nó là cơ sở để xây dựng các giải pháp bảo tồn thực vật hiệu quả. Việc thu thập và xử lý mẫu được tiến hành cẩn thận. Quy trình giám định tên khoa học đảm bảo độ chính xác cao. Những kết quả này củng cố tầm quan trọng của Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt.
2.1. Phương pháp luận nghiên cứu đa dạng thực vật
Phương pháp nghiên cứu đa dạng thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó. Sau đó, tiến hành điều tra thực địa chuyên sâu. Các tuyến điều tra được thiết lập tại nhiều sinh cảnh khác nhau. Mẫu thực vật được thu thập và xử lý theo tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình giám định tên khoa học được thực hiện bởi các chuyên gia. Việc lập danh lục thành phần loài được thực hiện cẩn trọng. Các phương pháp đánh giá đa dạng thực vật được áp dụng. Chúng bao gồm đánh giá đa dạng theo ngành, lớp, họ, chi. Phân tích dạng sống và yếu tố địa lý cũng được tiến hành. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thực vật Pù Hoạt.
2.2. Kết quả chính và các phát hiện mới cho khoa học
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả ấn tượng. Một danh lục thực vật chi tiết được công bố. Hàng trăm loài thực vật bậc cao có mạch đã được ghi nhận. Trong số đó, có nhiều loài thực vật quý hiếm và nguy cấp. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện một số loài mới cho khoa học. Các phát hiện này củng cố giá trị đa dạng sinh học của Khu Bảo tồn Pù Hoạt. Ngoài ra, nhiều loài thực vật cũng được ghi nhận lần đầu tiên cho hệ thực vật Việt Nam. Điều này khẳng định tiềm năng nghiên cứu của khu vực. Các phát hiện này không chỉ làm giàu danh mục thực vật học. Chúng còn cung cấp thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn thực vật. Việc nhận diện các loài mới giúp định hướng ưu tiên bảo tồn.
2.3. Đánh giá chỉ số đa dạng và sự độc đáo của hệ thực vật
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá các chỉ số đa dạng của hệ thực vật Pù Hoạt. Các chỉ số như Shannon, Simpson được sử dụng. Chúng phản ánh mức độ phong phú và đồng đều của các loài. Kết quả cho thấy Khu Bảo tồn Pù Hoạt có chỉ số đa dạng cao. Điều này khẳng định giá trị đa dạng sinh học thực vật của khu vực. So sánh với các khu bảo tồn khác trong vùng, Pù Hoạt nổi bật về sự độc đáo. Tỷ lệ các họ và chi đặc hữu cũng được phân tích. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá sự độc đáo của hệ thực vật. Sự hiện diện của nhiều loài thực vật quý hiếm và đặc hữu càng làm tăng giá trị. Các chỉ số này cung cấp dữ liệu định lượng, khách quan. Chúng là bằng chứng khoa học vững chắc về sự cần thiết của bảo tồn thực vật tại Pù Hoạt.
III.Giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật Pù Hoạt bền vững
Bảo tồn đa dạng thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt là một nhiệm vụ cấp bách. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp tập trung vào quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững. Mục tiêu là bảo vệ các loài thực vật quý hiếm và hệ sinh thái. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng và sinh kế người dân. Giải pháp bảo tồn thực vật cần kết hợp nhiều yếu tố. Từ chính sách vĩ mô đến các hoạt động cụ thể tại địa phương. Việc xây dựng kế hoạch quản lý tổng thể là rất cần thiết. Các giải pháp được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học. Chúng có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện thực tế của Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật lâu dài. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực.
3.1. Đề xuất chiến lược quản lý bảo vệ hệ thực vật
Chiến lược quản lý và bảo vệ hệ thực vật tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt được đề xuất cụ thể. Các biện pháp tăng cường tuần tra, kiểm soát khai thác trái phép. Xây dựng và thực thi quy chế quản lý rừng nghiêm ngặt. Phát triển các vùng đệm hiệu quả để giảm áp lực lên khu lõi. Áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến. Khôi phục các khu vực rừng bị suy thoái. Thành lập các vườn ươm, khu bảo tồn chuyển vị cho các loài thực vật quý hiếm. Tăng cường hợp tác với các tổ chức trong nước và quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực cho công tác bảo tồn thực vật. Chiến lược này nhằm mục tiêu bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái và các loài thực vật quan trọng. Đảm bảo sự tồn tại của Đa dạng thực vật có mạch Pù Hoạt.
3.2. Nâng cao năng lực và nhận thức cộng đồng
Việc nâng cao năng lực và nhận thức cho cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt. Tổ chức các chương trình giáo dục môi trường. Truyền thông về giá trị của đa dạng sinh học thực vật Pù Hoạt. Giúp người dân hiểu rõ tầm quan trọng của bảo tồn thực vật. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động bảo vệ rừng. Đào tạo kỹ năng quản lý và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững, thân thiện với môi trường. Ví dụ: nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái. Điều này giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng. Tạo động lực để người dân trở thành những người bảo vệ rừng. Nâng cao nhận thức cộng đồng góp phần xây dựng một môi trường sống hài hòa.
3.3. Bảo tồn loài thực vật nguy cấp và quý hiếm
Bảo tồn các loài thực vật nguy cấp và quý hiếm là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã xác định danh sách các loài này. Cần có các biện pháp đặc biệt để bảo vệ chúng. Thiết lập các khu vực bảo tồn nghiêm ngặt cho những loài đặc hữu. Phát triển các chương trình nhân giống và tái du nhập. Xây dựng ngân hàng gen thực vật để lưu giữ nguồn gen quý. Tăng cường nghiên cứu về sinh học, sinh thái của các loài nguy cấp. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu bảo tồn của chúng. Giám sát thường xuyên tình trạng quần thể của các loài này. Hạn chế tối đa các hoạt động có thể gây hại. Mục tiêu là đảm bảo sự sống sót lâu dài của các loài thực vật quý hiếm tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt.
IV.Giá trị và danh lục thực vật quý hiếm Khu BTTN Pù Hoạt
Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt là kho tàng thực vật quý giá. Nghiên cứu đã tổng hợp một danh lục thực vật chi tiết. Danh lục này không chỉ liệt kê các loài. Nó còn đánh giá giá trị sử dụng của chúng. Nhiều loài thực vật tại Pù Hoạt có giá trị về dược liệu, thực phẩm, gỗ. Đặc biệt, khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật quý hiếm. Chúng được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và thế giới. Việc xác định rõ các loài này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp định hướng công tác bảo tồn thực vật hiệu quả. Thông tin này cũng là cơ sở để phát triển các sản phẩm bền vững. Danh lục thực vật cung cấp cái nhìn toàn diện về tài nguyên thực vật. Góp phần nâng cao giá trị khoa học của Khu Bảo tồn Pù Hoạt. Bảo tồn thực vật quý hiếm là trách nhiệm chung.
4.1. Danh lục thực vật tổng số loài và giá trị sử dụng
Một danh lục thực vật đầy đủ và chi tiết đã được xây dựng. Danh lục này bao gồm tổng số loài thực vật bậc cao có mạch. Mỗi loài được kèm theo thông tin về giá trị sử dụng. Các giá trị bao gồm dược liệu, làm cảnh, lấy gỗ, thực phẩm. Ví dụ, nhiều cây thuốc quý có mặt trong hệ thực vật Pù Hoạt. Các loài cây lấy gỗ giá trị cũng được tìm thấy. Đây là tài nguyên quý giá cần được bảo vệ và khai thác bền vững. Danh lục thực vật giúp các nhà khoa học, quản lý rừng nhận diện. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên. Đa dạng thực vật có mạch Pù Hoạt không chỉ có giá trị sinh thái. Nó còn mang lại tiềm năng kinh tế đáng kể. Việc bảo tồn thực vật gắn liền với phát triển cộng đồng.
4.2. Các loài thực vật nguy cấp cần được bảo vệ
Nghiên cứu đã xác định rõ các loài thực vật nguy cấp tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. Chúng là những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao. Nhiều loài nằm trong danh sách của Sách Đỏ Việt Nam và IUCN. Ví dụ như các loài lan quý, các loại gỗ quý hiếm. Việc nhận diện chính xác các loài này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng kế hoạch bảo tồn riêng biệt cho từng loài. Các biện pháp bảo vệ bao gồm bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ). Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu về sinh học của các loài nguy cấp cần được đẩy mạnh. Điều này giúp hiểu rõ hơn về yêu cầu sống của chúng. Các loài thực vật nguy cấp đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
4.3. So sánh đa dạng thực vật Pù Hoạt với các khu vực khác
Để đánh giá toàn diện giá trị của Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt, một phân tích so sánh đã được thực hiện. Đa dạng thực vật Pù Hoạt được so sánh với các khu bảo tồn lân cận. Ví dụ: Pù Mát, Xuân Liên, Pù Luông. Các chỉ số đa dạng, thành phần loài được đưa ra so sánh. Kết quả cho thấy Pù Hoạt có mức độ đa dạng sinh học cao. Nó có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng có những nét độc đáo riêng. Sự so sánh này khẳng định vị trí quan trọng của Pù Hoạt. Nó là một trong những khu vực đa dạng nhất về thực vật ở Việt Nam. Dữ liệu so sánh cung cấp bức tranh tổng thể về bảo tồn. Nó giúp định vị Pù Hoạt trong bối cảnh rộng hơn. Từ đó, đưa ra các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.
V.Đe dọa và chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Pù Hoạt
Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt đối mặt với nhiều mối đe dọa. Các mối đe dọa này ảnh hưởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học thực vật. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân gây suy giảm. Từ đó, đề xuất chiến lược bảo tồn toàn diện. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường khả năng phục hồi. Chiến lược bảo tồn thực vật tại Pù Hoạt cần sự phối hợp đa ngành. Nó bao gồm cả bảo vệ môi trường sống và nâng cao sinh kế cộng đồng. Các giải pháp phải linh hoạt, phù hợp với điều kiện địa phương. Việc nhận diện các yếu tố đe dọa là bước quan trọng đầu tiên. Sau đó, cần xây dựng các chương trình hành động cụ thể. Bảo tồn thực vật là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực bền bỉ từ nhiều phía.
5.1. Phân tích nguyên nhân gây suy giảm đa dạng thực vật
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng thực vật tại Pù Hoạt. Hoạt động khai thác rừng trái phép là mối đe dọa lớn. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng làm mất đi sinh cảnh tự nhiên. Săn bắt, buôn bán thực vật hoang dã làm cạn kiệt nguồn gen. Các hoạt động canh tác nương rẫy không bền vững gây xói mòn đất. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài. Áp lực dân số và phát triển kinh tế gây sức ép lớn lên tài nguyên. Thiếu nhận thức của cộng đồng cũng góp phần vào vấn đề này. Việc phân tích rõ các nguyên nhân giúp định hướng các giải pháp. Nó giúp tập trung nguồn lực vào các vấn đề cốt lõi. Hiểu rõ nguyên nhân là chìa khóa để bảo tồn thực vật hiệu quả.
5.2. Thuận lợi khó khăn trong công tác bảo tồn thực vật
Công tác bảo tồn thực vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt có cả thuận lợi và khó khăn. Thuận lợi bao gồm sự quan tâm của chính quyền địa phương. Các chính sách bảo vệ rừng ngày càng được củng cố. Sự hợp tác với các tổ chức quốc tế cũng mang lại nguồn lực. Cộng đồng địa phương bắt đầu nhận thức về tầm quan trọng của rừng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều khó khăn. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực là thách thức lớn. Nạn khai thác lâm sản trái phép vẫn diễn biến phức tạp. Xung đột lợi ích giữa bảo tồn và phát triển kinh tế vẫn còn. Địa hình hiểm trở gây khó khăn cho việc tuần tra, kiểm soát. Việc phân tích những yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch thực tế. Nó đảm bảo tính bền vững cho công tác bảo tồn.
5.3. Xây dựng bản đồ thảm thực vật và hệ thống đơn vị
Nghiên cứu đã xây dựng bản đồ thảm thực vật chi tiết cho Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. Bản đồ này là công cụ quan trọng trong quản lý rừng. Nó giúp nhận diện các kiểu thảm thực vật khác nhau. Hệ thống các đơn vị thảm thực vật được phân loại rõ ràng. Các thông tin về độ che phủ, phân bố loài cũng được tích hợp. Bản đồ thảm thực vật cung cấp cái nhìn trực quan về hiện trạng. Nó là cơ sở để quy hoạch các khu vực bảo tồn ưu tiên. Đồng thời, hỗ trợ việc giám sát sự thay đổi của thảm thực vật theo thời gian. Việc cập nhật bản đồ định kỳ là cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Đây là một công cụ không thể thiếu trong chiến lược bảo tồn thực vật lâu dài. Nó góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học thực vật Pù Hoạt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN DANH HÙNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO CÓ MẠCH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT, TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN DANH HÙNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO CÓ MẠCH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT, TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 9.11 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Hợi Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu riêng tôi. Các số liệu trong luận án được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng. Tác giả luận án NCS Nguyễn Danh Hùng luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đa dạng sinh học. Nghiên cứu về thực vật trên thế giới. Nghiên cứu về hệ thực vật.
Nghiên cứu thảm thực vật. Nghiên cứu về thực vật ở Việt Nam. Nghiên cứu hệ thực vật. Nghiên cứu thảm thực vật.
Nghiên cứu yếu tố địa lý thực vật. Nghiên cứu phổ dạng sống. Nghiên cứu thực vật ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội ở Khu BTTN Pù Hoạt.
Điều kiện tự nhiên khu BTTN Pù Hoạt. Điều kiện kinh tế - xã hội. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa.
Phương pháp điều tra thực địa. Xử lý và trình bày mẫu. Giám định tên khoa học. Lập danh lục thành phần loài.
Phương pháp đánh giá về đa dạng thực vật. Đánh giá đa dạng các ngành, lớp, họ và chi. Phương pháp đánh giá về dạng sống. Phương pháp đánh giá đa dạng về yếu tố địa lý.
Phương pháp đánh giá về giá trị tài nguyên và các loài thực vật quý hiếm, bảo tồn. Phương pháp xây dựng bản đồ thảm thực vật và hệ thống các đơn vị thảm thực vật. Phương pháp xây dựng đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn đa dạng thực vật ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Đa dạng về thành phần loài thực vật Bậc cao có mạch ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Đa dạng về các taxon thực vật ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt42 3. Đa dạng về bậc ngành. 42 Về các chỉ số đa dạng của các taxon.
Đa dạng về bậc họ. Đa dạng về bậc chi. Đa dạng về giá trị sử dụng. Đa dạng về dạng sống.
Đa dạng về yếu tố địa lý. Đa dạng về các loài thực vật nguy cấp. Một số phát hiện mới cho khoa học và cho HTV Việt Nam ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Pù Hoạt. Đa dạng về thảm thực vật ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt.
Thành phần các kiểu thảm thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt. Đặc điểm các kiểu thảm tại Khu BTTN Pù Hoạt. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt. Nguyên nhân đe dọa đa dạng thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt.
Những thuận lợi trong công tác bảo tồn đa dạng thực vật. Những khó khăn trong công tác bảo tồn đa dạng thực vật. Đề xuất giải pháp quản lý hệ thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt. 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
130 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH LỤC CÁC LOÀI THỰC VẬT Ở KHU BTTN PÙ HOẠT.
Error! Bookmark not defined. DANH LỤC CÁC LOÀI THỰC VẬT NGUY CẤP Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT. Error! Bookmark not defined. HÌNH ẢNH VỀ ĐIỀU TRA THỰC ĐỊA VÀ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT Ở KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HOẠT.
Error! Bookmark not defined. luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3. Phân bố của các bậc taxon ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù 43 Hoạt Bảng 3. Phân bố của các taxon trong hai lớp của ngành Ngọc lan 44 Bảng 3.
So sánh cấu trúc tỷ lệ % số loài của lớp Ngọc lan và lớp Hành 45 trong ngành Ngọc lan giữa Pù Hoạt với Pù Mát, Pù Luông và Xuân Liên Bảng 3. So sánh tỷ lệ % số loài của HTV Pù Hoạt với HTV Việt 46 Nam Bảng 3. So sánh cấu trúc tỷ lệ % số loài của HTV Pù Hoạt với Pù 48 Mát, Pù Luông và Xuân Liên Bảng 3. So sánh tỷ lệ % số loài của Pù Hoạt với Xuân Liên, Pù Mát và 50 Pù Luông Bảng 3.
So sánh số loài trên cùng một đơn vị diện tích của Pù Hoạt 51 với Xuân Liên, Pù Mát và Pù Luông Bảng 3. Các chỉ số đa dạng của từng ngành và cả hệ thực vật 51 Bảng 3. So sánh các chỉ số của HTV Pù Hoạt với các chỉ số của Pù 52 Mát, Xuân Liên và Pù Luông Bảng 3. Các họ đa dạng nhất của hệ thực vật Pù Hoạt 53 Bảng 3.
So sánh số lượng các loài trong các họ đa dạng nhất của hệ 54 thực vật Pù Hoạt với hệ thực vật Việt Nam Bảng 3. Các chi đa dạng nhất của hệ thực vật Pù Hoạt 55 Bảng 3. Giá trị sử dụng của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt 56 Bảng 3. So sánh tỷ lệ % về số loài các giá trị tài nguyên nổi bật của 62 HTV Pù Hoạt với Xuân Liên, Pù Mát và Pù Luông Bảng 3.
Dạng sống của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt 63 Bảng 3. So sánh phổ dạng sống của Pù Hoạt với các hệ thực vật Pù 64 Luông, Xuân Liên, Pù Mát, Bến En và Việt Nam luan an Bảng 3. Tỷ lệ dạng sống cây chồi trên (Ph) ở Khu BTTN Pù Hoạt 65 Bảng 3. Yếu tố địa lý của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù Hoạt 68 Bảng 3.
Phân bố của các loài theo theo các mức độ bị đe dọa ở Pù 71 Hoạt Bảng 3. So sánh loài Camellia ngheanensis với loài Camellia 74 euphlebia Bảng 3. So sánh loài C. puhoatensis với loài C.
So sánh loài Loxostigma puhoatensis với loài Loxostigma 81 mekongense và Loxostigma griffithii Bảng 3. Thông tin tóm tắt đặc điểm các ô tiêu chuẩn ở Khu BTTN Pù 92 Hoạt Bảng 3. Diện tích các kiểu thảm thực vật rừng tại Khu BTTN Pù 93 Hoạt Bảng 3. Số vụ khai thác gỗ trái phép tại Pù Hoạt giai đoạn 2013-2019 106 Bảng 3.
Giá trị thương mại của một số loài LSNG trên thị trường Nghệ 108 An luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2. Sơ đồ tuyến điều tra thực vật tại Khu BTTN Pù Hoạt Hình 3. Phân bố của các taxon bậc ngành ở Khu BTTN Pù Hoạt 43 Hình 3. Tỷ lệ % của lớp Ngọc lan so với lớp Hành trong ngành 45 Ngọc lan Hình 3.
So sánh tỷ lệ % số loài của lớp Hành và Ngọc lan trong 46 ngành Ngọc lan của Pù Hoạt với Pù Mát, Pù Luông, Xuân Liên Hình 3. So sánh tỷ lệ % của HTV Pù Hoạt với HTV Việt Nam 47 Hình 3. So sánh tỷ lệ % số loài trong các ngành thực vật ở Pù 49 Hoạt với Pù Mát, Xuân Liên và Pù Luông Hình 3. Giá trị sử dụng của các loài thực vật ở Khu BTTN Pù 57 Hoạt Hình 3.
Phổ dạng sống của hệ thực vật Khu BTTN Pù Hoạt 64 Hình 3. Phổ dạng sống của nhóm cây chồi trên Ph ở Khu BTTN 66 Pù Hoạt Hình 3. Phố các yếu tố địa lý cơ bản của hệ thực vật Pù Hoạt 69 Hình 3. Bản đồ phân bố các loài thực vật nguy cấp ở Khu BTTN Pù Hoạt Hình 3.
Ảnh vệ tinh Sentinel ranh giới Khu BTTN Pù Hoạt Hình 3. Bản đồ thảm thực vật rừng tại Khu BTTN Pù Hoạt luan an DANH MỤC CÁC ẢNH Trang Ảnh. Camellia ngheanensis Do N. Loxostigma puhoatensis Ly N.
Larsen & Turland 86 Ảnh 3. Spatholobus pulcher Dunn 90 Ảnh 3. Một số nhân tố tác động đến hệ thực vật Khu BTTN 107 Pù Hoạt Ảnh. Khai thác các loại lâm sản ngoài gỗ 110 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BTTN: Bảo tồn thiên nhiên ĐDSH: Đa dạng sinh học HTV: Hệ thực vật VQG: Vườn quốc gia QLBVR: Quản lý bảo vệ rừng TCN: Trước công nguyên SL: Số lượng 1.
Dạng sống Ph Phanerophytes - Cây có chồi trên đất Mg Megaphanerophytes - Cây có chồi lớn Me Mesophanerophytes- Cây chồi trên vừa Mi Microphanerophytes - Cây có chồi nhỏ trên đất Na Nanophanerophytes - Cây có chồi lùn trên đất Lp Lianesphanerophytes - Cây dây leo Ep Epiphytes phanerophytes - Cây sống bám Hp Herbo phanerophytes -Cây có chồi trên thân thảo Pp Parasit-hemiparasit-phanerophytes - Cây ký sinh hay bán ký sinh Suc Phanerophytes Succulentes - Cây mọng nước Ch Chamaephytes - Cây có chồi sát mặt đất Hm Hemicryptophytes - Cây có chồi nửa ẩn Cr Cryptophytes - Cây có chồi ẩn Th Therophytes - Cây một năm 2- Yếu tố địa lý 1 Yếu tố toàn thế giới 2 Yếu tố liên nhiệt đới 2.1 Yếu tố nhiệt đới Á - Mỹ 2.2 Yếu tố nhiệt đới Á - Phi - Mỹ 2.3 Yếu tố nhiệt đới Á - Phi - Mỹ và các đảo Thái Bình Dương 3 Yếu tố cổ nhiệt đới 3.1 Yếu tố nhiệt đới Á - Úc luan an 3.2 Yếu tố nhiệt đới Á - Phi 4 Yếu tố châu á nhiệt đới 4.1 Yếu tố Đông Dương - Malêsia 4.2 Yếu tố Đông Dương-Ấn Độ 4.3 Yếu tố Đông Dương - Himalaya 4.4 Yếu tố Đông Dương - Nam Trung Quốc 4.5 Đặc hữu Đông Dương 5 Yếu tố ôn đới 5.1 Ôn đới châu Á - Bắc Mỹ 5.2 Ôn đới cổ thế giới 5.3 Ôn đới Địa Trung Hải 5.4 Đông Á 6 Đặc hữu Việt Nam 6.1 Yếu tố gần đặc hữu Việt Nam 7 Yếu tố cây trồng 3. Giá trị sử dụng CAN Cây làm ảnh LGO Cây cho gỗ THUOC Cây cho thuốc CTD Cây có tinh dầu ANĐ Cây ăn được AGS Cây làm thức ăn gia súc DAN Cây đan lát DOC Cây cho độc CDB Cây cho dầu béo TAN Cây cho tanin DAY Cây cho dây buộc GIA Cây cho gia vị luan an MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Danh Hùng (2020). Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-nghien-cuu-da-dang-thuc-vat-bac-cao-co-mach-va-de-xuat-cac-giai-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.
Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu Bảo tồn Pù Hoạt - Nghiên cứu và giải pháp bảo tồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.