Luận án nghiên cứu đa dạng hệ thực vật bậc cao có mạch tại VQG Phia Oắc - Phia Đén, Cao Bằng

Nghiên cứu đa dạng hệ thực vật bậc cao có mạch tại vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén tỉnh Cao Bằng. Phục vụ bảo tồn và phát triển hệ thực vật đa dạng.

Chuyên ngành
Thực vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

447

Thời gian đọc

1 giờ 8 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao Phia Oắc
Số trang:
447 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Thực vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao Phia Oắc

Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát thực vật bậc cao có mạch tại Vườn Quốc gia (VQG) Phia Oắc - Phia Đén, tỉnh Cao Bằng. VQG Phia Oắc - Phia Đén là một khu vực có ý nghĩa quan trọng về đa dạng sinh học thực vật. Mục tiêu chính là đánh giá thành phần loài, dạng sống và yếu tố địa lý của hệ thực vật. Nghiên cứu cũng xác định các loài quý hiếm thực vật, đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả. Việc định loại thực vật chính xác là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn. Công trình này góp phần bổ sung dữ liệu khoa học về thực vật bậc cao Việt Nam. Dữ liệu từ VQG Phia Oắc - Phia Đén có giá trị lớn trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khu vực này đại diện cho đa dạng sinh học vùng núi phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện theo các phương pháp khảo sát thực vật truyền thống và hiện đại. Kết quả đóng góp vào việc lập kế hoạch quản lý và bảo tồn hệ sinh thái. Tài liệu này là cơ sở quan trọng để hiểu rõ hơn về tiềm năng đa dạng sinh học của Vườn Quốc gia. Nhiều loài thực vật mới hoặc ít được biết đến có thể được phát hiện. Công tác bảo tồn đa dạng thực vật đòi hỏi dữ liệu chi tiết và cập nhật.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu hệ thực vật

Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng danh lục đầy đủ các loài thực vật bậc cao có mạch tại VQG Phia Oắc - Phia Đén. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc đa dạng về ngành, họ, chi và loài. Đồng thời, đánh giá các dạng sống, yếu tố địa lý và giá trị sử dụng của hệ thực vật. Ý nghĩa khoa học của công trình rất lớn. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học thực vật. Kết quả giúp nhận diện các loài quý hiếm thực vật cần ưu tiên bảo vệ. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững, phù hợp với đặc điểm của Vườn Quốc gia. Việc này là cần thiết để bảo vệ nguồn gen thực vật quý giá của Việt Nam. Dữ liệu này làm giàu thêm kho tàng tri thức về hệ thực vật Việt Nam. Công tác khảo sát thực vật và định loại thực vật chính xác là nền tảng để đạt được các mục tiêu này. Một hệ thực vật đa dạng là chỉ số quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.

1.2. Đặc điểm tự nhiên VQG Phia Oắc Phia Đén

VQG Phia Oắc - Phia Đén thuộc tỉnh Cao Bằng, sở hữu địa hình núi đá vôi hiểm trở, phức tạp. Độ cao thay đổi tạo nên nhiều tiểu vùng khí hậu khác nhau. Đặc điểm này thúc đẩy sự đa dạng sinh học thực vật. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm, có mùa đông lạnh, ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của các loài. Vùng này có lượng mưa dồi dào, thuận lợi cho sự phát triển của thảm thực vật rừng. Đất đai ở đây chủ yếu là feralit trên núi đá vôi, dinh dưỡng vừa phải. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều kiểu rừng. Các đặc điểm tự nhiên này tạo nên môi trường sống đặc trưng cho hệ thực vật VQG Phia Oắc - Phia Đén. Nhiều loài thực vật có mạch có thể tìm thấy ở đây. Sự đa dạng địa hình, khí hậu, và đất đai tạo nên một hệ sinh thái phong phú, cần được bảo vệ.

II.Đa dạng thành phần thực vật có mạch VQG Phia Oắc

Nghiên cứu đã ghi nhận sự đa dạng cao của hệ thực vật VQG Phia Oắc - Phia Đén. Hệ thực vật có mạch tại đây bao gồm nhiều ngành, họ, chi và loài. Đây là minh chứng cho sự phong phú của đa dạng sinh học thực vật tại khu vực. Các kết quả khảo sát thực vật và định loại thực vật đã cung cấp một cái nhìn toàn diện. Thực vật hạt kín chiếm số lượng lớn nhất, điều này phổ biến ở các khu rừng nhiệt đới. Bên cạnh đó, thực vật hạt trần và dương xỉ và đồng dạng cũng đóng góp đáng kể vào tổng số loài. Sự đa dạng này không chỉ về số lượng mà còn về cấu trúc quần xã thực vật. Nhiều họ thực vật lớn được đại diện bởi số lượng chi và loài phong phú. Điều này cho thấy tính nguyên vẹn của hệ sinh thái rừng. Các họ cây thân gỗ lớn, các họ thân thảo cũng được tìm thấy. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để theo dõi sự thay đổi của hệ thực vật theo thời gian.

2.1. Đa dạng ở mức độ ngành thực vật bậc cao

Hệ thực vật bậc cao có mạch VQG Phia Oắc - Phia Đén thể hiện sự đa dạng ở cấp độ ngành. Ba ngành chính được ghi nhận là ngành Dương xỉ và đồng dạng (Pteridophytes), ngành Hạt trần (Gymnospermae) và ngành Hạt kín (Angiospermae). Ngành Hạt kín chiếm ưu thế vượt trội về số lượng loài, họ và chi. Điều này phản ánh đặc điểm chung của thảm thực vật nhiệt đới. Ngành Dương xỉ và đồng dạng cũng có sự đa dạng đáng kể, đặc trưng cho môi trường ẩm ướt trong rừng. Ngành Hạt trần, mặc dù ít loài hơn, vẫn đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc rừng. Sự hiện diện của cả ba ngành lớn này chứng tỏ VQG Phia Oắc - Phia Đén là một trung tâm đa dạng sinh học thực vật. Việc khảo sát thực vật kỹ lưỡng đã giúp xác định rõ thành phần này. Mỗi ngành có những đặc điểm sinh học và sinh thái riêng biệt, đóng góp vào sự cân bằng của hệ sinh thái.

2.2. Đa dạng ở mức độ họ và chi thực vật

Nghiên cứu đã xác định hàng trăm họ và hàng ngàn chi thực vật bậc cao có mạch tại VQG Phia Oắc - Phia Đén. Số lượng này phản ánh mức độ đa dạng sinh học thực vật phong phú của khu vực. Các họ lớn như Orchidaceae (Lan), Rubiaceae (Cà phê), Fabaceae (Đậu), Euphorbiaceae (Thầu dầu), Lauraceae (Long não) được ghi nhận với số lượng chi và loài đa dạng. Những họ này thường chiếm ưu thế trong các khu rừng nhiệt đới ẩm. Nhiều họ cây thân gỗ quan trọng về mặt lâm nghiệp cũng xuất hiện. Các họ thân thảo cũng đóng góp đáng kể vào đa dạng thảm thực vật dưới tán rừng. Sự phong phú về họ và chi là chỉ số quan trọng về tính nguyên vẹn của hệ sinh thái. Công tác định loại thực vật đã được thực hiện tỉ mỉ để phân loại chính xác từng taxon. Đây là dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu chuyên sâu về phân loại và tiến hóa thực vật.

III.Khảo sát định loại thực vật hạt kín và hạt trần VQG

Quá trình khảo sát thực vật và định loại thực vật hạt kín và hạt trần được tiến hành kỹ lưỡng. Các chuyến thực địa đã được tổ chức định kỳ tại VQG Phia Oắc - Phia Đén. Mẫu vật được thu thập theo các tuyến khảo sát khác nhau, bao gồm cả các khu vực ít tiếp cận. Các chuyên gia đã sử dụng kiến thức sâu rộng về thực vật bậc cao Việt Nam để nhận diện loài. Việc định loại thực vật dựa trên các khóa phân loại chuẩn và so sánh với mẫu vật tại các phòng tiêu bản. Thực vật hạt kín là nhóm chiếm ưu thế nhất, với rất nhiều họ, chi và loài. Các loài cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo và cây thân thảo đều được ghi nhận. Thực vật hạt trần bao gồm các loài thuộc họ Thông, Kim giao, Pơ mu. Những loài này thường có giá trị kinh tế và bảo tồn cao. Kết quả này cung cấp một danh sách chi tiết, phục vụ cho công tác quản lý tài nguyên. Dữ liệu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về phân bố và tình trạng của từng loài. Công tác khảo sát cần duy trì để cập nhật thông tin về hệ thực vật.

3.1. Thành phần thực vật hạt kín tại VQG Phia Oắc

Thực vật hạt kín tại VQG Phia Oắc - Phia Đén thể hiện sự đa dạng vượt trội. Nhóm này bao gồm phần lớn các loài cây gỗ, cây bụi, dây leo và cây thân thảo. Các họ nổi bật về số lượng loài bao gồm Orchidaceae (họ Lan), Rubiaceae (họ Cà phê), Fabaceae (họ Đậu), và Poaceae (họ Lúa). Nhiều loài cây ăn quả, cây thuốc, và cây lấy gỗ quan trọng cũng thuộc nhóm thực vật hạt kín. Sự phân bố của chúng phụ thuộc vào độ cao, độ ẩm và loại đất. Quần thể thực vật hạt kín tạo nên cấu trúc chính của thảm rừng tại VQG. Việc xác định và định loại thực vật hạt kín là một phần quan trọng của nghiên cứu này. Dữ liệu này giúp đánh giá tiềm năng sử dụng và bảo tồn các loài. Đây là cơ sở để phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật. Công tác khảo sát và định loại thực vật hạt kín được ưu tiên hàng đầu.

3.2. Đặc điểm thực vật hạt trần được ghi nhận

Thực vật hạt trần, tuy không đa dạng bằng hạt kín, vẫn là một thành phần quan trọng của hệ thực vật VQG Phia Oắc - Phia Đén. Các loài hạt trần được ghi nhận bao gồm các đại diện của họ Pinaceae (Thông), Cupressaceae (Hoàng đàn, Bách xanh), và Podocarpaceae (Kim giao). Đặc biệt, VQG này có thể là nơi cư trú của các loài quý hiếm như Thông Pà Cò hay Bách xanh. Những cây này thường là cây gỗ lớn, có giá trị cao về kinh tế và sinh thái. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi. Sự hiện diện của thực vật hạt trần là chỉ báo về tính nguyên sinh của rừng. Việc bảo vệ các loài thực vật hạt trần này là ưu tiên cao. Các nỗ lực định loại thực vật và khảo sát thực vật giúp xác định chính xác sự phân bố của chúng. Điều này cung cấp thông tin cần thiết cho các chương trình bảo tồn loài quý hiếm thực vật.

IV.Phân tích đa dạng dương xỉ dạng sống VQG Phia Oắc

Nghiên cứu đã đi sâu phân tích đa dạng của ngành Dương xỉ và đồng dạng cùng với các dạng sống của hệ thực vật. Dương xỉ và đồng dạng chiếm một phần đáng kể trong đa dạng sinh học thực vật của VQG Phia Oắc - Phia Đén. Chúng thường phát triển mạnh ở những khu vực ẩm ướt, dưới tán rừng. Sự đa dạng về dạng sống cũng được đánh giá kỹ lưỡng, từ cây gỗ, cây bụi, cây thân thảo đến dây leo và thực vật biểu sinh. Mỗi dạng sống có vai trò sinh thái riêng biệt trong hệ sinh thái rừng. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc quần xã thực vật. Dữ liệu về dạng sống cũng hỗ trợ trong việc đánh giá khả năng phục hồi của hệ sinh thái sau các tác động. Các phương pháp khảo sát thực vật đã được áp dụng để ghi nhận đầy đủ các dạng sống này. Phân tích này cũng bao gồm việc đánh giá các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng.

4.1. Đa dạng các loài dương xỉ và đồng dạng

Ngành Dương xỉ và đồng dạng (Pteridophytes) tại VQG Phia Oắc - Phia Đén thể hiện sự đa dạng đáng kể. Nhiều họ dương xỉ khác nhau được ghi nhận, bao gồm Polypodiaceae, Thelypteridaceae, Dryopteridaceae và Selaginellaceae. Các loài dương xỉ này có vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và ổn định đất dưới tán rừng. Chúng cũng là chỉ thị sinh học cho chất lượng môi trường. Một số loài dương xỉ có giá trị y học hoặc làm cảnh. Việc định loại thực vật nhóm này đòi hỏi sự chuyên sâu do cấu trúc phức tạp của chúng. Sự hiện diện của nhiều loài dương xỉ và đồng dạng cho thấy môi trường rừng tại VQG vẫn còn nguyên vẹn và ẩm ướt. Đây là một phần không thể thiếu của đa dạng sinh học thực vật. Bảo tồn các loài dương xỉ cũng góp phần bảo vệ toàn bộ hệ thực vật.

4.2. Phân loại dạng sống của hệ thực vật

Hệ thực vật VQG Phia Oắc - Phia Đén được phân loại thành nhiều dạng sống khác nhau. Các dạng sống chính bao gồm cây gỗ lớn, cây bụi, cây thân thảo, dây leo và thực vật biểu sinh (epiphytes). Cây gỗ lớn tạo nên cấu trúc tầng cao của rừng, cung cấp sinh cảnh cho nhiều loài động vật. Cây bụi và cây thân thảo hình thành tầng giữa và tầng dưới, góp phần vào đa dạng sinh học thực vật. Dây leo và thực vật biểu sinh tăng cường sự phức tạp về cấu trúc không gian của rừng. Mỗi dạng sống có chiến lược thích nghi riêng với điều kiện môi trường. Phân tích dạng sống giúp đánh giá sự đa dạng về mặt cấu trúc của thảm thực vật. Đây là thông tin quan trọng để hiểu về chức năng của hệ sinh thái rừng. Dạng sống cũng liên quan đến khả năng chống chịu và phục hồi của hệ thực vật trước các tác động.

V.Bảo tồn loài quý hiếm thực vật giải pháp cho VQG

Nghiên cứu đã xác định nhiều loài quý hiếm thực vật tại VQG Phia Oắc - Phia Đén. Đây là các loài có nguy cơ bị đe dọa hoặc tuyệt chủng, cần được bảo vệ khẩn cấp. Các loài này được đánh giá dựa trên Sách đỏ Việt Nam, Nghị định 06/2019 và danh sách IUCN. Sự suy giảm đa dạng sinh học thực vật là một thách thức lớn. Nguyên nhân bao gồm khai thác quá mức, mất môi trường sống và biến đổi khí hậu. Các giải pháp bảo tồn được đề xuất nhằm giảm thiểu những tác động này. Bảo tồn loài quý hiếm thực vật là ưu tiên hàng đầu. Việc này không chỉ bảo vệ từng loài mà còn duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Các chiến lược bảo tồn cần kết hợp cả bảo tồn in-situ và ex-situ. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là một yếu tố then chốt. Công tác khảo sát thực vật và định loại thực vật liên tục là cần thiết để cập nhật tình trạng các loài.

5.1. Danh sách loài quý hiếm thực vật tại VQG

Nghiên cứu đã lập danh sách các loài quý hiếm thực vật tại VQG Phia Oắc - Phia Đén. Danh sách này bao gồm nhiều loài đặc hữu Việt Nam và các loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam, Nghị định 06/2019 và danh sách IUCN. Ví dụ, có thể kể đến các loài thuộc nhóm thực vật hạt trần như Thông Pà Cò (Pinus fenzeliana), Bách xanh (Calocedrus macrolepis). Các loài thực vật hạt kín quý hiếm cũng được tìm thấy, bao gồm một số loài phong lan, sâm ngọc linh giả, và các loại cây gỗ quý. Mỗi loài đều có giá trị sinh học và kinh tế đặc biệt. Việc xác định chính xác các loài này là bước đầu tiên trong công tác bảo tồn. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý Vườn Quốc gia tập trung nguồn lực vào các loài cần ưu tiên bảo vệ. Công tác định loại thực vật đã đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện những loài này.

5.2. Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học thực vật

Sự suy giảm đa dạng sinh học thực vật tại VQG Phia Oắc - Phia Đén do nhiều nguyên nhân. Khai thác gỗ trái phép và thu hái lâm sản ngoài gỗ quá mức là những mối đe dọa trực tiếp. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất, mở rộng nương rẫy cũng làm mất môi trường sống của thực vật. Cháy rừng và các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu gây ra thiệt hại lớn. Các hoạt động phát triển kinh tế thiếu bền vững tại vùng đệm cũng gây áp lực lên Vườn Quốc gia. Việc thiếu hiểu biết và nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị của đa dạng thực vật cũng góp phần vào suy giảm. Ô nhiễm môi trường, mặc dù chưa nghiêm trọng, cũng là một yếu tố tiềm ẩn. Những tác động tổng hợp này làm suy yếu hệ thực vật và giảm khả năng phục hồi của các quần xã. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn đà suy giảm này.

5.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn hệ thực vật VQG

Để bảo tồn đa dạng sinh học thực vật tại VQG Phia Oắc - Phia Đén, nhiều giải pháp đã được đề xuất. Tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Xây dựng và thực thi hiệu quả các quy định về quản lý rừng và bảo tồn đa dạng sinh học. Phát triển các chương trình bảo tồn loài quý hiếm thực vật in-situ (tại chỗ) và ex-situ (ngoài chỗ). Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của thực vật và vai trò của Vườn Quốc gia. Hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Nghiên cứu khoa học liên tục, bao gồm khảo sát thực vật và định loại thực vật, để cập nhật dữ liệu. Phối hợp với các tổ chức quốc tế và trong nước để huy động nguồn lực. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Đây là lộ trình cần thiết để bảo vệ hệ thực vật VQG Phia Oắc - Phia Đén.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài luận án
2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
4. Bố cục của Luận án
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ ĐA DẠNG HỆ THỰC VẬT TRÊN THẾ GIỚI
1.1. Nghiên cứu về thành phần các taxon trong Hệ Thực vật
1.2. Những nghiên cứu đa dạng về dạng sống
1.3. Những nghiên cứu về yếu tố địa lý và đặc hữu
1.4. Những nghiên cứu về thực vật nguy cấp, quý hiếm
1.5. Những nghiên cứu về đa dạng Hệ Thực vật Việt Nam
1.5.1. Những nghiên cứu về thành phần các taxon trong Hệ Thực vật Việt Nam
1.5.2. Những nghiên cứu về dạng sống
1.5.3. Những nghiên cứu về yếu tố địa lý và đặc hữu
1.5.4. Những nghiên cứu về thực vật nguy cấp, quý, hiếm
1.6. Những nghiên cứu về đa dạng Hệ Thực vật tại tỉnh Cao Bằng và VQG. Phia Oắc – Phia Đén
1.6.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội Vườn quốc gia Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
1.6.1.1. Điều kiện tự nhiên VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
1.6.1.1.1. Địa hình, địa mạo
1.6.1.1.2. Đặc điểm tài nguyên đất
1.6.1.1.3. Đặc điểm thủy văn
1.6.1.1.4. Đặc điểm khí hậu
1.6.1.1.5. Đặc điểm thảm thực vật
1.6.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
1.6.1.2.1. Đặc điểm dân cư
1.6.1.2.2. Hiện trạng phát triển các ngành kinh tế
1.6.1.2.3. Hiện trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đa dạng Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
3.2. Đa dạng mức độ ngành
3.3. Đa dạng ở mức độ họ
3.4. Đa dạng ở mức độ chi
3.5. Đa dạng về dạng sống của Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
3.6. Đa dạng các yếu tố địa lý của Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
3.7. Đa dạng về giá trị sử dụng của Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén
3.8. Đa dạng về nguồn gen nguy cấp, quý, hiếm
3.9. Bảo tồn loài theo thứ tự ưu tiên dựa trên tổng hợp 4 dữ liệu Sách đỏ Việt Nam CR, EN, VU, Nghị định 06/2019 IA, IIA, danh sách các loài đặc hữu Việt Nam, danh sách các loài trong IUCN 2019
3.10. Nguyên nhân gây suy giảm và giải pháp bảo tồn đa dạng Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
3.10.1. Các nguy cơ gây suy giảm đa dạng Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén
3.10.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cho Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Kết luận
2. Kiến nghị
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đa dạng hệ thực vật bậc cao có mạch tại vườn quốc gia phia oắc phia đén tỉnh cao bằng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (447 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO D CăVĨăĐĨOăT O VI N HÀN LÂM KHOA H C VÀ CÔNG NGH VI T NAM H C VI N KHOA H C VÀ CÔNG NGH ----------------------------- TR NăVĔNăH I NGHIÊN C UăĐAăD NG H TH C V T B C CAO CÓ M CH T IăV N QU C GIA PHIA O C ậ PHIAăĐÉN,ăT NH CAO B NG LU N ÁN TI NăSƾăSINHăH C HÀ N I ậ 2020 VI N HÀN LÂM KHOA H C VÀ CÔNG NGH VI T NAM H C VI N KHOA H C VÀ CÔNG NGH ầầ.***ầầầầ TR NăVĔNăH I NGHIÊN C UăĐAăD NG H TH C V T B C CAO CÓ M CH T IăV N QU C GIA PHIA O C ậ PHIAăĐÉN,ăT NH CAO B NG LU N ÁN TI NăSƾăSINHăH C Chuyên ngành: Th c v t h c Mã s : 9 42 01 11 Ng iăh ng d n khoa h c: GS. Trần Thế Bách Hà N i ậ 2020 L I C Mă N LuậnăánăđượcăhoƠnăthƠnhătheoăchư ngătrìnhăđƠoătạo Tiếnăsĩăc a Học viện Khoa học và Công nghệ. Hoàn thành LuậnăánănƠy,ătôiăđãănhậnăđược sự quan tâm c aă bană Giámă đốc Học viện, cán bộ ph trách Khoa Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biếtă năđến sự giúpăđỡ quỦăbáuăđó.

Tôi xin bày tỏ lòng biếtă nă sơuă sắc tới GS. Trần Thế Bách – Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh Vậtăđãătrực tiếp chỉ dẫn, nhiệtătìnhăgiúpăđỡ tôi hoàn thành Luận án.ăNguyễn Thị ThanhăHư ng,ăTS.ăĐỗ VĕnăHƠiăvƠătập thể cán bộ Phòng Thực vật, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vậtăđãăgiúpăđỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án c a mình. Ngoài ra, tôi còn bầy tỏ lòng c m năsơuăsắc tới Ban qu n lý VQG. Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằngăđãăgiúpă đỡ và tạoăđiều kiện cho tôi hoàn thiệnăđề tài.

Quaă đơyă choă tôiă được bày tỏ lòng c mă nă chơnă thƠnhă tớiă đề tài VAST 04.08/18-19 thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Sự hỗ trợ từ dự ánă “Tiềmă nĕngă sinhă học c a nguyên liệu sinh học Việtă Nam”ă mãă số VONO01.03/20-20 và sự hỗ trợ b iăđề tƠiăĐTĐLCN.58/19ăc aăchư ngătrìnhă562ă thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ đãătạo điều kiện và hỗ trợ kinhăphíăgiúpăđỡ tôi hoàn thiện luận án c a mình. Tôi xin gửi l i c mă năđếnăgiaă đình,ăbạnă bèă đ ng nghiệpă đãă động viên, ng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiệnăđề tài. Mặcădùăđãăcóănhiều nỗ lựcănhưngăchắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, tôi r t mong nhậnă được những ý kiếnă đóngă gópă c a các thầy cô, các nhà khoa học và bạnăbèăđ ng nghiệpăđể b n Luận án hoàn thiệnăh n. Tôi xin trân trọng c mă n! Hà Nội, ngày tháng nĕmă2020 H c viên Tr năVĕnăH i L IăCAMăĐOAN TôiăxinăcamăđoanăđơyălƠă côngătrìnhănghiênăc u c a tôi.

Các số liệu, kết qu nêu trong Luận án là trung thựcă vƠă chưaă được công bố trong b t kỳ công trìnhăđể b o vệ luậnăvĕnăThạcăsĩăhayăluận án TiếnăsĩănƠo.ăCácăhìnhă nh sử d ng trong công trình là c a tôi và tập thể cộng tác. Tác gi Tr năVĕnăH i M CL C M Đ U 1 1. Tính c p thi t c aăđề tài lu n án 1 2.ăụănghƿaăkhoaăh c và th c ti n 2 4. B c c c a Lu n án 2 CH NGă1.

Nh ng nghiên c u về đaăd ng H Th c v t trên th gi i 3 1. Nghiên cứu về thành phần các taxon trong Hệ Thực vật 3 1. Những nghiên cứu đa dạng về dạng sống 7 1. Những nghiên cứu về yếu tố địa lý và đặc hữu 9 1.

Những nghiên cứu về thực vật nguy cấp, quý hiếm 10 1. Nh ng nghiên c u về đaăd ng H Th c v t Vi t Nam 11 1. Những nghiên cứu về thành phần các taxon trong Hệ Thực vật Việt Nam 11 1. Những nghiên cứu về dạng sống 15 1.

Những nghiên cứu về yếu tố địa lý và đặc hữu 17 1. Những nghiên cứu về thực vật nguy cấp, quý, hiếm 17 1. Nh ng nghiên c u về đaăd ng H Th c v t t i t nh Cao B ng và VQG. Phia O c ậ PhiaăĐén 17 1.

Điềuăki năt ănhiênăvƠăkinhăt ă- xưăh iăV năqu căgiaăPhiaăO căậ PhiaăĐén,ăt nhăCaoăB ng 20 1.ăĐiều ki n t nhiên VQG. Phia O c ậ PhiaăĐén,ăt nh Cao B ng 20 1. Địa hình, địa mạo 20 1. Đặc điểm tài nguyên đất 20 1.

Đặc điểm thủy văn 21 1. Đặc điểm khí hậu 21 1. Đặc điểm thảm thực vật 22 1.ăĐặcăđiểm kinh t - xã h i 22 1. Đặc điểm dân cư 22 1.

Hiện trạng phát triển các ngành kinh tế 23 1. Hiện trạng cơ sở hạ tầng kỹ thuật 24 CH NGă 2.ă Đ Iă T NG, N Iă DUNGă VĨă PH NGă PHÁPă NGHIÊN C U 25 2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 25 2. Nội dung nghiên cứu 25 2.

Phương pháp nghiên cứu 25 CH NGă3.ăK T QU VÀ TH O LU N 38 3.ăĐaăd ng H Th c v t VQG. Phia O c ậ PhiaăĐén,ăt nh Cao B ng 38 3. Đa dạng mức độ ngành 38 3. Đa dạng ở mức độ họ 46 3.

Đa dạng ở mức độ chi 48 3. Đa dạng về dạng sống của Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng 61 3. Đa dạng các yếu tố địa lý của Hệ Thực vật VQG.

Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng 64 3. Đa dạng về giá trị sử dụng của Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén 67 3. Đa dạng về nguồn gen nguy cấp, quý, hiếm 97 3.

B o t n loài theo th t uătiênăd a trên t ng h p 4 d li u Sách đ Vi t Nam (CR, EN, VU), Ngh đ nh 06/2019 (IA, IIA), danh sách cácăloƠiăđặc h u Vi t Nam, danh sách các loài trong IUCN 2019 112 3. Nguyên nhân gây suy gi m và gi i pháp b o t nă đaă d ng H Th c v t VQG. Phia O c ậ PhiaăĐén,ăt nh Cao B ng 129 3. Các nguy cơ gây suy giảm đa dạng Hệ Thực vật VQG.

Phia Oắc – Phia Đén 129 3. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cho Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc – Phia Đén, tỉnh Cao Bằng 133 K T LU N VÀ KI N NGH 138 K t lu n 138 Ki n ngh 139 NH NGăĐịNGăGịPăM I C A LU N ÁN 140 DANH M CăCÁCăCỌNGăTRỊNHăĐĩăCÔNG B TÀI LI U THAM KH O PH L C DANH M C CÁC B NG B ng 1. Số lượng họ, chi, loài c a thực vật có mạch trên thế giới 4 B ng 1.ăDiệnătích,ădơnăsốăvƠămậtăđộădơnăsốăVQG Phia Oắc – PhiaăĐén 22 B ng 2.

Các tuyến nghiên c u tại VQG Phia Oắc-PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 27 B ng 2. Danh l c các loài thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 31 B ng 2. Các yếu tố địaălỦăthưcăvật c a Hệ Thực vật Việt Nam 31 B ng 2. T ng hợp giá trị sử d ng c a các loài trong Hệ Thực vật 34 B ng 2.

Các kiểu dạng sống áp d ng tiêu chuẩn c a Raunkiear (1934) với sự chỉnh sửa c a NguyễnăNghĩaăThìnă(2007) 35 B ngă3. Đaădạngăcácăbậcătaxonăc aăHệăThựcăvật VQGăPhiaăOắcă– Phia Đén,ătỉnhăCaoăBằng 39 B ng 3. Tỷ lệ số loài c a Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén với Hệ Thực vật Việt Nam 41 B ng 3. Soăsánhăđangădạng ngành c a Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng; Hệ Thực vật VQG Hoàng Liên, tỉnh Lào Cai; Hệ Thực vậtăVQGăXuơnăS n,ătỉnh Phú Thọ 42 B ng 3.

So sánh tỷ lệ % các loài trong các ngành thực vật c a VQG Phia Oắc – PhiaăĐénăvới VQG Hoàng Liên,ăVQGăXuơnăS n. So sánh tỷ lệ diện tích nghiên c u với số loài ghi nhậnăđược c a HTV Phia Oắc – PhiaăĐen,ăHTVăHoƠngăLiên,ăHTVăXuơnăS n 44 B ngă3.ăSựăphơnăbốăc aăcácătaxonătrongăngƠnhăNgọcălan 45 B ng 3. Thống kê 10 họ có số loài nhiều nh t VQG Phia Oắc - Phia Đén,ătỉnh Cao Bằng 47 B ng 3. So sánh m căđộ đaădạng loài, chi và họ thực vật c a Hệ Thực vật VQG.

Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 48 B ng 3. Thống kê 10 họ có số lượng chi nhiều nh t trong Hệ Thực vật VQG. Phia Oắc-PhiaăĐén 49 B ng 3. Thống kê 10 chi có số lượng loài nhiều nh t trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc-PhiaăĐén 50 B ng 3.

Danh sách các loài b sung cho Hệ Thực vật VQG Phia Oắc- PhiaăĐén 51 B ng 3. Ph dạng sống c a Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén, tỉnh Cao Bằng 62 B ng 3. Các yếu tố địa lý thực vật c a Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 64 B ng 3. Thống kê giá trị sử d ng c a các loài thực vật VQG Phia Oắc– PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 67 B ng 3.ăĐaădạng 10 họ thực vật giầu loài nh t c a Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 69 B ng 3.

T ng hợp 10 Chi có số lượng loài có giá trị sử d ng nhiều nh t c a Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén 70 B ng 3.ăĐaădạng 10 họ, 10 chi thực vật c aănhómăcơyăĕnăđược trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 71 B ng 3.ăĐaădạng 10 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây cho gỗ trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 73 B ng 3.ăĐaădạng 10 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây cho Sợi trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 74 B ng 3.ă Đaă dạng 9 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây cho tinh dầu trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 75 B ng 3.ăĐaădạng 10 họ, 10 chi thực vật c aănhómăcơyăcóăđộc trong 76 Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng B ng 3.ăĐaădạng 10 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây làm c nh trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 77 B ng 3.ă Đaă dạng 10 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây làm th că ĕnă động vật trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 78 B ng 3.ăĐaădạng 10 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây làm thuốc trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 79 B ng 3. Thực vật làm thuốc nguy c p, quý, hiếm tại VQG Phia Oắc – PhiaăĐén 80 B ng 3. M căđộ nguy c p c aăcácăloƠiăcóănguyăc ătuyệt ch ng 83 B ng 3. Số lượng các loài có tiềmănĕngăchữa các bệnh và nhóm bệnh khác nhau 84 B ng 3.ă Đa dạng 10 họ, 10 chi thực vật c a nhóm cây làm thuốc trị bệnh Lị trong Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén,ătỉnh Cao Bằng 87 B ng 3.

So sánh tỷ lệ các loài thực vậtă dùngă để trị bệnh Lị với Hệ Thực vật VQG Phia Oắc – PhiaăĐén 88 B ng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Hải (2020). Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/luan-an-nghien-cuu-da-dang-he-thuc-vat-bac-cao-co-mach-tai-vuon-quoc-gia-phia

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng hệ thực vật bậc cao có mạch tại vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén tỉnh Cao Bằng. Phục vụ bảo tồn và phát triển hệ thực vật đa dạng.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" có 447 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao VQG Phia Oắc - Phia Đén" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter