Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương (Trachypithecus germaini) tại núi đá vôi Chùa Hang, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang
Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của vọoc bạc đông dương Trahypithecus germaini Milne Edwards 1807 tại núi đá vôi Chùa Hang huyện Kiên Lương tỉnh Kiên Giang.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
61
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm sinh thái Voọc bạc Đông Dương tại Chùa Hang
- Số trang:
- 61 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Sinh thái học
- Tác giả:
- Lê Hồng Thía
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm sinh thái Voọc bạc Đông Dương tại Chùa Hang
Voọc bạc Đông Dương (Trachypithecus germaini) là một loài linh trưởng quý hiếm. Loài này sinh sống chủ yếu tại các khu rừng nhiệt đới, đặc biệt là các sinh cảnh karst. Việt Nam là một trong những quốc gia có quần thể Voọc bạc Đông Dương. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh thái của loài này. Núi đá vôi Chùa Hang, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang là địa điểm nghiên cứu chính. Khu vực này đại diện cho sinh cảnh Karst Kiên Giang. Địa điểm này cung cấp môi trường sống độc đáo cho Voọc bạc. Nghiên cứu hướng đến việc tìm hiểu sâu hơn về tập tính sống của loài. Luận án này có mục tiêu xác định đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương. Các đặc điểm bao gồm cấu trúc quần thể, tập tính dinh dưỡng, và vùng sống. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó phục vụ công tác bảo tồn linh trưởng Việt Nam.
1.1. Giới thiệu Voọc bạc Đông Dương
Voọc bạc Đông Dương (Trachypithecus germaini) là loài linh trưởng đặc hữu. Chúng phân bố rải rác tại khu vực Đông Dương, bao gồm Việt Nam. Loài này được xếp vào nhóm có nguy cơ tuyệt chủng. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh thái của chúng là rất cần thiết. Điều này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn lâu dài.
1.2. Sinh cảnh đá vôi Chùa Hang Kiên Giang
Núi đá vôi Chùa Hang thuộc huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang. Khu vực này sở hữu hệ sinh thái karst độc đáo. Các vách đá dựng đứng, hang động và thảm thực vật đặc trưng là nơi cư trú lý tưởng cho Voọc bạc. Đây là một trong số ít những sinh cảnh Karst Kiên Giang còn lại. Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu hướng tới việc mô tả chi tiết đặc điểm sinh thái học của Voọc bạc Đông Dương. Các mục tiêu bao gồm xác định quy mô quần thể, cấu trúc bầy đàn. Đồng thời, nghiên cứu tập tính dinh dưỡng, thành phần thức ăn. Phạm vi vùng sống của loài cũng được làm rõ. Thông tin này là cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn Voọc bạc tại Việt Nam.
II.Quần thể Voọc bạc Đông Dương Cấu trúc Tập tính
Nghiên cứu đã khảo sát quần thể Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang. Kích thước quần thể được ước tính. Số lượng cá thể và phân bố trong khu vực đã được ghi nhận. Các bầy Voọc bạc có cấu trúc cụ thể. Một bầy thường bao gồm nhiều con cái, con non và một con đực đầu đàn. Cấu trúc bầy đàn này rất đặc trưng. Nó phản ánh tổ chức xã hội của loài. Sự tương tác giữa các cá thể trong bầy được quan sát chi tiết. Hoạt động kiếm ăn, nghỉ ngơi, và di chuyển được theo dõi. Vùng sống của mỗi bầy Voọc được xác định. Phạm vi di chuyển của Voọc bạc Đông Dương cũng được nghiên cứu. Yếu tố địa hình núi đá vôi Chùa Hang ảnh hưởng đến phạm vi sống. Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng. Dữ liệu này cần thiết cho các chiến lược bảo tồn loài.
2.1. Kích thước quần thể và phân bố
Kích thước quần thể Voọc bạc Đông Dương tại Chùa Hang được đánh giá. Nghiên cứu đã ước tính số lượng cá thể. Sự phân bố của các nhóm Voọc trên núi đá vôi được lập bản đồ. Mật độ quần thể có thể thay đổi theo từng khu vực. Dữ liệu này giúp theo dõi xu hướng biến động quần thể.
2.2. Cấu trúc bầy đàn và tổ chức xã hội
Cấu trúc bầy đàn của Voọc bạc Đông Dương được phân tích chi tiết. Thông tin về số lượng con đực, con cái, con non được thu thập. Tỷ lệ giới tính và tuổi trong từng bầy được xác định. Tổ chức xã hội theo mô hình một đực nhiều cái là phổ biến. Các hành vi xã hội đặc trưng cũng được ghi nhận.
2.3. Vùng sống và phạm vi di chuyển
Vùng sống (home range) của các bầy Voọc được nghiên cứu. Phạm vi di chuyển hàng ngày của Voọc bạc Đông Dương được theo dõi. Các yếu tố ảnh hưởng đến vùng sống bao gồm nguồn thức ăn và địa hình. Đặc điểm sinh cảnh Karst Kiên Giang có ảnh hưởng lớn đến tập tính di chuyển của loài.
III.Tập tính dinh dưỡng Voọc bạc Đông Dương tại Kiên Giang
Voọc bạc Đông Dương có chế độ ăn đa dạng. Thành phần thức ăn của Voọc bạc chủ yếu là thực vật. Lá non, chồi, hoa, quả là những phần chính. Các loài thực vật đặc trưng của sinh cảnh Karst Kiên Giang đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã xác định cụ thể các loài cây làm thức ăn. Mẫu vật thức ăn được thu thập và phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của loài. Chế độ ăn của Voọc bạc Đông Dương thay đổi theo mùa. Sự thay đổi này phụ thuộc vào chu kỳ ra lá, ra hoa, kết trái của thực vật. Ví dụ, mùa mưa cây cối phát triển. Mùa khô nguồn thức ăn có thể khan hiếm hơn. Các loài thực vật trên núi đá vôi Chùa Hang cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu. Sự phụ thuộc vào môi trường đặc thù này là rõ ràng. Bảo vệ đa dạng thực vật là bảo vệ Voọc bạc.
3.1. Thành phần thức ăn chủ yếu
Nghiên cứu đã định danh nhiều loài thực vật là thức ăn của Voọc bạc Đông Dương. Lá non, chồi cây là thành phần chính trong chế độ ăn. Hoa và quả cũng được tiêu thụ tùy theo mùa. Danh sách các loài cây ăn được cung cấp thông tin quý giá về sinh học dinh dưỡng của loài.
3.2. Thay đổi chế độ ăn theo mùa
Tập tính dinh dưỡng của Voọc bạc thay đổi theo chu kỳ mùa. Sự phong phú của thức ăn biến động giữa mùa mưa và mùa khô. Voọc bạc Đông Dương điều chỉnh chế độ ăn để phù hợp với nguồn tài nguyên có sẵn. Sự thay đổi này cho thấy khả năng thích nghi của loài.
3.3. Vai trò của thực vật Karst trong dinh dưỡng
Thực vật đặc trưng của sinh cảnh Karst Kiên Giang đóng vai trò thiết yếu. Chúng cung cấp nguồn dinh dưỡng độc đáo cho Voọc bạc. Nghiên cứu phân tích hóa dinh dưỡng thức ăn. Kết quả cho thấy giá trị dinh dưỡng của các loài thực vật trên núi đá vôi Chùa Hang. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ sinh thái này.
IV.Sinh cảnh Karst Chùa Hang và bảo tồn Voọc bạc
Núi đá vôi Chùa Hang tại Kiên Lương, Kiên Giang có hệ sinh thái độc đáo. Đây là một sinh cảnh Karst Kiên Giang đặc trưng. Thảm thực vật phát triển trên nền đất đá vôi. Nhiều loài cây quý hiếm sinh sống tại đây. Sinh cảnh này là nơi trú ngụ quan trọng của Voọc bạc Đông Dương. Tuy nhiên, môi trường sống này đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Khai thác đá vôi là một trong những mối đe dọa lớn nhất. Hoạt động này làm mất đi môi trường sống của linh trưởng. Săn bắt và các hoạt động du lịch không bền vững cũng gây áp lực. Nghiên cứu cung cấp thông tin. Thông tin này giúp đánh giá hiện trạng bảo tồn. Từ đó, các giải pháp bảo tồn cấp thiết được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm quy hoạch sử dụng đất bền vững. Tăng cường tuần tra, giám sát là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng.
4.1. Đặc trưng hệ sinh thái đá vôi Chùa Hang
Hệ sinh thái đá vôi Chùa Hang có cấu trúc địa chất và sinh học đặc biệt. Đất đai nghèo dinh dưỡng nhưng giàu khoáng chất. Thảm thực vật thích nghi với điều kiện khắc nghiệt này. Đây là môi trường sống độc nhất cho Voọc bạc Đông Dương. Nó hỗ trợ sự đa dạng sinh học cao.
4.2. Mối đe dọa từ hoạt động con người
Núi đá vôi Chùa Hang đang chịu áp lực từ khai thác đá. Hoạt động này làm suy giảm diện tích rừng và môi trường sống của Voọc bạc. Săn bắt trái phép vẫn là một mối đe dọa tiềm ẩn. Du lịch chưa có quy hoạch bền vững cũng gây xáo trộn. Những yếu tố này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể Voọc bạc.
4.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn cấp thiết
Để bảo tồn Voọc bạc Đông Dương, cần có các giải pháp toàn diện. Đề xuất bao gồm việc ngăn chặn khai thác đá trái phép. Cần tăng cường công tác bảo vệ rừng. Xây dựng kế hoạch quản lý du lịch bền vững. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị của linh trưởng Việt Nam là ưu tiên.
V.Nghiên cứu khoa học về Voọc bạc Đông Dương
Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp quan sát trực tiếp là chủ yếu. Tập tính của Voọc bạc Đông Dương được ghi nhận trong thời gian dài. Các phương pháp điều tra quần thể được áp dụng. Kích thước bầy, cấu trúc bầy được xác định. Thành phần thực vật làm thức ăn cũng được khảo sát. Phân tích hóa dinh dưỡng thức ăn cung cấp dữ liệu quan trọng. Luận án đưa ra nhiều đóng góp mới. Dữ liệu chi tiết về đặc điểm sinh thái học của Voọc bạc tại Kiên Giang. Đây là những thông tin chưa từng được công bố. Kết quả nghiên cứu làm giàu thêm kiến thức về linh trưởng Việt Nam. Nó cũng cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này dùng để xây dựng các chương trình bảo tồn hiệu quả. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào gen di truyền. Hoặc có thể là tác động của biến đổi khí hậu lên loài.
5.1. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp, định vị GPS để theo dõi Voọc bạc. Điều tra thực vật được thực hiện để xác định nguồn thức ăn. Phân tích hóa học dinh dưỡng của mẫu thức ăn cung cấp dữ liệu định lượng. Phỏng vấn người dân địa phương bổ sung thông tin về lịch sử và hiện trạng loài.
5.2. Các đóng góp mới từ luận án
Luận án cung cấp dữ liệu cập nhật về đặc điểm sinh thái học của Voọc bạc Đông Dương. Đây là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang. Phát hiện mới về cấu trúc bầy đàn, tập tính dinh dưỡng làm tăng hiểu biết về loài. Các dữ liệu này lấp đầy khoảng trống thông tin khoa học.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Cần tiếp tục các nghiên cứu dài hạn về Voọc bạc Đông Dương. Việc theo dõi động thái quần thể là cần thiết. Nghiên cứu gen di truyền giúp đánh giá mức độ đa dạng sinh học. Tác động của biến đổi khí hậu lên sinh cảnh Karst Kiên Giang cũng cần được xem xét.
VI.Ý nghĩa bảo tồn Voọc bạc Đông Dương tại Việt Nam
Voọc bạc Đông Dương là một loài biểu tượng. Loài này có tầm quan trọng sinh thái cao. Nó đóng góp vào đa dạng sinh học của Việt Nam. Bảo tồn Trachypithecus germaini không chỉ bảo vệ một loài. Nó còn bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái sinh cảnh Karst Kiên Giang. Nghiên cứu đã làm nổi bật hiện trạng suy giảm quần thể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách. Cần có các hành động bảo tồn cụ thể. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Người dân địa phương cần hiểu rõ giá trị của Voọc bạc. Việc tham gia vào các hoạt động bảo tồn phải được khuyến khích. Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này hướng đến việc quản lý bền vững tài nguyên. Chẳng hạn, kiểm soát khai thác đá vôi. Thiết lập các khu bảo tồn là một giải pháp. Việc này đảm bảo tương lai cho linh trưởng Việt Nam.
6.1. Tầm quan trọng của loài Voọc bạc
Voọc bạc Đông Dương là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Chúng là loài chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái. Sự hiện diện của chúng cho thấy một môi trường còn tương đối hoang sơ. Bảo tồn Trachypithecus germaini cũng là bảo vệ sự cân bằng tự nhiên.
6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng
Việc nâng cao nhận thức cho người dân địa phương là tối quan trọng. Họ là những người trực tiếp tương tác với môi trường sống của Voọc bạc. Giáo dục về tầm quan trọng của loài và sinh cảnh Karst Kiên Giang giúp giảm thiểu các hành vi tiêu cực. Cộng đồng cần tham gia tích cực vào các chương trình bảo tồn.
6.3. Khuyến nghị chính sách bảo tồn
Nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể. Cần có quy định chặt chẽ hơn về khai thác đá vôi tại Kiên Lương Kiên Giang. Xem xét mở rộng các khu bảo tồn hoặc thành lập vùng bảo vệ loài. Xây dựng kế hoạch hành động quốc gia cho linh trưởng Việt Nam. Việc này đảm bảo quản lý hiệu quả tài nguyên và bảo vệ Voọc bạc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (61 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ HỒNG THÍA NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI CỦA VOỌC BẠC ĐÔNG DƯƠNG (TRACHYPITHECUS GERMAINI Milne- Edwards, 1876) TẠI NÚI ĐÁ VÔI CHÙA HANG, HUYỆN KIÊN LƯƠNG, TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC TP. Hồ Chí Minh – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ HỒNG THÍA NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI CỦA VOỌC BẠC ĐÔNG DƯƠNG (TRACHYPITHECUS GERMAINI Milne- Edwards, 1876) TẠI NÚI ĐÁ VÔI CHÙA HANG, HUYỆN KIÊN LƯƠNG, TỈNH KIÊN GIANG Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 9 42 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Herbert Hadley Covert Đại học Colorado Boulder, Tp. Boulder, bang Colorado, Hoa Kỳ 2.
Hoàng Minh Đức Viện Sinh thái học Miền Nam, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam TP. Hồ Chí Minh – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sỹ “Nghiên cứu đặc điểm sinh thái loài Voọc bạc Đông Dương (Trachypithecus germaini Milne-Edwards, 1876) tại khu vực núi đá vôi Chùa Hang, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang” là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của GS. Herbert Hadley Covert và TS. Hoàng Minh Đức.
Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ngoại trừ các bài báo của tác giả liệt kê trong phần phụ lục. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Lê Hồng Thía i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Hoàng Minh Đức và GS.
Covert (Đại học Colorado, Boulder, Hoa Kỳ), người thầy luôn hỗ trợ, động viên, khích lệ và hướng dẫn tôi tận tình trong suốt thời gian từ khi tôi bắt đầu nghiên cứu đến khi hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến tổ chức bảo tồn Linh trưởng (Primate Conservation, Inc.), Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Kiên Giang đã tài trợ kinh phí trong quá trình thực hiện luận án này. Xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến Học Viện Khoa học và Công nghệ, Viện Sinh học nhiệt đới, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến ThS.
Trần Văn Bằng đã tận tình giúp đỡ, góp ý về chuyên môn cho tôi từ những ngày đầu tiên tôi bắt đầu nghiên cứu về linh trưởng. Em Nguyễn Hiếu Cường, em Lê Thị Huyền Trang hỗ trợ tôi trong các chuyến đi thực địa. Em Đinh Nhật Lâm, em Nguyễn Thương đã tham gia cùng với tôi thực hiện đo đạc các ô mẫu thực vật. Chú Danh Hon đã cùng tôi không ngại khó khăn, nguy hiểm leo lên các vách núi cao thu mẫu đất, mẫu thực vật.
Nguyễn Quốc Đạt, TS. Lý Ngọc Sâm đã tận tình giúp đỡ tôi định danh các loài thực vật. Tôi xin cảm ơn người dân ấp Ba Trại, chủ trì và sư cô chùa Hang đã nhiệt tình cung cấp thông tin, tạo điều kiện ăn ở, đi lại trong suốt thời gian tôi nghiên cứu ngoài thực địa. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ba, má, chồng và các con luôn ở bên cạnh hỗ trợ, cảm thông động viên giúp đỡ tôi vững bước trong cuộc sống, phấn đấu trong học tập và công tác.
Xin cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án này.HCM, ngày 20 tháng 7 năm 2019 Lê Hồng Thía ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG.xiv MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về phân họ Voọc (Colobinae) và giống Trachypithecus.
Một số đặc điểm sinh thái. Ý nghĩa hàm lượng dinh dưỡng trong thức ăn của các loài khỉ ăn lá. Các hướng nghiên cứu chính về Colobinae. Giới thiệu về loài Voọc bạc Đông Dương.
Phân loại là đặc điểm sinh học. Sinh thái và tập tính. Hiện trạng bảo tồn .5 Các nghiên cứu về Voọc bạc Đông Dương. Đặc điểm thảm thực vật núi đá vôi.
Đặc điểm tự nhiên núi Chùa Hang, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang. Vị trí địa lý. Điều kiện kinh tế xã hội. Hiện trạng khai thác núi đá vôi trong khu vực.
ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp và thứ cấp.
Quan sát tập tính của Voọc bạc Đông Dương. Xác định thành phần thức ăn của Voọc bạc Đông Dương. Xác định vùng sống của các bầy Voọc. Xác định kích thước bầy.
Xác định giới tính và độ tuổi. Phương pháp điều tra thảm thực vật. Phương pháp nghiên cứu vật hậu học. Phương pháp định danh thực vật.
Phân tích hóa dinh dưỡng thức ăn. Phân tích hóa dinh dưỡng đất. Phương pháp phỏng vấn nhanh có sự tham gia của người dân. Xử lý số liệu nghiên cứu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Quần thể Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang .1 Kích thước quần thể. Kích thước và cấu trúc bầy. Tổ chức bầy.
Vùng sống của Voọc bạc Đông Dương tại núi Chùa Hang. Đặc điểm thảm thực vật núi Chùa Hang. Sinh cảnh vách núi. Sinh cảnh sườn núi.
Sinh cảnh đỉnh núi. Sinh cảnh rừng ngập mặn. So sánh mức độ đa dạng loài các sinh cảnh khu vực núi Chùa Hang. Đặc điểm khí hậu và vật hậu tại núi đá vôi Chùa Hang.
Quỹ thời gian ăn và các hoạt động khác của Voọc bạc Đông Dương. Quỹ thời gian hoạt động trong năm. Quỹ thời gian hoạt động trong ngày. Quỹ thời gian hoạt động theo tháng.
Quỹ thời gian hoạt động theo mùa. Quỹ thời gian hoạt động theo giới tính và độ tuổi. Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng của Voọc bạc Đông Dương. Thành phần thức ăn.
Sự lựa chọn thành phần thức ăn. Hoá dinh dưỡng. Tập tính lựa chọn thức ăn của Voọc bạc Đông Dương tại núi Chùa Hang. Khả năng cung cấp thức ăn của thảm thực vật núi Chùa Hang.
Tập tính lựa chọn ăn của Voọc bạc Đông Dương. Một số vấn đề về bảo tồn Voọc bạc Đông Dương ở núi đá vôi Chùa Hang. Các nguyên nhân gây đe dọa đến quần thể Voọc bạc Đông Dương. Nhận thức và các hoạt động bảo tồn Voọc bạc Đông Dương.
Đề xuất một số giải pháp bảo tồn Voọc bạc Đông Dương .124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.130 v DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO .132 PHỤ LỤC Phụ lục 1: Tổng hợp dữ liệu quan sát Voọc bạc Đông Dương ngoài thực địa xác định kích thước quần thể và vùng sống Phụ lục 2. Bản đồ tuyến và phân vùng sinh cảnh thực trên núi Chùa Hang Phụ lục 3: Danh mục loài thực vật ghi nhận tại núi Chùa Hang – Kiên Lương Phụ lục 4: Danh mục loài trên các sinh cảnh tại núi Chùa Hang – Kiên Lương Phụ lục 5: Phân tích thống kê Phụ lục 6: Hình ảnh Phụ lục 7: Mẫu câu hỏi phỏng vấn cộng đồng Phụ lục 8: Kết quả phân tích hóa dinh dưỡng đất và mẫu thức ăn Phụ lục 9: Bảng theo dõi tập tích của Voọc bạc Đông Dương vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADF: Chất xơ acid (Acid Detergent Fiber) AF: Cái trưởng thành AM: Đực trưởng thành GLM: Mô hình tuyến tính tổng quát (Generalized linear model) IUCN: International Union for Conservation of Nature JF: Cái chưa trưởng thành JM: Đực chưa trưởng thành NDF: Chất xơ trung tính (Neutral Detergent Fiber) NRC: National Research Council vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu tạo dạ dày của giống Trachypithecus. Voọc bạc Đông Dương.
Hiện trạng khai thác các núi đá vôi tại huyện Kiên Lương. Bản đồ Núi Chùa Hang, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang. Voọc bạc Đông Dương thực hiện hoạt động ăn. Mẫu thực vật làm thức ăn của Voọc bạc Đông Dương.
Bản đồ vị trí ô mẫu trên sinh cảnh sườn và đỉnh núi Chùa Hang .5 Ô mẫu 1m2 trên sinh cảnh sườn và đỉnh núi Chùa Hang. Bản đồ vị trí ô mẫu trên sinh cảnh vách núi Chùa Hang. Ô mẫu 1m2 trên sinh cảnh vách núi Chùa Hang. Tuyến thực vật trên sườn núi đá vôi.
Ô tiêu chuẩn trên sinh cảnh rừng ngập mặn. Số lượng cá thể Voọc bạc Đông Dương tại núi Chùa Hang. Số lượng cá thể quần thể Voọc bạc Đông Dương theo giới tính và độ tuổi. Vị trí ghi nhận các bầy Voọc bạc Đông Dương tại núi Chùa Hang.
Hình thức nhóm (1). Hình thức nhóm (2). Hình thức nhóm (3). Hình thức nhóm (4).
Hình thức nhóm (5). Diện tích phân bố Voọc bạc Đông Dương tại khu vực núi Chùa Hang. Các điểm ghi nhận và diện tích vùng sống của Voọc bạc Đông Dương tại khu vực núi Chùa Hang. Vùng sống của các bầy Voọc bạc Đông Dương tại núi Chùa Hang.
Tỉ lệ dạng sống của hệ thực vật núi Chùa Hang. Biểu đồ lượng mưa và tổng số giờ nắng theo tháng. Biểu đồ nhiệt độ theo tháng. Biểu đồ tỷ lệ trung bình % cây cho lá non theo tháng.
Biểu đồ tỷ lệ trung bình % cây cho lá trưởng thành theo tháng. Biểu đồ tỷ lệ trung bình % cây cho chồi theo tháng. Biểu đồ tỷ lệ trung bình % cây cho hoa theo tháng. Biểu đồ tỷ lệ trung bình % cây cho quả theo tháng.
Biểu đồ quỹ thời gian hoạt động của Voọc bạc Đông Dương. Quỹ thời gian họa động trong ngày theo mùa của Voọc bạc Đông Dương. Quỹ thời gian họat động theo tháng của Voọc bạc Đông Dương. Quý thời gian hoạt động theo mùa của Voọc bạc Đông Dương.
Quỹ thời gian họa động theo giới tính và độ tuổi của Voọc bạc Đông Dương. Quỹ thời gian hoạt động theo giới tính của Voọc bạc Đông Dương. Quỹ hoạt động theo tuổi của Voọc bạc Đông Dương .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hồng Thía (2020). Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/dac-diem-sinh-thai-cua-vooc-bac-dong-duong-trahypithecus-germaini-milne-edwards
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của vọoc bạc đông dương Trahypithecus germaini Milne Edwards 1807 tại núi đá vôi Chùa Hang huyện Kiên Lương tỉnh Kiên Giang.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" có 61 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Voọc bạc Đông Dương tại núi đá vôi Chùa Hang, Kiên Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.