Luận án Tiến sĩ: Đa dạng sinh học và di truyền khu hệ tôm vùng cửa sông Mê Kông, Vĩnh Long

Khám phá đa dạng sinh học, di truyền tôm vùng cửa sông Cửu Long, Vĩnh Long. Nghiên cứu nền tảng cho bảo tồn và phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đa dạng sinh học tôm cửa sông và nguồn lợi nước lợ
Số trang:
194 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đa dạng sinh học tôm cửa sông và nguồn lợi nước lợ

Hệ thống sông Mê Kông tạo ra vùng nước lợ rộng lớn. Đây là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thủy sản. Đa dạng sinh học tôm cửa sông phản ánh chất lượng môi trường nước. Khu vực này cung cấp nguồn lợi hải sản phong phú. Động lực dinh dưỡng tại các cửa tiểu hệ sinh thái diễn ra mạnh mẽ. Lượng vật chất hữu cơ dồi dào thúc đẩy chuỗi thức ăn đáy phát triển. Các loài giáp xác thích nghi cao với sự thay đổi của độ mặn. Nhiệt độ và dòng chảy sông chi phối chu kỳ sống của quần xã sinh vật. Nguồn lợi tôm nước lợ sông Tiền giữ vị trí quan trọng trong kinh tế địa phương. Việc nghiên cứu phân bố tôm giúp đánh giá sức khỏe sinh thái toàn vùng. Quản lý bền vững nguồn lợi thủy sản đòi hỏi số liệu khoa học chính xác.

1.1. Đặc trưng hệ sinh thái cửa sông Tiền Giang

Hệ sinh thái cửa sông Tiền Giang mang tính chất chuyển tiếp giữa nước ngọt và nước mặn. Độ mặn biến động lớn theo chu kỳ nhật triều và mùa gió. Mùa lũ mang theo lượng phù sa và dinh dưỡng khổng lồ. Mùa khô làm gia tăng hiện tượng xâm nhập mặn vào sâu trong nội đồng. Sinh vật cửa sông phát triển cơ chế thích ứng sinh lý độc đáo. Nhiều loài tôm chọn vùng nước lợ làm bãi đẻ và kiếm ăn. Nguồn thức ăn tự nhiên bao gồm mùn bã hữu cơ, tảo và động vật đáy. Các yếu tố thủy lý, thủy hóa tác động trực tiếp đến sự phân bố của tôm. Dòng chảy điều hòa mật độ và khả năng phát tán ấu trùng tôm. Quần xã tôm tại đây thể hiện tính thích nghi sinh thái cao.

1.2. Môi trường rừng ngập mặn Tân Phú Đông Gò Công

Khu vực rừng ngập mặn Tân Phú Đông Gò Công đóng vai trò như vườn ươm tự nhiên. Thảm thực vật ngập mặn tạo nơi trú ẩn an toàn cho ấu trùng giáp xác. Rễ cây bần, mắm và đước giữ lại trầm tích giàu phù sa. Hệ thống rễ chằng chịt bảo vệ con non trước các loài săn mồi lớn. Đáy bùn lắng đọng chứa mật độ vi sinh vật và giun nhiều tơ phong phú. Đây là nguồn thức ăn chính nuôi dưỡng ấu trùng tôm giai đoạn đầu. Môi trường rừng ngập mặn duy trì độ ẩm và giảm biên độ biến động nhiệt độ. Khu hệ tôm tại bãi triều rừng ngập mặn đạt mức độ đa dạng cao. Bảo vệ rừng ngập mặn là yếu tố then chốt để duy trì nguồn giống tự nhiên.

II. Thành phần loài tôm Tiền Giang và cấu trúc quần xã

Thành phần loài tôm Tiền Giang thể hiện sự phong phú vượt trội trong khu hệ thủy sinh. Quần xã bao gồm cả các nhóm loài nước ngọt, nước lợ và biển ven bờ. Sự phân bố loài thay đổi linh hoạt theo không gian cửa sông và theo mùa. Cấu trúc quần xã phản ánh rõ nét tính phân tầng sinh thái. Chỉ số đa dạng sinh học đạt giá trị cao ở khu vực cửa tiểu hệ sinh thái. Các họ tôm phổ biến bao gồm Palaemonidae và Penaeidae. Mật độ và sinh khối tôm đạt đỉnh vào giai đoạn chuyển mùa. Dữ liệu thành phần loài cung cấp cơ sở để giám sát tài nguyên sinh vật. Các loài có giá trị thương mại cao chiếm tỷ trọng đáng kể trong sản lượng khai thác.

2.1. Phân bố thành phần loài tôm Tiền Giang theo mùa

Thành phần loài tôm Tiền Giang biến động rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa hạ thấp độ mặn nước mặt trên diện rộng. Các loài tôm nước ngọt mở rộng vùng phân bố ra sát cửa biển. Tôm nước lợ di chuyển dọc theo các nhánh sông để tìm kiếm bãi thức ăn. Ngược lại, mùa khô đưa nước mặn tiến sâu vào đất liền. Các loài tôm biển và tôm nước lợ tăng cường xuất hiện tại thượng lưu. Sự thay đổi độ mặn tạo nên chu kỳ di cư cục bộ của quần xã tôm. Tỷ lệ xuất hiện của các loài chiếm ưu thế thay đổi theo từng tháng khảo sát. Phân tích thống kê chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa mùa và thành phần loài.

2.2. Sự hiện diện của tôm sú tự nhiên Penaeus monodon

Tôm sú tự nhiên Penaeus monodon là đối tượng sinh học có giá trị kinh tế đặc biệt. Loài này phân bố chủ yếu tại các bãi triều và vùng rừng ngập mặn nước lợ. Giai đoạn ấu trùng và tôm giống sống dựa vào nguồn thức ăn trong rừng ngập mặn. Tôm trưởng thành di chuyển ra vùng nước sâu hơn để sinh sản. Mật độ tôm sú tự nhiên chịu tác động mạnh từ áp lực đánh bắt ven bờ. Sự suy giảm bãi đẻ tự nhiên đe dọa trực tiếp đến quần thể tôm sú. Việc thu thập mẫu định danh xác nhận sự hiện diện liên tục của loài này. Dữ liệu hình thái học chứng minh tiềm năng sinh trưởng tốt của tôm sú bản địa sông Tiền.

III. Cấu trúc di truyền tôm tự nhiên qua chỉ thị gen COI

Nghiên cứu di truyền học phân tử mở ra hướng tiếp cận chính xác trong phân loại tôm. Cấu trúc di truyền tôm tự nhiên phản ánh mức độ giao phối và phân hóa quần thể. Sự kết hợp giữa hình thái học và di truyền giải quyết các tranh cãi về định danh. Mức độ đa dạng di truyền cao bảo đảm khả năng thích ứng của loài trước biến đổi môi trường. Dữ liệu chuỗi nucleotide cung cấp bằng chứng tin cậy về nguồn gốc phát sinh loài. Mối quan hệ phả hệ giữa các họ tôm được làm rõ qua phân tích phát sinh chủng loại. Nghiên cứu xác lập cơ sở dữ liệu ADN chuẩn cho các loài thủy sản bản địa. Đây là tiền đề khoa học cho việc lai tạo và chọn giống.

3.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử COI microsatellite

Chỉ thị phân tử COI microsatellite mang lại hiệu quả cao trong đánh giá đa dạng di truyền. Đoạn gen Cytochrome c Oxidase Subunit I (COI) đóng vai trò như mã vạch ADN chuẩn. Phương pháp giải trình tự gen giúp xác định chính xác tên loài ở mọi giai đoạn sống. Phân tích COI loại bỏ hoàn toàn các sai số do biến dị hình thái gây ra. Chỉ thị microsatellite hỗ trợ phân tích cấu trúc di truyền nội bộ quần thể tôm. Kỹ thuật này phát hiện sự phân tầng di truyền giữa các cửa sông khác nhau. Tần số alen và mức độ dị hợp tử cung cấp bức tranh chi tiết về dòng gen. Sự kết hợp hai công cụ này nâng cao độ chính xác của nghiên cứu sinh học phân tử.

3.2. Đa dạng di truyền quần thể tôm và hệ gen ty thể

Đa dạng di truyền quần thể tôm được làm rõ thông qua giải mã toàn bộ hệ gen ty thể. Hệ gen ty thể có tốc độ tiến hóa nhanh và di truyền theo dòng mẹ. Cấu trúc bộ gen cung cấp thông tin quý giá về lịch sử tiến hóa của loài. Mức độ đa dạng nucleotide cao chứng tỏ quần thể tôm tự nhiên chưa bị suy thoái cận huyết. Sự giao lưu di truyền giữa các nhánh sông Tiền diễn ra tương đối thuận lợi. Các đột biến gen chỉ điểm sự phân hóa thích nghi với điều kiện độ mặn đặc thù. Phân tích phát sinh chủng loại khẳng định vị trí tiến hóa của các loài tôm bản địa. Kết quả này hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn nguồn gen quý.

IV. Tôm càng xanh Macrobrachium rosenbergii tại cửa sông

Tôm càng xanh Macrobrachium rosenbergii là loài tôm bản địa đặc trưng của đồng bằng sông Cửu Long. Chu kỳ sống của loài liên kết chặt chẽ giữa hai môi trường nước ngọt và nước lợ. Tôm trưởng thành sinh sống và phát triển mạnh trong các nhánh sông ngọt. Tôm ôm trứng di chuyển về vùng nước lợ cửa sông để đẻ và nở ấu trùng. Ấu trùng trải qua nhiều lần lột xác trong môi trường nước lợ trước khi di cư ngược dòng. Đặc điểm hình thái giáp đầu ngực và đốt ngón phản ánh rõ tình trạng dinh dưỡng. Các chỉ số sinh học cung cấp thông tin về tốc độ tăng trưởng của quần thể. Đánh giá mật độ tôm càng xanh giúp tối ưu hóa mùa vụ khai thác.

4.1. Mật độ sinh khối tôm càng xanh Macrobrachium rosenbergii

Mật độ sinh khối tôm càng xanh Macrobrachium rosenbergii biến động mạnh theo trạm thu mẫu. Khu vực giáp ranh giữa nước ngọt và lợ ghi nhận sinh khối tôm cao nhất. Nhiệt độ nước, oxy hòa tan và độ đục chi phối trực tiếp đến phân bố cá thể. Tôm có xu hướng tập trung tại vùng đáy nhiều giá thể và giàu vật chất hữu cơ. Phân tích tương quan chỉ ra độ mặn vượt ngưỡng 15‰ làm giảm mật độ tôm rõ rệt. Khảo sát kích thước cho thấy sự chênh lệch lớn giữa cá thể đực và cá thể cái. Các đợt bùng nổ sinh khối thường trùng với thời điểm bắt đầu mùa mưa. Dữ liệu sinh khối thực tế là cơ sở để thiết lập hạn ngạch khai thác hợp lý.

4.2. Biến động quần thể và chu kỳ khai thác tôm tự nhiên

Biến động quần thể tôm càng xanh chịu tác động kép từ tự nhiên và con người. Chiều dài vô tính cực đại và hệ số tăng trưởng mô tả tốc độ lớn của cá thể. Tỷ lệ khai thác hiện tại đang ở mức tiệm cận giới hạn sinh học bền vững. Hệ số chết tự nhiên kết hợp với hệ số chết do khai thác làm suy giảm trữ lượng tôm lớn. Sự bổ sung quần thể phụ thuộc lớn vào số lượng tôm bố mẹ vượt qua mùa sinh sản. Bắt giữ tôm ôm trứng làm suy giảm nghiêm trọng lượng ấu trùng nở ra hàng năm. Mô hình phân tích sinh khối còn lại trên mỗi cá thể đưa ra cảnh báo về nguy cơ suy kiệt. Cần có biện pháp kiểm soát kích thước mắt lưới để bảo vệ đàn tôm non.

V. Bảo tồn nguồn lợi tôm nước lợ sông Tiền hiệu quả cao

Bảo tồn nguồn lợi tôm nước lợ sông Tiền đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tác động của các công trình thủy điện thượng nguồn làm biến đổi dòng chảy tự nhiên. Lượng bùn cát và dinh dưỡng phù sa đổ về hạ lưu sụt giảm đáng kể. Hiện tượng xâm nhập mặn diễn ra sớm và sâu hơn gây đảo lộn bãi đẻ của tôm. Hoạt động xả thải từ sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản làm suy giảm chất lượng nước. Khai thác quá mức bằng các ngư cụ hủy diệt làm cạn kiệt nguồn giống tự nhiên. Chiến lược bảo tồn cần kết hợp đồng bộ giữa bảo vệ sinh cảnh và quản lý xã hội. Việc phục hồi hệ sinh thái cửa sông đòi hỏi sự tham gia của toàn cộng đồng.

5.1. Mối đe dọa đến hệ sinh thái cửa sông Tiền Giang

Hệ sinh thái cửa sông Tiền Giang chịu áp lực nặng nề từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Phá rừng ngập mặn để mở rộng ao nuôi tôm công nghiệp làm mất bãi giống tự nhiên. Dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật từ cánh đồng lúa theo dòng nước tràn ra cửa sông. Nồng độ oxy hòa tan suy giảm cục bộ tại các khu vực tập trung đông dân cư. Biến đổi khí hậu gây ra hiện tượng nước biển dâng và thời tiết cực đoan thất thường. Biên độ nhiệt độ nước tăng cao gây sốc nhiệt cho ấu trùng giáp xác nhạy cảm. Sự suy thoái nền đáy làm mất nơi trú ẩn của động vật đáy và tôm non. Những yếu tố này đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn của quần xã tôm.

5.2. Giải pháp khai thác bền vững nguồn lợi tôm nước lợ

Khai thác bền vững nguồn lợi tôm nước lợ sông Tiền cần thực hiện nghiêm ngặt theo quy định. Cơ quan chức năng cần ban hành lệnh cấm đánh bắt tạm thời vào mùa tôm sinh sản cao điểm. Quy định kích thước mắt lưới tối thiểu giúp ngăn chặn việc đánh bắt tôm con chưa trưởng thành. Thiết lập các khu bảo tồn bãi đẻ tại vùng rừng ngập mặn Tân Phú Đông Gò Công. Khuyến khích mô hình nuôi tôm sinh thái kết hợp bảo vệ rừng ngập mặn ven biển. Ứng dụng công nghệ sinh học phân tử để theo dõi định kỳ sức khỏe đàn giống tự nhiên. Nâng cao nhận thức của ngư dân về bảo vệ nguồn lợi thủy sản chung. Quản lý dựa vào cộng đồng là chìa khóa bảo đảm phát triển kinh tế lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC PHỤ LỤC
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan hệ sinh thái cửa sông
1.1.1. Một số đặc điểm cơ bản của hệ sinh thái cửa sông
1.1.2. Đa dạng các tiểu hệ sinh thái hợp thành
1.1.3. Vai trò của vật chất hữu cơ trong động lực dinh dưỡng cửa sông
1.1.4. Sự thích nghi của sinh vật với điều kiện môi trường cửa sông
1.2. Hệ sinh thái cửa sông Mê Kông
1.2.1. Điều kiện môi trường, thủy văn
1.2.2. Thủy sinh vật cửa sông Mê Kông
1.3. Đa dạng sinh học khu hệ tôm cửa sông
1.3.1. Đa dạng di truyền
1.3.2. Đa dạng thành phần loài
1.3.3. Cửa sông Mê Kông
1.4. Tương tác giữa khu hệ tôm với các điều kiện môi trường
1.4.1. Dòng chảy, thành phần và dinh dưỡng trầm tích
1.4.2. Nhiệt độ và độ mặn
1.5. Các mối đe dọa với khu hệ tôm
1.5.1. Phát triển thủy điện thượng nguồn
1.5.2. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và phá rừng
1.5.3. Phát triển công - nông nghiệp và thủy sản
1.5.4. Khai thác quá mức
1.5.5. Biến đổi khí hậu
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Khu vực nghiên cứu và thời gian khảo sát
2.2.2. Thu thập số liệu
2.2.3. Phương pháp thu, xác định trọng lượng và định danh mẫu tôm
2.2.4. Đo các thông số môi trường
2.2.5. Xử lý số liệu
2.2.5.1. Đa dạng di truyền khu hệ tôm và hệ gen ty thể tôm càng xanh
2.2.5.2. Đặc điểm khu hệ tôm
2.2.5.3. Tương quan giữa môi trường và khu hệ tôm
2.2.5.4. Đặc điểm hình thái và biến động quần thể tôm càng xanh
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Bước đầu xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng di truyền một số loài tôm bằng gen COI và hệ gen ty thể tôm càng xanh vùng cửa sông Mê Kông
3.1.1. Đa dạng và quan hệ di truyền một số loài tôm có giá trị thương mại ở vùng cửa sông Mê Kông
3.1.2. Đặc điểm bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông
3.1.3. Kết quả kiểm tra mẫu và chuẩn bị thư viện WGS
3.1.4. Cấu trúc bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông
3.1.5. Quan hệ di truyền các loài trong họ tôm càng Palaemonidae dựa vào bộ gen ty thể
3.2. Đa dạng quần xã tôm cửa sông Mê Kông
3.2.1. Đa dạng thành phần loài
3.2.2. Cấu trúc thành phần loài
3.2.3. Mật độ và sinh khối
3.2.4. Các chỉ số đa dạng sinh học
3.2.5. Một số loài điển hình trong quần xã tôm
3.3. Đa dạng phân bố
3.3.1. Phân bố theo không gian (cửa sông)
3.3.2. Phân bố theo không gian (khu vực khảo sát)
3.3.3. Phân bố theo thời gian (mùa)
3.4. Một số yếu tố môi trường nước mặt ảnh hưởng đến đa dạng sinh học khu hệ tôm cửa sông Mê Kông
3.4.1. Đặc điểm môi trường nước mặt cửa sông Mê Kông
3.4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến đặc điểm quần xã tôm cửa sông Mê Kông
3.4.3. Ảnh hưởng đến phân bố không - thời gian của quần xã tôm cửa sông Mê Kông
3.5. Biến động không - thời gian của quần xã
3.5.1. Phân bố các nhóm sinh thái
3.6. Nghiên cứu điển hình tôm càng xanh cửa sông Mê Kông
3.6.1. Mật độ, sinh khối
3.6.1.1. Mật độ, sinh khối
3.6.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường nước mặt lên mật độ, sinh khối và hình thái tôm càng xanh
3.6.3. Mật độ và sinh khối
3.6.4. Biến động quần thể và giải pháp khai thác bền vững
3.6.4.1. Chiều dài tối đa L∞ và hệ số tăng trưởng K
3.6.4.2. Bổ sung quần thể
3.6.4.3. Ước lượng hệ số chết
3.6.5. Đề xuất giải pháp khai thác bền vững tôm càng xanh cửa sông Mê Kông
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT
1. A- Kiểu trưởng dị hướng âm
2. A+ Kiểu trưởng dị hướng dương
3. AL Chiều dài phần bụng
4. B’/R Sinh khối còn lại trên mỗi cá thể
5. BIOENV Phân tích so khớp sinh học-môi trường
6. BL Cửa Ba Lai
7. BLAST Thuật toán so sánh trình tự nucleotide
8. BOD Nhu cầu oxy sinh hóa
9. CaL Chiều dài đốt cổ tay
10. CANOCO Phần mềm CANOCO
11. CaW Chiều rộng đốt cổ tay
12. CC Cửa Cổ Chiên
13. CD Cửa Đại
14. CH Chiều cao giáp đầu ngực
15. CL Chiều dài giáp đầu ngực
16. COD Nhu cầu oxy hóa học
17. COI Tiểu đơn vị I của enzyme cytochrome c oxidase
18. CW Chiều rộng giáp đầu ngực
19. DaL Chiều dài đốt ngón
20. dbRDA Phân tích hồi quy dựa trên khoảng cách
21. ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long
22. DCW Chiều dài chéo giáp đầu ngực
23. DistLM Phân tích mô hình tuyến tính dựa trên khoảng cách
24. DNA Axit Deoxyribonucleic
25. DO Oxy hòa tan
26. E Tỷ lệ khai thác
27. E0,1 Mức khai thác khi độ dốc hàm sản lượng giảm còn 10%
28. E0,5 Mức khai thác tại đó sinh khối giảm còn 50%
29. ELEFAN Phân tích tần suất chiều dài bằng phương pháp điện tử
30. EMax Mức khai thác cho sản lượng tối đa
31. EN Loài nguy cấp
32. F Hệ số chết do khai thác
33. FiSAT Phần mềm FiSAT
34. GPS Hệ thống định vị toàn cầu
35. Hd Đa dạng haplotype
36. HL Cửa Hàm Luông
37. HL Chiều dài đầu
38. HSD Kiểm định sự khác biệt thực sự có ý nghĩa Tukey
39. I Kiểu tăng trưởng đẳng hướng
40. IsL Chiều dài đốt hông
41. IsW Chiều rộng đốt hông
42. M Hệ số chết tự nhiên
43. MEGA Phần mềm MEGA
44. MeL Chiều dài đốt đùi
45. MeW Chiều rộng đốt đùi
46. MITOS Máy chủ phân tích và chú giải bộ gen ty thể
47. NCBI Trung tâm Thông tin Công nghệ Sinh học Quốc gia Hoa Kỳ
48. NCN Nghiên cứu này
49. nmMDS Phép thu giảm đa chiều phi tuyến tính
50. PaL Chiều dài đốt bàn
51. PaW Chiều rộng đốt bàn
52. PCA Phân tích thành phần chính
53. PCGs Các gen mã hóa protein
54. PCR Phản ứng chuỗi polymerase
55. PERMANOVA Phân tích phương sai đa biến hoán vị
56. PERMDISP Phân tích hoán vị sự phân tán đa biến
57. PL Chiều dài chân ngực số 2
58. PRIMER Phần mềm PRIMER
59. PSU Đơn vị độ mặn thực tế
60. RDA Phân tích hồi quy đa biến tuyến tính
61. RL Chiều dài chùy (gai đầu)
62. RNA Axit ribonucleic
63. rRNAs RNA ribosome
64. SIMPER Phân tích phần trăm đóng góp vào độ tương đồng
65. TAE Đệm TAE
66. TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam
67. TCX Tôm càng xanh
68. TeL Chiều dài đuôi kiếm
69. TeW Chiều rộng đuôi kiếm
70. TL Tổng chiều dài
71. tRNAs RNA vận chuyển
72. TSS Tổng chất rắn lơ lửng
73. Tw Tổng trọng lượng
74. VBGF Phương trình tăng trưởng von Bertalanfy Growth Function
75. WGS Giải trình tự toàn hệ gen
76. Y’/R Sản lượng tương đối trên mỗi cá thể
77. Z Hệ số chết tổng
78. π Đa dạng nucleotide
DANH MỤC BẢNG
2. Mô tả các đặc điểm hình thái tôm càng xanh được sử dụng trong nghiên cứu
3. Đa dạng di truyền một số loài tôm có giá trị thương mại trong khu hệ tôm cửa sông Mê Kông
4. Cấu trúc các gen của bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông
5. Thành phần nucleotide của các gen và độ lệch trong bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông
6. Cách sử dụng codon của các gen mã hóa protein (PCGs) trong bộ gen ty thể loài tôm càng xanh Mê Kông
7. So sánh các chỉ số đa dạng sinh học giữa khô hệ tôm cửa sông Mê Kông và một số khu vực khác trên thế giới
8. Kết quả phân tích SIMPER các loài (mật độ cá thể/1.000 m2 và tỷ lệ đóng góp %) đóng góp vào sự tương đồng theo cửa sông (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD), khu vực (CS. Trong CST, CS. Ngoài CSN) và mùa (Khô K, mưa M). Giới hạn đóng góp: 95%
9. Kết quả phân tích PERMANOVA 3 yếu tố (Cửa sông Cs; Khu vực khảo sát Kv; Mùa Ma) các đặc điểm khu hệ (đơn biến) và toàn bộ khu hệ (đa biến) tôm cửa sông Mê Kông). Giá trị p < 0,05 được in đậm
10. Phân tích pairwise PERMANOVA các đặc điểm khu hệ tôm cửa sông Mê Kông (Cửa sông Cs (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD), khu vực Kv (CS. Trong CST, CS. Ngoài CSN và mùa Ma (khô, mưa). Giá trị p < 0,05 được in đậm)
11. Phân tích pairwise PERMANOVA và SIMPER khu hệ tôm cửa sông Mê Kông (Cửa sông (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD), khu vực (CS. Trong CST, CS. Ngoài CSN và mùa (khô, mưa)). Giá trị p < 0,05 được in đậm)
12. Giá trị trung bình (± độ lệch chuẩn) các thông số môi trường sống của khu hệ tôm cửa sông Mê Kông theo mùa, cửa sông và khu vực khảo sát
13. Kết quả phân tích PERMANOVA ba yếu tố kiểm tra sự khác biệt của các thông số môi trường sống khu hệ tôm theo “Mùa”, “Cửa sông”, “Khu vực khảo sát” và tương tác giữa các yếu tố. Giá trị p < 0,05 được in đậm
14. Phân tích hậu kiểm từng thông số môi trường sống của khu hệ tôm cửa sông Mê Kông theo từng yếu tố “Mùa: Khô, mưa”, “Cửa sông: Ba Lai BL, Cửa Đại CD, Hàm Luông HL, Cổ Chiên CC” và “Khu vực khảo sát: Cs
15. Kết quả phân tích tương quan Spearman giữa các đặc điểm khu hệ tôm và một số thông số môi trường nước mặt cửa sông Mê Kông
16. Kết quả phân tích BIOENV giữa khu hệ tôm và một số thông số môi trường nước mặt cửa sông Mê Kông
17. Kết quả phân tích tương quan Spearman giữa mật độ các loài điển hình trong khu hệ tôm và một số thông số môi trường nước mặt cửa sông Mê Kông (p < * 0,05; ** 0,01; *** 0,001)
18. Giá trị trung bình (± độ lệch chuẩn) mật độ, sinh khối, sinh khối trung bình (sinh khối TB) của tôm càng xanh cửa sông Mê Kông theo cửa sông, khu vực và mùa khảo sát
19. Giá trị trung bình các đặc điểm hình thái của các cá thể tôm càng xanh thu được ở cửa sông Mê Kông vào mùa khô và mùa mưa
20. Hệ số tăng trưởng (growth exponent b) và kiểu tăng trường hình thái trong quan hệ chiều dài và chiều dài và chiều dài và trọng lượng tôm càng xanh. Mô hình chiều dài và chiều dài giữa các đặc điểm hình thái (y) và chiều dài đầu ngực (x) dạng log(y) = log(a) + b*log(x). Mô hình chiều dài và trọng lượng dạng Tw = a*TLb
21. Kết quả phân tích tương quan Spearman giữa các mật độ, sinh khối và sinh khối trung bình (sinh khối TB) tôm càng xanh và các thông số môi trường cửa sông Mê Kông (N = 108). Giá trị p < 0,05 được in đậm
22. Kết quả phân tích tương quan Spearman giữa các đặc điểm hình thái tôm càng xanh và các thông số môi trường cửa sông Mê Kê Mông (N = 187)
23. So sánh các thông số trong mô hình phát triển quần thể của một số loài tôm thuộc giống Macrobrachium từ các nghiên cứu trên thế giới và với một số loài giáp xác phổ biến ở cửa sông Mê Kông
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
2. Bản đồ khu vực nghiên cứu và các vị trí khảo sát khu hệ tôm ở vùng cửa sông Mê Kông
3. Các đặc điểm hình thái tôm càng xanh được sử dụng trong nghiên cứu. Hình minh họa, không theo tỷ lệ
4. Quan hệ di truyền các loài có giá trị thương mại trong khu hệ tôm vùng cửa sông Mê Kông dựa vào gen COI. Phương pháp phân tích Maximum Likelihood + bootstrap 1
5. Sơ đồ thể hiện bộ gen ty thể dạng vòng của tôm càng xanh Mê Kông. Các gen nằm phía ngoài vòng tròn được phiên mã từ mạch nhẹ (L strand), trong khi các gen nằm phía trong được phiên mã từ mạch nặng (H strand). Vòng trong cùng thể hiện sự phân bố hàm lượng GC. Vùng điều hòa chưa được chú thích
6. Cấu trúc bậc 2 của các tRNA trong bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông
7. Kiểu sắp xếp các gen trong bộ gen ty thể các loài trong họ tôm càng Palaemonidae. Hình không mang tính so sánh theo kích thước
8. Cây phát sinh chủng loài được xây dựng theo phương pháp Maximum Likelihood (ML) dựa trên 13 gen mã hóa protein (PCGs) trong bộ gen ty thể của các loài thuộc họ Palaemonidae. Các con số bên cạnh các nút nhánh biểu thị giá trị bootstrap (%) từ phân tích ML
9. Tỷ lệ các họ trong quần xã tôm cửa sông Mê Kông
10. Số cá thể ghi nhận của các giống (a) và loài (b) trong quần xã tôm
11. Mật độ và sinh khối khu hệ tôm cửa sông Mê Kông ở các vị trí thu mẫu trong 2 mùa khảo sát
12. Mật độ, sinh khối và chỉ số W trung bình của khu hệ tôm cửa sông Mê Kông ở các vị trí thu mẫu. AN: ANOVA, KW: Kruskal-Wallis, các ký tự a, b là phân tích hậu kiểm, cùng ký tự là khác biệt không ý nghĩa thống kê (p > 0,05)
13. Các chỉ số đa dạng khu hệ tôm cửa sông Mê Kông ở các vị trí thu mẫu trong 2 mùa khảo sát
14. Các chỉ số đa dạng tổng hợp khu hệ tôm cửa sông Mê Kông ở các vị trí thu mẫu. AN: ANOVA, KW: Kruskal-Wallis, các ký tự a, b, c là phân tích hậu kiểm, cùng ký tự là khác biệt không ý nghĩa thống kê (p > 0,05)
15. Các chỉ số sinh thái khu hệ tôm cửa sông Mê Kông phân bố theo cửa sông (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD)
16. Các đặc điểm khu hệ tôm cửa sông Mê Kông phân bố theo khu vực khảo sát
17. Các đặc điểm khu hệ tôm cửa sông Mê Kông phân bố theo mùa
18. Biểu đồ PCA đựa trên các thông số môi trường sống của quần xã tôm cửa sông Mê Kông theo mùa (a), cửa sông (b) và khu vực khảo sát (c)
19. Phân tích DistLM (Distance based linear models) và minh họa qua biểu đồ dbRDA (Distance-based redundancy analysis) mô tả mối liên hệ đa biến giữa khu hệ tôm và các thông số môi trường theo cửa sông
20. Phân tích DistLM (Distance based linear models) và minh họa qua biểu đồ dbRDA (Distance-based redundancy analysis) mô tả mối liên hệ đa biến giữa khu hệ tôm và các thông số môi trường theo khu vực khảo sát
21. Phân tích DistLM (Distance based linear models) và minh họa qua biểu đồ dbRDA (Distance-based redundancy analysis) mô tả mối liên hệ đa biến giữa khu hệ tôm và các thông số môi trường theo mùa
22. Phân tích RDA (Redundancy analysis) mô tả mối liên hệ đa biến giữa các loài điển hình trong khu hệ tôm và các thông số môi trường theo không gian (a) và thời gian (b). Tên loài viết tắt thể hiện trong Bảng 3.000 m2) và sinh khối trung bình cá thể (g) của 4 loài tôm điển hình cho 4 nhóm sinh thái tôm phân bố theo cửa sông. AN: ANOVA, KW: Kruskal-Wallis, các ký tự a, b là phân tích hậu kiểm, cùng ký tự là khác biệt không ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Tên loài viết tắt thể hiện trong Bảng 3.000 m2) và sinh khối trung bình (g) của 4 loài tôm điển hình cho 4 nhóm sinh thái tôm phân bố theo khu vực khảo sát. AN: ANOVA, KW: Kruskal-Wallis, các ký tự a, b là phân tích hậu kiểm, cùng ký tự là khác biệt không ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Tên loài viết tắt thể hiện trong Bảng 3.000 m2) và sinh khối trung bình (g) của 4 loài tôm điển hình cho 4 nhóm sinh thái tôm phân bố theo mùa. AN: ANOVA, KW: Kruskal-Wallis, các ký tự a, b là phân tích hậu kiểm, cùng ký tự là khác biệt không ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Tên loài viết tắt thể hiện trong Bảng 3
23. Biểu đồ phân tán thể hiện hai thành phần chính đầu tiên (PC1 và PC2) từ phân tích thành phần chính (PCA)
24. Phân phối tần suất của các đặc điểm hình thái tôm càng xanh theo mùa
25. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa các đặc điểm hình thái tôm càng xanh (biến phụ thuộc y, TL, DCL, CH, CW, HL, AL, RL, TeL, TeW) và chiều dài đầu ngực (biến độc lập x, CL). Tất cả các đặc điểm hình thái đều chuyển về dạng logarit (log). Mô hình dạng log(y) = log(a) + b*log(x). Các đặc điểm hình thái viết tắt trong Bảng 2
26. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa các đặc điểm hình thái chân ngực thứ hai của tôm càng xanh (biến phụ thuộc y, PL, IsL, MeL, CaL, PaL, DaL, IsW, MeW, CaW, PaW) và chiều dài đầu ngực (biến độc lập x, CL). Tất cả các đặc điểm hình thái đều chuyển về dạng logarit (log). Mô hình dạng log(y) = log(a) + b*log(x). Các đặc điểm hình thái viết tắt trong Bảng 2
27. Quan hệ giữa chiều dài và trọng lượng tôm càng xanh cửa sông Mê Kông vào mùa khô (a) và mùa mưa (b)
28. Phân phối tần số tổng chiều dài (TL, mm) và các đường cong tăng trưởng chiều dài lý thuyết (growth curves) theo mô hình von Bertalanffy của các nhóm tôm càng xanh ứng với các chiều dài khác nhau
29. Đường cong tăng trưởng chiều dài lý thuyết (TL, mm) theo thời gian của tôm càng xanh, xây dựng từ mô hình von Bertalanffy
30. Sự bổ sung quần thể (recruitment patterns) của tôm càng xanh cửa sông Mê Kông trong 1 năm (a) và đường cong sản lượng chuyển đổi thành chiều dài (Length - converted catch curve) của tôm càng xanh (b)
31. So sánh Y/R và B/R theo các kịch bản khai thác Lc/L∞
DANH MỤC PHỤ LỤC
1. Định nghĩa các vùng của một dòng sông
1.1. Phân loại cửa sông
1.2. So sánh các dạng cửa sông phân loại theo địa chất học
1.3. Một số tiểu hệ sinh thái vùng cửa sông đồng bằng đầm lầy ven biển
1.4. Đặc điểm các tiểu hệ sinh thái trong sự chi phối của môi trường ở hệ sinh thái cửa sông đồng bằng đầm lầy ven biển
1.5. Mạng lưới thức ăn trong hệ sinh thái cửa sông điển hình
1.6. Nguồn dinh dưỡng của một số loài thủy sinh vật quan trọng tại hồ Pontchartrain, một cửa sông thuộc hệ thống cửa sông đồng bằng châu thổ Mississippi (Hoa Kỳ)
1.7. Hai chiến lược đáp ứng với thay đổi độ mặn (a) Nereis và Arenicola (ví dụ sinh vật điều chỉnh) (b)
1.8. Chế độ thủy văn 4 mùa của sông Mê Kông
1.9. Mối quan hệ giữa lưu lượng và hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng (TSS) của sông Mê Kông tại Kampong Cham và Viêng Chăn
1.10. So sánh tải lượng TSS của sông Mê Kông với các con sông khác trên thế giới
1.11. Lưu lượng dòng chảy của các cửa sông Mê Kông
1.12. Trầm tích bồi lắng vùng cửa sông trong mùa mưa (a) và mùa khô (b)
1.13. Số lượng loài tôm Caridea nước ngọt trên thế giới
1.14. Số loài được ghi nhận mới của 2 giống phổ biến nhất của tôm Caridea nước ngọt
1.15. Vòng đời điển hình của họ tôm he
1.16. Danh mục các loài tôm họ Palaemonidae ở Việt Nam (TB: Tây Bắc, ĐB: Đông Bắc, ĐBBB: Đồng bằng Bắc Bộ, BTB: Bắc Trung Bộ, NTB: Nam Trung Bộ, ĐBNB: Đồng bằng Nam Bộ, TN: Tây Nguyên)
1.17. Danh mục thành phần loài khu hệ tôm cửa sông Mê Kông từ các nghiên cứu trước đây
2. Thông tin hệ gen ty thể của một số loài tôm trong họ tôm càng Palaemonidae từ GenBank
3. Kết quả điện di mẫu DNA tôm càng xanh Mê Kông
3.1. Kết quả phân tích kích thước trung bình của thư viện bằng Bioanalyzer
3.2. Một số loài tôm có giá trị thương mại và thực phẩm tại cửa sông Mê Kông
3.3. Cá thể tôm hùm tre Panulirus polyphagus ghi nhận tại Cửa Đại
3.4. Tổng hợp cấu trúc thành phần loài khu hệ tôm Đồng bằng sông Cửu Long
3.5. Phân tích nMDS (Non-Multidimensional scaling) cấu trúc phân bố khu hệ tôm theo cửa sông
3.6. Phân tích nMDS (Non-Multidimensional scaling) cấu trúc phân bố khu hệ tôm theo khu vực khảo sát
3.7. Phân tích nMDS (Non-Multidimensional scaling) cấu trúc phân bố khu hệ tôm theo mùa khảo sát
3.8. So sánh số lượng các biến môi trường đề giải thích biến động phương sai của quần xã giáp xác ở một số nghiên cứu trên thế giới
3.9. Mức độ ảnh hưởng đến đặc điểm và cấu trúc khu hệ tôm cửa sông Mê Kông theo các yếu tố “Cửa sông”, “Khu vực”, “Mùa”. Từ 1 đến 3 thể hiện thứ tự quan trọng của mức độ ảnh hưởng
3.10. Kết quả phân tích MANOVA (multivariate ANOVA) 3 yếu tố (Cửa sông Cs: Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD, khu vực Kv: CS. Trong CST, CS. Ngoài CSN và mùa Ma: khô, mưa) và hậu kiểm Tukey HSD mật độ, sinh khối, sinh khối trung bình của tôm càng xanh cửa sông Mê Kông
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đa dạng sinh học và di truyền khu hệ tôm vùng cửa sông mê kông tỉnh vĩnh long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THÀNH THÁI ĐA DẠNG SINH HỌC VÀ DI TRUYỀN KHU HỆ TÔM VÙNG CỬA SÔNG MÊ KÔNG, TỈNH VĨNH LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2026 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

xii DANH MỤC PHỤ LỤC.xv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan hệ sinh thái cửa sông. Một số đặc điểm cơ bản của hệ sinh thái cửa sông. Đa dạng các tiểu hệ sinh thái hợp thành. Vai trò của vật chất hữu cơ trong động lực dinh dưỡng cửa sông.

Sự thích nghi của sinh vật với điều kiện môi trường cửa sông. Hệ sinh thái cửa sông Mê Kông. Điều kiện môi trường, thủy văn. Thủy sinh vật cửa sông Mê Kông.

Đa dạng sinh học khu hệ tôm cửa sông. Đa dạng di truyền. Đa dạng thành phần loài. Cửa sông Mê Kông.

Tương tác giữa khu hệ tôm với các điều kiện môi trường. Dòng chảy, thành phần và dinh dưỡng trầm tích. Nhiệt độ và độ mặn. Các mối đe dọa với khu hệ tôm.

Phát triển thủy điện thượng nguồn. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và phá rừng. Phát triển công - nông nghiệp và thủy sản. Khai thác quá mức.

Biến đổi khí hậu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Khu vực nghiên cứu và thời gian khảo sát. Thu thập số liệu. Phương pháp thu, xác định trọng lượng và định danh mẫu tôm. Đo các thông số môi trường.

Xử lý số liệu. Đa dạng di truyền khu hệ tôm và hệ gen ty thể tôm càng xanh. Đặc điểm khu hệ tôm. Tương quan giữa môi trường và khu hệ tôm.

Đặc điểm hình thái và biến động quần thể tôm càng xanh. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Bước đầu xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng di truyền một số loài tôm bằng gen COI và hệ gen ty thể tôm càng xanh vùng cửa sông Mê Kông. Đa dạng và quan hệ di truyền một số loài tôm có giá trị thương mại ở vùng cửa sông Mê Kông.

Đặc điểm bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông. Kết quả kiểm tra mẫu và chuẩn bị thư viện WGS. Cấu trúc bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông. Quan hệ di truyền các loài trong họ tôm càng Palaemonidae dựa vào bộ gen ty thể.

Đa dạng quần xã tôm cửa sông Mê Kông. Đa dạng thành phần loài. Cấu trúc thành phần loài. Mật độ và sinh khối.

Các chỉ số đa dạng sinh học. Một số loài điển hình trong quần xã tôm. Đa dạng phân bố. Phân bố theo không gian (cửa sông).

Phân bố theo không gian (khu vực khảo sát). Phân bố theo thời gian (mùa). Một số yếu tố môi trường nước mặt ảnh hưởng đến đa dạng sinh học khu hệ tôm cửa sông Mê Kông. Đặc điểm môi trường nước mặt cửa sông Mê Kông.

Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến đặc điểm quần xã tôm cửa sông Mê Kông. Ảnh hưởng đến phân bố không - thời gian của quần xã tôm cửa sông Mê Kông. Biến động không - thời gian của quần xã. Phân bố các nhóm sinh thái.

Nghiên cứu điển hình tôm càng xanh cửa sông Mê Kông. Mật độ, sinh khối. Mật độ, sinh khối. Ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường nước mặt lên mật độ, sinh khối và hình thái tôm càng xanh.

Mật độ và sinh khối. Biến động quần thể và giải pháp khai thác bền vững. Chiều dài tối đa L∞ và hệ số tăng trưởng K. Bổ sung quần thể.

Ước lượng hệ số chết. Đề xuất giải pháp khai thác bền vững tôm càng xanh cửa sông Mê Kông .114 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .118 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. I vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 A- Kiểu trưởng dị hướng âm Negative allometric 2 A+ Kiểu trưởng dị hướng Positive allometric dương 3 AL Chiều dài phần bụng Abdominal length 4 B’/R Sinh khối còn lại trên mỗi Relative biomass-per-recruit cá thể 5 BIOENV Phân tích so khớp sinh Biota-Environment học-môi trường Matching 6 BL Cửa Ba Lai 7 BLAST Thuật toán so sánh trình Basic Local Alignment tự nucleotide Search Tool 8 BOD Nhu cầu oxy sinh hóa Biochemical Oxygen Demand 9 CaL Chiều dài đốt cổ tay Carpus length 10 CANOCO Phần mềm CANOCO Canonical Community Ordination 11 CaW Chiều rộng đốt cổ tay Carpus width 12 CC Cửa Cổ Chiên 13 CD Cửa Đại 14 CH Chiều cao giáp đầu ngực Carapace height 15 CL Chiều dài giáp đầu ngực Carapace length 16 COD Nhu cầu oxy hóa học Chemical Oxygen Demand 17 COI Tiểu đơn vị I của enzyme Cytochrome c Oxidase cytochrome c oxidase Subunit I 18 CW Chiều rộng giáp đầu ngực Carapace width 19 DaL Chiều dài đốt ngón Dactylus length 20 dbRDA Phân tích hồi quy dựa trên Distance-based Redundancy khoảng cách Analysis 21 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 22 DCW Chiều dài chéo giáp đầu Diagonal carapace length ngực 23 DistLM Phân tích mô hình tuyến Distance-based Linear tính dựa trên khoảng cách Model vii TT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 24 DNA Axit Deoxyribonucleic Deoxyribonucleic Acid 25 DO Oxy hòa tan Dissolved Oxygen 26 E Tỷ lệ khai thác Exploitation rate 27 E0,1 Mức khai thác khi độ dốc hàm sản lượng giảm còn 10% 28 E0,5 Mức khai thác tại đó sinh khối giảm còn 50% 29 ELEFAN Phân tích tần suất chiều Electronic Length dài bằng phương pháp Frequency Analysis điện tử 30 EMax Mức khai thác cho sản lượng tối đa 31 EN Loài nguy cấp Endangered 32 F Hệ số chết do khai thác Fishing mortality rate 33 FiSAT Phần mềm FiSAT FAO-ICLARM stock Assessment Tools 34 GPS Hệ thống định vị toàn cầu Global Positioning System 35 Hd Đa dạng haplotype Haplotype diversity 36 HL Cửa Hàm Luông 37 HL Chiều dài đầu Head length 38 HSD Kiểm định sự khác biệt Tukey’s Honestly thực sự có ý nghĩa Tukey Significant Difference 39 I Kiểu tăng trưởng đẳng Isometric hướng 40 IsL Chiều dài đốt hông Ischium length 41 IsW Chiều rộng đốt hông Ischium width 42 M Hệ số chết tự nhiên Natural mortality rate 43 MEGA Phần mềm MEGA Molecular Evolutionary Genetics Analysis 44 MeL Chiều dài đốt đùi Merus length 45 MeW Chiều rộng đốt đùi Merus width 46 MITOS Máy chủ phân tích và chú Mitochondrial Genome giải bộ gen ty thể Annotation Server viii TT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 47 NCBI Trung tâm Thông tin National Center for Công nghệ Sinh học Quốc Biotechnology Information gia Hoa Kỳ 48 NCN Nghiên cứu này 49 nmMDS Phép thu giảm đa chiều non-metric phi tuyến tính Multidimensional Scaling 50 PaL Chiều dài đốt bàn Palm length 51 PaW Chiều rộng đốt bàn Palm width 52 PCA Phân tích thành phần Principal Component chính Analysis 53 PCGs Các gen mã hóa protein Protein-Coding Genes 54 PCR Phản ứng chuỗi Polymerase Chain Reaction polymerase 55 PERMANOVA Phân tích phương sai đa Permutational multivariate biến hoán vị ANOVA 56 PERMDISP Phân tích hoán vị sự phân Permutational Analysis of tán đa biến Multivariate Dispersions 57 PL Chiều dài chân ngực số 2 Pereiopod length 58 PRIMER Phần mềm PRIMER Plymouth Routines In Multivariate Ecological Research 59 PSU Đơn vị độ mặn thực tế Practical Salinity Unit 60 RDA Phân tích hồi quy đa biến Redundancy Analysis tuyến tính 61 RL Chiều dài chùy (gai đầu) Rostrum length 62 RNA Axit ribonucleic Ribonucleic Acid 63 rRNAs RNA ribosome ribosomal RNAs 64 SIMPER Phân tích phần trăm đóng Similarity Percentage góp vào độ tương đồng Analysis 65 TAE Đệm TAE Tris-Acetate-EDTA buffer 66 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 67 TCX Tôm càng xanh 68 TeL Chiều dài đuôi kiếm Telson length 69 TeW Chiều rộng đuôi kiếm Telson width 70 TL Tổng chiều dài Total length ix TT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 71 tRNAs RNA vận chuyển transfer RNAs 72 TSS Tổng chất rắn lơ lửng Total Suspended Solids 73 Tw Tổng trọng lượng Total weight 74 VBGF Phương trình tăng trưởng von Bertalanfy Growth VBGF Function 75 WGS Giải trình tự toàn hệ gen Whole Genome Sequencing 76 Y’/R Sản lượng tương đối trên Relative yield-per-recruit mỗi cá thể 77 Z Hệ số chết tổng Total mortality rate 78 π Đa dạng nucleotide Nucleotide diversity x DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mô tả các đặc điểm hình thái tôm càng xanh được sử dụng trong nghiên cứu.

Đa dạng di truyền một số loài tôm có giá trị thương mại trong khu hệ tôm cửa sông Mê Kông. Cấu trúc các gen của bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông. Thành phần nucleotide của các gen và độ lệch trong bộ gen ty thể tôm càng xanh Mê Kông. Cách sử dụng codon của các gen mã hóa protein (PCGs) trong bộ gen ty thể loài tôm càng xanh Mê Kông.

So sánh các chỉ số đa dạng sinh học giữa khô hệ tôm cửa sông Mê Kông và một số khu vực khác trên thế giới. Kết quả phân tích SIMPER các loài (mật độ cá thể/1.000 m2 và tỷ lệ đóng góp %) đóng góp vào sự tương đồng theo cửa sông (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD), khu vực (CS. Trong CST, CS. Ngoài CSN) và mùa (Khô K, mưa M).

Giới hạn đóng góp: 95%. Kết quả phân tích PERMANOVA 3 yếu tố (Cửa sông Cs; Khu vực khảo sát Kv; Mùa Ma) các đặc điểm khu hệ (đơn biến) và toàn bộ khu hệ (đa biến) tôm cửa sông Mê Kông). Giá trị p < 0,05 được in đậm. Phân tích pairwise PERMANOVA các đặc điểm khu hệ tôm cửa sông Mê Kông (Cửa sông Cs (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD), khu vực Kv (CS.

Trong CST, CS. Ngoài CSN và mùa Ma (khô, mưa). Giá trị p < 0,05 được in đậm). Phân tích pairwise PERMANOVA và SIMPER khu hệ tôm cửa sông Mê Kông (Cửa sông (Cổ Chiên CC, Hàm Luông HL, Ba Lai BL, Cửa Đại CD), khu vực (CS.

Trong CST, CS. Ngoài CSN và mùa (khô, mưa)). Giá trị p < 0,05 được in đậm. Giá trị trung bình (± độ lệch chuẩn) các thông số môi trường sống của khu hệ tôm cửa sông Mê Kông theo mùa, cửa sông và khu vực khảo sát .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thành Thái (2026). Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/da-dang-sinh-hoc-va-di-truyen-khu-he-tom-vung-cua-song-me-kong-tinh-vinh-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá đa dạng sinh học, di truyền tôm vùng cửa sông Cửu Long, Vĩnh Long. Nghiên cứu nền tảng cho bảo tồn và phát triển bền vững.

Luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng sinh học và di truyền tôm cửa sông Tiền Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter