Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease từ hiv 1 tại việ

Tìm hiểu biểu hiện và nghiên cứu tính chất của prote trong sinh học phân tử. Phân tích ứng dụng trong nghiên cứu y sinh.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Protease HIV 1 Nền tảng điều trị HIV AIDS

HIV, virus gây suy giảm miễn dịch ở người, là nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng AIDS. HIV-1, đặc biệt, là chủng phổ biến nhất trên toàn cầu, gây ra hàng triệu ca tử vong và đặt ra thách thức y tế công cộng lớn. Virus này liên tục biến đổi cấu trúc và hệ gen, tạo ra các chủng kháng thuốc. Trong chu trình sống của HIV-1, enzyme protease đóng vai trò thiết yếu. Protease chịu trách nhiệm cắt các chuỗi polyprotein thành các protein chức năng cần thiết cho virus hoàn chỉnh. Nếu protease bị ức chế, quá trình đóng gói và trưởng thành của virus sẽ bị gián đoạn. Do đó, protease là một mục tiêu quan trọng cho việc phát triển các chất ức chế. Liệu pháp dùng thuốc chống retrovirus (ART) đã cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân HIV/AIDS. Tuy nhiên, tốc độ sinh sản nhanh và tỷ lệ đột biến cao của HIV-1 thường dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Việc phát triển các chất ức chế protease (PI) mới, hiệu quả hơn là vô cùng cấp thiết để chống lại các chủng kháng thuốc này.

1.1. HIV AIDS Thách thức y tế toàn cầu

Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) là tác nhân chính gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). Đây là một trong những virus gây bệnh nghiêm trọng nhất hiện nay. HIV liên tục biến đổi về cấu trúc và hệ gen. Khả năng này giúp virus kháng lại các thuốc điều trị. Điều này dẫn đến tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Kể từ năm 1981, khoảng 60 triệu người trên thế giới đã nhiễm HIV. Khoảng 25 triệu người trong số đó đã tử vong do các bệnh liên quan đến AIDS. AIDS đã trở thành một trong những căn bệnh gây chết nhiều người nhất trong lịch sử loài người, theo báo cáo của UNAIDS năm 2010. Có ít nhất hai type HIV gây AIDS là HIV type 1 (HIV-1) và HIV type 2 (HIV-2). Tuy nhiên, HIV-1 là nguyên nhân chính gây ra AIDS ở người trên toàn thế giới. Tình hình này đặt ra một thách thức y tế công cộng vô cùng lớn, đòi hỏi các nỗ lực nghiên cứu và điều trị không ngừng.

1.2. Vai trò thiết yếu của Protease HIV 1

Trong chu trình sống phức tạp của HIV-1, ba enzyme đóng vai trò không thể thiếu. Đó là reverse transcriptase, integrase và protease. Các enzyme này quan trọng trong quá trình sao chép vật chất di truyền, tích hợp vào bộ gen vật chủ và hình thành các hạt virus hoàn chỉnh. Đặc biệt, protease được mã hóa bởi gen pol của virus. Enzyme này có chức năng cắt các chuỗi polyprotein lớn (gag, gag-pol) tại những vị trí nhất định. Quá trình cắt này tạo thành các protein cấu trúc và chức năng riêng lẻ, cần thiết cho việc lắp ráp virus hoàn chỉnh. Nếu protease bị mất hoạt tính hoặc bị ức chế, HIV-1 sẽ không được đóng gói phù hợp. Kết quả là các hạt virus không thể trưởng thành và gây nhiễm trùng hiệu quả. Vai trò trung tâm của protease khiến enzyme này trở thành một mục tiêu quan trọng cho các liệu pháp kháng virus, bao gồm việc phát triển các chất ức chế protease (PI).

1.3. Liệu pháp kháng virus và vấn đề kháng thuốc

Các chất ức chế của ba enzyme chính của HIV-1 (reverse transcriptase, integrase, protease) đã được nghiên cứu và phát triển rộng rãi. Chúng được sản xuất để điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Các liệu pháp này được gọi là liệu pháp dùng thuốc chống retrovirus (antiretroviral drug therapy, hay ART). ART đã cải thiện đáng kể chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Tuy nhiên, hiệu quả của ART đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi tình trạng kháng thuốc. HIV-1 có tốc độ sinh sản cực nhanh, tạo ra khoảng 10 triệu hạt virus mới mỗi ngày. Hơn nữa, enzyme reverse transcriptase có tỷ lệ sai sót rất cao (khoảng 1/10.000 base). Sự kết hợp của hai yếu tố này dẫn đến sự xuất hiện và tích lũy các đột biến kháng thuốc. Khi có ART, các chủng mang đột biến kháng thuốc được chọn lọc và trở thành chủng ưu thế. Mặc dù ngày càng có nhiều chất ức chế protease (PI) chống HIV được phát triển và thương mại hóa, một chất ức chế thực sự hiệu quả, bền vững vẫn chưa được tìm thấy. Điều này nhấn mạnh nhu cầu liên tục nghiên cứu và phát triển các chiến lược điều trị mới.

II.Thách thức Nhân dòng Biểu hiện Protease HIV 1 hiệu quả

Việc sản xuất protease HIV-1 tái tổ hợp để phục vụ nghiên cứu gặp nhiều thách thức. Enzyme này thường gây độc tế bào vật chủ và khó tan, dẫn đến lượng protein thu được thấp và quy trình tinh sạch phức tạp. Hơn nữa, hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào protease từ phân nhóm B của HIV-1, trong khi nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm Việt Nam, bị ảnh hưởng bởi các phân nhóm không phải B. Sự khác biệt về cấu trúc giữa các phân nhóm này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các chất ức chế protease (PI) hiện có. Điều này tạo ra một nhu cầu cấp thiết về việc thiết lập các hệ thống biểu hiện và tinh sạch hiệu quả cho protease HIV-1 đại diện cho các phân nhóm phổ biến tại địa phương, đặc biệt là ở Việt Nam. Chỉ khi có đủ lượng protease hoạt tính, các nghiên cứu sâu hơn về tính chất và phát triển chất ức chế mới có thể được tiến hành.

2.1. Khó khăn trong sản xuất Protease HIV 1 tái tổ hợp

Nhiều công trình nghiên cứu sản xuất protease HIV-1 đã được thực hiện trên thế giới. Tuy nhiên, protease HIV-1 không dễ biểu hiện trong tế bào vật chủ như E. coli. Enzyme này có đặc tính gây độc tế bào, khiến quá trình nuôi cấy và sản xuất protein bị ảnh hưởng. Ngoài ra, protease HIV-1 thường khó tan, dẫn đến hình thành các thể vùi không hoạt tính. Lượng protease hoạt tính thu được sau biểu hiện thường thấp, gây khó khăn cho các nghiên cứu tiếp theo. Trong một số trường hợp, protease chỉ có thể phát hiện được bằng phương pháp miễn dịch, chứ không phải bằng hoạt tính enzym. Quy trình biểu hiện và tinh sạch thường gồm nhiều bước phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí. Việc thu được lượng lớn protease HIV-1 tinh sạch và có hoạt tính vẫn là một thách thức lớn trong sinh học phân tử.

2.2. Hạn chế nghiên cứu phân nhóm HIV 1 toàn cầu

Các nghiên cứu trước đây về sản xuất protease HIV-1 chủ yếu tập trung vào phân lập từ phân nhóm B. Phân nhóm B là loại HIV phổ biến gây bệnh ở Mỹ, Australia và các nước Tây Âu. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp nhiễm HIV-1 trên thế giới và ở Việt Nam lại không thuộc phân nhóm B. Những nghiên cứu gần đây đã chỉ ra sự khác biệt về cấu trúc của protease phân nhóm B so với các phân nhóm khác. Sự khác biệt này có thể dẫn đến hiệu quả điều trị của thuốc ức chế protease (PI) và mức độ kháng thuốc cũng khác nhau. Việc bỏ qua các phân nhóm không phải B đã tạo ra một khoảng trống kiến thức lớn. Điều này gây khó khăn trong việc phát triển các chiến lược điều trị toàn diện và hiệu quả cho các bệnh nhân nhiễm HIV-1 trên toàn cầu, đặc biệt là ở các khu vực có phân nhóm virus đa dạng.

2.3. Cần quy trình biểu hiện tinh sạch tối ưu

Do những hạn chế đã nêu, việc thiết lập hệ thống biểu hiện và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp hiệu quả là một yêu cầu cấp bách. Hệ thống này cần đảm bảo protease thu được có hoạt tính cao và đại diện cho phân nhóm HIV-1 gây bệnh chủ yếu ở Việt Nam. Một quy trình tối ưu sẽ đơn giản hóa các bước, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đủ lượng protease hoạt tính để phục vụ các nghiên cứu điều tra sâu hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Quy trình này sẽ là nền tảng cho việc sàng lọc và phát triển các chất ức chế hiệu quả, góp phần vào sự phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS trong tương lai.

III.Protease HIV 1 tại Việt Nam Khác biệt và ý nghĩa lâm sàng

HIV-1 tại Việt Nam chủ yếu thuộc các phân nhóm không phải B, khác biệt với các phân nhóm phổ biến ở phương Tây. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các chất ức chế protease (PI) hiện có và mức độ kháng thuốc ở bệnh nhân Việt Nam. Việc phát hiện các đột biến kháng thuốc trong gen mã hóa protease HIV-1 là rất quan trọng để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời. Tuy nhiên, nghiên cứu về protease HIV-1 phân lập từ bệnh nhân Việt Nam còn rất hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu về biểu hiện và đặc tính của enzyme này. Khoảng trống này cần được lấp đầy để cung cấp dữ liệu khoa học cần thiết, giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị HIV/AIDS tại Việt Nam.

3.1. Đặc điểm phân nhóm HIV 1 tại Việt Nam

Tại Việt Nam, phần lớn các trường hợp nhiễm HIV-1 không thuộc phân nhóm B. Điều này khác biệt đáng kể so với các khu vực phương Tây, nơi phân nhóm B chiếm ưu thế. Các phân nhóm HIV-1 lưu hành tại Việt Nam có thể có đặc điểm cấu trúc protease khác biệt. Những khác biệt này tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sự tương tác với các chất ức chế protease (PI) hiện có. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả điều trị thuốc ức chế protease không đạt mức tối ưu như ở các nước có phân nhóm B chủ đạo. Việc hiểu rõ đặc điểm di truyền và cấu trúc của protease HIV-1 tại Việt Nam là vô cùng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm thiểu tình trạng kháng thuốc và cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân Việt Nam.

3.2. Đột biến kháng thuốc và phác đồ điều trị

Các đột biến kháng PI thường tương đối đặc hiệu cho từng loại thuốc riêng biệt. Điều này có nghĩa là, nếu một loại thuốc không còn hiệu quả do đột biến, việc thay thế bằng một loại thuốc khác trước khi có sự tích lũy nhiều đột biến có thể vẫn mang lại thành công cho các phác đồ điều trị sau. Do đó, xét nghiệm kháng thuốc, thường theo hướng phát hiện các đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1, có vai trò rất quan trọng. Thông tin từ các xét nghiệm này giúp bác sĩ lâm sàng xây dựng phác đồ điều trị HIV/AIDS cá nhân hóa. Giám sát liên tục các đột biến kháng thuốc giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời, tránh tình trạng điều trị thất bại và đảm bảo hiệu quả lâu dài của ART. Đây là một yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân HIV/AIDS.

3.3. Khoảng trống nghiên cứu Protease HIV 1 Việt Nam

Protease HIV-1 từ các bệnh nhân Việt Nam là một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu. Các công trình khoa học hiện có chủ yếu tập trung vào xác định nhóm virus gây bệnh chủ yếu ở người Việt Nam. Một số nghiên cứu cũng đã tìm ra một số đột biến liên quan đến kháng thuốc. Tuy nhiên, đặc biệt là chưa có nghiên cứu nào về biểu hiện protease HIV-1 phân lập trực tiếp từ các bệnh nhân người Việt Nam. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn về dữ liệu và hiểu biết. Việc thiếu dữ liệu về đặc tính của protease HIV-1 tại Việt Nam gây khó khăn cho việc phát triển các chiến lược sàng lọc và phát triển thuốc hiệu quả. Lấp đầy khoảng trống này là cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các phương pháp điều trị HIV/AIDS phù hợp với đặc thù Việt Nam.

IV.Mục tiêu đề tài Phát triển giải pháp điều trị HIV AIDS

Đề tài tập trung vào việc nhân dòng, biểu hiện và nghiên cứu tính chất của protease từ HIV-1 tại Việt Nam. Mục tiêu chính bao gồm phát hiện các đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1 ở người Việt Nam, thiết lập quy trình hiệu quả để biểu hiện gen này trong E. coli và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp ở dạng có hoạt tính. Cuối cùng, đề tài sẽ nghiên cứu một số tính chất sinh hóa của protease HIV-1 tái tổ hợp. Những kết quả này sẽ tạo ra chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp chất lượng cao, có ý nghĩa quan trọng trong việc sàng lọc và phát triển các chất ức chế mới. Điều này góp phần xây dựng nền tảng khoa học cho việc phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS hiệu quả hơn, đặc biệt phù hợp với các chủng virus lưu hành tại Việt Nam.

4.1. Phát hiện đột biến gen Protease HIV 1 Việt Nam

Mục tiêu đầu tiên của đề tài là phát hiện một số đột biến cụ thể trong gen mã hóa protease HIV-1. Những đột biến này sẽ được phân tích từ các mẫu virus phân lập ở người Việt Nam. Việc xác định các đột biến có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của virus tại địa phương. Dữ liệu về các đột biến này sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Nó cũng giúp dự đoán khả năng kháng thuốc của các chủng virus khác nhau. Phát hiện này đóng góp vào việc cá nhân hóa liệu pháp điều trị HIV/AIDS, đảm bảo hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân Việt Nam.

4.2. Xây dựng quy trình biểu hiện tinh sạch hiệu quả

Đề tài đặt mục tiêu thiết lập một quy trình hiệu quả và tối ưu. Quy trình này dùng cho việc biểu hiện gen mã hóa protease HIV-1 trong vi khuẩn E. coli. Đồng thời, nó cũng nhằm tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp ở dạng có hoạt tính cao. Một quy trình được tối ưu hóa sẽ đảm bảo sản lượng protease lớn. Sản phẩm thu được phải đạt chất lượng cao, giữ được hoạt tính enzyme sinh học. Protease tinh sạch này sẽ được sử dụng cho các mục đích nghiên cứu sâu hơn, bao gồm sàng lọc các chất ức chế tiềm năng. Quy trình này là yếu tố then chốt để có thể tiến hành các nghiên cứu tiếp theo về tính chất và chức năng của protease HIV-1.

4.3. Nghiên cứu tính chất Protease HIV 1 tái tổ hợp

Mục tiêu cuối cùng là nghiên cứu một số tính chất cơ bản của protease HIV-1 tái tổ hợp đã được tinh sạch. Việc này bao gồm đặc tính sinh hóa của enzyme, như hoạt độ xúc tác, pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu và khả năng tương tác với các cơ chất khác nhau. Hiểu rõ các tính chất này giúp xác định mục tiêu tiềm năng cho việc phát triển các chất ức chế mới. Nó cũng cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả của các hợp chất thử nghiệm. Đề tài hướng đến tạo ra chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp ổn định và có hoạt tính. Chế phẩm này sẽ là công cụ quan trọng cho mục đích sàng lọc và phát triển các chất ức chế sự nhân lên của HIV, từng bước làm cơ sở phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease từ hiv 1 tại việt nam luận án ts sinh học62 42 30 15

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUÔC GIA HÀ NÔI TRƯỜNG ĐAI HỌC KHOA HỌC Tự NHIÊN •••• Nguyễn Thị Hồng Loan NHÂN DÒNG, BIỂU HIỆN VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA PROTEASE TỪ HIV-1 TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (Human immunodeíiciency virus - HIV) là nguyên nhân chính gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (AIDS) và là một trong số những virus gây bệnh nghiêm trọng nhất hiện nay. HIV biến đổi liên tục về cấu trúc và hệ gen để kháng lại các thuốc điều trị và gây ra tỷ lệ tử vong cao. Kể từ khi xuất hiện (từ năm 1981) đến nay đã có khoảng 60 triệu người trên hành tinh bị nhiễm HIV, trong đó có khoảng 25 triệu người đã chết do các bệnh có liên quan đến AIDS và AIDS đã trở thành một trong những căn bệnh gây chết nhiều người nhất trong lịch sử loài người (UNAIDS, 2010).

Theo các tài liệu đã công bố, có ít nhất hai type HIV gây nên AIDS đó là HIV type 1 (HIV-1) và HIV type 2 (HIV-2), nhưng HIV-1 là nguyên nhân chính gây ra AIDS ở người trên toàn thế giới. Trong chu trình sống của HIV-1, 3 enzyme reverse transriptase, integrase và protease có vai trò quan trọng không thể thiếu trong sao chép, đóng gói và hình thành virus hoàn chỉnh. Vì vậy, các chất ức chế của 3 enzyme này đã được nghiên cứu, sản xuất để điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS và các điều trị này được gọi là liệu pháp dùng thuốc chống retrovirus (antiretroviral drug therapy, gọi tắt là ART). Trong số 3 enzyme nói trên, protease được mã hóa bởi gen pol của virus có chức năng cắt các chuỗi polyprotein (gag, gag-pol) tại những vị trí nhất định để tạo thành các protein cấu trúc và chức năng cần thiết cho virus hoàn chỉnh.

Nếu protease bị mất hoạt tính, HIV-1 không được đóng gói phù hợp để tạo virus hoàn chỉnh (Darke và tập thể, 1989). Tuy nhiên, do tốc độ sinh sản nhanh của HIV - 1, có khoảng 10 triệu hạt virus mới được tạo ra mỗi ngày và tỷ lệ sai sót rất cao của enzyme reverse transriptase (1/10.000 base) dẫn đến tình trạng kháng thuốc phổ biến ở những bệnh nhân nhiễm bệnh thậm chí khi chưa điều trị. Khi có ART, các chủng mang đột biến kháng thuốc được chọn lọc và trở thành chủng ưu thế (Hoffmann và tập thể, 2007). Mặc dầu, ngày càng có nhiều chất ức chế protease (PI) chống HIV được phát triển và thương mại hóa nhưng hiện vẫn chưa tìm được chất ức chế nào thực sự có hiệu quả.

Vì vậy, việc sản xuất và tinh sạch để thu được lượng lớn 2 protease của HIV-1 cho các nghiên cứu điều tra, phát triển chất ức chế hiệu quả là cần thiết. Hiện nay, trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu để sản xuất protease của HIV-1 (đuợc gọi tắt là protease HIV-1) nhung thực tế cho thấy protease HIV-1 không dễ dàng đuợc biểu hiện trong tế bào vật chủ do đặc tính gây độc tế bào, khó tan; luợng protease thu đuợc sau biểu hiện thuờng thấp, trong một số truờng hợp chỉ có thể phát hiện đuợc bằng phuơng pháp miễn dịch với các quy trình biểu hiện, tinh sạch gồm nhiều buớc rất phức tạp. Mặt khác, các nghiên cứu đều sản xuất protease HIV-1 phân lập từ phân nhóm B là phân nhóm HIV phổ biến gây bệnh ở Mỹ, Australia và các nuớc Tây Âu. Trong khi, phần lớn các truờng hợp nhiễm HIV-1 trên thế giới và ở Việt Nam không thuộc phân nhóm B.

Những nghiên cứu gần đây cho thấy sự khác nhau về cấu trúc của protease phân nhóm B so với các phân nhóm khác dẫn đến hiệu quả điều trị thuốc ức chế protease (PI) và mức độ kháng thuốc có thể khác nhau. Chính vì vậy, thiết lập hệ thống biểu hiện và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp hiệu quả và đại diện cho phân nhóm HIV-1 gây bệnh chủ yếu ở Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Bên cạnh đó, các đột biến kháng PI tuơng đối đặc hiệu cho từng loại thuốc riêng biệt, do đó thay thế một loại thuốc khác truớc khi có sự tích lũy đột biến thì các phác đồ sau vẫn thành công (Hoffmann và tập thể, 2007). Vì vậy, xét nghiệm kháng thuốc thuờng theo huớng phát hiện đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1 có vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng phác đồ điều trị HIV/AIDS.

Ở Việt Nam, protease HIV-1 từ các bệnh nhân Việt Nam là vấn đề còn ít đuợc nghiên cứu. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào xác định nhóm virus gây bệnh chủ yếu ở nguời Việt Nam và tìm ra một số đột biến liên quan kháng thuốc. Đặc biệt, chua có nghiên cứu nào về biểu hiện protease HIV-1 phân lập từ các bệnh nhân nguời Việt Nam. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi đã tiến hành đề tài “Nhân dòng, biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của protease từ HIV-1 tại Việt Nam” để tạo ra chế phẩm protease HIV-1 tái tổ hợp sử dụng cho mục đích sàng lọc và phát 3 triển các chất ức chế sự nhân lên của HIV, từng bước làm cơ sở phát triển thuốc điều trị HIV/AIDS.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài - Phát hiện một số đột biến trong gen mã hóa protease HIV-1 ở người Việt Nam. - Thiết lập quy trình hiệu quả cho việc biểu hiện gen mã hóa protease HIV-1 ở vi khuẩn E. coli và tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp ở dạng có hoạt tính. - Nghiên cứu một số tính chất protease HIV-1 và tìm hiểu tác dụng của một số chất ức chế làm cơ sở để tìm kiếm và phát triển các PI mới có thể ứng dụng trong điều trị HIV/AIDS.

Đối tượng và nội dung nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu của đề tài: Gen mã hóa protease HIV-1 từ huyết thanh các bệnh nhân nhiễm HIV-1 tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương. Nội dung nghiên cứu của đề tài: - Tinh sạch RNA của HIV-1 và tổng hợp cDNA của một số mẫu HIV-1 từ các bệnh nhân nhiễm HIV-1 tại Việt Nam. - Nhân bản, nhân dòng và đọc trình tự gen mã hóa protease HIV-1 của các mẫu virus phân lập được, đánh giá sự sai khác về trình tự gen mã hóa protease HIV-1 giữa các đối tượng bệnh nhân nhiễm HIV-1 so với trình tự gen tương ứng trên thế giới. - Thiết kế hệ thống vector và xác định điều kiện biểu hiện gen mã hóa cho protease HIV-1 ở E.

- Xây dựng quy trình tinh sạch protease HIV-1 tái tổ hợp. - Nghiên cứu một số đặc trưng xúc tác của protease HIV-1 tái tổ hợp thu được. - Tìm hiểu tác dụng ức chế của một số hợp chất tổng hợp và tự nhiên lên protease HIV-1 tái tổ hợp. Địa điểm thực hiện đề tài Các nghiên cứu của luận án được thực hiện chủ yếu tại Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ Enzym và Protein, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Đóng góp mới của đề tài 4 - Công trình nghiên cứu có tính hệ thống từ việc nhân bản, nhân dòng và biểu hiện ở E. coli gen mã hóa protease HIV-1 tái tổ hợp thuộc chủng CRF01_AE của Việt Nam; thiết lập đuợc phuơng pháp đơn giản để tinh sạch protease HIV-1 với hiệu suất thu nhận enzyme cao hơn so với các nghiên cứu trên thế giới. - Là công trình đầu tiên phát hiện thấy tác dụng ức chế protease HIV-1 bởi axit asiatic, 8-hydroxyquinoline và menadione. Ứng dụng thực tiễn của đề tài - Cách thức biểu hiện gen mã hóa protease HIV-1 và tinh sạch protease tái tổ hợp tạo ra trong công trình nghiên cứu này có thể dễ dàng đuợc áp dụng để sản xuất một số protease tái tổ hợp khó tan và chỉ đặc hiệu với một số cơ chất nhất định.

- Chế phẩm protease HIV-1 tạo ra là cơ sở cho việc tìm kiếm và phát triển các PI mới để có thể ứng dụng trong điều trị bệnh nhân HIV/AIDS. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HIV-1 1. HIV-1 nguyên nhân của AIDS Virus gây suy giảm miễn dịch ở nguời (HIV) lần đầu tiên đuợc Montagnier và tập thể ở Viện Pasteur Paris phân lập vào năm 1983 với tên gọi ban đầu là virus liên quan tới viêm hạch (LAV).

Năm 1986, virus này đuợc Ủy ban Quốc tế thống nhất gọi tên HIV (Greene, 2007). Cùng thời điểm đó nguời ta đã phân lập đuợc một virus mới ở Tây Phi và đặt tên là HIV-type 2, đây là virus gốc của HIV-type 1. Hai loại virus này đều làm suy giảm hệ thống miễn dịch của nguời và đặt tên chung là HIV. Mặc dù HIV-type 2 có một số điểm giống với HIV-type 1 nhu về cách thức 5 truyền bệnh, các hình thức nhiễm bệnh cơ hội và phương pháp điều trị nhưng người nhiễm HlV-type 2 ít phát sinh bệnh hơn so với nhiễm HlV-type 1 và HlV-type 2 thấy chủ yếu ở các vùng của Châu Phi (Hoffmann và tập thể, 2007).

Vì vậy, HIV- type 1 (HIV-1) được xem như là nguyên nhân chính gây nên bệnh AIDS. HIV thuộc họ retrovirus, là họ gây ung thư cho người và động vật. HIV-1 có 3 nhóm chính là M (main), N (new), và O (outlier). Có tới 90% sự lây nhiễm HIV trên toàn thế giới thuộc nhóm M; nhóm này có 9 phân type được ký hiệu bằng các chữ cái A-D, F-H, J, K và nhiều dạng tái tổ hợp khác được gọi tắt là các phân nhóm CRF (circulating recombinant forms).

Sự khác nhau giữa phân nhóm này với phân nhóm khác là ở trình tự axit amin của protein vỏ và có thể vượt quá 30%. Phân nhóm B phổ biến ở Mỹ, Tây Âu và Australia; trong khi các phân nhóm không phải nhóm B lại phân bố ở các nước đang phát triển của châu Á và châu Phi, nơi mà phần lớn những người bị nhiễm đang sinh sống. Sự đa dạng của virus có thể thấy ở vùng Sahara (châu Phi). Ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á phân nhóm HIV-1 phân lập từ các bệnh nhân nhiễm HIV-1 chủ yếu thuộc nhóm CRF01_AE, bên cạnh đó là một số ít các phân nhóm B, C và các dạng tái tổ hợp khác (UNAIDS, 2010; Nguyen và tập thể, 2003; Ishizaki và tập thể, 2009; Phan và tập thể, 2010).

Phần lớn việc nghiên cứu để tìm ra thuốc điều trị bệnh do HIV gây nên đều dựa trên phân nhóm B. Tuy nhiên gần đây, sự đa dạng về trình tự axit amin giữa các phân nhóm được xem như hướng nghiên cứu quan trọng trong các con đường kháng thuốc PI (Bandaranayake và tập thể, 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu biểu hiện và nghiên cứu tính chất của prote trong sinh học phân tử. Phân tích ứng dụng trong nghiên cứu y sinh.

Luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.

Luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân dòng biểu hiện và nghiên cứu một số tính chất của prote" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter