Luận án: Nghiên cứu Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại các tỉnh phía Nam Việt Nam

"Nghiên cứu phát sinh loài phân loại và đặc điểm các chủng vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật, phân lập tại các tỉnh phía nam Việt Nam."

Chuyên ngành
Vi sinh vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật
Số trang:
219 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vi sinh vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật

Nhóm vi khuẩn axit axetic (AAB) giữ vị trí quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Nhiều chủng AAB thuộc nhóm vi khuẩn kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR). Chúng phân bố rộng rãi trong tự nhiên. Môi trường sống phổ biến gồm đất, rễ cây và các mô thực vật. Nghiên cứu tại khu vực phía Nam Việt Nam mở ra tiềm năng lớn. Khu vực này sở hữu hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng. Cây trồng nhiệt đới phát triển phong phú. Nguồn vi sinh vật bản địa tại đây rất dồi dào. Nhóm vi khuẩn này hỗ trợ cây trồng hấp thu dinh dưỡng hiệu quả. Chúng giúp giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học. Đất canh tác duy trì độ phì nhiêu lâu dài. Môi trường sinh thái được bảo vệ tốt hơn. Khả năng chống chịu bất lợi của cây trồng tăng lên rõ rệt. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học vững chắc về hệ thống học và tiềm năng sinh học của các chủng AAB phía Nam.

1.1. Khái niệm vi khuẩn axit axetic và tiềm năng nông nghiệp

Vi khuẩn axit axetic (AAB) là nhóm vi khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc. Chúng có khả năng oxy hóa ethanol thành axit axetic. Trước đây, vi khuẩn axit axetic (AAB) chủ yếu phục vụ sản xuất giấm và thực phẩm lên men. Ngày nay, các nhà khoa học phát hiện thêm nhiều đặc tính sinh học quý giá. Một số chủng hoạt động như vi khuẩn kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR). Chúng thiết lập mối quan hệ cộng sinh hoặc hội sinh với cây trồng. Quá trình trao đổi chất của vi khuẩn cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho rễ. Vi khuẩn tạo ra các hợp chất kích thích phát triển tế bào thực vật. Sự hiện diện của AAB trong đất làm tăng mật độ vi sinh vật có ích. Hệ vi sinh vật đất trở nên cân bằng hơn. Khả năng phục hồi của đất sau canh tác được cải thiện. Nghiên cứu AAB mở ra hướng đi mới cho công nghệ phân bón vi sinh chất lượng cao.

1.2. Phân bố sinh thái của vi khuẩn nội sinh trên cây trồng

Nhiều chủng AAB tồn tại dưới dạng vi khuẩn nội sinh (endophytic bacteria). Chúng xâm nhập và sinh sống bên trong các mô thực vật mà không gây bệnh. Các cơ quan cư trú bao gồm rễ, thân, lá và mạch dẫn. Môi trường nội sinh cung cấp nguồn cacbon dồi dào cho vi khuẩn. Ngược lại, vi khuẩn bảo vệ cây ký chủ khỏi các tác nhân gây hại từ bên ngoài. Nhóm vi khuẩn nội sinh (endophytic bacteria) này không bị ảnh hưởng bởi biến động thời tiết khắc nghiệt. Chúng duy trì hoạt tính sinh học ổn định suốt chu kỳ sinh trưởng của cây. Tại miền Nam Việt Nam, vi khuẩn nội sinh phân lập từ nhiều loại cây như lúa, mía, dứa và cây ăn trái nhiệt đới. Mật độ vi khuẩn đạt mức cao ở các mô giàu đường. Mối quan hệ tương hỗ này thúc đẩy năng suất sinh khối của cây trồng một cách tự nhiên.

1.3. Tầm quan trọng của vi sinh vật vùng rễ tại miền Nam

Vùng rễ là môi trường hoạt động sôi nổi nhất của vi sinh vật đất. Nhóm vi sinh vật vùng rễ (rhizosphere microorganisms) tạo thành lá chắn sinh học bảo vệ rễ cây. Rễ cây tiết ra dịch rễ chứa đường, axit amin và vitamin. Đây là nguồn dinh dưỡng lý tưởng cho vi khuẩn phát triển mạnh mẽ. Vi khuẩn axit axetic định cư dày đặc tại bề mặt rễ. Chúng cạnh tranh không gian sống và dinh dưỡng với nấm bệnh. Hoạt động chuyển hóa của vi sinh vật vùng rễ (rhizosphere microorganisms) cải thiện độ xốp của đất. Các chất khoáng khó tiêu được chuyển đổi thành dạng dễ hấp thu. Rễ cây phát triển dài hơn, hút nước và muối khoáng sâu hơn. Cây trồng sinh trưởng khỏe mạnh ngay cả trong điều kiện thời tiết bất lợi. Nghiên cứu vùng rễ tại Nam Bộ mang lại nhiều dữ liệu quý cho nông nghiệp nhiệt đới.

II. Phân loại nhóm vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng cây

Phân loại học vi khuẩn axit axetic đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp hiện đại. Đề tài áp dụng phương pháp phân loại đa pha (polyphasic taxonomy). Phương pháp này liên kết dữ liệu kiểu hình, hóa học và kiểu gen. Nghiên cứu khảo sát hàng trăm mẫu thực vật và đất tại các tỉnh phía Nam. Quá trình phân lập thu nhận nhiều dòng vi khuẩn thuần khiết. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại giúp định danh chính xác đến mức loài. Cây phát sinh loài được xây dựng dựa trên chuỗi gen 16S rRNA và các gen giữ nhà. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ vị trí phân loại của nhiều chủng Acetobacter bản địa. Hệ thống phân loại chính xác tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo tồn nguồn gen. Nguồn giống vi sinh vật được lưu trữ an toàn phục vụ ứng dụng công nghiệp sinh học.

2.1. Đa dạng chi và loài vi khuẩn axit axetic bản địa

Hệ vi khuẩn axit axetic phía Nam rất đa dạng về thành phần loài. Các chi phổ biến bao gồm Acetobacter, Gluconacetobacter, Gluconobacter, Kozakia và Swaminathania. Đáng chú ý, các chủng Acetobacter bản địa chiếm tỷ lệ phân lập cao trên nhiều đối tượng cây trồng. Chúng thích nghi hoàn hảo với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Thành phần acid béo màng tế bào và cấu trúc quinone của các chủng bản địa có tính ổn định cao. Nghiên cứu đã xác định nhiều loài đặc hữu như Acetobacter tropicalis, Acetobacter pasteurianus và Acetobacter syzygii. Các chủng Acetobacter bản địa thể hiện sức sống bền bỉ và tốc độ nhân đôi nhanh trong môi trường dinh dưỡng nghèo. Nguồn tài nguyên di truyền này có giá trị ứng dụng cao trong sản xuất phân bón sinh học và chế phẩm sinh học phục vụ canh tác nông nghiệp.

2.2. Vị trí phân loại của chủng Gluconacetobacter diazotrophicus

Chủng Gluconacetobacter diazotrophicus là một trong những loài vi khuẩn kích thích sinh trưởng tiêu biểu nhất. Loài này ban đầu được phân lập từ cây mía và cây tích lũy đường. Về mặt phát sinh loài, chủng Gluconacetobacter diazotrophicus sở hữu bộ gen mã hóa enzyme nitrogenase rất đặc trưng. Phân tích giải trình tự gen 16S rRNA và gen dnaK cho thấy mức độ tương đồng cao với các chủng chuẩn quốc tế. Vi khuẩn có khả năng sống nội sinh sâu trong mô thực vật. Chúng không làm tổn thương cấu trúc tế bào cây chủ. Chủng vi khuẩn này phát triển mạnh ở nồng độ đường cao và môi trường pH thấp. Đây là đặc tính ưu việt giúp vi khuẩn thích ứng tốt trong dịch mô thực vật. Dữ liệu phân loại khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của loài này đối với ngành trồng trọt Việt Nam.

2.3. Phương pháp định danh kiểu gen và sinh học phân tử

Nghiên cứu sử dụng hệ thống kỹ thuật phân tử tiên tiến để định danh chính xác các chủng vi khuẩn. Kỹ thuật PCR khuếch đại đoạn gen 16S rRNA được thực hiện trên toàn bộ các mẫu phân lập. Trình tự nucleotide được phân tích và so sánh trên cơ sở dữ liệu GenBank quốc tế. Bên cạnh đó, các gen giữ nhà như dnaK, groEL và rpoB được giải trình tự để phân biệt các loài có quan hệ gần gũi. Phân tích đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn (RFLP) và kỹ thuật RAPD-PCR cũng được áp dụng bổ sung. Phương pháp này giúp đánh giá tính đa dạng di truyền nội loài rõ ràng. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài thể hiện rõ khoảng cách tiến hóa giữa các chủng phân lập. Phương pháp tiếp cận đa pha đảm bảo tính chính xác cao cho hệ thống phân loại vi khuẩn.

III. Cơ chế của vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật

Vi khuẩn axit axetic kích thích sinh trưởng thực vật thông qua nhiều cơ chế sinh hóa phức tạp. Cơ chế tác động chia thành hai nhóm chính gồm trực tiếp và gián tiếp. Tác động trực tiếp diễn ra qua quá trình cung cấp dưỡng chất và kích thích tố sinh trưởng. Vi khuẩn cố định đạm từ khí quyển và chuyển hóa khoáng chất trong đất. Chúng sinh tổng hợp phytohormone thúc đẩy phân chia tế bào mô thực vật. Tác động gián tiếp thể hiện qua khả năng ức chế mầm bệnh vùng rễ. Vi khuẩn tiết ra các hợp chất kháng sinh tự nhiên và enzyme phân giải thành tế bào nấm. Khả năng tạo màng sinh học giúp vi khuẩn bám chắc vào bề mặt rễ. Cây trồng được bảo vệ toàn diện trước các tác nhân gây stress sinh học và phi sinh học. Nhờ đó, cây phát triển đồng đều và nâng cao năng suất mùa vụ.

3.1. Cơ chế sinh tổng hợp phytohormone IAA điều hòa sinh trưởng

Hoạt động sinh tổng hợp phytohormone IAA (Indole-3-acetic acid) là đặc tính quan trọng bậc nhất của nhóm vi khuẩn này. IAA là hormone thuộc nhóm auxin, giữ vai trò kiểm soát quá trình kéo dài tế bào và phát triển rễ. Vi khuẩn sử dụng tiền chất L-tryptophan từ dịch tiết thực vật để chuyển hóa thành IAA. Hàm lượng IAA do các chủng AAB tiết ra đạt mức tối ưu cho sự hình thành rễ bên và lông hút. Rễ cây phát triển rậm rạp, gia tăng diện tích tiếp xúc với các hạt đất. Hoạt động sinh tổng hợp phytohormone IAA (Indole-3-acetic acid) còn kích thích sự nảy mầm của hạt giống và vươn dài chồi non. Nhờ có hormone nội sinh do vi khuẩn cung cấp, cây con bén rễ nhanh và cứng cáp hơn sau khi gieo trồng. Năng suất sinh khối tổng thể của cây tăng trưởng rõ rệt.

3.2. Hiệu quả cố định đạm sinh học cung cấp dinh dưỡng cây

Khả năng cố định đạm sinh học (biological nitrogen fixation) giúp vi khuẩn chuyển đổi N2 tự do thành dạng amoniac dễ tiêu. Nhiều chủng AAB sở hữu cụm gen nifH chịu trách nhiệm tổng hợp enzyme nitrogenase. Quá trình khử nitơ diễn ra hiệu quả ngay trong điều kiện hiếu khí vi mô nhờ cơ chế bảo vệ enzyme đặc biệt. Hoạt tính cố định đạm sinh học (biological nitrogen fixation) cung cấp nguồn đạm liên tục cho cây ký chủ. Cây trồng giảm đáng kể sự phụ thuộc vào phân đạm vô cơ hóa học. Lượng đạm sinh học này không bị rửa trôi theo dòng nước ngầm như phân bón nhân tạo. Lá cây giữ được màu xanh bền lâu và tăng cường hiệu suất quang hợp. Cố định đạm sinh học đóng vai trò then chốt trong việc giảm chi phí phân bón và hạn chế ô nhiễm môi trường đất.

3.3. Khả năng hòa tan photphat khó tan chuyển hóa dưỡng chất

Phần lớn lượng photpho trong đất tồn tại ở dạng muối photphat vô cơ khó tan hoặc liên kết hữu cơ. Cây trồng không thể hấp thu trực tiếp các dạng photpho này. Vi khuẩn axit axetic sở hữu khả năng hòa tan photphat khó tan thông qua việc tiết ra các axit hữu cơ như axit gluconic, axit axetic và axit citric. Các axit này làm giảm pH môi trường cục bộ và tạo phức chelat với ion kim loại như canxi, sắt, nhôm. Nhờ đó, ion photphat tự do được giải phóng vào dung dịch đất để rễ cây hấp thụ dễ dàng. Khả năng hòa tan photphat khó tan của các chủng phân lập đã được kiểm chứng rõ rệt trên môi trường Pikovskaya với vòng phân giải lớn. Cơ chế này giúp giải phóng lượng phân lân tồn dư lâu năm trong đất canh tác, nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.

IV. Đặc điểm các vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng Nam Bộ

Các chủng vi khuẩn acetic phân lập tại miền Nam mang nhiều đặc tính thích nghi sinh thái đặc thù. Vùng đất phía Nam có chế độ nhiệt cao quanh năm và điều kiện thủy văn biến động mạnh. Đất canh tác đối mặt với tình trạng phèn hóa, mặn hóa và khô hạn cục bộ. Vi khuẩn bản địa tại đây đã trải qua quá trình chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt. Chúng phát triển lớp màng biofilm bền vững để chống chịu áp suất thẩm thấu cao. Khả năng chịu nhiệt và sinh trưởng ở khoảng pH rộng là ưu thế vượt trội của các chủng vi khuẩn này. Nhiều chủng vẫn duy trì hoạt tính sinh học mạnh mẽ trong điều kiện chua phèn cao. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh các chủng bản địa thích ứng tốt hơn hẳn các chủng ngoại nhập khi đưa vào đồng ruộng thực tế.

4.1. Khả năng thích ứng trên đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long

Khu vực đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long có hàm lượng nhôm, sắt tự do cao và pH đất rất thấp. Đây là thách thức lớn đối với đa số các vi sinh vật đất thông thường. Tuy nhiên, các chủng vi khuẩn axit axetic phân lập tại vùng này lại sinh trưởng rất tốt. Chúng có cơ chế nội tại để chống chịu nồng độ ion nhôm và sắt độc hại. Trên đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long, vi khuẩn tiết ra các hợp chất hữu cơ giúp trung hòa độc chất quanh rễ cây lúa và cây khóm. Mật độ vi khuẩn nội sinh và vi sinh vật vùng rễ vẫn duy trì ở mức cao suốt mùa vụ. Chúng tạo môi trường đệm thuận lợi cho chóp rễ phát triển mà không bị cháy phèn. Nhờ đó, cây trồng trên đất phèn đạt tỷ lệ sống sót cao, đẻ nhánh khỏe và hạn chế tối đa hiện tượng nghẹt rễ.

4.2. Tính chịu nhiệt và kháng các hợp chất ức chế sinh trưởng

Nhiệt độ đất mặt tại Nam Bộ trong mùa khô thường xuyên vượt quá 40 độ C. Các chủng vi khuẩn acetic bản địa sở hữu hệ thống protein sốc nhiệt (heat shock proteins) hoạt động mạnh mẽ. Hệ enzyme của chúng vẫn giữ nguyên hoạt tính xúc tác ở dải nhiệt độ từ 35 đến 42 độ C. Bên cạnh tính chịu nhiệt, các chủng này còn có khả năng kháng các hợp chất ức chế tự nhiên do rễ tiết ra khi bị stress. Khả năng tổng hợp exopolysaccharide tạo lớp vỏ nhầy bao quanh tế bào giúp vi khuẩn giữ ẩm và ngăn chặn sự xâm nhập của chất độc. Tế bào vi khuẩn duy trì cấu trúc màng nguyên vẹn trong môi trường có nồng độ muối khoáng cao. Những ưu điểm sinh lý này bảo đảm chế phẩm sinh học từ vi khuẩn acetic hoạt động ổn định ngoài đồng ruộng.

4.3. Tương tác cộng sinh của vi khuẩn với cây trồng bản địa

Sự tương tác cộng sinh giữa vi khuẩn acetic và các loài cây trồng bản địa diễn ra rất chặt chẽ. Cây mía, lúa nước, thanh long và cây có múi là những đối tượng ký chủ lý tưởng. Vi khuẩn nhận biết các tín hiệu hóa học từ rễ cây và nhanh chóng định cư ở vùng lông hút. Sau đó, chúng di chuyển vào các khoảng gian bào của mô vỏ rễ để trở thành vi khuẩn nội sinh. Quá trình xâm nhiễm diễn ra tự nhiên mà không kích hoạt phản ứng phòng vệ tiêu cực từ cây chủ. Cây trồng cung cấp dịch đường và các acid hữu cơ cho vi khuẩn trao đổi chất. Đổi lại, vi khuẩn liên tục cung cấp đạm cố định và hormone kích thích sinh trưởng cho mô cây. Mối quan hệ tương hỗ bền chặt này giúp cây sinh trưởng mạnh, thân lá cứng cáp và tăng sức đề kháng sâu bệnh.

V. Giá trị của vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng canh tác

Nghiên cứu về vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Việc ứng dụng công nghệ vi sinh là xu thế tất yếu của nền nông nghiệp sạch và kinh tế tuần hoàn. Các chủng vi khuẩn bản địa phía Nam sở hữu hoạt lực sinh học cao, thích hợp làm nguyên liệu sản xuất chế phẩm sinh học. Chế phẩm vi sinh từ AAB giúp thay thế một phần phân bón vô cơ đắt tiền và độc hại. Chất lượng nông sản được nâng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Môi trường đất và nguồn nước ngầm được bảo vệ khỏi dư lượng hóa chất nông nghiệp. Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng để phát triển các quy trình sản xuất phân vi sinh đa chức năng, phục vụ chuyển đổi xanh trong canh tác nông nghiệp tại Việt Nam.

5.1. Sản xuất phân bón vi sinh cho nền nông nghiệp sinh thái

Chế phẩm phân bón vi sinh chứa vi khuẩn axit axetic (AAB) mang lại hiệu quả vượt trội cho nông nghiệp sinh thái. Quy trình nhân sinh khối vi khuẩn có thể tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp giàu đường như mật rỉ đường, dịch ép hoa quả phế phẩm. Điều này giúp giảm đáng kể giá thành sản xuất chế phẩm sinh học ở quy mô công nghiệp. Chế phẩm vi sinh dạng lỏng hoặc dạng chất mang than bùn giữ được mật độ tế bào sống cao trong thời gian bảo quản dài. Khi bón vào đất hoặc phun lên lá, vi khuẩn nhanh chóng thích nghi và phát huy tác dụng kích thích sinh trưởng. Phân bón vi sinh AAB giúp giảm 20-30% lượng phân đạm và phân lân hóa học cần bón. Đất canh tác trở nên tơi xốp, giữ ẩm tốt và phục hồi hệ vi sinh vật bản địa màu mỡ.

5.2. Triển vọng ứng dụng chế phẩm vi sinh tại Việt Nam

Triển vọng ứng dụng các chủng vi khuẩn axit axetic trong tương lai tại Việt Nam là vô cùng rộng mở. Nhu cầu chuyển đổi từ nông nghiệp thâm canh hóa chất sang nông nghiệp hữu cơ đang tăng cao. Việc thương mại hóa các chế phẩm chứa chủng Gluconacetobacter diazotrophicus và các chủng Acetobacter bản địa đáp ứng đúng định hướng phát triển quốc gia. Các mô hình thử nghiệm trên đồng ruộng tại các tỉnh Nam Bộ cho thấy năng suất cây trồng tăng 10-15%, đồng thời giảm tỷ lệ sâu bệnh hại rễ. Việc làm chủ nguồn giống vi sinh vật bản địa giúp các doanh nghiệp trong nước tự chủ công nghệ sản xuất, giảm nhập khẩu chế phẩm đắt đỏ từ nước ngoài. Đây là giải pháp khoa học thực tiễn, góp phần nâng tầm giá trị nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt
Danh mục hình
Danh mục bảng
MỞ ĐẦU
Mục tiêu nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: Đặc điểm chung vi khuẩn acetic
1.1. Sơ lược lịch sử hình thành nhóm vi khuẩn acetic
1.2. Các chi và loài vi khuẩn acetic
1.2.1. Các chi vi khuẩn acetic ít gặp
1.2.2. Các chi vi khuẩn acetic có nhiều loài
1.3. Vai trò ứng dụng của vi khuẩn acetic
1.3.1. Vi khuẩn acetic trong lên men giấm
1.3.2. Vi khuẩn acetic trong lên men sản xuất một số thực phẩm và thức uống
1.3.3. Vi khuẩn acetic lên men tạo màng cellulose và một số polysaccharide khác
1.3.4. Vi khuẩn acetic trong sản xuất vitamin C và một số hợp chất khác
1.3.5. Vi khuẩn acetic ứng dụng trong trồng trọt
1.3.6. Các chi và loài vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật
1.4. Các phương pháp phân loại vi khuẩn acetic
1.4.1. Phân loại dựa vào các đặc điểm kiểu hình
1.4.2. Phân loại dựa vào đặc điểm hóa học
1.4.3. Phân loại dựa vào đặc điểm kiểu gen
1.5. Những nghiên cứu liên quan đến đa dạng vi khuẩn acetic ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU – PHƯƠNG PHÁP
2.1. Nguồn mẫu, chủng giống vi sinh vật và thực vật khảo nghiệm
2.2. Các trình tự DNA mồi
2.3. Hóa chất, enzyme và sinh phẩm khác
2.4. Máy móc và thiết bị chính
2.5. Phương pháp và bố trí thí nghiệm
2.5.1. Tuyển chọn vi khuẩn acetic theo định hướng kích thích sinh trưởng thực vật
2.5.2. Khảo sát đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa
2.5.3. Khảo sát đặc điểm hóa học
2.5.4. Khảo sát đặc điểm di truyền
2.5.5. Khảo sát đặc điểm kích thích sinh trưởng thực vật
2.5.6. Gửi lưu trữ chủng và gửi trình tự chủng vi khuẩn lên ngân hàng dữ liệu
2.5.7. Bố trí thí nghiệm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ – THẢO LUẬN
3.1. Thu thập và phân loại vi khuẩn acetic theo định hướng kích thích sinh trưởng thực vật
3.1.1. Thu thập, phân lập và chọn lọc vi khuẩn acetic có khả năng thuộc nhóm kích thích sinh trưởng thực vật
3.1.2. Phân tích phát sinh loài phân loại chủng vi khuẩn phân lập
3.1.3. Mã tra cứu trình tự các chủng phân lập trên GenBank/EMBL/DDBJ
3.1.4. Phân loại vi khuẩn acetic theo định hướng kích thích sinh trưởng thực vật thu thập ở phía nam Việt Nam
3.2. Xác định đặc tính kích thích sinh trưởng Nguyenibacter vanlangensis
3.2.1. Cố định đạm
3.2.2. Chuyển hóa khoáng lân và kẽm về dạng hòa tan
3.2.3. Tạo hormone thực vật auxin
3.2.4. Tăng cường sự biểu hiện gen pr-1, gen kháng bệnh ở thực vật
3.3. Định danh và đặc tính kích thích sinh trưởng thực vật của chủng phân lập Neoasaia sp.
3.3.1. Phân loại theo đặc điểm vật chất di truyền
3.3.2. Một số ghi nhận về đặc điểm N. chiangmaiensis AC28T và VTH-Ai107
3.3.3. Một số đặc tính kích thích sinh trưởng thực vật của N. chiangmaiensis TBRC 1T và VTH-Ai107
3.4. Đặc điểm phân loại hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15; loài mới Acebacter sacchari sp., chủng chuẩn VTH-Ai14T
3.4.1. Mối quan hệ phát sinh loài và trình tự gen 16S rRNA và tổ hợp gen dnaK, groEL và rpoB
3.4.2. Độ tương đồng DNA-DNA bộ gen và phần trăm thành phần nucleotide
3.4.3. Đặc điểm hình thái hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15
3.4.4. Đặc điểm sinh lý hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15
3.4.5. Đặc điểm sinh hóa hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15
3.4.6. Đặc điểm hóa học hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15
3.4.7. Đặc điểm kích thích sinh trưởng thực vật hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15
3.4.8. Mã lưu trữ hai chủng VTH-Ai14 và VTH-Ai15 tại các bộ sưu tập vi sinh
3.4.9. Loài mới Acetobacter sacchari sp., Vu et al. 2019
KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
Kết luận
Kiến nghị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục hình
Phụ lục bảng
Phụ lục thông tin về các trình tự 16S rDNA đã nộp vào cơ sở dữ liệu GenBank/EMBL/ DDBJ
Phụ lục các trình tự gen giữ nhà dnaK, groEL, rpoB thể hiện ở dạng FASTA trên cơ sở dữ liệu GenBank/EMBL/DDBJ
Phụ lục chứng nhận cấp mã lưu trữ chủng VTH-Ai14 và VTH-Ai15 tại VTCC, BCC/TBRC và NRIC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu phát sinh loài phân loại và đặc điểm các chủng vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật phân lập tại các tỉnh phía nam việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỨU PHÁT SINH LOÀI, PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM CÁC CHỦNG VI KHUẨN ACETIC KÍCH THÍCH SINH TRƯỞNG THỰC VẬT PHÂN LẬP TẠI CÁC TỈNH PHÍA NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Tp. Hồ Chí Minh – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỨU PHÁT SINH LOÀI, PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM CÁC CHỦNG VI KHUẨN ACETIC KÍCH THÍCH SINH TRƯỞNG THỰC VẬT PHÂN LẬP TẠI CÁC TỈNH PHÍA NAM VIỆT NAM Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9 42 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thanh Bình 2. Naoto Tanaka Tp.

Hồ Chí Minh – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. HCM, ngày 24 tháng 9 năm 2022 Tác giả luận án Vũ Thị Lan Hương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thanh Bình - Viện Công nghệ sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và GS.

Naoto Tanaka - Bộ Sưu tập chủng giống Vi sinh NODAI, Đại học Nông nghiệp Tokyo, Nhật Bản đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Yuzo Yamada, Khoa Nông nghiệp, Đại học Shizuoka, Nhật Bản và TS. Pattaraporn Rattanawaree, Trung tâm nghiên cứu Tài nguyên Sinh học Thái Lan (TBRC), Cơ quan Quốc gia về Khoa học và Phát triển Công nghệ, Thái Lan đã dẫn dắt tôi đến với nghiên cứu hệ thống học vi khuẩn, luôn dõi theo và hỗ trợ tôi khi cần thiết.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Nhà trường, Khoa, Thầy Cô, Đồng nghiệp Khoa Sinh học – Công nghệ Sinh học và Đồng nghiệp Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên, Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh luôn giúp đỡ tận tình, động viên, ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện, Chuyên viên phụ trách đào tạo, Viện Sinh học Nhiệt đới và Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn sự giúp đỡ tận tình, động viên, ủng hộ từ ThS.

Bùi Thị Thu Vân, ThS. Bùi Thị Tú Uyên, ThS. Nguyễn Khánh Linh, TS. Kiều Phương Nam, Thầy Cô đồng nghiệp, các bạn Học viên, Sinh viên tại Bộ môn Vi sinh, Khoa Sinh học – Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Tôi xin chân thành cám ơn sự giúp đỡ quý báu và hỗ trợ của GS. Somboon Tanasupawat, Khoa Khoa học Dược, Đại học Chulalongkorn, Thái Lan, TS. Yuki Muramatsu, Trung tâm Quốc gia về Tài nguyên Sinh học (NBRC), Khoa Công nghệ sinh học, NITE, Nhật Bản, nhà nghiên cứu Taweesak Malimas và các Nhà khoa học ở các Bộ iii Sưu tập chủng giống VTCC, Việt Nam; BCC và TBRC, Thái Lan; NRIC và NBRC, Nhật Bản. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Bạn bè đã luôn ở bên động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án.

Trên hết cả, tôi đã không thể học tập và thực hiện luận án nếu không có tình yêu vô bờ bến, sự động viên và hỗ trợ tốt nhất từ Bố Mẹ, Chồng, hai Con và tất cả Người thân yêu. Tôi vô cùng biết ơn và hạnh phúc được là thành viên trong Gia đình và hai Gia đình lớn. HCM, ngày 24 tháng 9 năm 2022 Tác giả luận án Vũ Thị Lan Hương iv MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt viii Danh mục hình xi Danh mục bảng xiv MỞ ĐẦU 1 Mục tiêu nghiên cứu 2 Nội dung nghiên cứu 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2 Những đóng góp mới của luận án 3 CHƯƠNG 1. Đặc điểm chung vi khuẩn acetic 4 1.

Sơ lược lịch sử hình thành nhóm vi khuẩn acetic 4 1. Các chi và loài vi khuẩn acetic 6 1. Các chi vi khuẩn acetic ít gặp 8 1. Các chi vi khuẩn acetic có nhiều loài 11 1.

Vai trò ứng dụng của vi khuẩn acetic 15 1. Vi khuẩn acetic trong lên men giấm 15 1. Vi khuẩn acetic trong lên men sản xuất một số thực phẩm và thức uống 16 1. Vi khuẩn acetic lên men tạo màng cellulose và một số polysaccharide khác 17 1.

Vi khuẩn acetic trong sản xuất vitamin C và một số hợp chất khác 17 1. Vi khuẩn acetic ứng dụng trong trồng trọt 18 1. Các chi và loài vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật 20 1. Các phương pháp phân loại vi khuẩn acetic 33 1.

Phân loại dựa vào các đặc điểm kiểu hình 34 1. Phân loại dựa vào đặc điểm hóa học 38 1. Phân loại dựa vào đặc điểm kiểu gen 39 1. Những nghiên cứu liên quan đến đa dạng vi khuẩn acetic ở Việt Nam 44 CHƯƠNG 2.

VẬT LIỆU – PHƯƠNG PHÁP 49 2. Nguồn mẫu, chủng giống vi sinh vật và thực vật khảo nghiệm 49 2. Các trình tự DNA mồi 50 2. Hóa chất, enzyme và sinh phẩm khác 50 2.

Máy móc và thiết bị chính 51 2. Phương pháp và bố trí thí nghiệm 51 2. Tuyển chọn vi khuẩn acetic theo định hướng kích thích sinh trưởng thực vật 51 2. Khảo sát đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa 52 2.

Khảo sát đặc điểm hóa học 56 2. Khảo sát đặc điểm di truyền 58 2. Khảo sát đặc điểm kích thích sinh trưởng thực vật 61 2. Gửi lưu trữ chủng và gửi trình tự chủng vi khuẩn lên ngân hàng dữ liệu 62 2.

Bố trí thí nghiệm 63 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ – THẢO LUẬN 65 3. Thu thập và phân loại vi khuẩn acetic theo định hướng kích thích sinh trưởng thực vật 65 3. Thu thập, phân lập và chọn lọc vi khuẩn acetic có khả năng thuộc nhóm kích thích sinh trưởng thực vật 65 3.

Phân tích phát sinh loài phân loại chủng vi khuẩn phân lập 69 3. Mã tra cứu trình tự các chủng phân lập trên GenBank/EMBL/DDBJ 85 3. Phân loại vi khuẩn acetic theo định hướng kích thích sinh trưởng thực vật thu thập ở phía nam Việt Nam 86 3. Xác định đặc tính kích thích sinh trưởng Nguyenibacter vanlangensis 91 3.

Cố định đạm 91 vi 3. Chuyển hóa khoáng lân và kẽm về dạng hòa tan 93 3. Tạo hormone thực vật auxin 96 3. Tăng cường sự biểu hiện gen pr-1, gen kháng bệnh ở thực vật 97 3.

Định danh và đặc tính kích thích sinh trưởng thực vật của chủng phân lập Neoasaia sp. Phân loại theo đặc điểm vật chất di truyền 100 3. Một số ghi nhận về đặc điểm N. chiangmaiensis AC28T và VTH-Ai107 103 3.

Một số đặc tính kích thích sinh trưởng thực vật của N. chiangmaiensis TBRC 1T và VTH-Ai107 106 3. Đặc điểm phân loại hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15; loài mới Acebacter sacchari sp., chủng chuẩn VTH-Ai14T 107 3.

Mối quan hệ phát sinh loài và trình tự gen 16S rRNA và tổ hợp gen dnaK, groEL và rpoB 108 3. Độ tương đồng DNA-DNA bộ gen và phần trăm thành phần nucleotide 112 3. Đặc điểm hình thái hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15 113 3.

Đặc điểm sinh lý hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15 115 3. Đặc điểm sinh hóa hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15 120 3.

Đặc điểm hóa học hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15 130 3. Đặc điểm kích thích sinh trưởng thực vật hai chủng Acetobacter sp. VTH-Ai14 và VTH-Ai15 134 3.

Mã lưu trữ hai chủng VTH-Ai14 và VTH-Ai15 tại các bộ sưu tập vi sinh 137 3. Loài mới Acetobacter sacchari sp., Vu et al. 2019 138 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ 142 Kết luận 142 Kiến nghị 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO 145 PHỤ LỤC PL1 Phụ lục hình PL1 Phụ lục bảng PL6 vii Phụ lục thông tin về các trình tự 16S rDNA đã nộp vào cơ sở dữ liệu GenBank/EMBL/ DDBJ PL7 Phụ lục các trình tự gen giữ nhà dnaK, groEL, rpoB thể hiện ở dạng FASTA trên cơ sở dữ liệu GenBank/EMBL/DDBJ PL34 Phụ lục chứng nhận cấp mã lưu trữ chủng VTH-Ai14 và VTH-Ai15 tại VTCC, BCC/TBRC và NRIC PL37 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chữ viết tắt của ARA phân tích phản ứng khử acetylene ma trận thử thay thế ngẫu nhiên đánh giá độ chính xác của nhánh boostrap phát sinh loài DHA dihydroxyacetone DNA acid dideoxyribonucleotide dnaK, groEL, các gen thuộc nhóm gen giữ nhà rpoB EDTA ethylenediaminetetra acetic acid et al. và cộng sự G+C guanine + cytosine GECA môi trường thạch glucose/ethanol/calcium carbonate gen.

chi GPS hệ thống định vị toàn cầu GUS β-glucuronidase GYC môi trường glucose/cao nấm men/calcium carbonate HPLC sắc ký lỏng cao áp IAA hormone kích thích sinh trưởng thực vật auxin ITS vùng giữa các gen L. latin LGI môi trường vô đạm do Cavalcante và Döbereiner đề xuất MALDI-Tof MS phương pháp sắc ký khối phổ MALDI-TOF MEGA phân tích di truyền tiến hóa phân tử ML maximum likelihood MP maximum parsimony MUSCLE phương pháp so sánh đa trình tự dựa vào thuật toán kỳ vọng - Log ix NBRIP một loại môi trường nuôi vi sinh vật làm tan phosphate NCS nghiên cứu sinh nif, fix các hệ gen liên quan hoạt tích cố định đạm ở vi khuẩn NJ neighbor-joining nov. mới PBS đệm muối phosphate PCR phản ứng khuếch đại chuỗi trình tự PR-1 protein 1 liên quan đến tính kháng bệnh ở thực vật Rf hệ số lưu giữ RNA acid ribonucleic RNase ribonuclease SDS sodium dodecyl sulphate sp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Lan Hương (2022). Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-vi-khuan-acetic-kich-thich-sinh-truong-thuc-vat-nam-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu phát sinh loài phân loại và đặc điểm các chủng vi khuẩn acetic kích thích sinh trưởng thực vật, phân lập tại các tỉnh phía nam Việt Nam."

Luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn Acetic kích thích sinh trưởng thực vật tại Nam Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter