Nghiên cứu tinh sạch, tính chất và ứng dụng Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng - Luận án TS

Luận án TS sinh học: Tinh sạch, đặc trưng hóa và ứng dụng acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng. Khám phá tiềm năng enzyme.

Chuyên ngành
Hóa sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Acetylcholinesterase và vai trò sinh học
Số trang:
117 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Acetylcholinesterase và vai trò sinh học

Acetylcholinesterase (AChE) là một enzyme quan trọng. Enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong hệ thần kinh. AChE thủy phân acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh. Quá trình này giúp chấm dứt tín hiệu thần kinh tại synapse. Sự hoạt động chính xác của AChE đảm bảo chức năng thần kinh bình thường. Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với hoạt động của enzyme đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ enzyme AChE.

1.1. Cấu trúc và chức năng enzyme AChE

Enzyme Acetylcholinesterase (AChE) sở hữu một cấu trúc phức tạp. Trung tâm hoạt động của enzyme có một khe sâu. Khe này chứa các vị trí liên kết và xúc tác. Acetylcholine gắn vào trung tâm hoạt động. Enzyme sau đó nhanh chóng thủy phân acetylcholine thành acetate và choline. Chức năng chính là điều hòa nồng độ acetylcholine. Enzyme duy trì sự cân bằng dẫn truyền thần kinh. Enzyme AChE có mặt rộng rãi ở nhiều loài sinh vật. Sự hiện diện của enzyme ở ốc bươu vàng cho thấy tiềm năng nghiên cứu.

1.2. Cơ chế ức chế Acetylcholinesterase

Chất ức chế Acetylcholinesterase (AChE) ngăn chặn hoạt động của enzyme. Điều này dẫn đến sự tích tụ acetylcholine. Nồng độ acetylcholine cao gây ra kích thích quá mức hệ thần kinh. Các chất ức chế có thể là không thuận nghịch hoặc thuận nghịch. Nhiều loại thuốc trừ sâu, đặc biệt là phospho hữu cơ, hoạt động theo cơ chế này. Chất ức chế liên kết với trung tâm hoạt động của enzyme. Liên kết này làm mất khả năng thủy phân acetylcholine của AChE. Nghiên cứu cơ chế ức chế giúp phát triển thuốc và phương pháp phát hiện chất độc.

II. Nguồn Enzyme Acetylcholinesterase từ Ốc Bươu Vàng

Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) được biết đến là loài sinh vật ngoại lai gây hại. Chúng tàn phá mùa màng, đặc biệt là cây lúa. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của loài ốc này. Ốc bươu vàng có thể là một nguồn dồi dào enzyme Acetylcholinesterase. Việc khai thác nguồn enzyme từ Pomacea canaliculata mở ra hướng nghiên cứu mới. Nguồn enzyme này có thể được tinh sạch và ứng dụng. Điều này biến một loài gây hại thành nguồn tài nguyên hữu ích.

2.1. Ốc bươu vàng Loài gây hại và tiềm năng enzyme

Ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) đã xâm nhập và phát triển mạnh mẽ. Chúng thích nghi nhanh chóng với môi trường nhiệt đới Việt Nam. Loài ốc này gây thiệt hại kinh tế lớn cho nông nghiệp. Đặc biệt là các vùng trồng lúa. Mặc dù là loài gây hại, ốc bươu vàng chứa nhiều enzyme sinh học. Trong số đó có Acetylcholinesterase (AChE). Nguồn enzyme này có thể được tinh sạch và ứng dụng. Việc tận dụng nguồn enzyme từ Pomacea canaliculata giúp giảm thiểu chất thải sinh học. Đồng thời tạo ra sản phẩm có giá trị.

2.2. Khảo sát hàm lượng AChE trong ốc bươu vàng

Nghiên cứu tiến hành khảo sát hàm lượng Acetylcholinesterase trong ốc bươu vàng. Các mẫu ốc được thu thập từ nhiều giai đoạn phát triển. Hàm lượng enzyme AChE thay đổi theo từng thời kỳ. Điều kiện môi trường cũng ảnh hưởng đến hàm lượng này. Kết quả khảo sát giúp xác định thời điểm và bộ phận tối ưu. Từ đó tách chiết enzyme với hiệu suất cao nhất. Việc lựa chọn nguồn nguyên liệu chất lượng cao là bước đầu quan trọng. Bước này đảm bảo hiệu quả của quá trình tinh sạch enzyme sau này.

III. Phương pháp Tinh sạch Acetylcholinesterase hiệu quả

Quá trình tinh sạch Acetylcholinesterase (AChE) đòi hỏi kỹ thuật cao. Mục tiêu là thu được enzyme tinh sạch với hoạt độ cao. Nghiên cứu đã áp dụng nhiều phương pháp tinh sạch protein tiên tiến. Các phương pháp này bao gồm tách chiết, cô đặc và sắc ký. Quy trình tinh sạch giúp loại bỏ tạp chất. Enzyme thu được có độ tinh khiết cần thiết cho các ứng dụng. Việc tối ưu hóa quy trình purification of enzyme là rất quan trọng.

3.1. Quy trình tách chiết sơ bộ Acetylcholinesterase

Bước đầu tiên là tách chiết Acetylcholinesterase từ mô ốc bươu vàng. Mẫu mô được đồng nhất hóa kỹ lưỡng. Sau đó tiến hành ly tâm để loại bỏ cặn bã. Dịch chiết thô chứa enzyme AChE. Dịch này sau đó được xử lý sơ bộ. Mục đích là loại bỏ các protein không mong muốn. Một số kỹ thuật kết tủa protein có thể được sử dụng. Bước tách chiết sơ bộ này tạo ra chế phẩm enzyme ban đầu. Chế phẩm này sẵn sàng cho các bước tinh sạch enzyme tiếp theo.

3.2. Tinh sạch enzyme bằng Sắc ký Trao đổi Ion

Sắc ký trao đổi ion là một phương pháp tinh sạch protein chủ chốt. Phương pháp này tận dụng sự khác biệt về điện tích của protein. Dịch chiết enzyme được cho qua cột sắc ký. Cột chứa nhựa có khả năng trao đổi ion. Các protein sẽ liên kết với nhựa ở pH và nồng độ muối cụ thể. Enzyme Acetylcholinesterase được rửa giải bằng cách thay đổi điều kiện môi trường. Quá trình này giúp phân tách AChE khỏi các protein tạp. Kết quả là thu được enzyme tinh sạch với độ tinh khiết cao. Kỹ thuật này hiệu quả trong purification of enzyme.

3.3. Đánh giá độ tinh sạch và khối lượng phân tử AChE

Sau khi tinh sạch, độ tinh khiết của Acetylcholinesterase cần được kiểm tra. Điện di trên gel polyacrylamide biến tính (SDS-PAGE) được sử dụng. Phương pháp này xác định số lượng và khối lượng phân tử của protein. Dạng một băng duy nhất trên gel cho thấy enzyme đạt độ tinh sạch cao. Khối lượng phân tử của AChE cũng được xác định chính xác. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được sử dụng. Các kiểm tra này đảm bảo chất lượng của enzyme tinh sạch. Chúng rất quan trọng cho các ứng dụng AChE sau này.

IV. Đặc tính hóa sinh và hoạt độ của Enzyme AChE tinh sạch

Việc nghiên cứu đặc tính hóa sinh enzyme là cần thiết. Đặc tính này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của Acetylcholinesterase. Enzyme AChE từ ốc bươu vàng có những đặc điểm riêng. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến hoạt độ enzyme. Khảo sát các thông số này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin giúp tối ưu hóa điều kiện sử dụng enzyme. Nghiên cứu các đặc tính hóa sinh enzyme là nền tảng. Nền tảng cho các ứng dụng Acetylcholinesterase trong thực tế.

4.1. Ảnh hưởng của pH và Nhiệt độ đến hoạt độ AChE

Hoạt độ của Acetylcholinesterase bị ảnh hưởng bởi pH. Enzyme thường có một pH tối ưu. Tại đó, hoạt độ enzyme đạt mức cao nhất. Sự thay đổi pH có thể làm biến tính enzyme. Điều này làm giảm hoặc mất hoạt tính. Nhiệt độ cũng là yếu tố quan trọng. Enzyme AChE có nhiệt độ tối ưu để hoạt động. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng. Nghiên cứu này xác định khoảng pH và nhiệt độ lý tưởng. Khoảng này duy trì sự ổn định và hoạt tính của enzyme tinh sạch.

4.2. Tác động của ion kim loại và các chất khác lên AChE

Nhiều ion kim loại và hợp chất khác có thể ảnh hưởng đến hoạt độ enzyme. Một số ion có thể hoạt hóa enzyme. Một số khác lại đóng vai trò là chất ức chế Acetylcholinesterase. Các ion như Mg2+, Ca2+ có thể tăng cường hoạt tính. Ngược lại, các ion kim loại nặng có thể ức chế enzyme. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của phospho peroxide (P2O5). Ảnh hưởng của các chế phẩm trừ sâu cũng được xem xét. Việc hiểu rõ tác động này quan trọng. Thông tin giúp kiểm soát hoạt động của AChE trong các hệ thống sinh học và công nghiệp.

V. Ứng dụng Enzyme AChE Phát hiện chất ức chế hiệu quả

Acetylcholinesterase (AChE) tinh sạch có tiềm năng ứng dụng lớn. Đặc biệt trong việc phát hiện các chất ức chế Acetylcholinesterase. Nhiều loại thuốc trừ sâu và hóa chất độc hại hoạt động bằng cách ức chế AChE. Sử dụng enzyme tinh sạch từ ốc bươu vàng cung cấp một công cụ nhạy. Công cụ này phát hiện nhanh chóng các chất này. Phát triển các bộ kit thử nghiệm dựa trên AChE là một hướng đi triển vọng. Hướng đi này giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Ứng dụng AChE mở ra giải pháp kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

5.1. AChE tinh sạch phát hiện thuốc trừ sâu phospho hữu cơ

Enzyme Acetylcholinesterase tinh sạch được sử dụng làm biosensor. Biosensor phát hiện các loại thuốc trừ sâu phospho hữu cơ. Đây là nhóm chất ức chế AChE mạnh. Khi thuốc trừ sâu có mặt, hoạt độ enzyme AChE giảm đáng kể. Mức độ giảm hoạt tính tỉ lệ thuận với nồng độ thuốc trừ sâu. Phương pháp này cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó cho phép phát hiện nhanh chóng và chính xác. Đây là một ứng dụng AChE quan trọng. Ứng dụng này giúp kiểm soát an toàn thực phẩm và môi trường. Các chất ức chế như Ofatox, Secsaigon, Dioto, Topsin đã được kiểm tra.

5.2. Nghiên cứu động học ức chế và ảnh hưởng của flavonoid

Nghiên cứu động học ức chế cung cấp thông tin về cơ chế tác động. Các thông số động học như VM (tốc độ phản ứng tối đa) và KM (hằng số Michaelis-Menten) được xác định. Các hợp chất tự nhiên, như flavonoid từ cây thuốc, cũng được khảo sát. Flavonoid có thể có khả năng ức chế Acetylcholinesterase. Nghiên cứu ảnh hưởng của flavonoid từ cây bạch đồng nữ đã được thực hiện. Việc hiểu rõ cơ chế ức chế giúp phát triển các chất đối kháng tiềm năng. Chất đối kháng có thể chống lại tác động của thuốc trừ sâu.

5.3. Cố định AChE trên màng polymer cho ứng dụng thực tiễn

Để tăng cường tính ổn định và khả năng tái sử dụng của enzyme, Acetylcholinesterase được cố định. Enzyme được cố định trên màng polymer đồng trùng hợp. Phương pháp này giúp duy trì hoạt độ enzyme trong thời gian dài. Đồng thời, nó tăng khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt. Enzyme cố định có thể được sử dụng nhiều lần. Ứng dụng này đặc biệt hữu ích trong các thiết bị cảm biến sinh học. Cố định enzyme mở rộng ứng dụng AChE vào các hệ thống phát hiện liên tục và tự động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tinh sạch tính chất đặc trưng và ứng dụng của acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng luận án ts sinh học62 42 30 15

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- LÊ MINH TRÍ NGHIÊN CỨU TINH SẠCH, TÍNH CHẤT ĐẶC TRƯNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA ACETYLCHOLINESTERASE TỪ ỐC BƯƠU VÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC H À NỘI, 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------------- LÊ MINH TRÍ NGHIÊN CỨU TINH SẠCH, TÍNH CHẤT ĐẶC TRƯNG VÀ ỨNG DỤNG CỦA ACETYLCHOLINESTERASE TỪ ỐC BƯƠU VÀNG Chuyên ngành : Hoá sinh học Mã số : 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN QUỐC KHANG 2. BÙI PHƯƠNG THUẬN H À NỘI, 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1.

Tác hại và lợi ích của ốc bươu vàng 4 1. Tác hại của ốc bươu vàng 4 1. Lợi ích của ốc bươu vàng 5 1. Các biện pháp diệt ốc bươu vàng 6 1.

Các biện pháp diệt ốc bươu vàng ở Việt Nam 6 1. Giới thiệu chung về Acetylcholinesterase (AChE) 7 1. Cấu trúc trung tâm hoạt động của AChE 9 1. Vai trò của AChE trong hoạt động thần kinh 14 1.

Cơ chế ức chế AChE 16 1. Nghiên cứu khả năng sử dụng AChE để phát hiện thuốc trừ sâu 21 1. Ứng dụng của AChE 21 1. Chất ức chế AChE 22 1.

Chất ức chế AChE từ thiên nhiên 22 1. Các chất ức chế tổng hợp hóa học 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các chất độc hóa học dùng trong chiến tranh 23 1. Thuốc bảo vệ thực vật 24 CHƢƠNG 2.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 30 2. Đối tƣợng nghiên cứu 30 2. Phƣơng pháp 30 2. Định lượng protein 30 2.

Tách chiết enzyme 30 2. Tinh sạch enzyme 31 2. Kiểm tra độ sạch của AChE bằng điện di biến tính trên gel 32 polyacrylamide (SDS - PAGE) 2. Các phương pháp xác định hoạt độ enzyme AChE 33 2.

Phương pháp cố định AChE trên màng polymer đồng trùng hợp 35 2. Phương pháp kế hoạch hoá thực nghiệm và xử lý số liệu 35 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 37 3. Khảo sát hàm lƣợng AChE của một số đối tƣợng nghiên cứu 37 3.2 Kết quả khảo sát đặc điểm sinh học của ốc bƣơu vàng 39 3.

Kích thước vỏ và tỉ lệ giới tính 39 3. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường tới các đặc điểm sinh thái của 40 ốc bươu vàng 3. Ảnh hưởng của bùn tới khả năng đẻ trứng của ốc bươu vàng 40 3. Ảnh hưởng của độ sâu lớp nước đến khả năng đẻ trứng và tỉ lệ chết 41 của ốc bươu vàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Hàm lượng AChE của ốc bươu vàng qua các thời kỳ trong năm 43 3. Lựa chọn nguồn tách chiết và tinh sạch AChE 46 3.3 Tách chiết, nghiên cứu tính chất của AChE từ ốc bƣơu vàng 47 3. Tinh sạch AChE bằng sắc ký trao đổi ion 49 3. Kiểm tra độ sạch và xác định KLPT của AChE bằng phương pháp 50 điện di trên Gel SDS-PAGE 3.

Quy trình tách chiết và tinh sạch AChE 51 3. Xác định khối lượng phân tử của AChE từ ốc bươu vàng 54 3. Xác định khối lượng phân tử của AChE bằng phương pháp HPLC 54 3. Xác định hoạt độ thuỷ phân acetylcholin của chế phẩm AChE từ ốc 56 bươu vàng 3.

Ảnh hƣởng của các yếu tố môi trƣờng đến hoạt độ AChE từ ốc 57 bƣơu vàng 3. Ảnh hưởng của pH đến hoạt độ AChE 57 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt độ AChE 59 3. Sự biến đổi hoạt độ AChE theo thời gian 61 3.

Ảnh hưởng của một số ion kim loại và gốc phospho peroxide (P2O5) 62 đến hoạt độ AChE. Ảnh hƣởng của một số chế phẩm trừ sâu đến hoạt độ AChE từ ốc 64 bƣơu vàng 3. Ảnh hưởng của một số chế phẩm thảo mộc diệt ốc bươu vàng đến 65 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạt độ AChE 3. Ảnh hưởng của flavonoid tổng số chiết từ một số cây thuốc đến 66 hoạt độ AChE 3.

Ảnh hưởng của một số loại thuốc trừ sâu đến hoạt độ AChE từ ốc 67 bươu vàng 3. Ảnh hưởng của thuốc trừ sâu Ofatox (Dipterex, Dylox) đến hoạt 68 độ AChE 3. Ảnh hưởng của thuốc trừ sâu Secsaigon đến hoạt độ AChE 70 3. Ảnh hưởng của thuốc diệt ốc bươu vàng Dioto 250EC đến hoạt độ 72 AChE 3.

Ảnh hưởng của thuốc trừ sâu Topsin đến hoạt độ AChE 73 3. Nghiên cứu động học ức chế của AChE 74 3. Các thông số động học đặc trưng VM, KM của AChE 74 3. Nghiên cứu ảnh hưởng ức chế của flavonoid từ các cây thuốc 76 khác nhau 3.

Nghiên cứu ảnh hưởng ức chế của flavonoid chiết từ cây Bạch 77 đồng nữ 3. Xây dựng phƣơng pháp phát hiện HCBVTV trên cơ sở sử dụng 81 AChE 3. Nghiên cứu, ứng dụng AChE tinh sạch phát hiện một số loại thuốc 81 trừ sâu phospho hữu cơ 3. Nghiên cứu cố định AChE trên màng polymer đồng trùng hợp 86 KẾT LUẬN 87 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐỀ NGHỊ 88 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 89 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 90 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Ốc bươu vàng là loài sinh vật được du nhập vào nước ta từ những năm 80 của thế kỷ trước và hiện nay đã sinh sôi trên diện rộng gây hại cho cây trồng, hoa màu; đặc biệt là cây lúa.

Ốc bươu vàng có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ nhưng thích ứng rất nhanh với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam. Ốc bươu vàng có mặt ở khắp nơi: đồng ruộng, kênh mương, ao hồ,…. Vì thức ăn chủ yếu là lá lúa nên ốc bươu vàng đã trở thành sinh vật phá hoại lúa nghiêm trọng. Đến nay, diệt ốc bươu vàng triệt để là việc không thể dù hàng năm Nhà nước đã tốn nhiều tỷ đồng.

Bên cạnh những tác hại, thì về một khía cạnh thực tiễn nào đó, ốc bươu vàng lại là động vật có lợi. Ốc bươu vàng là nguồn thức ăn có hiệu quả kinh tế cao đối với chăn nuôi và nuôi trồng thuỷ hải sản; đặc biệt là nuôi tôm, vì chúng có hàm lượng dinh dưỡng và can-xi rất cao. Về mặt hóa sinh học, ốc bươu vàng là nguồn nguyên liệu tự nhiên rất giàu Acetylcholinesterase (AChE). AChE là một enzyme đóng vai trò rất quan trọng trong vận truyền tín hiệu của hệ thần kinh động vật.

Trung tâm hoạt động của AChE có các nhóm chức và cấu trúc không gian phù hợp với các hợp chất phospho hữu cơ nên rất dễ kết hợp với các chất này và mất hoạt tính rất nhanh. Nắm được tính chất này, người ta đã sản xuất các chất ức chế AChE là phospho hữu cơ làm chất độc hóa học vô cùng nguy hiểm sử dụng trong chiến tranh như Tabun, Cyclosarin, Sarin, Soman, VX cũng như làm thuốc bảo vệ thực vật sử dụng trong sản xuất nông nghiệp. Sau khi sử dụng, chất độc hóa học sẽ tồn dư lại trong môi trường đất, nước, trong các sản phẩm nông nghiệp (thực phẩm, rau, củ, quả v. Chúng là những chất vô cùng độc hại đối với môi trường sinh thái, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe con người, động vật và còn có thể là những tác 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhân gây nhiều bệnh nguy hiểm, trong đó có bệnh ung thư.

Vì vậy, việc phân tích phát hiện nhanh các chất độc hóa học là rất cần thiết, đặc biệt ngày nay các chất độc này được người dân sử dụng tràn lan. Dựa trên tính chất của chất ức chế, chúng ta có thể nghiên cứu sử dụng enzyme AChE làm phương tiện phân tích, phát hiện nhanh các chất độc hóa học phospho hữu cơ. Kế thừa các thành quả nghiên cứu về ốc bươu vàng của những nhà khoa học trên thế giới, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu tinh sạch, tính chất đặc trưng và ứng dụng của Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng”. Mục đích chính của đề tài là tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào trong nước; nghiên cứu, khai thác, ứng dụng AChE làm phương tiện phát hiện nhanh một số loại thuốc trừ sâu phospho hữu cơ tồn dư trong lương thực, thực phẩm.

Với mục đích nêu trên, đề tài của chúng tôi không những có ý nghĩa về khoa học và thực tiễn mà còn có ý nghĩa về mặt kinh tế, sử dụng hợp lý tài nguyên; đặc biệt là đáp ứng nhu cầu nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường sinh thái. Để đạt được mục tiêu nêu trên chúng tôi tiến hành thực hiện các nội dung chính sau: 1. Tìm hiểu các đặc điểm sinh học của ốc bươu vàng, đặc biệt là enzyme AChE từ đối tượng này. Khảo sát các điều kiện sinh thái, môi trường sống ảnh hưởng đến khả năng sinh AChE của ốc bươu vàng.

Nghiên cứu tinh sạch và các tính chất đặc trưng của AChE từ ốc bươu vàng. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại chất độc hóa học tới hoạt độ của AChE từ ốc bươu vàng. Nghiên cứu sử dụng AChE để xây dựng phương pháp phát hiện nhanh một số loại thuốc trừ sâu phospho hữu cơ tồn dư trong lương thực, thực phẩm. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Ốc bươu vàng có tên khoa học là Pomacea canaliculata thuộc họ Pilidae, lớp chân bụng (Gastropoda), ngành thân mềm (Mollusca), có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ [15, 24]. Ốc trưởng thành có kích thước lớn, dạng mập tròn gồm đầu, thân và chân. Đầu có hai đôi xúc tu (một đôi dài và một đôi ngắn), thân nằm trên chân, là một khối xoắn ẩn kín trong vỏ; chân rộng, hình đĩa, màu trắng kem nằm ở phía bụng, mặt lưng của chân có nắp vỏ che đậy, đầu và chân thường thò ra ngoài vỏ khi di chuyển. Toàn bộ cơ thể ốc nằm trong lớp vỏ.

Con đực có nắp miệng hơi nhô gợn sóng, con cái có nắp miệng bằng phẳng hơi lõm xuống. Sau khi thụ tinh xong, ốc bươu vàng thường đẻ trứng vào chiều tối. Khi đẻ, ốc leo lên giá thể cao trên mặt nước, trứng có màu hồng bám thành chùm trên giá thể và mỗi lần đẻ có khoảng 150 - 500 trứng (1 chùm); sau khoảng 12 - 15 ngày thì trứng nở và nở hết trong 2 - 7 ngày. Tỉ lệ nở khoảng 70%, tỉ lệ sống sau 10 ngày tuổi khoảng 80%.

Tuổi thành thục sớm (khoảng 100 ngày sau khi nở), thời gian tái phát dục ngắn, khoảng 3 ngày. Trong quần đàn, tỉ lệ con đực/cái khoảng 1/4. Ốc bươu vàng là loài có tốc độ sinh sản rất nhanh, kích thước của buồng trứng phản ánh kích thước cơ thể của con cái. Có nghĩa là nếu số lượng trứng nhiều, buồng trứng lớn thì kích thước của con cái lớn [54].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Minh Trí (2011). Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-tinh-sach-acetylcholinesterase-oc-buou-vang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS sinh học: Tinh sạch, đặc trưng hóa và ứng dụng acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng. Khám phá tiềm năng enzyme.

Luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hoá sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tinh sạch Acetylcholinesterase từ ốc bươu vàng và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter