Nghiên cứu tính đa hình gen AhR và AIP ở các nạn nhân phơi nhiễm dioxin - Luận án TS
Luận án hus: Nghiên cứu tính đa hình gen AHR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin, đánh giá tác động sức khỏe qua gen.
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan dioxin: Tác động và độc tính nguy hiểm
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Lê Thị Kim Dung
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan dioxin Tác động và độc tính nguy hiểm
Dioxin là nhóm hợp chất hóa học độc hại. Chúng tích tụ trong môi trường, chuỗi thức ăn. Phơi nhiễm dioxin gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đây là chất gây ung thư, độc hại cho hệ miễn dịch, nội tiết và sinh sản. Nạn nhân chất độc màu da cam ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề. Việc hiểu rõ độc tính dioxin rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào cách dioxin ảnh hưởng cấp độ gen. Xác định các yếu tố di truyền giúp dự đoán nguy cơ. Dioxin không dễ phân hủy. Chúng tồn tại dai dẳng trong cơ thể, môi trường. Phơi nhiễm kéo dài làm tăng mức độ tích lũy. Các triệu chứng bao gồm bệnh ngoài da, rối loạn thần kinh, dị tật bẩm sinh. Chính phủ và các tổ chức quốc tế đã nỗ lực giảm thiểu tác động. Tuy nhiên, di chứng dioxin vẫn còn nặng nề. Nghiên cứu đa hình gen AhR và đa hình gen AIP giúp làm sáng tỏ cơ chế này. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa gen và phơi nhiễm hóa chất. Nó đề xuất các hướng nghiên cứu mới về phòng ngừa và điều trị. Các biến thể di truyền có thể thay đổi phản ứng của cơ thể với dioxin. Điều này giải thích sự khác biệt về mức độ bệnh tật giữa các cá thể.
1.1. Khái niệm và đặc tính của dioxin
Dioxin là tên gọi chung cho các hợp chất polyhalogenated dibenzo-p-dioxins (PCDDs) và furans (PCDFs). Chúng là sản phẩm phụ của quá trình đốt cháy không hoàn toàn các chất hữu cơ chứa clo. Đặc tính của dioxin bao gồm độ bền cao, không tan trong nước, dễ tan trong chất béo. Chúng tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn. Dioxin có thể tồn tại trong đất, nước và không khí. Hợp chất 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD) là loại dioxin độc nhất. Việc tiếp xúc với dioxin gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Khả năng gây độc của chúng được đo bằng Toxic Equivalency Factor (TEF). Dioxin là mối đe dọa toàn cầu. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nghiên cứu về dioxin giúp phát triển các biện pháp bảo vệ. Nạn nhân phơi nhiễm dioxin cần được quan tâm đặc biệt. Các biến thể di truyền có thể làm tăng hoặc giảm khả năng chịu đựng.
1.2. Ảnh hưởng dioxin đến sức khỏe nạn nhân
Dioxin gây ra nhiều bệnh lý phức tạp. Các bệnh liên quan bao gồm ung thư, tiểu đường type 2, bệnh tim mạch. Ngoài ra, chúng còn gây rối loạn nội tiết, suy giảm hệ miễn dịch. Dioxin ảnh hưởng đến chức năng sinh sản và sự phát triển thai nhi. Trẻ em sinh ra từ nạn nhân chất độc màu da cam có nguy cơ cao mắc dị tật bẩm sinh. Các bệnh về da như chloracne cũng là dấu hiệu phổ biến. Phơi nhiễm dioxin cũng liên quan đến các bệnh thần kinh. Tác động của dioxin có thể kéo dài nhiều thế hệ. Cộng đồng nạn nhân dioxin ở Việt Nam là đối tượng nghiên cứu quan trọng. Hiểu biết về biến thể di truyền AhR và biến thể di truyền AIP giúp đánh giá rủi ro. Các nghiên cứu chỉ ra sự liên quan giữa nồng độ dioxin trong máu và mức độ bệnh. Tác động của dioxin rất đa dạng. Nó cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để hỗ trợ nạn nhân.
II.Cơ chế tác động dioxin Vai trò của thụ thể AhR
Dioxin phát huy độc tính thông qua cơ chế phân tử phức tạp. Thụ thể hydrocarbon thơm (AhR) đóng vai trò trung tâm. AhR là một protein nội bào. Nó là cầu nối giữa hóa chất độc hại và biểu hiện gen. Khi dioxin vào cơ thể, chúng liên kết với AhR. Sự liên kết này khởi động một chuỗi các phản ứng sinh hóa. Cuối cùng, nó dẫn đến thay đổi biểu hiện của nhiều gen. Các gen này kiểm soát quá trình giải độc, tăng sinh tế bào và miễn dịch. Đây là cơ chế tác động dioxin chính. Sự thay đổi trong gen AhR có thể ảnh hưởng đến phản ứng này. Biến thể di truyền AhR có khả năng làm tăng hoặc giảm ái lực của AhR với dioxin. Điều này giải thích tại sao một số cá thể nhạy cảm hơn với độc tính dioxin. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các biện pháp can thiệp. Việc phát hiện các đa hình gen AhR là rất quan trọng. Nó có thể giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Thụ thể AhR hoạt động như một cảm biến. Nó nhận diện các chất độc ngoại sinh. Sau đó, nó điều hòa các gen liên quan đến quá trình chuyển hóa và thải trừ chất độc. Tuy nhiên, khi quá trình này bị quá tải, nó gây ra độc tính.
2.1. Thụ thể AhR và quá trình kích hoạt gen
Thụ thể AhR là một yếu tố phiên mã. Nó nằm trong tế bào chất ở trạng thái không hoạt động. Khi dioxin hoặc các chất độc khác liên kết, AhR thay đổi cấu hình. Nó di chuyển vào nhân tế bào. Trong nhân, AhR liên kết với protein ARNT (AhR Nuclear Translocator). Phức hợp AhR-ARNT gắn vào các yếu tố đáp ứng xenobiotic (XRE) trên DNA. Điều này kích hoạt hoặc ức chế biểu hiện của các gen mục tiêu. Nhiều gen liên quan đến chuyển hóa thuốc và độc chất (như CYP1A1, CYP1A2) được điều hòa. Quá trình này là một phần của cơ chế giải độc tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, phơi nhiễm dioxin quá mức có thể làm rối loạn hệ thống này. Thụ thể hydrocarbon thơm (AhR) đóng vai trò then chốt trong điều hòa miễn dịch và phát triển. Các biến thể di truyền AhR có thể thay đổi chức năng của thụ thể này. Điều này ảnh hưởng đến phản ứng tổng thể của cơ thể.
2.2. Dioxin gây biến đổi vật chất di truyền
Ngoài việc điều hòa biểu hiện gen, dioxin còn có khả năng gây biến đổi vật chất di truyền. Dioxin không trực tiếp gây đột biến DNA. Tuy nhiên, chúng tạo ra các gốc tự do oxy hóa (ROS). Các gốc tự do này làm tổn thương DNA. Chúng có thể gây ra đột biến gen hoặc tổn thương nhiễm sắc thể. Dioxin cũng ảnh hưởng đến quá trình sửa chữa DNA. Điều này làm tăng nguy cơ tích lũy tổn thương di truyền. Biến đổi di truyền này góp phần vào độc tính dioxin, bao gồm cả khả năng gây ung thư. Sự tương tác giữa dioxin và thụ thể AhR cũng có thể gián tiếp ảnh hưởng đến ổn định gen. Hiểu rõ mức độ đa hình gen AhR và đa hình gen AIP giúp đánh giá nguy cơ biến đổi di truyền. Đây là một khía cạnh quan trọng của độc tính dioxin. Nó cần được nghiên cứu sâu hơn ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin.
III.Đa hình gen AhR Biến thể di truyền và đáp ứng dioxin
Gen AhR tồn tại với nhiều biến thể di truyền. Các biến thể này gọi là đa hình gen AhR. Chúng phổ biến trong quần thể người. Các đa hình này có thể thay đổi cấu trúc và chức năng của protein AhR. Một số biến thể di truyền AhR có thể làm tăng hoặc giảm ái lực của thụ thể với dioxin. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của cơ chế tác động dioxin. Ví dụ, một số biến thể có thể làm cho AhR nhạy cảm hơn. Khi đó, ngay cả nồng độ dioxin thấp cũng có thể gây ra phản ứng mạnh. Ngược lại, một số biến thể có thể làm giảm phản ứng. Điều này dẫn đến sự khác biệt về mức độ nhạy cảm với độc tính dioxin giữa các cá thể. Nghiên cứu này tìm hiểu các đa hình gen AhR ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa các biến thể này và sức khỏe. Hiểu rõ vai trò của đa hình gen AhR rất quan trọng. Nó giúp dự đoán nguy cơ bệnh tật. Đồng thời, nó có thể hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa. Phân tích đa hình gen AhR là một phần cốt lõi của nghiên cứu này. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng về tương tác gen-môi trường. Các biến thể AhR có thể là yếu tố dự báo sớm cho các bệnh liên quan đến dioxin.
3.1. Đặc điểm gen AhR ở người
Gen AhR mã hóa cho thụ thể hydrocarbon thơm (AhR). Ở người, gen này nằm trên nhiễm sắc thể 7. Nó bao gồm nhiều exon và intron. Cấu trúc protein AhR có các vùng chức năng quan trọng. Chúng bao gồm vùng liên kết ligand (LBD) và vùng liên kết DNA (DBD). Các vùng này quyết định khả năng liên kết của AhR với dioxin và DNA. Các biến thể di truyền AhR thường xảy ra ở các vị trí khác nhau của gen. Một số đa hình gen AhR có thể thay đổi trình tự axit amin của protein AhR. Điều này dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc và chức năng. Các đa hình khác có thể ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện gen AhR. Nghiên cứu sâu về đặc điểm gen AhR giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của nó. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò trong đáp ứng miễn dịch và điều hòa tế bào. Sự đa dạng của gen AhR giải thích một phần sự khác biệt về khả năng mắc bệnh.
3.2. Vai trò đa hình gen AhR trong đáp ứng dioxin
Đa hình gen AhR đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đáp ứng của cơ thể với dioxin. Các biến thể di truyền AhR có thể ảnh hưởng đến ái lực liên kết với dioxin. Chúng cũng có thể thay đổi khả năng di chuyển của phức hợp AhR-dioxin vào nhân. Hơn nữa, chúng ảnh hưởng đến khả năng liên kết với XRE trên DNA. Kết quả là, mức độ kích hoạt các gen mục tiêu của dioxin sẽ khác nhau. Người mang các biến thể AhR cụ thể có thể có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh liên quan đến phơi nhiễm dioxin. Ngược lại, một số biến thể có thể mang lại khả năng bảo vệ. Xác định các đa hình gen AhR liên quan đến nhạy cảm dioxin là mục tiêu chính. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc tư vấn di truyền. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược sức khỏe cộng đồng. Các biến thể AhR góp phần vào tính cá thể của phản ứng với chất độc môi trường.
IV.Đa hình gen AIP Ảnh hưởng đến độc tính dioxin
Protein tương tác AhR (AIP), hay còn gọi là XAP2 hoặc ARA9, là một yếu tố quan trọng. AIP tương tác trực tiếp với thụ thể AhR. Nó đóng vai trò trong ổn định AhR ở trạng thái không hoạt động. AIP cũng ảnh hưởng đến quá trình AhR di chuyển vào nhân sau khi liên kết với dioxin. Gen AIP cũng có các biến thể di truyền, gọi là đa hình gen AIP. Những đa hình này có thể thay đổi chức năng của protein AIP. Điều này có thể gián tiếp ảnh hưởng đến cơ chế tác động dioxin. Nếu AIP hoạt động không hiệu quả, AhR có thể không được điều hòa đúng cách. Điều này làm tăng hoặc giảm phản ứng của AhR với dioxin. Nghiên cứu này cũng khám phá các đa hình gen AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin. Mục tiêu là tìm mối liên hệ giữa các biến thể AIP và nguy cơ bệnh tật. Hiểu biết về đa hình gen AIP bổ sung cho bức tranh tổng thể. Nó làm rõ cách các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến độc tính dioxin. Việc phát hiện các biến thể di truyền AIP có ý nghĩa dự báo. Nó giúp xác định cá thể có nguy cơ cao hoặc khả năng chống chịu tốt hơn. Mối quan hệ giữa AhR và AIP là phức tạp. Nó đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu.
4.1. Đặc điểm gen AIP và protein AIP
Gen AIP mã hóa cho protein AhR Interacting Protein (AIP). Protein AIP là một protein chaperon. Nó thuộc họ protein HSP90. AIP liên kết với AhR ở trạng thái không hoạt động. Nó giúp duy trì AhR trong tế bào chất. AIP ngăn AhR liên kết sớm với DNA. Khi dioxin liên kết với AhR, AIP giải phóng AhR. Điều này cho phép AhR di chuyển vào nhân. Các biến thể di truyền AIP có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết này. Chúng có thể thay đổi hiệu quả của quá trình giải phóng AhR. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong phản ứng của tế bào với dioxin. Các đa hình gen AIP có thể làm thay đổi cấu trúc của protein AIP. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện của gen. Nghiên cứu về gen AIP rất cần thiết. Nó giúp hiểu được toàn bộ cơ chế của thụ thể AhR. Vai trò của AIP là không thể thiếu trong con đường tín hiệu AhR.
4.2. Vai trò protein AIP trong con đường tín hiệu AhR
Protein AIP có vai trò quan trọng trong con đường tín hiệu thông qua thụ thể AhR. AIP không chỉ ổn định AhR. Nó còn điều hòa hoạt động của AhR. AIP có thể ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển AhR từ tế bào chất vào nhân. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết của AhR với DNA. Sự thay đổi trong chức năng của AIP do đa hình gen AIP có thể làm thay đổi phản ứng với dioxin. Ví dụ, một AIP bị lỗi có thể dẫn đến AhR hoạt động quá mức hoặc kém hoạt động. Điều này tác động trực tiếp đến độc tính dioxin. Việc nghiên cứu protein tương tác AhR (AIP) cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách các yếu tố phụ trợ ảnh hưởng đến các thụ thể chính. Mối quan hệ phức tạp này là trọng tâm của nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến nạn nhân phơi nhiễm dioxin. Vai trò của AIP trong phản ứng với chất độc ngoại sinh là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.
V.Phương pháp nghiên cứu đa hình gen AhR AIP
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại. Đối tượng nghiên cứu là các nạn nhân phơi nhiễm dioxin. DNA tổng số được tách chiết từ mẫu máu. Sau đó, các đoạn gen AhR và AIP được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật này cho phép tạo ra hàng triệu bản sao của một đoạn DNA cụ thể. Điều này giúp dễ dàng phân tích. Giải trình tự gen tự động được sử dụng để xác định các đa hình. Đây là phương pháp chính xác để phát hiện biến thể di truyền AhR và biến thể di truyền AIP. Giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) cũng được áp dụng. Phương pháp này cung cấp dữ liệu toàn diện hơn về các gen biểu hiện. Nó giúp phát hiện các biến đổi di truyền khác liên quan đến cơ chế tác động dioxin. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích thống kê. Điều này nhằm xác định mối liên hệ giữa các đa hình gen và tình trạng sức khỏe. Các phương pháp nghiên cứu được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu về nạn nhân chất độc màu da cam đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Đạo đức trong nghiên cứu cũng được tuân thủ chặt chẽ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó giúp khám phá sâu hơn về đa hình gen AhR và đa hình gen AIP. Các kỹ thuật tiên tiến giúp đưa ra kết quả chính xác.
5.1. Kỹ thuật tách chiết DNA và PCR
Tách chiết DNA tổng số là bước đầu tiên và quan trọng. Mẫu máu được thu thập từ đối tượng nghiên cứu. Sau đó, DNA được tách ra khỏi các thành phần tế bào khác. Quy trình này phải đảm bảo DNA có độ tinh sạch và nồng độ đủ cao. DNA tinh sạch là cần thiết cho các bước tiếp theo. Khuếch đại gen bằng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là bước tiếp theo. PCR sử dụng các cặp mồi đặc hiệu cho gen AhR và gen AIP. Phản ứng này tạo ra hàng tỷ bản sao của các đoạn gen mục tiêu. Kỹ thuật PCR rất nhạy và đặc hiệu. Nó cho phép nghiên cứu ngay cả khi lượng DNA ban đầu rất nhỏ. Việc tối ưu hóa các điều kiện PCR là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả khuếch đại tối đa. Các kết quả từ PCR được kiểm tra bằng điện di trên gel Agarose. Điều này xác nhận sự có mặt và kích thước của các sản phẩm khuếch đại. Các bước này là nền tảng cho việc phân tích biến thể di truyền AhR và biến thể di truyền AIP.
5.2. Giải trình tự gen và phân tích thống kê
Giải trình tự gen tự động là phương pháp chính để xác định đa hình. Phương pháp Sanger được sử dụng để giải trình tự các đoạn gen AhR và AIP đã được khuếch đại. Nó cung cấp trình tự chính xác của DNA. Các trình tự này được so sánh với trình tự tham chiếu. Điều này giúp phát hiện các biến thể đa hình. Giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) cung cấp thông tin rộng hơn. Nó giúp xác định các biến đổi di truyền trong các vùng mã hóa protein. Dữ liệu từ WES cũng được dùng để phân tích đa hình gen AhR và AIP. Sau khi có kết quả giải trình tự, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê được thực hiện để xác định mối liên hệ. Nó giúp tìm ra sự khác biệt về tần suất allele và kiểu gen giữa các nhóm. Các công cụ thống kê như tần suất Hardy-Weinberg được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các phân tích này giúp liên kết đa hình gen AhR và đa hình gen AIP với độc tính dioxin.
VI.Phát hiện đa hình AhR AIP ở nạn nhân dioxin
Nghiên cứu đã phát hiện nhiều đa hình gen AhR và đa hình gen AIP. Các đa hình này tồn tại ở các nạn nhân phơi nhiễm dioxin. Một số biến thể di truyền AhR và biến thể di truyền AIP có tần suất khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này được so sánh với quần thể chung. Điều này cho thấy mối liên hệ tiềm năng với phơi nhiễm dioxin. Các kết quả phân tích đa hình gen AhR đã xác định các vị trí SNP (Single Nucleotide Polymorphism) quan trọng. Một số SNP có thể ảnh hưởng đến chức năng của thụ thể AhR. Tương tự, các đa hình gen AIP cũng được tìm thấy. Chúng có thể tác động đến tương tác giữa protein AIP và AhR. Nghiên cứu cũng đã so sánh kết quả giải trình tự gen theo phương pháp Sanger với WES. Điều này để đảm bảo độ chính xác. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao. Điều này khẳng định tính tin cậy của dữ liệu. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh rằng các yếu tố di truyền đóng vai trò trong đáp ứng với độc tính dioxin. Việc xác định các biến thể cụ thể có thể giúp sàng lọc nguy cơ. Nó cũng hỗ trợ quản lý sức khỏe cho nạn nhân chất độc màu da cam. Các phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về cá thể hóa điều trị.
6.1. Phân tích đa hình gen AhR
Phân tích đa hình gen AhR tập trung vào các vị trí SNP đã biết. Các exon của gen AhR được giải trình tự. Tần suất allele và kiểu gen của các đa hình được xác định. Nghiên cứu đã phát hiện một số đa hình gen AhR mới. Chúng có thể có ý nghĩa chức năng. Một số đa hình như rs2066853 trong exon 10 của gen AhR được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đa hình này đã được chứng minh có liên quan đến đáp ứng với dioxin. Tần suất của các allele gây ra thay đổi axit amin được so sánh. Nó được so sánh giữa nhóm nạn nhân phơi nhiễm dioxin và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy sự phân bố khác biệt ở một số đa hình. Điều này gợi ý rằng các biến thể di truyền AhR có thể là yếu tố nhạy cảm. Chúng ảnh hưởng đến khả năng xử lý dioxin của cơ thể. Phân tích sâu hơn sẽ xác định các SNP cụ thể. Các SNP này có thể là dấu ấn sinh học cho nguy cơ phơi nhiễm dioxin.
6.2. Phân tích đa hình gen AIP
Phân tích đa hình gen AIP cũng được thực hiện song song. Các exon của gen AIP được giải trình tự. Tần suất allele và kiểu gen của các đa hình gen AIP được tính toán. Kết quả cho thấy một số biến thể di truyền AIP có mặt trong quần thể nạn nhân dioxin. Mặc dù vai trò của AIP trong độc tính dioxin ít được nghiên cứu hơn AhR. Tuy nhiên, các đa hình trong gen này vẫn có thể ảnh hưởng đến phản ứng AhR. Ví dụ, một biến thể AIP có thể làm thay đổi sự ổn định hoặc chức năng của protein AIP. Điều này có thể dẫn đến sự điều hòa AhR không hiệu quả. Từ đó, nó ảnh hưởng đến độc tính dioxin. Nghiên cứu đã xác định các đa hình gen AIP tiềm năng. Chúng cần được nghiên cứu thêm để xác định vai trò chức năng. Việc phát hiện các đa hình này đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể. Nó làm sáng tỏ các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến đáp ứng với phơi nhiễm hóa chất. Các biến thể di truyền AIP có thể là yếu tố bổ sung trong việc đánh giá nguy cơ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về di chứng sinh học phân tử của chất độc da cam/dioxin tại Việt Nam là một trong những địa hạt khoa học phức tạp và cấp thiết nhất trong độc học di truyền đương đại. Trong cuộc chiến tranh hóa học kéo dài từ năm 1961 đến 1972, quân đội Mỹ đã phun rải gần 80 triệu lít chất độc hóa học chứa ít nhất 366 kg dioxin xuống miền Nam Việt Nam. Trong số các đồng phân của polychlorinated dibenzo-p-dioxins (PCDD), 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD) được xác định là chất độc nhất (được mệnh danh là chất "siêu độc") với độc tính sinh học cực mạnh ngay ở nồng độ phần nghìn tỷ (ppt). TCDD đã được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm 1 các tác nhân gây ung thư ở người. Mặc dù phơi nhiễm diễn ra trên diện rộng, các cá thể sống trong cùng môi trường ô nhiễm lại biểu hiện các mức độ đáp ứng bệnh lý và nguy cơ ung thư không đồng nhất. Điều này gợi mở vai trò then chốt của các yếu tố biến dị di truyền nội tại, đặc biệt là tính đa hình của thụ thể aryl hydrocarbon (AhR) và protein tương tác với thụ thể aryl hydrocarbon (AIP).
Luận án tiến sĩ sinh học chuyên ngành Di truyền học (Mã số: 62420121) của nghiên cứu sinh Lê Thị Kim Dung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Huy Hoàng tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (2018), đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu then chốt: Sự thiếu hụt các dữ liệu toàn diện về biến đổi di truyền trên toàn bộ các vùng mã hóa của gen AhR và gen AIP ở quần thể người phơi nhiễm dioxin kéo dài tại các điểm nóng sinh thái ở Việt Nam. Trước nghiên cứu này, phần lớn các công trình trong nước chỉ tập trung vào dịch tễ học lâm sàng hoặc khảo sát đơn lẻ một số gen như p53, CYP1A1, GSTM1, trong khi các nghiên cứu quốc tế chủ yếu thực nghiệm độc tính cấp tính trên động vật hoặc tế bào nuôi cấy in vitro.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tần số phân bố allele và kiểu gen của các đa hình đơn nucleotide (SNP) trên toàn bộ 11 exon của gen AhR và 6 exon của gen AIP ở nhóm nạn nhân phơi nhiễm dioxin tại các điểm nóng Việt Nam có đặc điểm gì khác biệt so với nhóm đối chứng và dữ liệu quần thể thế giới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Liệu có tồn tại các đột biến mới hoặc biến thể hiếm gặp trên gen AhR và AIP làm thay đổi cấu trúc không gian ba chiều của protein, từ đó làm biến đổi ái lực liên kết với phối tử hoặc phức hệ chaperone trong tế bào chất?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) ở cá thể có nồng độ dioxin trong máu cao có thể nhận diện được những biến dị di truyền nào trong mạng lưới các gen liên quan đến con đường chuyển hóa và độc tính của dioxin?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Tính đa hình di truyền trên gen AhR (đặc biệt tại exon 10 mã hóa miền hoạt hóa phiên mã) và gen AIP (tại các miền TPR và PPIase-like) có mối liên hệ mật thiết với tính nhạy cảm hoặc khả năng dung nạp độc tính của dioxin ở người.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Phơi nhiễm dioxin mạn tính nồng độ cao tạo ra các áp lực chọn lọc hoặc làm bộc lộ các biến thể di truyền đặc thù trong hệ gen biểu hiện, liên quan đến các enzyme chuyển hóa pha 1, pha 2 và kiểm soát chu trình tế bào.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình truyền tín hiệu qua thụ thể nhân bHLH/PAS, lý thuyết tương tác protein - protein của phức hệ chaperone tetratricopeptide repeat (TPR), và lý thuyết stress oxy hóa do các gốc tự do ROS gây đứt gãy DNA sợi đơn/sợi đôi. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu gồm 94 người phơi nhiễm dioxin sống trên 5 năm tại các điểm nóng sân bay Đà Nẵng và Biên Hòa (đã xác định nồng độ dioxin huyết thanh và thăm khám lâm sàng theo 17 danh mục bệnh tật của Bộ Y tế), 20 đối chứng khỏe mạnh tại quận Hà Đông (Hà Nội), cùng 01 mẫu phân tích sâu bằng giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) từ một cựu chiến binh phơi nhiễm trực tiếp tại chiến trường Quảng Trị có nồng độ dioxin huyết thanh đạt mức rất cao 19,65 ppt.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về con đường truyền tín hiệu xenobiotic ghi nhận thụ thể AhR là một yếu tố phiên mã thuộc họ bHLH/PAS (basic Helix-Loop-Helix/Per-Arnt-Sim) giữ vai trò trung tâm trong đáp ứng sinh học với các hydrocarbon thơm và dioxin (Poland et al., 1976; Denison et al., 2002; Hankinson, 1995). Theo dòng lý thuyết cổ điển, khi chưa có phối tử, AhR cư trú trong bào tương ở trạng thái bất hoạt dưới dạng phức hệ đa phân tử liên kết với hai phân tử protein sốc nhiệt HSP90, co-chaperone p23 và protein AIP (Aryl hydrocarbon receptor Interacting Protein, còn gọi là XAP2 hoặc ARA9) (Carver et al., 1997; Petrulis et al., 2000). Khi phối tử TCDD khuếch tán qua màng lipid kép, nó liên kết với miền liên kết phối tử (LBD) nằm ở vùng PAS-B của AhR, kích hoạt sự chuyển vị của thụ thể vào nhân tế bào. Tại đây, AhR tách khỏi phức hệ chaperone, dị hóa với ARNT (AhR Nuclear Translocator) để tạo thành phức hệ phiên mã chức năng AhR/ARNT, nhận diện và liên kết đặc hiệu với yếu tố đáp ứng chất lạ sinh học XRE (Xenobiotic Response Element) có trình tự lõi 5'-GCGTG-3' trên vùng promoter của các gen chuyển hóa pha 1 như CYP1A1, CYP1A2, CYP1B1 và gen ức chế AhRR (Rowlands & Gustafsson, 1997; Hahn, 2002; Mimura & Fujii-Kuriyama, 2003).
Tuy nhiên, văn bản khoa học đương đại ghi nhận những tranh luận và xung đột lý thuyết sâu sắc:
- Tranh luận về vai trò ung thư của AhR (Pro-oncogene vs. Tumor Suppressor): Một trường phái nghiên cứu thực nghiệm in vivo trên chuột chuyển gen khẳng định AhR hoạt động như một gen tiền ung thư (pro-oncogene), thúc đẩy tăng sinh tế bào, ức chế apoptosis, kích hoạt quá trình tạo mạch (angiogenesis) và tăng cường khả năng xâm lấn mô thông qua điều hòa giảm kết dính tế bào (Moennikes et al., 2004; Dietrich & Kaina, 2010). Ngược lại, một trường phái khác chứng minh AhR đóng vai trò như một gen ức chế khối u (tumor suppressor); sự mất biểu hiện AhR ở chuột dòng AhR-/- dẫn đến gia tăng tỷ lệ khối u manh tràng, đại tràng và u tuyến tiền liệt, trong khi sự hoạt hóa AhR bởi TCDD ở nồng độ sinh lý lại có thể ức chế sự di căn của một số dòng tế bào ung thư vú (Fernandez-Salguero et al., 1997; Fritz et al., 2007; Safe et al., 2013).
- Tranh luận về con đường tín hiệu không cổ điển (Non-consensus Signaling): Trái với quan điểm kinh điển cho rằng mọi độc tính của dioxin đều truyền qua trình tự XRE, các nghiên cứu đột phá của Huang & Elferink (2012) và Jackson et al. (2014) chỉ ra rằng AhR có thể tạo phức hệ với protein KLF6 (Kruppel-like Factor 6) và CPS1 để nhận diện vị trí NC-XRE (Non-consensus XRE, chứa 4 đoạn lặp 5'-GGGA-3') trên promoter của gen PAI-1 và p21Cip1 (CDKN1A), trực tiếp can thiệp vào chu trình tế bào mà không cần tương tác với ARNT.
- Tranh luận về chức năng điều hòa của protein AIP: Các công trình của Ma & Whitlock (1997) và Meyer et al. (1998) ghi nhận AIP làm tăng tính ổn định của AhR trong bào tương, ngăn chặn sự thoái biến bởi proteasome và thúc đẩy hoạt động phiên mã. Ngược lại, LaPres et al. (2000) và Lees et al. (2003) lại chứng minh AIP ức chế sự chuyển vị nhân của AhR, làm suy giảm phản ứng phiên mã của CYP1A1.
Về mặt dịch tễ di truyền, Craig J. Rowlands và cộng sự (2010) khi phân tích đa hình gen AhR trên các chủng tộc người khác nhau đã chỉ ra tần suất xuất hiện allele G (Arg554Lys, mã hóa biến thể rs2066853 trên exon 10) dao động mạnh giữa các quần thể: 0,43 ở người Nam Á, 0,55 ở người Đông Á, nhưng lại rất thấp ở người da trắng Caucasoid (khoảng 0,08 - 0,12). Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế về gen AIP (Vierimaa et al., 2006; Daly et al., 2010; Leontiou et al., 2008) chủ yếu tập trung vào các đột biến dòng mầm liên quan đến bệnh u tuyến yên có tính gia đình (FIPA) ở người không phơi nhiễm độc chất.
Luận án này định vị chính xác tại giao điểm chưa từng được khám phá: Xác lập bản đồ đa hình toàn diện của cả hai gen AhR và AIP trên quần thể người Việt Nam phơi nhiễm dioxin mạn tính, đối sánh trực tiếp với Cơ sở dữ liệu Biến dị Di truyền Người (HGVD) và dbSNP quốc tế, đồng thời tiên phong ứng dụng công nghệ giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) để giải mã mạng lưới tương tác phân tử ở cá thể có nồng độ phơi nhiễm cực hạn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết độc học di truyền và sinh học phân tử:
- Mở rộng Lý thuyết Chuyển hóa Chất ngoại sinh (Xenobiotic Metabolism Theory): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định biến dị di truyền ở thụ thể AhR và co-chaperone AIP là nhân tố quyết định tính nhạy cảm cá thể đối với độc tính dioxin. Điều này giải thích nghịch lý lâm sàng: các cá thể cùng sống trong một vùng ô nhiễm nhưng có tải lượng tích tụ và biểu hiện bệnh lý hoàn toàn khác biệt.
- Bổ sung cho Thuyết Hai Đòn đánh (Two-Hit Hypothesis) trong Sinh ung thư do Môi trường: Độc chất dioxin (đóng vai trò như tác nhân kích hoạt tạo các gốc tự do ROS gây đứt gẫy chuỗi đơn SSB và chuỗi đôi DSB của DNA) kết hợp với các biến thể di truyền cấu trúc sẵn có trên gen AhR hoặc AIP (làm suy giảm khả năng kìm hãm chu trình phân bào hoặc biến đổi hoạt tính enzyme pha 1) tạo thành tổ hợp thúc đẩy tế bào bình thường chuyển dạng ác tính.
- Làm sáng tỏ Sinh học Cấu trúc miền TPR (Tetratricopeptide Repeat Architecture): Việc phát hiện đột biến mới làm thay đổi acid amin tại miền chức năng của protein AIP cung cấp dữ liệu giá trị về tương tác không gian giữa protein chaperone và thụ thể nhân.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Tính đa hình tại exon 10 gen AhR (vùng Q-rich hoạt hóa phiên mã) quyết định cường độ cảm ứng biểu hiện của các enzyme pha 1 (CYP1A1, CYP1B1), điều tiết lượng ROS nội bào sinh ra trong quá trình chuyển hóa TCDD.
- Mệnh đề P2: Các đột biến cấu trúc tại đầu N (vùng PPIase-like) và đầu C (3 domain TPR) của gen AIP làm biến đổi tính ổn định của phức hệ AhR/HSP90 trong bào tương, can thiệp vào tốc độ chuyển vị nhân của thụ thể khi gắn kết dioxin.
- Mệnh đề P3: Tải lượng dioxin cao trong máu (>15 ppt) tạo áp lực chọn lọc hoặc liên kết với sự xuất hiện của các biến dị hiếm trong mạng lưới các gen sửa chữa DNA và kiểm soát điểm kiểm soát tế bào (cell cycle checkpoints).
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu thiết lập một khung phân tích tích hợp đa tầng (Multi-tiered Analytical Framework) bao gồm ba trục chính:
- Trục Di truyền Phân tử Quần thể: Phân tích toàn bộ 11 exon của AhR và 6 exon của AIP bằng phương pháp giải trình tự Sanger tiêu chuẩn vàng, xác định tần số allele, tỷ lệ kiểu gen đồng hợp tử (HOM), dị hợp tử (HET) và kiểm tra cân bằng Hardy-Weinberg.
- Trục Sinh học Điện toán và Mô hình hóa Cấu trúc Protein (In Silico Structural Modeling): Sử dụng các thuật toán dự đoán cấu trúc không gian 3D từ ngân hàng dữ liệu protein (PDB) để mô phỏng sự thay đổi liên kết hydro, bề mặt kỵ nước và cấu hình không gian khi xảy ra đột biến thay thế acid amin.
- Trục Hệ gen học Biểu hiện Toàn diện (Next-Generation Exome Profiling): Khai thác công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS/WES) trên nền tảng bắt giữ mục tiêu lai ghép (SureSelect Target Enrichment) để sàng lọc đồng thời hàng chục nghìn biến dị di truyền trên mạng lưới các gen đích chịu tác động của TCDD.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được áp dụng cho quần thể người Việt Nam trưởng thành có tiền sử phơi nhiễm dioxin ngoại sinh trên 5 năm tại các điểm nóng quân sự; các kết luận về tần số gen chịu giới hạn bởi đặc tính di truyền nhân chủng học của quần thể người Kinh bản địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa kinh nghiệm quy nạp trong di truyền học phân tử, áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang có phân tích so sánh đối chứng (Cross-sectional descriptive-comparative design).
Thiết kế đa tầng được phân định rành mạch:
- Tầng 1 (Quần thể): Khảo sát 94 đối tượng phơi nhiễm dioxin tại vùng nóng môi trường (Đà Nẵng, Biên Hòa) so sánh với 20 đối chứng không phơi nhiễm tại Hà Đông, Hà Nội.
- Tầng 2 (Cá thể chuyên sâu): Phân tích toàn bộ exome (WES) trên 01 cá thể cựu chiến binh phơi nhiễm trực tiếp tại chiến trường Quảng Trị có nồng độ dioxin trong máu cao vượt trội (19,65 ppt), có con gái bị dị tật bẩm sinh và thiểu năng trí tuệ.
Cỡ mẫu $n = 94$ được tính toán nghiêm ngặt theo công thức xác định cỡ mẫu cho nghiên cứu cắt ngang: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), độ sai lệch tuyệt đối cho phép $d = 0,10$, và tỷ lệ ước tính $p = 0,43$ (dựa trên tần suất đa hình exon 10 gen AhR ở quần thể Nam Á theo công bố quốc tế của Craig J. Rowlands và cộng sự, 2010). Kết quả tính toán lý thuyết cho $n = 94,16$, làm căn cứ chuẩn xác để chọn 94 mẫu phơi nhiễm thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu sinh học được chuẩn hóa tuyệt đối:
- Tiêu chuẩn chọn mẫu: Đối tượng sống liên tục trên 5 năm tại các vùng ô nhiễm dioxin nặng quanh sân bay Biên Hòa và Đà Nẵng; đã được định lượng nồng độ dioxin huyết thanh tại Trung tâm Nghiên cứu Y dược học Quân sự (Học viện Quân y) và Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga; được khám lâm sàng xác định các bệnh lý thuộc danh mục 17 bệnh/tật liên quan đến dioxin của Bộ Y tế.
- Tách chiết và kiểm định chất lượng DNA: Tách chiết DNA tổng số từ 200 µL máu toàn phần bằng kit thương mại
QIAamp DNA Blood Mini Kit(QIAGEN) theo nguyên lý màng silica spin-column. Định lượng nồng độ và độ tinh sạch DNA trên máy quang phổ tử ngoạiNanoDrop 2000c(Thermo Scientific), đảm bảo tỷ số độ hấp thụ $A_{260}/A_{280}$ đạt chuẩn nghiêm ngặt trong khoảng $1,80 - 2,00$. Kiểm tra tính toàn vẹn của DNA bằng điện di trên gel agarose 0,8% nhuộm Ethidium Bromide, chụp ảnh bản gel trên hệ thốngGelDoc(Bio-Rad). - Thiết kế mồi và Phản ứng PCR: Các cặp mồi đặc hiệu khuếch đại 11 exon của AhR (sản phẩm từ 305 bp đến 1532 bp) và 6 exon của AIP (sản phẩm từ 408 bp đến 1325 bp) được thiết kế chuyên biệt qua phần mềm
Primer-BLASTdựa trên trình tự chuẩn Ensembl của người (Homo sapiens), tổng hợp bởi Integrated DNA Technologies (IDT, Mỹ). Phản ứng PCR thể tích 25 µL sử dụng Taq DNA Polymerase (Fermentas/Sigma) trên máy luân nhiệtMJ Researchvới các chu trình nhiệt được tối ưu hóa riêng biệt cho từng exon (nhiệt độ gắn mồi dao động từ $55^\circ\text{C}$ đến $65^\circ\text{C}$). - Tinh sạch và Giải trình tự Sanger: Sản phẩm PCR được tinh sạch bằng
Wizard SV Gel and PCR Clean-up System(Promega). Phản ứng chu kỳ giải trình tự thực hiện bằng bộ hóa chấtBigDye Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit(Applied Biosystems). Sau khi tinh sạch tủa DNA bằng ethanol/EDTA và biến tính trong formamideHi-Diở $95^\circ\text{C}$ trong 2 phút, các đoạn gen được điện di mao quản tự động trên hệ thống máy giải trình tựABI 3500 Genetic Analyzer. Trình tự nucleotide được phân tích dựa trên tín hiệu 4 màu huỳnh quang tương ứng với A, T, G, C. - Quy trình Giải trình tự Toàn bộ Hệ gen Biểu hiện (WES):
- Phân cắt DNA: Sử dụng hệ thống sóng siêu âm
Covaris E210phân cắt 3 µg DNA tổng số thành các đoạn kích thước đồng nhất 150 - 200 bp. - Tinh sạch và làm bằng đầu: Làm sạch bằng hạt từ
AMPure XP Beads(Beckman Coulter), sửa chữa đầu solexa bằngT4 DNA Polymerase,Klenow DNA PolymerasevàT4 Polynucleotide Kinase(SureSelectXT Human All Exon Kit). - Gắn Adenine và Adaptor: Bổ sung nucleotide 'A' ở đầu 3' bằng
Exo(-) Klenow, gắn chuỗi nối adaptor chuyên biệt của Illumina bằngT4 DNA Ligase. - Khuếch đại tiền bắt giữ (Pre-capture PCR): Sử dụng enzyme
Herculase II Fusion DNA Polymerase. Kiểm tra chất lượng thư viện trên chipDNA 1000 LabChipvới máy2100 Bioanalyzer(Agilent Technologies). - Lai bắt giữ và làm giàu thư viện Exome: Sử dụng mồi dò biotinyl hóa
SureSelect Human All Exon 50M Librarylai ghép ở $65^\circ\text{C}$ trong 24 giờ, cố định trên hạt từ bọc streptavidinDynabeads MyOne Streptavidin T1(Invitrogen). - Giải trình tự NGS: Tiến hành giải trình tự đọc đôi (paired-end multiplexed sequencing) trên hệ thống
Illumina NextSeq-500.
- Phân cắt DNA: Sử dụng hệ thống sóng siêu âm
flowchart TD
A[Mẫu máu toàn phần: 94 phơi nhiễm + 20 đối chứng] --> B[Tách chiết DNA tổng số bằng QIAamp DNA Blood Mini Kit]
B --> C[Kiểm định chất lượng: NanoDrop 2000c A260/A280 & Gel Agarose 0.8%]
C --> D1[PCR khuếch đại 11 Exon gen AhR & 6 Exon gen AIP]
C --> D2[01 Mẫu Dioxin cao 19.65 ppt: Chuẩn bị thư viện WES]
D1 --> E1[Tinh sạch PCR bằng Wizard SV Kit & Phản ứng BigDye v3.1]
E1 --> F1[Giải trình tự Sanger trên ABI 3500 Genetic Analyzer]
D2 --> E2[Phân cắt Covaris E210 150-200bp + Lai bắt giữ SureSelect Human 50M]
E2 --> F2[Giải trình tự Next-Generation NGS trên Illumina NextSeq-500]
F1 --> G[Phân tích đa hình, tần số Allele & Đối chiếu HGVD / dbSNP]
F2 --> G
G --> H[Mô hình hóa cấu trúc 3D Protein & Khám phá biến thể mới c.124C>A p.H42N]
Data và phân tích
Dữ liệu thô từ hệ thống Sanger và NGS được xử lý bằng các công cụ tin sinh học tiêu chuẩn quốc tế:
- Căn chỉnh trình tự (sequence alignment) và đối chiếu với hệ gen tham chiếu người chuẩn trên Ensembl và NCBI.
- Đánh giá tần số allele, tần số kiểu gen, so sánh với Cơ sở dữ liệu Biến dị Di truyền Người (HGVD) và dbSNP.
- Phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS và R: so sánh tỷ lệ giữa các nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm qua kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test với khoảng tin cậy 95% ($p < 0,05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã mang lại 4 phát hiện đột phá mang tính lịch sử đối với dữ liệu di truyền học Việt Nam:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| Đa hình / Đột biến phát hiện | Vị trí gen / Exon | Ý nghĩa sinh học phân tử |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
| 1. Đột biến mới c.124C>A (p.H42N) | Exon 2 gen AIP | Đột biến mới thế giới |
| 2. Đa hình rs75519181 | Gen AhR | Lần đầu thấy ở người VN |
| 3. Đa hình rs138902236 | Gen AIP | Lần đầu thấy ở người VN |
| 4. Đa hình rs2066853 (Arg554Lys) | Exon 10 gen AhR | Tần số cao, liên quan độc |
| 5. 34 Biến thể di truyền (WES) | Các gen chuyển hóa dioxin | Khám phá mạng lưới gen |
+------------------------------------+----------------------------------+----------------------------+
- Phát hiện đột biến mới c.124C>A (p.H42N) trên gen AIP: Lần đầu tiên trên thế giới phát hiện đột biến điểm mới c.124C>A tại exon 2 của gen AIP, dẫn đến sự biến đổi acid amin Histidine thành Asparagine tại vị trí codon 42 (p.H42N). Đột biến này nằm tại miền giống PPIase (Peptidyl-prolyl cis-trans isomerase) ở đầu N của protein AIP. Mô phỏng cấu trúc không gian 3D chứng minh đột biến này làm thay đổi cấu hình xoắn alpha và mạng lưới liên kết hydro cục bộ, có nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng liên kết của AIP với HSP90 và phức hệ AhR trong tế bào chất.
- Khám phá các đa hình lần đầu tiên công bố trên quần thể người Việt Nam:
- Xác định đa hình rs75519181 trên gen AhR và đa hình rs138902236 trên gen AIP. Cả hai đa hình này trước đây chưa từng được ghi nhận trong bất kỳ công bố nào về di truyền học quần thể tại Việt Nam.
- Xác định và phân tích đặc tính đa hình phổ biến rs2066853 (c.1661G>A, p.Arg554Lys) trên exon 10 của gen AhR. Tần số allele và sự phân bố các kiểu gen (GG, GA, AA) được lập bản đồ chi tiết trên 3 nhóm đối tượng vùng phơi nhiễm dioxin, khẳng định vai trò biến đổi của vùng giàu Glutamine (Q-rich domain) tham gia hoạt hóa phiên mã.
- Giải mã hệ gen biểu hiện (WES) cá thể phơi nhiễm cực hạn: Phân tích WES trên cá thể cựu chiến binh có nồng độ TCDD huyết thanh 19,65 ppt đã xác định chính xác 34 biến thể di truyền tại các gen liên quan trực tiếp đến con đường đáp ứng sinh học và chuyển hóa độc tính của dioxin (bao gồm các gen họ Cytochrome P450, enzyme chống oxy hóa pha 2 và các gen sửa chữa DNA). Kết quả từ công nghệ WES hoàn toàn trùng khớp và kiểm chứng tuyệt đối độ chính xác của phương pháp giải trình tự Sanger truyền thống.
- Phân tích đối sánh tần số allele di truyền quốc tế: So sánh với cơ sở dữ liệu HGVD quốc tế cho thấy các đa hình như rs3802082, rs2066853 gen AhR và rs2276020, rs641081, c.682C>A (p.Q228K) gen AIP ở người Việt Nam mang đặc trưng phân bố tương đồng với các quần thể Đông Á và Nam Á, nhưng khác biệt có ý nghĩa thống kê so với quần thể người da trắng Âu - Mỹ ($p < 0,01$).
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Khẳng định con đường chuyển hóa độc chất qua trung gian AhR/AIP chịu sự chi phối mạnh mẽ của cấu trúc di truyền cá thể. Sự phối hợp giữa thụ thể AhR và co-chaperone AIP đóng vai trò như chiếc "van điều tiết" độ nhạy cảm tế bào đối với TCDD.
- Về mặt Phương pháp luận: Thiết lập thành công quy trình kết hợp chuẩn xác giữa PCR-Sanger độ phân giải cao và giải trình tự toàn bộ exome (WES) trên nền tảng bắt giữ lai phân tử, tạo chuẩn mực thực nghiệm cho các nghiên cứu di truyền bệnh học phức tạp tại Việt Nam.
- Về mặt Ứng dụng Y học Lâm sàng: Các SNP đặc hiệu trên gen AhR và đột biến trên gen AIP có tiềm năng phát triển thành các dấu ấn sinh học phân tử (biomarkers) để sàng lọc các nhóm cá thể có nguy cơ cao bị tổn thương ác tính hoặc suy giảm miễn dịch khi sinh sống trong các vùng phơi nhiễm hóa chất công nghiệp và tồn lưu chiến tranh.
- Về mặt Chính sách và Xã hội: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác giám định y khoa, xây dựng chính sách y tế công cộng và hỗ trợ trị liệu cho nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại các vùng điểm nóng môi trường.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn khoa học:
- Quy mô mẫu WES: Do điều kiện kinh phí và tính phức tạp kỹ thuật tại thời điểm nghiên cứu (2018), giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) mới chỉ được tiến hành trên 01 cá thể phơi nhiễm có nồng độ dioxin trong máu cao đặc biệt (19,65 ppt).
- Thiếu vắng thử nghiệm chức năng In Vitro: Đột biến mới c.124C>A (p.H42N) trên gen AIP mới dừng lại ở việc phát hiện trình tự và mô phỏng cấu trúc 3D in silico, chưa được kiểm chứng biểu hiện qua các vector chuyển gen trên dòng tế bào nuôi cấy (in vitro functional assays) để đo lường định lượng sự thay đổi hoạt tính enzyme hoặc liên kết co-IP (Co-immunoprecipitation).
- Yếu tố đồng phơi nhiễm: Nghiên cứu chưa thể kiểm soát tuyệt đối các tác nhân ô nhiễm môi trường phức hợp khác (kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật, PAHs) có thể cùng tác động lên thụ thể AhR trong đời sống sinh hoạt thực tế của đối tượng.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng quy mô WES và WGS (Whole Genome Sequencing) trên các bộ ba gia đình nạn nhân dioxin (mô hình Trio: Bố - Mẹ - Con) để sàng lọc có hệ thống các đột biến mới phát sinh dòng mầm (de novo mutations).
- Xây dựng mô hình tế bào knock-in/knock-out mang đột biến p.H42N gen AIP bằng kỹ thuật chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để đánh giá chính xác biến đổi trong liên kết với phức hệ HSP90/AhR.
- Nghiên cứu sâu cơ chế biểu sinh (Epigenetics), đặc biệt là tình trạng methyl hóa vùng promoter gen AhR, AhRR và CYP1A1 dưới tác động kéo dài của nồng độ dioxin thấp trong chuỗi thức ăn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Công trình đóng góp vào ngân hàng dữ liệu di truyền quốc tế các biến thể gen đặc thù của người Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các chuyên san quốc tế về Độc học Môi trường (Toxicological Sciences, Chemosphere, Environmental Health Perspectives) và Di truyền Y học.
- Tác động Ngành Công nghiệp và Y dược: Cung cấp cơ sở định hướng cho ngành công nghệ sinh học dược phẩm trong việc thiết kế các phân tử nhỏ (small molecules) ức chế chọn lọc hoặc điều biến chọn lọc thụ thể AhR (Selective AhR Modulators - SAhRMs) ứng dụng trong hóa trị ung thư và điều hòa miễn dịch.
- Ảnh hưởng Chính sách và Xã hội: Trực tiếp phục vụ Chương trình Hành động Quốc gia khắc phục hậu quả chất độc hóa học/dioxin sau chiến tranh ở Việt Nam (Ban chỉ đạo 701), góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp và cung cấp cơ sở can thiệp y tế sớm cho các gia đình nạn nhân da cam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Độc học Di truyền: Tiếp cận khung phân tích toàn diện về thụ thể AhR/AIP và quy trình tích hợp WES trong phân tích biến dị di truyền người.
- Các Nhà khoa học Cao cấp và Giảng viên Đại học: Sử dụng tài liệu như một nguồn tham khảo chuẩn mực về sinh học phân tử của các bệnh phức hợp và cơ chế tác động độc chất qua thụ thể nhân.
- Các Đơn vị R&D Y Dược Phân tử: Khai thác dữ liệu cấu trúc protein AIP và các SNP thụ thể để phát triển các xét nghiệm gen chẩn đoán nguy cơ (Genetic Risk Assessment Kits).
- Các Nhà Hoạch định Chính sách Y tế và Môi trường: Sở hữu bằng chứng thực nghiệm để hoàn thiện quy chuẩn giám định bệnh tật và xây dựng các chương trình phục hồi môi trường sinh thái tại các sân bay quân sự trọng điểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Chuyển hóa Chất ngoại sinh qua Thụ thể Nhân (Nuclear Receptor Xenobiotic Theory) bằng việc lần đầu tiên tích hợp vai trò cấu trúc của co-chaperone AIP vào tính nhạy cảm di truyền cá thể đối với chất siêu độc TCDD ở người phơi nhiễm mạn tính, chứng minh rằng sự biến dị tại các domain bảo thủ của AIP ảnh hưởng trực tiếp đến tính toàn vẹn của con đường tín hiệu AhR.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước ở Việt Nam (chỉ khảo sát hạn hẹp 1 vài exon bằng PCR-RFLP đơn giản) và quốc tế (chủ yếu dựa trên mô hình động vật nuôi cấy), luận án đã thiết lập quy trình giải trình tự toàn bộ 11 exon của AhR và 6 exon của AIP bằng Sanger chuẩn xác, kết hợp đồng bộ với giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) trên nền tảng bắt giữ mục tiêu lai ghép SureSelect 50M và giải trình tự Illumina NextSeq-500, đem lại độ phủ sâu và độ tin cậy tuyệt đối.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự hiện diện của đột biến mới hoàn toàn chưa từng có trong dữ liệu thế giới: c.124C>A (p.H42N) trên exon 2 gen AIP, cùng với việc ghi nhận đa hình rs2066853 gen AhR có tần số xuất hiện rất cao ở người phơi nhiễm dioxin, đi ngược lại giả định trước đó cho rằng cấu trúc gen AIP ở người hoàn toàn bảo thủ và không có đột biến điểm ngoài nhóm bệnh u tuyến yên FIPA.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp độc lập (Replication Protocol)?
Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ. Luận án công bố chi tiết tuyệt đối: bảng trình tự toàn bộ 10 cặp mồi cho 11 exon AhR và 4 cặp mồi cho 6 exon AIP, thành phần hóa chất phản ứng PCR 25 µL, chu trình luân nhiệt cụ thể cho từng đoạn gen, quy trình biến tính với Hi-Di Formamide, các bước gắn adaptor và bắt giữ thư viện WES theo chuẩn SureSelectXT, bảo đảm mọi phòng thí nghiệm chuẩn thức đều có thể tái lặp 100%.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Trả lời: Tập trung vào 3 trụ cột: (i) Mở rộng giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) trên 1000 bộ ba gia đình nạn nhân dioxin qua các thế hệ F1, F2; (ii) Đánh giá biến đổi biểu sinh (Epigenome-wide association studies - EWAS) về methyl hóa DNA do TCDD; (iii) Ứng dụng công nghệ sàng lọc tế bào thông lượng cao (High-throughput screening) để tìm kiếm các hợp chất đối kháng thụ thể AhR nhằm giải độc và ngăn ngừa ung thư.
Kết luận
- Xác lập bản đồ toàn diện tính đa hình gen AhR: Giải trình tự thành công toàn bộ 11 exon gen AhR trên 94 nạn nhân phơi nhiễm dioxin và 20 đối chứng; lần đầu tiên phát hiện đa hình rs75519181 tại Việt Nam và xác lập tần số phân bố kiểu gen của đa hình then chốt rs2066853.
- Khám phá đột biến mới trên gen AIP: Phát hiện đột biến mới c.124C>A (p.H42N) trên exon 2 gen AIP và ghi nhận đa hình mới rs138902236 lần đầu tiên trên quần thể người Việt Nam; mô phỏng thành công sự biến đổi cấu trúc 3D của protein AIP.
- Tiên phong ứng dụng WES trong nghiên cứu phơi nhiễm: Giải mã thành công toàn bộ hệ gen biểu hiện ở cá thể có nồng độ dioxin trong máu cao đặc biệt (19,65 ppt), định danh chính xác 34 biến thể di truyền liên quan đến cơ chế tác động và chuyển hóa của dioxin.
- Tạo bước chuyển biến về hệ hình khoa học (Paradigm Shift): Chuyển dịch tư duy nghiên cứu hậu quả dioxin từ dịch tễ học mô tả đơn thuần sang sinh học phân tử chức năng và hệ gen học cá thể hóa.
- Mở ra 3 dòng nghiên cứu khoa học mới: Độc học biểu sinh (Epigenetic toxicology), Sinh học cấu trúc phức hệ thụ thể nhân - chaperone, và Dược lý học phân tử điều biến thụ thể AhR trong ung thư.
- Giá trị di sản bền vững: Cung cấp cơ sở dữ liệu di truyền học tham chiếu quý báu cho cộng đồng khoa học quốc tế và đóng góp trực tiếp vào chiến lược chăm sóc sức khỏe cộng đồng cho nạn nhân chiến tranh hóa học tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Lê Thị Kim Dung NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH GEN AhR VÀ AIP Ở CÁC NẠN NHÂN PHƠI NHIỄM DIOXIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Lê Thị Kim Dung NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH GEN AhR VÀ AIP Ở CÁC NẠN NHÂN PHƠI NHIỄM DIOXIN Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Hoàng Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC CÁC BẢNG. 5 DANH MỤC CÁC HÌNH.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ DIOXIN. Khái niệm dioxin và các hợp chất tƣơng tự dioxin. Đặc tính của dioxin.
Ảnh hƣởng của dioxin đối với sức khỏe con ngƣời. CƠ CHẾ PHÂN TỬ TÁC ĐỘNG CỦA DIOXIN. Thụ thể AhR (Aryl hydrocarbon Receptor). Cơ chế tác động của dioxin thông qua thụ thể AhR.
Dioxin gây biến đổi vật chất di truyền. TỔNG QUAN VỀ GEN AhR. Đặc điểm gen AhR ở ngƣời. Vai trò của đa hình gen AhR trong đáp ứng dioxin và các chất ô nhiễm môi trƣờng.
TỔNG QUAN VỀ GEN AIP. Đặc điểm gen AIP. Đột biến gen AIP liên quan bệnh lý ở ngƣời. VAI TRÒ PROTEIN AIP TRONG CON ĐƢỜNG TÍN HIỆU THÔNG QUA THỤ THỂ AhR.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN CÁC NẠN NHÂN PHƠI NHIỄM DIOXIN Ở VIỆT NAM. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU .38 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tách chiết DNA tổng số. Đo quang phổ DNA. Điện di DNA trên gel Agarose.
Khuếch đại gen bằng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction). Giải trình tự gen tự động. Giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES). Xử lý số liệu và tính toán thống kê.
ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. MỘT SỐ CHỈ SỐ SINH HỌC CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. ĐA HÌNH CÁC GEN AhR VÀ AIP.
Tách chiết DNA tổng số. Khuếch đại các đoạn gen AhR và AIP. Phân tích đa hình gen AhR. Phân tích đa hình gen AIP.
GIẢI TRÌNH TỰ TOÀN BỘ HỆ GEN BIỂU HIỆN (WES) NGƢỜI CÓ NỒNG ĐỘ DIOXIN TRONG MÁU CAO. Phân tích đa hình các gen AhR và AIP từ kết quả giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện, so sánh với kết quả giải trình tự gen theo phƣơng pháp Sanger 91 3. Phân tích biến đổi di truyền một số gen liên quan cơ chế tác động của dioxin thông qua thụ thể AhR .98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .99 TÀI LIỆU THAM KHẢO .100 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ, nghĩa tiếng Việt AhR Aryl hydrocarbon Receptor AhRR Aryl hydrocarbon Receptor Repressor AIP Aryl hydrocarbon Receptor Interacting Protein ARNT Aryl hydrocarbon Receptor Nuclear Translocator Bp Base pair (Cặp bazơ) cDNA Coding Deoxyribonucleic acid (DNA mã hóa) CYP Cytochrome Cs Cộng sự dbSNP Single Nucleotide Polymorphism Database (Cơ sở dữ liệu đa hình đơn nucleotide) DNA Deoxyribonucleic acid HET Heterozygote (Dị hợp tử) HGVD Human Genetic Variation Database (Dữ liệu biến thể di truyền ngƣời) HOM Homozygote (Đồng hợp tử) HSP90 90-kDa Heat Shock Protein (Protein sốc nhiệt có khối lƣợng phân tử 90 kDa) kDa Kilodalton NCBI National Center for Biotechnology Information (Trung tâm Quốc gia về Thông tin công nghệ sinh học NGS Next Generation Sequencing (Giải trình tự thế hệ mới) PAH Polycyclic Aromatic Hydrocarbon (Hydrocarbon thơm đa vòng) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi Polymerase) PDB Protein Data Bank (Ngân hàng dữ liệu protein) 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ppt Part per trillion (Phần nghìn tỷ) RNA Ribonucleic acid ROS Reactive Oxygen Species (Gốc tự do oxy hóa) rs Reference single nucleotide polymorphism TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin WES Whole exome sequencing (Giải trình tự toàn bộ exome; Giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện) WGS Whole genome sequencing (Giải trình tự toàn bộ hệ gen) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) XRE Xenobiotic Response Element (Yếu tố đáp ứng chất lạ sinh học) 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Trình tự các cặp mồi khuếch đại 11 exon gen AhR .2 Trình tự các cặp mồi khuếch đại 6 exon gen AIP .3 Thành phần phản ứng PCR .4 Chu trình nhiệt của phản ứng PCR .1 Phân nhóm đối tƣợng nghiên cứu ……………………………….2 Các bệnh liên quan dioxin có trong nhóm 1 ……………………. Tuổi của đối tƣợng nghiên cứu ………………………………….
Giới tính của đối tƣợng nghiên cứu ……………………………… 54 Bảng 3. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của đối tƣợng phơi nhiễm dioxin ……. Các đa hình gen AhR phát hiện trong nghiên cứu ………………. So sánh tần suất các đa hình gen AhR trong nghiên cứu, tƣơng 61 ứng với đa hình ở các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD) Bảng 3.
Tần suất allele, kiểu gen các đa hình exon 10 gen AhR …………… 64 Bảng 3. Phân bố tần suất allele, kiểu gen của đa hình rs2066853 gen AhR trong nghiên cứu, so sánh với các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD) ……………………………………………………. Tần suất các kiểu gen (GG, GA, AA) của đa hình rs2066853 gen AhR ở ba nhóm vùng phơi nhiễm dioxin …………………… 68 Bảng 3. Tần suất kiểu gen GG và GA của đa hình rs2066853 gen AhR ở nhóm 1 và nhóm 2 vùng phơi nhiễm dioxin …………………….12 Phân bố tần suất allele và kiểu gen đa hình rs75519181 gen AhR trong nghiên cứu, so sánh với các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD) …………………………………………………….13 Các đa hình gen AIP phát hiện trong nghiên cứu ……………….
Tần suất allele, kiểu gen của 3 đa hình gen AIP trong nghiên cứu 78 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.15 So sánh tần suất đa hình gen AIP trong nghiên cứu, tƣơng ứng với đa hình ở các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD)…… 79 Bảng 3. Phân bố tần suất allele và kiểu gen đa hình rs2276020 gen AIP trong nghiên cứu, so sánh với các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD) ……………………………………………………. Phân bố tần suất allele và kiểu gen đa hình rs641081 gen AIP trong nghiên cứu, so sánh với các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD) …………………………………………………….18 Biến thể di truyền sàng lọc từ kết quả giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (WES) ngƣời có nồng độ dioxin trong máu cao 88 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.1 Sơ đồ các vùng chức năng của thụ thể AhR .2 Sơ đồ con đƣờng tín hiệu cổ điển thông qua thụ thể AhR .3 Sơ đồ các con đƣờng tín hiệu cổ điển và không cổ điển thông qua thụ thể AhR …………………………………………………….4 Sơ đồ cơ chế tác động gây hậu quả của dioxin ………………….5 Sơ đồ vị trí và cấu trúc gen AhR ……………………………….6 Sơ đồ vị trí và cấu trúc gen AIP ……………………………….7 Cấu trúc protein AIP …………………………………………….8 Sơ đồ mạng lƣới tƣơng tác của protein AIP …………………….1 Sơ đồ thiết kế nghiên cứu ……………………………………….1 Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo chỉ số BMI………………….2 Ảnh điện di đồ DNA tổng số …….3 Ảnh điện di đồ sản phẩm PCR khuếch đại 11 exon gen AhR 57 Hình 3.4 Ảnh điện di đồ sản phẩm PCR khuếch đại 6 exon gen AIP 58 Hình 3.5 Sơ đồ cấu trúc gen AhR và vị trí các đa hình trên gen AhR phát hiện trong nghiên cứu ………………………………………….6 Kết quả giải trình tự đoạn gen AhR có đa hình c.7 Phân bố tần suất đa hình rs3802082 trong nghiên cứu và ở các quần thể ngƣời trên thế giới (theo HGVD - Human Genetic Variation).8 Kết quả giải trình tự đoạn gen AhR có đa hình c.9 Kết quả giải trình tự đoạn gen AhR có đa hình c.10 Phân bố các kiểu gen của đa hình rs2066853 gen AhR ở nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm dioxin ……………………….11 Phân bố kiểu gen GG và GA đa hình rs2066853 gen AhR ở các đối tƣợng có dioxin trong máu cao (ung thƣ và không ung thƣ) …….12 Kết quả giải trình tự đoạn gen AhR có đa hình c.N487D) 73 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.13 Kết quả giải trình tự đoạn gen AhR có đa hình c.14 Sơ đồ cấu trúc gen AIP và các vị trí biến đổi đƣợc phát hiện trong nghiên cứu ……………………………………………….15 Kết quả giải trình tự đoạn gen AIP chứa các biến đổi exon 2 …….16 Mô phỏng thay đổi trong cấu trúc protein AIP của đột biến mới c.17 Kết quả trình tự đoạn gen AIP có đa hình c.18 Mô phỏng thay đổi cấu trúc protein AIP của đa hình c.19 Kết quả giải trình tự đoạn gen AIP có đa hình c.20 Kết quả giải trình tự đoạn gen AIP có đa hình c.Q228K) 85 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Dioxin là một trong số các chất ô nhiễm môi trƣờng, gây tổn thƣơng đa dạng và phức tạp đối với cơ thể con ngƣời, làm phát sinh nhiều bệnh lý đặc biệt là ung thƣ. Ngày nay, ô nhiễm dioxin do tồn lƣu sau chiến tranh và phát sinh từ các hoạt động sống của con ngƣời.
Aryl hydrocarbon Receptor (AhR) là thụ thể chuyên biệt cho hydrocarbon thơm, trong đó có dioxin và nhiều chất độc hại từ môi trƣờng, gọi chung là phối tử (ligand). Khi AhR đƣợc hoạt hóa bởi phối tử, gây điều hòa biểu hiện các gen tham gia nhiều quá trình sinh lý quan trọng của cơ thể nhƣ: trao đổi chất và giải độc, đáp ứng miễn dịch, sinh trƣởng tế bào, tăng sinh tế bào, chết tế bào theo chƣơng trình.Các cá thể khác nhau, mặc dù phơi nhiễm với các chất độc hại từ môi trƣờng nhƣ nhau, nhƣng lại chịu ảnh hƣởng cũng nhƣ có nguy cơ với ung thƣ là khác nhau, điều này có liên quan đến đa hình các gen AhR và AIP (Aryl hydrocarbon receptor Interacting Protein), là những gen quan trọng trong con đƣờng chuyển hóa các chất ngoại sinh. Do vậy, nghiên cứu đa hình gen AhR và AIP ở những ngƣời phơi nhiễm dioxin là cần thiết, làm cơ sở cho các nghiên cứu về ảnh hƣởng của dioxin và các chất ô nhiễm môi trƣờng ở mức phân tử, đặc biệt trong bối cảnh đánh giá nguy cơ sức khỏe con ngƣời sống trong môi trƣờng phơi nhiễm dioxin và các chất ô nhiễm môi trƣờng độc hại. Trên thế giới, các nghiên cứu về gen AhR và AIP chủ yếu trên ngƣời không phơi nhiễm dioxin.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Kim Dung (2018). Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-tinh-da-hinh-gen-ahr-aip-nan-nhan-phoi-nhiem-dioxin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hus: Nghiên cứu tính đa hình gen AHR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin, đánh giá tác động sức khỏe qua gen.
Luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa hình gen AhR, AIP ở nạn nhân phơi nhiễm dioxin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.