Nghiên cứu thành phần, phân bố ve sầu (Hemiptera: Cicadidae) vùng Đông Bắc Việt Nam

Luận án TS: Thành phần, phân bố ve sầu (Hemiptera, Cicadidae) Đông Bắc Việt Nam và vùng phụ cận. Khám phá đa dạng loài.

Chuyên ngành
Côn trùng học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Ve sầu Việt Nam: Tổng quan vùng Đông Bắc
Số trang:
166 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Côn trùng học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Ve sầu Việt Nam Tổng quan vùng Đông Bắc

Nghiên cứu về Ve sầu Việt Nam cung cấp thông tin quý giá. Tài liệu này tập trung vào Họ Ve sầu (Cicadidae) tại vùng Đông Bắc Việt Nam. Đây là luận án tiến sĩ về côn trùng học. Luận án thực hiện bởi Nguyễn Thị Huyên năm 2022. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thành phần loài và phân bố địa lý. Vùng Đông Bắc Việt Nam có đa dạng sinh học cao. Do đó, việc nghiên cứu ve sầu tại đây rất cần thiết. Luận án đóng góp vào kiến thức về sinh học ve sầu. Đồng thời, nó giúp hiểu rõ hơn về các loài ve sầu bản địa. Hoạt động thu thập và phân tích mẫu vật được tiến hành cẩn thận. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện về ve sầu khu vực.

1.1. Giới thiệu tổng quan Ve sầu Việt Nam

Ve sầu Việt Nam là một phần quan trọng của hệ sinh thái. Họ Ve sầu (Cicadidae) thuộc bộ Hemiptera. Đây là nhóm côn trùng có tiếng kêu đặc trưng. Chúng đóng vai trò nhất định trong chuỗi thức ăn. Ve sầu cũng là chỉ thị sinh học môi trường. Các nghiên cứu trước đây về ve sầu ở Việt Nam còn hạn chế. Nhu cầu tìm hiểu sâu hơn về đa dạng sinh học ve sầu là cấp thiết. Thông tin này hỗ trợ công tác bảo tồn. Nó cũng phục vụ nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Luận án này lấp đầy một phần khoảng trống kiến thức.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu vùng Đông Bắc

Mục tiêu chính là xác định thành phần loài ve sầu. Nghiên cứu tập trung vào vùng Đông Bắc Việt Nam. Một số điểm phụ cận cũng được khảo sát. Mục tiêu khác là đánh giá tính đa dạng sinh học ve sầu. Luận án cũng xây dựng khóa định loại cho các loài ve sầu. Đây là công cụ hữu ích cho việc phân loại ve sầu sau này. Phân bố địa lý ve sầu cũng là một trọng tâm. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường sống ve sầu được xem xét. Kết quả góp phần vào danh sách các loài ve sầu Việt Nam. Nó làm giàu thông tin về hệ côn trùng của đất nước.

II. Đa dạng sinh học Ve sầu Thành phần loài Đông Bắc

Vùng Đông Bắc Việt Nam thể hiện đa dạng sinh học ve sầu đáng kể. Nghiên cứu đã xác định nhiều loài thuộc Họ Ve sầu (Cicadidae). Kết quả cung cấp danh sách chi tiết các loài ve sầu. Điều này làm tăng số lượng các loài ve sầu Việt Nam được ghi nhận. Việc so sánh với các vùng khác cho thấy đặc điểm riêng. Vùng Đông Bắc có sự hiện diện của một số loài ve sầu đặc hữu. Hoạt động điều tra thực địa đã thu thập nhiều mẫu vật. Chúng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho việc đánh giá chính xác đa dạng sinh học ve sầu. Sự phong phú về loài phản ánh điều kiện môi trường thuận lợi.

2.1. Thành phần loài ve sầu vùng Đông Bắc

Thành phần ve sầu tại vùng Đông Bắc rất đa dạng. Luận án đã xác định tổng số loài ve sầu. Danh sách này được trình bày trong Bảng 2. Nó bao gồm tên khoa học và địa điểm thu thập. Nhiều chi và loài ve sầu mới đã được ghi nhận. Những phát hiện này có ý nghĩa khoa học lớn. Chúng bổ sung vào kiến thức hiện có về phân loại ve sầu. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái. Vùng Đông Bắc là khu vực nghiên cứu quan trọng. Nó có tiềm năng khám phá thêm nhiều loài ve sầu Việt Nam.

2.2. So sánh đa dạng loài ve sầu khu vực

Số lượng loài ve sầu tại vùng Đông Bắc được so sánh với cả nước. Bảng 3 trình bày sự khác biệt này. Nó cũng so sánh với một số nước lân cận (Bảng 1). Vùng Đông Bắc đóng góp một phần lớn vào tổng số loài ve sầu Việt Nam. Một số loài chỉ được tìm thấy ở vùng này. Chúng có thể là loài ve sầu đặc hữu của khu vực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của vùng Đông Bắc. Đây là một trung tâm đa dạng sinh học ve sầu. Việc bảo tồn khu vực này là cần thiết. Nó giúp duy trì sự phong phú về loài ve sầu.

III. Phân bố địa lý Ve sầu Đặc điểm vùng Đông Bắc

Phân bố địa lý ve sầu ở vùng Đông Bắc Việt Nam rất đặc thù. Nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố cho từng loài. Bản đồ này được trình bày trong phụ lục. Nó chỉ ra các khu vực có mật độ ve sầu cao. Yếu tố môi trường sống ve sầu ảnh hưởng lớn đến phân bố. Các loài ve sầu phân bố không đồng đều. Một số loài có phạm vi rộng. Một số khác lại giới hạn ở các khu vực cụ thể. Sự khác biệt này liên quan đến điều kiện khí hậu và thảm thực vật. Việc hiểu rõ phân bố giúp định hướng bảo tồn. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên sinh vật.

3.1. Đặc điểm phân bố loài ve sầu vùng Đông Bắc

Các loài ve sầu ở vùng Đông Bắc có phân bố đa dạng. Phân bố theo vùng địa lý động vật học được phân tích. Bảng 5 trình bày chi tiết về vấn đề này. Một số loài chỉ được ghi nhận ở vùng Đông Bắc. Chúng không xuất hiện ở các vùng khác của Việt Nam (Bảng 6). Đây là những loài có giá trị bảo tồn cao. Đặc điểm địa hình phức tạp của vùng Đông Bắc tạo ra các vùng sinh thái riêng biệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của các loài ve sầu. Vòng đời ve sầu cũng có tác động đến việc chúng xuất hiện ở đâu.

3.2. Môi trường sống ve sầu và khu vực bảo tồn

Môi trường sống ve sầu rất đa dạng tại Đông Bắc. Chúng sống trong rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh và các khu vực ven sông. Các Vườn Quốc gia (VQG) và Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) là nơi cư trú quan trọng. Những khu vực này bảo vệ đa dạng sinh học ve sầu. Việc bảo tồn môi trường sống là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự tồn tại của các loài ve sầu Việt Nam. Nạn phá rừng và biến đổi khí hậu đang đe dọa chúng. Cần có các biện pháp bảo vệ hiệu quả. Chúng phải tập trung vào duy trì sinh cảnh tự nhiên.

IV. Phân loại Ve sầu Cicadidae Khóa định loại Việt Nam

Việc phân loại ve sầu là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu. Tài liệu này cung cấp khóa định loại cho các loài ve sầu. Khóa định loại này dựa trên đặc điểm hình thái học. Nó giúp việc nhận diện các loài một cách chính xác. Các phương pháp nghiên cứu hệ thống và phân loại được áp dụng. Điều này bao gồm việc so sánh mẫu vật với các bộ sưu tập chuẩn. Dữ liệu từ các bảo tàng lớn trên thế giới cũng được sử dụng. Ví dụ: Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Paris (MNHN) và London (NHM). Công trình này đóng góp đáng kể vào phân loại ve sầu ở Việt Nam. Nó cung cấp một tài liệu tham khảo đáng tin cậy.

4.1. Phương pháp phân loại và định danh ve sầu

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập mẫu vật. Mẫu được thu ở nhiều địa điểm khác nhau. Sau đó, chúng được xử lý và bảo quản. Việc định danh loài ve sầu dựa trên các đặc điểm hình thái. Ví dụ như cấu trúc cánh, bộ phận sinh dục và màu sắc. Các chuyên gia đã đối chiếu mẫu với các khóa định loại hiện có. Khi cần thiết, việc phân loại ve sầu được thực hiện lại. Mục đích là để đảm bảo tính chính xác. Điều này giúp tránh nhầm lẫn giữa các loài gần gũi. Công tác này cần sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu.

4.2. Tầm quan trọng khóa định loại ve sầu

Khóa định loại ve sầu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó là công cụ cơ bản cho các nhà khoa học. Họ sử dụng khóa để xác định chính xác loài ve sầu. Điều này rất cần thiết cho nghiên cứu đa dạng sinh học ve sầu. Khóa định loại cũng hỗ trợ việc đào tạo. Sinh viên và nhà nghiên cứu trẻ có thể học cách phân loại. Nó cũng giúp cho việc quản lý bảo tồn. Việc nhận diện đúng loài giúp đưa ra chính sách hiệu quả. Nó bảo vệ các loài ve sầu Việt Nam có nguy cơ. Khóa này nâng cao năng lực nghiên cứu côn trùng học tại Việt Nam.

V. Kết luận Ve sầu Việt Nam Phát hiện mới vùng Đông Bắc

Nghiên cứu này mang lại nhiều kết quả quan trọng. Luận án đã làm rõ thành phần loài ve sầu ở vùng Đông Bắc. Nó cũng xác định đặc điểm phân bố của chúng. Nhiều loài ve sầu mới hoặc ít được biết đến đã được ghi nhận. Những phát hiện này đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học. Chúng làm phong phú thêm danh mục các loài ve sầu Việt Nam. Việc bảo tồn đa dạng sinh học ve sầu là nhiệm vụ cấp bách. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học và cơ quan quản lý. Luận án này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng đưa ra các kiến nghị thiết thực.

5.1. Đóng góp và phát hiện mới về ve sầu

Luận án đã đóng góp một danh sách toàn diện. Danh sách này bao gồm các loài ve sầu tại vùng Đông Bắc Việt Nam. Một số loài ve sầu đặc hữu đã được xác định. Đây là lần đầu tiên chúng được ghi nhận chính thức. Khóa định loại ve sầu đã được xây dựng. Đây là một công cụ mới, hữu ích. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về phân bố địa lý ve sầu. Nó làm rõ các vùng sinh thái quan trọng. Kết quả này nâng cao hiểu biết về sinh học ve sầu. Nó cũng giúp cho việc lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả hơn.

5.2. Kiến nghị bảo tồn đa dạng sinh học ve sầu

Cần tiếp tục nghiên cứu đa dạng sinh học ve sầu. Đặc biệt là ở các vùng ít được khảo sát. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu là cần thiết. Cần tăng cường bảo vệ môi trường sống ve sầu. Đặc biệt là các khu rừng tự nhiên và khu bảo tồn. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của ve sầu là quan trọng. Nâng cao nhận thức về sinh học ve sầu giúp bảo tồn. Các chính sách quản lý rừng cần tính đến yếu tố này. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn cũng được khuyến nghị. Nó giúp bảo vệ toàn diện các loài ve sầu Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần phân bố của các loài ve sầu hemiptera cicadidae ở vùng đông bắc và một số điểm phụ cận việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ HUYÊN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, PHÂN BỐ CỦA CÁC LOÀI VE SẦU (HEMIPTERA: CICADIDAE) Ở VÙNG ĐÔNG BẮC VÀ MỘT SỐ ĐIỂM PHỤ CẬN, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Hà Nội – 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN THỊ HUYÊN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, PHÂN BỐ CỦA CÁC LOÀI VE SẦU (HEMIPTERA: CICADIDAE) Ở VÙNG ĐÔNG BẮC VÀ MỘT SỐ ĐIỂM PHỤ CẬN, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Chuyên ngành: Côn trùng học Mã sỗ: 9 42 0106 Người hướng dẫn khoa học : 1. Phạm Hồng Thái 2. Trương Xuân Lam Hà Nội – 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, số liệu và những kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một luận án nào. Tôi cũng xin cảm đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án NCS Nguyễn Thị Huyên 2 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài luận án Nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của hai Thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Phạm Hồng Thái – Bảo tàng Thiên Nhiên Việt Nam; GS. Trương Xuân Lam Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật. Nhân dịp này Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc về hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của hai Thầy.

Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Học viện, Phòng Đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ; Ban Lãnh đạo Bảo tàng, Phòng Đào tạo Bảo tàng thiên nhiên Việt Nam; Lãnh đạo Viện, Phòng đào tạo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật; Lãnh đạo Viện, toàn bộ CBCS sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Ninh đã giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn một số cơ quan đã giúp đỡ, cung cấp tài liệu và mẫu vật để nghiên cứu, đặc biệt là Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam. Cảm ơn Gia đình và người thân đã là nguồn động viên, cổ vũ lớn cho Nghiên cứu sinh hoàn thành tốt công việc và Đề tài luận án này. Một lần nữa Nghiên cứu sinh xin được cảm ơn tất cả về sự giúp đỡ quý báu đó.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022. Tác giả Nguyễn Thị Huyên 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐDSH: Đa dạng sinh học KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên MNHN: Bảo tàng lịch sử tự nhiên Paris, Cộng hoà Pháp NHM: Bảo tàng lịch sử tự nhiên Luân Đôn, Vương quốc Anh NHRS: Bảo tàng lịch sử tự nhiên Thuỵ Điển VNMN: Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam VQG: Vườn Quốc gia 4 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG.

6 DANH MỤC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nghiên cứu họ Ve sầu Cicadidae trên thế giới. Các nghiên cứu về hệ thống và phân loại (khóa định loại, danh lục) họ ve sầu ve sầu Cicadidae trên thế giới:.

Các nghiên cứu về phân bố của ve sầu họ Cicadidae trên thế giới:. Tình hình nghiên cứu ve sầu ở Việt Nam. Các nghiên cứu về thành phần loài và xây dựng khóa định loại ve sầu họ Cicadidae ở Việt Nam:. Các nghiên cứu về phân bố của ve sầu họ Cicadidae ở Việt Nam:.

ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu:. Các phương pháp trong nghiên cứu thành phần loài và tính đa dạng và xây dựng khoá định loại tới phân họ, giống và loài ve sầu họ Cicadidae ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận.

Các phương pháp nghiên cứu về phân bố của ve sầu họ Cicadidae. Nội dung nghiên cứu:. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài và tính đa dạng ve sầu họ Cicadidae ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận.

Khóa định loại các loài ve sầu họ Cicadidae ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận, Việt Nam. Phân bố của các loài ve sầu họ Cicadidae ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận, Việt Nam. Phân bố theo vùng địa lý. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 PHỤ LỤC: BẢN ĐỒ PHÂN BỐ CỦA CÁC LOÀI VE SẦU Ở VÙNG ĐÔNG BẮC VÀ PHỤ CẬN. 151 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Số loài Ve sầu ở Việt Nam và một số nước lận cận. 24 Bảng 2: Danh sách các loài ve sầu họ Cicadidae đã xác định được ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận, Việt Nam.

111 Bảng 3: So sánh số lượng các loài ve sầu tại vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận với cả nước. 114 Bảng 5: Phân bố của các loài ve sầu ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận, Việt Nam theo vùng địa lý động vật học. 130 Bảng 6: Danh sách các loài mới chỉ bắt gặp ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận, mà không ghi nhận ở các vùng khác ở Việt Nam. 131 Bảng 7: Phân bố theo độ cao của các loài ve sầu ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận.

133 Bảng 8: Tóm tắt phân bố theo độ cao của các loài ve sầu ở vùng Đông Bắc và một số điểm phụ cận. 136 7 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Sơ đồ tiến hóa họ Ve sầu Cicadidae Westwood, 1840. 19 Hình 2: Tóm tắt lịch sử các hệ thống phân loại ve sầu trên thế giới. 20 Hình 3: Các tiểu vùng địa lý tự nhiên của miền Bắc Việt Nam.

38 Hình 4: Đầu, ngực và bụng ve sầu. 42 Hình 5: Cánh trước và cánh sau của ve sầu. 42 Hình 6: Cấu trúc bộ phận sinh dục con đự. 43 Hình 7: Sáu vùng địa lý động vật.

44 Hình 8: Loài Platypleura hilpa Walker, 1850, con đực nhìn từ mặt lưng. 48 Hình 9: Loài Platypleura kaempferi (Fabricius, 1794): A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng. 49 Hình 10: Loài Chremistica sueuri Pham & Constant, 2013: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 51 Hình 11: Loài Salvazana mirabilis Distant, 1913: cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng.

52 Hình 12: Bộ phận sinh dục con đực loài Salvazana mirabilis Distant, 1913: 53 Hình 13: Loài Cryptotympana recta (Walker, 1850): cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng. 54 Hình 14: Loài Cryptotympana atrata (Fabricius, 1775): cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng. 55 Hình 15: Loài Cryptotympana mandarina Distant, 1891: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 56 Hình 16: Loài Cryptotympana holsti Distant, 1904: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng.

57 Hình 17: Loài Formotosena seebohmi (Distant, 1904): cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng. 58 Hình 18: Loài Gaeana maculata (Drury, 1773): A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 60 Hình 19: Loài Balinta tenebricosa (Distant, 1888): cơ thể con cái nhìn từ mặt lưng. 61 8 Hình 20: Loài Becquartina electa (Jacobi, 1902): A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng.

62 Hình 21: Loài Becquartina bleuzeni Boulard, 2005: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 63 Hình 22: Loài Paratalainga yunnanensis Chou & Lei, 1992: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 64 Hình 23: Loài Terpnosia posidonia Jacobi, 1902. Con cái nhìn từ mặt lưng.

66 Hình 24: Loài Terpnosia mawi Distant, 1909: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 67 Hình 25: Loài Pomponia linearis (Walker, 1850): A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 68 Hình 26: Bộ phận sinh dục con đực loài Pomponia linearis (Walker, 1850): A, nhìn từ mặt bên; B, nhìn từ mặt bụng. 69 Hình 27: Loài Pomponia piceata Distant, 1905: cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng.

70 Hình 28: Bộ phận sinh dục con đực loài Pomponia piceata Distant, 1905: A, nhìn từ mặt bên; B, nhìn từ mặt bụng. 70 Hình 29: Loài Pomponia backanensis Pham & Yang, 2009: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 71 Hình 30: Bộ phận sinh dục con đực loài Pomponia backanensis Pham & Yang, 2009: A, nhìn từ mặt bên; B, nhìn từ mặt bụng. 71 Hình 31: Loài Purana pigmentata Distant, 1905: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng.

74 Hình 32: Loài Purana parvituberculata Kos & Gogala, 2000: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 75 Hình 33: Bộ phận sinh dục con đực loài Purana parvituberculata Kos & Gogala, 2000: A, nhìn từ mặt bên; B, nhìn từ mặt bụng. 75 Hình 34: Loài Meimuna subviridissima Distant, 1913. con đực nhìn từ mặt bụng.

77 Hình 35: Loài Cochleopsaltria duffelsi Pham & Constant, 2018: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 79 9 Hình 36: Bộ phận sinh dục con đực loài Cochleopsaltria duffelsi Pham & Constant, 2018: A, nhìn từ mặt bên; B, nhìn từ mặt bên nghiêng; C, nhìn từ mặt bụng. 79 Hình 37: Loài Haphsa scitula (Distant, 1888): A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 81 Hình 38: Loài Haphsa karenensis Ollenbach, 1929: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng.

83 Hình 39: Bộ phận sinh dục con đực loài Haphsa karenensis Ollenbach, 1929: A, nhìn từ mặt bên; B, nhìn từ mặt bụng. 83 Hình 40: Loài Platylomia bocki (Distant, 1882): A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng. 85 Hình 41: Loài Platylomia operculata Distant, 1913: A, cơ thể con đực nhìn từ mặt lưng; B, cơ thể con đực nhìn từ mặt bụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huyên (2022). Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-phan-bo-ve-sau-dong-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Thành phần, phân bố ve sầu (Hemiptera, Cicadidae) Đông Bắc Việt Nam và vùng phụ cận. Khám phá đa dạng loài.

Luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ve sầu Việt Nam: Thành phần, phân bố vùng Đông Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter