Nghiên cứu Đặc điểm Sinh học Còng Sesarmidae tại Rừng Ngập Mặn Cần Giờ - Nguyễn Tuấn Anh
Nghiên cứu đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ, TP.HCM. Khám phá tập tính, sinh sản, môi trường sống của loài.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đặc điểm còng Sesarmidae Cần Giờ: Tổng quan
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Anh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu đặc điểm còng Sesarmidae Cần Giờ Tổng quan
Nghiên cứu này thực hiện từ năm 2018 đến 2023. Mục tiêu chính là khám phá đặc điểm sinh học, phân bố và tập tính tiêu thụ lá của còng thuộc họ Sesarmidae. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các sinh cảnh đặc trưng của rừng ngập mặn Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh. Việc hiểu rõ về các loài còng Sesarmidae đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn. Nghiên cứu thu thập mẫu còng tại 13 trên 24 tiểu khu khảo sát tại Cần Giờ. Các phương pháp định danh hiện đại được áp dụng, bao gồm cả hình thái học và kỹ thuật sinh học phân tử. Kết quả nghiên cứu làm cơ sở xây dựng bộ tiêu chí về sinh cảnh đặc trưng của còng, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học ngập mặn tại Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ.
1.1. Mục tiêu đề tài còng Sesarmidae
Đề tài tập trung xác định các đặc điểm sinh học còng, bao gồm sự phân bố và mật độ quần thể. Đặc biệt, nghiên cứu tìm hiểu tập tính tiêu thụ lá rụng của còng Parasesarma plicatum. Các phát hiện này hỗ trợ công tác quản lý hiệu quả và phát triển bền vững cho sinh cảnh rừng ngập mặn Cần Giờ. Dữ liệu cung cấp nền tảng khoa học cho các chiến lược bảo tồn loài còng Sesarmidae và hệ sinh thái ngập mặn.
1.2. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu còng
Mẫu còng được thu thập tại rừng ngập mặn Cần Giờ, một khu vực quan trọng với đa dạng sinh học ngập mặn. Các loài còng thuộc họ Sesarmidae được định danh bằng hai phương pháp chính: đặc điểm hình thái bên ngoài và kỹ thuật sinh học phân tử. Phương pháp sinh học phân tử sử dụng giải trình tự DNA (16S rRNA và COI) để định danh chính xác những mẫu còng chưa rõ ràng về hình thái. Nghiên cứu cũng khảo sát sự phân bố, mật độ còng trong các sinh cảnh khác nhau và thực hiện thí nghiệm về khả năng tiêu thụ lá rụng của chúng.
II.Định danh loài còng Sesarmidae rừng ngập mặn
Tổng cộng 2.157 mẫu còng thuộc họ Sesarmidae đã được thu thập tại rừng ngập mặn Cần Giờ. Quá trình định danh loài còng là bước quan trọng đầu tiên để hiểu rõ đa dạng sinh học của khu vực. Việc kết hợp phương pháp hình thái và sinh học phân tử đảm bảo độ chính xác cao, đặc biệt đối với các loài có hình thái tương đồng hoặc chưa được mô tả đầy đủ. Kết quả định danh đã xác định 12 loài còng khác nhau trong họ Sesarmidae, làm rõ hơn thành phần loài còng trong hệ sinh thái ngập mặn Cần Giờ.
2.1. Kỹ thuật định danh còng Sesarmidae
Định danh các loài còng Sesarmidae dựa trên đặc điểm hình thái ngoài. Đối với những loài chưa xác định rõ ràng bằng hình thái, kỹ thuật giải trình tự DNA được áp dụng. Chuỗi DNA 16S rRNA trong ty thể, sử dụng cặp mồi Primer 1471 và 1472, cùng với gen COI, giúp xác định chính xác các loài. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học, đặc biệt trong việc phân biệt các loài còng Sesarmidae có đặc điểm ngoại hình tương tự nhau, đóng góp vào cơ sở dữ liệu về đặc điểm sinh học còng.
2.2. Kết quả xác định loài còng Sesarmidae
Kết quả định danh xác định 12 loài còng thuộc họ Sesarmidae. Trong đó, một số mẫu Parasesarma sp. (M1.2) và Perisesarma eumolpe (M2.2) đã được giải trình tự DNA. Ba mẫu M1.2 được xác định là loài Parasesarma lanchesteri (Tweedie, 1936). Hai mẫu M2.2 được xác định là loài Perisesarma eumolpe (De Haan, 1895). Việc xác định chính xác các loài còng Sesarmidae này nâng cao hiểu biết về đa dạng sinh học ngập mặn và quần thể còng tại Cần Giờ.
III.Phân bố mật độ còng Sesarmidae trong rừng ngập mặn
Sự phân bố và mật độ còng Sesarmidae trong rừng ngập mặn Cần Giờ được khảo sát chi tiết. Các khu vực nghiên cứu được phân chia thành ba sinh cảnh dựa trên mức độ ngập triều và thảm thực vật. Kết quả cho thấy tần suất bắt gặp còng Sesarmidae rất cao, đặc biệt ở những nơi có tán cây che phủ. Mật độ còng cũng khác biệt đáng kể giữa các sinh cảnh, phản ánh sự ưu tiên về môi trường sống của các loài còng. Điều này cung cấp thông tin quý giá về sinh thái còng và môi trường sống còng, hỗ trợ quản lý hệ sinh thái ngập mặn.
3.1. Các sinh cảnh còng Sesarmidae Cần Giờ
Rừng ngập mặn Cần Giờ được phân chia thành ba sinh cảnh (SC1, SC2, SC3). Sự phân chia này dựa trên mức độ ngập của thủy triều và thảm thực vật bao phủ, yếu tố then chốt ảnh hưởng đến môi trường sống còng. Mỗi sinh cảnh đại diện cho một điều kiện sống khác nhau, tác động đến sự phân bố của các loài còng. Việc hiểu rõ các sinh cảnh này là cần thiết để đánh giá tác động của môi trường lên quần thể còng Sesarmidae.
3.2. Mật độ và tần suất còng
Tần số bắt gặp các loài còng trong họ Sesarmidae tại rừng ngập mặn Cần Giờ đạt 93,3% tổng số ô quan sát (70/75 ô). Tại những vị trí có tán cây rừng che phủ, tần số bắt gặp là 100%. Ngược lại, những nơi không có tán cây che phủ thì không bắt gặp loài còng nào trong họ này. Mật độ còng Sesarmidae tương đối cao ở SC2 (7,6 cá thể/m2) và SC3 (7,3 cá thể/m2). Ở SC1 có cây rừng, mật độ chỉ đạt 2,3 cá thể/m2, thấp hơn đáng kể so với hai sinh cảnh còn lại. Điều này làm nổi bật vai trò của tán rừng đối với sinh thái còng.
3.3. Loài còng ưu thế theo sinh cảnh
Ba loài Perisesarma eumolpe (De Man, 1895), Perisesarma semperi (Bürger, 1893) và Parasesarma bidens (De Haan, 1835) phân bố rộng khắp cả ba sinh cảnh. Một số loài còng phân bố khá tập trung như Episesarma mederi (H. Milne Edwards, 1853) và Parasesarma plicatum (Latreille, 1803). Ở SC1 và SC2, loài còng ưu thế là Perisesarma eumolpe và Parasesarma bidens. Tại SC3, loài còng ưu thế là Parasesarma plicatum và Perisesarma semperi. Sự khác biệt về loài còng ưu thế cho thấy sự thích nghi của chúng với đặc điểm sinh học còng và môi trường sống còng cụ thể.
IV.Tập tính tiêu thụ lá của còng Sesarmidae Cần Giờ
Nghiên cứu cũng tiến hành khảo sát tập tính tiêu thụ lá rụng của còng Parasesarma plicatum, một loài còng phổ biến trong rừng ngập mặn. Tập tính này đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng của hệ sinh thái ngập mặn. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá khả năng và tốc độ tiêu thụ lá dưới các điều kiện khác nhau. Việc hiểu rõ hành vi ăn lá của còng Sesarmidae giúp đánh giá chức năng sinh thái của chúng trong việc phân hủy vật chất hữu cơ, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái ngập mặn Cần Giờ.
4.1. Thiết kế thí nghiệm tập tính còng
Hai thí nghiệm được thực hiện để xác định sự tiêu thụ lá rụng của còng Parasesarma plicatum trên lá Rhizophora apiculata. Lá được cung cấp với ba màu khác nhau: vàng, nâu đỏ và nâu đen. Thí nghiệm 1 so sánh tốc độ tiêu thụ lá theo kích thước còng khi không có lựa chọn màu lá. Thí nghiệm 2 đánh giá tốc độ tiêu thụ lá khi còng có lựa chọn giữa ba màu lá. Mỗi thí nghiệm kéo dài 72 giờ, thu thập dữ liệu về tập tính còng và tốc độ phân hủy lá, góp phần làm rõ đặc điểm sinh học còng.
4.2. Khả năng tiêu thụ lá của còng
Mục tiêu của các thí nghiệm là đánh giá khả năng và tốc độ tiêu thụ lá rụng của còng Parasesarma plicatum. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định liệu kích thước còng có ảnh hưởng đến lượng lá tiêu thụ hay không, và còng có sự ưu tiên nhất định đối với màu sắc của lá rụng hay không. Thông tin này quan trọng để hiểu vai trò của còng trong chu trình vật chất của rừng ngập mặn Cần Giờ, nơi chúng góp phần vào quá trình phân hủy lá và tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái ngập mặn.
V.Đánh giá đa dạng sinh học còng Sesarmidae Cần Giờ
Chỉ số đa dạng sinh học đã được tính toán cho từng sinh cảnh trong rừng ngập mặn Cần Giờ. Kết quả chỉ ra mức độ đa dạng và đồng đều của các loài còng Sesarmidae. Mặc dù Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ được công nhận về giá trị sinh thái, chỉ số đa dạng còng vẫn ở mức thấp. Điều này đặt ra những câu hỏi về tình trạng quần thể còng và các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến chúng. Việc đánh giá này là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp bảo tồn và quản lý bền vững hệ sinh thái còng.
5.1. Chỉ số đa dạng sinh học còng
Chỉ số đa dạng Shannon (H’) ở cả ba sinh cảnh (SC1, SC2, SC3) đều ở mức thấp, lần lượt là 1,39; 1,48 và 1,49. Điều này cho thấy đa dạng sinh học ngập mặn của các loài còng Sesarmidae tại các khu vực này còn hạn chế. Chỉ số đồng đều Pielou (J’) ở SC1 cao nhất đạt 0,86, trong khi ở SC2 thấp nhất là 0,62. Các chỉ số này cung cấp bức tranh tổng thể về cấu trúc quần xã và mức độ phong phú của quần thể còng trong hệ sinh thái ngập mặn Cần Giờ.
5.2. Quản lý bền vững hệ sinh thái còng
Từ kết quả nghiên cứu, việc xây dựng bộ tiêu chí về sinh cảnh đặc trưng của còng ở rừng ngập mặn Cần Giờ là cần thiết. Bộ tiêu chí này hỗ trợ việc quản lý, phát triển bền vững sinh cảnh rừng ngập mặn Cần Giờ. Các thông tin về phân bố, mật độ và tập tính còng đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ đa dạng sinh học ngập mặn. Hơn nữa, việc hiểu rõ sinh thái còng giúp đề xuất các giải pháp hiệu quả cho Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
VI.Kết luận nghiên cứu còng Sesarmidae Cần Giờ Khuyến nghị
Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh học còng Sesarmidae tại rừng ngập mặn Cần Giờ. Tổng cộng 12 loài đã được định danh, với sự hỗ trợ của kỹ thuật sinh học phân tử cho những trường hợp phức tạp. Sự phân bố và mật độ còng khác nhau đáng kể giữa các sinh cảnh, chịu ảnh hưởng bởi thảm thực vật và chế độ thủy triều. Mặc dù đa dạng loài còng ở mức thấp, việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng cho công tác bảo tồn. Các phát hiện này là cơ sở cho các đề xuất quản lý và bảo vệ quần thể còng cùng hệ sinh thái ngập mặn Cần Giờ trong tương lai.
6.1. Tóm tắt kết quả chính về còng
Nghiên cứu đã xác định 12 loài còng thuộc họ Sesarmidae tại rừng ngập mặn Cần Giờ, sử dụng kết hợp phương pháp hình thái và sinh học phân tử. Phân bố và mật độ còng thay đổi tùy thuộc vào sinh cảnh, với SC2 và SC3 có mật độ cao hơn. Một số loài còng có sự phân bố rộng, trong khi những loài khác lại tập trung ở các sinh cảnh cụ thể. Chỉ số đa dạng sinh học cho thấy mức độ đa dạng thấp, cần được quan tâm trong các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học ngập mặn.
6.2. Hướng phát triển cho quần thể còng
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tập tính còng, đặc biệt là vai trò của chúng trong chu trình vật chất. Việc giám sát quần thể còng và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến môi trường sống còng là rất quan trọng. Các chiến lược quản lý cần tập trung vào bảo vệ các sinh cảnh có mật độ và đa dạng loài còng cao. Phát triển các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của còng trong hệ sinh thái ngập mặn, góp phần vào quản lý bền vững Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CÒNG SESARMIDAE TRONG RỪNG NGẬP MẶN CẦN GIỜ, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HOC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CÒNG SESARMIDAE TRONG RỪNG NGẬP MẶN CẦN GIỜ, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành : Công nghệ sinh học Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HOC Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. Nguyễn Phú Hòa Người hướng dẫn khoa học 2: PGS.
Vũ Cẩm Lương TP. Hồ Chí Minh – Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tuấn Anh i CẢM TẠ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Phú Hòa, PGS. Vũ Cẩm Lương và PGS. Nguyễn Vũ Phong các thầy, cô đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Khoa học Sinh học và Phòng Sau Đại học - Trường Đại học Nông Lâm Thành Phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi tham gia khóa đào tạo.
Chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Chi nhánh Phía Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực học tập và thực hiện luận án. Chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo và tập thể Ban Quản lý rừng phòng hộ Cần Giờ đã tạo điều kiện hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trinh thực hiện luận án. Chân thành cảm ơn tập thể Khoa Khoa học Sinh học, Các bạn học viên cao học và sinh viên phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, khoa Khoa học sinh học đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN ii TÓM TẮT Đề tài “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học còng Sesarmidae trong rừng ngập mặn Cần Giờ, TP. HCM” được thực hiện từ năm 2018 đến năm 2023 nhằm nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, phân bố và tập tính tiêu thụ lá rụng của còng thuộc họ Sesarmidae trong các sinh cảnh đặc trưng của rừng ngập mặn (RNM) Cần Giờ, TP. HCM để quản lý, phát triển bền vững sinh cảnh RNM Cần Giờ. Mẫu còng được thu ở RNM Cần Giờ với số tiểu khu khảo sát là 13/24 tiểu khu.
Các loài còng thuộc họ Sesarmidae được định danh dựa vào hình thái bên ngoài và kỹ thuật sinh học phân tử. Nghiên cứu xác định sự phân bố và mật độ còng trong các sinh cảnh; xác định sự tiêu thụ lá rụng của còng Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) trên các điều kiện khác nhau của lá Rhizophora apiculata (lá màu vàng, lá màu nâu đỏ và lá màu nâu đen) trong 72 giờ thí nghiệm, bao gồm 02 thí nghiệm: thí nghiệm 1 nhằm đánh giá, so sánh tốc độ tiêu thụ lá theo kích thước của còng khi không có sự lựa chọn màu lá; Thí nghiệm 2 đánh giá tốc độ tiêu thụ lá của còng khi có sự lựa chọn với 3 màu lá. Căn cứ kết quả nghiên cứu thu được, tiến hành xây dựng bộ tiêu chí về sinh cảnh đặc trưng của còng ở RNM Cần Giờ. Kết quả khảo sát tổng số mẫu còng thu thập được ở RNM Cần Giờ gồm 2.157 mẫu thuộc họ Sesarmidae.
Kết quả định danh dựa trên các đặc điểm hình thái ngoài và giải trình tự DNA với những loài chưa mô tả được rõ ràng qua đặc điểm hình thái, đã xác định được 12 loài. Trong đó, loài Parasesarma sp. gồm 05 mẫu ký hiệu: M1.2 chưa xác định được loài chính xác theo hình thái ngoài. Các mẫu này được giải trình tự DNA 16S rRNA trong ty thể với Primer 1471 và 1472 và COI.
Kết quả xác định 03 mẫu M1.2 là loài Parasesarma lanchesteri (Tweedie, 1936) và 02 mẫu M2.2 là loài Perisesarma eumolpe (De Haan, 1895) thông qua giải trình tự DNA. Căn cứ theo mức ngập của thủy triều và thảm thực vật bao phủ phù hợp cho còng sinh sống, đã phân chia RNM Cần Giờ thành ba sinh cảnh (SC1, SC2 và SC3). Tần số bắt gặp các loài còng trong họ Sesarmidae tại RNM Cần Giờ đạt 93,3% tổng iii số ô quan sát (70/75 ô quan sát). Tại những vị trí có tán cây rừng che phủ thì tần số bắt gặp các loài còng trong họ Sesarmidae là 100% tổng số ô quan sát, không có tán cây che phủ thì không bắt gặp các loài trong họ này.
Các loài còng trong họ Sesarmidae phân bố mật độ tương đối cao ở SC2 và SC3 lần lượt là 7,6 và 7,3 cá thể/m2. Ở SC1 có cây rừng là 2,3 cá thể/m2 thấp hơn đáng kể so với hai sinh cảnh còn lại. Trong đó, 03 loài Perisesarma eumolpe (De Man, 1895), Perisesarma semperi (Bürger, 1893) và Parasesarma bidens (De Haan, 1835) có sự phân bố rộng ở cả 03 sinh cảnh; một số loài phân bố khá tập trung như Episesarma mederi (H. Milne Edwards, 1853), Parasesarma plicatum (Latreille, 1803).
Ở SC1, SC2 loài còng ưu thế là Perisesarma eumolpe (De Man, 1895) và Parasesarma bidens (De Haan, 1835); SC3 loài còng ưu thế là Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) và Perisesarma semperi (Bürger, 1893). Chỉ số đa dạng (H’) ở cả 3 SC đều có mức độ đa dạng sinh học thấp, lần lượt là 1,39; 1,48 và 1,49. Chỉ số đồng đều (J’) ở SC1 cao nhất 0,86 và thấp nhất là SC2 0,62. Chỉ số tương đồng (S) giữa SC1 - SC2 và SC1 - SC3 có thành phần loài tương đồng, riêng SC2 - SC3 có thành phần loài rất tương đồng với giá trị là 0,74.
Kết quả thí nghiệm tiêu thụ lá cho thấy, còng Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) tiêu thụ lá nâu đen cao nhất, tiếp đến là lá nâu đỏ và sai khác có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức còn lại ở cả hai thí nghiệm. Điều này chứng tỏ còng Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) ưa thích nhất là lá nâu đen, chỉ tiêu thụ lá vàng khi không có lá nâu đen và nâu đỏ như trong thí nghiệm 1. iv ABSTRACT The “Research on some biological characteristics of Sesarmidae crabs in Can Gio mangrove forest, Ho Chi Minh City” was conducted from 2018 to 2023 to inves- tigate some biological characteristics, distribution, and leaf consumption habits of Sesarmidae crabs in the typical habitats of Can Gio mangrove forest (MF), Ho Chi Minh City. This research aims to contribute to the management and sustainable de- velopment of Can Gio MF ecosystem.
Crab samples were collected from Can Gio MF in 13 out of 24 surveyed sub-compartments. Sesarmidae crabs were identified based on their external morphology and molecular biological techniques. The re- search determined the distribution and density of crabs in different habitats; identified the leaf consumption of Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) on different condi- tions of Rhizophora apiculata leaves (yellow, reddish brown, and dark brown leaves) in a 72-hour experiment, including 2 experiments: Experiment 1 evaluated and com- pared the leaf consumption rate according to the crab size in the absence of leaf color choice; Experiment 2 evaluated the leaf consumption rate on the availability of 3 leaf color choices.222 crab samples were collected from Can Gio MF, out of which 2.157 belonged to the Sesarmidae family. Based on morphological features and DNA sequencing for species not clearly identifiable by morphology, 12 species were iden- tified.
Among these, five samples (M1.2) of the Para- sesarma sp. species could not be precisely identified as a specific species based on morphology. These samples were subjected to 16S rRNA mitochondrial DNA se- quencing using Primers 1471 and 1472 and COI. The results identified samples M1.2 as Parasesarma lanchesteri (Tweedie, 1936) and samples M2.2 as Perisesarma eumolpe (De Haan, 1895) based on DNA sequencing.
Based on the inundation level of the tides and suitability of the vegetation cover for crab habitation, Can Gio MF was divided into three habitats (SC1, SC2, and SC3). The frequency of occurrence of crab species in the Sesarmidae family in Can v Gio MF observation quadrats reached 93.3% of the total observation quadrats (70/75 quadrats). At locations with forest canopy cover, the frequency of occurrence of Sesarmidae crabs was 100% of the total observation quadrats, and without canopy cover, no crabs in this family were encountered. Sesarmidae crabs were distributed at a relatively high density in SC2 and SC3, with 7.
In SC1 with forest cover, there were 2.3 individuals/m2, which was significantly lower than in the other two habitats. Among these, three species, Perisesarma eumolpe (De Man, 1895), Perisesarma semperi (Bürger, 1893), and Parasesarma bidens (De Haan, 1835), were widely distributed in all three habitats; some species were distributed quite condensely, such as Episesarma mederi (H. Milne Edwards, 1853) and Parasesarma plicatum (Latreille, 1803). In SC1 and SC2, the dominant crab species were Perisesarma eumolpe (De Man, 1895) and Parasesarma bidens (De Haan, 1835); in SC3, the dominant crab species were Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) and Perisesarma semperi (Bürger, 1893).
The diversity index (H') in all three SCs showed low biodiversity levels, with values of 1. The evenness index (J') was highest in SC1 (0.86) and lowest in SC2 (0. The species diversity (Dv) was moderate (0.5) in all three SCs. The similarity index (S) indicated that SC1 and SC2 shared a similar species composition, while SC2 and SC3 had a very similar species composition with a value of 0.
The leaf litter consumption experiment results showed that the crab Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) consumed the highest amount of dark brown leaves, followed by reddish brown leaves. There was a statistically significant difference in leaf consumption compared to the other treatments in both experiments. This suggests that the crab Parasesarma plicatum (Latreille, 1803) strongly prefers dark brown leaves and only consumes yellow leaves when dark brown and reddish brown leaves are not available, as in Experiment 1. vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i CẢM TẠ ii TÓM TẮT iii ABSTRACT v MỤC LỤC vii DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT xi DANH SÁCH CÁC HÌNH xii DANH SÁCH CÁC BẢNG xiv MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN 5 1.
Tổng quan về đặc điểm sinh học của còng họ Sesarmidae 5 1. Một số đặc điểm sinh học của còng 5 1. Hình thái và tiến hóa 6 1. Phân biệt giới tính 6 1.
Tập tính di chuyển và thức ăn 6 1. Đặc điểm sinh sản và vòng đời 7 1. Mối liên hệ của các loài còng với hệ sinh thái rừng ngập mặn 8 1. Hệ sinh thái cửa sông và rừng ngập mặn 8 1.
Tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng ngập mặn 9 1. Những nỗ lực bảo tồn hệ sinh thái rừng ngập mặn 10 1. Giới thiệu về rừng ngập mặn Cần Giờ, TP. Đa dạng thành phần loài còng rừng ngập mặn 11 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Anh (2024). Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-mot-so-dac-diem-sinh-hoc-cong-sesarmidae-trong-rung-ngap-man-can-gio-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ, TP.HCM. Khám phá tập tính, sinh sản, môi trường sống của loài.
Luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học còng Sesarmidae rừng ngập mặn Cần Giờ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.