Nghiên cứu Khu hệ Cá Lưu vực Sông Bằng Giang - Kỳ Cùng thuộc Địa phận Việt Nam - Luận án TS Sinh học

Nghiên cứu khu hệ cá lưu vực Sông Bằng Giang, Việt Nam. Luận án tiến sĩ sinh học khám phá đa dạng loài, đặc điểm sinh thái và tình trạng bảo tồn.

Chuyên ngành
Động vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Khu hệ Cá sông Bằng Giang Kỳ Cùng (50 ký tự)
Số trang:
149 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Động vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Khu hệ Cá sông Bằng Giang Kỳ Cùng 50 ký tự

Luận án tập trung nghiên cứu khu hệ cá tại lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng thuộc địa phận Việt Nam. Mục tiêu là lập danh lục đầy đủ các loài cá, đánh giá đa dạng sinh học cá và đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đây là công trình quan trọng, cung cấp dữ liệu khoa học về Ichthyofauna Việt Nam, đặc biệt cho các vùng sông núi phía Bắc. Nghiên cứu xác định thành phần loài, phân bố, đặc điểm sinh học và giá trị của các loài cá. Thông tin này cần thiết cho công tác quản lý tài nguyên thủy sản và bảo vệ môi trường sông. Kết quả đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về khu hệ cá nước ngọt Việt Nam, đặc biệt tại khu vực biên giới này. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái nước ngọt. Công trình là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược bảo tồn cá bền vững.

1.1. Mục tiêu và Ý nghĩa Luận án

Luận án xác định thành phần loài, cấu trúc và đặc điểm phân bố của khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng. Mục tiêu chính là cung cấp bức tranh toàn diện về đa dạng sinh học cá tại lưu vực. Công trình đóng góp vào kho tàng tri thức về Ichthyofauna Việt Nam, đặc biệt cho khu vực phía Bắc. Các kết quả có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, phục vụ công tác phân loại học cábảo tồn cá. Luận án cũng đề xuất các giải pháp quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững. Dữ liệu từ nghiên cứu hỗ trợ hoạch định chính sách về môi trường và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Tổng quan về Khu vực Nghiên cứu

Lưu vực sông Bằng Giangsông Kỳ Cùng nằm ở các tỉnh Cao Bằng và Lạng Sơn, Việt Nam. Khu vực này có đặc điểm địa hình đa dạng, từ núi cao đến thung lũng, tạo nên nhiều loại môi trường sông khác nhau. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái thủy sinh. Đây là khu vực có tiềm năng đa dạng sinh học cao. Nghiên cứu khảo sát toàn diện các nhánh sông, suối, hồ và các thủy vực khác. Việc tìm hiểu đặc điểm tự nhiên giúp giải thích các mẫu hình phân bố của khu hệ cá nước ngọt. Khu vực có ý nghĩa địa động vật học quan trọng do vị trí giao thoa sinh địa.

1.3. Phương pháp Tiếp cận và Thu thập Dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khảo sát thực địa kết hợp phân tích phòng thí nghiệm. Mẫu vật cá được thu thập từ nhiều điểm khác nhau trong lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng. Việc thu thập diễn ra trong nhiều thời điểm để bao quát sự biến động mùa. Các phương pháp định loại sử dụng đặc điểm hình thái và phân tích so sánh. Công tác phân loại học cá được thực hiện tỉ mỉ để đảm bảo độ chính xác. Dữ liệu về sinh thái, môi trường cũng được ghi nhận. Phân tích thống kê giúp đánh giá đa dạng sinh học cá và mối quan hệ giữa các loài. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án.

II.Đa dạng Sinh học Cá lưu vực Bằng Giang Kỳ Cùng 54 ký tự

Nghiên cứu đã ghi nhận một số lượng lớn các loài cá, phản ánh sự phong phú của đa dạng sinh học cá tại lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng. Thành phần loài bao gồm nhiều họ và bộ khác nhau, đặc trưng cho khu hệ cá nước ngọt vùng núi phía Bắc Việt Nam. Một số loài mới hoặc có phân bố mới được phát hiện, làm tăng giá trị khoa học của luận án. Các loài được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái, giúp bổ sung dữ liệu cho phân loại học cá. Luận án cũng đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài theo các danh mục quốc gia và quốc tế. Điều này khẳng định tầm quan trọng của khu vực trong việc bảo tồn cámôi trường sông nguyên vẹn.

2.1. Thành phần Loài và Cấu trúc Khu hệ Cá

Luận án đã xác định tổng số loài cá đáng kể tại lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng. Thành phần loài này phân bố trong nhiều họ và bộ, thể hiện tính đa dạng cao của Ichthyofauna Việt Nam. Các họ cá như Cyprinidae, Sisoridae, Balitoridae chiếm ưu thế. Cấu trúc khu hệ cá phản ánh đặc điểm của môi trường sông núi đá vôi. Một số loài mới cho khoa học hoặc lần đầu tiên ghi nhận tại Việt Nam đã được phát hiện. Những phát hiện này làm giàu thêm dữ liệu về phân loại học cáđa dạng sinh học cá khu vực.

2.2. Nhận diện Loài Đặc hữu và Nguy cấp

Nghiên cứu đã xác định các loài cá có giá trị bảo tồn cao trong khu vực. Một số loài được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam (SĐVN), Quyết định 82 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (QĐ 82-BNN), và Danh Lục Đỏ IUCN. Tỷ lệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ là đáng kể. Sự hiện diện của các loài đặc hữu cũng được xác nhận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng đối với công tác bảo tồn cá quốc gia và quốc tế. Việc nhận diện giúp ưu tiên các biện pháp bảo vệ nguồn gen quý hiếm.

2.3. Đặc điểm Hình thái và Phân loại học Cá

Luận án cung cấp mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái của các loài cá ghi nhận. Đặc biệt là các loài mới hoặc có phân bố mới trong khu vực nghiên cứu. Các đặc điểm như số lượng vảy, tia vây, kích thước cơ thể và màu sắc được phân tích cẩn thận. Những mô tả này là cơ sở quan trọng cho phân loại học cá, giúp phân biệt các loài. Kết quả góp phần chuẩn hóa danh pháp khoa học và vị trí phân loại của các loài cá trong Ichthyofauna Việt Nam. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu sinh học tiếp theo về khu hệ cá nước ngọt.

III.Phân bố và Đặc điểm Địa lý Cá sông Bằng Giang Kỳ Cùng 59 ký tự

Phân bố của các loài cá trong lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng thể hiện rõ sự ảnh hưởng của yếu tố địa lý và sinh thái. Nghiên cứu phân tích sự phân bố theo huyện, theo các hệ sinh thái thủy vực và theo độ cao. Các đặc điểm địa hình và môi trường sông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các quần xã cá khác nhau. Sự so sánh khu hệ cá của khu vực với các lưu vực sông lân cận làm rõ mối quan hệ địa động vật học. Vị trí của lưu vực này trong phân vùng địa lý cá nước ngọt Việt Nam được xác định. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử hình thành và tiến hóa của Ichthyofauna Việt Nam.

3.1. Phân bố Loài theo Vùng Địa lý

Các loài cá có sự phân bố không đồng đều trên các huyện thuộc khu vực nghiên cứu. Sự khác biệt về địa hình, dòng chảy và đặc điểm môi trường sông tạo ra các môi trường sống riêng biệt. Một số loài có phân bố rộng, trong khi một số khác chỉ giới hạn ở những khu vực nhất định. Phân tích này giúp xác định các điểm nóng đa dạng sinh học. Nó cũng làm nổi bật vai trò của các khu vực sông cụ thể trong việc duy trì khu hệ cá nước ngọt. Hiểu rõ phân bố là chìa khóa cho chiến lược bảo tồn cá hiệu quả.

3.2. Mối liên hệ Sinh thái và Địa hình

Phân bố cá được phân tích theo các hệ sinh thái thủy vực khác nhau: sông chính, suối, hang động và hồ. Các loài cá thích nghi với các điều kiện thủy lý, hóa học cụ thể. Đặc điểm phân bố theo địa hình (thượng lưu, trung lưu, hạ lưu) cũng được làm rõ. Điều này cung cấp thông tin quý giá về sinh thái học thủy sinh của từng loài. Mối quan hệ giữa loài cá và môi trường sông của chúng là yếu tố quan trọng trong việc hiểu đa dạng sinh học cá và chức năng hệ sinh thái.

3.3. So sánh Khu hệ với các Vùng lân cận

Luận án thực hiện so sánh khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng với các lưu vực sông khác ở Việt Nam và khu vực. Điều này giúp đánh giá mức độ tương đồng và khác biệt về thành phần loài. Mức độ gần gũi về địa động vật học với các khu vực lân cận được phân tích. Vị trí của lưu vực trong phân vùng địa lý cá nước ngọt Việt Nam được xác định rõ. So sánh này đóng góp vào bức tranh tổng thể về Ichthyofauna Việt Nam và các mối liên hệ tiến hóa giữa các quần thể cá.

IV.Giá trị Kinh tế và Bảo tồn Khu hệ Cá sông Bằng Giang 56 ký tự

Khu hệ cá tại lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng không chỉ giàu về đa dạng sinh học cá mà còn mang lại nhiều giá trị kinh tế và xã hội. Nhiều loài cá là nguồn thực phẩm quan trọng, đóng góp vào sinh kế của người dân địa phương. Bên cạnh đó, các loài cá cũng có giá trị bảo tồn cao, một số có tiềm năng làm cá cảnh hoặc có tác dụng kiểm soát dịch bệnh. Luận án phân tích chi tiết các giá trị này, đồng thời đưa ra các nhận định về tình hình khai thác và quản lý. Việc hiểu rõ các giá trị này là cơ sở để phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản và thực hiện các biện pháp bảo tồn cá hiệu quả. Cần có sự cân bằng giữa khai thác và bảo vệ.

4.1. Nguồn lợi Cá có Giá trị Kinh tế

Nhiều loài cá trong lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng có giá trị kinh tế quan trọng. Chúng là nguồn thực phẩm chính cho cộng đồng địa phương. Một số loài có tiềm năng phát triển thành đối tượng nuôi trồng thủy sản. Việc khai thác các loài cá này đóng góp vào kinh tế hộ gia đình và vùng miền. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng quản lý nguồn lợi thủy sản của các loài cá kinh tế. Thông tin này cần thiết để thúc đẩy phát triển thủy sản bền vững, tránh khai thác quá mức nguồn lợi cá tự nhiên.

4.2. Giá trị Bảo tồn và Y học của Cá

Ngoài giá trị kinh tế, nhiều loài cá còn có giá trị bảo tồn cao. Sự tồn tại của chúng góp phần duy trì đa dạng sinh học cá và cân bằng hệ sinh thái. Một số loài còn được sử dụng trong y học dân gian. Việc bảo vệ các loài này là cần thiết để duy trì nguồn gen và hệ sinh thái môi trường sông khỏe mạnh. Luận án nhấn mạnh các biện pháp bảo tồn cá cho những loài quý hiếm, nguy cấp. Những giá trị này cần được công nhận và bảo vệ nghiêm ngặt.

4.3. Cá Cảnh và Cá Kiểm soát Sinh học

Một số loài cá với màu sắc và hình dáng độc đáo có tiềm năng phát triển thị trường cá cảnh. Điều này mở ra hướng phát triển kinh tế mới cho người dân. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác định các loài cá ăn muỗi, có tác dụng trong phòng chống dịch bệnh. Đây là một ứng dụng của sinh thái học thủy sinh vào y tế công cộng. Việc nuôi và phát triển các loài cá này có thể đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần có nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của chúng.

V.Quản lý Bền vững Nguồn lợi Cá Bằng Giang Kỳ Cùng 59 ký tự

Tình hình khai thác cá tại lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng đang đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp khai thác chưa bền vững đã dẫn đến suy giảm đáng kể nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Luận án phân tích nguyên nhân suy giảm và hiện trạng đa dạng sinh học cá ở cả hai tỉnh Cao Bằng và Lạng Sơn. Trên cơ sở đó, các giải pháp phục hồi, tái tạo và phát triển nguồn lợi được đề xuất. Đồng thời, luận án cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể về bảo tồn cá và bảo vệ môi trường sông. Việc áp dụng các chiến lược quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững là cấp thiết để duy trì hệ sinh thái thủy sinh phong phú này.

5.1. Hiện trạng Khai thác và Suy giảm Nguồn lợi

Các phương pháp khai thác truyền thống và hiện đại đang được sử dụng tại lưu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng. Một số ngư cụ và phương pháp như xung điện, chài có thể gây tác động tiêu cực đến nguồn lợi thủy sản. Tình trạng khai thác quá mức và thiếu kiểm soát là nguyên nhân chính gây suy giảm khu hệ cá nước ngọt. Hiện trạng nguồn lợi cá nuôi và cá tự nhiên ở Cao Bằng và Lạng Sơn cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ những nguyên nhân suy giảm nguồn lợi này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả.

5.2. Giải pháp Phục hồi và Phát triển Nguồn lợi

Để đối phó với tình trạng suy giảm, luận án đề xuất nhiều giải pháp phục hồi và tái tạo nguồn lợi thủy sản. Các biện pháp bao gồm thả cá giống, bảo vệ bãi đẻ, và xây dựng các khu bảo tồn. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững cũng là một hướng đi quan trọng. Những giải pháp này nhằm tăng cường số lượng và đa dạng sinh học cá. Việc áp dụng các chính sách quản lý nguồn lợi thủy sản khoa học là cần thiết để đảm bảo sự phát triển lâu dài của khu hệ cá nước ngọt.

5.3. Chiến lược Bảo tồn Đa dạng Sinh học Cá

Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể về bảo tồn cáđa dạng sinh học cá tại khu vực nghiên cứu. Điều này bao gồm việc thành lập các vùng cấm đánh bắt, giáo dục cộng đồng và nâng cao nhận thức. Bảo vệ môi trường sông khỏi ô nhiễm và phá hủy sinh cảnh là ưu tiên hàng đầu. Việc hợp tác giữa chính quyền địa phương, nhà khoa học và người dân là yếu tố then chốt. Những chiến lược này hướng tới việc duy trì Ichthyofauna Việt Nam và đảm bảo sự cân bằng sinh thái cho thế hệ tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Đối tượng, phạm vi và thời gian nghiên cứu
3. Nội dung nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án
5. Đóng góp mới của luận án
6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: Tình hình nghiên cứu cá nước ngọt
1.1. Lược sử nghiên cứu khu hệ cá nước ngọt Việt Nam
1.2. Lược sử nghiên cứu khu hệ cá lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng
1.3. Khái quát về đặc điểm tự nhiên và xã hội khu vực nghiên cứu
1.3.1. Đặc điểm tự nhiên KVNC
1.3.1.1. Vị trí địa lý
1.3.1.2. Đặc điểm về hình thái và địa hình
1.3.1.3. Đặc điểm khí hậu
1.3.1.4. Tài nguyên sinh vật
1.3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
2. CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, TƯ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Tư liệu nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Thành phần loài và cấu trúc khu hệ cá lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng
3.1.1. Danh lục thành phần loài cá lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng
3.1.2. Nhận xét về danh pháp và vị trí phân loại
3.1.3. Tính chất đa dạng thành phần loài của khu hệ
3.1.4. Mô tả đặc điểm hình thái các loài ghi nhận phân bố mới ở KVNC
3.2. Giá trị bảo tồn của khu hệ
3.2.1. Tính chất đặc hữu. Số loài ghi nhận có trong SĐVN, QĐ 82 –BNN, Danh Lục Đỏ IUCN
3.2.1.1. Loài ghi trong SĐVN
3.2.1.2. Loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo tồn và phát triển theo QĐ 82 – BNN & PTNT
3.2.1.3. Tỷ lệ loài cá ghi trong Danh Lục Đỏ IUCN
3.3. Phân bố của các loài cá lưu vực sông Bằng Giang-Kỳ Cùng
3.3.1. Phân bố theo các huyện thuộc khu vực nghiên cứu
3.3.2. Phân bố theo hệ sinh thái thủy vực
3.3.3. Phân bố theo địa hình
3.3.4. Đặc điểm phân bố theo chiều thẳng đứng
3.4. So sánh thành phần loài khu hệ cá KVNC với các khu hệ cá khác
3.4.1. So sánh các đơn vị phân loại giữa khu hệ cá KVNC với các khu hệ cá khác. So sánh mức độ gần gũi giữa KVNC với các khu vực lân cận
3.5. Đặc điểm địa động vật của khu hệ cá KVNC và vị trí của khu vực này trong phân vùng địa lý phân bố cá nước ngọt Việt Nam
3.6. Các loài cá kinh tế thuộc lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng
3.6.1. Giá trị kinh tế
3.6.2. Giá trị về mặt bảo tồn
3.6.3. Giá trị làm thuốc
3.6.4. Các loài cá làm cảnh. Các loài cá ăn muỗi có tác dụng phòng bệnh
3.7. Tình hình khai thác của ngư dân, ngư cụ khai thác
3.7.1. Một số ngư cụ dùng trong khai thác chính ở KVNC
3.7.1.1. Khai thác bằng lưới
3.7.1.2. Khai thác cá bằng xung điện
3.7.1.3. Khai thác bằng chài
3.8. Nguồn lợi cá nuôi, cá tự nhiên trên địa bàn nghiên cứu
3.8.1. Hiện trạng nguồn lợi cá nuôi, cá tự nhiên tỉnh Cao Bằng
3.8.2. Hiện trạng nguồn lợi cá nuôi, cá tự nhiên tại tỉnh Lạng Sơn
3.9. Nguyên nhân suy giảm nguồn lợi
3.10. Phục hồi, tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản, bảo vệ, bảo tồn đa dạng sinh học cá
3.10.1. Phục hồi, tái tạo và phát triển nguồn lợi
3.10.2. Bảo vệ, bảo tồn đa dạng sinh học cá tại khu vực nghiên cứu
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu khu hệ cá lưu vực sông bằng giang kỳ cùng thuộc địa phận việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN VĂN GIANG NGHIÊN CỨU KHU HỆ CÁ LƢU VỰC SÔNG BẰNG GIANG - KỲ CÙNG THUỘC ĐỊA PHẬN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN VĂN GIANG NGHIÊN CỨU KHU HỆ CÁ LƢU VỰC SÔNG BẰNG GIANG - KỲ CÙNG THUỘC ĐỊA PHẬN VIỆT NAM Chuyên ngành: Động vật học Mã sỗ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU DỰC 2. NGUYỄN KIÊM SƠN HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Những trích dẫn về bảng biểu, kết quả nghiên cứu của những tác giả khác, tài liệu sử dụng trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng và theo đúng quy định, tiện cho việc đối chiếu. Hà Nội, ngày …. năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Giang ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hữu Dực, TS.

Nguyễn Kiêm Sơn, hai Thầy đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Cho tôi xin gửi lời cám ơn tới Nghiên cứu viên chính Nguyễn Văn Hảo, Ths. Ngô Sỹ Vân Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I đã giúp đỡ và truyền cho tôi thêm những kinh nghiệm quý báu về nghiên cứu cá. Qua đây cho tôi gửi lời cảm ơn đến Phòng Đào tạo, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh Vật, Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu của mình.

Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý giá của ngƣời dân sinh sống trên hai lƣu vực sông Bằng Giang và Kỳ Cùng thuộc hai tỉnh Cao Bằng và Lạng Sơn đã giúp tôi hoàn thành công tác thu thập mẫu vật cũng nhƣ những thông tin cần thiết để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sự cám ơn sâu sắc đến gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày …. năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Giang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.

ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tƣợng, phạm vi và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án. Đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. Tình hình nghiên cứu cá nƣớc ngọt.

Lược sử nghiên cứu khu hệ cá nước ngọt Việt Nam. Lược sử nghiên cứu khu hệ cá lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng. Khái quát về đặc điểm tự nhiên và xã hội khu vực nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên KVNC.

Vị trí địa lý. Đặc điểm về hình thái và địa hình. Đặc điểm khí hậu. Tài nguyên sinh vật.

Đặc điểm kinh tế - xã hội. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, TƢ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tƣ liệu nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Thành phần loài và cấu trúc khu hệ cá lƣu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng. Danh lục thành phần loài cá lưu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng. Nhận xét về danh pháp và vị trí phân loại. Tính chất đa dạng thành phần loài của khu hệ.

Mô tả đặc điểm hình thái các loài ghi nhận phân bố mới ở KVNC. Giá trị bảo tồn của khu hệ. Tính chất đặc hữu. Số loài ghi nhận có trong SĐVN, QĐ 82 –BNN, Danh Lục Đỏ IUCN.

Loài ghi trong SĐVN. Loài có nguy cơ tuyệt chủng cần đƣợc bảo tồn và phát triển theo QĐ 82 – BNN & PTNT. Tỷ lệ loài cá ghi trong Danh Lục Đỏ IUCN. Phân bố của các loài cá lƣu vực sông Bằng Giang-Kỳ Cùng.

Phân bố theo các huyện thuộc khu vực nghiên cứu. Phân bố theo hệ sinh thái thủy vực. Phân bố theo địa hình. Đặc điểm phân bố theo chiều thẳng đứng.

So sánh thành phần loài khu hệ cá KVNC với các khu hệ cá khác. So sánh các đơn vị phân loại giữa khu hệ cá KVNC với các khu hệ cá khác. So sánh mức độ gần gũi giữa KVNC với các khu vực lân cận. Đặc điểm địa động vật của khu hệ cá KVNC và vị trí của khu vực này trong phân vùng địa lý phân bố cá nƣớc ngọt Việt Nam.

Các loài cá kinh tế thuộc lƣu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng. Giá trị kinh tế. Giá trị về mặt bảo tồn. Giá trị làm thuốc.

Các loài cá làm cảnh. Các loài cá ăn muỗi có tác dụng phòng bệnh. Tình hình khai thác của ngƣ dân, ngƣ cụ khai thác. Một số ngư cụ dùng trong khai thác chính ở KVNC.

Khai thác bằng lƣới. Khai thác cá bằng xung điện. Khai thác bằng chài. Nguồn lợi cá nuôi, cá tự nhiên trên địa bàn nghiên cứu.

Hiện trạng nguồn lợi cá nuôi, cá tự nhiên tỉnh Cao Bằng. Hiện trạng nguồi lợi cá nuôi, cá tự nhiên tại tỉnh Lạng Sơn. Nguyên nhân suy giảm nguồn lợi. Phục hồi, tái tạo và phát triển nguồn lợi thủy sản, bảo vệ, bảo tồn đa dạng sinh học cá.

Phục hồi, tái tạo và phát triển nguồn lợi. Bảo vệ, bảo tồn đa dạng sinh học cá tại khu vực nghiên cứu. 126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO .131 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Ý nghĩa BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn IOC Ống cảm giác dƣới ổ mắt IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế KVNC Khu vực nghiên cứu LL Vảy đƣờng bên MC Ống cảm giác ở hàm dƣới NC Ống cảm giác mũi POC Ống cảm giác trên nắp mang trƣớc QĐ 82 Quyết định 82 RB Ống cảm giác ở mõm chia nhánh SĐVN Sách Đỏ Việt Nam SOC Ống cảm giác trên ổ mắt ST Ống cảm giác ở phần chẩm TC Ống cảm giác ở hai bên đầu vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lƣợng loài cá mới, ghi nhận mới đƣợc công bố qua các giai đoạn.

Các địa điểm, thời gian nghiên cứu thực địa. Danh lục thành phần loài cá sông Bằng Giang – Kỳ Cùng. Số lƣợng và tỷ lệ % các họ, các giống, các loài có trong các bộ. Số lƣợng giống, loài có trong các họ.

Số loài của giống và tỷ lệ % tại khu vực nghiên cứu. So sánh sự sai khác một số đặc điểm hình thái giữa Vietnamia sp. với Vietnamia remtua. So sánh một số chỉ số hình thái các loài trong giống Pseudorasbora.

So sánh một số chỉ tiêu hình thái các loài trong giống cá Trê Clarias. Danh sách các loài cá đặc hữu ở Bắc Việt Nam và tại KVNC. Danh sách các loài cá ghi trong SĐVN, QĐ 82 – BNN và Danh Lục Đỏ IUCN ghi nhận có ở KVNC. Số lƣợng loài cá và tỷ lệ % phân bố ở các huyện thuộc KVNC.

Số lƣợng, tỷ lệ % loài cá phân bố theo HST thủy vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng. So sánh mức độ đa dạng bộ, họ, giống, loài giữa KVNC với các khu hệ cá lân cận. So sánh mức độ gần gũi thành phần loài KVNC với các khu hệ cá khác. Nguồn gốc địa động vật khu hệ cá lƣu vực sông Bằng Giang - Kỳ Cùng.

Các loài mới chỉ ghi nhận ở khu vực nghiên cứu. Thành phần loài cá kinh tế lƣu vực sông Bằng Giang – Kỳ Cùng. Công dụng làm thuốc của các loài cá. Danh sách các loài cá nƣớc ngọt dùng làm cảnh.

Các loài cá ăn ấu trùng muỗi góp phần chống bệnh tật tại KVNC. Các loài cá tự nhiên và cá nuôi ở đồng ruộng có tác dụng chống sâu bệnh cho lúa. Các loài cá có số lƣợng cá thể và trọng lƣợng khai thác giảm. Danh sách loài không bắt gặp, không thu lại đƣợc mẫu tại khu vực nghiên cứu.

Danh sách các loài cá nuôi ở khu vực nghiên cứu. Diện tích đất nuôi trồng thủy sản, tỷ lệ % sản lƣợng cá nuôi, cá tự nhiên tỉnh Cao Bằng đƣợc thống kê hàng năm. Diện tích nuôi trồng thủy sản, tỷ lệ % sản lƣợng cá nuôi, cá tự nhiên tỉnh Lạng Sơn đƣợc thống kê hàng năm .122 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2. Bản đồ lƣu vực sông Bằng Giang và sông Kỳ Cùng, các điểm thu mẫu 32 Hình 2.

Sơ đồ đo, đếm các chỉ tiêu hình thái họ cá chép. Sơ đồ đo, đếm các chỉ tiêu hình thái họ cá chạch. Sơ đồ đo, đếm các chỉ tiêu hình thái bộ cá vƣợc. Tỷ lệ % các họ, giống, loài có trong các bộ.

Tỉ lệ % số lƣợng giống đơn, đa loài; số giống có số loài cho tỉ lệ trên 1%. Loài cá Rèm tua nhiều sọc Vietnamia sp. Loài cá Rèm tua Vietnamia remtua (a-mặt bên, b-miệng, c-bóng hơi). Loài cá Tựa Lòng tong Pseudorasbora sp.

Sự sai khác hình dạng ống cảm giác trên đầu của các loài trong giống: a, P. parva [92]; và d, Pseudorasbora sp. Loài cá Cháo Opsariichthys sp. Loài cá Đục đanh hoa Abbottina sp.

Loài cá Bỗng Cao Bằng Spinibarbus sp. Loài cá Chát ma la Acrossocheilus malacopterus a-mặt bên, b-vây lƣng, tia đơn cuối có khía răng cƣa. Loài cá Chát Acrossocheilus sp. a-mặt bên, b- vây lƣng, tia đơn cuối không có khía răng cƣa.

Loài cá Anh râu dài Rectoris longibarbus. Loài cá Miệng cuộn Ptychidio jordani, a-bên thân, b-răng hầu, c- mặt dƣới của miệng. Loài cá Miệng Cuộn Ptychidio sp. Loài cá Chạch suối Schistura sp1.

Loài cá Chạch suối Schistura sp2. Loài cá Trê Clarias sp. Biểu đồ chỉ số lƣợng, tỷ lệ % loài đặc hữu có ở KVNC. Loài ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007).

Loài cần đƣợc bảo tồn và phát triển theo QĐ 82 – BNN & PTNT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Giang (2018). Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-khu-he-ca-song-bang-giang-ky-cung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu khu hệ cá lưu vực Sông Bằng Giang, Việt Nam. Luận án tiến sĩ sinh học khám phá đa dạng loài, đặc điểm sinh thái và tình trạng bảo tồn.

Luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khu hệ cá sông Bằng Giang - Kỳ Cùng (Việt Nam): Luận án TS Sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter