Nghiên cứu hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ 3 loài san hô mềm Sinularia Việt Nam
"Luận án nghiên cứu hoạt tính gây độc của hợp chất san hô mềm đối với tế bào ung thư."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
290
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hoạt tính gây độc ung thư từ san hô mềm
- Số trang:
- 290 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh học
- Tác giả:
- Ninh Thị Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hoạt tính gây độc ung thư từ san hô mềm
Biển Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật vô cùng phong phú. Trong đó, san hô mềm là đối tượng nghiên cứu tiềm năng cho y dược học hiện đại. Các nhà khoa học tập trung tìm kiếm hoạt chất có khả năng ức chế tế bào ác tính. Nghiên cứu tập trung vào khả năng tiêu diệt khối u của các chất chiết xuất tự nhiên. Sinh vật biển sản sinh nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có cấu trúc độc đáo. Những phân tử này giúp sinh vật tự vệ trong môi trường sống khắc nghiệt. Khi thử nghiệm sinh học, nhiều hợp chất thể hiện độc tính chọn lọc cao. Chúng ức chế mạnh sự tăng sinh của nhiều loại tế bào bệnh lý. Nghiên cứu mở ra triển vọng tìm kiếm dược chất mới từ đại dương. Nguồn sinh khối phong phú này hứa hẹn cung cấp nhiều liệu pháp điều trị ung thư an toàn và hiệu quả hơn.
1.1. Nguồn tài nguyên san hô mềm Alcyonacea tại Việt Nam
Bộ san hô mềm Alcyonacea phân bố rất rộng tại các vùng biển nhiệt đới. Vùng biển miền Trung Việt Nam có điều kiện sinh thái thuận lợi cho quần xã này phát triển mạnh mẽ. Vùng biển Nha Trang, Cù Lao Chàm và Ninh Thuận ghi nhận mật độ loài phong phú. San hô mềm Alcyonacea không có khung xương đá vôi cứng. Cơ thể chúng mềm dẻo và giàu các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao. Sự cạnh tranh không gian sống dưới đáy biển thúc đẩy sinh vật sản sinh các vũ khí hóa học đặc hiệu. Thành phần hóa học của quần thể này chứa nhiều diterpene, sesquiterpene và dẫn xuất steroid đặc thù. Khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này đóng góp to lớn cho ngành dược liệu sinh học biển quốc gia.
1.2. Vai trò của các hợp chất thiên nhiên biển trong y dược
Đại dương là kho tàng khổng lồ chứa các hợp chất thiên nhiên biển có giá trị trị liệu đặc biệt. Các phân tử có nguồn gốc biển thường mang khung cấu trúc phức tạp và hoạt tính vượt trội so với hợp chất trên cạn. Ngành dược phẩm thế giới đã phê duyệt nhiều loại thuốc chống ung thư chiết xuất từ sinh vật biển. Những hợp chất này can thiệp trực tiếp vào quá trình phân chia tế bào hoặc kích hoạt cơ chế tự hủy của tế bào lạ. Việc sàng lọc các phân tử có hoạt tính cao từ san hô mềm giúp rút ngắn thời gian phát triển thuốc mới. Khả năng tương thích sinh học tốt và độc tính thấp trên mô lành là ưu điểm nổi bật của các chất tự nhiên biển.
II. Các hợp chất từ san hô mềm Việt Nam gây độc ung thư
Thành phần hóa học của san hô mềm vùng biển Trung Bộ rất đa dạng và đặc sắc. Quá trình phân lập thu được hàng loạt hợp chất tinh khiết có cấu trúc mới lạ. Các phân tử này được xác định cấu trúc chính xác bằng phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng cao. Nhiều nhóm chất thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ trên các mô hình thử nghiệm ung thư. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn của các chất chuyển hóa biển trong việc ức chế khối u. Sự biến đổi cấu trúc hóa học mang lại các mức độ hoạt tính khác nhau. Kết quả phân tích tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học.
2.1. Cấu trúc hóa học và tác dụng của diterpenoid cembrane
Nhóm diterpenoid cembrane là thành phần hóa học chủ đạo ở nhiều loài san hô mềm. Khung cembrane gồm vòng carbon 14 cạnh kết hợp các nhóm chức oxy hóa đa dạng như epoxy, lactone hoặc hydroxyl. Cấu trúc không gian đặc thù này tạo nên khả năng liên kết mạnh với các thụ thể mục tiêu trong tế bào ung thư. Diterpenoid cembrane thể hiện khả năng ức chế sự phân chia tế bào ở nồng độ vi mô rất thấp. Một số dẫn xuất cembranoid phân lập từ san hô mềm miền Trung có thể phá vỡ màng tế bào ung thư và ngăn chặn hình thành mạch máu mới quanh khối u. Hợp chất này đang được đánh giá là ứng viên sáng giá cho các nghiên cứu tiền lâm sàng.
2.2. Nhóm steroid biển và hoạt tính kháng tế bào ác tính
Các phân tử steroid biển phân lập từ san hô mềm mang khung polyhydroxylated đặc biệt. Nhóm chất này thường chứa nhiều nhóm hydroxyl ở các vị trí carbon quan trọng trên khung stigmastane hoặc cholestane. Cấu trúc oxy hóa cao giúp tăng độ tan và khả năng tương tác với màng sinh chất của tế bào ác tính. Khi tiếp xúc với tế bào ung thư, steroid biển làm thay đổi tính thấm màng và gây rối loạn cân bằng ion nội bào. Hoạt tính kháng tăng sinh của nhóm steroid này diễn ra chọn lọc trên các dòng tế bào kháng thuốc. Đây là hướng tiếp cận triển vọng nhằm khắc phục hiện tượng kháng hóa trị trong điều trị ung thư hiện đại.
2.3. Đa dạng hóa học ở chi san hô Sarcophyton và Lobophytum
Bên cạnh chi Sinularia, chi san hô Sarcophyton và chi san hô Lobophytum cũng là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất kháng ung thư. Chi Sarcophyton nổi tiếng với các dẫn xuất sarcophytol và sarcophine mang hoạt tính chống khối u mạnh mẽ. Trong khi đó, chi san hô Lobophytum chứa nhiều lipid ether và diterpene vòng có khả năng kháng viêm và tiêu diệt tế bào ác tính. Việc nghiên cứu so sánh thành phần hóa học giữa các chi giúp nhận diện các khung phân tử có hoạt tính vượt trội. Sự đa dạng này khẳng định vị thế chiến lược của sinh vật biển Việt Nam trong việc cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú cho công nghiệp hóa dược.
III. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Quy trình đánh giá hoạt tính chống ung thư đòi hỏi các phương pháp thử nghiệm sinh học chuẩn xác và tin cậy. Các thử nghiệm in vitro cho phép xác định nhanh nồng độ ức chế tối thiểu của hoạt chất. Việc sàng lọc được thực hiện trên nhiều nồng độ khác nhau nhằm thiết lập đường cong đáp ứng liều lượng. Dữ liệu thực nghiệm giúp phân loại mức độ gây độc của từng phân tử tinh khiết đối với tế bào bệnh. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường nuôi cấy đảm bảo tính lặp lại của kết quả. Nghiên cứu thực nghiệm sinh học là bước then chốt để xác định các ứng viên thuốc tiềm năng trước khi bước vào giai đoạn thử nghiệm trên động vật.
3.1. Đánh giá hoạt tính qua thử nghiệm MTT và SRB chuẩn hóa
Hai phương pháp đo quang phổ biến nhất hiện nay là thử nghiệm MTT và SRB. Thử nghiệm MTT dựa trên sự khử muối tetrazolium thành tinh thể formazan màu tím nhờ enzyme dehydrogenase trong ty thể của tế bào sống. Phương pháp này phản ánh trực tiếp trạng thái chuyển hóa và độ sống sót của tế bào sau khi tiếp xúc hoạt chất. Trong khi đó, thử nghiệm SRB sử dụng phẩm màu sulforhodamine B liên kết với protein tế bào để định lượng tổng sinh khối. Cả hai quy trình đều cho độ nhạy cao, kết quả ổn định và tiết kiệm thời gian. Việc kết hợp thử nghiệm MTT và SRB giúp xác định chính xác chỉ số IC50 của các hợp chất phân lập từ san hô mềm.
3.2. Khảo sát phản ứng trên các dòng tế bào ung thư người
Các hợp chất tách chiết được thử nghiệm trực tiếp trên nhiều dòng tế bào ung thư người khác nhau. Hệ thống thử nghiệm bao gồm tế bào ung thư gan HepG2, ung thư phổi A549, ung thư vú MCF-7 và ung thư biểu mô cổ tử cung HeLa. Mỗi dòng tế bào có đặc điểm di truyền và độ nhạy cảm riêng biệt đối với các tác nhân hóa học. Kết quả thử nghiệm cho thấy nhiều chất ức chế chọn lọc trên dòng tế bào biểu mô mà không gây tổn thương mô lành. Khảo sát đa dòng tế bào cung cấp bức tranh toàn diện về phổ tác dụng của từng nhóm phân tử. Đây là căn cứ quan trọng để định hướng ứng dụng điều trị đích cho từng loại ung thư cụ thể.
3.3. Cơ chế kích hoạt con đường chết theo chương trình Apoptosis
Tiêu diệt tế bào ác tính thông qua apoptosis là đích đến hàng đầu của các liệu pháp chống ung thư hiện đại. Khi chịu tác động của các hợp chất từ san hô, tế bào ung thư bắt đầu có hiện tượng co cụm nhân và phân mảnh DNA. Quá trình này kích hoạt chuỗi enzyme caspase và làm thay đổi điện thế màng ty thể. Tế bào bệnh bị triệt tiêu một cách tự nhiên mà không gây phản ứng viêm lan tỏa ra các mô xung quanh. Ngoài ra, các hoạt chất còn có thể gây dừng chu kỳ tế bào ở pha G1 hoặc G2/M. Khả năng kích hoạt apoptosis chứng minh cơ chế tác động an toàn và bền vững của các phân tử tự nhiên biển.
IV. Khảo sát hoạt tính gây độc ung thư ở loài Sinularia
Chi san hô Sinularia chiếm ưu thế về số lượng loài tại vùng biển miền Trung Việt Nam. Các công trình khoa học tập trung làm rõ thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi này. Ba loài tiêu biểu gồm Sinularia nanolobata, Sinularia leptoclados và Sinularia conferta đã được thu thập và định danh chính xác. Quá trình chiết tách đã phân lập thành công nhiều hợp chất có độ tinh khiết cao. Đánh giá hoạt tính cho thấy các loài này chứa hàm lượng lớn chất có khả năng ức chế mạnh tế bào ác tính. Nghiên cứu đóng góp dữ liệu sinh hóa quý giá cho kho tàng khoa học sinh vật biển Việt Nam.
4.1. Đặc điểm phân loại sinh học của chi san hô Sinularia
Việc phân loại chi san hô Sinularia dựa trên hình thái gai xương spicule kết hợp chỉ thị sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp giải trình tự đoạn gen 28S rARN và msh1 giúp xác định chính xác loài san hô mềm thu thập tại thực địa. Công cụ phân tích di truyền này loại bỏ các sai sót do biến đổi hình thái môi trường gây ra. Chi Sinularia có cấu trúc tập đoàn dạng nấm hoặc dạng ngón tay với hệ thống mô liên kết vững chắc. Sự kết hợp giữa sinh học phân tử và hóa học thực vật tạo nền tảng chuẩn mực cho việc khai thác hoạt chất sinh học. Tính chuẩn xác trong định danh loài bảo đảm tính tin cậy và khả năng tái lập của mọi kết quả nghiên cứu.
4.2. Hiệu quả gây độc tế bào ung thư cytotoxicity của ba loài nghiên cứu
Nghiên cứu khẳng định tiềm năng gây độc tế bào ung thư (cytotoxicity) vượt trội từ ba loài san hô Sinularia. Các hợp chất phân lập từ loài Sinularia nanolobata thể hiện giá trị IC50 rất thấp trên dòng ung thư gan và ung thư phổi. Loài Sinularia leptoclados cung cấp các dẫn xuất cembrane có khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ung thư vú mạnh mẽ. Trong khi đó, các phân tử từ Sinularia conferta gây độc tế bào ung thư (cytotoxicity) chọn lọc cao đối với tế bào ung thư cổ tử cung. Độc tính sinh học này được duy trì ổn định qua nhiều đợt thử nghiệm độc lập. Dữ liệu chứng minh giá trị y sinh đặc sắc của nguồn dược liệu san hô miền Trung.
V. Tiềm năng phát triển hợp chất từ san hô mềm Việt Nam
Nghiên cứu các hoạt chất từ san hô mềm mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp dược phẩm sinh học. Vùng biển miền Trung có trữ lượng san hô mềm lớn và đa dạng sinh học cao. Khai thác hiệu quả các hợp chất có hoạt tính giúp Việt Nam chủ động nguồn nguyên liệu sản xuất thuốc điều trị ung thư. Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và bán tổng hợp hóa học sẽ nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm. Kết nối nghiên cứu viện - trường với doanh nghiệp dược phẩm là chìa khóa đưa kết quả khoa học vào thực tiễn. Đây là bước tiến quan trọng nâng tầm vị thế dược liệu biển Việt Nam trên bản đồ quốc tế.
5.1. Định hướng nghiên cứu tạo tiền chất thuốc chống ung thư mới
Các hợp chất có hoạt tính cao từ san hô mềm là tiền chất lý tưởng để phát triển các thế hệ thuốc chống ung thư mới. Các nhà khoa học có thể tiến hành biến đổi cấu trúc để cải thiện độ tan trong nước và tăng khả năng trúng đích của phân tử. Ứng dụng công nghệ nano và hệ dẫn thuốc thông minh giúp tối ưu hóa nồng độ hoạt chất tại khối u. Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cần được đẩy mạnh trong giai đoạn tiếp theo. Sự phối hợp đa ngành giữa hóa học, sinh học và y học sẽ thúc đẩy quá trình thử nghiệm thuốc mới. Những nỗ lực này hứa hẹn tạo ra liệu pháp trúng đích hiệu quả cao và ít tác dụng phụ.
5.2. Bảo tồn tài nguyên sinh vật biển gắn với khai thác bền vững
Phát triển dược liệu biển phải đi đôi với công tác bảo vệ và tái tạo các rạn san hô tự nhiên. Khai thác quá mức có thể dẫn tới suy giảm nghiêm trọng hệ sinh thái biển nhiệt đới. Việc áp dụng công nghệ nuôi cấy tế bào san hô nhân tạo trong phòng thí nghiệm là giải pháp thay thế bền vững. Nghiên cứu sinh tổng hợp và biểu hiện gen giúp sản xuất hoạt chất quy mô lớn mà không làm tổn hại môi trường tự nhiên. Các chính sách quản lý biển cần được thực thi nghiêm ngặt để bảo vệ nguồn gen quý hiếm. Bảo tồn đa dạng sinh học biển đảm bảo nguồn cung nguyên liệu dược phẩm lâu dài cho các thế hệ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (290 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Ninh Thị Ngọc NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC MỘT SỐ DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP TỪ BA LOÀI SAN HÔ MỀM SINULARIA NANOLOBATA, SINULARIA LEPTOCLADOS, SINULARIA CONFERTA THU THẬP Ở VÙNG BIỂN TRUNG BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Ninh Thị Ngọc NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC MỘT SỐ DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ CỦA CÁC HỢP CHẤT PHÂN LẬP TỪ BA LOÀI SAN HÔ MỀM SINULARIA NANOLOBATA, SINULARIA LEPTOCLADOS, SINULARIA CONFERTA THU THẬP Ở VÙNG BIỂN TRUNG BỘ VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 9.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoài Nam 2. Trần Mỹ Linh Hà Nội – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hoài Nam và TS.
Trần Mỹ Linh. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Ninh Thị Ngọc luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với sự hỗ trợ kinh phí của đề tài VAST. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Hoài Nam và TS. Trần Mỹ Linh - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn chỉ dạy cho tôi về mặt chuyên môn, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các đồng nghiệp phòng Dược liệu biển - Viện Hóa Sinh biển đặc biệt là GS.
Châu Văn Minh về sự chỉ bảo, những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Hóa sinh biển, Viện Công nghệ sinh học và Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Tài nguyên sinh vật, Trung tâm Tiên tiến về Hóa sinh hữu cơ - Viện Hóa sinh biển, Phòng Thử nghiệm sinh học – Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ tôi trong việc định loài và thử hoạt tính. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Ninh Thị Ngọc luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN ……………………………………………………………. ii MỤC LỤC……………………………………………………………………. iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT…………………………. vii DANH MỤC BẢNG………………………………………………………….
x DANH MỤC HÌNH…………………………………………………………. xii MỞ ĐẦU……………………………………………………………………… 1 CHƯƠNG 1. Thử nghiệm đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư…………………. Các dòng tế bào ung thư …………………………………………………….
Vai trò của các thử nghiệm sinh học trong tìm kiếm các hoạt chất chống ung thư ………………………………………………………………… 4 1. Cơ chế diệt tế bào ung thư dựa trên apoptosis …………………………… 7 1. Cơ chế diệt tế bào ung thư liên quan tới chu kỳ tế bào …………………. Các hợp chất tự nhiên từ sinh vật biển trong điều trị ung thư …….
Tình hình nghiên cứu phát triển thuốc điều trị ung thư có nguồn gốc từ sinh vật biển ……………………………………………………………. Tình hình nghiên cứu các hợp chất có hoạt tính chống ung thư từ san hô mềm của Việt Nam…………………………………………………………. Giới thiệu chung về san hô mềm ……………………………………. Đặc điểm của san hô mềm ………………………………………………….
Tổng quan về chi Sinularia …………………………………………………. Ứng dụng các chỉ thị phân tử trong phân loại san hô mềm ……………. Tình hình nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ các loài san hô mềm thuộc chi Sinularia …………………………………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU …….
Đối tượng nghiên cứu ………………………………………………… 34 2. Loài san hô mềm S. Loài san hô mềm S. Loài san hô mềm S.
35 luan an iv 2. Phương pháp nghiên cứu ……………………………………………. Xác định tên khoa học của các mẫu san hô mềm ………………………… 35 2. Phương pháp phân lập các hợp chất ……………………………………….
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất …………………. Phương pháp đánh giá hoạt tính và cơ chế gây độc tế bào ung thư……. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………………. Xác định loài bằng chỉ thị phân tử ……………………………………….1 Giải trình tự đoạn gen 28S rARN và msh1 của 3 mẫu san hô mềm…….
So sánh trình tự của 3 mẫu san hô mềm bằng chương trình BLAST … 57 3. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất…………. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ mẫu san hô mềm S. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ mẫu san hô mềm S.
Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ mẫu san hô mềm S. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được từ các mẫu san hô mềm…………………………………………………… 65 3. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài S. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài S.
Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài S. Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào ung thư của hợp chất SLE 27 và hợp chất SCO 27……………………………………………………………………. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ……………………. Xác định loài của các mẫu san hô mềm dựa vào các trình tự ADN chỉ thị…………………………………………………………………………… 75 4.
Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ S. Hợp chất SN 8: 3β,4α-dihydroxyergosta-5,24(28)-diene (hợp chất mới) 77 4. Hợp chất SN 6: 24(S),28-epoxyergost-5-ene-3β,4α-diol (hợp chất mới ) 80 luan an v 4. Hợp chất SN 20: Nanolobatol B (hợp chất mới ) ………………………… 82 4.
Hợp chất SN 30: Nanolobatol A (hợp chất mới ) ………………………… 84 4. Xác định cấu trúc của các hợp chất còn lại ………………………………. Thống kê các hợp chất phân lập được từ loài S. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ S.
Hợp chất SLE 10: Leptosteroid (chất mới) ………………………………. Hợp chất SLE 21: 5,6β-epoxygorgosterol (chất mới)……………………. Hợp chất SLE 27: Ergosta-5,24(28)-dien-3β,7β-diol……………………. Xác định cấu trúc của các hợp chất còn lại……………………………….
Thống kê các hợp chất phân lập được từ loài S. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ S. Hợp chất SCO 29: 7-methoxygorgosterol (chất mới) …………. Hợp chất SCO 30: 7α-Methoxy-ergosta-5-ene-3β-ol (chất mới)……….
Hợp chất SCO 44: 3-hydroxyergosta-4-en-6-one (chất mới)…………. Hợp chất SCO 42: ergost-24(28)-ene-3β,5α,6β-triol-3-acetate (chất mới)……………………………………………………………………………… 103 4. Hợp chất SCO 32: 3-hydroxyergosta-4,24(28)-dien-6-one (chất mới). Hợp chất SCO 27: 24-methylenecholestane-3β,5α,6β-triol-6- monoacetate…………………………………………………………………… 107 4.
Xác định cấu trúc của các hợp chất còn lại ………………………………. Thống kê các hợp chất phân lập được từ loài S. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được………………………………………………………………………… 110 4. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ loài S.
Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ loài S. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ loài S. Nghiên cứu cơ chế chống ung thư của hợp chất SLE 27 và SCO 27…… 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ……………………………………………………… 121 luan an vi TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN ………………………………………………… 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ ………………. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………….
luan an vii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 13 C-NMR Carbon Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy cacbon 1 H-1H COSY 1H-1H Chemical Shift Phổ tương tác proton-proton Correlation Spectroscopy 1 H-NMR Proton Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy proton 5-EPA 5-Episinuleptolide Acetate 5-Episinuleptolide Acetate 6-OHDA 6-hydroxydopamine 6-hydroxydopamine ADC Antibody–drug conjugate Liên hợp thuốc kháng thể ATCC American Type Culture Ngân hàng chủng chuẩn của Mỹ Collection A-549 Human lung carcinoma cell Tế bào ung thư cổ tử cung người CC Cartridge columns Cột sắc ký CD Circular dichroism Phổ lưỡng sắc tròn Spectroscopy COX-2 Cyclooxygenase-2 Cyclooxygenase -2 DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer DLAT Dihydrolipoyllysine-residue Dihydrolipoyllysine-residue acetyltransferase acetyltransferase DLD-1 Colon Cancer Cell Line Dòng tế bào ung thư ruột kết DMEM Dulbecco’s Modified Eagle Dulbecco’s Modified Eagle Medium Medium DMSO Dimethylsulfoside Dimethylsulfoside ADN Deoxyribo Nucleic Acid Axit Deoxyribo Nucleic FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bò H2SO4 Sulfuric acid Axit sunfuric Hep-G2 Human hepatocellular Tế bào ung thư biểu mô gan luan an viii carcinoma cell HL-60 Human promyelocytic Tế bào ung thư máu leukemia cell HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua Connectivity nhiều liên kết HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HR-TOF-MS High Resolution Time of-Flight Phổ khối phân giải cao thời gian Mass Spectrometer bay HSQC Heteronuclear Single-Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 Coherence liên kết IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế tối thiểu 50% IL-12 Interleukin 12 Interleukin 12 IL-6 Interleukin 6 Interleukin 6 iNOS Inducible Form of Nitric-Oxide Inducible Form of Nitric-Oxide Synthase Synthase IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại LC-MS Liquid chromatography – mass Sắc kí lỏng - khối phổ spectrometry LPS Lipopolysaccharide Lipopolysacaride LU-1 Human lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi ở người LysoPC Lysophosphatidylcholine Lysophosphatidylcholine MCF-7 Human breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú ở người MDAMB- Human breast cancer cell Tế bào ung thư vú ở người 435 MMAE Monomethyl auristatin E Monomethyl auristatin E MMAF Monomethyl auristatin F Monomethyl auristatin F MMP Mitochondrial transmembrane Điện thế màng ty thể potential MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5- 2,5-diphenyltetrazolium diphenyltetrazolium bromide luan an ix bromide NF-B Nuclear Factor-kappa B Yếu tố nhân kappa B NOESY Nuclear Overhauser Phổ NOESY Enhancement Spectroscopy PC Phosphatidylcholine Phosphatidylcholine PI3K/Akt An intracellular signaling Một đường tín hiệu nội bào quan pathway important in trọng trong việc điều hòa chu kỳ regulating the cell cycle tế bào PS Phosphatidylserine Phosphatidylserine PTP1B Protein tyrosine phosphatase Protein tyrosine phosphatase 1B 1B RAW264.7 Macrophage cell line Dòng tế bào đại thực bào SCO S. conferta SK-Mel-2 Human Melanoma cell Tế bào ung thư da ở người SLE S. nanolobata SRB Sulforhodamine B Sulforhodamine B TCA Trichloro acetic acid axit trichloro axetic TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetramethylsilane (CH3)4S luan an x DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Thông tin tóm tắt của một số loại thuốc chống ung thư có nguồn gốc từ sinh vật biển (SVB) đã được cấp phép và đang ở các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng pha I, II, III ………………………… 14 Bảng 1. Một số hoạt chất phân lập từ san hô mềm chi Sinularia ………………………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ninh Thị Ngọc (2021). Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-hoat-tinh-gay-doc-ung-thu-hop-chat-san-ho-mem-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu hoạt tính gây độc của hợp chất san hô mềm đối với tế bào ung thư."
Luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" có 290 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt tính gây độc ung thư của hợp chất từ san hô mềm Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.