Nghiên cứu hóa học sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis - Lê Thị Huyền

Luận án TS phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hải miên Smenospongia cerebriformis Duchassaing Michelotti.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

283

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá hóa chất từ Smenospongia cerebriformis

Nghiên cứu tập trung vào loài hải miên Smenospongia cerebriformis. Đây là một sinh vật biển giàu tiềm năng dược liệu. Luận án tiến sĩ này khám phá sâu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của nó. Phát hiện các hợp chất tự nhiên mới là mục tiêu chính. Smenospongia cerebriformis được biết đến với khả năng tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Những chất này có thể sở hữu nhiều tác dụng sinh học có lợi. Việc tìm kiếm các phân tử hoạt tính sinh học từ sinh vật biển đang nhận được sự quan tâm lớn. Các đại dương chứa đựng nguồn tài nguyên hóa học phong phú chưa được khai thác. Hải miên, đặc biệt là Smenospongia cerebriformis, là một đối tượng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Công trình này góp phần vào sự hiểu biết về hóa học hữu cơ biển. Nó cũng mở ra hướng phát triển dược phẩm mới từ tài nguyên biển Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho các ứng dụng y học trong tương lai. Sự đa dạng hóa học của loài hải miên này là điểm nhấn.

1.1. Thành phần hóa học của loài hải miên

Smenospongia cerebriformis là nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên. Loài này tổng hợp nhiều loại phân tử hữu cơ phức tạp. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng dược học của hải miên. Luận án này tiếp tục khám phá sâu hơn cấu trúc hóa học của chúng. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ hải miên thường có hoạt tính sinh học mạnh. Chúng bao gồm các alkaloid, terpenoid và quinone. Việc xác định thành phần hóa học là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về khả năng sinh học của loài. Dữ liệu này cần thiết cho việc phát triển các loại thuốc mới. Hóa học của hải miên có thể dẫn đến nhiều khám phá y học đột phá.

1.2. Tổng quan các hợp chất phân lập được

Nghiên cứu đã phân lập tổng cộng 24 hợp chất. Số lượng lớn các hợp chất cho thấy sự đa dạng hóa học của hải miên. Trong số đó, có 8 hợp chất hoàn toàn mới. Các hợp chất mới này bao gồm các nhóm Smenohaimien A-F và Smenocerones A-B. Ngoài ra, nhiều hợp chất đã biết cũng được tìm thấy. Chúng bao gồm Dictyoceratin-C, Polyfibrospongol A, B. Các quinone như Ilimaquinone, Neodactyloquinone cũng hiện diện. Sự đa dạng này khẳng định Smenospongia cerebriformis là một kho tàng hóa học. Việc phân lập và nhận dạng chúng là một thành tựu quan trọng. Các phân tử này là nền tảng cho việc thử nghiệm hoạt tính sinh học. Chúng có tiềm năng lớn trong nghiên cứu dược phẩm.

1.3. Nguồn gốc sinh vật biển quý giá

Hải miên Smenospongia cerebriformis là một đại diện tiêu biểu. Nó minh chứng cho sự phong phú của tài nguyên sinh vật biển Việt Nam. Sinh vật biển cung cấp nhiều nguồn hợp chất tự nhiên độc đáo. Các hợp chất này thường không tìm thấy trên cạn. Điều kiện môi trường khắc nghiệt dưới biển thúc đẩy sự tiến hóa của các hệ thống hóa học đặc biệt. Những hệ thống này tạo ra các phân tử có hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu hải miên đóng vai trò quan trọng. Nó giúp bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên biển. Công trình này khẳng định giá trị của việc nghiên cứu sâu các loài sinh vật biển bản địa. Nó mở ra triển vọng cho ngành dược phẩm biển.

II.Phân lập xác định cấu trúc hợp chất mới

Quá trình phân lập hợp chất là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Nó được thực hiện từ mẫu hải miên Smenospongia cerebriformis. Các kỹ thuật sắc ký hiện đại đã được áp dụng. Chúng giúp tách riêng các chất thành phần. Sau đó, cấu trúc hóa học của từng hợp chất được xác định. Điều này đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu bằng các phương pháp phổ. Các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) là trọng tâm. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cũng được sử dụng. Việc xác định chính xác cấu trúc là cần thiết. Nó cung cấp cơ sở cho việc nghiên cứu hoạt tính sinh học. Đặc biệt, việc phát hiện các hợp chất mới là điểm nhấn quan trọng. Chúng đại diện cho những khám phá chưa từng có trong hóa học hữu cơ biển. Những nỗ lực này mở rộng kiến thức về hóa sinh của hải miên.

2.1. Tám hợp chất mới lạ Smenohaimien và Smenocerones

Nghiên cứu đã công bố tám hợp chất mới. Đây là một đóng góp đáng kể cho hóa học hữu cơ biển. Các hợp chất này bao gồm sáu smenohaimien (A-F) và hai smenocerones (A-B). Tên gọi này phản ánh nguồn gốc từ chi Smenospongia. Smenohaimien A-F là các dẫn xuất terpenoid. Smenocerones A-B cũng là hợp chất có cấu trúc độc đáo. Chúng có thể thuộc nhóm sesquiterpenoid quinones. Việc phát hiện ra chúng làm giàu danh mục các hợp chất tự nhiên. Nó cung cấp các ứng cử viên tiềm năng cho nghiên cứu dược lý. Mỗi hợp chất mới đều được mô tả chi tiết về thông số vật lý và dữ kiện phổ. Điều này đảm bảo tính xác thực khoa học cao của công trình.

2.2. Kỹ thuật phân lập nhận dạng cấu trúc tiên tiến

Phân lập các hợp chất từ hải miên đòi hỏi kỹ thuật cao. Nghiên cứu đã sử dụng chiết xuất dung môi. Sau đó, nhiều bước sắc ký được áp dụng. Bao gồm sắc ký cột silica gel và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Việc xác định cấu trúc dựa trên phân tích phổ toàn diện. Dữ liệu từ 1D NMR (1H, 13C) và 2D NMR (COSY, HSQC, HMBC, NOESY) được phân tích. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) cung cấp thông tin khối lượng chính xác. Các kỹ thuật này giúp xác định công thức phân tử và cấu trúc không gian. Sự kết hợp các phương pháp đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó khẳng định tính mới và độc đáo của các hợp chất.

2.3. Các hợp chất đã biết và sự hiện diện

Ngoài các hợp chất mới, nghiên cứu còn phân lập nhiều chất đã biết. Chúng là những hợp chất đã được báo cáo trong các tài liệu khoa học. Ví dụ bao gồm Dictyoceratin-C và Polyfibrospongol A, B. Các dẫn xuất quinone như Ilimaquinone và Neodactyloquinone cũng được tìm thấy. Nhóm Dactyloquinone C, D và Dactylospongenone A-D cũng hiện diện. Amijiol và Isoamijiol là các diterpenoid khác. Cuối cùng, Indole-3-aldehyde và Indole-3-carboxylic methyl ester thuộc nhóm indole. Việc tìm thấy các hợp chất đã biết có ý nghĩa. Nó giúp xác nhận các phương pháp và cung cấp ngữ cảnh so sánh. Sự đa dạng này cho thấy Smenospongia cerebriformis là một nguồn phong phú các chất chuyển hóa thứ cấp.

III.Hoạt tính sinh học tiềm năng từ hải miên

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào cấu trúc hóa học. Nó còn đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất. Việc này rất quan trọng để khám phá ứng dụng dược phẩm. Các hợp chất tự nhiên từ hải miên thường có phổ hoạt tính rộng. Chúng có thể có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, chống ung thư hoặc kháng viêm. Mục tiêu là tìm kiếm các phân tử dẫn đầu cho thuốc mới. Việc thử nghiệm hoạt tính giúp xác định giá trị y học tiềm năng. Nó cũng hỗ trợ việc ưu tiên các hợp chất để nghiên cứu sâu hơn. Khám phá các hoạt tính sinh học mới góp phần vào khoa học dược phẩm. Nó mở ra cánh cửa cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Tiềm năng của hải miên trong lĩnh vực này là rất lớn.

3.1. Đánh giá hoạt tính kháng viêm của hợp chất

Một trong những hoạt tính được thử nghiệm là khả năng kháng viêm. Viêm là một phản ứng miễn dịch phức tạp. Nó liên quan đến nhiều bệnh mãn tính. Các hợp chất tự nhiên có hoạt tính kháng viêm đang được tìm kiếm rộng rãi. Nghiên cứu này đã thực hiện thử nghiệm kháng viêm. Kết quả từ Đại học Yonsei, Hàn Quốc, đã hỗ trợ việc đánh giá. Khả năng kháng viêm của các hợp chất từ Smenospongia cerebriformis rất đáng chú ý. Nó có thể mở ra hướng phát triển thuốc chống viêm mới. Hoạt tính này là một điểm mạnh của các phân tử biển.

3.2. Tiềm năng phát triển dược phẩm sinh học

Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ Smenospongia cerebriformis mang tiềm năng lớn. Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho dược phẩm sinh học. Các ngành công nghiệp dược phẩm luôn tìm kiếm các phân tử mới. Nguồn gốc tự nhiên cung cấp sự đa dạng hóa học không thể tái tạo trong phòng thí nghiệm. Việc xác định các hợp chất có hoạt tính kháng viêm là bước quan trọng. Nó có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc điều trị bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu này góp phần vào việc mở rộng danh mục dược liệu biển. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học biển.

3.3. Các nghiên cứu hoạt tính của giống Smenospongia

Giống Smenospongia đã được nghiên cứu trên thế giới. Nhiều loài trong giống này được ghi nhận có hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu trước đây đã báo cáo các tác dụng chống ung thư và kháng khuẩn. Một số hợp chất từ Smenospongia cũng cho thấy hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng viêm trong nghiên cứu này bổ sung vào kho dữ liệu. Nó củng cố vai trò của Smenospongia như một nguồn tiềm năng. Đây là nguồn cung cấp các phân tử có giá trị dược lý. Việc so sánh với các nghiên cứu khác giúp đánh giá toàn diện hơn. Nó định vị nghiên cứu này trong bối cảnh khoa học quốc tế.

IV.Phương pháp nghiên cứu tiên tiến đối tượng

Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Từ việc thu thập mẫu đến phân tích dữ liệu, mọi bước đều tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định thành phần hóa học chính xác. Đồng thời, đánh giá đúng mức độ hoạt tính sinh học. Sự kết hợp các kỹ thuật khác nhau là điểm mạnh. Nó giúp có cái nhìn toàn diện về đối tượng nghiên cứu. Việc sử dụng các thiết bị phân tích tiên tiến là yếu tố then chốt. Điều này cho phép giải quyết các thách thức phức tạp. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó tối ưu hóa việc phát hiện và nhận dạng các hợp chất mới. Luận án thể hiện sự chuyên nghiệp trong hóa học và sinh học biển.

4.1. Đối tượng nghiên cứu Smenospongia cerebriformis

Đối tượng chính của nghiên cứu là loài hải miên Smenospongia cerebriformis. Mẫu vật được thu thập từ môi trường biển. Việc lựa chọn loài này dựa trên các nghiên cứu sơ bộ. Smenospongia cerebriformis đã cho thấy tiềm năng hóa học đặc biệt. Hải miên là những sinh vật không xương sống sống đáy. Chúng là nguồn phong phú các chất chuyển hóa thứ cấp. Loài này cung cấp một nền tảng tuyệt vời cho khám phá hóa học hữu cơ biển. Việc xác định chính xác loài là bước đầu tiên quan trọng. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng tái lập của nghiên cứu.

4.2. Kỹ thuật phân lập và xác định cấu trúc

Quá trình phân lập bắt đầu bằng việc chiết xuất mẫu hải miên. Sau đó, sử dụng các kỹ thuật sắc ký để tách các hợp chất. Sắc ký cột, sắc ký bản mỏng (TLC), và HPLC được áp dụng tuần tự. Các hợp chất tinh khiết được thu nhận. Việc xác định cấu trúc dựa trên nhiều loại phổ. Phổ NMR (1H, 13C, COSY, HSQC, HMBC, NOESY) là công cụ chính. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Các dữ liệu phổ khác như IR, UV-Vis cũng được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo xác định cấu trúc một cách chính xác. Nó cần thiết cho việc khám phá hợp chất mới.

4.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

Hoạt tính sinh học của các hợp chất được đánh giá cẩn thận. Mục tiêu là tìm kiếm các tác dụng dược lý. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm được thực hiện. Các thí nghiệm in vitro được tiến hành. Điều này giúp xác định khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm. Mẫu thử nghiệm được chuẩn bị và xử lý theo quy trình khoa học. Việc hợp tác với các phòng thí nghiệm chuyên sâu (Đại học Yonsei) là cần thiết. Nó đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp này giúp xác định tiềm năng ứng dụng của các hợp chất biển.

V.Giá trị khoa học ứng dụng dược liệu biển

Nghiên cứu này mang lại giá trị khoa học đáng kể. Nó bổ sung kiến thức về hóa học hữu cơ biển. Đặc biệt là về các loài hải miên tại Việt Nam. Việc phát hiện các hợp chất mới là một thành tựu quan trọng. Chúng mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng. Tiềm năng ứng dụng trong y dược là rất lớn. Các hợp chất tự nhiên từ biển có thể trở thành thuốc mới. Chúng có thể giải quyết các bệnh tật mà thuốc hiện tại chưa hiệu quả. Công trình này là một minh chứng cho tiềm năng của tài nguyên biển Việt Nam. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào khoa học biển. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các dự án phát triển dược phẩm trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dược liệu biển.

5.1. Đóng góp vào hóa học hữu cơ biển Việt Nam

Luận án là một đóng góp quan trọng cho hóa học hữu cơ biển Việt Nam. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về đa dạng sinh học hóa học biển. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về các hợp chất từ Smenospongia cerebriformis. Đây là một loài hải miên bản địa. Công trình này khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên biển. Nó góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về hợp chất tự nhiên biển. Việc đào tạo nhân lực khoa học chất lượng cao cũng là một thành quả. Luận án của Tiến sĩ Lê Thị Huyền khẳng định vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực này.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục sàng lọc các hoạt tính sinh học khác của các hợp chất. Bao gồm hoạt tính chống ung thư, kháng khuẩn, chống virus. Nghiên cứu cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc hợp chất để tăng hiệu quả. Việc tổng hợp hóa học các dẫn xuất cũng là một triển vọng. Nó giúp cải thiện dược động học và giảm độc tính. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu dược phẩm biển cũng là mục tiêu. Triển vọng phát triển thuốc từ Smenospongia cerebriformis là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ khai thác tối đa tiềm năng này.

5.3. Vai trò của hải miên trong y học hiện đại

Hải miên được công nhận là một trong những nguồn phong phú nhất của các hợp chất hoạt tính sinh học. Các hợp chất từ hải miên đã dẫn đến nhiều loại thuốc trên thị trường. Ví dụ điển hình là thuốc chống ung thư hoặc kháng virus. Smenospongia cerebriformis tiếp tục khẳng định vai trò này. Sự đa dạng hóa học của chúng cung cấp các cấu trúc phân tử mới. Những cấu trúc này có thể tương tác với các mục tiêu sinh học khác nhau. Y học hiện đại đang rất cần các giải pháp mới. Hải miên là một kho tàng tiềm năng để tìm kiếm những giải pháp đó. Việc bảo vệ môi trường biển là điều cần thiết để duy trì nguồn tài nguyên này.

VI.Bối cảnh nghiên cứu hải miên ở Việt Nam

Việt Nam có bờ biển dài và đa dạng sinh học biển phong phú. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh vật biển. Nghiên cứu về hải miên là một lĩnh vực quan trọng. Nó có tiềm năng lớn trong việc khám phá các hợp chất có giá trị. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn còn nhiều khoảng trống. Cần có thêm các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Luận án này góp phần lấp đầy những khoảng trống đó. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về một loài hải miên cụ thể. Các kết quả có thể thúc đẩy sự phát triển của ngành hóa học hữu cơ biển Việt Nam. Việc khai thác bền vững tài nguyên biển là mục tiêu hàng đầu. Điều này đảm bảo nguồn dược liệu tự nhiên cho tương lai. Các nhà khoa học Việt Nam đang dần khẳng định vị thế của mình.

6.1. Giới thiệu chung về giống Smenospongia

Giống Smenospongia thuộc họ Thorectidae. Đây là một chi hải miên được biết đến với sự đa dạng hóa học. Các loài Smenospongia thường tổng hợp nhiều loại chất chuyển hóa thứ cấp. Chúng bao gồm các sesquiterpenoid quinones và indole alkaloids. Các hợp chất này thường có hoạt tính sinh học mạnh. Giống Smenospongia phân bố rộng rãi ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việc nghiên cứu các loài trong chi này là trọng tâm của nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới. Chúng là nguồn tiềm năng cho việc tìm kiếm các ứng cử viên thuốc mới. Việc tìm thấy loài Smenospongia cerebriformis ở Việt Nam rất có ý nghĩa.

6.2. Tình hình nghiên cứu hải miên trên thế giới

Trên thế giới, hải miên là đối tượng nghiên cứu hàng đầu. Chúng được xem là "nhà máy hóa chất" của đại dương. Hàng nghìn hợp chất mới đã được phân lập từ hải miên. Nhiều trong số đó đã đi vào thử nghiệm lâm sàng hoặc trở thành thuốc. Các nghiên cứu tập trung vào các hoạt tính chống ung thư, kháng viêm, kháng virus. Sự phát triển của các kỹ thuật phân tích hiện đại giúp đẩy nhanh quá trình. Các nhà khoa học toàn cầu đang nỗ lực khám phá tiềm năng của hải miên. Việt Nam đang hòa mình vào xu thế nghiên cứu chung này. Nó góp phần vào kho tàng tri thức khoa học toàn cầu.

6.3. Những bước tiến của Việt Nam trong lĩnh vực này

Nghiên cứu hải miên ở Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể. Các nhà khoa học Việt Nam đã công bố nhiều công trình chất lượng. Viện Hóa sinh biển là một trong những đơn vị tiên phong. Các trường đại học cũng đóng vai trò quan trọng trong đào tạo. Các chương trình hỗ trợ kinh phí của Chính phủ đã thúc đẩy nghiên cứu. Công trình này là một minh chứng rõ ràng cho sự phát triển. Nó cho thấy khả năng của các nhà khoa học Việt Nam. Việc khai thác khoa học tài nguyên biển là một hướng đi chiến lược. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế và y tế của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài hải miên smenospongia cerebriformis duchassaing michelotti 1864 luận án ts khoa học vật chất 624401

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (283 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- LÊ THỊ HUYỀN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI HẢI MIÊN Smenospongia cerebriformis DUCHASSAING & MICHELOTTI, 1864 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- LÊ THỊ HUYỀN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI HẢI MIÊN Smenospongia cerebriformis DUCHASSAING & MICHELOTTI, 1864 Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số : 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Đậu Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Văn Kiệm và PGS. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Lê Thị Huyền i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới PGS. Phan Văn Kiệm và PGS.

Nguyễn Văn Đậu - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Nghiên cứu cấu trúc - Viện Hóa Sinh biển đặc biệt là TS. Nguyễn Xuân Nhiệm, TS. Bùi Hữu Tài và ThS.

Đan Thị Thúy Hằng về sự ủng hộ to lớn, những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Dược, Trường Đại học Yonsei, Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi trong việc thử hoạt tính kháng viêm. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô giáo và đồng nghiệp của tôi tại PTN Hóa dược – Khoa Hóa học, tới Ban lãnh đạo Khoa, Phòng Tổ chức cán bộ và Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà nội đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin được được cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của đề tài VAST.01/16-18 và chương trình 911 của Chính phủ Việt Nam đã giúp tôi hoàn thành Luận án này.

Cuối cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình tôi, đặc biệt là chồng và hai con trai đã luôn là điểm tựa vững chắc, chia sẻ mọi khó khăn trong cuộc sống; tới bạn bè và các chị em thân thiết đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lê Thị Huyền ii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về hải miên. Giới thiệu chung về hải miên.

Giới thiệu chung về giống Smenospongia. Tình hình nghiên cứu về giống Smenospongia trên thế giới. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài hải miên thuộc giống Smenospongia. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của giống Smenospongia .Tình hình nghiên cứu các loài hải miên ở Việt Nam 27 Chƣơng 2.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các chất.

Phương pháp xác định cấu trúc hóa học. Phương pháp xác định hoạt tính sinh học. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Phân lập các hợp chất từ loài S.

Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất. Hợp chất SM1: Smenohaimien A (hợp chất mới). Hợp chất SM2: Smenohaimien B (hợp chất mới). Hợp chất SM3: Smenohaimien C (hợp chất mới).

Hợp chất SM4: Smenohaimien D (hợp chất mới). Hợp chất SM5: Smenohaimien E (hợp chất mới). Hợp chất SM6: Smenohaimien F (hợp chất mới). Hợp chất SM7: Smenocerones A (hợp chất mới).

Hợp chất SM8: Smenocerones B (hợp chất mới). Hợp chất SM9: Dictyoceratin-C. Hợp chất SM10: Polyfibrospongol A. Hợp chất SM11: Polyfibrospongol B.

Hợp chất SM12: 19-hydroxy-polyfibrospongol B. Hợp chất SM13: Ilimaquinone. Hợp chất SM14: Neodactyloquinone. Hợp chất SM15: Dactyloquinone C.

Hợp chất SM16: Dactyloquinone D. Hợp chất SM17: Dactylospongenone A. Hợp chất SM18: Dactylospongenone B. Hợp chất SM19: Dactylospongenone C.

Hợp chất SM20: Dactylospongenone D. Hợp chất SM21: Amijiol. Hợp chất SM22: Isoamijiol. Hợp chất SM23: Indole-3-aldehyde.

Hợp chất SM24: Indole-3-carboxylic methyl ester. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc của các hợp chất. Hợp chất SM1: Smenohaimien A (hợp chất mới).

Hợp chất SM2: Smenohaimien B (hợp chất mới). Hợp chất SM3: Smenohaimien C (hợp chất mới). Hợp chất SM4: Smenohaimien D (hợp chất mới). Hợp chất SM5: Smenohaimien E (hợp chất mới).

Hợp chất SM6: Smenohaimien F (hợp chất mới). Hợp chất SM7: Smenocerone A (hợp chất mới). Hợp chất SM8: Smenocerone B (hợp chất mới). Hợp chất SM9: Dictyoceratin C.

Hợp chất SM10: Polyfibrospongol A. Hợp chất SM11: Polyfibrospongol B. Hợp chất SM12: 19-hydroxy-polyfibrospongol B. Hợp chất SM13: Ilimaquinone.

Hợp chất SM14: Neodactyloquinone. Hợp chất SM15: Dactyloquinone C. Hợp chất SM16: Dactyloquinone D. Hợp chất SM17: Dactylospongenone A.

Hợp chất SM18: Dactylospongenone B. Hợp chất SM19: Dactylospongenone C. Hợp chất SM20: Dactylospongenone D. Xác định cấu hình tuyệt đối của các hợp chất SM17-SM20.

Hợp chất SM21: Amijiol. Hợp chất SM22: Isoamijiol. Hợp chất SM23: Indole-3-aldehyde. Hợp chất SM24: Indole-3-cacboxylic methyl ester.

Kết quả thử hoạt tính sinh học. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất. Kết quả thử hoạt tính kháng viêm của các hợp chất. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………………….

159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Ph cộng hưởng t hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon 13 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Ph cộng hưởng t hạt nhân Resonance Spectroscopy proton A-498 Human kidney carcinoma Ung thư biểu mô thận người A-549 Human lung carcinoma Ung thư ph i người CD Circular dichroism Ph lưỡng sắc tròn COSY Correlation Spectroscopy Ph COSY DEPT Distortionless Enhancement by DEPT Polarisation Transfer DMSO Dimethylsulfoxide (CH3)2SO DNA Deoxyribo Nucleic Acid Deoxyribo Nucleic Acid DPPH 1,1- diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1- diphenyl-2- picrylhydrazyl ESI-MS Electrospray Ionization Mass Ph khối ion h a phun m Spectrometry điện FBS Fetal bovine serum Huyết thanh nhau thai bò Glc Glucose Glucozơ HeLa Human epitheloid cervix Tế bào ung thư c tử cung carcinoma người Hep G2 Hepatocellular carcinoma Ung thư biểu mô gan người HL-60 Human promyelocytic leukemia Ung thư máu người HMBC Heteronuclear Multiple Bond Ph tương tác dị hạt nhân qua Connectivity nhiều liên kết HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HR-ESI- High Resolution Electrospray Ph khối lượng phân giải cao MS Ionization Mass Spectrometry phun m điện HSQC Heteronuclear Single-Quantum Ph tương tác dị hạt nhân qua Coherence 1 liên kết HT-29 Human colon adenocarcinoma Ung thư ruột kết người HCT-116 Human colon carcinoma Ung thư đại tràng người vi HEK-293 Human Embryo Kidney cell Tế bào thận phôi người IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm IL Interleukin Interleukin iNOS Inducible nitric oxide synthase Một enzyme tạo ra nitric oxide t amino L-arginine acid KB Human epidemoid carcinoma Ung thư biểu mô người LPO Lipid peroxide Lipid peroxide LPS Lipopolysaccharide Lipopolysaccharide LU-1 Human lung carcinoma Ung thư ph i người L-NMMA N-monomethyl-L-arginine N-monomethyl-L-arginine monoacetate monoacetate MCF-7 Human breast carcinoma Ung thư vú người MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- 2,5-diphenyltetrazolium 2,5-diphenyltetrazolium bromide bromide Mult. Multiple Độ bội NOESY Nuclear Overhauser Ph NOESY Enhancement Spectroscopy PACA-2 Human Pancreatic Carcinoma Ung thư biểu mô tuyến tụy người PC-3 Human Prostate Ung thư tuyến tiền liệt người Adenocarcinoma RPMI Roswell Park Memorial Institute Môi trường nuôi cấy tế bào RPMI S Smenospongia Smenospongia SK-MEL2 Human Melanoma cell line Ung thư da người SRB Sulforhodamine B Sulforhodamine B SW-480 Human colon adenocarcinoma Ung thư tuyến tụy người TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetramethylsilane (CH3)4Si TNF-α Tumor necrosis factor alpha Yếu tố hoại tử khối u vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các hợp chất sesquiterpene t giống Smenospongia.

Các hợp chất sesterterpene t giống Smenospongia. Các hợp chất indole alkaloid t giống Smenospongia. Các hợp chất thiazole t giống Smenospongia. Các hợp chất khác t các loài thuộc giống Smenospongia.

Số liệu ph NMR của hợp chất SM1 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM2 và hợp chất tham khảo SM1. Số liệu ph NMR của hợp chất SM3 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM4 và hợp chất tham khảo.

Số liệu ph NMR của hợp chất SM5 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM6 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM7 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM8.

Số liệu ph NMR của hợp chất SM9 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM10 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM11 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM12 và hợp chất tham khảo.

Số liệu ph NMR của hợp chất SM13 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM14 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM15 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM16 và hợp chất tham khảo.

Số liệu ph NMR của hợp chất SM17 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM17, SM18 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM19 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM20 và hợp chất tham khảo.

Số liệu ph NMR của hợp chất SM21 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM22 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM23 và hợp chất tham khảo. Số liệu ph NMR của hợp chất SM24 và hợp chất tham khảo .Thống kê hợp chất phân lập được t loài S.

Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất. % tế bào chết theo chương trình. Tác dụng ức chế sự sản sinh NO trong đại thực bào. 153 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hải miên Smenospongia cerebriformis Duchassaing Michelotti.

Luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa học và sinh học hải miên Smenospongia cerebriformis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter