Nghiên cứu Độc Di Truyền Môi Trường và Sai Hình Nhiễm Sắc Thể tại Lâm Đồng

Độc di truyền môi trường & sai hình NST tại Lâm Đồng: Phân tích ảnh hưởng, dấu hiệu nhận biết và chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động môi trường đến sai hình NST ở Lâm Đồng
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Di truyền học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động môi trường đến sai hình NST ở Lâm Đồng

Tài liệu này nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến tình trạng sai hình nhiễm sắc thể (NST) tại Lâm Đồng. Phát hiện hiện trạng sai hình nhiễm sắc thể khác thường trong quần thể đặt ra nhiều lo ngại về sức khỏe. Nhiều chất gây độc di truyền môi trường có khả năng làm hỏng vật chất di truyền. Đây là mối liên hệ trực tiếp giữa ô nhiễm môi trường Lâm Đồng và các đột biến nhiễm sắc thể. Việc xác định các tác nhân gây đột biến này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng. Đánh giá độc tính gen cung cấp cái nhìn sâu sắc về rủi ro phơi nhiễm hóa chất độc hại. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng các biện pháp phòng ngừa và cải thiện chất lượng sống.

1.1. Thực trạng sai hình nhiễm sắc thể bất thường

Việc phát hiện tình trạng sai hình nhiễm sắc thể (NST) khác thường ở Lâm Đồng là một vấn đề y tế cộng đồng đáng chú ý. Các khảo sát ban đầu đã chỉ ra sự gia tăng về tần suất đột biến nhiễm sắc thể trong các nhóm dân cư. Thực trạng này gợi mở về sự hiện diện của các yếu tố độc hại trong môi trường sống. Việc xác định nguyên nhân sâu xa của các sai hình NST này là trọng tâm. Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các hành động can thiệp kịp thời. Bảo vệ sức khỏe của người dân Lâm Đồng là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Mối liên hệ độc chất môi trường và gen

Mối liên hệ giữa chất gây độc di truyền môi trường và bộ gen con người là rất rõ ràng. Các hóa chất độc hại, bức xạ ion hóa, và các tác nhân gây đột biến khác có thể gây tổn thương DNA. Những tổn thương này dẫn đến sai hình NST và đột biến nhiễm sắc thể. Lâm Đồng, với hoạt động nông nghiệp và một số ngành công nghiệp, có thể tồn tại nhiều nguồn ô nhiễm môi trường. Phơi nhiễm hóa chất độc hại từ các nguồn này ảnh hưởng trực tiếp đến di truyền. Điều này đặt ra nguy cơ lớn đối với sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

1.3. Đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng

Đánh giá độc tính gen đóng vai trò thiết yếu trong việc định lượng rủi ro sức khỏe. Sai hình NST là chỉ thị sinh học môi trường nhạy cảm, phản ánh mức độ phơi nhiễm chất độc. Thông tin về các đột biến nhiễm sắc thể và tác nhân gây đột biến giúp cảnh báo sớm. Từ đó, cộng đồng có thể được bảo vệ tốt hơn khỏi các tác động tiêu cực của ô nhiễm môi trường Lâm Đồng. Nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở khoa học để đưa ra các chính sách y tế công cộng hiệu quả.

II.Nghiên cứu độc tính gen môi trường tại Lâm Đồng

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường có tính độc di truyền tại Lâm Đồng. Mục tiêu là nhận diện các tác nhân gây đột biến và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Các chất gây độc di truyền môi trường bao gồm hóa chất nông nghiệp, kim loại nặng, và bức xạ. Đánh giá độc tính gen được thực hiện qua các thí nghiệm in vivo và in vitro. Phân tích kết quả giúp khoanh vùng các mối đe dọa tiềm ẩn. Từ đó, xây dựng cơ sở dữ liệu về phơi nhiễm hóa chất độc hại trong khu vực. Điều này rất quan trọng để đưa ra các giải pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

2.1. Xác định tác nhân gây độc di truyền

Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện các tác nhân gây đột biến trong môi trường Lâm Đồng. Các yếu tố này bao gồm hóa chất công nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật, và các nguồn bức xạ. Việc nhận diện chính xác chất gây độc di truyền môi trường là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế gây sai hình NST. Từ đó, đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Đánh giá độc tính gen giúp phân loại mức độ nguy hiểm của từng tác nhân.

2.2. Phơi nhiễm hóa chất và bức xạ ion hóa

Dân cư Lâm Đồng có thể phơi nhiễm hóa chất độc hại từ nhiều nguồn. Ví dụ điển hình là hóa chất nông nghiệp hoặc các chất độc chiến tranh còn sót lại. Bức xạ ion hóa, dù từ nguồn tự nhiên hay nhân tạo, cũng là tác nhân gây đột biến mạnh. Nghiên cứu phân tích tần suất sai hình NST ở các nhóm đối tượng phơi nhiễm. Kết quả cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác động của môi trường đến di truyền. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

2.3. Đánh giá tính độc thuốc trừ sâu phổ biến

Thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ là chất gây độc di truyền môi trường phổ biến. Các sản phẩm như Bini 58, Tasodant, Glyphosan được sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu tiến hành đánh giá tính độc di truyền của các hóa chất này. Điều này giúp xác định khả năng gây đột biến nhiễm sắc thể của chúng. Kết quả là thông tin quan trọng cho việc quản lý sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Từ đó, giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm hóa chất độc hại cho người dân Lâm Đồng.

III.Phương pháp phân tích sai hình NST hiệu quả

Tài liệu này ứng dụng các phương pháp hiện đại để phân tích sai hình nhiễm sắc thể (NST). Kỹ thuật karyotype (nhiễm sắc đồ) và phân tích micronuclei là những công cụ chính. Các kỹ thuật này đóng vai trò chỉ thị sinh học môi trường, giúp đánh giá độc tính gen hiệu quả. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về đột biến nhiễm sắc thể do phơi nhiễm chất gây độc di truyền môi trường. Việc chuẩn hóa và ứng dụng các phương pháp này rất quan trọng. Nó giúp đo liều sinh học và cảnh báo sớm về ô nhiễm môi trường Lâm Đồng. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp y tế và môi trường kịp thời.

3.1. Kỹ thuật karyotype và micronuclei

Kỹ thuật karyotype (nhiễm sắc đồ) là phương pháp tiêu chuẩn để phát hiện sai hình NST. Nó cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc và số lượng nhiễm sắc thể. Bên cạnh đó, kỹ thuật phân tích micronuclei cũng được sử dụng. Micronuclei là dấu hiệu của sự tổn thương nhiễm sắc thể. Cả hai kỹ thuật đều là chỉ thị sinh học môi trường đáng tin cậy. Chúng cung cấp thông tin về đột biến nhiễm sắc thể do chất gây độc di truyền môi trường. Ứng dụng các kỹ thuật này rất hiệu quả trong đánh giá độc tính gen.

3.2. Ứng dụng chỉ thị sinh học môi trường

Sai hình NST và micronuclei là những chỉ thị sinh học môi trường nhạy cảm. Chúng phản ánh mức độ phơi nhiễm hóa chất độc hại và tác động của chất gây độc di truyền môi trường. Việc sử dụng các chỉ số này giúp theo dõi tình trạng ô nhiễm môi trường Lâm Đồng. Đồng thời, nó cũng đánh giá ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng. Các chỉ thị này cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết định quản lý môi trường và y tế.

3.3. Đo liều sinh học và cảnh báo nhiễm độc

Phân tích sai hình NST có vai trò quan trọng trong đo liều sinh học, đặc biệt sau phơi nhiễm bức xạ. Nó giúp định lượng mức độ tổn thương di truyền ở cấp độ tế bào. Thông tin này là cơ sở để cảnh báo nhiễm độc môi trường. Các chỉ thị sinh học môi trường này giúp phát hiện sớm nguy cơ từ tác nhân gây đột biến. Từ đó, xây dựng các kế hoạch ứng phó khẩn cấp và bảo vệ sức khỏe người dân Lâm Đồng khỏi các đột biến nhiễm sắc thể.

IV.Ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng từ chất độc di truyền

Các chất gây độc di truyền môi trường có ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng. Nghiên cứu khảo sát trên các nhóm dân cư ngẫu nhiên và đặc thù. Mục tiêu là đánh giá mức độ phơi nhiễm hóa chất độc hại và tác động của chúng. Sai hình NST và đột biến nhiễm sắc thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Gồm các bệnh ung thư, dị tật bẩm sinh và rối loạn sinh sản. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này là thiết yếu. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có các chương trình giám sát y tế và giáo dục cộng đồng để giảm thiểu rủi ro từ ô nhiễm môi trường Lâm Đồng.

4.1. Khảo sát dân cư ngẫu nhiên và đặc thù

Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên nhiều nhóm đối tượng dân cư tại Lâm Đồng. Bao gồm nhóm dân cư ngẫu nhiên và các nhóm có nguy cơ phơi nhiễm cao. Ví dụ như người làm việc trong môi trường đặc thù, hay nạn nhân chất độc chiến tranh. Mục đích là đánh giá tần suất sai hình NST và đột biến nhiễm sắc thể. Dữ liệu thu thập giúp xác định mức độ ảnh hưởng của chất gây độc di truyền môi trường. Điều này là cơ sở để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

4.2. Gánh nặng bệnh tật do độc tố môi trường

Sự gia tăng sai hình NST có liên quan trực tiếp đến gánh nặng bệnh tật. Các đột biến nhiễm sắc thể có thể dẫn đến ung thư, vô sinh, và các rối loạn phát triển. Ô nhiễm môi trường Lâm Đồng, do tác nhân gây đột biến, góp phần vào những vấn đề này. Nghiên cứu giúp định lượng mối liên hệ giữa phơi nhiễm hóa chất độc hại và các vấn đề sức khỏe. Từ đó, có thể dự báo và giảm thiểu các hệ lụy cho cộng đồng.

4.3. Các biện pháp phòng ngừa và giám sát

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần tăng cường giám sát y tế và môi trường để phát hiện sớm các tác nhân gây đột biến. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phơi nhiễm hóa chất độc hại. Việc hạn chế tiếp xúc với chất gây độc di truyền môi trường là rất quan trọng. Các chính sách bảo vệ môi trường bền vững sẽ góp phần giảm thiểu ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

V.Nguyên nhân gây đột biến nhiễm sắc thể tại Lâm Đồng

Tài liệu này đi sâu vào việc xác định các nguyên nhân chính gây đột biến nhiễm sắc thể ở Lâm Đồng. Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng như chất gây độc di truyền môi trường. Bao gồm bức xạ ion hóa, kim loại nặng, và các loại thuốc bảo vệ thực vật. Việc phân tích từng tác nhân gây đột biến giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc sai hình NST. Đánh giá độc tính gen của các chất này là cần thiết. Điều này nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường Lâm Đồng. Từ đó, đưa ra các giải pháp phòng ngừa phơi nhiễm hóa chất độc hại hiệu quả cho người dân.

5.1. Phân tích yếu tố môi trường chủ chốt

Nhiều yếu tố trong môi trường Lâm Đồng được xem là tác nhân gây đột biến. Bao gồm các hợp chất hóa học từ công nghiệp, nông nghiệp, và cả chất thải sinh hoạt. Phóng xạ tự nhiên hoặc nhân tạo cũng là mối lo ngại. Nghiên cứu phân tích định lượng và định tính các yếu tố này. Mục đích là để xác định mức độ đóng góp của từng yếu tố vào sự gia tăng sai hình NST. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về ô nhiễm môi trường Lâm Đồng.

5.2. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật

Thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ là những chất gây độc di truyền môi trường phổ biến. Việc sử dụng rộng rãi chúng trong nông nghiệp Lâm Đồng tạo ra nguy cơ phơi nhiễm hóa chất độc hại. Các hợp chất này có thể gây ra đột biến nhiễm sắc thể trực tiếp. Đặc biệt, người nông dân tiếp xúc trực tiếp là đối tượng có nguy cơ cao. Đánh giá tính độc di truyền của các loại thuốc này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe.

5.3. Vai trò của phóng xạ và kim loại nặng

Phóng xạ ion hóa, ngay cả ở liều thấp, cũng có thể gây sai hình NST. Kim loại nặng như chì, thủy ngân, và cadmium là những tác nhân gây đột biến mạnh. Chúng có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn và gây độc cho con người. Nghiên cứu đánh giá sự hiện diện và tác động của phóng xạ và kim loại nặng tại Lâm Đồng. Điều này giúp xác định các nguồn nguy hiểm tiềm ẩn và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

VI.Giải pháp giảm thiểu phơi nhiễm chất độc hại ở Lâm Đồng

Để bảo vệ sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng, cần có các giải pháp toàn diện. Việc giám sát sinh học và y tế cộng đồng là thiết yếu. Nó giúp phát hiện sớm các sai hình NST do phơi nhiễm chất gây độc di truyền môi trường. Nâng cao nhận thức về đột biến nhiễm sắc thể và các tác nhân gây đột biến cũng rất quan trọng. Cuối cùng, chính sách quản lý môi trường bền vững cần được xây dựng. Mục tiêu là kiểm soát ô nhiễm môi trường Lâm Đồng và giảm thiểu phơi nhiễm hóa chất độc hại. Những nỗ lực này hướng tới một môi trường sống an toàn và lành mạnh hơn.

6.1. Giám sát sinh học và y tế cộng đồng

Thiết lập các chương trình giám sát sinh học định kỳ tại Lâm Đồng. Phân tích karyotype (nhiễm sắc đồ) và chỉ số micronuclei trong các nhóm dân cư có nguy cơ. Điều này giúp phát hiện sớm các sai hình NST và đánh giá mức độ phơi nhiễm chất gây độc di truyền môi trường. Giám sát y tế là bước quan trọng để bảo vệ ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng. Đồng thời, nó giúp triển khai các biện pháp can thiệp kịp thời.

6.2. Nâng cao nhận thức về độc di truyền

Tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về các chất gây độc di truyền môi trường. Cung cấp thông tin về cách phòng tránh phơi nhiễm hóa chất độc hại trong sinh hoạt và lao động. Nâng cao hiểu biết về đột biến nhiễm sắc thể và hậu quả của chúng. Điều này giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Nhận thức là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro từ các tác nhân gây đột biến.

6.3. Chính sách quản lý môi trường bền vững

Xây dựng và thực thi các chính sách kiểm soát ô nhiễm môi trường Lâm Đồng nghiêm ngặt. Ban hành quy định chặt chẽ về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và quản lý chất thải công nghiệp. Đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu sự phát tán của chất gây độc di truyền môi trường. Các chính sách này nhằm đảm bảo môi trường sống an toàn, bền vững. Nó cũng góp phần giảm ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng Lâm Đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính độc di truyền của một số yếu tố môi trường ở vùng phát hiện hiện trạng sai hình nhiễm sắc thể khác thường tại lâm đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------ooOoo--------------- TRẦN ĐĂNG HẢI NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỘC DI TRUYỀN CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ MÔI TRƢỜNG Ở VÙNG PHÁT HIỆN HIỆN TRẠNG SAI HÌNH NHIỄM SẮC THỂ KHÁC THƢỜNG TẠI LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2018 Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------ooOoo--------------- TRẦN ĐĂNG HẢI NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỘC DI TRUYỀN CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ MÔI TRƢỜNG Ở VÙNG PHÁT HIỆN HIỆN TRẠNG SAI HÌNH NHIỄM SẮC THỂ KHÁC THƢỜNG TẠI LÂM ĐỒNG Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Đình Đạt TS. Trần Quế Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu tính độc di truyền của một số yếu tố môi trường ở vùng phát hiện hiện trạng sai hình nhiễm sắc thể khác thường tại Lâm Đồng” là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi, tất cả các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Tác giả Trần Đăng Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Với lòng biết ơn và kính trọng, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS.TS Trịnh Đình Đạt, Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; TS. Trần Quế, Viện nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án.TS Nguyễn Thị Hồng Vân cùng tập thể cán bộ, giảng viên Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giảng dạy và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn các đồng chí Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt, Phòng công nghệ Sinh học – Viện Nghiên cứu nhân Đà Lạt đã giúp đỡ tôi về cơ sở vật chất trong quá trình thực hiện luận án, cảm ơn tập thể cán bộ, giáo viên trƣờng Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Lâm Đồng nơi tôi công tác đã chia sẻ công việc, tạo điều cho tôi trong quá trình học tập và làm luận án.

Cuối cùng là lời cảm ơn đến gia đình tôi đã quan tâm, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Trần Đăng Hải TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SAI HÌNH NHIỄM SẮC THỂ.

Sai hình nhiễm sắc thể (CA). Yếu tố gây độc di truyền tế bào. Bức xạ ion hóa. Hóa chất đột biến.

KỸ THUẬT PHÂN TÍCH SAI HÌNH NST ĐA THAM SỐ. Kỹ thuật phân tích sai hình NST. Kỹ thuật phân tích micronuclei. Kỹ thuật phân tích sai hình NST và micronuclei tự động.

ẢNH HƢỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ MÔI TRƢỜNG LÊN CHỈ SỐ SAI HÌNH NST. Sai hình NST trong tự nhiên. Sai hình NST ở ngƣời tiếp xúc với phóng xạ. Tính độc di truyền tế bào của thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.

Tính độc di truyền của hợp chất kim loại nặng. ỨNG DỤNG KỸ THUẬT PHÂN TÍCH SAI HÌNH NST Ở TẾ BÀO LYMPHO MÁU NGOẠI VI NGƢỜI. Đo liều sinh học. Cảnh báo và đánh giá nhiễm độc môi trƣờng.

Khảo sát sai hình NST và nghiên cứu tính độc di truyền ở Việt Nam. 35 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. MỘT SỐ NGUYÊN NHÂN ẢNH HƢỞNG ĐẾN SAI HÌNH NST TẠI VIỆT NAM. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng khảo sát in vivo. Nhóm đối tượng dân cư ngẫu nhiên. Nhóm đối tượng dân cư đặc thù môi trường.

Đối tƣợng khảo sát in vitro. Tế bào lympho máu ngoại vi người khỏe mạnh. Vật liệu nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp điều tra và chọn mẫu. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào lympho và làm tiêu bản hiển vi. Nuôi cấy tế bào lympho người và tiêu bản sai hình NST. Nuôi cấy tế bào và tiêu bản micronuclei.

Phƣơng pháp phân tích sai hình NST. Kỹ thuật phân tích hiển vi. Các chỉ số phân tích:. Thiết kế thí nghiệm in vitro để xác định tính độc di truyền.

Thí nghiệm xác định tính độc di truyền gây bởi thuốc Bini 58, Tasodant và Glyphosan. Thiết kế thí nghiệm phơi nhiễm kép in vitro với bức xạ gamma. Phƣơng pháp xử lý số liệu.3 Phương pháp kiểm định t (t-test). KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.

51 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.KHẢO SÁT SAI HÌNH NST Ở ĐỐI TƢỢNG DÂN CƢ NGẪU NHIÊN. Đánh giá tiêu chuẩn y tế của mẫu ngẫu nhiên. Kết quả đánh giá chỉ số phân bào nguyên nhiễm. Kết quả phân tích sai hình NST.

Theo nhóm giới tính. Đánh giá theo nhóm tuổi.Đánh giá theo nhóm công việc. Đánh giá theo nhóm hút thuốc lá.KHẢO SÁT SAI HÌNH NST Ở MỘT SỐ NHÓM ĐỐI TƢỢNG DÂN CƢ ĐẶC THÙ MÔI TRƢỜNG. Nhóm đối tƣợng công việc chẩn đoán hình ảnh tại một số bệnh viện.

Điều tra các yếu tố liên quan đến nhóm đối tượng. Kết quả phân tích sai hình NST. Kết quả khảo sát nhóm nạn nhân chất độc chiến tranh thuộc quản lý của Sở Lao động - Thƣơng binh và Xã hội Lâm Đồng. Điều tra các yếu tố liên quan đến nhóm đối tượng.

Kết quả phân tích sai hình NST. Khảo sát sai hình NST ở các đối tƣợng dân cƣ chuyên sản xuất trà, cà phê, dâu tằm và sử dụng nƣớc ngầm tại chỗ. Điều tra các yếu tố liên quan đến nhóm đối tượng. Kết quả phân tích sai hình NST.

Kết quả phân tích micronuclei.NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỘC DI TRUYỀN CỦA MỘT SỐ HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP DẠNG LÂN HỮU CƠ, CLO HỮU CƠ. Tính độc di truyền của Bini 58 40EC (Dimethoate 95%). Ảnh hưởng của Bini 58 40EC đến chỉ số sai hình NST. Ảnh hưởng của Bini 58 40EC đến chỉ số micronuclei.

81 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tính độc di truyền của Tasodant 600EC. Ảnh hưởng của Tasodant 600EC đến chỉ số sai hình NST. Ảnh hưởng của Tasodant 600EC đến chỉ số micronuclei.

Tính độc di truyền của nhóm hoạt chất Glyphosate. Ảnh hưởng của Glyphosan 480SL đến chỉ số sai hình NST.2 Ảnh hưởng của Glyphosan 480SL đến chỉ số micronuclei.NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHƠI NHIỄM KÉP ĐỂ ĐÁNH GIÁ TÍNH ĐỘC DI TRUYỀN CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT KIM LOẠI NẶNG TÍCH LŨY SINH HỌC BỀN. Khảo sát tính độc di truyền của Asen. Kết quả khảo sát sai hình NST ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm đơn Asen.

Kết quả khảo sát micronuclei ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm đơn Asen. Kết quả khảo sát sai hình NST ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm kép Asen / bức xạ gamma. Khảo sát tính độc di truyền của Cadimi. Kết quả khảo sát sai hình NSTở tế bào lymphomáu toàn phần phơi nhiễm đơn Cadimi.

Kết quả khảo sát micronuclei ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm đơn Cadimi. Kết quả khảo sát sai hình NST ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm kép Cadimi / bức xạ gamma. Khảo sát tính độc di truyền của Chì. Kết quả khảo sát sai hình NST ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm đơn Chì.

118 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả khảo sát micronuclei ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm đơn Chì. Kết quả khảo sát sai hình NST ở tế bào lympho máu toàn phần phơi nhiễm kép Chì / bức xạ gamma. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 PHỤ LỤC 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ KHÓA VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Binu Binuclei cell Tế bào 2 nhân CA Chromosome aberrations Sai hình nhiễm sắc thể Chb Chromatid break Đứt gãy nhiễm sắc tử Di Dicentric aberration Sai hình nhiễm sắc thể 2 tâm động DNA Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribo Nucleic DSB Double strand break Đứt gãy chuỗi đôi IAEA Cơ quan năng lƣợng nguyên tử Quốc International Atomic Energy Agency tế FISH Fluorescense In Situ Hybridization Lai huỳnh quang tại chỗ Fra Fragment aberration Sai hình nhiễm sắc thể mất tâm động LET Linear energy transfer Sự truyền năng lƣợng tuyến tính Met. Metapha Kỳ giữa của chu kỳ phân bào MI Mitotic index Chỉ số phân bào MN Micronuclei Vi nhân Mononu Mononuclei cell Tế bào đơn nhân NST Chromosome Nhiễm sắc thể Rad Radical Sai hình nhiễm sắc tử dạng cánh Ri Ring aberration.

Sai hình nhiễm sắc thể vòng SSB Single strand break Đứt gãy chuỗi đơn Tetranu Tetranuclei cell Tế bào 4 nhân Trinu Trinuclei cell Tế bào 3 nhân 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới Cytotoxicity Tính độc tế bào Cytogenotoxicity Tính độc di truyền tế bào Genotoxicity Tính độc di truyền Multiparametter Đa tham số Chromosome aberration Sai hình nhiễm sắc thể Micronuclei Vi nhân Confirm Làm cho chính xác (hiệu chỉnh) Ảnh trích xuất từ hệ thống phân tích Capture tự động Các giá trị kiểm định t của các chỉ số: đa tâm, mảnh không tâm, đứt nhiễm tdi, tfra, tchb, tra, tmn, tMI, tbinu, ttetranu sắc tử, vi nhân, chỉ số phân bào nguyên nhiễm, tế bào 2 nhân, tế bào 4 nhân 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng thiết kế thí nghiệm đánh giá chỉ số sai hình NST và micronuclei in vitro gây bởi Bini 58, Tasodant và Glyphosan. Thiết kế thí nghiệm đánh giá chỉ số micronuclei in vitro gây bởi Bini 58, Tasodant hoặc Glyphosan. Thiết kế thí nghiệm phơi nhiễm kép Asen/gamma và gamma/Asen.

Thiết kế thí nghiệm phơi nhiễm kép Chì/gamma và gamma/Chì. Bảng thiết kế thí nghiệm phơi nhiễm kép Cadimi/gamma và gamma/Cadimi. Tần số các kiểu sai hình NST ngẫu nhiên ở cấp độ quần thể. Kết quả thống kê các giá trị sai hình NST theo nhóm giới tính.

Kết quả thống kê các giá trị sai hình NST theo nhóm tuổi (%). Kết quả thống kê các giá trị sai hình NST theo nhóm công việc (%) 55 Bảng 3. Kết quả thống kê các giá trị sai hình NST theo hút thuốc (%). Kết quả đánh giá giá trị thống kê ở các nhóm dân cƣ ngẫu nhiên.

Thống kê kết quả phân tích theo nhóm bệnh viện. Kết quả đánh giá giá trị thống kê theo phân nhóm. Tình hình sử dụng hóa nông dƣợc xã Tân Hà năm 2014. Kết quả thống kê phân nhóm về các giá trị sai hình NST.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đăng Hải (2018). Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-doc-di-truyen-moi-truong-sai-hinh-nhiem-sac-the-lam-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Độc di truyền môi trường & sai hình NST tại Lâm Đồng: Phân tích ảnh hưởng, dấu hiệu nhận biết và chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Độc di truyền môi trường & sai hình NST ở Lâm Đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter