Nghiên cứu đặc điểm sinh thái dinh dưỡng quần thể voọc mũi hếch ở Khau Ca, Hà Giang

Khám phá đặc điểm sinh thái dinh dưỡng độc đáo của voọc mũi hếch Hà Giang, nghiên cứu tập trung vào môi trường sống và nguồn thức ăn của loài linh trưởng quý hiếm này.

Chuyên ngành
Động vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Sinh thái Dinh dưỡng Voọc mũi hếch Hà Giang
Số trang:
230 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Động vật học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Sinh thái Dinh dưỡng Voọc mũi hếch Hà Giang

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh thái dinh dưỡng của quần thể voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) tại Hà Giang. Loài linh trưởng đặc hữu này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Hiểu rõ chế độ ăn và tập tính kiếm ăn là nền tảng cho các nỗ lực bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu thu thập cung cấp thông tin quý giá về mối quan hệ giữa voọc và môi trường sống. Phân tích chi tiết thành phần thức ăn xác định các nguồn tài nguyên quan trọng. Đây là bước thiết yếu để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của voọc mũi hếch Tonkin. Các phát hiện hỗ trợ quy hoạch bảo tồn tại khu vực Khau Ca.

1.1. Giới thiệu Voọc mũi hếch Tonkin Rhinopithecus avunculus

Voọc mũi hếch Tonkin (Rhinopithecus avunculus) là loài linh trưởng quý hiếm. Chúng chỉ được tìm thấy ở miền Bắc Việt Nam. Hà Giang là một trong những khu vực phân bố địa lý quan trọng của loài. Đặc điểm nổi bật là chiếc mũi hếch và bộ lông đen trắng. Tình trạng bảo tồn của voọc mũi hếch cực kỳ nguy cấp. Số lượng cá thể còn lại rất ít trong tự nhiên. Nghiên cứu sinh thái dinh dưỡng là cần thiết để bảo vệ chúng. Loài voọc này đại diện cho sự đa dạng sinh học của Việt Nam. Bảo tồn voọc mũi hếch mang ý nghĩa quốc tế.

1.2. Mục tiêu Nghiên cứu Đặc điểm Sinh thái Dinh dưỡng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm rõ đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch. Nghiên cứu xác định các loài thực vật thức ăn chính của voọc. Phân tích thành phần dinh dưỡng voọc mũi hếch từ các nguồn thức ăn này. Đánh giá tập tính kiếm ăn voọc mũi hếch trong các mùa khác nhau. Dữ liệu thu được dùng để hiểu sâu hơn về nhu cầu sinh thái của loài. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho các chiến lược bảo tồn. Nghiên cứu cũng đề xuất giải pháp quản lý môi trường sống voọc mũi hếch hiệu quả.

1.3. Vị trí Nghiên cứu Khu vực Khau Ca Hà Giang

Khu vực Khau Ca, Hà Giang, là địa điểm nghiên cứu chính. Nơi đây là một khu bảo tồn quan trọng. Khau Ca có địa hình karst đá vôi phức tạp. Hệ sinh thái rừng núi đá cung cấp môi trường sống lý tưởng. Sự đa dạng thực vật tại Khau Ca là nguồn thức ăn voọc mũi hếch Hà Giang. Vị trí này cho phép quan sát tập tính tự nhiên của quần thể. Nghiên cứu tại đây đóng góp vào việc bảo vệ quần thể voọc mũi hếch Tonkin lớn nhất còn lại.

II.Chế độ Ăn của Voọc mũi hếch Tonkin Đa dạng Thức ăn

Voọc mũi hếch Tonkin thể hiện chế độ ăn đa dạng theo mùa. Chúng chủ yếu ăn thực vật, bao gồm lá, chồi non, quả và hoa. Sự phong phú của thực vật trong môi trường sống quyết định khẩu phần ăn. Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài cây làm thức ăn. Việc chuyển đổi nguồn thức ăn giúp voọc thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Điều này phản ánh chiến lược sinh tồn thông minh của loài. Hiểu rõ chế độ ăn là chìa khóa để bảo vệ nguồn thức ăn voọc mũi hếch Hà Giang.

2.1. Các loại Thực vật Thức ăn Chính theo Mùa

Chế độ ăn của voọc mũi hếch thay đổi theo mùa. Mùa xuân, chúng ăn nhiều lá non và chồi. Mùa hè và thu, quả và hạt trở thành nguồn thức ăn quan trọng. Mùa đông, voọc có thể dựa vào vỏ cây và rêu. Các loài Ficus và Moraceae thường xuyên xuất hiện trong khẩu phần. Nghiên cứu đã lập danh sách chi tiết các loài thực vật thức ăn voọc mũi hếch. Sự đa dạng này đảm bảo voọc nhận đủ chất dinh dưỡng quanh năm. Nguồn thức ăn ổn định là yếu tố sống còn cho quần thể.

2.2. Thành phần Dinh dưỡng Voọc mũi hếch từ Thức ăn

Thành phần dinh dưỡng voọc mũi hếch được phân tích kỹ lưỡng. Lá non cung cấp protein và chất xơ. Quả chín giàu đường và vitamin. Hạt và vỏ cây chứa chất béo và khoáng chất. Các loại thức ăn khác nhau bổ sung đầy đủ dưỡng chất. Nghiên cứu đánh giá mức độ protein, lipid, carbohydrate, và khoáng chất. Thông tin này giúp hiểu nhu cầu dinh dưỡng của voọc. Dữ liệu hỗ trợ đánh giá chất lượng môi trường sống.

2.3. Sự thay đổi trong Chế độ Ăn theo Tuổi và Giới tính

Chế độ ăn của voọc mũi hếch có thể thay đổi theo tuổi. Voọc con phụ thuộc vào sữa mẹ hoàn toàn. Voọc non bắt đầu thử nghiệm thức ăn rắn. Voọc trưởng thành có chế độ ăn rộng hơn. Một số nghiên cứu gợi ý sự khác biệt giữa voọc đực và cái. Điều này có thể liên quan đến nhu cầu năng lượng hoặc sinh sản. Cần thêm nghiên cứu để xác định rõ hơn các yếu tố này. Hiểu biết này góp phần vào việc bảo tồn từng giai đoạn phát triển của voọc.

III.Tập tính Kiếm ăn Voọc mũi hếch Chiến lược Sinh tồn

Tập tính kiếm ăn voọc mũi hếch phản ánh sự thích nghi với môi trường rừng. Voọc dành phần lớn thời gian trong ngày để tìm kiếm thức ăn. Chúng di chuyển linh hoạt trên cây, chọn lọc cẩn thận các phần thực vật. Việc tìm kiếm thức ăn có tổ chức trong đàn. Các tuyến đường kiếm ăn có thể được lặp lại. Hành vi này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Tập tính này cũng chịu ảnh hưởng bởi sự có sẵn của nguồn thức ăn. Đây là một đặc điểm tập tính sinh thái voọc quan trọng cần được bảo vệ.

3.1. Hành vi Tìm kiếm Nguồn Thức ăn voọc mũi hếch

Voọc mũi hếch tìm kiếm nguồn thức ăn chủ yếu trên các tầng cây cao. Chúng sử dụng thị giác và khứu giác để xác định thức ăn. Hành vi chọn lọc lá, chồi, quả cho thấy sự ưu tiên. Voọc thường di chuyển trong nhóm để tìm kiếm. Điều này có thể giúp tăng hiệu quả và an toàn. Thời gian kiếm ăn kéo dài từ sáng sớm đến chiều tối. Các nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết về tần suất và cường độ kiếm ăn. Tập tính này là một phần thiết yếu của sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch.

3.2. Mối quan hệ giữa Tập tính Kiếm ăn và Môi trường sống

Môi trường sống voọc mũi hếch ảnh hưởng trực tiếp đến tập tính kiếm ăn. Rừng nguyên sinh với đa dạng cây cối cung cấp nhiều lựa chọn thức ăn. Khi môi trường bị suy thoái, voọc phải tìm kiếm thức ăn xa hơn. Điều này làm tăng nguy cơ phơi nhiễm và tiêu hao năng lượng. Khả năng thích nghi của voọc với sự thay đổi môi trường có giới hạn. Bảo vệ môi trường sống là bảo vệ nguồn thức ăn và tập tính tự nhiên của voọc.

3.3. Ảnh hưởng của Thay đổi Môi trường đến Kiếm ăn

Thay đổi môi trường gây ra nhiều thách thức cho tập tính kiếm ăn. Mất rừng làm giảm đáng kể nguồn thức ăn. Phân mảnh môi trường sống hạn chế di chuyển của voọc. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến chu kỳ ra lá, hoa, quả của cây. Những yếu tố này buộc voọc phải thay đổi thói quen ăn uống. Sự thiếu hụt thức ăn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh sản. Do đó, bảo tồn môi trường là thiết yếu để duy trì tập tính kiếm ăn tự nhiên.

IV.Nguồn Thức ăn Chính và Thành phần Dinh dưỡng Voọc

Nghiên cứu đã xác định rõ các nguồn thức ăn chính của voọc mũi hếch tại Hà Giang. Các loài thực vật cụ thể được ưu tiên trong khẩu phần. Phân tích thành phần dinh dưỡng của từng loại thức ăn là rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá giá trị dinh dưỡng voọc mũi hếch nhận được. Sự hiểu biết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu sinh lý của loài. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học thực vật. Bảo vệ các loài cây chủ yếu là nhiệm vụ cấp bách cho bảo tồn voọc.

4.1. Phân tích Các loại Thực vật Thức ăn quan trọng

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích các loại thực vật thức ăn quan trọng. Các loài cây thuộc họ Dâu tằm (Moraceae) và họ Đậu (Fabaceae) thường xuyên được ghi nhận. Cụ thể, các cây như đa, sung, và một số loài cây gỗ khác là nguồn chính. Phân tích thực địa xác định tần suất voọc ăn từng loại. Điều này cho thấy sự ưu tiên của voọc đối với một số nhóm thực vật. Dữ liệu này giúp lập bản đồ nguồn thức ăn trong khu vực nghiên cứu.

4.2. Giá trị Dinh dưỡng của lá quả hạt Voọc mũi hếch

Giá trị dinh dưỡng của lá, quả, và hạt đã được đánh giá. Lá non chứa nhiều protein và ít chất xơ khó tiêu. Quả chín cung cấp năng lượng nhanh chóng nhờ hàm lượng đường cao. Hạt thường giàu chất béo và khoáng chất cần thiết. Sự kết hợp các phần thực vật này tạo ra một chế độ ăn cân bằng. Thành phần dinh dưỡng voọc mũi hếch phụ thuộc vào sự đa dạng này. Thiếu hụt một trong số đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của voọc.

4.3. Vai trò của Nguồn Thức ăn trong Sức khỏe Voọc

Nguồn thức ăn chất lượng đóng vai trò thiết yếu trong sức khỏe voọc. Chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển. Nó cũng tăng cường hệ miễn dịch và khả năng sinh sản. Sự khan hiếm hoặc suy giảm chất lượng thức ăn có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Điều này làm voọc dễ mắc bệnh và giảm tỷ lệ sống sót. Bảo đảm nguồn thức ăn ổn định là yếu tố then chốt cho sức khỏe và sự phát triển quần thể Voọc mũi hếch Tonkin.

V.Bảo tồn Voọc mũi hếch Hà Giang Thách thức và Giải pháp

Bảo tồn voọc mũi hếch Hà Giang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nạn phá rừng, săn bắn trái phép và sự phát triển cơ sở hạ tầng đe dọa trực tiếp môi trường sống. Cần có các giải pháp quản lý bảo tồn toàn diện và bền vững. Điều này bao gồm việc tăng cường thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng. Nghiên cứu sinh thái dinh dưỡng đóng góp quan trọng vào việc định hình các chiến lược này. Bảo tồn loài linh trưởng này là ưu tiên hàng đầu cho Việt Nam và thế giới.

5.1. Các mối đe dọa đến Môi trường sống voọc mũi hếch

Môi trường sống voọc mũi hếch đang bị đe dọa nghiêm trọng. Nạn chặt phá rừng để lấy đất canh tác và khai thác gỗ diễn ra. Săn bắt trái phép vẫn là một vấn đề nhức nhối. Phát triển du lịch và cơ sở hạ tầng cũng làm mất đi các khu vực rừng tự nhiên. Phân mảnh môi trường sống cô lập các quần thể voọc. Những mối đe dọa này làm giảm nguồn thức ăn voọc mũi hếch Hà Giang và nơi trú ẩn của chúng. Cần hành động khẩn cấp để ngăn chặn sự suy thoái này.

5.2. Đề xuất Giải pháp Quản lý Bảo tồn bền vững

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp quản lý bảo tồn bền vững. Tăng cường tuần tra, kiểm soát chống săn bắt và phá rừng là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của voọc và bảo vệ rừng. Phát triển sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Đẩy mạnh công tác trồng rừng và phục hồi môi trường sống bị suy thoái. Xây dựng hành lang sinh thái để kết nối các khu vực rừng bị phân mảnh. Các giải pháp này nhằm bảo tồn voọc mũi hếch và hệ sinh thái của chúng.

5.3. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Dinh dưỡng trong Bảo tồn

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc có tầm quan trọng lớn. Dữ liệu dinh dưỡng giúp xác định các loài cây cần được bảo vệ đặc biệt. Nó hướng dẫn các nỗ lực tái tạo rừng bằng cách trồng các loài cây thức ăn. Hiểu biết về chế độ ăn giúp đánh giá sức khỏe của quần thể. Thông tin này cần thiết cho các chương trình nhân giống bảo tồn. Nghiên cứu khoa học là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động bảo tồn hiệu quả của loài Rhinopithecus avunculus.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh thái dinh dưỡng của quần thể voọc mũi hếch rhinopithecus avunculus dollman 1912 ở khu vực khau ca tỉnh hà giang và đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ******** NGUYỄN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI DINH DƢỠNG CỦA QUẦN THỂ VOỌC MŨI HẾCH RHINOPITHECUS AVUNCULUS (DOLLMAN, 1912) Ở KHU VỰC KHAU CA, TỈNH HÀ GIANG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ BẢO TỒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ N I – 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ******** NGUYỄN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI DINH DƢỠNG CỦA QUẦN THỂ VOỌC MŨI HẾCH RHINOPITHECUS AVUNCULUS (DOLLMAN, 1912) Ở KHU VỰC KHAU CA, TỈNH HÀ GIANG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ BẢO TỒN Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 10 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN XUÂN ĐẶNG 2. NGUYỄN XUÂN HUẤN HÀ N I – 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Thị Lan Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Xuân Đặng và PGS. Nguyễn Xuân Huấn, ngƣời thầy đã tận tình giúp đỡ trong suốt thời gian tiếp cận nghiên cứu khoa học để hoàn thiện bản luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn chân thành tới PGS.

Lê Thu Hà, Chủ nhiệm Bộ môn Động vật có xƣơng sống cùng các cán bộ trong Bộ môn và Phòng thí nghiệm Sinh thái học và Sinh học Môi trƣờng cũng nhƣ Ban chủ nhiệm Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện và có những nhận xét, trao đổi khoa học cũng nhƣ giúp đỡ tôi trong suốt quá trình công tác và hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Hà Văn Tuế (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật) đã tận tình giúp đỡ tôi định tên các loài thực vật; PGS. Trần Văn Thụy (Bộ môn Sinh thái môi trƣờng - Khoa Môi trƣờng – ĐHKHTN – ĐHQGHN), ThS.

Nguyễn Anh Đức (Bộ môn Thực vật – Khoa Sinh học – ĐHKHTN – ĐHQGHN) đã giúp đỡ về mặt kỹ thuật và tham gia với tôi trong công tác nghiên cứu khu hệ thực vật và sinh cảnh ở KBT Khau Ca. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận đƣợc những lời nhận xét và chỉ dẫn khoa học của GS. Mai Đình Yên, GS. Lê Vũ Khôi, PGS.

Lê Xuân Cảnh cùng các chuyên gia trong lĩnh vực Động vật học và Sinh thái học. Tôi xin gửi lời cảm tạ chân thành vì những giúp đỡ quý báu này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc với: GS. Wright (Đại học thành phố Kansas, Hoa Kỳ) đã quan tâm và cung cấp rất nhiều tài liệu làm nền tảng căn bản để tôi định hƣớng nghiên cứu trƣớc khi bắt đầu khóa học nghiên cứu sinh.

Xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến các quỹ tài trợ và cơ quan: Conservation International; The University of Colorado at Boulder, Vietnam Primate Programme of Fauna & Flora International (FFI) with funding from Margot Marsh Biodiversity Foundation; Nagao Natural Environment Foundation; Primate Conservation Inc.; TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com International Foundation for Science và đề tài QG. 12 của Đại học Quốc gia Hà Nội đã tài trợ kinh phí trong suốt quá trình nghiên cứu của luận án này; UBND tỉnh Hà Giang và Chi cục kiểm lâm tỉnh Hà Giang đã tạo điều kiện và cấp giấy phép cho việc nghiên cứu thực địa. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các cá nhân: CN. Vũ Ngọc Thành (Bộ môn Động vật có xƣơng sống – Khoa Sinh học – ĐHKHTN – ĐHQGHN), TS.

Nguyễn Vĩnh Thanh (Đại học Sƣ phạm Hà Nội), TS. Đồng Thanh Hải (Đại học Lâm nghiệp), TS. Lê Đức Minh (Khoa Môi trƣờng – ĐHKHTN – ĐHQGHN), TS. Catherine Workman (National Geographic), NCS.

Lê Khắc Quyết (Đại học Colorado, Boulder, Hoa Kỳ), ThS. Thạch Mai Hoàng (Khoa Nhân chủng học – ĐHXHNV – ĐHQGHN) đã động viên và giúp đỡ quý báu về học thuật và tài liệu; ThS. Nguyễn Mạnh Hà, khoa Hóa học, ĐHKHTN – ĐHQGHN; ThS. Đào Đức Hảo, Viện chăn nuôi Quốc gia đã giúp tôi về phƣơng pháp phân tích các kim loại và chất xơ trong thức ăn; ThS.

Nguyễn Xuân Nghĩa, ThS. Lê Văn Dũng (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật) đã hỗ trợ tôi trong việc nghiên cứu thực địa; ông Hoàng Văn Tuệ (Giám đốc KBT Khau Ca, tỉnh Hà Giang) đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu tại Hà Giang cũng nhƣ cung cấp nhiều tài liệu tham khảo. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các anh Đán Văn Khoan, Đán Văn Đƣờng, Đán Văn Chuyền, Đán Văn Nhiêu, Nông Văn Giỏi, Chúng Văn Thành và Đán Văn Khoán đã giúp đỡ đặc biệt cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực địa. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bố, Mẹ, Chồng, Con và gia đình luôn ở bên cạnh hỗ trợ hết lòng và sự cảm thông động viên giúp đỡ tôi vững bƣớc trong cuộc sống và phấn đấu trong học tập, công tác; Xin cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên tôi trong qúa trình thực hiện luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 9 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ NGHI N CỨU .1 C C VẤN ĐỀ SINH TH I DINH DƢỠNG CỦA TH LINH TRƢỞNG .1 Các mô hình sinh thái dinh dƣỡng .2 nghĩa của t lệ protein chất xơ (Protein-to-fiber ratio) .3 Vai trò của chất khoáng trong dinh dƣỡng .2 SỰ TH CH NGHI TI U H A THỨC N THỰC V T CỦA KHỈ N L (COLOBINE).3 Đ C ĐIỂM SINH HỌC SINH TH I CỦA VOỌC MŨI HẾCH .1 Vị trí phân loại .2 Đặc điểm hình thái.3 Một số đặc điểm sinh thái và tập tính .4 T NH H NH NGHI N CỨU SINH HỌC, SINH TH I LOÀI VMH. 29 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU.1 Đối tƣợng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu .4 Địa điểm nghiên cứu .5 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Xác định thành phần cây thức ăn và bộ phận cây làm thức ăn của VMH .2 Mô tả đặc điểm sinh cảnh của Voọc mũi hếch.3 Theo d i biến động thức ăn của VMH theo các tháng trong năm .4 Xác định hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng, các chất hạn chế hấp thu dinh dƣỡng trong thức ăn của VMH. 41 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Xác định các bất cập trong quản lý sinh cảnh và đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn .6 Phƣơng pháp xử lý số liệu .6 Nguồn tƣ liệu xây dựng luận án. 45 Chƣơng 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LU N. THÀNH PHẦN THỨC N VÀ SỰ LỰA CHỌN THỨC N CỦA VMH Ở KBT KHAU CA .1 Thành phần loài cây thức ăn và các bộ phận thực vật VMH ăn .2 Tính lựa chọn thức ăn của VMH và các yếu tố ảnh hƣởng đến sự lựa chọn thức ăn của VMH .1 So sánh hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng, các chất hạn chế hấp thu dinh dƣỡng và năng lƣợng trao đổi trong lá của các loài cây VMH ăn và các loài cây VMH không ăn .2 So sánh hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng, các chất hạn chế hấp thu dinh dƣỡng và giá trị năng lƣợng trong cuống lá (VMH ăn) và phiến lá (VMH không ăn) của các cây thức ăn .3 So sánh hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng, các chất hạn chế hấp thu dinh dƣỡng và giá trị năng lƣợng trong “phần lá ăn” và “phần lá không ăn” từ các cây thức ăn của VMH .4 So sánh hàm lƣợng CP, ADF và tỉ lệ CP ADF trong các bộ phận thực vật VMH ăn và các bộ phận thực vật VMH không ăn từ các loài cây thức ăn của VMH .5 Hàm lƣợng acid ascorbic trong các bộ phận thực vật VMH ăn và không ăn từ các loài cây thức ăn của VMH .6 Hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng, các chất hạn chế hấp thu dinh dƣỡng nào quyết định sự lựa chọn thức ăn ở VMH và ME có ảnh hƣởng đến sự lựa chọn thức ăn này không? .3 Các thành phần dinh dƣỡng và giá trị năng lƣợng trong các bộ phận thực vật VMH ăn.

62 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Chất dinh dƣỡng đa lƣợng có cung cấp năng lƣợng trong các bộ phận thực vật VMH chọn ăn .2 Chất dinh dƣỡng đa lƣợng không cung cấp năng lƣợng trong các bộ phận thực vật VMH chọn ăn .3 Chất dinh dƣỡng vi lƣợng trong các bộ phận thực vật VMH chọn ăn .4 Ƣớc tính giá trị năng lƣợng của các bộ phận thực vật VMH ăn .5 Tính hạn chế hấp thu dinh dƣỡng (antinutritional factors – ANF) của các hợp chất thứ sinh trong các bộ phận thực vật VMH chọn ăn. CƠ SỞ THỨC N CHO VOỌC MŨI HẾCH Ở KBT KHAU CA .1 Đặc điểm thảm thực vật trong các sinh cảnh của VMH ở KBT Khau Ca .2 Chỉ số phong phú thức ăn của VMH ở các sinh cảnh rừng tại KBT Khau Ca .3 Biến động độ phong phú thức ăn VMH theo các tháng trong năm .4 Các loài cây thức ăn quan trọng của VMH ở KBT Khau Ca .3 TÌNH TRẠNG BẢO TỒN, NHỮNG VẤN ĐỀ TỒN TẠI VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PH P QUẢN L BẢO TỒN SINH CẢNH VMH Ở KBT KHAU CA .1 Đánh giá hiện trạng quản lý bảo tồn đa dạng sinh học của KBT Khau Ca .2 Các tác động và áp lực tại KBT Khau Ca .1 p lực về khai thác và sử dụng tài nguyên .2 p lực về mặt xã hội.3 p lực về mặt quy hoạch .4 p lực của biến đổi khí hậu .3 Những vấn đề tồn tại liên quan đến sinh thái dinh dƣỡng của VMH .1 Sự suy thoái sinh cảnh của VMH ở KBT Khau Ca .2 Các đe dọa đối với sinh cảnh của VMH ở KBT Khau Ca .3 Vấn đề kết nối sinh cảnh KBT Khau Ca với KBTTN Du Già .4 Vấn đề đánh giá sinh cảnh phù hợp cho VMH .4 Đề xuất một số giải pháp bảo tồn sinh cảnh VMH ở KBT Khau Ca. 122 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Giảm thiểu các tác động đến loài Voọc mũi hếch nhờ vào các hoạt động giáo dục và truyền thông.2 Đề xuất một số giải pháp bảo tồn sinh cảnh của VMH ở KBT Khau Ca .3 Đẩy mạnh các chƣơng trình bảo tồn loài Voọc mũi hếch .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lan Anh (2014). Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-dac-diem-sinh-thai-dinh-duong-vooc-mui-hech-khau-ca-ha-giang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá đặc điểm sinh thái dinh dưỡng độc đáo của voọc mũi hếch Hà Giang, nghiên cứu tập trung vào môi trường sống và nguồn thức ăn của loài linh trưởng quý hiếm này.

Luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm sinh thái dinh dưỡng voọc mũi hếch Hà Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter