Luận án TS Sinh học: Nghiên cứu hiện trạng ấu trùng sán lá lây nhiễm trên cá miền núi phía Bắc

Luận án TS Sinh học: Hiện trạng ấu trùng sán lá lây nhiễm cho người từ cá tại miền núi phía Bắc VN.

Chuyên ngành

Ký sinh trùng học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng ấu trùng sán lá trên cá miền núi phía Bắc
Số trang:
146 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Ký sinh trùng học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng ấu trùng sán lá trên cá miền núi phía Bắc

Nghiên cứu đánh giá hiện trạng nhiễm ấu trùng sán lá trên cá ở khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam. Vấn đề nhiễm ấu trùng sán lá truyền qua cá là mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng. Cá nước ngọt đóng vai trò vật chủ trung gian thứ hai. Chúng chứa ấu trùng metacercaria có khả năng lây truyền cho người. Việc ăn cá sống hoặc chưa nấu chín là con đường lây nhiễm chính. Các tỉnh miền núi phía Bắc có tập quán ăn gỏi cá. Điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh sán lá. Nghiên cứu này nhằm xác định các loài ký sinh trùng cá nguy hiểm. Từ đó cung cấp thông tin cho công tác phòng chống.

1.1. Tình hình nhiễm sán lá truyền qua cá

Nhiễm ấu trùng sán lá truyền qua cá là vấn đề y tế cộng đồng nghiêm trọng. Các loài sán lá gan như Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis gây bệnh ở người. Cá nước ngọt đóng vai trò vật chủ trung gian thứ hai, chứa ấu trùng metacercaria. Ăn cá sống hoặc chưa nấu chín là nguyên nhân chính lây nhiễm bệnh sán lá. Tình trạng này phổ biến tại nhiều khu vực trên thế giới. Việt Nam cũng ghi nhận tỷ lệ nhiễm sán lá cao ở người và động vật. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá mức độ nhiễm bệnh. Xác định các loài ký sinh trùng cá có khả năng lây truyền cho người. Cần hiểu rõ chu trình sống của sán lá để kiểm soát.

1.2. Cá nước ngọt và khu vực khảo sát trọng điểm

Nghiên cứu thực hiện tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Khu vực này có truyền thống ăn cá sống, gỏi cá. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho vòng đời sán lá phát triển. Các sông, hồ, ao nuôi là môi trường sống của cá nước ngọt. Hồ Thác Bà, Yên Bái là một địa điểm nghiên cứu chính. Nhiều loài cá nước ngọt được thu thập. Cá chép, cá mè, cá trắm, cá rô phi là những đối tượng chính. Việc khảo sát trên nhiều loài cá giúp đánh giá tổng quan. Xác định loài cá mang mầm bệnh nguy hiểm.

1.3. Phát hiện ấu trùng sán lá trên các loài cá

Nghiên cứu đã phát hiện nhiều loại ấu trùng sán lá trên cá. Ấu trùng metacercaria được tìm thấy trong cơ, vảy, mang cá. Mức độ nhiễm khác nhau tùy theo loài cá và địa điểm. Một số loài cá nước ngọt có tỷ lệ nhiễm cao. Điều này khẳng định cá là nguồn lây truyền bệnh sán lá quan trọng. Các phát hiện giúp xác định vùng có nguy cơ cao. Từ đó có thể đưa ra khuyến nghị phòng tránh cụ thể.

II. Vòng đời sán lá vật chủ trung gian trên cá nước ngọt

Vòng đời của sán lá là một chu trình phức tạp, bao gồm nhiều vật chủ trung gian. Việc hiểu rõ vòng đời này là cần thiết để phòng chống bệnh. Trứng sán được thải ra môi trường nước và cần vật chủ trung gian đầu tiên là ốc. Sau đó, ấu trùng cercaria sẽ bơi lội tự do. Chúng tìm đến cá nước ngọt để phát triển thành dạng lây nhiễm cho người. Cá đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thành vòng đời của sán lá.

2.1. Đặc điểm vòng đời phức tạp của sán lá

Vòng đời của sán lá rất phức tạp, liên quan nhiều vật chủ. Trứng sán được thải ra môi trường nước qua phân. Ốc nước ngọt là vật chủ trung gian thứ nhất. Ấu trùng miracidia nở ra và xâm nhập vào ốc. Trong ốc, ấu trùng phát triển thành sporocyst và redia. Sau đó, cercaria thoát ra khỏi ốc, bơi lội trong nước. Cercaria tìm kiếm vật chủ trung gian thứ hai. Quá trình này đảm bảo sự tồn tại và lây lan của sán lá.

2.2. Vai trò của cá như vật chủ trung gian thứ hai

Cá nước ngọt đóng vai trò quan trọng trong vòng đời sán lá. Cercaria xâm nhập vào cơ thể cá. Chúng kén lại thành ấu trùng metacercaria. Vị trí thường gặp là trong cơ, da, vảy, mang của cá. Metacercaria là dạng lây nhiễm cho vật chủ cuối cùng. Khi người hoặc động vật ăn cá có chứa metacercaria. Sán non sẽ phát triển thành sán trưởng thành trong ống mật. Đây là con đường chính gây bệnh sán lá gan ở người.

2.3. Các loại vật chủ trung gian khác liên quan

Ngoài cá, một số động vật khác cũng có thể là vật chủ. Ốc sên nước ngọt là vật chủ trung gian thứ nhất bắt buộc. Nhiều loài ốc khác nhau mang ấu trùng sán lá. Các loài động vật ăn cá như chó, mèo cũng có thể nhiễm bệnh. Chúng đóng vai trò vật chủ cuối cùng, duy trì vòng đời sán. Việc kiểm soát bệnh sán lá cần quản lý tổng thể các vật chủ này. Hiểu rõ mối liên hệ giữa các vật chủ là cần thiết.

III. Phương pháp nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học để thu thập và phân tích mẫu. Quy trình thu thập, bảo quản, định danh cá được thực hiện nghiêm ngặt. Kỹ thuật phân lập và định loại ấu trùng sán lá giúp xác định chính xác loài. Đặc biệt, nghiên cứu còn tìm hiểu điều kiện bất hoạt ấu trùng. Mục tiêu là phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đảm bảo an toàn thực phẩm từ cá nước ngọt.

3.1. Thu thập bảo quản và định danh mẫu cá

Quy trình thu mẫu cá được thực hiện cẩn thận. Cá thu thập từ các chợ, ao nuôi, hồ tự nhiên. Địa điểm nghiên cứu cụ thể là khu vực miền núi phía Bắc. Mẫu cá được ghi nhận thông tin chi tiết: loài, kích thước, trọng lượng. Sau đó, cá được bảo quản lạnh hoặc trong dung dịch formol. Việc định danh loài cá chính xác là bước quan trọng. Nó giúp liên hệ mối quan hệ giữa cá và ấu trùng sán lá. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đảm bảo tính khoa học của dữ liệu.

3.2. Kỹ thuật phân lập định loại ấu trùng sán lá

Cá được mổ khám, kiểm tra các cơ quan nội tạng. Đặc biệt chú ý đến cơ, vảy, mang, gan cá. Mô cá nghi ngờ nhiễm được nghiền nhỏ. Kỹ thuật ép tiêu bản hoặc tiêu bản tươi được sử dụng. Ấu trùng metacercaria được tìm kiếm dưới kính hiển vi. Sau đó, tiến hành định loại ấu trùng dựa trên hình thái. Sử dụng khóa phân loại chuyên biệt cho sán lá. Một số trường hợp có thể dùng kỹ thuật sinh học phân tử. Điều này giúp xác định chính xác loài sán lá.

3.3. Xác định điều kiện bất hoạt ấu trùng sán lá

Nghiên cứu bao gồm thí nghiệm xác định điều kiện bất hoạt ấu trùng. Mục tiêu là tìm ra phương pháp vô hiệu hóa metacercaria. Nhiệt độ và thời gian là các yếu tố được kiểm tra. Sử dụng nhiệt độ cao như đun sôi, hấp cách thủy. Hay nhiệt độ thấp như đông lạnh sâu cũng được thử nghiệm. Kỹ thuật xác định ấu trùng bất hoạt là quan trọng. Giúp đưa ra khuyến nghị an toàn thực phẩm. Đảm bảo thịt cá không còn khả năng lây nhiễm bệnh sán lá.

IV. Các loài sán lá gan gây bệnh ở người từ cá

Sán lá gan là nhóm ký sinh trùng có thể gây bệnh nghiêm trọng ở người. Đặc biệt, các loài Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis là mối đe dọa lớn. Chúng lây truyền qua việc ăn cá nước ngọt nhiễm ấu trùng metacercaria. Bệnh sán lá gan có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Bao gồm viêm đường mật mạn tính, sỏi mật, xơ gan và ung thư đường mật. Việc hiểu rõ các loài sán này và con đường lây nhiễm là cực kỳ quan trọng để phòng bệnh.

4.1. Sán lá gan Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis

Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis là hai loài sán lá gan chính. Chúng gây bệnh opisthorchiasis và clonorchiasis ở người. Ấu trùng metacercaria của chúng phát triển trong cá nước ngọt. Cá chép, cá diếc, cá trắm là vật chủ thường gặp. Người nhiễm bệnh khi ăn cá chứa ấu trùng chưa nấu chín. Cả hai loài sán này đều phổ biến ở Đông Nam Á và Đông Á. Vùng miền núi phía Bắc Việt Nam cũng ghi nhận sự hiện diện. Điều này đặt ra thách thức lớn về y tế công cộng.

4.2. Tác động của bệnh sán lá đối với sức khỏe

Bệnh sán lá gan gây ra nhiều triệu chứng lâm sàng. Ban đầu, bệnh nhân có thể không biểu hiện rõ ràng. Khi sán trưởng thành sống trong ống mật, chúng gây viêm. Dẫn đến đau bụng, khó tiêu, vàng da. Nhiễm sán lá mạn tính có thể gây xơ gan, ung thư đường mật. Ung thư biểu mô đường mật (cholangiocarcinoma) là biến chứng nguy hiểm nhất. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Đe dọa sức khỏe và tính mạng người bệnh.

4.3. Nguy cơ lây nhiễm từ cá nước ngọt

Nguy cơ lây nhiễm bệnh sán lá từ cá nước ngọt rất cao. Tập quán ăn gỏi cá, cá sống là nguyên nhân chính. Người dân các tỉnh miền núi phía Bắc có thói quen này. Nguồn cá không được kiểm soát chặt chẽ. Metacercaria có khả năng sống sót trong cá. Kể cả khi cá đã được ướp muối, phơi khô nhẹ. Giáo dục cộng đồng về an toàn thực phẩm là thiết yếu. Nấu chín cá hoàn toàn trước khi ăn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

V. Ý nghĩa nghiên cứu phòng chống bệnh sán lá cá

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa to lớn trong việc phòng chống bệnh sán lá. Nó cung cấp kiến thức khoa học chuyên sâu về ký sinh trùng cá. Kết quả đóng góp vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu. Từ đó hỗ trợ các nhà quản lý và y tế cộng đồng. Nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm là mục tiêu cuối cùng. Góp phần bảo vệ sức khỏe người dân miền núi phía Bắc.

5.1. Đóng góp khoa học về ký sinh trùng cá

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu mới về ấu trùng sán lá. Đặc biệt là các loài có khả năng lây nhiễm cho người. Thông tin về đa dạng sinh học của sán lá ở miền núi phía Bắc. Xác định các loài cá chủ yếu mang mầm bệnh. Hiểu rõ hơn về phân bố và mức độ nhiễm. Các phát hiện giúp hoàn thiện kiến thức về ký sinh trùng học. Cung cấp cơ sở lý luận cho các nghiên cứu tiếp theo. Nâng cao năng lực chuyên môn trong lĩnh vực này.

5.2. Cơ sở dữ liệu cho phòng chống bệnh sán lá

Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng cho công tác phòng chống. Các địa điểm có nguy cơ cao được xác định rõ ràng. Các loài cá mang ấu trùng sán lá được nhận diện. Thông tin về điều kiện bất hoạt ấu trùng sán lá là hữu ích. Điều này giúp xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả. Chính quyền địa phương và ngành y tế có thể sử dụng. Triển khai các chương trình giám sát và kiểm soát bệnh sán lá. Giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn thực phẩm

Thông tin từ nghiên cứu cần được truyền thông rộng rãi. Nâng cao nhận thức của người dân về nguy cơ từ cá nước ngọt. Đặc biệt là nguy cơ từ thói quen ăn cá sống hoặc chưa chín. Khuyến khích thực hành an toàn thực phẩm. Giáo dục về vòng đời sán lá và cách phòng tránh. Chương trình này giúp thay đổi hành vi tiêu dùng. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi bệnh sán lá. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hiện trạng ấu trùng sán lá có khả năng lây truyền cho ngƣời nhiễm trên cá ở khu vực miền núi phía bắc việt nam luận án tiến sĩ sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BÙI NGỌC THANH NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG ẤU TRÙNG SÁN LÁ CÓ KHẢ NĂNG LÂY TRUYỀN CHO NGƢỜI NHIỄM TRÊN CÁ Ở KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BÙI NGỌC THANH NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG ẤU TRÙNG SÁN LÁ CÓ KHẢ NĂNG LÂY TRUYỀN CHO NGƢỜI NHIỄM TRÊN CÁ Ở KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KÝ SINH TRÙNG HỌC MÃ SỐ: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN THỊ VÂN 2. NGUYỄN VĂN HÀ HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình do bản thân tôi thực hiện. Các trích dẫn trong Luận án theo các nguồn công bố đầy đủ.

Số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chƣa công bố hoặc công bố trong các bài báo khoa học mà tôi là tác giả hoặc đồng tác giả. Tác giả luận án Bùi Ngọc Thanh ii LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phan Thị Vân, ngƣời thầy đã luôn động viên, khích lệ đúng lúc và có những góp ý, phản biện khoa học sâu sắc giúp tôi hoàn thành Luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành tới TS.

Nguyễn Văn Hà, một ngƣời thầy hƣớng dẫn có nhiều kinh nghiệm và chuyên môn sâu về lĩnh vực ký sinh trùng, làm việc với TS. Hà đã giúp tôi tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt cho GS. Darwin Murrell, ngƣời đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong công tác nghiên cứu và cũng là ngƣời cộng tác khoa học nhiệt tình của tôi trong hơn 10 năm qua.

Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Tập thể cán bộ và Lãnh đạo Trung tâm Quan trắc Môi trƣờng và Bệnh Thủy sản khu vực miền Bắc, đặc biệt là chị Nguyễn Thị Nguyện và em Phạm Thị Thanh vì những hỗ trợ đắc lực trong công tácphân tích, xét nghiệm và làm thí nghiệm. Xin đƣợc cảm ơn ông Trần Anh Tuấn, giám đốc Trung tâm Tƣ vấn, Sản xuất, Dịch vụ và Chuyển giao Công nghệ Thủy sản, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi trong công việc để tôi có thể hoàn thành tốt Luận án này. Xin cảm ơn tất cả những tình cảm và chia sẻ của tập thể Phòng ký sinh trùng, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Xin đƣợc cảm ơn Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ quốc gia (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí cho nghiên cứu này.

Cuối cùng, tôi xin giành lời cảm ơn đặc biệt vợ đã luôn ở bên cạnh, động viên, chăm sóc và lo lắng mọi công việc gia đình để tôi yên tâm nghiên cứu, học tập và hoàn thành Luận án này. Một lần nữa xin đƣợc cảm ơn tất cả vì sự ủng hộ cho bản Luận án này! Bùi Ngọc Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC HÌNH .ix PHẦN MỞ ĐẦU .1 Đặt vấn đề__________________________________________________________ 1 Mục tiêu nghiên cứu __________________________________________________ 2 Nội dung nghiên cứu _________________________________________________ 2 Những đóng góp mới của Luận án _______________________________________ 3 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm vòng đời sán lá truyền qua cá _______________________________ 4 1. Nghiên cứu sán lá truyền lây qua cá trên thế giới ________________________ 5 1.

Sán lá truyền qua cá trên ngƣời ____________________________________ 5 1. Ấu trùng sán lá truyền qua cá ở động vật thủy sản _____________________ 8 1. Nghiên cứu sán lá truyền lây qua cá trong nƣớc ________________________ 12 1. Sán lá truyền qua cá trên ngƣời ___________________________________ 12 1.

Sán lá truyền qua cá trên động vật _________________________________ 14 1. Ấu trùng sán lá truyền qua cá trên ốc_______________________________ 16 1. Ấu trùng sán lá trên cá __________________________________________ 17 1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực miền núi phía Bắc ___________ 29 1.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ________________________________ 29 1. Đặc điểm hồ Thác Bà, Yên Bái ___________________________________ 30 iv 1. Những tồn tại trong nghiên cứu về sán lá truyền qua cá __________________ 32 CHƢƠNG 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Cách tiếp cận ___________________________________________________ 34 2. Đối tƣợng nghiên cứu ____________________________________________ 35 2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu ____________________________________ 35 2. Phƣơng pháp thu mẫu, bảo quản và định danh cá_______________________ 36 2.

Kỹ thuật phân lập và định loại sán lá truyền qua cá _____________________ 39 2. Phân lập ấu trùng sán lá từ cá_____________________________________ 40 2. Định loại sán lá truyền qua cá ____________________________________ 42 2. Xác định điều kiện bất hoạt và lƣu giữ ấu trùng sán lá truyền qua cá _______ 45 2.

Bố trí các thí nghiệm xác định điều kiện bất hoạt _____________________ 46 2. Kỹ thuật xác định ấu trùng bất hoạt ________________________________ 54 2. Phân tích và xử lý số liệu _________________________________________ 54 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Thành phần ấu trùng sán lá nhiễm trên cá ở khu vực miền núi phía Bắc ____ 56 3. Ấu trùng sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis _________________________ 56 3. Ấu trùng sán lá ruột nhỏ Haplorchis pumilio ________________________ 59 3. Ấu trùng sán lá ruột nhỏ Haplorchis taichui _________________________ 62 3.

Ấu trùng sán lá ruột nhỏ Haplorchis yokogawai ______________________ 64 3. Ấu trùng sán lá ruột nhỏ Procerovum varium ________________________ 65 3. Ấu trùng sán lá ruột nhỏ Centrocestus formosanus ____________________ 66 3. Kết quả khảo sát nhanh ấu trùng sán ở khu vực miền núi phía Bắc _________ 68 3.

Tình hình nhiễm ấu trùng sán lá trên cá _____________________________ 68 3. Thành phần ấu trùng sán lá nhiễm trên cá ở các loại hình mặt nƣớc _______ 68 3. Kết quả nghiên cứu về sán lá nhiễm trên cá tại hồ Thác Bà _______________ 75 3. Ấu trùng sán lá ruột nhỏ _________________________________________ 75 3.

Ấu trùng sán lá gan nhỏ ________________________________________ 79 v 3. Điều kiện bất hoạt ấu trùng sán lá truyền qua cá _______________________ 85 3. Điều kiện đông lạnh ____________________________________________ 85 3. Điều kiện gia nhiệt _____________________________________________ 91 3.

Điều kiện ƣớp muối ____________________________________________ 94 3. Điều kiện kháng sinh và praziquantel ______________________________ 97 3. Điều kiện nƣớc chanh và rƣợu ____________________________________ 99 3. Thảo luận chung _______________________________________________ 102 3.

Hiện trạng ấu trùng sán lá nhiễm trên cá ở Khu vực miền núi phía Bắc ___ 102 3. Sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis _______________________________ 104 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị _____________________________________________________ 113 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .114 TÀI LIỆU THAM KHẢO .115 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CĐN Cƣờng độ nhiễm Viện trợ phát triển quốc tế của Đan Mạch - Danish International DANIDA Development Agency ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu long ĐBSH Đồng bằng sông Hông Cơ quan an toàn thực phẩm Châu Âu - European Food Safety EFSA Authority Tổ chức quản lý thuốc và thực phẩm Hoa kỳ - Food Drug FDA Administration Dự án Ký sinh trùng có nguồn gốc Thủy sản – Fishborne Zoonotic FIBOZOPA Parasites in Vietnam Hiệp hội nghiên cứu ung thƣ quốc tế - International Association IARC Research Cancers Max Giá trị lớn nhất – Maximum Min Giá trị nhỏ nhất – Minimum MNPB Miền núi phía Bắc Việt Nam N Số lƣợng mẫu kiểm tra NTTS Nuôi trồng thủy sản PBS Nƣớc muối sinh lý (0,89% muối) – Physical Biology Saline SD Độ lệch chuẩn – Standard deviation SLTQC Sán lá truyền qua cá lây nhiễm cho ngƣời TLN Tỉ lệ nhiễm WHO Tổ chức Y tế thế giới – World Health Organization vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Sán lá truyền qua cá trên người tại một số vùng dịch tễ ở nước ta .2: Sán lá truyền qua cá trên động vật tại một số vùng dịch tễ ở nước ta.3: Danh mục loài cá đã được xác định nhiễm ấu trùng sán lá gan nhỏ .4: Danh mục loài cá đã được xác định nhiễm ấu trùng sán lá ruột nhỏ .1: Địa điểm thu mẫu khảo sát ấu trùng sán lá truyền qua cá .2: Các loài cá thu được ở khu vực miền núi phía Bắc .3: Các loài cá thu được ở hồ Thác Bà, Yên Bái .4: Thí nghiệm thực nhằm xác định điều kiện bất hoạt ấu trùng sán lá .5: Thí nghiệm đông lạnh nhằm bất hoạt ấu trùng sán lá ruột nhỏ .6: Thí nghiệm đông lạnh bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ .7: Thí nghiệm đông lạnh bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ trong cá.8: Thí nghiệm gia nhiệt nhằm bất hoạt ấu trùng sán lá ruột nhỏ .9: Thí nghiệm gia nhiệt nhằm bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ .10: Thí nghiệm ngâm muối nhằm bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ .11: Thí nghiệm ướp muối cá nhằm bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ .12: Thí nghiệm bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ bằng praziquantel .13: Thí nghiệm dùng nước chanh để bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ .14: Thí nghiệm bất hoạt ấu trùng sán lá gan nhỏ bằng rượu gạo .15: Tiêu chí căn cứ xác định ấu trùng sán lá bất hoạt .1: Ấu trùng các loài sán lá truyền qua cá ở khu vực miền núi phía Bắc .2: Loài cá nhiễm ấu trùng sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis .3: Loài cá nhiễm ấu trùng sán lá ruột nhỏ Haplorchis pumilio .4: Loài cá nhiễm ấu trùng sán lá ruột nhỏ Haplorchis taichui .5: Loài cá nhiễm ấu trùng sán lá ruột nhỏ Haplorchis yokogawai.6: Loài cá nhiễm ấu trùng sán lá ruột nhỏ Procerovum varium .7: Loài cá nhiễm ấu trùng sán lá ruôt nhỏ Centrocestus formosanus .8: Tỉ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng sán lá trên cá .9: Thành phần và mức độ nhiễm ấu trùng sán lá theo thủy vực .10: Thành phần và mức độ nhiễm ấu trùng sán lá trên cá ao .11: Thành phần ấu trùng sán lá nhiễm trên cá sông suối .12: Thành phần ấu trùng sán lá trên cá hồ chứa .13: Ấu trùng sán lá ruột nhỏ nhiễm trên cá hồ Thác Bà .14: Thành phần, tỉ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng sán lá .15: Tỉ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng sán lá gan nhỏ.16: Biến động mùa vụ ấu trùng sán lá gan nhỏ trên cá tại hồ Thác Bà.17: Vật chủ của sán lá gan nhỏ ở khu vực miền núi phía Bắc .106 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Vòng đời sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis .2: Các tinh thuộc khu vực miền núi phía Bắc, Việt Nam .3: Khu vực vùng của hồ Thác Bà, Yên Bái. Cách tiếp cận của nghiên cứu .2: Quy trình chung để xác định thành phần ấu trùng sán nhiễm trên cá .3: Quy trình phân lập ấu trùng sán lá truyền qua cá .4: Ấu trùng sán thoát khỏi bào nang.1: Ấu trùng sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Ngọc Thanh (2017). Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-au-trung-san-la-tren-ca-mien-nui-phia-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Sinh học: Hiện trạng ấu trùng sán lá lây nhiễm cho người từ cá tại miền núi phía Bắc VN.

Luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ấu trùng sán lá trên cá ở miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter