Luận án: Tổ chức Hoạt động Trải nghiệm Sinh học Cơ thể Người cấp THCS Phát triển Năng lực Thể chất
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Sinh học cơ thể người cấp THCS nhằm phát triển năng lực thể chất cho học sinh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở phát triển năng lực thể chất từ môn Sinh học
- Số trang:
- 283 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở phát triển năng lực thể chất từ môn Sinh học
Phát triển năng lực thể chất là mục tiêu trọng tâm trong giáo dục phổ thông. Chương trình Sinh học cơ thể người lớp 8 cung cấp nền tảng tri thức khoa học cốt lõi. Học sinh tìm hiểu cấu trúc giải phẫu và chức năng các cơ quan. Sự hiểu biết này định hướng hành vi chăm sóc sức khỏe chủ động. Năng lực thể chất không đơn thuần là sức mạnh cơ bắp. Khái niệm này bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế vận hành cơ thể. Hoạt động trải nghiệm tạo cầu nối giữa lý thuyết sinh học và thói quen vận động hàng ngày. Học sinh trực tiếp cảm nhận sự biến đổi sinh lý trong quá trình vận động. Từ đó, ý thức rèn luyện thân thể hình thành tự nhiên và bền vững. Phương pháp giáo dục truyền thống thường tách rời kiến thức sinh học với vận động thực tiễn. Sự kết hợp mới mang lại hiệu quả giáo dục toàn diện. Học sinh vừa nắm vững kiến thức khoa học vừa nâng cao thể lực.
1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực thể chất học sinh
Năng lực thể chất của học sinh gồm ba thành tố chính. Thành tố thứ nhất là tri thức chăm sóc sức khỏe và vệ sinh thân thể. Thành tố thứ hai là kỹ năng vận động cơ bản và tố chất thể lực. Thành tố thứ ba là thái độ tích cực đối với hoạt động thể dục thể thao. Học sinh cần hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc cơ thể và hiệu quả vận động. Kiến thức về hệ tuần hoàn, hô hấp và bài tiết giúp tối ưu hóa cường độ tập luyện. Năng lực này giúp học sinh thích ứng tốt với áp lực học tập và thay đổi môi trường. Cấu trúc năng lực thể chất phản ánh sự phát triển hài hòa giữa nhận thức và hành động. Đánh giá năng lực cần dựa trên cả hiểu biết sinh học lẫn khả năng thực hiện bài tập. Việc chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá tạo cơ sở nâng cao chất lượng giáo dục thể chất trong nhà trường.
1.2. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh trung học cơ sở
Lứa tuổi học sinh lớp 8 trải qua giai đoạn dậy thì với nhiều biến đổi sinh lý mạnh mẽ. Hệ xương và cơ bắp phát triển nhanh nhưng chưa đồng đều. Cột sống và các khớp xương còn mềm dẻo, dễ bị cong vẹo nếu sai tư thế. Hệ thần kinh và nội tiết hoạt động hưng phấn, dẫn đến cảm xúc thất thường. Khả năng chịu đựng áp lực thể lực của học sinh tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, tình trạng mệt mỏi thể chất cũng xuất hiện nhanh chóng khi vận động quá mức. Việc hiểu rõ đặc điểm lứa tuổi giúp giáo viên xây dựng bài tập vận động phù hợp. Hoạt động trải nghiệm sinh học tạo điều kiện cho học sinh tự quan sát và hiểu rõ cơ thể. Nhận thức đúng về sự phát triển bản thân giúp học sinh tự tin, giảm lo âu và hình thành lối sống lành mạnh.
II. Tích hợp liên môn Sinh học và Giáo dục thể chất
Tích hợp liên môn Sinh học và Giáo dục thể chất tạo nên phương thức tiếp cận giáo dục hiện đại. Kiến thức sinh lý học giải thích cơ chế hoạt động của cơ bắp và tim mạch. Các bài tập thể chất trở thành môi trường thực hành trực quan cho bài học sinh học. Sự kết hợp này xóa bỏ ranh giới giữa lý thuyết hàn lâm và rèn luyện thể lực. Học sinh hiểu rõ nguyên nhân khoa học đằng sau mỗi động tác thể dục. Việc giải thích cơ chế sinh học giúp tăng động lực luyện tập. Học sinh không còn tập luyện thụ động theo mệnh lệnh. Hoạt động học tập trở nên hứng thú và giàu tính khám phá. Mô hình tích hợp này nâng cao hiệu quả nhận thức của học sinh ở cả hai môn học.
2.1. Giáo dục thể chất tích hợp môn sinh học thực tế
Giáo dục thể chất tích hợp môn sinh học mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong nhà trường. Giáo viên thiết kế bài học kết hợp giữa lý thuyết trao đổi chất và bài tập vận động. Học sinh thực hiện động tác chạy bền kết hợp đo nhịp tim trước và sau khi chạy. Việc quan sát trực tiếp sự thay đổi nhịp thở giúp học sinh hiểu sâu về hệ hô hấp. Bài học về hệ tuần hoàn gắn liền với việc kiểm tra tốc độ lưu thông máu khi vận động. Sự phối hợp liên môn giúp học sinh nhận thức rõ giá trị của việc rèn luyện thân thể. Kế hoạch bài dạy tích hợp đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa giáo viên Sinh học và Thể dục. Kết quả mang lại là học sinh phát triển năng lực tự quản lý sức khỏe cá nhân hiệu quả.
2.2. Sinh lý học vận động và hệ cơ xương trong bài học
Nội dung sinh lý học vận động và hệ cơ xương là trung tâm của chương trình Sinh học 8. Học sinh nghiên cứu thành phần hóa học và tính chất của xương. Cấu trúc khớp xương và nguyên lý co giãn cơ bắp được làm sáng tỏ qua các động tác thể thao. Sự phối hợp giữa hệ thần kinh, hệ cơ và hệ xương tạo nên chuyển động nhịp nhàng. Khi cơ co, năng lượng ATP bị tiêu hao và nhiệt lượng giải phóng ra môi trường. Học sinh giải thích được hiện tượng mỏi cơ và chuột rút dưới góc độ sinh hóa. Từ đó, học sinh tự rút ra cách xoa bóp, giãn cơ và nghỉ ngơi hợp lý sau khi vận động. Kiến thức sinh lý học giúp phòng ngừa chấn thương thể thao hiệu quả trong học đường.
III. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn sinh học cơ bản
Hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn sinh học đặt học sinh vào trung tâm của quá trình nhận thức. Học sinh tiếp cận kiến thức thông qua hành động thực tiễn và giải quyết vấn đề. Không gian học tập mở rộng từ phòng học sang sân trường, phòng thực hành và môi trường tự nhiên. Quá trình trải nghiệm kích thích tính tò mò khoa học và khả năng sáng tạo. Học sinh tự mình thiết kế bài tập, lập thực đơn và theo dõi sức khỏe bản thân. Hình thức học tập này biến kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm sống động. Năng lực thể chất được rèn luyện liên tục thông qua các nhiệm vụ học tập đa dạng. Mối quan hệ tương tác giữa học sinh và môi trường học tập được tăng cường rõ rệt.
3.1. Quy trình thiết kế hoạt động trải nghiệm sáng tạo
Thiết kế hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn sinh học tuân theo chu trình học tập thực nghiệm của Kolb. Chu trình gồm bốn bước: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, hình thành khái niệm trừu tượng và thử nghiệm tích cực. Bước đầu tiên, học sinh tham gia hoạt động vận động hoặc làm thí nghiệm thể chất. Bước thứ hai, học sinh ghi chép dữ liệu sinh học và thảo luận về các hiện tượng quan sát được. Bước thứ ba, học sinh rút ra quy luật sinh lý và nguyên lý rèn luyện thân thể. Bước cuối cùng, học sinh ứng dụng kiến thức vào xây dựng bài tập rèn luyện cá nhân. Quy trình này đảm bảo tính khoa học, logic và sư phạm. Học sinh làm chủ hoàn toàn quá trình tiếp thu và vận dụng kiến thức vào thực tế.
3.2. Chế độ dinh dưỡng và tiêu hao năng lượng khoa học
Nội dung về chế độ dinh dưỡng và tiêu hao năng lượng có ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với học sinh. Bài học hướng dẫn tính toán năng lượng tiêu thụ dựa trên cường độ các hoạt động thể lực. Học sinh phân tích thành phần dinh dưỡng của các nhóm thực phẩm chính: protein, lipid, glucid, vitamin và khoáng chất. Khẩu phần ăn được thiết kế cân đối phù hợp với lứa tuổi dậy thì và mức độ vận động hàng ngày. Học sinh nhận biết tác hại của thức ăn nhanh và đồ uống có ga đối với sức khỏe tim mạch. Việc duy trì cân bằng năng lượng giúp ngăn ngừa hiệu quả bệnh béo phì và suy dinh dưỡng. Học sinh hình thành thói quen ăn uống khoa học, hỗ trợ tối ưu cho sự phát triển thể chất toàn diện.
IV. Đo lường chỉ số sinh học khi vận động của học sinh
Đo lường chỉ số sinh học là phương pháp trực quan hóa tác động của vận động lên cơ thể. Học sinh sử dụng các dụng cụ đo đơn giản để thu thập dữ liệu sinh lý thực tế. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng thực hành khoa học và tư duy phân tích dữ liệu. Những con số cụ thể giúp học sinh hiểu rõ phản ứng tức thời của cơ thể đối với các mức độ tải thể lực. Hoạt động đo lường biến việc học sinh học thành một quá trình khám phá khoa học sinh động. Học sinh nhận thức rõ sự khác biệt về thể lực giữa các cá nhân. Từ đó, mỗi học sinh xây dựng thái độ tôn trọng và bảo vệ sức khỏe bản thân.
4.1. Kỹ thuật đo lường chỉ số sinh học khi vận động
Quy trình đo lường chỉ số sinh học khi vận động tập trung vào các thông số cơ bản: nhịp tim, nhịp thở, huyết áp và thân nhiệt. Học sinh thực hành đo nhịp tim bằng phương pháp bắt mạch cổ tay trước, trong và sau bài tập thể lực. Sự thay đổi dung tích sống của phổi được đo lường bằng phế dung kế đơn giản. Học sinh ghi chép dữ liệu vào bảng theo dõi cá nhân và vẽ biểu đồ biến thiên sinh lý. Sự tăng nhịp tim phản ánh nhu cầu cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ bắp đang hoạt động. Việc quan sát số liệu giúp học sinh hiểu bản chất của quá trình thích nghi tuần hoàn. Kỹ thuật đo lường chính xác giúp học sinh làm quen với phương pháp nghiên cứu sinh học ứng dụng.
4.2. Ứng dụng số liệu sinh học để điều chỉnh bài tập
Dữ liệu sinh học thu thập được là căn cứ khoa học để điều chỉnh cường độ vận động. Học sinh so sánh nhịp tim phục hồi sau các khoảng thời gian nghỉ ngơi khác nhau. Tốc độ hồi phục nhịp tim phản ánh trực tiếp mức độ thể lực và sức bền tim mạch. Nếu nhịp tim tăng quá ngưỡng an toàn, học sinh chủ động giảm khối lượng hoặc dừng bài tập. Phân tích số liệu sinh học giúp phòng tránh nguy cơ quá tải và kiệt sức trong tập luyện thể thao. Học sinh tự thiết kế lộ trình rèn luyện cá nhân hóa dựa trên khả năng chịu tải của cơ thể. Quá trình này nâng cao năng lực tự đánh giá và tự điều chỉnh thể chất một cách khoa học.
V. Dạy học trải nghiệm sinh thái ngoài trời hiệu quả
Dạy học trải nghiệm sinh thái ngoài trời mang lại môi trường học tập tự nhiên và kích thích vận động toàn diện. Không gian thiên nhiên phong phú tạo cơ hội kết hợp nghiên cứu sinh học với rèn luyện thể chất. Học sinh di chuyển qua nhiều địa hình khác nhau như đường đồi, rừng cây, bờ sông hoặc công viên. Các hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp khéo léo của các nhóm cơ và nâng cao sức bền. Môi trường trong lành giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi khí của hệ hô hấp. Học sinh vừa quan sát thế giới sống vừa rèn luyện tính kiên trì và khả năng thích ứng. Đây là hình thức giáo dục tích hợp đa mục tiêu, phát triển cả thể chất, trí tuệ và tình cảm.
5.1. Hoạt động dã ngoại khám phá đa dạng sinh học mở
Hoạt động dã ngoại khám phá đa dạng sinh học kết hợp các bài tập đi bộ đường dài, vượt chướng ngại vật và leo dốc nhẹ. Học sinh vừa vận động vừa quan sát, thu thập mẫu vật thực vật và động vật trong tự nhiên. Hoạt động ngoài trời kích thích sự hưng phấn của hệ thần kinh trung ương và tăng cường tuần hoàn máu. Học sinh học cách sử dụng la bàn, bản đồ và các thiết bị định vị sinh thái. Sự kết hợp giữa khám phá khoa học và hoạt động thể chất ngoài trời giúp giải tỏa căng thẳng tâm lý sau các giờ học văn hóa. Học sinh xây dựng tinh thần đồng đội và trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên.
5.2. Kỹ năng sinh tồn và thích ứng môi trường tự nhiên
Trải nghiệm thiên nhiên rèn luyện kỹ năng sinh tồn và thích ứng môi trường tự nhiên cho học sinh. Học sinh học cách nhận biết nguồn nước sạch, cây ăn được và cây độc trong rừng. Kỹ năng sơ cứu vết thương, cố định xương gãy và xử lý say nắng được thực hành tại hiện trường. Hoạt động ngoài trời giúp cơ thể thích nghi tốt hơn với biến đổi nhiệt độ, độ ẩm và thời tiết khắc nghiệt. Hệ miễn dịch được tăng cường nhờ tiếp xúc có kiểm soát với môi trường tự nhiên. Học sinh rèn luyện tính tự lập, khả năng phản xạ nhanh và sự bình tĩnh trước các tình huống bất ngờ. Những kỹ năng thực tế này là nền tảng quan trọng bảo vệ sức khỏe và tính mạng trong đời sống.
VI. Phát triển kỹ năng vận động qua thực nghiệm tại lớp
Thực nghiệm sư phạm khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm. Việc đưa hoạt động trải nghiệm vào dạy học Sinh học cơ thể người tạo chuyển biến rõ rệt về năng lực thể chất. Học sinh tham gia lớp thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt bậc so với lớp đối chứng. Năng lực vận động, phản xạ và thể lực chung đều được cải thiện có ý nghĩa thống kê. Phương pháp này chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học đề tài. Giáo viên nhận thấy học sinh tích cực, chủ động và yêu thích môn học hơn. Kết quả thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc đổi mới phương pháp dạy học sinh học ở trường phổ thông.
6.1. Phát triển kỹ năng vận động qua thực nghiệm lớp 8
Quá trình phát triển kỹ năng vận động qua thực nghiệm tại các trường trung học cơ sở cho thấy kết quả ấn tượng. Kết quả kiểm tra sức bền chạy 500m, lực bóp tay và độ dẻo dai của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng. Học sinh thực hiện động tác kỹ thuật chuẩn xác và phối hợp vận động nhịp nhàng hơn. Khả năng tự điều tiết nhịp thở và nhịp tim trong lúc tập luyện được nâng cao đáng kể. Tỷ lệ học sinh đạt chuẩn thể lực xuất sắc tăng từ 15% lên hơn 38% sau giai đoạn thực nghiệm. Số liệu định lượng khẳng định hoạt động trải nghiệm sinh học tác động tích cực đến sự phát triển toàn diện của hệ cơ quan vận động.
6.2. Tiêu chí đánh giá năng lực thể chất qua trải nghiệm
Bộ công cụ đánh giá năng lực thể chất được xây dựng khoa học theo các mức độ biểu hiện hành vi. Các tiêu chí gồm: mức độ hiểu biết kiến thức sinh học cơ thể, kỹ năng thực hành đo lường chỉ số sinh học, kỹ thuật vận động thể chất và thái độ rèn luyện. Giáo viên sử dụng bảng kiểm quan sát, phiếu đánh giá theo rubric và bài kiểm tra thể lực định kỳ. Học sinh tham gia tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng sau mỗi hoạt động trải nghiệm. Quy trình đánh giá đa chiều giúp theo dõi sát sao tiến bộ cá nhân của từng học sinh. Đánh giá khách quan tạo động lực để học sinh không ngừng nỗ lực hoàn thiện năng lực thể chất và duy trì lối sống khỏe mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Tæ CHøC HO¹T §éNG TR¶I NGHIÖM TRONG D¹Y HäC PHÇN SINH HäC C¥ THÓ NG¦êI CÊP TRUNG HäC C¥ Së §Ó PH¸T TRIÓN N¡NG LùC THÓ CHÊT CHO HäC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Tæ CHøC HO¹T §éNG TR¶I NGHIÖM TRONG D¹Y HäC PHÇN SINH HäC C¥ THÓ NG¦êI CÊP TRUNG HäC C¥ Së §Ó PH¸T TRIÓN N¡NG LùC THÓ CHÊT CHO HäC SINH Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Bích Ngọc HÀ NỘI - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trình bày trong Luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại Bộ môn lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Sinh học, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội.
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Đinh Quang Báo, TS Nguyễn Thị Bích Ngọc đã tận tâm giúp đỡ, hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Lý luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Sinh học, Khoa Sinh học, Phòng sau Đại học, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, Lãnh đạo trƣờng THPT Phú Xuyên A, Tp Hà Nội; các thầy giáo, cô giáo, các em HS các trƣờng THCS nơi tôi tiến hành khảo sát và TN sƣ phạm. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo, các nhà nghiên cứu sƣ phạm đã gửi ý kiến đóng góp để luận án đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Huyền luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC.
NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
CẤU TRÚC LUẬN ÁN .7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. LƢỢC SỬ NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC THỂ CHẤT VÀ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM. Giáo dục thể chất và Năng lực thể chất. Hoạt động trải nghiệm.
Một số khái niệm, cấu trúc năng lực thể chất. Định hƣớng tổ chức hình thành và phát triển NLTC cho HS. Hoạt động trải nghiệm. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi của HS lớp 8.
CƠ SỞ THỰC TIỄN. Mục đích điều tra thực trạng. Nội dung điều tra. Phƣơng pháp điều tra.
Địa điểm và thời gian điều tra. Đặc điểm đối tƣợng điều tra. Kết quả điều tra .36 Tiểu kết chƣơng 1 .41 luan an iv CHƢƠNG 2: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC PHẦN SINH HỌC CƠ THỂ NGƢỜI CẤP THCS ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỂ CHẤT CHO HỌC SINH. MỤC TIÊU, NỘI DUNG SHCTN CẤP THCS NHẰM PHÁT TRIỂN NLTC CHO HỌC SINH.
Mục tiêu phần Sinh học cơ thể ngƣời cấp THCS. Nội dung kiến thức SHCTN cấp THCS .THIẾT KẾ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC SHCTN CẤP THCS ĐỂ PHÁT TRIỂN NLTC CHO HỌC SINH. Nguyên tắc thiết kế các HĐTN. Quy trình thiết kế các HĐTN để giáo dục NLTC trong dạy học SHCTN.
Kết quả thiết kế các HĐTN. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THỂ CHẤT CHO HỌC SINH. Nguyên tắc tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh. Tổ chức hoạt động trải nghiệm.
ĐÁNH GIÁ NLTC CỦA HS LỚP 8 THÔNG QUA DẠY HỌC PHẦN SHCTN CẤP THCS .83 Tiểu kết chƣơng 2 .91 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. MỤC ĐÍCH THỰC NGHIỆM. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Đối tƣợng thực nghiệm.
Phƣơng pháp thực nghiệm. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ BIỆN LUẬN. Kết quả phân tích định lƣợng. Kết quả phân tích định tính .110 Tiểu kết chƣơng 3 .113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .114 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .116 PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 HS Học sinh 2 CSSK Chăm sóc sức khỏe 3 ĐC Đối chứng 4 GDTC Giáo dục thể chất 5 GV Giáo viên 6 HĐTN Hoạt động trải nghiệm 7 TC Tiêu chí 8 KN Kĩ năng 9 KT Kiểm tra 10 M Mức 11 NL Năng lực 12 NLTC Năng lực thể chất 13 SHCTN Sinh học cơ thể ngƣời 14 TDTT Thể dục thể thao 15 THCS Trung học cơ sở 16 TN Thực nghiệm 17 SGK sách giáo khoa luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Thành phần năng lực thể chất. Một số hoạt động nhằm giáo dục NLTC cho HS. Tuổi nghề của GV dạy Sinh học đƣợc khảo sát. Kết quả nhận thức của GV về vai trò của việc giáo dục NLTC cho HS.
Mức độ rèn luyện các KN của NLTC trong dạy học SHCTN. Kết quả điều tra GV lựa chọn các chƣơng SHCTN, cấp THCS để giáo dục NLTC. Mức độ tổ chức các loại hoạt động học tập trong dạy học phần SHCTN. Nội dung SHCTN có thể giáo dục NLTC cho HS.
Các chƣơng dạy học nhằm rèn luyện các KN NLTC. Thiết kế chi tiết các hoạt động theo chu trình trải nghiệm. Một số HĐTN thực tiễn trong quá trình TN. Quy trình tổ chức HĐTN để phát triển NLTC cho HS trong dạy học SHCTN, cấp THCS.
Mô tả hành vi theo thang đo của Neesham C và cộng sự. Tiêu chí đánh giá KN của NLTC. Thang đánh giá KN của NLTC. Cách đánh giá NLTC qua tổ chức HĐTN trong dạy học phần SHCTN.
Thống kê mô tả điểm trung bình NLTC của HS qua 3 lần đo. Phân loại mức độ NLTC của HS qua các lần đo của nhóm TN. Kết quả kiểm định giá trị trung bình NLTC giữa các lần đo ở nhóm TN. Giá trị trung bình toàn mẫu từng KN của NLTC qua các lần đo.
Phân loại mức độ đạt đƣợc về KN các định khẩu phần ăn phù hợp. Phân loại mức độ về KN Thực hiện các hình thức vận động cơ bản. Phân loại mức độ về KN nhận diện và lựa chọn cách cân bằng cảm xúc .99 luan an vii Bảng 3. Phân loại mức độ về KN Lập kế hoạch sinh hoạt, học tập và CSSK.
Phân loại mức độ về KN Đo và đánh giá một số chỉ số sức khỏe. Phân loại mức độ về KN Lựa chọn một số biện pháp thích ứng với môi trƣờng. Thống kê mô tả kết quả các tỉnh tham gia khảo sát ở nhóm TN. Điểm trung bình NLTC của 9 HS đƣợc lựa chọn trong quá trình TN của nhóm TN.
Tỉ lệ % học sinh đạt điểm Xi của điểm KT ở nhóm ĐC và TN. Kết quả kiểm định điểm trung bình giữa các lần KT kiến thức SHCTN của nhóm ĐC và nhóm TN. Tƣơng quan của Kiến thức SHCTN và NLTC ở nhóm TN. Kết quả phát triển KN của NLTC thông qua xuất hiện một số hành vi tích cực ở nhóm TN .109 luan an viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Đƣờng biểu diễn mức độ phát triển NLTC của HS qua 3 lần đo. Mức độ phát triển KN Lập khẩu phần ăn phù hợp. Mức độ phát triển KN thực hiện các hình thức vận động cơ bản. Mức độ phát triển KN nhận diện và lựa chọn cách cân bằng cảm xúc.
Mức độ phát triển KN lập kế hoạch sinh hoạch sinh hoạt, học tập và hoạt động CSSK. Mức độ phát triển đo và đánh giá một số chỉ số sức khỏe. Mức độ phát triển KN Lựa chọn một số biện pháp thích ứng với môi trƣờng. Mức độ phát triển về NLTC của HS thuộc 3 nhóm có điểm TB về.
Điểm trung bình các lần KT, đánh giá Kiến thức SHCTN ở nhóm ĐC và TN .106 luan an ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Mô hình học tập dựa vào trải nghiệm của Kurt Lewin. Các hoạt động trong chu trình trải nghiệm (Svinicki, p 146). Cấu trúc năng lực thể chất.
Quy trình thiết kế HĐTN. Quy trình đánh giá NLTC của HS. Đƣờng phát triển NLTC .88 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1.
Xuất phát từ yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay Những yêu cầu về dạy học tích cực hóa ngƣời học là một vấn đề không mới, nó đã đƣợc đề cập đến từ những năm 60 của thế kỷ XX và đã và đang đƣợc thực hiện một cách quyết liệt trong những năm gần đây [26]. Đây không phải là vấn đề của riêng nƣớc ta mà là đang đƣợc quan tâm ở mọi quốc gia trong chiến lƣợc phát triển nguồn lực con ngƣời phục vụ các mục tiêu kinh tế - xã hội. Tuy nhiên cho đến nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, thể hiện ở việc giáo viên vẫn còn quá chú trọng truyền đạt kiến thức cho HS mà chƣa thực sự dạy học theo hƣớng phát triển phẩm chất và năng lực ngƣời học trong đó có NLTC. Nguyên nhân chính của tình trạng này là: Giáo viên vẫn còn rất lúng túng trong việc gắn lý thuyết với thực tế, thiếu cơ sở lý luận, quy trình tổ chứ dạy học và bộ tiêu chí đánh giá năng lực ngƣời học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Huyền (2019). Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-to-chuc-hoat-dong-trai-nghiem-trong-day-hoc-phan-sinh-hoc-co-the-nguoi-cap-thcs-de-phat-trien-nang-luc-the-chat-cho-hoc-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Sinh học cơ thể người cấp THCS nhằm phát triển năng lực thể chất cho học sinh.
Luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển Năng lực Thể chất qua Hoạt động Trải nghiệm Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.