Vai trò Gen Deubiquitinase và Tín hiệu Phân tử trên Bệnh nhân Tăng Hồng Cầu Vô Căn
Nghiên cứu vai trò của gen mã hóa deubiquitinase và tín hiệu phân tử trong bệnh tăng hồng cầu vô căn, đề xuất cơ chế mới và tiềm năng điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bệnh tăng hồng cầu vô căn và cơ chế đột biến JAK2
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Đỗ Thị Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bệnh tăng hồng cầu vô căn và cơ chế đột biến JAK2
Tăng hồng cầu vô căn (Polycythemia vera - PV) là một dạng bệnh lý tăng sinh tủy (Myeloproliferative neoplasm - MPN) mạn tính. Bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các tế bào máu, đặc biệt là dòng hồng cầu. Tình trạng này làm tăng thể tích khối hồng cầu toàn thể và tăng độ nhớt máu. Bệnh nhân thường đối mặt với nguy cơ tắc mạch, xuất huyết và chuyển dạng thành xơ tủy hoặc lơ-xê-mi cấp. Sự hiểu biết về bệnh học đã có bước tiến lớn nhờ phát hiện các đột biến gen thúc đẩy tăng sinh tế bào ác tính. Các nghiên cứu sâu về sinh học phân tử mở ra hướng đi mới trong việc phân tầng nguy cơ và quản lý bệnh nhân PV. Khảo sát toàn diện về tế bào học và di truyền học giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh phức tạp này. Quá trình kiểm soát bệnh cần phối hợp đồng thời giữa can thiệp tế bào và ức chế các tín hiệu phân tử bất thường.
1.1. Khái niệm và sinh bệnh học của tăng hồng cầu vô căn
Tăng hồng cầu vô căn (Polycythemia vera - PV) khởi phát từ tế bào gốc tạo máu đa năng. Quá trình biệt hóa tế bào bị rối loạn dẫn đến tích tụ tế bào dòng tủy. Sự tăng sinh diễn ra độc lập với các cơ chế điều hòa sinh lý bình thường. Người bệnh thường có biểu hiện lâm sàng như đau đầu, chóng mặt, ngứa da sau khi tắm nước ấm và lách to. Biến chứng tim mạch là nguyên nhân chính gây tử vong. Quá trình chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa huyết đồ, sinh thiết tủy xương và xét nghiệm phân tử. Hiểu rõ các con đường truyền tín hiệu nội bào giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Việc nhận diện sớm bệnh lý tăng sinh tủy (Myeloproliferative neoplasm - MPN) giúp giảm thiểu các biến cố thuyên tắc mạch nguy hiểm.
1.2. Đột biến JAK2 V617F và rối loạn tạo hồng cầu tủy xương
Đột biến JAK2 (JAK2 mutation), tiêu biểu là biến thể JAK2 V617F, xuất hiện ở hơn 95% bệnh nhân PV. Đột biến này làm thay đổi cấu trúc protein kinase và gây hoạt hóa liên tục mà không cần erythropoietin. Tín hiệu tăng sinh dòng hồng cầu được truyền liên tục vào nhân tế bào. Quá trình tạo hồng cầu (Erythropoiesis) mất kiểm soát tạo ra lượng hồng cầu khổng lồ trong hệ tuần hoàn. Đột biến tại exon 12 của JAK2 cũng được ghi nhận ở nhóm bệnh nhân âm tính với JAK2 V617F. Trạng thái hoạt động quá mức của enzym tyrosine kinase kích hoạt chuỗi phản ứng phosphoryl hóa nội bào. Tế bào tủy xương tăng sức sống và kháng lại các tín hiệu tự chết theo chương trình. Sự hiện diện của đột biến JAK2 là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán phân tử.
1.3. Đặc điểm tế bào đơn nhân máu ngoại vi ở người bệnh
Tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của PV. Quần thể PBMC bao gồm tế bào lympho và tế bào mono mang thông tin di truyền phản ánh tình trạng bệnh. Ở bệnh nhân PV, PBMC biểu hiện nhiều sai hỏng về mặt phân tử và tín hiệu miễn dịch. Việc phân lập và nuôi cấy PBMC cung cấp mô hình thực nghiệm đáng tin cậy. Nghiên cứu trên PBMC cho phép đánh giá mức độ biểu hiện gen và đáp ứng với các tác nhân ức chế. Sự thay đổi tiết cytokine từ PBMC tạo ra vi môi trường tủy xương bất lợi, kích thích tăng sinh dòng tủy. Đánh giá PBMC giúp phát hiện sớm những bất thường phân tử ở cấp độ tế bào sống.
II. Vai trò gen deubiquitinase trong tăng hồng cầu vô căn
Nhóm enzyme Deubiquitinase (DUB) giữ vị trí trung tâm trong mạng lưới điều hòa cân bằng protein nội bào. Trong bệnh lý tăng hồng cầu vô căn (Polycythemia vera - PV), các gen mã hóa DUB chịu sự biến đổi sâu sắc. Sự biểu hiện bất thường của các gen này tác động trực tiếp đến sự phân hủy và ổn định của các protein tạo máu. Hoạt tính DUB bị rối loạn làm sai lệch các con đường truyền tín hiệu sinh tồn và tăng sinh tế bào ác tính. Nghiên cứu chức năng của gen DUB mở ra cái nhìn toàn diện về cơ chế sinh học phân tử của bệnh lý tủy. Việc xác định các gen DUB then chốt cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các liệu pháp điều trị trúng đích mới.
2.1. Bản chất enzyme deubiquitinase trong biến đổi sau dịch mã
Deubiquitinase (DUB) là nhóm enzyme chịu trách nhiệm cắt chuỗi ubiquitin khỏi protein đích. Quá trình này là một dạng biến đổi sau dịch mã (Post-translational modification) có tính thuận nghịch. Sự tháo gỡ ubiquitin giúp bảo vệ protein khỏi sự thoái giáng bởi proteasome 26S. Quá trình này đồng thời điều chỉnh vị trí và chức năng tương tác của protein trong tế bào. Hệ gen người mã hóa khoảng 100 enzyme DUB khác nhau, chia thành nhiều phân họ cấu trúc. Trong hệ thống tạo máu, DUB kiểm soát chặt chẽ các thụ thể cytokine và yếu tố phiên mã. Sự biến đổi sau dịch mã qua DUB quyết định trực tiếp đến chu kỳ phân chia và biệt hóa của tế bào tủy xương.
2.2. Cơ chế ubiquitin hóa và hệ thống ubiquitin proteasome
Ubiquitin hóa (Ubiquitination) là phản ứng gắn ubiquitin vào chuỗi polypeptide đích qua enzym E1, E2 và E3 ligase. Hệ thống ubiquitin-proteasome (Ubiquitin-proteasome system) đảm nhận vai trò dọn dẹp các protein lỗi hỏng hoặc không còn cần thiết. Cân bằng giữa ubiquitin hóa và deubiquitin hóa giữ cho tế bào duy trì trạng thái nội môi ổn định. Khi hệ thống này bị rối loạn, các protein kích thích tăng sinh không bị thoái giáng đúng cách. Tình trạng tích tụ protein dẫn đến sự phân chia bất thường của tế bào gốc tủy xương. Sự trục trặc trong hệ thống ubiquitin-proteasome là một trong những nguyên nhân kích hoạt các bệnh lý tăng sinh tủy (Myeloproliferative neoplasm - MPN).
2.3. Chức năng điều hòa protein sống còn của tế bào máu
Quá trình điều hòa protein (Protein regulation) qua enzyme DUB ảnh hưởng lớn đến thời gian bán hủy của các phân tử tín hiệu then chốt. Nhóm enzyme này điều hòa mức độ ổn định của các thụ thể tăng trưởng trên màng tế bào. Chúng ngăn chặn sự giáng hóa của các yếu tố thúc đẩy tế bào vượt qua điểm kiểm soát chu kỳ. Khi hoạt tính DUB tăng cao, tế bào tiền thân hồng cầu có khả năng sống sót kéo dài và chống lại tín hiệu apoptosis. Sự duy trì bất thường các phân tử tín hiệu nội bào thúc đẩy quá trình tạo hồng cầu (Erythropoiesis) quá mức. Kiểm soát chính xác hoạt tính DUB là chìa khóa để khôi phục cân bằng nội môi tế bào máu.
III. Biểu hiện gen deubiquitinase và con đường JAK STAT
Con đường JAK-STAT (JAK-STAT pathway) là trục truyền tín hiệu cốt lõi điều khiển sự tạo máu ở người. Ở bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn, trục tín hiệu này luôn ở trạng thái hoạt hóa liên tục. Hoạt động của nhóm gen Deubiquitinase (DUB) có mối liên hệ mật thiết với mức độ kích hoạt của con đường này. Các enzyme DUB trực tiếp hoặc gián tiếp điều hòa độ bền vững của các thành phần protein trong phức hợp JAK-STAT. Sự tương tác này làm gia tăng sự phiên mã các gen tiền sinh tồn và ức chế quá trình chết theo chương trình. Phân tích đồng thời biểu hiện gen DUB và trục tín hiệu JAK-STAT giúp làm sáng tỏ cơ chế tăng sinh không kiểm soát của tế bào tủy.
3.1. Sự thay đổi biểu hiện các gen DUB trên tế bào bệnh
Nghiên cứu định lượng biểu hiện gen qua kỹ thuật Real-Time PCR cho thấy sự thay đổi rõ rệt của nhiều DUB ở bệnh nhân PV. Biểu hiện của các gen ức chế khối u có xu hướng suy giảm so với người khỏe mạnh. Ngược lại, một số gen DUB hỗ trợ sinh tồn lại biểu hiện tăng cao bất thường trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi. Mức độ biểu hiện bất thường này có mối tương quan với các chỉ số sinh hóa và huyết học của người bệnh. Sự mất cân bằng giữa các phân họ DUB phản ánh tình trạng rối loạn điều hòa protein (Protein regulation) trên diện rộng. Đây là bằng chứng quan trọng chứng minh vai trò trực tiếp của nhóm enzyme DUB trong bệnh sinh PV.
3.2. Mối liên hệ giữa enzyme DUB và con đường JAK STAT
Con đường JAK-STAT (JAK-STAT pathway) nhận tín hiệu từ thụ thể erythropoietin để truyền tín hiệu vào nhân. Các enzyme Deubiquitinase (DUB) tương tác với JAK2 và STAT5, làm chậm quá trình ubiquitin hóa (Ubiquitination) và thoái giáng của các kinase này. Khi DUB ổn định cấu trúc JAK2 mang đột biến JAK2 (JAK2 mutation), tín hiệu phosphoryl hóa được khuếch đại mạnh mẽ. Hậu quả là các gen kiểm soát chu kỳ tế bào và tạo hồng cầu được kích hoạt với tần suất cao. Can thiệp làm giảm hoạt tính DUB đặc hiệu có thể làm suy yếu dòng thác tín hiệu JAK-STAT. Mối tương tác này khẳng định vị trí chiến lược của DUB trong mạng lưới truyền tin tế bào bệnh.
3.3. Tác động của deubiquitinase lên quá trình apoptosis
Apoptosis là quá trình tự chết theo chương trình giúp loại bỏ các tế bào già cỗi và hư hại. Ở bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn, tế bào tủy kháng lại mạnh mẽ tín hiệu apoptosis. Các gen Deubiquitinase (DUB) khử ubiquitin trên các protein ức chế tự chết như Bcl-2 và Mcl-1, giúp bảo vệ chúng khỏi hệ thống ubiquitin-proteasome (Ubiquitin-proteasome system). Khi sử dụng kỹ thuật can thiệp siRNA nhằm ức chế biểu hiện gen DUB mục tiêu, tỷ lệ apoptosis của tế bào bệnh tăng lên đáng kể. Điều này chứng minh DUB đóng vai trò bảo vệ tế bào hồng cầu ác tính khỏi sự đào thải tự nhiên. Tái kích hoạt con đường apoptosis thông qua ức chế DUB là hướng tiếp cận điều trị đầy triển vọng.
IV. Đột biến gen CYLD và A20 ở bệnh tăng hồng cầu vô căn
CYLD, A20 và Cezanne là những gen deubiquitinase tiêu biểu tham gia điều hòa miễn dịch và phản ứng viêm. Sự xuất hiện của các đột biến hoặc biến đổi cấu trúc trên các gen này có thể làm mất chức năng ức chế tín hiệu tiền sinh. Trong bệnh tăng hồng cầu vô căn (Polycythemia vera - PV), việc giải trình tự gen Sanger giúp xác định các biến thể di truyền đặc thù. Những đột biến này cản trở quá trình điều hòa protein (Protein regulation) và làm rối loạn vi môi trường miễn dịch tủy xương. Khảo sát chi tiết đột biến gen DUB giúp nâng cao độ chính xác trong việc phân loại phân tử ở bệnh nhân mắc bệnh lý tăng sinh tủy (Myeloproliferative neoplasm - MPN).
4.1. Phân tích đột biến gen CYLD và Cezanne ở bệnh nhân
Gen CYLD mã hóa enzyme DUB có chức năng phân giải chuỗi polyubiquitin liên kết lysine 63, giúp ức chế con đường NF-κB. Khi gen CYLD bị đột biến hoặc suy giảm biểu hiện, tín hiệu sinh tồn tế bào được kích hoạt liên tục. Tương tự, Cezanne tham gia vào việc kiểm soát phản ứng viêm và cân bằng nội môi tế bào máu. Kết quả giải trình tự gen trên bệnh nhân PV phát hiện một số biến thể nucleotide đơn trên các exon chức năng của CYLD và Cezanne. Các biến thể này có thể làm suy giảm hoạt tính xúc tác của enzyme deubiquitinase. Hậu quả là tế bào tủy tăng khả năng tăng sinh và giảm nhạy cảm với các tín hiệu kìm hãm phát triển.
4.2. Khảo sát biến đổi cấu trúc gen A20 trên lâm sàng
Gen A20 (còn gọi là TNFAIP3) sở hữu hoạt tính kép gồm cả ubiquitin ligase và deubiquitinase. A20 đóng vai trò như chiếc phanh hãm các phản ứng viêm và tín hiệu sống còn của tế bào miễn dịch. Các nghiên cứu phân tử trên bệnh nhân PV chỉ ra các biến đổi biểu hiện và đa hình di truyền trên gen A20. Sự suy giảm chức năng A20 khiến quá trình biến đổi sau dịch mã (Post-translational modification) bị gián đoạn. Tế bào đơn nhân máu ngoại vi mất đi sự kiểm soát phản ứng tự miễn và tăng tiết các cytokine gây viêm. Sự biến đổi gen A20 kết hợp cùng đột biến JAK2 (JAK2 mutation) đẩy nhanh tốc độ tiến triển của bệnh lý tăng hồng cầu.
4.3. Tương quan giữa đột biến DUB với kiểu hình miễn dịch
Sự rối loạn các gen DUB có mối liên hệ chặt chẽ với kiểu hình miễn dịch và sự tiết cytokine ở bệnh nhân PV. Phân tích dòng chảy tế bào (Flow cytometry) cho thấy sự biến động về tỷ lệ các quần thể tế bào lympho T và tế bào diệt tự nhiên (NK). Nồng độ các cytokine gây viêm trong huyết tương như TNF-alpha và IL-6 tăng cao rõ rệt ở nhóm bệnh nhân mang đột biến gen DUB. Vi môi trường miễn dịch bị biến đổi kích thích quá trình tạo hồng cầu (Erythropoiesis) diễn ra mạnh mẽ hơn. Kiểu hình miễn dịch đặc trưng này phản ánh tình trạng viêm mạn tính và sự trốn thoát miễn dịch của tế bào ác tính trong tủy xương.
V. Tiềm năng đích điều trị mới cho tăng hồng cầu vô căn
Các phương pháp điều trị hiện tại cho tăng hồng cầu vô căn (Polycythemia vera - PV) như trích máu hay dùng thuốc ức chế JAK2 còn gặp nhiều thách thức về kháng thuốc và tác dụng phụ. Việc khám phá vai trò của enzyme Deubiquitinase (DUB) cung cấp hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong can thiệp điều trị. Ứng dụng các phân tử nhỏ ức chế hoạt tính DUB giúp tái lập cân bằng quá trình biến đổi sau dịch mã (Post-translational modification) và thúc đẩy tiêu hủy các protein gây bệnh qua hệ thống ubiquitin-proteasome (Ubiquitin-proteasome system). Sự phát triển của các chất ức chế chọn lọc DUB hứa hẹn nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh lý tăng sinh tủy (Myeloproliferative neoplasm - MPN) và giảm thiểu nguy cơ chuyển dạ ác tính.
5.1. Giá trị dấu ấn sinh học trong chẩn đoán bệnh lý tăng sinh tủy
Mức độ biểu hiện và đột biến của nhóm gen DUB có tiềm năng trở thành các dấu ấn sinh học giá trị cao. Xét nghiệm nồng độ mRNA và protein của CYLD, A20 hoặc Cezanne trên mẫu máu ngoại vi hỗ trợ phân tầng nguy cơ cho người bệnh. Các dấu ấn này giúp dự đoán khả năng đáp ứng điều trị và theo dõi tồn dư tế bào ác tính sau can thiệp. Kết hợp dấu ấn DUB với xét nghiệm đột biến JAK2 (JAK2 mutation) làm tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán sớm bệnh lý tăng sinh tủy. Đây là công cụ hữu ích cho y học chính xác trong việc quản lý và tiên lượng bệnh nhân PV.
5.2. Can thiệp ức chế DUB định hướng điều trị nhắm trúng đích
Liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng các chất ức chế DUB đặc hiệu mở ra triển vọng vượt bậc. Các hoạt chất này ngăn chặn hoạt động deubiquitin hóa, khiến các oncoprotein bị gắn nhãn ubiquitin hóa (Ubiquitination) và phân hủy nhanh chóng. Nghiên cứu thực nghiệm với công nghệ siRNA và phân tử nhỏ cho thấy sự suy giảm rõ rệt khả năng tăng sinh của tế bào hồng cầu đột biến. Sự ức chế DUB cũng cắt đứt con đường JAK-STAT (JAK-STAT pathway), làm mất tín hiệu sinh tồn của tế bào bệnh. Chiến lược này giúp khắc phục tình trạng kháng thuốc đối với các chất ức chế kinase truyền thống trên lâm sàng.
5.3. Triển vọng phát triển phác đồ kiểm soát tăng hồng cầu vô căn
Phác đồ phối hợp giữa thuốc ức chế DUB và các liệu pháp hạ hồng cầu kinh điển mang lại hiệu quả hiệp đồng cao. Sự kết hợp này giúp giảm liều lượng của từng loại thuốc, từ đó hạn chế tối đa độc tính trên tủy xương lành. Quá trình điều hòa protein (Protein regulation) được tái lập giúp kiểm soát bền vững quá trình tạo hồng cầu (Erythropoiesis). Bệnh nhân có cơ hội kéo dài thời gian sống không tiến triển và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Những kết quả nghiên cứu từ luận án tiến sĩ đặt nền móng quan trọng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng và phát triển thuốc điều trị mới trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NCS. Đỗ Thị Trang NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA NHÓM GEN MÃ HÓA DEUBIQUITINASE VÀ MỘT SỐ TÍN HIỆU PHÂN TỬ TRÊN BỆNH NHÂN TĂNG HỒNG CẦU VÔ CĂN Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Xuân 2. Nguyễn Thị Thanh Ngân Hà Nội – năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của luận án: “Nghiên cứu vai trò của nhóm gen mã hóa deubiquitinase và một số tín hiệu phân tử trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn” là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng nghiên cứu, cộng tác với các cộng sự khác.
Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế với sự đồng ý của các đồng tác giả khoa học. Bên cạnh đó, những kết quả còn lại trong luận án cũng chưa được tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình khác. Nếu không đúng như các thông tin đã nêu trên, tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các nội dung trong luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Trang ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Thị Xuân – Trưởng Phòng hệ gen học miễn dịch, TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân-Phòng Hệ gen học chức năng, Viện Nghiên .cứu hệ gen, người thầy hướng dẫn tạo mọi điều kiện thuận lợi chia sẻ, giúp đỡ những khó khăn cùng tôi trong cả quá trình làm việc và hoàn thành luận văn. Tôi xin cảm ơn đến Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, bộ phận đào tạo của Học viện đã luôn hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện trưởng Viện Nghiên cứu hệ gen- GS.
Nguyễn Huy Hoàng và các thầy cô, các anh chị ở Viện đã luôn chỉ bảo, hướng dẫn tận tình cho tôi trong các môn học cũng như phương pháp thực nghiệm và trình bày kết quả. Trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu hệ gen, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các bạn trong Phòng Hệ gen học miễn dịch đã luôn bên cạnh giúp đỡ và cổ vũ nhiệt tình để tôi hoàn thành tốt các thí nghiệm của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn đề tài Mã số: ĐTĐL.CN-43/21 thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ kinh phí cho tôi trong suốt quá trình học tập. Với tất cả lòng biết ơn, tôi xin gửi lời tri ân tới bố mẹ,.
những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tinh thần tôi trong thời gian hoàn thành tốt luận án tiến sĩ của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN.
vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giới thiệu về bệnh tăng hồng cầu vô căn .1 Khái quát bệnh tăng hồng cầu vô căn .2 Một số nghiên cứu về kiểu hình miễn dịch trên bệnh tăng hồng cầu vô căn .3 Một số nghiên cứu về đột biến gen trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .2 Tế bào đơn nhân máu ngoại vi .1 Khái niệm và đặc điểm sinh học của tế bào đơn nhân máu ngoại vi .2 Chức năng của tế bào đơn nhân máu ngoại vi .3 Các marker sinh học liên quan đến quá trình apoptosis .4 Một số gen kiểm soát miễn dịch .5 Một số cytokine sử dụng trong nghiên cứu .6 Nghiên cứu sử dụng tế bào đơn nhân máu ngoại vi trên bệnh THCVC .3 Một số gen thuộc nhóm deubiquitinase và mối liên hệ với các tín hiệu phân tử .5 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước bệnh tăng hồng cầu vô căn.
38 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Vật liệu nghiên cứu .1 Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.2 Dụng cụ, trang thiết bị .3 Hóa chất sử dụng .3 Phương pháp nghiên cứu.1 Xét nghiệm sinh hóa máu .2 Tách huyết tương .3 Tách chiết DNA và RNA .5 Giải trình tự gen bằng kỹ thuật Sanger và phân tích dữ liệu .6 Tổng hợp cDNA .7 Real-Time PCR .8 Một số phương pháp tin sinh sử dụng trong luận án.9 Đưa siRNA vào trong tế bào đơn nhân máu ngoại vi .10 Phân lập và nuôi cấy tế bào đơn nhân máu ngoại vi .11 Đếm tế bào theo dòng chảy .12 Xác định sự di cư tế bào .13 ELISA phân tích nồng độ cytokine .14 Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh. 61 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nghiên cứu trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .1 Chỉ số sinh hóa máu bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .2 Phân tích sự biểu hiện một số gen deubiquitinase trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .3 Mức độ biểu hiện một số gen tín hiệu trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .4 Biểu hiện một số gen kiểm soát miễn dịch trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .5 Phân tích đột biến gen JAK2 trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .6 Phân tích đột biến gen CYLD trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .7 Phân tích đột biến gen A20 trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn.8 Phân tích đột biến gen Cezanne trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .9 Kiểu hình miễn dịch trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .10 Sự tiết cytokine và kháng nguyên ung thư ở bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .2 Kết quả nghiên cứu trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi.1 Kết quả phân lập và nuôi cấy tế bào đơn nhân máu ngoại vi .2 A20 điều hòa kiểu hình miễn dịch tế bào đơn nhân máu ngoại vi .3 A20 điều hòa sự tiết cytokine.4 A20 điều hòa sự di cư tế bào đơn nhân máu ngoại vi .5 Protein A20 điều hòa quá trình apoptosis tế bào đơn nhân máu ngoại vi.6 Otubain-1 điều hòa chức năng tế bào đơn nhân máu ngoại vi .7 Otubain-1 điều hòa các sản phẩm cytokine .8 Otubain-1 điều hòa tín hiệu trong tế bào đơn nhân máu ngoại vi. 90 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN .1 Đa hình và biểu hiện gen deubiquitinase, gen JAK2 và kiểu hình miễn dịch trên bệnh tăng hồng cầu vô căn .2 Biểu hiện một số gen tín hiệu trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn .3 Vai trò gen A20 điều hòa chức năng tế bào đơn nhân máu ngoại vi.4 Vai trò gen Otubain-1 điều hòa chức năng tế bào đơn nhân máu ngoại vi. 97 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
101 Tài liệu tham khảo. 103 Phụ lục tài liệu. vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN Tên viết Nghĩa tiếng việt dùng trong luận án tắt Tên đầy đủ tiếng anh AML Acute myeloid leukemia Bệnh bạch cầu tủy cấp APC/C Anaphase-Promoting Phức hợp xúc tiến kỳ sau Complex/Cyclosome CA125 Cancer antigen 125 CLL Chronic myeloid leukemia Bệnh bạch cầu lympho mãn tính CML Chronic myelogenous Bạch cầu dòng tủy mạn tính leukaemia CNL Chronic neutrophilic leukaemia Bạch cầu mạn dòng bạch cầu ái toan DISC Death-inducing signaling Chuỗi phản ứng báo hiệu gây chết complex DUB Deubiquitinating enzyme ELISA Enzyme-Linked Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên Immunosorbent Assay kết với enzyme ET Essential thrombocythaemia Tăng tiểu cầu tiền phát FISH Fluorescence in situ Kỹ thuật sử dụng lai huỳnh quang tại hybridization chỗ GM-CSF Granulocyte- macrophage colony- Yếu tố kích thích bạch cầu hạt stimulating factor HSCs Hematopoietic stem cells Tế bào gốc tạo máu HWE Hardy-Weinberg equilibrium IRF Interferon regulatory factor Con đường điều hòa interferon JAK Janus kinase Janus kinases yếu tố truyền tín hiệu nội bào JAK Janus kinase Janus kinases yếu tố truyền tín hiệu nội bào MALT1 Mucosa-associated lymphoid Mô bạch huyết liên quan đến niêm tissue mạc 1 MPNs Myeloproliferative neoplasms Tăng sinh tủy ác tính vii NF-κB Nuclear factor-κB Yếu tố phiên mã NF-κB NK Natural Killer. Tế bào diệt tự nhiên OD Optical Density Đo mức độ hấp thụ quang PBMC Peripheral blood mononuclear Tế bào đơn nhân máu ngoại vi cell Ph Philadelphia PM Primary myelofibrosis Xơ tủy nguyên phát RBC Red blood cell Tế bào hồng cầu RIP1 Receptor-interacting protein 1 SNP Single nucleotide Đa hình nucleotide polymorphism STAT Signal transducer and activator Yếu tố hoạt hóa phiên mã of transcription TBT Dendritic Cell Tế bào tua T-CD4+ Helper T cells Tế bào T trợ giúp T-CD8+ Helper T cells Tế bào T độc THCVC Polycythemia vera Tăng hồng cầu vô căn TNFAIP3 Tumor necrosis factor alpha- Protein kích thích yếu tố hoại tử khối induced protein 3 u3 TNF-α Tumor Necrosis Factors alpha Yếu tố hoại tử khối u TRAF TNF Receptor-Associated Factors UV Ultra violet Tia cực tím WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Thành phần tế bào trong máu người. Một số con đường Otubain-1 liên quan. Các cặp mồi đặc hiệu cho phản ứng PCR. Thành phần phản ứng PCR.
Thành phần phản ứng PCR giải trình tự. Trình tự mồi được sử dụng trong nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân THCVC có chỉ số xét nghiệm sinh hóa máu cao hơn bình thường. Sự phân bố kiểu gen của SNP JAK2V617F ở bệnh nhân THCVC và nhóm chứng.
So sánh tần số kiểu gen của gen JAK2V617F giữa bệnh nhân THCVC và nhóm chứng. Sự phân bố kiểu gen của các SNP trên gen CYLD ở bệnh nhân THCVC và nhóm chứng. So sánh tần số kiểu gen của các gen CYLD giữa bệnh nhân THCVC và nhóm chứng. Ảnh hưởng gây bệnh THCVC của SNP c.
Dự đoán bởi chương trình phần mềm SD-Score (A) hoặc MaxEntScan (B). Sự phân bố kiểu gen của các SNP trên gen A20 ở bệnh nhân THCVC và nhóm chứng. So sánh tần số kiểu gen của các gen A20 giữa bệnh nhân THCVC và nhóm chứng. SNP của các gen Cezanne ở bệnh nhân THCVC và nhóm chứng.
So sánh tần số kiểu gen của Cezanne giữa bệnh nhân THCVC và nhóm chứng. Danh sách bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn. Danh sách người khỏe. 3 i DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tế bào ác tính trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn. Quá trình truyền tín hiệu của protein JAK2 [24]. Các nhóm tế bào máu và tế bào máu ngoại vi [29]. Quá trình trưởng thành và biệt hóa của tế bào gốc tạo máu [28].
Các điểm thụ thể kiểm tra miễn dịch và phối tử tương ứng của chúng [38] 16 Hình 1. Vai trò của một số gen deubiquitinase [101] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Trang (2022). Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-vai-tro-cua-nhom-gen-ma-hoa-deubiquitinase-va-mot-so-tin-hieu-phan-tu-tren-benh-nhan-tang-hong-cau-vo-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vai trò của gen mã hóa deubiquitinase và tín hiệu phân tử trong bệnh tăng hồng cầu vô căn, đề xuất cơ chế mới và tiềm năng điều trị.
Luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gen Deubiquitinase và Tăng Hồng Cầu Vô Căn: Nghiên cứu Tín hiệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.