Luận án tiến sĩ sinh học: Tạo phôi vô tính và rễ bất định cây Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla Lour. Harms) - Nghiên cứu tại Viện Sinh học nhiệt đới

Luận án tiến sĩ sinh học tạo nhân phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì chân chim.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phôi vô tính và rễ bất định ngũ gia bì
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phôi vô tính và rễ bất định ngũ gia bì

Ngũ gia bì chân chim là cây thuốc quý thuộc họ Nhân sâm Araliaceae. Cây có tên khoa học là Schefflera heptaphylla hoặc Schefflera octophylla. Nhu cầu khai thác tự nhiên khiến nguồn dược liệu suy giảm nghiêm trọng. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật mở ra hướng bảo tồn hiệu quả. Phương pháp này cung cấp nguồn cây giống đồng đều và chất lượng cao. Nghiên cứu tập trung vào hai hướng tái sinh chính. Hướng thứ nhất là tạo phôi vô tính. Hướng thứ hai là cảm ứng tạo rễ bất định. Hai quy trình này giúp nhân giống nhanh và thu nhận sinh khối hoạt chất sinh học. Các nghiên cứu trên chi Schefflera và Eleutherococcus chứng minh tính khả thi của hệ thống in vitro. Tài liệu luận án cung cấp cơ sở khoa học hoàn chỉnh cho việc ứng dụng công nghệ sinh học trên loài cây này.

1.1. Giới thiệu dược liệu ngũ gia bì chân chim

Ngũ gia bì chân chim phân bố nhiều tại các vùng rừng nhiệt đới. Cây chứa nhiều hợp chất quý như saponin triterpenoid và tinh dầu. Vỏ thân và rễ có tác dụng bổ dưỡng, kháng viêm, an thần. Nhu cầu sử dụng dược liệu trong y học cổ truyền ngày càng tăng cao. Phương pháp nhân giống truyền thống bằng hạt hoặc giâm cành bộc lộ nhiều hạn chế. Tỷ lệ nảy mầm của hạt thường thấp. Cây giâm cành phát triển chậm và dễ nhiễm bệnh từ đất. Việc ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật giúp khắc phục triệt để các nhược điểm trên. Hệ thống nhân giống vi mô duy trì độ thuần khiết di truyền của giống mẹ. Đây là giải pháp then chốt để cung ứng nguồn cây giống chuẩn hóa cho các vùng trồng dược liệu tập trung.

1.2. Đặc điểm sinh học và giá trị dược liệu Araliaceae

Họ Nhân sâm Araliaceae bao gồm nhiều chi dược liệu có giá trị kinh tế vượt trội như Panax, Eleutherococcus và Schefflera. Các loài trong họ này tích lũy hàm lượng lớn hợp chất saponin có cấu trúc tương đồng. Cây ngũ gia bì chân chim sở hữu các hoạt chất giúp nâng cao thể lực và chống stress oxy hóa. Tuy nhiên, hoạt tính sinh học của cây phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi và điều kiện sinh trưởng. Khai thác tự nhiên quá mức đe dọa trực tiếp sự tồn tại của các quần thể hoang dại. Nghiên cứu sinh học tế bào cung cấp công cụ kiểm soát quá trình tích lũy hợp chất thứ cấp. Nuôi cấy in vitro tạo điều kiện đồng nhất về môi trường và dinh dưỡng. Điều này đảm bảo tính ổn định của dược liệu thu hoạch.

1.3. Tầm quan trọng của nhân giống in vitro ngũ gia bì

Nhân giống in vitro ngũ gia bì chân chim giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn giống sạch bệnh. Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật cho phép tạo ra số lượng lớn cây con trong thời gian ngắn. Quá trình phát sinh phôi soma và rễ bất định đóng vai trò hạt nhân trong quy trình tái sinh. Phôi vô tính có cấu trúc lưỡng cực hoàn chỉnh gồm chồi và rễ mầm. Đặc điểm này giúp cây con phát triển cân đối và thích nghi tốt khi ra vườn ươm. Bên cạnh đó, hệ thống nuôi cấy rễ bất định mở ra hướng sản xuất sinh khối rễ trong lò phản ứng sinh học. Giải pháp này giúp thu nhận hoạt chất quý mà không cần tàn phá cây mẹ tự nhiên.

II. Cảm ứng mô sẹo phôi sinh và phôi soma ngũ gia bì

Cảm ứng tạo mô sẹo là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình tái sinh in vitro gián tiếp. Nghiên cứu xác định mô lá non là nguồn giải phẫu thích hợp nhất để tạo sẹo. Mẫu cấy được nuôi cấy trên môi trường khoáng MS bổ sung chất điều hòa sinh trưởng. Sự phối hợp giữa auxin và cytokinin kích thích các tế bào mô lá phân hóa trở lại. Mô sẹo phôi sinh hình thành với đặc điểm dạng hạt, màu vàng sáng hoặc xanh nhạt. Các khối mô sẹo này có khả năng phân chia mạnh mẽ và biệt hóa thành phôi soma. Sự hình thành phôi vô tính có thể diễn ra theo con đường trực tiếp hoặc gián tiếp qua mô sẹo. Mỗi con đường mang lại hiệu suất tái sinh và ứng dụng thực tiễn khác nhau.

2.1. Cảm ứng tạo mô sẹo từ nguồn giải phẫu lá

Mảnh lá non cây ngũ gia bì chân chim được khử trùng bề mặt và cắt theo kích thước xác định. Mẫu cấy đặt trên môi trường thạch chứa auxin để cảm ứng tạo mô sẹo. Nồng độ 2,4-D và NAA ảnh hưởng quyết định đến tốc độ sinh trưởng của mô sẹo. Mảnh lá kích thước 10 x 10 mm và 3 x 10 mm cho phản ứng tạo sẹo khác nhau ở mép cắt. Sau thời gian ngắn nuôi cấy, các tế bào nhu mô bắt đầu phân chia tạo thành khối sẹo xốp. Mô sẹo tiếp tục được chọn lọc để thu nhận dòng tế bào có khả năng phôi sinh cao. Mô sẹo phôi sinh chứa nhiều tế bào chất đậm đặc, nhân lớn và phân chia nhanh. Đây là nguồn vật liệu then chốt cho các giai đoạn nhân giống tiếp theo.

2.2. Hình thành phôi soma trực tiếp và gián tiếp

Quá trình phát sinh phôi soma cây ngũ gia bì chân chim diễn ra qua hai con đường chính. Tái sinh trực tiếp cho phép phôi hình thành ngay trên bề mặt mẫu lá mà không qua giai đoạn mô sẹo. Phương pháp này rút ngắn thời gian nhân giống và duy trì tối đa độ ổn định di truyền. Ngược lại, tái sinh gián tiếp trải qua giai đoạn cảm ứng tạo mô sẹo phôi sinh. Mô sẹo phát triển qua các giai đoạn hình thái gồm phôi hình cầu, phôi hình tim, phôi hình thủy lôi và phôi lá mầm. Cấu trúc giải phẫu của phôi vô tính được kiểm tra để đánh giá tính toàn vẹn của mô mạch. Phôi soma trưởng thành có khả năng nảy mầm nhanh thành cây con hoàn chỉnh.

2.3. Vai trò của chất điều hòa sinh trưởng thực vật

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò trung tâm điều khiển sự phát sinh hình thái ở thực vật. Auxin kích hoạt sự phân chia tế bào và cảm ứng phân hóa phôi vô tính. Cytokinin thúc đẩy sự phát triển của chồi mầm và hỗ trợ quá trình nảy mầm. Tỷ lệ kết hợp giữa NAA, IBA và BA quyết định con đường hình thành phôi hoặc rễ. Nồng độ auxin quá cao gây ức chế quá trình phát triển của phôi lá mầm. Ngoài ra, việc bổ sung nước dừa và đường sucrose tạo nguồn dinh dưỡng hữu cơ và điều hòa áp suất thẩm thấu. Điều kiện chiếu sáng và nhiệt độ phòng nuôi cũng được tối ưu hóa đồng bộ. Sự cân bằng các yếu tố này giúp tối đa hóa số lượng phôi soma trên mỗi đơn vị mẫu cấy.

III. Kỹ thuật nhân nhanh phôi vô tính cây ngũ gia bì

Nhân nhanh phôi vô tính là trọng tâm công nghệ trong quy trình nuôi cấy mô tế bào thực vật. Mục tiêu nhằm tạo ra lượng lớn cây giống Schefflera heptaphylla trong điều kiện vô trùng. Nghiên cứu khảo sát quá trình nhân phôi trên môi trường đặc và môi trường lỏng lắc. Hệ thống nuôi cấy lỏng lắc chứng minh ưu thế vượt trội về tốc độ sinh trưởng và sự đồng đều của phôi. Phôi sơ cấp tiếp tục tạo ra nhiều phôi thứ cấp trên bề mặt. Quá trình này giúp nâng cao hệ số nhân giống mà không cần trải qua bước tạo mô sẹo lặp lại. Phôi soma sau đó được chuyển sang môi trường nảy mầm để phát triển thành cây con hoàn chỉnh. Cây con in vitro có tỷ lệ sống cao khi chuyển ra chậu đất vườn ươm.

3.1. Nhân phôi vô tính trên hệ thống môi trường đặc

Nuôi cấy trên môi trường thạch đặc là phương pháp truyền thống giúp duy trì và nhân nhanh cụm phôi. Phôi vô tính cây ngũ gia bì chân chim được cấy truyền định kỳ sau 3-4 tuần. Môi trường MS cải tiến bổ sung auxin ở nồng độ thích hợp duy trì khả năng tăng sinh phôi. Khối phôi phát triển ổn định và tạo thành các cụm phôi đa kỳ. Phương pháp này dễ thực hiện và ít tốn kém trang thiết bị. Tuy nhiên, tốc độ nhân sinh khối trên môi trường đặc thường chậm hơn môi trường lỏng. Sự tiếp xúc dinh dưỡng chỉ diễn ra ở phần đáy mẫu cấy. Do đó, môi trường đặc thích hợp cho việc bảo tồn tập đoàn giống in vitro dài hạn.

3.2. Tăng sinh phôi thứ cấp trong môi trường lỏng lắc

Môi trường lỏng lắc mang lại hiệu quả vượt trội trong việc nhân nhanh phôi vô tính thứ cấp. Chuyển động lắc liên tục tăng cường oxy hòa tan và phân tán đều dưỡng chất. Khối lượng và kích thước phôi cấy ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng sinh khối. Các yếu tố như nồng độ đường, tỷ lệ nước dừa và cường độ chiếu sáng được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống lỏng lắc kích thích sự hình thành phôi thứ cấp trực tiếp từ phôi sơ cấp. Tế bào bề mặt phôi phân chia mạnh mẽ tạo ra hàng loạt cụm phôi mới. Hiệu suất nhân giống tăng gấp nhiều lần so với nuôi cấy trên thạch. Phôi thu được có độ đồng đều cao và sẵn sàng cho công đoạn nảy mầm đồng loạt.

3.3. Tái sinh cây con hoàn chỉnh từ phôi vô tính

Phôi soma trưởng thành được chuyển sang môi trường không có chất điều hòa sinh trưởng để nảy mầm. Quá trình chuyển hóa dinh dưỡng kích thích sự kéo dài của trục hạ diệp và rễ mầm. Chồi lá xanh phát triển mạnh mẽ tạo thành cây con in vitro hoàn chỉnh. Cây con được huấn luyện thích nghi trong điều kiện ánh sáng tự nhiên trước khi ra ngôi. Giá thể đất trộn xơ dừa và trấu hun đảm bảo độ ẩm và độ thông thoáng tối ưu. Tỷ lệ sống sót của cây con khi trồng ngoài chậu đất đạt mức cao. Cây phát triển rễ phụ khỏe mạnh và hình thành tán lá đặc trưng của loài Schefflera octophylla. Quy trình hoàn thiện khép kín từ tế bào lá đến cây thương phẩm ngoài tự nhiên.

IV. Tái sinh rễ bất định trực tiếp từ lá ngũ gia bì

Tái sinh rễ bất định là hướng nghiên cứu đột phá trong công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật. Nghiên cứu thực hiện cảm ứng tạo rễ trực tiếp từ mô lá và chồi cây ngũ gia bì chân chim. Mô lá phản ứng nhạy bén với các tác nhân kích thích sinh trưởng. Hệ thống rễ bất định hình thành trực tiếp từ các bó mạch của mảnh lá cấy. Quá trình này không qua giai đoạn mô sẹo trung gian, giúp tiết kiệm thời gian và hóa chất. Cấu trúc giải phẫu rễ tái sinh thể hiện đầy đủ các tầng mô đặc trưng của rễ tự nhiên. Rễ bất định có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng tổng hợp hoạt chất dược liệu cao. Đây là nguồn vật liệu lý tưởng cho sản xuất sinh khối rễ in vitro.

4.1. Cảm ứng tạo rễ bất định từ mô lá và chồi

Mô lá và đoạn chồi cây ngũ gia bì chân chim được sử dụng làm vật liệu ban đầu để cảm ứng ra rễ. Nghiên cứu khảo sát chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm, cây in vitro và chồi từ phôi vô tính. Mảnh lá cấy trên môi trường khoáng phù hợp bắt đầu phình to ở mép cắt sau vài ngày. Các mầm rễ bất định nhú ra từ vị trí gân lá và phát triển thành rễ dài. Chồi in vitro cũng cho tỷ lệ ra rễ cao khi được xử lý bằng chất kích thích sinh trưởng. Khảo sát vi học cắt lát xác định nguồn gốc nội sinh của rễ từ tầng phát sinh mạch. Rễ mới có hệ thống chóp rễ và lông hút hoàn chỉnh, đảm bảo chức năng hấp thu dinh dưỡng.

4.2. Tối ưu hóa nồng độ auxin và dinh dưỡng khoáng

Nồng độ auxin và thành phần khoáng môi trường đóng vai trò quyết định đến sự hình thành rễ bất định. Các thí nghiệm so sánh hiệu quả giữa NAA và IBA ở các mức nồng độ khác nhau. Môi trường khoáng MS và 1/2 MS được đánh giá về khả năng hỗ trợ tái sinh rễ. Kết quả cho thấy nồng độ khoáng giảm kết hợp hàm lượng auxin phù hợp kích thích rễ ra nhanh và mập mạp. Nồng độ đường sucrose và chế độ chiếu sáng cũng ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ mẫu tạo rễ. Nuôi cấy trong điều kiện tối ở giai đoạn đầu kích thích quá trình cảm ứng rễ diễn ra thuận lợi. Dữ liệu thực nghiệm giúp hoàn thiện công thức môi trường tối ưu nhất cho loài Schefflera heptaphylla.

4.3. Nhân sinh khối rễ bất định trong môi trường lỏng

Nhân sinh khối rễ bất định trong môi trường lỏng lắc là giải pháp đột phá để thu nhận dược liệu sạch. Rễ bất định thu được từ mô lá được chuyển vào bình tam giác chứa môi trường lỏng. Khối rễ tăng trưởng theo cấp số nhân và phân nhánh dày đặc. Tốc độ sinh trưởng phụ thuộc vào loại auxin, nồng độ đường và tốc độ lắc của máy. Việc không cần chiếu sáng giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng trong vận hành. Sinh khối rễ tươi và rễ khô tăng nhanh sau chu kỳ nuôi cấy 4 đến 6 tuần. Rễ in vitro không chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hay kim loại nặng từ đất. Phương pháp này tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng quy mô sản xuất trong bioreactor.

V. Ứng dụng nuôi cấy mô tế bào họ Nhân sâm Araliaceae

Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật trên họ Nhân sâm Araliaceae mang lại tiềm năng to lớn. Cây ngũ gia bì chân chim và các loài trong chi Eleutherococcus có giá trị dược học cao. Sự thành công của quy trình tạo phôi soma và rễ bất định giải quyết nguy cơ cạn kiệt tài nguyên rừng. Nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc để công nghiệp hóa việc sản xuất các hợp chất tự nhiên quý giá. Toàn bộ chuỗi quy trình từ cảm ứng mô sẹo, nhân phôi lỏng lắc đến nuôi cấy rễ bioreactor đều có tính ứng dụng thực tế. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của công nghệ sinh học trong phát triển nông nghiệp công nghệ cao và y dược hiện đại.

5.1. Tiềm năng sản xuất hoạt chất thứ sinh quy mô lớn

Nuôi cấy rễ bất định và phôi vô tính cung cấp nguồn sinh khối dồi dào để chiết xuất saponin. Trong tự nhiên, cây cần từ 5 đến 10 năm sinh trưởng để tích lũy đủ hàm lượng hoạt chất. Ngược lại, hệ thống nuôi cấy in vitro rút ngắn thời gian thu hoạch xuống chỉ còn vài tuần. Các nhà khoa học có thể kiểm soát chính xác hàm lượng dưỡng chất và các chất kích kháng. Điều này giúp thúc đẩy tế bào tổng hợp tối đa các hợp chất thứ sinh mong muốn. Chất lượng dược liệu thu được luôn đồng nhất và ổn định quanh năm. Công nghệ này đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng quốc tế.

5.2. So sánh hiệu quả với các chi Eleutherococcus

Các nghiên cứu tái sinh mô ở chi Eleutherococcus và Schefflera heptaphylla có nhiều nét tương đồng về sinh lý học. Cả hai đối tượng đều thuộc họ Nhân sâm Araliaceae và đáp ứng tốt với môi trường cảm ứng mô sẹo phôi sinh. Tuy nhiên, quy trình nhân phôi vô tính ở ngũ gia bì chân chim cho thấy hệ số nhân giống cao và chu kỳ nuôi ngắn hơn. Khả năng tái sinh rễ bất định trực tiếp từ phiến lá giúp đơn giản hóa các công đoạn kỹ thuật. So sánh thực nghiệm khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của loài cây bản địa Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm phong phú thêm kho tàng tri thức khoa học về công nghệ sinh học tế bào thực vật trên thế giới.

5.3. Bảo tồn nguồn gen và phát triển dược liệu sạch

Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật đóng góp thiết thực vào chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học. Quần thể cây ngũ gia bì chân chim trong tự nhiên đang đứng trước nguy cơ suy thoái nghiêm trọng do nạn chặt phá rừng. Việc xây dựng ngân hàng gen in vitro lưu trữ an toàn các nguồn gen bản địa quý hiếm. Đồng thời, quy trình nhân giống sạch bệnh cung cấp hàng triệu cây giống chất lượng cao cho các dự án trồng rừng dược liệu. Người nông dân có thể tiếp cận nguồn giống chuẩn để phát triển kinh tế bền vững. Đây là mô hình kết hợp hài hòa giữa bảo tồn sinh học, nghiên cứu khoa học và phát triển kinh tế xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu của đề tài
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu cụ thể
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Tính mới của đề tài
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu về Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla Lour.
1.2. Nguồn gốc và phân bố
1.3. Đặc điểm sinh học – sinh thái
1.4. Thành phần hóa học và công dụng
1.4.1. Thành phần hóa học
1.5. Tình hình nghiên cứu về phôi vô tính, rễ bất định ở một số loài thuộc các chi quan trọng ở họ Ngũ gia bì (Araliaceae)
1.5.1. Phôi vô tính
1.5.2. Rễ bất định
1.5.3. Phôi vô tính
1.5.4. Rễ bất định
1.5.4.1. Schefflera octophylla (Lour.
1.5.4.2. Schefflera arboricola (Hayata) Merr.
1.5.4.3. Schefflera leucantha Viguier
1.5.4.4. Didymopanax morototoni (Aublet) Decaisne et Planchon.
1.6. Sự phát sinh phôi vô tính
1.6.1. Cơ sở khoa học của sự phát sinh phôi vô tính
1.6.2. Một số nghiên cứu về sự phát sinh phôi vô tính
1.7. Sự hình thành rễ bất định
1.7.1. Cơ sở khoa học của sự hình thành rễ bất định
1.7.2. Một số nghiên cứu về sự hình thành rễ bất định
2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1. Nguồn mẫu – Vật liệu nuôi cấy
2.2. Tạo vật liệu nuôi cấy ban đầu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.1. Tạo phôi vô tính
2.3.2. Nhân phôi vô tính
2.3.3. Tạo rễ bất định
2.3.4. Nhân rễ bất định
2.4. Tạo phôi vô tính
2.4.1. Tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá
2.4.1.1. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá
2.4.1.2. Ảnh hưởng của sự kết hợp auxin và BA đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá
2.4.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá
2.4.1.4. Ảnh hưởng của nước dừa đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá
2.4.2. Tạo cây con in vitro hoàn chỉnh từ phôi vô tính
2.4.3. Trồng cây con ở chậu đất
2.4.4. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo từ nuôi cấy mô lá
2.4.4.1. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (10 x 10 mm)
2.4.4.2. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (3 x 10 mm)
2.5. Nhân phôi vô tính
2.5.1. Nhân phôi trên môi trường đặc
2.5.2. Nhân phôi trong môi trường lỏng
2.5.2.1. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp qua nuôi lỏng lắc
2.5.2.2. Ảnh hưởng của khối lượng phôi nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối phôi
2.5.2.3. Ảnh hưởng của kích thước phôi nuôi cấy đến sự tạo phôi thứ cấp
2.5.2.4. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối phôi
2.5.2.5. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi
2.5.2.6. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi thứ cấp
2.5.3. Tạo cây con từ phôi nuôi lỏng lắc
2.5.4. Quan sát cấu trúc giải phẫu phôi sơ cấp và thứ cấp
2.6. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xác định
2.7. Tạo rễ bất định
2.7.1. Tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
2.7.1.1. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
2.7.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
2.7.1.3. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
2.7.2. Khảo sát hình thái giải phẫu rễ tái sinh trực tiếp từ mô lá
2.7.3. Tạo rễ bất định từ chồi
2.7.3.1. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm
2.7.3.2. Tạo rễ bất định từ chồi đốt thân cây in vitro
2.7.3.3. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc phôi vô tính
2.8. Nhân rễ bất định trong môi trường lỏng
2.8.1. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự phân nhánh của rễ
2.8.2. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối rễ
2.8.3. Ảnh hưởng của khối lượng rễ nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối rễ
2.8.4. Khảo sát diễn biến tăng trưởng sinh khối rễ theo thời gian
2.9. Điều kiện nuôi cấy in vitro
2.10. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tạo phôi vô tính
3.1.1. Tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá
3.1.1.1. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá
3.1.1.2. Ảnh hưởng của sự kết hợp NAA và BA đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá
3.1.1.3. Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá
3.1.1.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá
3.1.2. Tạo cây con hoàn chỉnh từ phôi vô tính
3.1.3. Trồng cây con ở chậu đất
3.1.4. Tạo phôi vô tính gián tiếp
3.1.4.1. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (10 x 10 mm)
3.1.4.2. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (3 x 10 mm)
3.2. Nhân phôi vô tính
3.2.1. Nhân phôi trên môi trường đặc
3.2.2. Nhân phôi trong môi trường lỏng
3.2.2.1. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp
3.2.2.2. Ảnh hưởng của khối lượng phôi nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối phôi
3.2.2.3. Ảnh hưởng của kích thước phôi đến sự tạo phôi thứ cấp
3.2.2.4. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối phôi
3.2.2.5. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi
3.2.2.6. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự hình thành phôi thứ cấp
3.2.3. Tạo cây con từ phôi nuôi lỏng lắc
3.2.4. Quan sát cấu trúc giải phẫu phôi sơ cấp và phôi thứ cấp
3.3. Tạo rễ bất định
3.3.1. Tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
3.3.1.1. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
3.3.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
3.3.1.3. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá
3.3.2. Minh họa sự tái sinh rễ trực tiếp và khảo sát hình thái giải phẫu rễ tái sinh trực tiếp
3.3.3. Tạo rễ bất định từ chồi
3.3.3.1. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm
3.3.3.2. Tạo rễ bất định từ chồi đốt thân cây in vitro
3.3.3.3. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc phôi vô tính
3.4. Nhân rễ bất định trong môi trường lỏng
3.4.1. Ảnh hưởng của NAA, IBA đến sự phân nhánh rễ
3.4.2. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối rễ
3.4.3. Ảnh hưởng của khối lượng rễ nuôi cấy đến tăng trưởng sinh khối của rễ
3.4.4. Khảo sát diễn biến tăng trưởng sinh khối rễ theo thời gian
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu tạo nhân phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì chân chim schefflera octophylla lour harms

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu tạo, nhân phôi vô tính và rễ bất định cây Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla Lour. Harms)” là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Hổ và PGS. Nội dung nghiên cứu và các kết quả trong đề tài này hoàn toàn trung thực.

Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu chưa từng được sử dụng để công bố trong các công trình nghiên cứu để nhận học vị, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cam đoan này. Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 05 năm 2022 Tác giả Huỳnh Thị Lũy ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS. Bùi Văn Lệ và đặc biệt TS.

Nguyễn Hữu Hổ, là những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, truyền đạt những kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Sinh học nhiệt đới đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện nghiên cứu đề tài. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Yên, Trường THPT chuyên Lương Văn Chánh Phú Yên, đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các anh chị em của phòng Công nghệ gen – Viện Sinh học nhiệt đới, đã rất tận tình tạo mọi điều kiện về cơ sở vật chất cũng như thời gian quý báu để tôi thực hiện nghiên cứu đề tài.

Sự quan tâm và động viên của các Thầy Cô, anh chị em của Viện Sinh học nhiệt đới là động lực lớn cho tôi thực hiện đề tài nghiên cứu. Chân thành cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, ngày 18 tháng 05 năm 2022 Tác giả Huỳnh Thị Lũy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ. xvii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Tính mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về Ngũ gia bì chân chim (Schefflera octophylla Lour.

Nguồn gốc và phân bố. Đặc điểm sinh học – sinh thái. Thành phần hóa học và công dụng. Thành phần hóa học.

Tình hình nghiên cứu về phôi vô tính, rễ bất định ở một số loài thuộc các chi quan trọng ở họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Phôi vô tính. Rễ bất định. Phôi vô tính.

Rễ bất định. Schefflera octophylla (Lour. Schefflera arboricola (Hayata) Merr. Schefflera leucantha Viguier.

Didymopanax morototoni (Aublet) Decaisne et Planchon. Sự phát sinh phôi vô tính. Cơ sở khoa học của sự phát sinh phôi vô tính. Một số nghiên cứu về sự phát sinh phôi vô tính.

Sự hình thành rễ bất định. Cơ sở khoa học của sự hình thành rễ bất định. Một số nghiên cứu về sự hình thành rễ bất định. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP.

Nguồn mẫu – Vật liệu nuôi cấy. Tạo vật liệu nuôi cấy ban đầu. Nội dung nghiên cứu. Tạo phôi vô tính.

Nhân phôi vô tính. Tạo rễ bất định. Nhân rễ bất định. Tạo phôi vô tính.

Tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của sự kết hợp auxin và BA đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của nước dừa đến sự tạo phôi trực tiếp từ mô lá. Tạo cây con in vitro hoàn chỉnh từ phôi vô tính. Trồng cây con ở chậu đất. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo từ nuôi cấy mô lá.

Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (10 x 10 mm). Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (3 x 10 mm). Nhân phôi vô tính. Nhân phôi trên môi trường đặc.

Nhân phôi trong môi trường lỏng. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp qua nuôi lỏng lắc. Ảnh hưởng của khối lượng phôi nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của kích thước phôi nuôi cấy đến sự tạo phôi thứ cấp.

Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi thứ cấp. Tạo cây con từ phôi nuôi lỏng lắc.

Quan sát cấu trúc giải phẫu phôi sơ cấp và thứ cấp. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xác định. Tạo rễ bất định. Tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Khảo sát hình thái giải phẫu rễ tái sinh trực tiếp từ mô lá.

Tạo rễ bất định từ chồi. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm. Tạo rễ bất định từ chồi đốt thân cây in vitro. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc phôi vô tính.

Nhân rễ bất định trong môi trường lỏng. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự phân nhánh của rễ. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối rễ. Ảnh hưởng của khối lượng rễ nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối rễ.

Khảo sát diễn biến tăng trưởng sinh khối rễ theo thời gian. Điều kiện nuôi cấy in vitro. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Tạo phôi vô tính. Tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của sự kết hợp NAA và BA đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá. Tạo cây con hoàn chỉnh từ phôi vô tính. Trồng cây con ở chậu đất.

Tạo phôi vô tính gián tiếp. Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (10 x 10 mm). Tạo phôi vô tính gián tiếp qua mô sẹo mảnh lá (3 x 10 mm). Nhân phôi vô tính.

Nhân phôi trên môi trường đặc. Nhân phôi trong môi trường lỏng. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tạo phôi thứ cấp. Ảnh hưởng của khối lượng phôi nuôi cấy đến sự tăng trưởng sinh khối phôi.

Ảnh hưởng của kích thước phôi đến sự tạo phôi thứ cấp. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến sự tăng trưởng sinh khối phôi. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự hình thành phôi thứ cấp.

Tạo cây con từ phôi nuôi lỏng lắc. Quan sát cấu trúc giải phẫu phôi sơ cấp và phôi thứ cấp. Tạo rễ bất định. Tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá.

Ảnh hưởng của auxin (NAA/IBA) và môi trường khoáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng đến sự tạo rễ bất định trực tiếp từ mô lá. Minh họa sự tái sinh rễ trực tiếp và khảo sát hình thái giải phẫu rễ tái sinh trực tiếp.

Tạo rễ bất định từ chồi. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc từ đốt thân cây vườn ươm. Tạo rễ bất định từ chồi đốt thân cây in vitro. Tạo rễ bất định từ chồi có nguồn gốc phôi vô tính.

Nhân rễ bất định trong môi trường lỏng. Ảnh hưởng của NAA, IBA đến sự phân nhánh rễ. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự tăng trưởng sinh khối rễ. Ảnh hưởng của khối lượng rễ nuôi cấy đến tăng trưởng sinh khối của rễ.

Khảo sát diễn biến tăng trưởng sinh khối rễ theo thời gian. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.128 TÀI LIỆU THAM KHẢO .130 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUX Auxin 2,4-D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid 2-iP 6-dimethylallylamino purine ABA Abscisic acid BA Benzyl adenine CK Cytokinin ĐC Đối chứng ĐHST Điều hòa sinh trưởng GA3 Gibberellic acid HPLC High-Performance Liquid Chromatography IAA Indole-3-acetic acid IBA Indole-3-butyric acid IEDC Induced Embryogenic Determined Cell KNSP Khả năng sinh phôi KLP Khối lượng phôi KLTP Khối lượng tươi phôi LMTB Lát mỏng tế bào MS Murashige và Skoog MSSP Mô sẹo sinh phôi NAA α-Naphthaleneacetic acid NGBCC Ngũ gia bì chân chim NSC Ngày sau cấy PEDC Pre-Embryogenic Determined Cell RSV Respiratory Syncytial Virus RN Rễ nhánh RSC Rễ sơ cấp SCV Settled Cell Volume SEM Scanning Electron Microscope SH Schenk và Hildebrandt T_TCL transverse_Thin Cell layer viii TDZ Thidiazuron TEM Transmission Electron Microscope TIBA 2,3,5-triiodobenzoic acid VDC Vein-Derived Cell WPM Woody Plant Medium ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Ảnh hưởng của NAA và môi trường khoáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá ở 60 NSC. Ảnh hưởng của kết hợp NAA và BA đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mảnh lá, ở môi trường SH, 60 NSC.

Ảnh hưởng của nồng độ đường và điều kiện chiếu sáng đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mô lá, ở môi trường SH, 60 NSC. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước dừa đến sự tạo phôi vô tính trực tiếp từ mảnh lá (10 x 10 mm), ở môi trường SH, 60 NSC. Ảnh hưởng của 2,4-D đến sự hình thành mô sẹo có khả năng sinh phôi, ở môi trường SH, 30NSC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Lũy (2022). Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-tao-nhan-phoi-vo-tinh-va-re-bat-dinh-cay-ngu-gia-bi-chan-chim-schefflera-octophylla-lour-harms

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ sinh học tạo nhân phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì chân chim.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh học tạo phôi vô tính và rễ bất định cây ngũ gia bì" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter