Nghiên cứu phân hủy hydrocarbon dầu mỏ bằng vi khuẩn tía quang hợp tạo màng sinh học
Luận án tiến sĩ sinh học đánh giá khả năng phân hủy hydrocarbon dầu mỏ của vi khuẩn tía quang hợp tạo màng sinh học phân lập tại Việt Nam.
Công nghệ sinh học môi trường
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vi khuẩn tía quang hợp trong phân hủy hydrocarbon dầu mỏ
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Nguyệt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vi khuẩn tía quang hợp trong phân hủy hydrocarbon dầu mỏ
Vi khuẩn tía quang hợp giữ vai trò trọng tâm trong công nghệ sinh học môi trường hiện đại. Nhóm vi sinh vật này sở hữu hệ thống trao đổi chất rất đa dạng. Chúng vừa có thể quang tự dưỡng, vừa có thể quang dị dưỡng linh hoạt. Nhờ đó, vi khuẩn tồn tại bền bỉ trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Hiện tượng ô nhiễm môi trường dầu đang gia tăng nhanh tại nhiều vùng biển và nguồn nước. Dầu mỏ chứa hàm lượng lớn các hợp chất hydrocarbon độc hại. Hợp chất này đe dọa trực tiếp tới hệ sinh thái tự nhiên và sức khỏe sinh vật. Quá trình xử lý ô nhiễm dầu truyền thống thường tốn kém và gây ô nhiễm thứ cấp. Do đó, phân hủy sinh học hydrocarbon bằng vi sinh vật bản địa mở ra hướng tiếp cận bền vững. Các chủng vi khuẩn quang hợp sử dụng hydrocarbon làm nguồn năng lượng và nguồn carbon. Chúng giúp phân giải độc chất thành carbon dioxide và nước. Giải pháp này giúp phục hồi sinh thái nhanh chóng. Chi phí vận hành thấp và an toàn sinh học cao.
1.1. Đặc tính sinh học nổi bật của vi khuẩn quang hợp
Vi khuẩn quang hợp là nhóm sinh vật nhân sơ có khả năng quang hợp không sinh oxy. Chúng chứa hệ sắc tố đặc trưng gồm bacteriochlorophyll và carotenoid. Bộ máy quang hợp này nằm trên màng tế bào gấp nếp. Nhờ đó, vi khuẩn hấp thụ hiệu quả ánh sáng ở vùng bước sóng hồng ngoại gần. Khả năng thích nghi trao đổi chất của vi khuẩn tía rất vượt trội. Chúng có thể sinh trưởng trong điều kiện kỵ khí lẫn hiếu khí. Khi có ánh sáng, chúng chuyển hóa các hợp chất hữu cơ đơn giản rất nhanh. Trong môi trường tối, vi khuẩn duy trì hô hấp hiếu khí để tạo năng lượng. Nhờ tính linh hoạt này, vi khuẩn tồn tại dễ dàng tại các tầng nước sâu và bùn đáy. Đây là những nơi thiếu oxy nhưng giàu chất hữu cơ phức tạp. Vi khuẩn tía quang hợp trở thành nhân tố sinh thái lý tưởng để làm sạch các vùng nước ngập mặn và trầm tích ô nhiễm.
1.2. Vai trò của vi khuẩn tía trong bioremediation dầu mỏ
Phương pháp bioremediation dầu mỏ bằng vi khuẩn tía mang lại nhiều lợi thế kỹ thuật. Dầu mỏ tích tụ lâu ngày tạo nên lớp màng ngăn cản oxy hòa tan. Môi trường kỵ khí cục bộ gây ức chế hầu hết vi khuẩn hiếu khí thông thường. Vi khuẩn tía quang hợp giải quyết triệt để rào cản sinh học này. Chúng sinh trưởng mạnh trong môi trường kỵ khí có chiếu sáng nhẹ. Quá trình quang dưỡng hỗ trợ chuyển hóa các chuỗi hydrocarbon phức tạp thành chất trung gian. Vi sinh vật tiếp tục khoáng hóa hoàn toàn các chất này thành sản phẩm vô hại. Phương pháp không tạo ra bùn thải nguy hại và không sử dụng hóa chất độc hại. Hệ sinh thái bản địa được bảo vệ an toàn trong suốt chu trình xử lý. Ứng dụng vi khuẩn tía quang hợp là bước đột phá mới cho các dự án phục hồi môi trường biển.
1.3. Nhu cầu dinh dưỡng carbon và khả năng đồng hóa chất ô nhiễm
Nhu cầu dinh dưỡng carbon của vi khuẩn tía rất phong phú và linh hoạt. Chúng sử dụng tốt các axit hữu cơ, rượu và các dẫn xuất hydrocarbon mạch thẳng. Khi đối mặt với dầu mỏ, vi khuẩn kích hoạt chuỗi enzyme oxy hóa đặc hiệu. Các enzyme này bẻ gãy liên kết carbon-carbon bền vững trong phân tử hydrocarbon. Quá trình phân giải hydrocarbon diễn ra tuần tự qua nhiều phản ứng sinh hóa. Hydrocarbon mạch dài được phân cắt thành các axit béo ngắn hơn. Tiếp theo, các chất trung gian đi vào chu trình Krebs để cung cấp năng lượng cho tế bào. Vi khuẩn tía cũng tiết ra chất hoạt động bề mặt sinh học để nhũ hóa dầu. Nhũ tương hóa giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa vi khuẩn và giọt dầu. Khả năng đồng hóa chất ô nhiễm của vi khuẩn nhờ vậy đạt tốc độ cao và ổn định.
II. Màng sinh học vi khuẩn tía và phân giải hydrocarbon dầu
Màng sinh học là cấu trúc tập hợp quần thể vi sinh vật bám dính trên bề mặt giá thể. Các tế bào vi khuẩn tía tiết ra chất nền ngoại bào gồm polysaccharide, protein và DNA. Lớp chất nền này tạo thành ma trận bảo vệ vững chắc cho toàn bộ khuẩn lạc. Trong công nghệ sinh học môi trường, màng sinh học đóng vai trò trung tâm để xử lý chất độc. Cấu trúc màng giữ mật độ tế bào ở mức rất cao và đồng đều. Vi khuẩn trong màng tương tác hỗ trợ lẫn nhau để trao đổi chất dinh dưỡng. Nhờ đó, hiệu quả phân hủy sinh học hydrocarbon tăng lên gấp nhiều lần. Quá trình xử lý ô nhiễm dầu bằng màng sinh học có độ ổn định rất cao. Hệ thống chịu được tải lượng ô nhiễm lớn và dòng chảy xáo trộn liên tục. Đây là công nghệ cốt lõi giúp xử lý triệt để ô nhiễm dầu mỏ.
2.1. Cấu trúc và cơ chế hình thành màng sinh học vi khuẩn
Sự hình thành màng sinh học diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Đầu tiên, các tế bào vi khuẩn trôi nổi tiếp cận bề mặt giá thể rắn. Tế bào gắn bám thuận nghịch nhờ lực tĩnh điện và tương tác kỵ nước. Sau đó, vi khuẩn sản sinh chất kết dính để chuyển sang giai đoạn bám dính không thuận nghịch. Các tế bào bắt đầu phân chia nhanh và tiết ra lượng lớn polyme ngoại bào. Ma trận này bao bọc quần thể và hình thành cấu trúc màng trưởng thành. Bên trong màng có hệ thống kênh dẫn nước và dinh dưỡng lưu thông. Cuối cùng, một số tế bào già cỗi sẽ phát tán ra ngoài để tìm bề mặt mới. Quá trình này giúp màng sinh học duy trì khả năng tái tạo liên tục. Độ dày và cấu trúc màng luôn tự điều chỉnh để tối ưu hóa việc phân giải hydrocarbon.
2.2. Khả năng chống chịu độc tính và phân giải hydrocarbon
Dầu mỏ thô chứa nhiều hợp chất có độc tính tế bào rất cao. Các phân tử hydrocarbon có thể phá hủy màng lipid của vi khuẩn dạng trôi nổi tự do. Màng sinh học đóng vai trò như một lá chắn vật lý và sinh hóa hữu hiệu. Ma trận ngoại bào ngăn chặn sự xâm nhập trực tiếp của các chất độc vào nhân tế bào. Vi khuẩn tía bên trong duy trì được trạng thái sinh lý khỏe mạnh. Chúng tổng hợp liên tục các enzyme phân giải hydrocarbon mà không bị ức chế sinh trưởng. Nồng độ chất ô nhiễm tiếp xúc với tế bào giảm xuống mức an toàn. Nhờ vậy, vi khuẩn chuyển hóa hiệu quả cả các chất khó phân hủy như benzen, toluen và naphtalen. Khả năng chống chịu độc tính giúp màng sinh học hoạt động bền bỉ trong môi trường ô nhiễm khắc nghiệt.
2.3. Ưu thế vượt trội của màng sinh học so với tế bào tự do
Màng sinh học mang lại nhiều lợi thế kỹ thuật vượt trội so với tế bào tự do. Tế bào tự do dễ bị rửa trôi khi có dòng nước chảy xiết hoặc sóng biển. Ngược lại, màng bám chắc chắn trên các giá thể cố định. Mật độ vi khuẩn trong màng cao hơn hàng trăm lần so với dạng huyền phù. Tốc độ phân hủy sinh học hydrocarbon của màng diễn ra nhanh và liên tục. Khả năng lưu giữ chủng giống vi sinh vật trong hệ thống đạt mức tối đa. Màng sinh học cũng bảo vệ vi khuẩn tía khỏi các loài săn mồi nguyên sinh động vật. Chi phí bổ sung sinh khối vi sinh định kỳ giảm đi đáng kể. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong các hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu công nghiệp.
III. Tuyển chọn vi khuẩn quang hợp xử lý ô nhiễm dầu hiệu quả
Tuyển chọn chủng giống là khâu then chốt quyết định thành công của bioremediation dầu mỏ. Nghiên cứu tập trung thu thập mẫu nước và bùn đáy tại các khu vực ô nhiễm dầu lâu năm. Môi trường tự nhiên khắc nghiệt đã tôi luyện các chủng vi sinh vật có sức đề kháng cao. Quá trình phân lập giúp thu nhận các dòng vi khuẩn tía quang hợp bản địa vượt trội. Các chủng này sở hữu đồng thời khả năng tạo màng sinh học dày và chuyển hóa dầu tốt. Ba chủng vi khuẩn triển vọng nhất được ký hiệu là DQ41, DD4 và FO2. Chúng sinh trưởng nhanh trên môi trường khoáng có bổ sung dầu mỏ làm nguồn carbon duy nhất. Việc định danh chính xác đặc tính sinh học giúp định hướng ứng dụng vi khuẩn tía quang hợp vào thực tiễn xử lý ô nhiễm dầu.
3.1. Phân lập các chủng vi khuẩn tía từ mẫu ô nhiễm dầu
Quá trình phân lập bắt đầu từ các mẫu bùn và nước tại các cảng biển và mỏ dầu. Mẫu được nuôi cấy làm giàu trong môi trường chọn lọc chuyên biệt. Điều kiện nuôi cấy duy trì kỵ khí có chiếu sáng liên tục để kích thích vi khuẩn tía. Các màng đỏ tía và hồng sẫm phát triển rõ rệt sau vài ngày ủ mẫu. Kỹ thuật cấy ria trên đĩa thạch được thực hiện nhiều lần để thu nhận khuẩn lạc thuần khiết. Các khuẩn lạc có hình dạng tròn, bề mặt bóng và màu sắc đặc trưng của sắc tố quang hợp. Vi khuẩn được kiểm tra độ tinh sạch dưới kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử. Các dòng vi khuẩn quang hợp thu được đều có sức sống mạnh mẽ trên cơ chất hydrocarbon dầu mỏ.
3.2. Sàng lọc ba chủng vi khuẩn DQ41 DD4 và FO2 tiềm năng
Hàng chục chủng phân lập được đưa vào quy trình sàng lọc nghiêm ngặt. Tiêu chí lựa chọn gồm tốc độ sinh trưởng, khả năng sinh màng và hiệu suất phân hủy dầu. Ba chủng DQ41, DD4 và FO2 thể hiện các chỉ số sinh học vượt trội nhất. Chủng DQ41 tạo màng sinh học rất dày và bám dính chắc trên bề mặt kính và nhựa. Chủng DD4 có tốc độ phân giải hydrocarbon mạch thẳng đạt hiệu suất cao vượt bậc. Chủng FO2 chuyển hóa tốt các hợp chất thơm đa vòng phức tạp và độc hại. Khi phối hợp ba chủng, hoạt tính phân hủy sinh học tổng thể tăng lên rõ rệt. Quần thể này tạo ra hệ thống enzyme bổ trợ lẫn nhau để xử lý triệt để các thành phần trong dầu thô.
3.3. Định danh loài và đặc điểm di truyền phân tử 16S rRNA
Định danh di truyền phân tử được thực hiện thông qua giải trình tự gen 16S rRNA. Đoạn gen mục tiêu được nhân bản bằng phản ứng PCR với cặp mồi chuẩn vi khuẩn. Sản phẩm giải trình tự được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank bằng công cụ BLAST. Kết quả phân tích cho thấy độ tương đồng cao với các loài vi khuẩn tía quang hợp đã biết. Chủng DQ41, DD4 và FO2 được xác định thuộc các chi vi khuẩn không chứa lưu huỳnh quan trọng. Cây phát sinh loài được xây dựng để làm rõ vị trí phân loại học của từng chủng. Đặc điểm hình thái tế bào que và hình cầu cũng khẳng định tính chính xác của định danh. Dữ liệu di truyền này tạo nền tảng khoa học vững chắc cho công nghệ sinh học môi trường.
IV. Điều kiện hình thành màng sinh học vi khuẩn quang hợp tốt
Sự phát triển màng sinh học phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố lý hóa của môi trường. Nhiệt độ, độ pH và nồng độ muối NaCl tác động trực tiếp đến cấu trúc màng. Việc xác định các thông số tối ưu giúp nâng cao hiệu suất xử lý ô nhiễm dầu. Vi khuẩn tía quang hợp yêu cầu điều kiện môi trường cân bằng để tổng hợp chất nền ngoại bào. Khi điều kiện tối ưu, ma trận màng đạt độ dày tối đa và bám dính chắc chắn. Khả năng phân hủy sinh học hydrocarbon của hệ thống nhờ đó duy trì ổn định. Ngược lại, môi trường khắc nghiệt quá mức sẽ ức chế quá trình tạo màng và giảm sức sống tế bào. Nghiên cứu thực nghiệm giúp thiết lập quy trình nuôi cấy chuẩn xác cho từng chủng vi sinh vật.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phát triển màng
Nhiệt độ môi trường chi phối tốc độ trao đổi chất và hoạt tính enzyme của tế bào. Khoảng nhiệt độ thích hợp cho vi khuẩn tía tạo màng sinh học là 30°C đến 35°C. Ở nhiệt độ này, tế bào sinh trưởng mạnh và tiết ra nhiều polyme ngoại bào nhất. Khi nhiệt độ hạ xuống dưới 20°C, các phản ứng trao đổi chất diễn ra chậm chạp. Màng sinh học hình thành mỏng và dễ bị bong tróc khỏi giá thể. Khi nhiệt độ vượt quá 45°C, protein và enzyme quang hợp bị biến tính nhiệt. Tế bào suy giảm sức sống nhanh chóng và ngừng phân giải hydrocarbon. Do đó, việc duy trì nhiệt độ ấm áp là điều kiện bắt buộc để hệ thống bioremediation dầu mỏ đạt hiệu suất cao.
4.2. Tác động của độ pH môi trường lên cấu trúc sinh học
Độ pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt tế bào và độ hòa tan của các chất dinh dưỡng. Vi khuẩn quang hợp phát triển thuận lợi trong khoảng pH trung tính đến kiềm nhẹ từ 7.0 đến 8.0. Ở khoảng pH này, màng sinh học có độ dày lớn nhất và độ bám dính rất bền. Môi trường axit mạnh với pH dưới 5.5 phá hủy cấu trúc ma trận ngoại bào. Hoạt tính enzyme phân hủy sinh học hydrocarbon bị ức chế nghiêm trọng trong điều kiện chua. Môi trường quá kiềm cũng làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của vi khuẩn. Việc kiểm soát và đệm ổn định pH nước thải là yếu tố then chốt. Sự ổn định pH bảo đảm màng sinh học vi khuẩn tía hoạt động bền vững lâu dài.
4.3. Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl đến khả năng tạo màng
Nồng độ muối NaCl quyết định áp suất thẩm thấu tác động lên tế bào vi sinh vật. Các chủng vi khuẩn tía phân lập có khả năng chịu mặn rất tốt từ 1% đến 3% NaCl. Nồng độ muối tương đương nước biển này kích thích vi khuẩn tăng tiết chất nền ngoại bào. Nhờ đó, màng sinh học bám dính vững chắc hơn để tự bảo vệ khỏi áp suất thẩm thấu. Tuy nhiên, khi nồng độ NaCl tăng vượt mức 5%, tế bào bắt đầu bị mất nước và co nguyên sinh. Khả năng phân giải hydrocarbon giảm rõ rệt ở độ mặn quá cao. Khả năng thích ứng độ mặn rộng giúp các chủng DQ41, DD4 và FO2 ứng dụng hiệu quả tại các vùng cửa sông và ven biển bị ô nhiễm dầu.
V. Ứng dụng vi khuẩn tía quang hợp xử lý ô nhiễm dầu thực tế
Ứng dụng vi khuẩn tía quang hợp mang lại bước đột phá cho công nghệ sinh học môi trường. Màng sinh học gắn trên các giá thể tự nhiên như xơ dừa hoặc sỏi nhẹ cho hiệu quả cao. Hệ thống xử lý vận hành ổn định trong điều kiện nước thải công nghiệp và nước biển ô nhiễm. Vi khuẩn chuyển hóa nhanh chóng các thành phần dầu thô, hydrocarbon thơm và hydrocacbon no. Nồng độ chất ô nhiễm giảm sâu sau thời gian ngắn vận hành thử nghiệm. Phương pháp xử lý ô nhiễm dầu này thân thiện với môi trường và có chi phí rất hợp lý. Không có chất thải nguy hại phát sinh trong toàn bộ quy trình công nghệ. Đây là giải pháp xanh bền vững nhằm khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường dầu hiện nay.
5.1. Hiệu suất phân hủy hydrocarbon thơm của chủng đơn lẻ
Các thử nghiệm phân hủy với từng chủng đơn lẻ cho thấy năng lực xử lý chuyên biệt. Chủng FO2 thể hiện hiệu suất vượt trội đối với các hydrocarbon thơm độc hại như axit benzoic và toluen. Màng sinh học của chủng FO2 phân hủy trên 80% hợp chất thơm sau 7 ngày nuôi cấy. Chủng DQ41 và DD4 xử lý nhanh các chuỗi n-alkane mạch thẳng từ C10 đến C30. Tế bào đơn lẻ dạng màng đạt tốc độ phân giải hydrocarbon cao hơn 35% so với tế bào trôi nổi tự do. Sự tích tụ các chất chuyển hóa trung gian diễn ra rất thấp do chu trình khoáng hóa hoàn toàn. Mỗi chủng đóng góp một thế mạnh riêng biệt trong việc làm sạch các phân đoạn dầu mỏ khác nhau.
5.2. Phân hủy hydrocarbon dầu mỏ bằng màng sinh học kết hợp
Sự kết hợp đồng thời ba chủng DQ41, DD4 và FO2 tạo ra hiệu ứng cộng hưởng sinh học mạnh mẽ. Màng sinh học đa chủng có cấu trúc phức tạp và độ bao phủ bề mặt giá thể vượt trội. Quần thể vi khuẩn phân hủy hơn 90% lượng dầu mỏ tổng số trong vòng 10 đến 14 ngày. Các hydrocarbon mạch thẳng lẫn mạch vòng thơm đều bị chuyển hóa đồng thời và triệt để. Ma trận ngoại bào hỗn hợp tạo ra môi trường sống ổn định cho toàn bộ vi khuẩn quang hợp. Hiệu suất xử lý ô nhiễm dầu của màng kết hợp cao hơn rõ rệt so với từng màng đơn chủng. Đây là minh chứng rõ nét cho tiềm năng của phương pháp bioremediation dầu mỏ tiên tiến.
5.3. Tiềm năng triển khai công nghệ sinh học môi trường quy mô lớn
Công nghệ màng sinh học vi khuẩn tía mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng thực địa. Hệ thống giá thể sinh học gắn vi khuẩn có thể lắp đặt trực tiếp tại các vùng đầm lầy, cửa biển và bể xử lý nước thải. Quy trình nuôi sinh khối vi sinh vật đơn giản và tận dụng nguồn ánh sáng tự nhiên. Việc sử dụng giá thể giá rẻ như sỏi nhẹ và xơ dừa giúp tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư. Hệ thống có khả năng tự phục hồi nhanh sau các biến động về tải lượng ô nhiễm dầu. Công nghệ sinh học môi trường này hứa hẹn thay thế các biện pháp hóa lý đắt đỏ và độc hại. Đây là hướng đi chiến lược giúp bảo vệ nguồn tài nguyên nước và môi trường biển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộiii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Lê Thị Nhi Công - Trưởng phòng Công nghệ sinh học môi trường và PGS. Đồng Văn Quyền, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã trực tiếp hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức và những kinh nghiệm qúy báu trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.
Đỗ Thị Liên và toàn thể các anh, chị cán bộ nhân viên phòng CNSH môi trường Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo và đóng góp những lời khuyên bổ ích trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học, Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu trong suốt những năm qua. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn chuyên viên Bùi Thị Hải Hà phụ trách đào tạo của Viện Công nghệ sinh học và chuyên viên Nguyễn Thị Minh Tâm phòng Đào tạo, Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ tôi hoàn thành những thủ tục cần thiết trong suốt quá trình nghiên cứu sinh và bảo vệ luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quỹ Nghiên cứu cơ bản cấp Nhà nước (Nafosted) đã cấp kinh phí cho nhóm nghiên cứu.
Trong thời gian qua, tôi đã nhận được sự hỗ trợ nhiệt tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi từ trường ĐH Sư phạm Hà Nội 2 nơi tôi đang công tác, cùng với sự giúp đỡ nhiệt tình cũng như những đóng góp quý báu của các bạn bè đồng nghiệp. Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, những người bạn thân thiết đã luôn bên cạnh động viên và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Nguyệt iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ đã được cảm ơn, các tài liệu trích dẫn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Nguyệt v MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Một số đặc điểm sinh học cơ bản của vi khuẩn tía quang hợp.
Giới thiệu chung về vi khuẩn tía quang hợp. Sinh thái học của vi khuẩn tía quang hợp. Đa dạng vi khuẩn tía quang hợp. Đặc điểm của bộ máy quang hợp.
Dinh dưỡng carbon. Ứng dụng của vi khuẩn tía quang hợp để phân hủy hydrocarbon dầu mỏ. Tính độc của hydrocarbon dầu mỏ. Các phương pháp xử lý ô nhiễm dầu mỏ.
Ứng dụng của vi khuẩn tía quang hợp để phân hủy hydrocarbon dầu mỏ. Vi sinh vật có khả năng phân hủy hydrocarbon dầu mỏ và tạo màng sinh học. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Hóa chất, môi trường nuôi cấy. Phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp phân tích vi sinh vật. Các phương pháp sinh học phân tử.
Nhóm phương pháp phân tích hóa học. Xử lý thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả phân lập và tuyển chọn các chủng VKTQH khả năng tạo màng sinh học và phân hủy hydrocarbon dầu mỏ.
Kết quả phân lập các chủng VKTQH từ các mẫu nước và bùn ô nhiễm dầu. Tuyển chọn các chủng VKTQH khả năng tạo màng sinh học và phân hủy hydrocarbon dầu mỏ. Các đặc điểm sinh học và định danh ba chủng DQ41, DD4 và FO2. Các đặc điểm hình thái.
Trình tự 16S rRNA và định danh ba chủng DQ41, DD4 và FO2. Các đặc điểm sinh học. Ảnh hưởng của một số điều kiện môi trường đến sự hình thành màng sinh học của 3 chủng VKTQH. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của nồng độ muối (NaCl). Hiệu suất phân hủy một số hydrocarbon dầu mỏ của màng sinh học từ 3 chủng VKTQH. Hiệu suất phân hủy một số hydrocarbon thơm bởi màng sinh học đơn chủng không gắn giá thể của các chủng VKTQH được lựa chọn.
Phân hủy hydrocarbon dầu mỏ bởi màng sinh học từ các VKTQH lựa chọn. 69 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
99 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BA Benzoic acid Axit benzoic Bchl Bacteriochlorophyl BLAST Basic local alignment search Công cụ tìm kiếm các trình tự tool tương đồng BOD Biochemical oxygen demand Nhu cầu oxy sinh hóa BTNMT Bộ tài nguyên môi trường CB Cinder bead Sỏi nhẹ CF Coconut fiber Xơ dừa CFU Colony Forming Unit Đơn vị hình thành khuẩn lạc COD Chemical oxygen demand Nhu cầu oxy hoá học DAD Diode array detector Detectơ dãy diode DNA Deoxyribonucleic acid Axit đeoxyribônuclêic DSMZ Deutch samplung Trung tâm lưu trữ giống vi sinh microorganism zentrum vật – Đức GCMS Gas chromatography – Mass Sắc kí khối phổ spectrometry HPLC High performance – Liquid Sắc kí lỏng cao áp chromatography MSH Màng sinh học OD Optical density Mật độ quang PAH Polycyclic aromatic Hydrocacbon thơm đa vòng hydrocarbon PCR Polymerase chain reaction Chuỗi phản ứng trùng hợp PUF Polyurethare foam Mút xốp QCVN Quy chuẩn Việt Nam rARN Ribosomal ribonucleic acid Axit ribônuclêic ribôxôm RNA Ribonucleic acid Axit ribônuclêic TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VK Vi khuẩn VKTQH Vi khuẩn tía quang hợp PNSB Purple non-sulfur Vi khuẩn tía quang hợp không lưu photosynthetic bacteria huỳnh PSB Purple sulfur photosynthetic Vi khuẩn tía quang hợp lưu huỳnh bacteria VSV Vi sinh vật viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các chi vi khuẩn tía quang hợp. Những ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. Các chi vi khuẩn có khả năng phân huỷ hiếu khí hydrocarbon 24 thơm.
Các chi vi khuẩn có khả năng phân huỷ hiếu khí hydrocarbon 24 no. Các nhóm vi khuẩn có khả năng phân huỷ kỵ khí hydrocarbon 25 Bảng 2. Các loại giá thể. Kết quả phân lập các chủng VKTQH từ mẫu các mẫu nước và bùn ô nhiễm dầu.
Khả năng sinh trưởng và phát triển của các chủng VKTQH đã phân lập được (theo ∆OD800). Khả năng sinh trưởng và phát triển trên các nguồn cơ chất của VKTQH. So sánh mức độ sử dụng một số nguồn C của ba chủng DQ41, DD4 và FO2 với đại diện của loài Rhodopseudomonas. Khả năng phân hủy một số hydrocarbon thơm của màng sinh học do 3 chủng VKTQH tạo thành sau 14 ngày nuôi cấy.
Sự phân hủy thành phần (%) của 20 (g) dầu thô sau 14 ngày nuôi cấy. Sự phân hủy hydrocacbon no (%) của dầu thô sau 14 ngày nuôi cấy bởi MSH đơn chủng và đa chủng VKTQH không giá thể. 93 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Hình ảnh chụp dưới kính hiển vi huỳnh quang của VKTQH.
Sơ đồ vị trí các thành phần của bộ máy quang hợp sơ cấp ở VKTQH. Quang hợp ở vi khuẩn tía không lưu huỳnh. Hình ảnh các loại giá thể. Sơ đồ các bước thí nghiệm thực hiện trong luận án.
Sơ đồ xử lý sơ bộ các loại giá thể. Chi tiết mô hình xử lý hydrocarbon dầu mỏ. Các giai đoạn trong mô hình xử lý hydrocarbon dầu mỏ. Mẫu bùn ô nhiễm dầu trước và sau làm giàu.
Một số khuẩn lạc VKTQH được phân lập từ mẫu làm giàu. Khả năng tạo MSH dựa trên khả năng bắt giữ tím tinh thể của MSH do các chủng VKTQH tạo thành. Khả năng tạo màng sinh học của các chủng VKTQH phân hủy hydrocarbon dầu mỏ và Acinetobacter calcoaceticus P23 50 Hình 3. Khả năng sinh trưởng của 10 chủng VKTQH sau 7 ngày nuôi cấy ở các nồng độ dầu diesel khác nhau.
Dịch nuôi cấy của 10 chủng VKTQH ở 10% dầu diesel sau 7 ngày nuôi cấy. Khả năng sinh trưởng của 10 chủng VKTQH ở các nồng độ toluene khác nhau sau 7 ngày nuôi cấy. Dịch nuôi cấy của 10 chủng VKTQH ở 250 ppm toluene sau 7 ngày nuôi cấy. Khả năng sinh trưởng của 10 chủng VKTQH sau 7 ngày nuôi cấy ở các nồng độ phenol khác nhau.
Dịch nuôi cấy của 10 chủng VKTQH ở 150 ppm phenol sau 7 ngày. Khả năng sinh trưởng của 10 chủng VKTQH ở các nồng độ naphthalene khác nhau sau 7 ngày nuôi cấy. Dịch nuôi cấy của 10 chủng VKTQH ở nồng độ 200 ppm x naphthalene sau 7 ngày nuôi cấy. Khả năng sinh trưởng của các chủng VKTQH ở các nồng độ pyrene khác nhau sau 7 ngày nuôi cấy.
Dịch nuôi cấy của 10 chủng VKTQH ở nồng độ 200 ppm pyrene sau 7 ngày nuôi cấy. Hình dạng khuẩn lạc và hình dạng tế bào dưới kính hiển vi điện tử của chủng DD4, DQ41, FO2. Cây phát sinh chủng loại của 3 chủng DD4, DQ41, FO2. Phổ hấp phụ dịch huyền phù tế bào của 3 chủng DD4 (A), DQ41 (B), FO2 (C).
Khả năng tạo sắc tố quang hợp của VKTQH ở hai điều kiện (A) kỵ khí, sáng và (B) hiếu khí, tối. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng hình thành màng sinh học của các chủng VKTQH. Ảnh hưởng của pH tới khả năng hình thành màng sinh học của các chủng VKTQH. Ảnh hưởng của nồng độ NaCl tới khả năng hình thành màng sinh học của các chủng VKTQH.
Thí nghiệm đánh giá sự đối kháng lẫn nhau của các chủng VKTQH lựa chọn. Mật độ tế bào của chủng DD4, DQ41 và FO2 trong màng sinh học VKTQH sau 9 ngày nuôi cấy. Hình ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của các giá thể trước và sau khi VKTQH bám dính. Thời gian phân hủy dầu diesel và mật độ tế bào của chủng VKTQH trong màng sinh học đơn hoặc đa chủng không giá thể.
Khả năng phân hủy dầu diesel và mật độ tế bào của chủng VKTQH DD4, DQ41 và FO2 trong MSH đa chủng trên giá thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2022). Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-kha-nang-phan-huy-hydrocarbon-dau-mo-cua-mot-so-chung-vi-khuan-tia-quang-hop-tao-mang-sinh-hoc-phan-lap-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học đánh giá khả năng phân hủy hydrocarbon dầu mỏ của vi khuẩn tía quang hợp tạo màng sinh học phân lập tại Việt Nam.
Luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học môi trường. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vi khuẩn tía quang hợp phân hủy dầu mỏ tạo màng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.