Luận án tiến sĩ sinh học: Đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam - Ngô Cao Cường
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh học chủng nấm sợi gây hại thấu kính ống nhòm tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Ngô Cao Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam
Khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam tạo điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật phát triển. Các thiết bị quang học thường xuyên đối mặt với nguy cơ mốc kính nghiêm trọng. Nấm sợi gây hại trên ống nhòm làm giảm độ truyền quang, mờ hình ảnh và sai lệch thị sai. Nghiên cứu thực tế tại các đơn vị quản lý ghi nhận tỷ lệ nhiễm nấm rất cao. Sự phát triển của sợi nấm làm suy giảm tính năng kỹ thuật và độ bền của thiết bị. Hiện tượng này gây tổn thất lớn về kinh phí bảo dưỡng và đe dọa khả năng sẵn sàng chiến đấu của trang thiết bị quân sự. Việc nghiên cứu sinh học nấm mốc thiết bị quang học có ý nghĩa cấp thiết.
1.1. Thực trạng hư hại ống nhòm quân sự ON8x30
Ống nhòm ON8x30 là trang bị quang học tiêu chuẩn phổ biến trong quân đội. Thiết bị này có cấu tạo quang cơ phức tạp với nhiều bề mặt thấu kính quang học. Bụi bẩn hữu cơ và độ ẩm cao dễ xâm nhập qua khe hở của vỏ kim loại. Khi xâm nhập vào bên trong, nấm sợi hại thấu kính bắt đầu nảy mầm và phát triển hệ sợi chằng chịt. Sợi nấm che khuất trường nhìn, tán xạ tia sáng và làm mờ tiêu cự. Tình trạng này khiến người sử dụng không thể quan sát mục tiêu rõ nét. Sau một thời gian ngắn nhiễm nấm, hệ thấu kính bị ố mốc vĩnh viễn và không thể phục hồi bằng phương pháp lau chùi thông thường.
1.2. Sự phân bố của nấm mốc thiết bị quang học theo vùng
Thành phần loài nấm mốc thiết bị quang học thay đổi theo từng vùng địa lý và điều kiện khí hậu cụ thể. Tại các vùng ven biển và đồng bằng Bắc Bộ, mật độ bào tử nấm trong không khí rất cao. Các kho bảo quản miền Trung chịu ảnh hưởng của gió mùa ẩm và biên độ nhiệt lớn. Khu vực Tây Nguyên và miền Nam có mùa mưa kéo dài tạo độ ẩm liên tục. Sự phân bố này dẫn đến sự khác biệt về cấu trúc quần xã nấm hại. Những điểm lấy mẫu có độ ẩm trung bình trên 80% luôn ghi nhận mật độ nấm sợi cao vượt trội so với các vùng khô ráo.
II. Phân loại và đặc điểm sinh học nấm sợi hại thấu kính
Việc định danh chính xác các tác nhân gây hại là cơ sở để xây dựng quy trình phòng trừ hiệu quả. Các nghiên cứu vi sinh học đã phân lập hàng chục chủng nấm sợi hại thấu kính từ các mẫu ống nhòm hư hỏng. Quần xã vi nấm này bao gồm nhiều chi nấm hoại sinh và nấm cơ hội nguy hiểm. Chúng thích nghi tốt trên bề mặt vật liệu vô cơ nhờ khả năng sử dụng nguồn dinh dưỡng vi lượng. Quá trình định danh kết hợp giữa quan sát hình thái học truyền thống và kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Kết quả phân lập cho thấy tính đa dạng sinh học cao của các chủng nấm gây hại trên thiết bị quang học.
2.1. Phân loại chủng nấm Aspergillus và chủng nấm Penicillium
Kết quả giải trình tự và phân lập xác định chủng nấm Aspergillus và chủng nấm Penicillium chiếm ưu thế tuyệt đối. Chủng nấm Aspergillus có cấu trúc cuống sinh bào tử tỏa tròn đặc trưng, sinh trưởng nhanh và bền vững trong môi trường khắc nghiệt. Chủng nấm Penicillium tạo chuỗi bào tử hình chổi, có khả năng phát tán mạnh trong không gian kín của thiết bị. Bên cạnh hai chi này, nghiên cứu còn phát hiện sự xuất hiện của chi Curvularia, Cladosporium và Fusarium. Các chi nấm này có khả năng bám dính cực mạnh vào bề mặt thủy tinh và sinh trưởng mạnh mẽ khi gặp độ ẩm thuận lợi.
2.2. Đặc điểm hình thái nấm sợi và phân tích phân tử ITS
Nghiên cứu đặc điểm hình thái nấm sợi dựa trên cấu trúc khuẩn ty, cuống bào tử, màu sắc và kích thước bào tử vô tính. Tuy nhiên, việc giám định hình thái đơn thuần dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa các loài gần gũi. Do đó, phương pháp phân tích trình tự vùng gen ITS (Internal Transcribed Spacer) được ứng dụng đồng thời. Đoạn gen rDNA-ITS cung cấp dữ liệu di truyền chuẩn xác để đối chiếu với ngân hàng gen quốc tế GenBank. Sự kết hợp này giúp phân loại chính xác các loài nấm sợi đến cấp độ loài và biến chủng. Kết quả hỗ trợ đắc lực cho việc nghiên cứu hệ gen và đặc tính sinh hóa của từng dòng nấm hại.
III. Yếu tố môi trường và điều kiện sinh trưởng nấm mốc
Sự phát triển của nấm trên bề mặt thấu kính phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố vật lý và hóa học của môi trường. Trong kho lưu trữ, nấm cần độ ẩm, nhiệt độ và nguồn dưỡng chất phù hợp để nảy mầm. Khi các yếu tố này đạt ngưỡng tối ưu, tốc độ phát triển của khuẩn ty tăng vọt. Bào tử nấm có thể tồn tại ở trạng thái ngủ nghỉ nhiều năm trên thấu kính mà không chết. Ngay khi độ ẩm không khí tăng cao, mầm nấm sẽ hấp thụ hơi nước và phát triển nhanh chóng. Hiểu rõ quy luật này giúp thiết lập các rào cản kỹ thuật để ngăn chặn quá trình xâm nhiễm ban đầu.
3.1. Ảnh hưởng của độ ẩm không khí nhiệt đới ẩm
Khí hậu Việt Nam mang đặc trưng của độ ẩm không khí nhiệt đới ẩm với độ ẩm tương đối thường xuyên vượt ngưỡng 80% đến 90%. Đây là điều kiện kích hoạt mạnh mẽ sự nảy mầm của bào tử nấm sợi hại thấu kính. Hơi nước ngưng tụ trên bề mặt kính tạo màng ẩm mỏng, hòa tan các hạt bụi hữu cơ xung quanh. Màng ẩm này cung cấp môi trường sống lý tưởng cho hệ sợi nấm lan rộng. Khi độ ẩm vượt quá 75%, nguy cơ mốc thiết bị quang học tăng theo cấp số nhân. Giảm độ ẩm xuống dưới 60% là giải pháp then chốt để ức chế hoàn toàn chu kỳ sinh trưởng của nấm.
3.2. Yếu tố nhiệt độ và điều kiện sinh trưởng nấm mốc tối ưu
Nhiệt độ môi trường từ 25°C đến 35°C tạo điều kiện sinh trưởng nấm mốc đạt mức tối đa. Dải nhiệt độ này trùng khớp với nhiệt độ trung bình năm tại hầu hết các vùng khí hậu của Việt Nam. Ở nhiệt độ này, các enzym trao đổi chất của nấm hoạt động với hiệu suất cao nhất. Quá trình phân giải dưỡng chất và kéo dài sợi nấm diễn ra liên tục cả ngày lẫn đêm. Trong điều kiện kín khí của hộp bảo quản, sự dao động nhiệt còn thúc đẩy hiện tượng đọng sương cục bộ. Sự kết hợp giữa nhiệt độ ấm và giọt ẩm li ti làm tăng tốc độ ăn mòn bề mặt kính quang học.
IV. Cơ chế ăn mòn sinh học bề mặt thủy tinh trên khí tài
Quá trình hủy hoại bề mặt quang học do nấm gây ra không chỉ là tác động cơ học mà là hiện tượng ăn mòn sinh học phức tạp. Hệ sợi nấm bám chặt vào bề mặt kính và tiết ra hàng loạt chất chuyển hóa thứ cấp. Các hợp chất này phản ứng trực tiếp với các oxit kim loại trong thành phần thủy tinh quang học. Quá trình trao đổi chất của nấm tạo ra các vi môi trường có tính axit cao ngay dưới giác bám của khuẩn ty. Bề mặt quang học nhẵn bóng ban đầu dần bị rỗ, nứt vỡ vi mô và suy giảm độ truyền quang nghiêm trọng.
4.1. Sự tiết axit hữu cơ và polysaccharide ngoại bào
Trong quá trình sinh trưởng, nấm tiết ra nhiều loại axit hữu cơ mạnh như axit citric, axit oxalic và axit gluconic. Các axit này tấn công mạng lưới silicat, tạo ra hiện tượng ăn mòn sinh học bề mặt thủy tinh. Đồng thời, sợi nấm tổng hợp lượng lớn polysaccharide ngoại bào (EPS) để hình thành màng sinh học kiên cố. Màng EPS có nhiệm vụ giữ ẩm, bảo vệ nấm khỏi các chất sát khuẩn và giữ chặt axit trên bề mặt kính. Mạng lưới EPS kết hợp cùng axit hữu cơ làm tăng tốc độ hòa tan ion kim loại kiềm trong thủy tinh. Điều này tạo nên các vết ố mốc vĩnh viễn không thể tẩy rửa.
4.2. Quá trình làm hỏng lớp phủ chống phản quang thấu kính
Các thấu kính ống nhòm hiện đại đều được phủ lớp màng mỏng kim loại hoặc oxit nhằm tăng cường độ sáng. Sự phát triển của khuẩn ty và độc tố axit dẫn đến việc hỏng lớp phủ chống phản quang thấu kính. Lớp màng mỏng chống phản xạ bị bong tróc, trầy xước vi mô và mất dần khả năng truyền dẫn ánh sáng. Ánh sáng đi qua thấu kính bị tán xạ hỗn loạn, gây ra hiện tượng lóe sáng và giảm tương phản hình ảnh. Sự phá hủy lớp phủ quang học là tổn thất không thể khắc phục nếu không thay thế toàn bộ linh kiện quang học mới.
V. Giải pháp bảo quản khí tài quang học chống nấm mốc
Bảo vệ khí tài trước sự xâm hại của vi sinh vật đòi hỏi một quy trình kỹ thuật toàn diện và nghiêm ngặt. Việc kết hợp đồng bộ giữa kiểm soát môi trường vật lý và sử dụng chế phẩm kháng nấm là hướng tiếp cận bền vững. Các giải pháp phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các linh kiện cơ quang nhạy cảm và người sử dụng. Hoạt động kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm nấm ban đầu để xử lý kịp thời. Nâng cao hiệu quả bảo quản khí tài quang học giúp duy trì tuổi thọ thiết bị, tiết kiệm ngân sách và đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu.
5.1. Kiểm soát môi trường vi khí hậu trong kho bảo quản
Kiểm soát vi khí hậu là biện pháp phòng ngừa căn bản nhất trong công tác giữ gìn khí tài. Các nhà kho bảo quản cần trang bị hệ thống hút ẩm công nghiệp và thông gió tuần hoàn liên tục. Độ ẩm không khí bên trong kho phải duy trì nghiêm ngặt dưới ngưỡng an toàn 60% và nhiệt độ ổn định quanh mức 20-25°C. Việc sử dụng các tủ chống ẩm chuyên dụng hoặc hạt hút ẩm silica gel trong hòm chứa giúp ngăn ngừa hơi ẩm ngưng tụ. Môi trường khô ráo làm triệt tiêu điều kiện nảy mầm của bào tử nấm, bảo vệ toàn diện hệ thấu kính quang học.
5.2. Ứng dụng hoạt chất bay hơi ức chế nấm sợi phát triển
Để bảo vệ thấu kính bên trong các khoang quang học kín, việc ứng dụng chất ức chế nấm dạng bay hơi là giải pháp tiên tiến. Các hoạt chất kháng nấm có áp suất hơi thích hợp sẽ khuếch tán đều vào mọi ngóc ngách của ống nhòm. Hơi ức chế tác động trực tiếp lên màng tế bào, ngăn cản sự phát triển của hệ sợi nấm mà không làm ảnh hưởng đến độ trong suốt của kính. Nghiên cứu các chế phẩm bay hơi nguồn gốc sinh học hoặc hợp chất hóa học an toàn mở ra triển vọng lớn trong công tác bảo quản khí tài quang học hiện đại tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với một số cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong Luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các Tạp chí, Kỷ yếu Hội nghị khoa học chuyên ngành và được sự đồng ý sử dụng số liệu của đồng tác giả. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Ngô Cao Cường ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn là PGS.
Phí Quyết Tiến, Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và TS. Nguyễn Văn Đức, Tổng Cục kỹ thuật - Bộ Quốc phòng đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Thu Hoài, Phân Viện Công nghệ sinh học - Trung tâm nhiệt đới Việt Nga đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo cùng các cán bộ trong Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Tập thể cán bộ thuộc Phòng Vi sinh - Phân viện Công nghệ sinh học - Trung tâm nhiệt đới Việt Nga; Trung tâm Giống và Bảo tồn nguồn gen Vi sinh vật; Phòng Công nghệ lên men thuộc Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc cùng các cán bộ Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án. Tôi xin cảm chân thành đến các Thầy, Cô ở Viện Công nghệ sinh học đã giảng dạy, cung cấp các kiến thức mới để tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo. Tôi xin chân thành cảm ơn chuyên viên ThS.
Nguyễn Thị Minh Tâm - Học viện Khoa học và Công nghệ và ThS. Bùi Thị Hải Hà, chuyên viên phụ trách đào tạo ở Viện Công nghệ sinh học đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành hồ sơ trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Tổng giám đốc Trung tâm nhiệt đới Việt - Nga, Thủ trưởng cùng các đồng nghiệp Phân viện Công nghệ sinh học đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án này.
Nghiên cứu sinh Ngô Cao Cường iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Nấm sợi gây hại trên kính và quá trình phát triển. Vật liệu kính, thành phần và đặc tính. Nấm sợi và sự xâm nhập của nấm sợi trên bề mặt vật liệu kính. Quá trình phát triển của nấm sợi trên vật liệu kính và sự gây hại kính bởi quá trình trao đổi chất.
Ống nhòm ON8x30 và tác hại của nấm trên thấu kính. Đặc điểm khí hậu các điểm bảo quản ống nhòm và đặc điểm sinh học nấm sợi trên thấu kính. Đặc điểm địa lý và khí hậu của các điểm lấy mẫu. Cấu trúc thành phần nấm sợi trên vật liệu kính theo đặc điểm khí hậu và địa lý .3 Cấu trúc thành phần chi, loài nấm sợi gây hại trên vật liệu kính.
Một số phương pháp phân loại nấm sợi. Các yếu tố ngoại cảnh và đặc điểm của nấm sợi ảnh hưởng tới quá trình gây hại trên bề mặt kính. Độ ẩm không khí và một số yếu tố khác. Đặc tính sinh axít của nấm sợi.
Đặc tính sinh polysaccharide ngoại bào (EPS) của nấm sợi. Một số đặc tính sinh học khác của nấm sợi (tạo màng sinh học, phát tán bào tử, khả năng phát triển của sợi nấm). Ảnh hưởng của nấm sợi đến đặc tính quang của vật liệu kính. Ảnh hưởng của nấm sợi đến cấu trúc và bề mặt vật liệu kính.
Đặc điểm di truyền của nấm sợi gây hại trên bề mặt kính. Đặc điểm di truyền chung của các loài nấm gây hại trên bề mặt kính. Các gen tham gia vào sinh tổng hợp axít hữu cơ. Các gen tham gia vào sinh tổng hợp EPS.
Sơ lược về nghiên cứu hệ gen nấm sợi. Các nghiên cứu về dự đoán các cụm gen và so sánh hệ gen của nấm sợi gây hại trên bề mặt vật liệu. Các nghiên cứu về hệ gen nấm sợi Curvularia. Phương pháp ức chế nấm sợi và tình hình nghiên cứu nấm sợi trên kính tại Việt Nam.
Kiểm soát các thông số lí, hóa trong quá trình bảo quản. Sử dụng các tác nhân (vật lí, hóa học,…) trong ức chế nấm gây hại. Chất ức chế nấm sợi dạng bay hơi và tiềm năng ứng dụng trong chống nấm sợi cho thiết bị quang học. Tình hình nghiên cứu nấm sợi gây hại kính tại Việt Nam.
39 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…………. Vật liệu nghiên cứu. Thu mẫu nấm sợi nhiễm trên thấu kính ống nhòm. Chế phẩm diệt nấm.
Hóa chất, thiết bị. Môi trường nuôi cấy. Phương pháp nghiên cứu. Phân loại theo đặc điểm hình thái.
Phân loại nấm dựa trên phân tích trình tự gen ITS. Các phương pháp phân tích hóa sinh, hóa lý. Các phương pháp phân tích vật lý, hóa học. Giải trình tự và phân tích hệ gen chủng nấm sợi gây hại mạnh.
Phân tích, xử lý thống kê. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát trong Luận án. 53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm thấu kính bị gây hại và phân lập các chủng nấm sợi trên thấu kính ống nhòm ON8x30.
Mức độ gây hại của nấm sợi trên thấu kính. Ảnh hưởng của nấm sợi gây hại đến đặc tính quang của thấu kính. Phân bố và đặc điểm hình thái của nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30. Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm ON8x30 tại miền Bắc (Xuân Mai-HN, Mê Linh-VP, Thanh Ba-PT, Lục Ngạn-BG).
Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm tại miền Trung (Quỳnh Lưu- Nghệ An, Thái Hòa-Nghệ An). Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm tại Biên Hòa-Đồng Nai. Nấm sợi gây hại trên thấu kính của ống nhòm trong điều kiện khí hậu biển (thường đỗ tại An Dương-Hải Phòng). Tổng hợp, so sánh đặc tính sinh học của nấm gây hại tại các khu vực thu thập mẫu.
Đặc điểm phân loại và đặc tính gây hại của các chủng nấm sợi phân lập từ thấu kính. Đặc điểm phân loại của các chủng nấm sợi. Khả năng sinh axít hữu cơ của các chủng nấm sợi. Đánh giá khả năng gây hại của các chủng nấm sợi trên bề mặt kính giả định trong điều kiện in vitro.
Lựa chọn và đánh giá đặc trưng của một số nấm sợi điển hình gây hại trên bề mặt kính. Giải trình tự hệ gen và phân tích đặc tính di truyền liên quan đến khả năng gây hại trên thấu kính của chủng Curvularia eragrostidis C52 95 3. Đặc điểm phân loại chủng nấm Curvularia eragrostidis C52 .2 Giải trình tự, lắp ráp và chú giải hệ gen chủng nấm sợi C.3 Phân tích cây phân loài và các hệ gen so sánh. Con đường sinh tổng hợp một số axít hữu cơ liên quan đến phân huỷ kính từ Curvularia eragrostidis C52.
Xác định gen liên quan đến sinh tổng hợp EPS. Thử nghiệm khả năng kháng nấm sợi gây hại điển hình trên thấu kính ống nhòm của một số chế phẩm diệt nấm. Thử nghiệm khả năng kháng nấm của một số chế phẩm diệt nấm. Khảo sát khả năng ức chế nấm sợi của chế phẩm AI1.
Thử nghiệm ảnh hưởng của độ ẩm đến khả năng ức chế phát triển của nấm sợi bởi AI1. 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 120 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Thành phần nấm trong không khí và vật liệu ở một số nước trên thế giới .2 Một số chủng loại nấm tìm thấy trên bề mặt vật liệu kính trên thế giới .3 Tổng hợp một số gen sử dụng trong phân loại nấm sợi .4 Axít hữu cơ sinh tổng hợp bởi Aspergillus niger và Penicillium chrysogenum .1 Tổng hợp đặc điểm khí hậu và tọa độ địa lý các điểm lấy mẫu 41 Bảng 2.2 Bảng so sánh đánh giá mức độ gây hại của nấm sợi 47 Bảng 3.1 Thống kê số liệu thu thập tại 08 điểm lấy mẫu và số chủng nấm trên thấu kính của ống nhòm .2 Đánh giá mật độ nấm sợi trên thấu kính nhiễm nấm trên 04 điểm lấy mẫu thuộc miền Bắc.3 Đặc điểm hình thái và phân loại một số chủng nấm đại diện phân lập từ các mẫu ống nhòm tại miền Bắc.4 Kết quả phân lập và mật độ nấm sợi trên thấu kính nhiễm nấm phân lập tại hai điểm lấy mẫu thuộc miền Trung .5 Đặc điểm hình thái và phân loại một số chủng nấm đại diện phân lập từ các mẫu ống nhòm tại miền Trung. Kết quả phân lập và mật độ nấm sợi trên thấu kính nhiễm nấm phân lập tại Biên Hòa-Đồng Nai .7 Đặc điểm hình thái và phân loại một số chủng nấm đại diện phân lập từ các mẫu ống nhòm tại Biên Hòa-Đồng Nai .8 Kết quả phân lập và mật độ nấm sợi trên thấu kính nhiễm nấm trong ống nhòm sử dụng trong điều kiện khí hậu biển .9 Đặc điểm hình thái và phân loại một số chủng nấm đại diện phân lập từ các mẫu ống nhòm sử dụng trong điều kiện khí hậu 71 biển.10 Bảng tổng hợp một số chủng nấm sợi phân lập tại miền Bắc, Trung, Nam và khí hậu biển làm giảm pH sau quá trình nuôi cấy .11 Mức độ gây hại một số chủng nấm đại diện phân lập tại miền Bắc, Trung, Nam và khí hậu biển trên kính giả định .12 Bảng tổng hợp một số chủng nấm sợi có khả năng gây hại mạnh (mức 3) thu nhận chia theo 04 khu vực Bắc-Trung-Nam và khí hậu biển .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Cao Cường (2022). Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-dac-diem-sinh-hoc-cua-mot-so-chung-nam-soi-gay-hai-tren-thau-kinh-ong-nhom-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh học chủng nấm sợi gây hại thấu kính ống nhòm tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học nấm sợi gây hại trên ống nhòm tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.