Luận án tiến sĩ sinh học: Đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh côn trùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh côn trùng tại Copia và Xuân Sơn.
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Vân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh
Cyclooligomer depsipeptide là nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp giá trị cao. Nguồn gốc tự nhiên của hợp chất này chủ yếu đến từ nấm ký sinh côn trùng (entomopathogenic fungi). Cấu trúc của chúng gồm các liên kết amide xen kẽ liên kết ester. Các chủng nấm như Beauveria bassiana, Cordyceps và Isaria sinh tổng hợp depsipeptide để ức chế hệ miễn dịch vật chủ. Hợp chất depsipeptide sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Chúng có khả năng kháng khuẩn, kháng ung thư và diệt trừ sâu hại hiệu quả. Việc nghiên cứu cyclooligomer depsipeptide mở ra hướng đi mới cho y dược hiện đại và nông nghiệp sinh học. Nguồn tài nguyên nấm ký sinh côn trùng tại các vườn quốc gia Việt Nam rất phong phú. Đây là tiền đề thuận lợi để phát hiện nhiều hoạt chất thiên nhiên mới.
1.1. Khái niệm và đặc điểm nấm ký sinh côn trùng
Nấm ký sinh côn trùng (entomopathogenic fungi) là nhóm vi sinh vật chuyên biệt. Chúng xâm nhiễm và tiêu diệt nhiều loài côn trùng trong tự nhiên. Bào tử nấm bám dính vào lớp vỏ cutin của vật chủ. Sau đó, sợi nấm tiết enzyme thủy phân để xâm nhập vào khoang cơ thể côn trùng. Trong quá trình phát triển, nấm sản sinh nhiều độc tố tự nhiên để làm suy yếu hệ miễn dịch vật chủ. Chi nấm Beauveria bassiana là đại diện tiêu biểu nhất trong nhóm này. Nấm phân bố rộng rãi tại các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quần thể côn trùng. Ngoài ra, nấm ký sinh côn trùng là nguồn cung cấp dồi dào các phân tử cyclooligomer depsipeptide có hoạt tính mạnh.
1.2. Cấu trúc hóa học của cyclooligomer depsipeptide
Cyclooligomer depsipeptide sở hữu cấu trúc mạch vòng đặc biệt. Phân tử gồm các đơn vị amino acid liên kết xen kẽ với hydroxy acid. Liên kết ester hình thành giữa nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl liền kề. Cấu trúc vòng kín giúp phân tử ổn định cao trước enzyme phân giải thông thường. Tính kỵ nước của khung carbon cho phép hợp chất dễ dàng xuyên qua màng tế bào. Sự đa dạng cấu trúc phụ thuộc vào số lượng và loại monomer cấu thành. Các phân tử depsipeptide mạch vòng thường tạo phức ion với cation kim loại. Cơ chế này phá vỡ cân bằng ion nội bào của tế bào đích. Nhờ đó, cyclooligomer depsipeptide thể hiện hoạt tính kháng u và kháng sinh phổ rộng vượt trội.
1.3. Các nhóm cyclooligomer depsipeptide phổ biến
Nhiều nhóm cyclooligomer depsipeptide đã được phân lập từ tự nhiên. Phổ biến nhất gồm Beauvericin, Bassianolide, Destruxin và Enniatin. Beauvericin là một hexadepsipeptide vòng chứa D-hydroxyisovaleric acid và N-methyl-L-phenylalanine. Hợp chất này có hoạt tính ức chế tế bào ung thư rất mạnh. Bassianolide gồm tám monomer tạo thành octadepsipeptide vòng đối xứng. Destruxin là nhóm chất độc thần kinh đối với ấu trùng sâu hại. Enniatin có khả năng tạo kênh ion làm thủng màng tế bào vi khuẩn. Các hợp chất này chủ yếu do Beauveria bassiana và các loài nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp. Sự phối hợp của các depsipeptide tạo nên độc lực tự nhiên mạnh mẽ cho nấm ký sinh.
II. Cơ chế sinh tổng hợp peptide phi ribosome nấm ký sinh
Sinh tổng hợp peptide phi ribosome là con đường chuyển hóa độc đáo ở nấm. Quá trình này không phụ thuộc vào chuỗi khuôn mẫu mARN di truyền. Thay vào đó, tế bào sử dụng các phức hệ enzyme khổng lồ mang tên nonribosomal peptide synthetase (NRPS). Phức hệ NRPS đóng vai trò vừa là khuôn mẫu vừa là xúc tác tạo liên kết. Cơ chế này cho phép nấm tích hợp cả amino acid phi chuẩn và hydroxy acid vào cấu trúc chuỗi. Nhờ sinh tổng hợp peptide phi ribosome, nấm tạo ra các depsipeptide đặc thù như beauvericin và destruxin. Con đường này mang tính tiến hóa cao, giúp nấm ký sinh côn trùng thích nghi hoàn hảo với việc tấn công vật chủ.
2.1. Bản chất hệ enzyme nonribosomal peptide synthetase NRPS
Nonribosomal peptide synthetase (NRPS) là phức hệ enzyme đa chức năng có kích thước lớn. Mỗi enzyme NRPS được chia thành nhiều module chức năng nối tiếp nhau. Mỗi module chịu trách nhiệm nhận diện và gắn một monomer cụ thể vào mạch peptide. Cấu trúc module chuẩn gồm miền adenylation (A), miền peptidyl carrier protein (PCP) và miền condensation (C). Miền A hoạt hóa cơ chất amino acid bằng ATP. Miền PCP vận chuyển cơ chất qua liên kết thioester với nhóm phosphopantetheine. Miền C xúc tác phản ứng ngưng tụ hình thành liên kết peptide hoặc ester. Các enzyme NRPS trong Beauveria bassiana có tính đặc hiệu cơ chất cao, quyết định cấu trúc chính xác của depsipeptide.
2.2. Cơ chế lắp ráp chuỗi peptide phi ribosome đặc thù
Quá trình sinh tổng hợp peptide phi ribosome diễn ra tuần tự theo từng bước. Đầu tiên, cơ chất amino acid và hydroxy acid được hoạt hóa thành dạng adenylate. Tiếp theo, các chất này được gắn cộng hóa trị vào nhóm thiol của miền PCP. Enzyme xúc tác phản ứng nối dài chuỗi thông qua miền C chuyên biệt. Một số hệ NRPS còn chứa miền methyl hóa (N-MT) để bổ sung nhóm methyl vào nguyên tử nitơ. Điều này làm tăng độ bền hóa học và tính kỵ nước của phân tử. Quá trình lắp ráp lặp lại liên tục cho đến khi chuỗi đạt độ dài mong muốn. Các chất trung gian liên kết chặt chẽ với phức hệ enzyme trong suốt chu trình tổng hợp.
2.3. Quy trình đóng vòng tạo phân tử depsipeptide hoàn chỉnh
Giai đoạn cuối của con đường sinh tổng hợp là giải phóng và đóng vòng phân tử. Miền thioesterase (TE) hoặc miền condensation chuyên biệt ở cuối chuỗi đảm nhận chức năng này. Miền TE xúc tác phản ứng tấn công nucleophile nội phân tử. Nhóm hydroxyl đầu mạch tấn công vào liên kết thioester cuối mạch. Phản ứng này tạo thành liên kết ester khép kín khung vòng depsipeptide. Cấu trúc cyclooligomer depsipeptide hoàn chỉnh được phóng thích vào bào tương. Quá trình đóng vòng giúp các hợp chất như Beauvericin, Bassianolide và Enniatin đạt cấu trúc không gian bền vững. Nhờ đó, độc tố nấm duy trì hoạt tính sinh học cao khi phát tán vào mô vật chủ côn trùng.
III. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng sinh depsipeptide tự nhiên
Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm ký sinh côn trùng là cơ sở khai thác hoạt chất mới. Rừng tự nhiên tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Copia và Vườn Quốc gia Xuân Sơn có độ đa dạng vi sinh vật phong phú. Điều kiện khí hậu ẩm ướt tạo môi trường lý tưởng cho nấm ký sinh phát triển trên xác côn trùng. Nhiều chủng nấm thuộc chi Beauveria, Cordyceps, Isaria và Clonostachys đã được thu thập và phân lập. Các chủng nấm này thể hiện khả năng thích nghi sinh thái rất cao. Sàng lọc sinh học cho thấy tiềm năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide vượt trội của các chủng bản địa. Đây là nguồn tài nguyên di truyền quý báu phục vụ nghiên cứu công nghệ sinh học.
3.1. Phân lập nấm ký sinh tại Copia và Xuân Sơn
Mẫu nấm ký sinh côn trùng được thu thập từ thảm mục rừng và vỏ cây tại Copia và Xuân Sơn. Kỹ thuật phân lập vi sinh vật chuẩn được áp dụng trên môi trường chuyên dụng SDA và PDA. Các mẫu bào tử nấm được cấy gạt và làm sạch qua nhiều thế hệ để thu thuần chủng. Tiêu chí lựa chọn dựa trên tốc độ mọc, hình thái khuẩn ty và cấu trúc bào tử. Hàng chục chủng nấm thuần khiết đã được lưu giữ thành công trong ngân hàng giống. Các chủng nấm ký sinh côn trùng thể hiện sự đa dạng lớn về màu sắc khuẩn lạc và hình thái sinh trưởng. Đây là nguồn nguyên liệu ban đầu phục vụ các thử nghiệm hóa sinh chuyên sâu.
3.2. Sàng lọc khả năng sinh depsipeptide ở các chủng nấm
Các chủng nấm phân lập được nuôi cấy lên men lỏng để kích thích sinh tổng hợp peptide phi ribosome. Dịch chiết sinh khối được phân tích bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả sắc ký giúp phát hiện nhanh các phân đoạn chứa cyclooligomer depsipeptide. Nhiều chủng thể hiện hoạt tính tổng hợp beauvericin, bassianolide và enniatin ở mức độ cao. Đặc biệt, một số chủng nấm ký sinh côn trùng bản địa có năng suất tạo depsipeptide vượt trội. Dữ liệu sàng lọc cho phép chọn lọc chủng có hiệu suất cao nhất để tiếp tục nghiên cứu sâu. Các chủng ưu tú được chọn làm đối tượng tối ưu hóa quy trình lên men.
3.3. Định danh phân tử chủng nấm triển vọng CPA14V
Chủng nấm ký sinh CPA14V thu thập tại Copia thể hiện hoạt tính sinh học mạnh nhất. Việc định danh kết hợp quan sát hình thái vi học và giải trình tự gen sinh học phân tử. Đoạn gen vùng ITS-rDNA và gen mã hóa yếu tố kéo dài dịch mã TEF-1alpha được khuếch đại bằng PCR. Trình tự nucleotide được so sánh trên ngân hàng gen NCBI qua công cụ BLAST. Cây phát sinh loài được xây dựng bằng phương pháp Maximum Likelihood. Kết quả phân tích xác định chủng CPA14V thuộc loài Cordyceps cateniannulata (đồng hình Beauveria bassiana họ hàng gần). Chủng nấm CPA14V được đăng ký bản quyền nguồn gen quốc tế và dùng làm đối tượng nghiên cứu chính.
IV. Tối ưu nuôi cấy và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide
Quy trình công nghệ sinh học đòi hỏi tối ưu hóa nuôi cấy để nâng cao hiệu suất tạo chất. Khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của nấm chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường dinh dưỡng. Các yếu tố như nguồn carbon, nguồn nitơ, độ pH và nhiệt độ đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu tập trung khảo sát các điều kiện lên men thích hợp cho chủng nấm CPA14V. Quy trình tách chiết và tinh sạch bằng sắc ký cột được chuẩn hóa ở quy mô phòng thí nghiệm. Kỹ thuật phổ hiện đại giúp xác định chính xác cấu trúc hóa học phân tử depsipeptide tinh khiết. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho việc sản xuất hoạt chất quy mô lớn.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và môi trường lên men
Môi trường lên men FDM và CzD được thử nghiệm để đánh giá sinh khối và hàm lượng depsipeptide. Nguồn carbon tối ưu được xác định là glucose kết hợp sucrose với tỷ lệ thích hợp. Nguồn nitơ hữu cơ như cao nấm men và pepton giúp tăng cường hoạt tính enzyme NRPS. Độ pH môi trường duy trì ở mức tối ưu từ 5.5 đến 6.0 cho sự phát triển sợi nấm. Nhiệt độ lên men 25 đến 28 độ C trên máy lắc 150 vòng/phút cho hiệu suất cao nhất. Sau 10 đến 14 ngày lên men, hàm lượng cyclooligomer depsipeptide đạt đỉnh cực đại. Quy trình tối ưu giúp tăng năng suất hoạt chất lên gấp nhiều lần so với điều kiện đối chứng.
4.2. Quy trình tách chiết và tinh sạch beauvericin
Sinh khối nấm sau lên men được thu hồi và sấy khô để phá vỡ vách tế bào. Dung môi hữu cơ ethyl acetate và methanol được sử dụng để chiết kiệt hoạt chất. Cao chiết tổng thô được phân bố trong hệ dung môi phân cực tăng dần. Phân đoạn ethyl acetate giàu depsipeptide được đưa lên sắc ký cột silica gel pha thường. Tiếp theo, mẫu được tinh sạch sâu bằng sắc ký cột pha đảo C18 và HPLC bán điều chế. Tinh thể màu trắng ngà thu được có độ tinh sạch đạt trên 98%. Hợp chất chính thu được là beauvericin tinh khiết. Quy trình tách chiết cho hiệu suất thu hồi cao và độ ổn định tốt.
4.3. Xác định cấu trúc hóa học cyclooligomer depsipeptide
Cấu trúc hóa học của hợp chất tinh sạch được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức hóa học. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR (1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HSQC, HMBC) phân tích khung liên kết carbon-hydro. Kết quả phổ khẳng định hợp chất phân lập từ chủng CPA14V là beauvericin chuẩn. Phân tử gồm ba đơn vị D-alpha-hydroxyisovaleric acid xen kẽ ba đơn vị N-methyl-L-phenylalanine. Cấu trúc cyclooligomer depsipeptide dạng vòng đối xứng bậc ba được chứng minh hoàn toàn. Dữ liệu phổ trùng khớp hoàn toàn với các công bố quốc tế về Beauvericin từ Beauveria bassiana.
V. Khảo sát hoạt tính sinh học cyclooligomer depsipeptide
Hoạt tính sinh học của cyclooligomer depsipeptide thu hút sự quan tâm lớn trong y dược. Cao chiết và chất sạch beauvericin từ chủng nấm CPA14V được thử nghiệm trên nhiều mô hình in vitro. Các thử nghiệm tập trung đánh giá độc tính tế bào ung thư, khả năng dập tắt gốc tự do và ức chế vi sinh vật gây bệnh. Kết quả chứng minh hợp chất có hoạt tính dược lý rất mạnh mẽ và đa dạng. Độc lực chọn lọc đối với tế bào ung thư mở ra tiềm năng phát triển thuốc điều trị mới. Khả năng kháng nấm và kháng khuẩn kiểm định khẳng định vai trò bảo vệ tự nhiên của nấm ký sinh côn trùng.
5.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro
Hoạt tính gây độc tế bào in vitro được thử nghiệm bằng phương pháp MTT trên các dòng tế bào ung thư người. Các dòng tế bào thử nghiệm gồm ung thư biểu mô gan (HepG2), ung thư phổi (A549) và ung thư vú (MCF-7). Beauvericin tinh khiết thể hiện giá trị IC50 rất thấp, chứng tỏ hiệu lực ức chế mạnh ở nồng độ micromolar. Cơ chế tác động liên quan đến việc kích hoạt con đường chết theo chương trình apoptosis và phá vỡ điện thế màng ty thể. So với thuốc đối chứng dương, beauvericin có hoạt lực gây độc tế bào tương đương hoặc cao hơn. Hợp chất cyclooligomer depsipeptide này là ứng viên sáng giá cho nghiên cứu tiền lâm sàng.
5.2. Khảo sát khả năng chống oxy hóa tự nhiên
Khả năng chống oxy hóa của các phân đoạn chiết và beauvericin được đánh giá qua thử nghiệm DPPH và ABTS. Các gốc tự do DPPH bị dập tắt hiệu quả khi nồng độ cao chiết tăng dần. Phân đoạn ethyl acetate chứa hỗn hợp depsipeptide thể hiện hoạt tính dập gốc tự do rõ rệt. Khả năng khử ion kim loại Fe3+ cũng được ghi nhận ở mức độ tích cực. Mặc dù beauvericin tinh khiết có hoạt tính chống oxy hóa vừa phải, cao chiết tổng lại thể hiện hiệu ứng hiệp đồng cao. Khả năng chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và giảm tổn thương DNA. Đây là giá trị bổ trợ quan trọng của nấm ký sinh côn trùng.
5.3. Thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định
Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được xác định bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch và pha loãng nồng độ MIC. Vi sinh vật kiểm định gồm vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis), Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa) và nấm men Candida albicans. Beauvericin thể hiện đường kính vòng kháng khuẩn lớn đối với các chủng Gram dương. Nồng độ ức chế tối thiểu MIC đạt mức rất thấp đối với tụ cầu vàng kháng thuốc. Cơ chế kháng khuẩn dựa trên khả năng vận chuyển ion làm rối loạn tính thấm màng tế bào vi khuẩn. Hoạt tính này tương đồng với các depsipeptide khác như Enniatin và Destruxin.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả công bố trong luận án là trung thực, chính xác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về số liệu, nội dung đã trình bày trong luận án. Hà Nội, ngày 27 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Vân ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Thầy PGS.TS Dƣơng Minh Lam, ngƣời thầy kính mến luôn tận tình hƣớng dẫn, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt các công việc của luận án này.
TS Ngô Sỹ Hiền, ngƣời thầy luôn theo sát bên tôi, chỉ bảo tận tình và có những góp ý vô cùng quý báu trong quá trình nghiên cứu. - Quý thầy cô trong bộ môn Công nghệ sinh học - Vi sinh, TS Trần Thị Thúy, PGS. TS Đoàn Văn Thƣợc, TS Phan Duệ Thanh, ThS Tống Thị Mơ, CN Phạm Thị Hồng Hoa về những góp ý, hỗ trợ tinh thần trong suốt quá trình tôi thực hiện nghiên cứu. - Quý thầy cô trong PTN Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học - Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội; Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp tôi rất nhiều trong việc thực hiện luận án.
TS Trƣơng Xuân Lam đã giúp đỡ tôi trong định loại mẫu côn trùng thu thập ở khu vực nghiên cứu. - Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh - Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án. - Ban Giám đốc Học viện Cảnh sát nhân dân, Lãnh đạo Khoa Kỹ thuật hình sự đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Gia đình nhỏ, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn yêu thƣơng, động viên, và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành khóa học.
Hà Nội, ngày 27 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Vân iii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH .viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU.
Nấm và nấm ký sinh côn trùng. Giới thiệu về nấm. Nấm ký sinh côn trùng. Nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide.
Đa dạng nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Con đƣờng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide ở nấm. Nhu cầu dinh dƣỡng và điều kiện nuôi cấy của nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Lựa chọn môi trƣờng nuôi cấy.
Tách chiết, tinh sạch và nghiên cứu cấu trúc cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh côn trùng. Nghiên cứu cấu trúc. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nguyên vật liệu và đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Môi trƣờng.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp vi sinh vật học. Các phƣơng pháp sinh học phân tử. Phƣơng pháp tách chiết và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide.
Các phƣơng pháp phân tích. Phƣơng pháp toán học. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng phân lập từ mẫu thu ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vƣờn quốc gia Xuân Sơn.
Kết quả phân lập và nghiên cứu đặc điểm của nấm ký sinh côn trùng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vƣờn quốc gia Xuân Sơn. Một số nhận xét về đa dạng các chủng nấm ký sinh côn trùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vƣờn quốc gia Xuân Sơn. Khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của các chủng nấm ký sinh côn trùng đã phân lập. Định loại chủng nấm CPA14V bằng đặc điểm hình thái và sinh học phân tử.
Đặc điểm hình thái của chủng nấm CPA14V. Định loại chủng nấm CPA14V bằng phƣơng pháp sinh học phân tử. Nghiên cứu môi trƣờng và điều kiện nuôi cấy sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Lựa chọn môi trƣờng lên men sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide.
Ảnh hƣởng của độ pH môi trƣờng đến sự sinh trƣởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng C. Ảnh hƣởng của nguồn cacbon đến sinh trƣởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Ảnh hƣởng của nguồn nitơ đến sinh trƣởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Nghiên cứu tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc cyclooligomer depsipeptide từ C.
Tách chiết và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide từ C. cateniannulata CPA14V ở quy mô phòng thí nghiệm. Xác định cấu trúc hóa học của cyclooligomer depsipeptide. Nghiên cứu khảo sát một số hoạt tính sinh học của các cao chiết tổng, phân đoạn và chất sạch beauvericin của chủng nấm C.
Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro. Đánh giá hoạt tính chống oxi hóa. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
I vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADN: Acid deoxyribonucleotide ARN: Acid ribonucleotide CDW: (Cell dry weight): Sinh khối khô COD: Cyclooligomer depsipeptide CzD: Môi trƣờng Czapek – Dox EDTA: Ethylendiamin Tetra Acetic Acid FDM: Môi trƣờng xác định Fusarium HPLC: (High Performance Liquid Chromatography): Sắc kí lỏng hiệu năng cao áp IC50: (Inhibitory Concentration): Nồng độ ức chế 50% KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên MIC: (Minimum Inhibitory Concentration): Nồng độ ức chế tối thiểu MM: Môi trƣờng khoáng tối thiểu NCBI: National Center for Biotechnology Information NMR: (Nuclear Magnetic Resonance): Quang phổ cộng hƣởng từ hạt nhân NRPSs Nonribosomal peptide synthetases PBG: Môi trƣờng dịch chiết khoai tây TLC: (Thin Layer Chromatography): Sắc kí bản mỏng TSB: Trypcase Soya Broth SBR: Môi trƣờng Sabouraud SDB: Sabouraud Dextrose Broth UV: (Untraviolet and Vissible Spectra): Tia tử ngoại VQG: Vƣờn quốc gia vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số cyclooligomer depsipeptide (COD) phổ biến ở nấm. Khả năng ức chế sự sinh trƣởng của tế bào ung thƣ của một số COD. Khả năng kháng khuẩn của beauvericin.
Thành phần một số loài thuộc chi Beauveria, Fusarium và Isaria sinh tổng hợp COD. Môi trƣờng lên men thu nhận COD. Các trình tự đƣợc sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài trên ba vùng gen ITS, LSU, Rpb1. Phƣơng pháp thực nghiệm khảo sát và thí nghiệm sau khảo sát tách chiết, tinh sạch COD.
Thành phần nấm ký sinh côn trùng phân lập đƣợc. Khả năng sinh tổng hợp COD của các chủng nấm ký sinh côn trùng phân lập đƣợc ở khu vực nghiên cứu. Dữ liệu phổ 1H, 13C-NMR của CC1 và tài liệu tham khảo. Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C.
Hoạt tính chống oxi hóa in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C. 126 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc một số loại cyclooligomer depsipeptide.
Cấu trúc chung của các liên kết este giữa nhóm carboxyl C-terminus α- hydroxy acid, ß-hydroxy acid và hydroxy- acid chuỗi dài. Cấu trúc Pseudoxylallemycin. Cấu trúc một số diketomorpholine. Sinh tổng hợp COD.
Con đƣờng sinh tổng hợp beauvericin. Đồ thị đƣờng chuẩn xác định COD tích lũy theo. Hình thái mẫu CPA1. Hình thái mẫu CPA3.
Hình thái mẫu CPA5. Hình thái mẫu CPA13V. Hình thái mẫu CPA14V. Hình thái mẫu CPA15.
Hình thái mẫu CPA16. Hình thái mẫu CPA31. Hình thái mẫu CPA40. Hình thái mẫu CPA44.
Hình thái mẫu XS01. Hình thái mẫu XS07. Hình thái mẫu XS12. Hình thái mẫu XS36.
Hình thái mẫu XS37. Hình thái mẫu XS38. Hình thái mẫu XS57. Hình thái mẫu XS65.
Hình thái mẫu XS66. Hình thái mẫu XS67. Hình thái mẫu XS69. Hình thái mẫu XS71.
Hình thái mẫu XS77. Hình thái mẫu XS83. Mối quan hệ phát sinh chủng loại của các chủng nấm ký sinh côn trùng phân lập tại khu vực nghiên cứu. Sắc ký đồ HPLC UV 203 nm của chất chuẩn (A).
Đặc điểm hình thái của chủng Cordyceps sp. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên vùng gen. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên vùng gen LSU. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên 3 vùng gen ITS1-5.8S rDNA-ITS2, LSU và Rpb1.
Khả năng sinh trƣởng và sinh tổng hợp COD của chủng nấm C. cateniannulata CPA14V trong 05 loại môi trƣờng nghiên cứu. Ảnh hƣởng của pH đến sự sinh trƣởng và sinh tổng hợp COD của chủng C. Ảnh hƣởng của nguồn cacbon đến khả năng sinh trƣởng và sinh tổng hợp COD của chủng C.
Ảnh hƣởng của nguồn nitơ đến khả năng sinh trƣởng và sinh tổng hợp COD của chủng C. Quy trình thu nhận COD (CC1) quy mô phòng thí nghiệm. Ảnh hƣởng của dung môi chiết đến hàm lƣợng CC1. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến hàm lƣợng CC1.
Ảnh hƣởng của thời gian siêu âm đến hàm lƣợng CC1. Phổ LC/MS Q-TOF của CC1. Phổ 1H-NMR của CC1. Phổ 13C-NMR, phổ DEPT, phổ HSQC của CC1.
Phổ COSY, phổ NOESY và phổ HMBC của CC1. Cấu trúc hóa học, tƣơng tác 1H-1H COSY và HMBC (HC) chính của CC1. Đặt vấn đề Nấm ký sinh côn trùng (Entomopathogenic fungi - EPF) hay nấm côn trùng (Insect fungi) là nhóm nấm gây bệnh cho côn trùng [96]. Đây là nhóm nấm có vai trò rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
Cho đến nay có gần 2000 loài nấm ký sinh côn trùng đƣợc ghi nhận [19, 222]. Nấm ký sinh côn trùng có khả năng sinh tổng hợp đa dạng các chất chuyển hóa thứ cấp nhƣ: Cyclic depsipeptide, peptide, dẫn xuất amino acid, polyketide, peptide hybrid, terpenoid… [48], [196]. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ nấm ký sinh côn trùng có phổ hoạt tính mạnh đã và đang thu hút đƣợc sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Trong đó đáng chú ý là nhóm hoạt chất cyclooligomer depsipeptide.
Cyclooligomer depsipeptide (COD) là một nhóm đặc biệt của nonribosomal peptid gồm 2, 3 hoặc 4 đơn phân. Trong đó mỗi đơn phân đƣợc cấu tạo bởi ít nhất một 2-hydroxycarboxylic acid và một 2-amino acid. COD đƣợc sinh tổng hợp nhờ hệ enzyme non-ribosomal peptide synthetase (NRPSs) [53]. COD là hoạt chất tự nhiên đƣợc tìm thấy ở vi khuẩn [55], nấm [168], thực vật [207], tảo [46], hải miên [17], và một số loại sinh vật biển khác [92, 141].
Trong các nhóm COD thì COD từ nấm ký sinh côn trùng là một nhóm rất quan trọng, chiếm tỷ lệ lớn nhất [196].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Vân (2022). Nghiên cứu đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide nấm ký sinh côn trùng [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-da-dang-va-sinh-tong-hop-cyclooligomer-depsipeptide-cua-nam-ky-sinh-con-trung-tai-khu-bao-ton-thien-nhien-copia-va-vuon-quoc-gia-xuan-son
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide nấm ký sinh côn trùng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh côn trùng tại Copia và Xuân Sơn.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide nấm ký sinh côn trùng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide nấm ký sinh côn trùng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide nấm ký sinh côn trùng" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide nấm ký sinh côn trùng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.