Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do Leptospira interrogans gây ra - Nguyễn Tuấn Hùng

Luận án tiến sĩ sinh học chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do Leptospira interrogans gây ra.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira
Số trang:
134 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira

Nghiên cứu phát triển vắc xin thế hệ mới đóng vai trò cấp thiết trong y học dự phòng. Đề tài luận án tiến sĩ sinh học tập trung vào giải pháp công nghệ gen hiện đại. Nghiên cứu giải quyết bài toán kiểm soát mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở động vật và người. Công trình hướng tới việc chế tạo dòng kháng nguyên tái tổ hợp an toàn, hiệu quả và có khả năng bảo hộ rộng. Đề tài đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc sản xuất sinh phẩm y tế chất lượng cao. Các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến được ứng dụng xuyên suốt công trình. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị khoa học sâu sắc và tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Toàn bộ quy trình thực hiện tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt.

1.1. Thực trạng bệnh xoắn khuẩn Leptospirosis hiện nay

Bệnh xoắn khuẩn Leptospirosis là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây truyền giữa động vật và người. Mầm bệnh lây lan chủ yếu qua nguồn nước, đất ẩm hoặc tiếp xúc với dịch tiết động vật nhiễm khuẩn. Bệnh gây tổn thương đa cơ quan, suy gan, suy thận cấp và xuất huyết nghiêm trọng. Thiệt hại kinh tế đối với ngành chăn nuôi gia súc là rất lớn. Tỷ lệ tử vong ở người và gia súc vẫn ở mức đáng báo động tại các vùng nhiệt đới. Việc kiểm soát nguồn lây nhiễm ngoài tự nhiên gặp nhiều thách thức phức tạp. Phương pháp phòng ngừa chủ động bằng vắc xin là giải pháp bền vững nhất. Do đó, nhu cầu phát triển công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ đàn vật nuôi ngày càng cấp thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án tiến sĩ sinh học

Công trình luận án tiến sĩ sinh học đặt ra mục tiêu tạo nguồn kháng nguyên tái tổ hợp đồng nhất. Nghiên cứu phân lập và dòng hóa các gen mã hóa kháng nguyên bề mặt đặc hiệu. Tác giả tối ưu quy trình biểu hiện và tinh sạch protein mục tiêu ở quy mô phòng thí nghiệm. Đề tài đánh giá toàn diện tính kháng nguyên và khả năng gây đáp ứng miễn dịch của chế phẩm. Thử nghiệm trên động vật mô hình xác nhận mức độ an toàn sinh học tuyệt đối. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy cho việc phát triển sinh phẩm phòng ngừa mầm bệnh. Kết quả nghiên cứu đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của một công trình chuyên ngành công nghệ sinh học.

1.3. Hạn chế của vắc xin toàn tế bào truyền thống

Vắc xin toàn tế bào bất hoạt tồn tại nhiều hạn chế kỹ thuật khó khắc phục. Hiệu lực bảo hộ của vắc xin chết thường chỉ mang tính đặc hiệu theo từng chủng serovar hẹp. Thời gian duy trì miễn dịch bảo hộ tương đối ngắn, đòi hỏi phải tiêm nhắc lại nhiều lần. Khối lượng tạp chất từ môi trường nuôi cấy dễ gây phản ứng phụ hoặc sốc phản vệ ở động vật. Quy trình nuôi cấy vi khuẩn truyền thống đòi hỏi môi trường giàu dinh dưỡng đắt tiền và tốn thời gian. Nguy cơ mất an toàn sinh học trong quá trình thao tác với mầm bệnh sống luôn hiện hữu. Vì vậy, xu hướng chuyển đổi sang vắc xin tái tổ hợp là bước đi tất yếu của công nghệ sinh học hiện đại.

II. Chọn kháng nguyên vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira

Lựa chọn mục tiêu phân tử quyết định trực tiếp đến thành công của chế phẩm sinh học. Khâu thiết kế vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira yêu cầu sàng lọc kỹ lưỡng các cấu trúc bề mặt. Các công cụ tin sinh học hỗ trợ phân tích cấu trúc không gian và dự đoán vùng epitop kích thích miễn dịch. Nghiên cứu ưu tiên những chuỗi polypeptide có tính bảo tồn cao giữa các biến chủng gây bệnh phổ biến. Phương pháp tiếp cận này khắc phục triệt để nhược điểm bảo hộ đơn chủng của thế hệ vắc xin cũ. Quá trình chọn lọc dựa trên dữ liệu hệ gen học cập nhật nhất. Tính sinh miễn dịch và độ ổn định nhiệt của phân tử cũng là tiêu chí đánh giá bắt buộc.

2.1. Vai trò của kháng nguyên protein màng ngoài OMP

Cấu trúc kháng nguyên protein màng ngoài OMP tiếp xúc trực tiếp với hệ thống miễn dịch của vật chủ. Các protein này giữ vai trò then chốt trong quá trình bám dính và xâm nhập tế bào. Nhóm protein OMP bảo tồn trình tự axit amin cao giữa các chủng phân lập thực địa. Sự kích thích miễn dịch từ nhóm kháng nguyên này giúp cơ thể sinh kháng thể trung hòa hiệu quả. Kháng thể đặc hiệu ngăn chặn vi khuẩn định cư tại các cơ quan đích như gan và thận. Việc kết hợp nhiều phân tử OMP làm tăng phổ bảo hộ chéo giữa các serogroup khác nhau. Đây là đích phân tử lý tưởng cho các nghiên cứu chế tạo vắc xin tiểu đơn vị hiện đại.

2.2. Đặc tính bảo hộ của protein tái tổ hợp LipL32

Cấu trúc protein tái tổ hợp LipL32 là một trong những lipoprotein phong phú nhất trên bề mặt mầm bệnh. Phân tử này hiện diện liên tục trong suốt quá trình vi khuẩn gây nhiễm trùng trên vật chủ. Trình tự gen mã hóa LipL32 sở hữu độ tương đồng rất cao giữa các loài gây bệnh. Protein biểu hiện khả năng sinh miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào mạnh mẽ. Kháng thể kháng LipL32 hỗ trợ quá trình thực bào và tiêu diệt xoắn khuẩn nhanh chóng. Các thử nghiệm chứng minh phân tử tái tổ hợp này kích thích hiệu giá kháng thể cao và bền vững. Do đó, LipL32 luôn được xem là thành phần hạt nhân trong công thức phối chế vắc xin đa giá.

2.3. Khám phá các kháng nguyên LigA và LigB tiềm năng

Nhóm kháng nguyên LigA và LigB thuộc họ protein tương tự globulin miễn dịch của vi khuẩn. Cấu trúc lặp lại của các domain trên bề mặt sợi giúp tăng cường nhận diện kháng nguyên. Các đoạn peptide ngoại bào của LigA và LigB biểu hiện độc lực và tham gia bám dính nền ngoại bào vật chủ. Nghiên cứu ghi nhận động vật tiêm protein tái tổ hợp Lig sinh lượng kháng thể bảo hộ vượt trội. Mức độ tổn thương mô học giảm rõ rệt khi đối mặt với liều thử thách mầm bệnh độc lực cao. Sự kết hợp giữa đoạn bảo tồn của LigA cùng các yếu tố màng ngoài mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện. Kháng nguyên này chứng minh tiềm năng to lớn trong việc tạo miễn dịch bền vững.

III. Tạo dòng biểu hiện vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira

Quy trình kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo chế phẩm. Đề tài xây dựng hoàn chỉnh chuỗi công nghệ từ nhân dòng gen đến thu nhận protein tinh sạch. Các vector biểu hiện hiện đại được thiết kế chuyên biệt để nâng cao hiệu suất tổng hợp. Điều kiện lên men và cảm ứng nhiệt độ được tối ưu hóa cẩn thận qua từng mẻ thử nghiệm. Phân tích kiểm tra sản phẩm bằng kỹ thuật điện di SDS-PAGE và Western blot đảm bảo tính chuẩn xác phân tử. Quy trình thu nhận đạt độ lặp lại cao, tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng quy mô sản xuất. Chất lượng chế phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn phân tích sinh hóa quốc tế.

3.1. Phân tích gen đích LipL21 và LipL41 cùng protein màng OmpL1

Đề tài tiến hành nhân dòng các đoạn gen đích LipL21 và LipL41 cùng protein màng OmpL1 đặc hiệu. Đoạn gen LipL21 được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi chuyên biệt có bổ sung vị trí cắt enzyme giới hạn. Trình tự nucleotide sau khi giải mã cho thấy độ chính xác tuyệt đối so với ngân hàng gen quốc tế. Protein màng OmpL1 đóng vai trò như kênh vận chuyển xuyên màng với nhiều đoạn ưa nước sinh miễn dịch tốt. Sự kết hợp của phức hợp kháng nguyên LipL41 gia tăng liên kết màng và ổn định cấu trúc tổng thể. Các phân tử này phối hợp tạo thành phức hệ kháng nguyên đa thành phần mạnh mẽ. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để thiết kế công thức phòng bệnh hiệu quả cao.

3.2. Tối ưu hóa trên hệ thống biểu hiện Escherichia coli

Ứng dụng hệ thống biểu hiện Escherichia coli mang lại lợi thế lớn về năng suất và chi phí sản xuất. Chủng tế bào chủ tái tổ hợp được lựa chọn có khả năng sinh trưởng nhanh và biểu hiện protein ngoại lai mạnh. Quá trình cảm ứng bằng IPTG được khảo sát ở nhiều nồng độ và thời điểm khác nhau. Nhiệt độ nuôi cấy được điều chỉnh thích hợp nhằm hạn chế hình thành thể vùi không tan trong tế bào. Hệ thống duy trì mức độ ổn định di truyền của vector qua nhiều thế hệ phân chia. Nồng độ sinh khối và hàm lượng protein mục tiêu đạt mức tối ưu sau chu kỳ lên men tiêu chuẩn. Giải pháp này giúp hạ giá thành sản xuất sinh phẩm xuống mức tối thiểu.

3.3. Quy trình tinh sạch protein tái tổ hợp chuẩn độ tinh sạch cao

Quy trình tinh sạch protein đích sử dụng kỹ thuật sắc ký ái lực cột kim loại niken cố định. Tế bào vi khuẩn sau phá vỡ bằng sóng siêu âm được ly tâm thu nhận phân đoạn hòa tan. Dịch chiết chảy qua cột sắc ký để protein gắn đuôi histidine liên kết chọn lọc vào cơ chất. Các bước rửa loại bỏ tạp chất tế bào và nội độc tố vi khuẩn được tiến hành nghiêm ngặt. Protein đích được rửa giải bằng dung dịch đệm imidazole nồng độ thích hợp với độ tinh sạch đạt trên chín mươi lăm phần trăm. Dung dịch sau tinh chế trải qua bước thẩm tách chuyển sang hệ đệm sinh lý vô trùng. Sản phẩm cuối cùng giữ nguyên hoạt tính sinh học và cấu trúc tự nhiên vốn có.

IV. Thử nghiệm hiệu lực vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira

Đánh giá tiền lâm sàng là bước then chốt khẳng định chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Nghiên cứu thực hiện chuỗi khảo nghiệm sinh học toàn diện trên các mô hình động vật thí nghiệm chuẩn hóa. Các chỉ số về độ vô trùng, mức độ an toàn và phản ứng phụ tại vị trí tiêm được theo dõi chặt chẽ. Hiệu giá kháng thể bảo hộ được định lượng định kỳ bằng các phương pháp huyết thanh học tiêu chuẩn. Kết quả thử thách độc lực khẳng định khả năng chống lại mầm bệnh thực địa của chế phẩm. Dữ liệu thực nghiệm thu thập đầy đủ, minh bạch và có ý nghĩa thống kê cao. Chế phẩm thể hiện tính ổn định sinh học xuất sắc trong suốt thời gian bảo quản.

4.1. Đánh giá tính an toàn và vô trùng trên động vật thí nghiệm

Kiểm tra an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết đối với mọi chế phẩm vắc xin thú y. Thử nghiệm vô trùng xác nhận mẫu vắc xin không nhiễm tạp vi khuẩn, nấm mốc hay mycoplasma. Động vật thí nghiệm được tiêm liều cao gấp đôi liều khuyến cáo để theo dõi phản ứng toàn thân. Kết quả ghi nhận chuột thí nghiệm hoàn toàn khỏe mạnh, tăng trọng đều và không có dấu hiệu bất thường. Vị trí tiêm không xuất hiện hiện tượng sưng phù, áp xe hay hoại tử mô bào. Cơ quan nội tạng không có biến đổi bệnh lý khi giải phẫu kiểm tra sau thời gian nuôi dưỡng. Độ an toàn tuyệt đối này mở đường cho các bước thử nghiệm thực địa quy mô lớn.

4.2. Khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch sinh kháng thể đặc hiệu

Chế phẩm phối trộn với chất bổ trợ nhũ dầu kích thích đáp ứng miễn dịch dịch thể vượt trội. Phản ứng ngưng kết vi thể MAT và ELISA xác nhận hiệu giá kháng thể tăng cao sau hai tuần tiêm mũi nhắc lại. Hàm lượng kháng thể IgG huyết thanh duy trì ở mức cao trong nhiều tháng liên tục. Các tế bào lympho T được kích hoạt giải phóng cytokine bảo vệ cơ thể khi tiếp xúc kháng nguyên. Sự kết hợp kháng nguyên đa giá tạo ra cơ chế phòng thủ hiệp đồng đa tầng vững chắc. Hệ miễn dịch vật chủ có khả năng nhận diện và vô hiệu hóa mầm bệnh xâm nhập ngay tức thì. Chỉ số đáp ứng miễn dịch vượt qua các tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm hiện hành.

4.3. Hiệu lực bảo hộ chéo chống lại loài Leptospira interrogans

Khảo nghiệm thử thách độc lực được tiến hành với các chủng gây bệnh thuộc loài Leptospira interrogans. Động vật thuộc nhóm đối chứng không tiêm phòng xuất hiện triệu chứng bệnh cấp tính và tử vong nhanh chóng. Ngược lại, toàn bộ cá thể được tiêm vắc xin tái tổ hợp sống sót hoàn toàn sau liều nhiễm trùng chuẩn. Kết quả phân lập vi khuẩn từ thận và gan của nhóm tiêm phòng hoàn toàn âm tính. Chế phẩm chứng minh khả năng bảo hộ chéo giữa các serovar phân lập phổ biến tại Việt Nam. Đây là đột phá kỹ thuật giải quyết dứt điểm rào cản tính kháng nguyên hẹp của vắc xin thế hệ cũ. Hiệu lực bảo hộ cao khẳng định giá trị ứng dụng to lớn của công trình nghiên cứu.

V. Ý nghĩa thực tiễn vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira

Thành công của đề tài mang lại đóng góp to lớn cho ngành công nghệ sinh học nông nghiệp nước nhà. Việc làm chủ công nghệ sản xuất protein tái tổ hợp tạo cơ hội nội địa hóa nguồn sinh phẩm chất lượng cao. Đề tài mở ra hướng đi bền vững thay thế vắc xin nhập khẩu đắt đỏ trên thị trường chăn nuôi. Công trình cung cấp giải pháp an toàn sinh học toàn diện, thân thiện với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp dược thú y có thể tiếp nhận chuyển giao công nghệ trực tiếp. Kết quả này nâng cao năng lực cạnh tranh của nền khoa học công nghệ quốc gia trên trường quốc tế.

5.1. Giá trị ứng dụng trong phòng chống dịch bệnh thú y

Ứng dụng chế phẩm trong chăn nuôi thực địa giúp kiểm soát triệt để các ổ dịch bùng phát hàng năm. Tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn ở đàn lợn và đàn bò giảm thiểu tối đa tại các trang trại tiêm phòng. Năng suất sinh sản và tốc độ tăng trưởng của vật nuôi được bảo toàn ổn định, giảm tỷ lệ sảy thai ở gia súc cái. Người chăn nuôi cắt giảm đáng kể chi phí điều trị bằng kháng sinh tốn kém và độc hại. Điều này hỗ trợ chiến lược phòng chống hiện tượng kháng kháng sinh trong ngành thú y hiện nay. Sản phẩm an toàn góp phần xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm sạch và nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.

5.2. Định hướng phát triển sản xuất thương mại quy mô lớn

Quy trình công nghệ chế tạo kháng nguyên tái tổ hợp sẵn sàng mở rộng lên hệ thống nồi lên men công nghiệp. Doanh nghiệp dễ dàng chuẩn hóa dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc GMP-WHO. Việc lưu giữ giống tái tổ hợp dạng đông khô đảm bảo tính ổn định chất lượng qua nhiều mẻ sản xuất độc lập. Nguồn nguyên liệu đầu vào phổ biến giúp giảm giá thành thành phẩm thương mại khi phân phối ra thị trường. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào dạng bào chế vắc xin đa giá phòng nhiều bệnh truyền nhiễm cùng lúc. Tiềm năng thương mại hóa rộng mở khẳng định tính khả thi cao của công trình nghiên cứu khoa học này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Đặc điểm xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis
1.1. Đặc điểm sinh học của xoắn khuẩn Leptospira
1.1.1. Phân loại học
1.1.2. Cấu trúc hình thái
1.1.3. Đặc tính nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira
1.1.4. Sức đề kháng của mầm bệnh
1.1.5. Tính sinh miễn dịch
1.2. Đặc điểm dịch tễ học
1.2.1. Đường xâm nhập của mầm bệnh
1.2.2. Đặc tính gây bệnh của xoắn khuẩn Leptospira
1.3. Tình hình nghiên cứu bệnh Leptospirosis
1.3.1. Tình hình nghiên cứu bệnh Leptospirosis trên thế giới
1.3.2. Tình hình nghiên cứu bệnh Leptospirosis trên gia súc và người ở Việt Nam
1.4. Nghiên cứu hệ gen xoắn khuẩn Leptospira
1.4.1. Đặc điểm toàn bộ hệ gen xoắn khuẩn Leptospira
1.4.2. Đặc điểm hệ gen quyết định kháng nguyên của xoắn khuẩn Leptospira
1.4.3. Cơ chế tạo kháng thể trong cơ thể của xoắn khuẩn Leptospira
1.5. Tình hình nghiên cứu vắc xin phòng bệnh Leptospirosis
1.5.1. Tình hình nghiên cứu vắc xin phòng bệnh Leptospirosis trên thế giới
1.5.2. Tình hình nghiên cứu vắc xin phòng bệnh Leptospirosis tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu, trang thiết bị và dụng cụ nghiên cứu
2.2. Trang thiết bị
2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.3.1. Tạo kháng nguyên tái tổ hợp rLipL21 mang các epitope
2.3.2. Nuôi cấy, tăng sinh 5 chủng xoắn khuẩn Leptospira
2.3.3. Tách chiết DNA tổng số
2.3.4. Định lượng, kiểm tra độ tinh sạch và nồng độ DNA tổng số
2.3.5. Thiết kế cặp mồi của gen 16S rRNA và 6 gen quyết định kháng nguyên: OmpL1, LipL32, LipL41, LipL21, LigA, và LigB
2.3.6. Kỹ thuật PCR
2.3.7. Tinh sạch sản phẩm PCR
2.3.8. Giải trình tự gen bằng kỹ thuật Sanger
2.3.9. Xây dựng cây phát sinh chủng loại và định danh chính xác 5 chủng Leptospira về mặt phân tử
2.3.10. Xác định mức độ tương đồng về trình tự nucleotit và trình tự axit amin, các vùng giàu epitop trên các đoạn gen quyết định kháng nguyên
2.3.11. Phản ứng gắn đoạn gen đặc hiệu vào vector nhân dòng
2.3.12. Biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào khả biến E.coli bằng phương pháp sốc nhiệt
2.3.13. Tách chiết và định lượng DNA plasmid
2.3.14. Cắt vector nhân dòng mang đoạn gen đặc hiệu và vector biểu hiện bằng enzyme giới hạn
2.3.15. Tinh sạch sản phẩm cắt giới hạn
2.3.16. Gắn gen mã hóa protein LipL21 vào vector biểu hiện
2.3.17. Biểu hiện gen đích trong chủng E. Điện di DNA trên gel agarose
2.3.18. Điện di protein trên gel polyacrylamide có chất khử (SDS-PAGE)
2.3.19. Nuôi cấy tế bào vi khuẩn E. coli và thu protein tổng số trong phân đoạn dịch chiết và kết tủa tế bào
2.3.20. Tinh sạch protein tái tổ hợp bằng phương pháp sắc ký protein qua cột ái lực His-bind
2.3.21. Các kĩ thuật sử dụng gây miễn dịch cho thỏ tạo kháng thể đặc hiệu kháng protein tái tổ hợp rLipL21
2.3.22. Chuẩn bị dung dịch tiêm để gây miễn dịch
2.3.23. Gây miễn dịch tạo kháng thể kháng kháng nguyên tái tổ hợp rLipL21
2.3.24. Kỹ thuật phản ứng ngưng kết kháng nguyên - kháng thể
2.3.25. Kỹ thuật phản ứng vi ngưng kết (Microscopic Agglutination Test: MAT)
2.3.26. Kĩ thuật Western Blot xác định kháng nguyên rLipL21
2.3.27. Kỹ thuật sản xuất vắc xin tái tổ hợp rLipL21
2.3.28. Kiểm tra tính sinh miễn dịch với hàm lượng protein tái tổ hợp rLipL21 khác nhau
2.3.29. Kỹ thuật tạo vắc xin tái tổ hợp rLipL21
2.3.30. Định liều tiêm vắc xin
2.3.31. Quy trình kiểm nghiệm vắc xin tái tổ hợp rLipL21
2.3.32. Đánh giá hiệu quả tạo miễn dịch
2.3.33. Chế tạo thử nghiệm 600 liều vacxin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospirosis
2.3.34. Phân tích và xử lý kết quả trong nghiên cứu
2.3.35. Địa điểm tiến hành nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nuôi cấy, định danh phân tử và xây dựng cây phát sinh chủng loại
3.1.1. Nuôi cấy, tăng sinh xoắn khuẩn
3.1.2. Tách chiết DNA tổng số
3.1.3. Nhân gen 16S rRNA với cặp mồi đặc hiệu
3.1.4. Tinh sạch sản phẩm PCR của gen 16S rRNA
3.1.5. Giải trình tự gen 5 chủng xoắn khuẩn
3.1.6. Xây dựng cây phát sinh chủng loại
3.2. Xác định các gen quyết định kháng nguyên trên 5 chủng và vùng giàu epitop của gen
3.2.1. Nhân gen với các cặp mồi của 6 gen quyết định kháng nguyên
3.2.2. Tinh sạch và giải trình tự đoạn gen quyết định kháng nguyên xuất hiện trên cả 5 chủng xoắn khuẩn
3.2.3. Xác định trình tự nucleotit, trình tự axit amin và vùng giàu epitop của các gen quyết định kháng nguyên LipL21
3.2.3.1. Trình tự nucleotit
3.2.3.2. So sánh trình tự axit amin
3.2.3.3. Xác định vùng giàu epitop
3.3. Nhân dòng gen quyết định kháng nguyên và biểu hiện protein LipL21
3.3.1. Nhân dòng đoạn gen quyết định kháng nguyên vào vector pJET1.2 trong hệ biểu hiện E.
3.3.2. Chèn gen LipL21 vào vector biểu hiện pET32a
3.3.3. Biểu hiện và tối ưu các điều kiện biểu hiện protein tái tổ hợp LipL21
3.4. Kiểm tra tính sinh miễn dịch của protein tái tổ hợp rLipL21
3.5. Qui trình chế tạo vắc xin tái tổ hợp rLipL21 phòng bệnh Leptospirosis
3.5.1. Xác định chất bổ trợ phối trộn đặc hiệu với kháng nguyên tái tổ hợp rLipL21 để tạo vắc xin tái tổ hợp
3.5.2. Định liều tiêm vắc xin tái tổ hợp rLipL21 nhũ dầu cho động vật thí nghiệm
3.6. Kiểm nghiệm vắc xin tái tổ hợp rLipL21
3.6.1. Đánh giá chỉ tiêu vô trùng
3.6.2. Đánh giá chỉ tiêu an toàn
3.6.3. Đánh giá chỉ tiêu hiệu lực
3.6.4. Đánh giá hiệu quả tạo miễn dịch trên động vật thí nghiệm
3.7. Sản xuất vắc xin và các đánh giá khác với vắc xin tái tổ hợp rLipL21
3.7.1. Sản xuất 600 liều vắc xin
3.7.2. Kiểm tra các chỉ tiêu của vacxin theo tiêu chuẩn ngành
3.7.3. Kết quả kiểm tra tạp nhiễm các loại vi khuẩn và nấm mốc
3.7.4. Kết quả kiểm tra an toàn
3.7.5. Kết quả kiểm tra hiệu lực
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
4.1. Kiến nghị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do xoắn khuẩn leptospira interrogans gây ra

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CÁM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Nghiêm Ngọc Minh - Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu hệ gen và PGS. Võ Thị Bích Thủy – Trưởng Phòng Hệ gen học vi sinh, Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được sự hướng dẫn tận tình và khích lệ động viên của các thầy hướng dẫn, đây chính là động lực lớn lao giúp tôi không ngừng phấn đấu và cố gắng vượt qua nhiều khó khăn để có thể hoàn thành Luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp tại Phòng Hệ gen học vi sinh, Phòng R&D Công ty Vetvaco đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, đồng hành và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại đơn vị. Bằng những tình cảm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Trong quá trình nghiên cứu và học tập, tôi đã nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của các nhà khoa học, cán bộ nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Những nhận xét và góp ý chuyên môn sâu sắc trong các buổi báo cáo, hội thảo đã giúp tôi hoàn thiện tốt nhất Luận án của mình.

Nhân dịp này, tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, tập thể cán bộ Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại đây. Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn đồng hành và là nguồn động viên tinh thần lớn lao đối với tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Tuấn Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Tuấn Hùng, nghiên cứu sinh Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chuyên ngành Công nghệ sinh học xin cam đoan: 1- Đây là Luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy: PGS.TS Võ Thị Bích Thủy và GS.TS Nghiêm Ngọc Minh. 2- Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.

3- Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Tuấn Hùng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ Tên tiếng Việt µl Microliter Micro Lít APS Ammonium persulphate Ammonium persulphate bp Base pair Cặp bazơ BSA Bovine serum albumin Huyết thanh bò CBB Coomasie Brilliant Blue Thuốc nhuộm gel SDS cs et.al Cộng sự dH2O Distilled water Nƣớc khử ion DNA Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonucleic DNase Deoxyribonuclease Enzyme nuclease Deoxyribonucleotide Deoxyribonucleotit dNTP Triphosphate Triphosphate E.coli Escherichia coli Vi khuẩn Escherichia coli Ethylene Diamine Tetraacetace EDTA Axit aminopolycarboxylic Acid Isopropyl β-D-1- IPTG Chất cảm ứng biểu hiện gen thiogalactopyranosid Kb Kilobase Kilobasơ kDa Kilo Dalton Kilo Dalton LB Luria - Bertani Môi trƣờng LB LD50 Lethal Dose, 50% Liều gây chết 50% Xoắn khuẩn Leptospira L. interrogans Leptospira interrogans interrogans ml Milliliter Milli Lit OD Optical density Mật độ quang học PBS Phosphate buffer saline Nƣớc muối đệm phốt phát PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi Polimeraza Từ viết tắt Tên đầy đủ Tên tiếng Việt Sodium dodecyl sulfate SDS-PAGE polyacrylamide gel Điện di trên polyacrylamide electrophoresis TAE buffer Tris-acetate-EDTA Dung dịch đệm TAE Enzyme DNA polymerase chịu Taq Taq polymerase nhiệt TE Tris EDTA Đệm TE chứa Tris N,N,N,N- Hóa chất đƣợc sử dụng trong TEMED Tetramethylethylenediamine đúc gel polyacrylamide DANH MỤC CÁC BẢNG Số TT Tên Bảng Trang Bảng 1.

Nhóm huyết thanh và một số serovar của L. Thiết kế các cặp mồi cho phản ứng PCR trong nghiên cứu 32 Bảng 2. Hỗn hợp phản ứng PCR (10 µl) 33 Bảng 2. Thành phần phản ứng cắt vector 37 Bảng 2.

Thành phần phản ứng nối gen vào vector 38 Bảng 2. Thành phẩn gel acrylamide 40 Bảng 2. Công thức chia nhóm và dung dịch tiêm mẫm cảm 46 Bảng 2. Chuẩn bị các ống nghiệm và thêm vào các chất 48 Bảng 3.

Số lƣợng và trình tự các vùng giàu epitop của gen LipL21 đƣợc 66 dự đoán bằng các công cụ tin sinh Bảng 3. Trình tự mồi đặc hiệu nhân dòng đoạn gen LipL21 69 Bảng 3. Kết quả kiểm tra ngƣng kết với chất bổ trợ nhũ dầu 86 Bảng 3. Kết quả kiểm tra vô trùng vắc xin 87 Bảng 3.

Kết quả kiểm tra an toàn vắc xin trên động vật thí nghiệm 87 Bảng 3. Kết quả kiểm tra hiệu lực vắc xin bằng phản ứng vi ngƣng kết 88 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tạp nhiễm vi khuẩn, nấm mốc 95 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tạp nhiễm Mycoplasma 96 Bảng 3.

Kết quả kiểm tra tạp nhiễm Salmonella 97 Bảng 3. Kết quả kiểm tra an toàn vắc xin trên động vật thí nghiệm 98 Bảng 3. Kết quả kiểm tra hiệu lực vắc xin bằng phản ứng vi ngƣng kết 99 Bảng 3. Kết quả tiêm thử nghiệm vắc xin trên bản động vật tại thực địa.

100 DANH MỤC CÁC HÌNH Số TT Tên Hình Trang Hình 1. Hình dạng Leptospira interrogans dƣới kính hiển vi điện tử quét 8 Hình 1. Leptospira interrogans dƣới KHV nền đen (x400) 9 Hình 1. Sơ đồ lây truyền Leptospira 13 Hình 1.

Tỷ lệ nhiễm Leptospirosis hàng năm 16 Hình 2. Chu kỳ nhiệt trong phản ứng PCR nhân gen 33 Hình 2. Mô tả quá trình tiêm vắc xin rLipL21 và đánh giá hiệu quả tạo 54 miễn dịch trên chuột thí nghiệm Hình 3. Hình ảnh sau khi ly tâm thu xoắn khuẩn 55 Hình 3.

Hình ảnh điện di DNA tổng số 56 Hình 3. Hình ảnh điện di sản phẩm PCR mồi 16S rRNA 56 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR mồi 16S rRNA sau tinh sạch 57 Hình 3. Hình ảnh trình tự một phần đoạn gen 16S rRNA của 5 chủng 58 Leptospira Hình 3.

Cây phát sinh chủng loại các chủng xoắn khuẩn nghiên cứu 59 o Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi OmpL1 ở Tm 55 C 61 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LigA ở Tm 55 oC 61 o Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LigB ở Tm 55 C 61 o Hình 3.

Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LipL21 ở Tm 50 C 61 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LipL32 ở Tm 50 oC 62 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LipL41 ở Tm50 oC 62 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm nhân bản toàn bộ gen LipL21 63 Hình 3.

Điện di đồ sản phẩm PCR nhân bản gen LipL21 63 Hình 3. Trình tự nucleotit của gen LipL21 64 Hình 3. Trình tự axit amin của gen LipL21 65 Hình 3. Cấu trúc 3D gen LipL21 của 5 chủng xoắn khuẩn 65 Hình 3.

Tạo, sàng lọc và kiểm tra dòng tái tổ hợp pJET1.2-LipL21 ở tế 71 bào E.coli DH10b Hình 3. Kết quả so sánh trình tự gen LipL21 của 05 chủng Leptospira và 72 trình tự gen LipL21 trong plasmid Số TT Tên Hình Trang Hình 3. Tạo, sàng lọc và kiểm tra dòng tái tổ hợp pET32a-LipL21 ở tế 75 bào E.coli BL21 Hình 3. Kết quả so sánh trình tự gen LipL21 của Leptospira interogen và 76 trình tự gen LipL21 trong plasmid Hình 3.

Điện di đồ sản phẩm protein tái tổ hợp LipL21 ở E. coli BL21 77 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm protein đƣợc biểu hiện trong các điều kiện 78 nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng khác nhau Hình 3. Điện di đồ sản phẩm protein đƣợc biểu hiện trong các điều kiện 79 nồng độ cảm ứng IPTG khác nhau.

Điện di đồ sản phẩm protein đƣợc biểu hiện trong các điều kiện 80 thời gian cảm ứng IPTG khác nhau Hình 3. Định lƣợng bằng Bradford các phân đoạn tinh sạch 81 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm biểu hiện của pET32a-LipL21 81 ở E. coli BL2 đã tinh sạch Hình 3.

Kết quả ngƣng kết giữa kháng nguyên là protein tái tổ hợp 82 LipL21 với nồng độ khác nhau 100µg, 250µg, 500µg và kháng thể thu đƣợc từ thỏ Hình 3. Kết quả của phản ứng MAT giữa chủng Leptospira sống và 83 huyết thanh thu đƣợc Hình 3. Phản ứng vi ngƣng kết của protein tái tổ hợp LipL21 đƣợc phối 86 trộn với nhũ dầu với liều tiêm là 1ml và 2ml Hình 3. Tỷ lệ chuột tiêm vắc xin tái tổ hợp rLipL21 sống/ chết sau công 89 cƣờng độc xoắn khuẩn Leptospira Hình 3.

Hình ảnh chụp các thay đổi mô bệnh học của thận và gan ở 89 chuột thí nghiệm Hình 3. Kết quả phản ứng Western blot giữa kháng nguyên tái tổ hợp 91 rLipL21 và kháng thể đặc hiệu Hình 3. Máy tạo nhũ L4RT (Hãng Silverson - Anh Quốc) 94 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án 2 3. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án 3 4. Những đóng góp mới của luận án 3 5. Ý nghĩa khoa học thực tiễn của luận án 3 6.

Bố cục của luận án 3 CHƢƠNG 1. Đặc điểm xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis 5 1. Đặc điểm sinh học của xoắn khuẩn Leptospira 5 1. Phân loại học 5 1.

Cấu trúc hình thái 8 1. Đặc tính nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira 8 1. Sức đề kháng của mầm bệnh 9 1. Tính sinh miễn dịch 10 1.

Đặc điểm dịch tễ học 11 1. Đường xâm nhập của mầm bệnh 12 1. Đặc tính gây bệnh của xoắn khuẩn Leptospira 13 1. Tình hình nghiên cứu bệnh Leptospirosis 14 1.

Tình hình nghiên cứu bệnh Leptospirosis trên thế giới 14 1. Tình hình nghiên cứu bệnh Leptospirosis trên gia súc và người ở 16 Việt Nam 1. Nghiên cứu hệ gen xoắn khuẩn Leptospira 18 1. Đặc điểm toàn bộ hệ gen xoắn khuẩn Leptospira 18 1.

Đặc điểm hệ gen quyết định kháng nguyên của xoắn khuẩn 19 Leptospira 1. Cơ chế tạo kháng thể trong cơ thể của xoắn khuẩn Leptospira 20 1. Tình hình nghiên cứu vắc xin phòng bệnh Leptospirosis 22 1. Tình hình nghiên cứu vắc xin phòng bệnh Leptospirosis trên 22 thế giới 1.

Tình hình nghiên cứu vắc xin phòng bệnh Leptospirosis tại 24 Việt Nam CHƢƠNG 2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 28 2. Nguyên liệu, trang thiết bị và dụng cụ nghiên cứu 28 2.3 Trang thiết bị 29 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 30 2.1 Tạo kháng nguyên tái tổ hợp rLipL21 mang các epitope 30 2.

Nuôi cấy, tăng sinh 5 chủng xoắn khuẩn Leptospira 30 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Hùng (2022). Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-che-tao-vac-xin-tai-to-hop-phong-benh-do-xoan-khuan-leptospira-interrogans-gay-ra

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ sinh học chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do Leptospira interrogans gây ra.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospira" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter