Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung th

Luận án: Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh ung thư đại trực tràng
Số trang:
152 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Sinh lý học người và động vật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh ung thư đại trực tràng

Luận án tiến sĩ sinh học này tập trung vào ung thư đại trực tràng, một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất hiện nay. Bệnh gây ra tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu, tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Việc hiểu rõ về các khía cạnh bệnh học và yếu tố nguy cơ là điều cần thiết để cải thiện công tác phòng ngừa và điều trị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng và đặc điểm của bệnh, đồng thời khám phá các dấu ấn sinh học tiềm năng mới, đặc biệt là liên quan đến gen ty thể.

1.1. Thực trạng và yếu tố nguy cơ ung thư

Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến. Tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, chế độ ăn uống, lối sống ít vận động. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng. Tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng làm tăng nguy cơ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa và phát hiện sớm. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng bệnh.

1.2. Đặc điểm bệnh học và chỉ thị sinh học

Bệnh học ung thư đại trực tràng được mô tả chi tiết. Sự phát triển khối u trải qua nhiều giai đoạn. Từ polyp lành tính đến ung thư xâm lấn. Đặc điểm mô bệnh học giúp chẩn đoán và phân loại. Các chỉ thị sinh học hỗ trợ đánh giá tiên lượng. Chúng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Phát hiện các dấu ấn sinh học mới là mục tiêu nghiên cứu. Điều này cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và điều trị cá thể hóa.

II. Hệ gen ty thể và đột biến ADN ty thể

Hệ gen ty thể (mtDNA) là một thành phần di truyền độc đáo trong tế bào. Nó đóng vai trò trung tâm trong quá trình sản xuất năng lượng thông qua chuỗi hô hấp. Bất kỳ sự thay đổi nào trong mtDNA đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tế bào, góp phần vào sự phát triển của nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư. Luận án này làm rõ cấu trúc, chức năng của mtDNA và hiện tượng dị tế bào chất, nơi các đột biến mtDNA có thể tồn tại cùng với các gen dại, ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh.

2.1. Cấu trúc và chức năng hệ gen ty thể

Ty thể là bào quan quan trọng trong tế bào. Chúng chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng. Hệ gen ty thể (mtDNA) có cấu trúc dạng vòng. Nó độc lập với hệ gen nhân. mtDNA mã hóa cho các protein thiết yếu. Các protein này tham gia vào chuỗi hô hấp tế bào. Chức năng ty thể bị suy giảm ảnh hưởng lớn đến tế bào. Điều này có thể dẫn đến nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư. Hiểu biết về mtDNA là cần thiết.

2.2. Dị tế bào chất và ngưỡng biểu hiện đột biến

Tế bào có thể chứa nhiều bản sao ADN ty thể. Chúng có thể không đồng nhất về trình tự gen. Hiện tượng này gọi là dị tế bào chất. Một số bản sao mang đột biến. Một số bản sao là gen dại. Mức độ biểu hiện của đột biến ADN ty thể quan trọng. Nó xác định tác động bệnh lý. Ngưỡng biểu hiện đột biến là nồng độ tối thiểu. Khi vượt ngưỡng, đột biến gây ra rối loạn chức năng. Nghiên cứu xác định ngưỡng này giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh.

III. Biến đổi gen ty thể liên quan ung thư

Nghiên cứu tập trung vào các biến đổi của một số gen ty thể cụ thể, bao gồm ND1, ND3, COX-1 và COX-2, cũng như các dạng mất đoạn lớn trên mtDNA. Các gen này mã hóa cho các protein quan trọng trong chuỗi hô hấp tế bào. Đột biến hoặc thay đổi số bản sao của chúng có thể làm suy yếu chức năng ty thể, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của tế bào và thúc đẩy sự phát triển của ung thư. Phát hiện các biến đổi này cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò của mtDNA trong sinh bệnh học ung thư đại trực tràng.

3.1. Đột biến gen ND1 ND3 trong ung thư đại trực tràng

Các gen ty thể đóng vai trò quan trọng trong ung thư. Nghiên cứu tập trung vào gen ND1 và ND3. Chúng mã hóa cho các protein phức hợp I. Phức hợp I là thành phần của chuỗi hô hấp. Đột biến trên ND1 và ND3 gây rối loạn chức năng. Điều này ảnh hưởng đến quá trình sản xuất ATP. Nó thúc đẩy quá trình sinh ung thư. Các biến đổi này có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng. Phát hiện chúng giúp chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

3.2. Đột biến gen COX 1 COX 2 và mất đoạn lớn mtDNA

Gen COX-1 và COX-2 cũng được nghiên cứu. Chúng mã hóa cho protein Cytochrome c oxidase. Đây là phức hợp IV trong chuỗi hô hấp. Đột biến trên COX-1 và COX-2 ảnh hưởng đến chức năng ty thể. Ngoài ra, sự mất đoạn lớn trên ADN ty thể cũng phổ biến. Các mất đoạn này thường xảy ra ở vùng trình tự không mã hóa. Chúng có thể ảnh hưởng đến sao chép và phiên mã của mtDNA. Những biến đổi này góp phần vào bệnh ung thư.

3.3. Thay đổi số bản sao ADN ty thể và mối liên hệ

Số lượng bản sao ADN ty thể trong tế bào biến động. Sự thay đổi này được quan sát trong nhiều loại ung thư. Tế bào ung thư thường có số bản sao mtDNA tăng hoặc giảm. Sự thay đổi này liên quan đến quá trình trao đổi chất của tế bào. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển và di căn của khối u. Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa số bản sao mtDNA và ung thư. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị.

IV. Phương pháp phát hiện biến đổi gen ty thể

Để xác định chính xác các biến đổi gen ty thể, luận án đã áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Các phương pháp này không chỉ giúp phát hiện sự hiện diện của đột biến mà còn định lượng mức độ biểu hiện của chúng, điều cần thiết để đánh giá tác động bệnh lý. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phân tích các mẫu sinh học phức tạp, cung cấp dữ liệu tin cậy cho nghiên cứu.

4.1. Kỹ thuật PCR RFLP và xác định trình tự gen

Kỹ thuật sinh học phân tử là công cụ cốt lõi. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng rộng rãi. Nó giúp nhân bản các đoạn gen mục tiêu. Kỹ thuật RFLP (đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn) kết hợp với PCR. PCR-RFLP giúp phát hiện các đột biến điểm. Enzym giới hạn cắt ADN tại các vị trí đặc hiệu. Sự thay đổi trình tự gen sẽ làm thay đổi mẫu cắt. Giải trình tự gen là phương pháp chuẩn vàng. Nó xác định chính xác trình tự nucleotide. Điều này khẳng định sự có mặt của đột biến gen.

4.2. Định lượng mức độ biến đổi ADN ty thể chính xác

Việc định lượng mức độ biến đổi ADN ty thể rất quan trọng. Nó đánh giá tỷ lệ bản sao đột biến so với bản sao gen dại. Các phương pháp định lượng bao gồm real-time PCR. Kỹ thuật này cung cấp thông tin về số lượng bản sao. Nó cũng có thể định lượng mức độ dị tế bào chất. Một số phương pháp khác bao gồm pyrosequencing hoặc ddPCR. Chúng cho phép phát hiện và định lượng đột biến với độ nhạy cao. Định lượng chính xác giúp đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh.

V. Quy trình nghiên cứu và vật liệu sử dụng

Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên quy trình khoa học nghiêm ngặt, từ việc thu thập mẫu đến phân tích dữ liệu. Các vật liệu sinh học được chuẩn bị cẩn thận, đảm bảo chất lượng cho các bước thí nghiệm tiếp theo. Việc áp dụng các kỹ thuật tách chiết, nhân bản và giải trình tự gen chuẩn hóa đảm bảo tính chính xác và tái lập của kết quả. Các phần mềm tin sinh học được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu, từ đó rút ra những kết luận có giá trị khoa học.

5.1. Mẫu nghiên cứu và thiết bị phân tích

Nghiên cứu sử dụng mẫu mô ung thư đại trực tràng. Các mẫu mô được thu thập từ bệnh nhân. Mẫu đối chứng cũng được sử dụng để so sánh. Việc thu thập mẫu tuân thủ các quy định đạo đức. Các thiết bị hiện đại hỗ trợ quá trình nghiên cứu. Máy PCR, máy điện di, máy giải trình tự gen được sử dụng. Các phần mềm tin sinh học hỗ trợ phân tích dữ liệu. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả.

5.2. Các bước tách chiết nhân bản và giải trình tự

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo nhiều bước. Đầu tiên, ADN tổng số được tách chiết từ mẫu mô. Chất lượng và độ tinh sạch ADN được kiểm tra. Tiếp theo, các đoạn gen ty thể quan tâm được nhân bản. Kỹ thuật PCR được áp dụng để tạo ra đủ lượng ADN. Sản phẩm PCR được tinh sạch trước khi phân tích. Cuối cùng, giải trình tự gen được thực hiện. Trình tự gen được so sánh với trình tự tham chiếu. Các biến đổi gen được xác định và phân tích chi tiết.

VI. Kết quả phân tích biến đổi gen ty thể

Kết quả của luận án đã làm sáng tỏ nhiều biến đổi gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng. Các phát hiện này không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của mtDNA trong sinh bệnh học ung thư mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển dấu ấn sinh học cho chẩn đoán sớm và tiên lượng. Sự hiểu biết sâu sắc về các đột biến gen ty thể là nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu các liệu pháp điều trị ung thư cá thể hóa trong tương lai.

6.1. Phát hiện biến đổi gen ND1 ND3 COX 1 COX 2

Nghiên cứu đã phát hiện nhiều biến đổi gen. Các biến đổi được tìm thấy trên gen ND1, ND3, COX-1 và COX-2. Chúng bao gồm các đột biến điểm và mất đoạn. Một số biến đổi là các đa hình đơn nucleotide (SNPs). Một số khác là đột biến gây thay đổi chuỗi axit amin. Kết quả cung cấp bằng chứng về sự hiện diện của các đột biến này. Điều này nhấn mạnh vai trò của mtDNA trong sinh bệnh học ung thư. Các dữ liệu này hỗ trợ cho việc chẩn đoán phân tử.

6.2. Ý nghĩa của biến đổi gen ty thể trong bệnh học

Các biến đổi gen ty thể có ý nghĩa quan trọng. Chúng có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng cho ung thư đại trực tràng. Việc phát hiện sớm các đột biến này mang lại lợi ích. Nó hỗ trợ chẩn đoán bệnh ở giai đoạn đầu. Đồng thời, nó giúp đánh giá tiên lượng và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu. Hiểu biết sâu sắc về vai trò của mtDNA là cần thiết. Điều này góp phần vào y học cá thể hóa trong điều trị ung thư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Bích NGHIEN CUU BIEN DOI CUA MOT SO GEN TY THE O BENH UNG THU DAI TRUC TRANG LUAN AN TIEN Si SINH HOC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Bích NGHIÊN CỨU BIẾN DOI CUA MOT SO GEN TY THE O BENH UNG THU DAI TRUC TRANG Chuyên ngành: Sinh lý học người và động vật Mã số: 62420104 LUẬN ÁN TIÊN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: I. Trịnh Hồng Thái 2. Lô Thanh Thúy Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu tôi đã thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.Trịnh Hồng Thái và TS.Tô Thanh Thúy cũng như sự hỗ trợ, giúp đỡ của các đông nghiệp. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực, một phân kết quả đã được công bô trên các tạp chí khoa học.

Việc sử dụng các dữ liệu trong luận án của tôi đã được sự chấp thuận băng văn bản của các đồng tác gia. Luận án chưa từng được tác giả khác công bô. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Bích LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu săc đên PGS.Trịnh Hồng Thái và TS.Tô Thanh Thúy những người thầy/cô đã luôn tan tinh diu dat, hướng dẫn, động viên khích lệ, định hướng và chỉ bảo cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn các bác sĩ, y tá Khoa Giải phẫu bệnh — Tê bào, Bệnh viện K Hà Nội, Bệnh viện Quân Y 103, cac bac si, y ta Khoa Sang lọc máu, Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ, cung cấp mẫu nghiên cứu cũng như thông tin về đặc điểm bệnh học của bệnh nhân UTĐTT để chúng tôi thực hiện nghiên cứu này.

Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thê Quý Thây, Cô trong Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người, Khoa S¡nh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Sinh học Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành các thủ tục bảo vệ. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp và các bạn sinh viên Phòng Proteomics và Sinh học cấu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzyme và Protein, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên đã luôn hỗ trợ giúp đỡ trong quá trình tôi làm thực nghiệm và sử lý số liệu kết quả. Luận án đã được thực hiện với sự hỗ trợ kinh phí của các đề tài KC.05 và trang thết bị, cơ sở vật chất của phòng Proteomics và Sinh học câu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzyme và Pro- tein, Phòng thí nghiệm Sinh học người thuộc Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên.

Cuỗi cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và người thân đã luôn tạo điêu kiện tốt nhất đề tôi hoàn thành luận án. Pham Thị Bích LOT CAM DOAN 0257. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIT 'TẮTT. <5 «=sesessssesese 4 DANH MỤC BẢNNG.

<< 5 99 91 9999 099 91 09050089 4£ 5 DANH MỤC HÌNH. TÔNG QUAN TÀI LIỆỆU.UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRRÀNG,. Thực trạng mắc ung thư đại trực tràng .--¿-¿- «xxx kE + £ềEvEekskceEekrkreree, 10 1. Các yêu tô nguy cơ gây ung thư đại trực tràng.--- ¿se seEeEeEskzeeereeeeea II 1.

Một số đặc điểm bệnh học phản ánh tiễn triển của ung thư đại trực tràng. Các chỉ thị sinh học của ung thư đại trực tràng. HỆ GEN TY THẺ VÀ HIỆN TƯỢNG DỊ TẾ BÀO CHÁTT. Hệ gen ty thể và chức năng.--¿- ¿- ¿+ + xxx SE EềEEE kg na l6 1.

Hiện tượng dị tế bào chất và ngưỡng biểu hiện của đột biến ADN ty thê. DOT BIEN ADN TY THÊ VÀ BỆNH UNG THƯ. Biến đổi của một số øen ty thể mã hóa cho các protein. Biến đổi trên gen NDI vicccccccccccscccscsscscsccscscscsscscscusvscsesvscseusvscsevecseevavseeesesees 19 IN 21.

Một số biến đổi của gen COX-1 và CO X-2. ¿+ te sEvE+t+t£eEsesereree 21 1.Mật đoạn lớn trên ADN ty thỂ. -¿- (E333 E SE TT ng 23 1. Sự thay đổi sô bản sao ADN ty thê và bệnh ung thư.

NGHIÊN CỨU BIÊN ĐÓI CỦA ADN TY THẺ Ở VIỆT NAM. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN BIẾN ĐÓI GEN TY THÊ. Kỹ thuật PCR kết hợp với RFLP. - - - sEkxSxEEE SE ve: 27 I.

Xác định trình tự Ø€N. Các phương pháp định lượng mức độ biến đổi ADN ty thê. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu nghiên CỨU.

--- G- ¿ E1 1E 1E E1 1 13 1 1 11 1 HT Tư HT nh Hư, 30 2. MÁY VÀ TRANG THIẾT B)|. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CC ỨU .2- 5< SG S8 SE SE sSSsS£sSesssses 34 2. Tách chiết ADN tổng sô từ mẫu mô ung thư đại trực tràng.

Tách chiết ADN tông số từ mẫu mu. Điện di trên øel agarose và øel polyacryÏamde. Nhân bản đoạn øen ty thể chứa đột biên quan tâm bang kỹ thuật PCR. Kỹ thuật PCR va đa hình chiêu dài các đoạn cắt giới hạn (PCR-RELP).

Nhân dòng trực tiếp đoạn gen chứa đột biên vào vector pJETI. Giải trình tự các đoạn øen chứa đột biên. Tinh sạch sản phâm PCR.- - G- - EkSxESk St Sề E1 E 1v TS TT HT, 42 2. Định lượng mức độ mất đoạn, sô bản sao ADN ty I1 42 2.

CAC PHAN MEM TIN SINH HOC, PHUONG PHAP THONG KE ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨPU .d- 5-5-5 S2 S2 S2 S5 se s£s£sSs 46 CHƯƠNG 3. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.- 5 5 5 s se se se eSsssSs 48 3. BIEN DOI CUA CAC GEN ND1, ND3, COX-1 VA COX-2 TY THÉ. Biến đôi T4216C và A4164G của gen NDI ty thé voecccccccccccsessssssssssestseesseeeteees 48 3.

Biên đổi A4164G và một số biển đổi khác. Tân suất biến đổi A4164G và mỗi liên quan với các đặc điểm bệnh học. Biến đôi A10398G thuộc gen W3 fy fhể. Một sô vị trí biến đôi của gen COX-17 và COX-2 ty thỂ.

MAT DOAN LON CUA ADN TY THE O BENH NHAN UNG THU ĐẠI TRỰC TRÀ NG,. Xác định mất đoạn 4977 bp và một số mất đoạn lớn khác. Xác định mắt đoạn 4977 ÏD. Xac dinh cdc mat doan lon kNGC 4Y77 Dp veccecccccscecesssvecscsevscsvsevecscsstecseeseecees 68 3.

Mỗi liên quan giữa tỷ lệ mất đoạn 4977 bp với các đặc điểm bệnh học. Xác định mức độ mật đoạn lớn của ADN ty thé ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng băng phương pháp real-time PC.--- - - xxx E*EeEeE£E£k+k£k£vEvEeEereereea 7] 3. Xây dựng đường chuẩn cho kỹ thuật real-time PCR xác định mức độ mắt đoạn lớn của ADN ty tHỂ. St Set kv SE EEEEk SE SE ryi 72 3.

Xác định mức độ mat đoạn trên các mâu nghiÊH Cứ. Mỗi liên quan giữa mức độ mất đoạn lớn với các đặc điểm bệnh học. SỰ THAY ĐÓI SÓ BẢN SAO ADN TY THẺ Ở CÁC BỆNH NHÂN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀ NG,. Số bản sao ADN ty thể ở các mẫu nghiên cứu.

Môi liên quan gitra số bản sao ADN ty thê với các đặc điểm bệnh học. TAC DONG TONG HOP CUA MOT SO BIEN DOI, MUC DO MAT DOAN, SO BAN SAO CỦA ADN TY THẺ VỚI TIỀN TRIÊN UTĐTT. Đối với sự di căn hạch. Đối với sự tiễn triển giai đoạn ung thư.

VAI TRO CUA MAT DOAN, SO BAN SAO VOI NGUY CO MẮC UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Môi tương quan vê mức độ mất đoạn, sô bản sao ADN ty thể giữa mẫu mô và mẫu máu, giữa mức độ mất đoạn và sô bản sao ADN ty thỂ.-¿- ¿5 se cs£+e+esee: 84 3. Mức độ mất đoạn tăng lam tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng. 88 BÀN LUẬN CHUNG,.

:+‹ƠÔÔÔÔÒỒÔỒÔ 99 KITEN NGHL.ccccsccccscssssscsssscsssssscssescscsssssscessssssessssssessscssessscessssscessssssessssssessscesessesesees 100 DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN 390B 9. 101 TÀI LIỆU THAM IKKHẢOO. Hệ thông phân loại TNM đổi với ung thư đại trực tràng. Vị trí và chức năng của các gen ty thỀ.--- 2s +x+x+k+k+£z£exexea -2- PHU LUC 3.

Danh sach, dac diém bénh hoc va nông độ ADN tong số từ các mẫu của bệnh nhân ung thư đại trực frằng.-- -- - - - 22+ + + + +13 rssessei -3- PHU LUC 4. Ảnh điện di ADN tổng sô từ một số mẫu nghiên cứu. Bản cam kết cho mẫu của bệnh nhân.-- ¿+ 2 +s+s+s£e£+£+Ezx+š -10- PHỤ LỤC 6. Phiêu lây mẫu ung thư.- (6k ‡E kề ck cv gyrvekea -11- PHỤ LỤC 7.

So sánh trình tự đoạn ADN cua gen ND/, ND4, HBB với trình tự ADN ty thể chuẩn, sen HBB băng chương trình BLAST. 5 +2 s£zczzzs+: - ]2- PHỤ LỤC 8. Một số biến đổi, mất đoạn 4977 bp, mức độ mất đoạn, số bản sao ADN ty thể của mô ung thư đại trực tràng .--¿-¿- + + ssx Ek*k£vEeEekckcvEeeekrerees - l3- PHU LUC 9. Két qua real-time PCR, đô thị của hai đường chuẩn NDI và ND4.

Mức độ mất đoạn, số bản sao ADN ty thê của 40 bệnh nhân UTĐTT từ Bénh vién Quan Y 103. Dự đoán khả năng mắc UTĐTT dựa vào mức độ mất đoạn từ phân tích hồi quy đơn biẾn.-- - 6 SE EE#E£E£EEE£EEEEEEEEkEEEEEEeEekekekrkrkrkrered - 24 - PHU LUC 12. Dự đoán khả năng mắc UTĐTT dựa vào sô ban sao ADN ty thê và mất đoạn từ phân tích hồi quy đơn biẾn.- ¿c6 E*E#E£E‡E£EEvEvEeEekckcveveeeeea - 26 - PHỤ LỤC 13. Mối liên quan giữa mức độ mất đoạn, số bản sao ADN ty thể với các đặc điểm bệnh học của bệnh UTĐTT .--:-¿- ++5++++£++xvzxtzxvrrerxerxervsrvre - 30 - AJCC ATP COX-I COX-2 Cytc D-loop EtBr GD HPLC KSS LHON LCU MELAS mtADN NADH NDI ND3 OXPHOS PCR RFLP ROS TNM UTDTT Tn DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT American Joint Committee on Cancer (hiép hdi ung thu Hoa Ky) Adenosine triphosphate Base pair (cap bazo) Cytochrome c oxidase I Cytochrome c oxidase II Cytochrome c Displacement loop Ethidium bromide Giai doan High-performance liquid chromatography (sac ky long hiéu nang cao) Kearns-Sayre syndrome (hoi chung KSS) Leber’s hereditary optic neuropathy (hội chứng liệt thần kinh thị giác di truyén theo Leber) Lan can u Mitochondrial encephalopathy, lactic acidosis, stroke-like episodes (hoi ching nao giat co, tang acid lactic mau va gia tai bién mach) Mitochondrial ADN (ADN ty thé) Nicotinamide adenine dinucleotide (dang khu) NADH dehydrogenase | NADH dehydrogenase 3 Oxidative phosphorylation (phosphoryl hda oxy hoa) Polymerase chain reaction (phan tng chudi polymerase) Restriction fragment length polymorphism (da hinh chiéu dài các doan cat gidi han) Reactive oxygen species (dang oxy hoat dong) Tumor- lymph Node- Metastases Ung thu dai truc trang Melting temperature (nhiệt độ nóng chảy) DANH MUC BANG Bang 1.

Phần chia giai đoạn ƯTĐTT của AJCC -2002. Số lượng bệnh nhân UTĐTTT theo đặc điểm bệnh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Bích (2018). Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-bien-doi-cua-mot-so-gen-ty-the-o-benh-ung-thu-dai-truc-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể ở bệnh ung thư đại trực tràng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" thuộc chuyên ngành Sinh lý học người và động vật. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu biến đổi của một số gen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter