Luận án tiến sĩ hóa học: Nghiên cứu thành phần và hoạt tính sinh học lipid rong biển tại Việt Nam - Phạm Thu Huế
Nghiên cứu thành phần, hoạt tính sinh học lipid rong biển Việt Nam. Khám phá tiềm năng dược liệu, ứng dụng thực phẩm.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan lipid rong biển Việt Nam và tiềm năng y dược
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học các hợp chất thiên nhiên
- Tác giả:
- Phạm Thu Huế
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan lipid rong biển Việt Nam và tiềm năng y dược
Biển Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng. Trong đó, các loài rong biển đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái biển nhiệt đới. Rong biển cung cấp nguồn nguyên liệu quý giá cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Các hợp chất lipid từ rong biển có cấu trúc hóa học đặc thù và giá trị sinh học vượt trội. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện hàm lượng lipid tổng cũng như các phân lớp lipid phân cực và lipid trung tính. Nguồn tài nguyên này mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Việc phân tích chuyên sâu các hợp chất sinh học giúp khẳng định tiềm năng khai thác bền vững rong biển tại vùng duyên hải miền Trung và miền Nam. Sinh khối rong biển dồi dào cung cấp tiền đề khoa học cho ngành công nghệ sinh học biển hiện đại. Các phân đoạn lipid tự nhiên đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành dược liệu tương lai.
1.1. Giá trị của hóa học các hợp chất thiên nhiên biển
Lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên biển đang trở thành trọng tâm nghiên cứu trên toàn cầu. Các sinh vật biển phát triển cơ chế thích nghi đặc biệt trong môi trường sống khắc nghiệt. Rong biển sản sinh nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao. Lipid biển chứa nhiều liên kết đôi và các nhóm chức phân cực độc đáo. Những cấu trúc này hiếm khi xuất hiện ở thực vật bậc cao trên cạn. Các công trình nghiên cứu hiện đại chứng minh lipid rong biển có khả năng điều hòa miễn dịch và bảo vệ tế bào. Quá trình khai thác hợp chất thiên nhiên biển đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại và quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt. Việc làm sáng tỏ thành phần hóa học giúp tối ưu hóa giá trị ứng dụng trong y sinh học. Hóa học biển mang lại lời giải cho nhiều thách thức trong điều trị bệnh lý mãn tính.
1.2. Đa dạng thành phần lipid ở các loài rong biển Việt Nam
Vùng biển Việt Nam có sự phân bố đa dạng của ba ngành rong chính gồm rong Đỏ (Rhodophyta), rong Nâu (Phaeophyta) và rong Lục (Chlorophyta). Mỗi ngành rong biển sở hữu đặc điểm tích lũy lipid rất riêng biệt. Rong Nâu thường có hàm lượng lipid phân cực và sắc tố fucoxanthin cao. Rong Đỏ tích lũy nhiều axit béo không no chuỗi dài. Rong Lục lại giàu các hợp chất betaine lipid và axit béo thiết yếu. Sự biến động của điều kiện môi trường biển ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc lipid. Nghiên cứu khảo sát định lượng chi tiết lipid từ các loài phổ biến như Sargassum, Lobophora, Gracilaria và Caulerpa. Dữ liệu thành phần hóa học cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc phân loại loài sinh học và ứng dụng thực tiễn trong công nghệ thực phẩm chức năng.
II. Phương pháp chiết xuất lipid và phân tích axit béo GC MS
Quy trình phân tích lipid đòi hỏi các phương pháp hóa học có độ chính xác cao và khả năng bảo tồn hoạt tính nguyên bản. Việc chiết xuất hợp chất lipid phải loại bỏ hoàn toàn các tạp chất không mong muốn như muối khoáng và polysaccharide. Quá trình xử lý mẫu rong biển tươi được thực hiện cẩn thận để tránh oxy hóa các liên kết đôi. Mẫu rong biển sau khi thu hái được rửa sạch, làm khô nhanh và nghiền mịn trong điều kiện tiêu chuẩn. Các dung môi hữu cơ tinh khiết được sử dụng nhằm thu hồi tối đa các phân đoạn lipid trung tính và phân cực. Sự kết hợp giữa kỹ thuật chiết xuất truyền thống và các công cụ phân tích hiện đại giúp định danh chính xác từng thành phần hóa học. Đây là bước then chốt trong chuỗi nghiên cứu dược liệu biển.
2.1. Quy trình chiết xuất lipid bằng phương pháp Folch chuẩn hóa
Kỹ thuật chiết xuất lipid bằng phương pháp Folch sử dụng hỗn hợp dung môi chloroform và methanol theo tỷ lệ thể tích chuẩn 2:1. Hỗn hợp dung môi này phá vỡ màng tế bào và hòa tan hiệu quả toàn bộ các lớp chất lipid. Quá trình rửa tách pha bằng dung dịch muối loãng giúp loại bỏ hoàn toàn các hợp chất phi lipid tan trong nước. Lipid tổng số thu được được sấy khô dưới dòng khí nitơ tinh khiết để ngăn ngừa quá trình tự oxy hóa. Phương pháp Folch cho hiệu suất thu hồi lipid cao và độ lặp lại ổn định trên nhiều đối tượng rong biển khác nhau. Dịch chiết lipid tổng sau đó được bảo quản ở nhiệt độ âm sâu trước khi tiến hành các bước phân đoạn sắc ký cột và phân tích hóa lý tiếp theo.
2.2. Sắc ký khí ghép khối phổ GC MS axit béo trong rong biển
Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS axit béo là công cụ phân tích tiêu chuẩn để xác định thành phần methyl ester của axit béo (FAME). Các mẫu lipid được chuyển hóa thành dẫn xuất methyl ester qua phản ứng chuyển vị ester trong môi trường kiềm hoặc axit. Hệ thống GC-MS phân tách hiệu quả các pic axit béo dựa trên độ bay hơi và khối lượng phân tử. Dữ liệu phổ khối kết hợp với chỉ số lưu giữ giúp định danh chính xác các axit béo bão hòa, axit béo không no đơn và đa liên kết. Kỹ thuật này cung cấp độ nhạy cao và khả năng định lượng chính xác từng thành phần axit béo nhỏ nhất. Kết quả phân tích GC-MS phản ánh rõ nét sự khác biệt về thành phần sinh hóa giữa các ngành rong biển.
III. Phân loại cấu trúc glycolipid và phospholipid rong biển
Hệ lipid phân cực đóng vai trò kiến tạo cấu trúc màng sinh học và duy trì hoạt động trao đổi chất của tế bào rong biển. Nghiên cứu phân lập sâu các nhóm glycolipid và phospholipid rong biển cho thấy sự đa dạng phân tử đặc sắc. Các kỹ thuật khối phổ tiên tiến như LC-MS-IT-TOF cho phép giải mã chi tiết trật tự gắn kết của các gốc acyl trên khung glycerol. Mỗi lớp chất mang đặc tính lý hóa và hoạt tính sinh học riêng biệt. Sự hiện diện đồng thời của phần ưa nước và phần kỵ nước tạo nên khả năng tạo màng sinh học linh hoạt. Việc làm rõ cấu trúc lipid màng mở đường cho các ứng dụng vận chuyển thuốc hướng đích trong y học hiện đại và công nghệ nano dược phẩm.
3.1. Cấu trúc hóa học monogalactosyldiacylglycerol MGDG chi tiết
Nghiên cứu xác định cấu trúc hóa học monogalactosyldiacylglycerol MGDG cho thấy đây là thành phần glycolipid chính trong màng thylakoid của lục lạp rong biển. Phân tử MGDG cấu tạo từ khung glycerol gắn một gốc galactose ở vị trí sn-3 và hai chuỗi axit béo ở vị trí sn-1 và sn-2. Các chuỗi axit béo này thường là các axit béo không no chuỗi dài có từ 18 đến 20 nguyên tử carbon. Cấu trúc hóa học đặc thù này quyết định tính lỏng của màng quang hợp dưới tác động của nhiệt độ nước biển. MGDG tinh sạch thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, đặc biệt là khả năng ức chế enzyme tổng hợp DNA và kháng viêm mạnh mẽ. Phân tử MGDG là đối tượng tiềm năng cho các nghiên cứu dược lý biển chuyên sâu.
3.2. Đặc tính các dạng phân tử phospholipid và betaine lipid
Phân lớp phospholipid bao gồm phosphatidylcholine (PC), phosphatidylglycerol (PG), phosphatidylethanolamine (PE) và phosphatidylinositol (PI). Trong khi đó, nhóm betaine lipid đại diện bởi DGTS và DGTA xuất hiện ưu thế ở một số loài rong biển không chứa PC. Kỹ thuật phổ khối phân giải cao làm sáng tỏ vị trí liên kết đôi và thành phần chuỗi acyl cụ thể của từng dạng phân tử. Phospholipid từ rong biển có khả năng chống oxy hóa tự nhiên và hỗ trợ chức năng màng tế bào thần kinh. Các hợp chất betaine lipid đóng vai trò thích nghi sinh thái quan trọng trong điều kiện biển thiếu hụt phospho. Sự kết hợp giữa các phân lớp lipid phân cực tạo nên mạng lưới bảo vệ sinh học vững chắc cho tế bào rong biển.
IV. Thành phần axit béo không no đa liên kết PUFA ở rong biển
Hàm lượng lipid của các loài sinh vật biển nổi bật nhờ sự dồi dào của các axit béo thiết yếu chuỗi dài. Trong đó, thành phần axit béo không no đa liên kết PUFA đóng vai trò trung tâm trong giá trị dinh dưỡng và dược liệu của rong biển. Các axit béo thuộc nhóm omega-3 và omega-6 như EPA (C20:5n-3), DHA (C22:6n-3) và AA (C20:4n-6) được tích lũy với hàm lượng đáng kể. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp các PUFA thiết yếu này mà phải bổ sung từ nguồn thực phẩm tự nhiên. Lipid rong biển cung cấp nguồn thay thế bền vững cho dầu cá truyền thống. Việc khai thác PUFA từ rong biển giúp đáp ứng nhu cầu sản xuất thực phẩm chức năng và phòng ngừa các bệnh tim mạch hiệu quả.
4.1. Phân lập lipid phân cực rong nâu Sargassum và rong Đỏ
Quy trình phân lập lipid phân cực rong nâu Sargassum và các loài rong Đỏ nhiệt đới được triển khai qua sắc ký cột silica gel kết hợp chiết pha rắn. Rong nâu Sargassum chứa lượng lớn lipid phân cực giàu axit béo arachidonic (AA) và eicosapentaenoic (EPA). Rong Đỏ Gracilaria lại đặc trưng bởi tỷ lệ cao của axit palmitic và EPA. Quá trình phân tách thu nhận các phân đoạn có độ tinh khiết cao nhằm phục vụ thử nghiệm hoạt tính sinh học. Từng phân đoạn lipid phân cực thể hiện sự phân bổ chuỗi carbon đặc thù tương ứng với từng loài sinh vật. Dữ liệu phân lập này minh chứng rõ nét cho tiềm năng ứng dụng nguồn nguyên liệu rong biển Việt Nam trong công nghệ chiết xuất hoạt chất y sinh.
4.2. Ứng dụng hàm lượng PUFA trong phân loại hóa học sinh vật
Dữ liệu định lượng axit béo kết hợp phân tích cấu tử chính (PCA) mở ra hướng tiếp cận mới trong phân loại hóa sinh học (chemotaxonomy). Tỷ lệ giữa các nhóm axit béo bão hòa, không no đơn (MUFA) và PUFA là chỉ thị hóa học tin cậy để phân biệt các ngành rong biển. Rong Đỏ đặc trưng bởi hàm lượng cao axit béo C20 PUFA. Rong Nâu giàu axit béo C18 và C20 PUFA cùng các sterol biển. Rong Lục lại ưu thế về các axit béo C16 và C18 PUFA như axit linolenic. Phương pháp phân loại hóa học giúp khắc phục các hạn chế của phân loại hình thái truyền thống. Đây là công cụ hữu hiệu trong quản lý nguồn lợi rong biển và đánh giá tác động của biến đổi môi trường biển.
V. Đánh giá hoạt tính sinh học từ nguồn lipid biển Việt Nam
Các thử nghiệm dược lý chuyên sâu khẳng định nguồn lipid rong biển Việt Nam có hoạt tính sinh học đa dạng và mạnh mẽ. Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện trên các mô hình thử nghiệm in vitro chuẩn quốc tế. Các phân đoạn lipid thể hiện khả năng ức chế các quá trình bệnh lý mà không gây độc tính trên tế bào lành. Sự phối hợp hiệp đồng giữa các phân tử lipid phân cực và sterol mang lại hiệu quả dược lý cao. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các dạng thuốc mới có nguồn gốc thiên nhiên biển. Nguồn sinh chất biển Việt Nam chứng minh tiềm năng to lớn trong việc ứng dụng vào các phác đồ điều trị bệnh chuyển hóa và viêm mạn tính.
5.1. Hoạt tính kháng oxy hóa lipid biển và bẫy gốc tự do
Thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa lipid biển được thực hiện thông qua các mô hình bẫy gốc tự do DPPH và ABTS. Các phân lớp lipid chứa PUFA và hợp chất glycolipid có khả năng khử các gốc tự do oxy hóa có hại. Hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa gây ra. Khả năng quét gốc tự do của phân đoạn lipid từ rong Nâu và rong Đỏ tương đương với các chất chống oxy hóa đối chứng chuẩn. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng ứng dụng của lipid rong biển trong sản xuất mỹ phẩm chống lão hóa và thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe tim mạch. Cơ chế chống oxy hóa đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tế bào sinh học.
5.2. Hoạt tính độc tế bào ung thư in vitro từ phân đoạn lipid
Khảo sát hoạt tính độc tế bào ung thư in vitro được tiến hành trên các dòng tế bào ung thư người như ung thư biểu mô, ung thư vú và ung thư phổi. Các phân đoạn lipid phân cực chứa MGDG và SQDG thể hiện khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính ở nồng độ thấp. Cơ chế tác động liên quan đến việc ức chế enzyme DNA polymerase và kích hoạt chu trình chết tế bào tự nhiên (apoptosis). Đáng chú ý, các phân đoạn này thể hiện tính chọn lọc cao, không gây tổn hại đến sự sống của các dòng tế bào bình thường. Kết quả mở ra hướng nghiên cứu mới về các hợp chất chống ung thư có nguồn gốc từ nguồn tài nguyên rong biển nhiệt đới.
5.3. Tiềm năng hoạt tính kháng viêm của fucosterol và lipid
Thực nghiệm ghi nhận hoạt tính kháng viêm của fucosterol và các dẫn xuất lipid rong biển trên mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 kích thích bởi LPS. Hợp chất fucosterol ức chế mạnh mẽ quá trình sản sinh nitric oxide (NO) và các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6. Cơ chế kháng viêm liên quan chặt chẽ đến việc ức chế con đường tín hiệu NF-kB và MAPKs trong tế bào miễn dịch. Các phân đoạn lipid phân cực cũng góp phần làm giảm các phản ứng viêm cấp tính và mạn tính. Nguồn hoạt chất thiên nhiên này là ứng viên sáng giá cho việc phát triển các liệu pháp điều trị các bệnh viêm mạn tính và rối loạn miễn dịch tự miễn trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------- PHẠM THU HUẾ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LIPID TRONG MỘT SỐ LOÀI RONG BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội- 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------- PHẠM THU HUẾ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LIPID TRONG MỘT SỐ LOÀI RONG BIỂN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9.17 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Thanh Vân 2. Lê Tất Thành Hà Nội- 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kết quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Phạm Thu Huế luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trần Thị Thanh Vân và TS. Lê Tất Thành đã định hướng khoa học, giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin gửi đến Cô và Thầy những lời biết ơn chân thành nhất. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ của GS.TS Phạm Quốc Long, các anh chị và các bạn trong Viện Hóa học các Hợp chất Thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trung tâm Khoa học Quốc gia về sinh vật biển - Viện Hàn lâm Khoa học Liên bang Nga.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Học viện Hải Quân và Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của hội đồng và các Thầy Cô để luận án của NCS được hoàn thiện hơn.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Phạm Thu Huế luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. Error! Bookmark not defined. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
x DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU. Tổng quan về rong biển. Giới thiệu chung.
Đa dạng loài và phân bố rong biển ở Việt Nam. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của rong biển. Lipid rong biển. Khái niệm chung về lipid.
Các lớp chất của lipid. Triacylglycerol, diacylglycerol, monoankyldiacylglycerol. Lipid phân cực. Các nghiên cứu trên thế giới và trong nước về lipid rong biển.
Phổ khối phân giải cao trong nghiên cứu lipid phân cực. Hệ thống thiết bị LCMS-IT-TOF .1 Kỹ thuật khối tứ cực. Kĩ thuật thời gian bay (Time of Flight - TOF). Ứng dụng LCMS-IT-TOF trong nghiên cứu lipid phân cực.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu và bảo quản mẫu .39 luan an iv 2.
Phương pháp phân lập, chiết tách lipid, axit béo. Phương pháp chiết tách và xác định hàm lượng lipid tổng. Phương pháp phân tích thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid trong lipid tổng. Phương pháp phân tích thành phần và hàm lượng các axit béo.
Phương pháp phân tích cấu tử chính. Phương pháp xác định các dạng phân tử lipid phân cực. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Hoạt tính bẫy gốc tự do.
Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính kháng viêm. Chiết tách và xác định hàm lượng lipid tổng.
Xác định thành phần và hàm lượng các axit béo. Xác định thành phần và hàm lượng các lớp chất trong lipid tổng. Xác định các dạng phân tử lipid phân cực. Xác định các nhóm chất trong từng phân lớp lipid phân cực.
Xác định các dạng phân tử của phân lớp phospholipid. Dạng phân tử phosphatic acid (PA). Dạng phân tử phosphatidylglycerol (PG). Dạng phân tử phosphatidylcholine (PC).
Dạng phosphatidyl inositol (PI). Xác định các dạng phân tử của phân lớp glycolipid. Dạng phân tử monogalactosyldiacylglycerol (MGDG). Dạng phân tử digalactosyldiacylglycerol (DGDG).
Dạng phân tử sulfoquinovosyl diacylglycerol (SQDG). Xác định các dạng phân tử của phân lớp betaine lipid. Dạng phân tử diacylglyceryl-N,N,N-trimethylhomoserine (DGTS). Dạng phân tử diaclyglycerylhydroxymethyl-N,N,N-trimethyl-beta- alanine (DGTA).
Xác định hoạt tính sinh học của các phân đoạn lipid. Hoạt tính bẫy gốc tự do. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Hoạt tính kháng viêm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu sàng lọc lipid và axit béo của rong biển. Hàm lượng lipid tổng và các lớp chất lipid.
Thành phần và hàm lượng các axit béo. Thành phần và hàm lượng các axit béo của ngành rong Đỏ. Thành phần và hàm lượng các axit béo của ngành rong Nâu. Thành phần và hàm lượng các axit béo của ngành rong Lục.
Ứng dụng dữ liệu axit béo trong phân loại hoá học (Chemotaxonomy) đối với các ngành rong biển Việt Nam. Xác định các dạng phân tử lipid phân cực của rong Nâu Lobophora sp. Xác định các dạng phân tử phospholipid. Xác định các dạng phân tử phosphatic acid.
Xác định các dạng phân tử phosphatidylglycerol. Xác định các dạng phân tử phosphatidylcholine. Xác định các dạng phân tử phosphatidyl inositol. Xác định các dạng phân tử glycolipid.
Xác định các dạng phân tử monogalactosyldiacylglycerol. Xác định các dạng phân tử digalactosyldiacylglycerol. Xác định các dạng phân tử sulfoquinovosyl diacylglycerol. Xác định các dạng phân tử betaine lipid.
Xác định các dạng phân tử diacylglyceryl-N,N,N- trimethylhomoserine. Xác định các dạng phân tử diaclyglycerylhydroxymethyl-N,N,N- trimethyl-beta-alanine. Xác định các dạng phân tử lipid phân cực của rong Lục Halimeda incrasata Lamx. Xác định các dạng phân tử phospholipid.
Xác định dạng phân tử phosphatidylglycerol .113 luan an vi 4. Xác định dạng phân tử phosphatidyl inositol. Xác định các dạng phân tử glycolipid. Xác định dạng phân tử monogalactosyldiacylglycerol.
Xác định dạng phân tử digalactosyldiacylglycerol. Xác định dạng phân tử sulfoquinovosyl diacylglycerol. Xác định các dạng phân tử betaine lipid. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học.
Hoạt tính bẫy gốc tự do. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính kháng viêm .131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .134 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.135 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1.
AA Axit arachidonic 2. APCI Ion hóa hóa học tại áp suất khí quyển 4. APPI Ion hóa bằng proton tại áp suất khí quyển 5. BHT Butylated Hydroxy Toluene 6.
CC Sắc kí cột 7. CI Ion hóa hóa học 8. DGTA Diaclyglycerylhydroxymethyl-N,N,N-trimethyl- alanine 12. DGTS Diacylglyceryl-N,N,N-trimethylhomoserine 13.
DHA Docosahexaenoic acid 14. DMSO Dimethyl Sulfoxide 15. DPA Docosapentaenoic acid 16. DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl 17.
EI Ion hóa electron 18. EPA Eicosapentaenoic acid 19. ESI Ion hóa phun mù điện tử 20. FAB Bắn phá nguyên tử nhanh 21.
FBS Fetal bovine serum (huyết thanh phôi bò) 22. FD Giải hấp trường 23. FFA Axit béo tự do 24. FI Ion hóa trường 25.
FRAP Ferric reducing antioxidant power 26. FT ICR Ion hóa cộng hưởng ion cyclotron biến đổi Fourier 27. FTC Ferric thiocyanate 28. GC Sắc ký khí 29.
GC-MS Sắc ký khí khối phổ luan an viii 30. GF-GC Sắc kí rây phân tử 31. HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao 32. HRMS Phổ khối phân giải cao 33.
HW Hidrocabon và sáp 34. IC50 Inhibitory concentration (Nồng độ ức chế 50%) 35. IT Bẫy ion 37. LB Luria bertani (môi trường nuôi cấy vi sinh) 38.
LC Sắc ký lỏng 39. LCMS Sắc ký lỏng khối phổ 40. MADG Monoalkyldiacylglycerol Matrix-assisted laser desorption ionization (Phương pháp ion 42. MALDI hóa mẫu hấp thụ dựa trên sự hỗ trợ của các chất nền và năng lượng laser) 43.
MGTS Monoacylglyceryl -N, N, N- trimethyl homoserine 45. MRM Quét một hoặc nhiều phản ứng đã chọn 46. MS Phổ khối 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-5-(3-carboxymethoxyphenyl)- 47. MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]-2,5-diphenyltetrazol brom 49.
NF-κB Yếu tố nhân kappa B 50. NP-GC Hấp phụ pha thường 51. NSAIDs Nonsteroidal anti-inflammatory drugs 52. NPL Neutral porlar lipid (lipid trung tính) 53.
OD Optical Density (Mật độ quang học) 54. PA Phosphatidic acid 55. PI Phosphatidylinositol luan an ix 59. Pol Polar Lipid (Lipid phân cực) 61.
PUFA Polyunsaturated fatty acids (axit béo không no đa nối đôi) 63. Q Khối tứ cực 64. ROS Reactive oxygen spieces 65. Rt Retention Time (thời gian lưu) 66.
RP-GC Hấp phụ pha đảo Roswell park memorial instituter (môi trường nuôi cấy tế 67. SC Scavenging capacity (trung hòa các gốc tự do) 69. TCA Trichloracetic acid 73. TL Total Lipid (Lipid tổng) 75.
TLC Sắc kí lớp mỏng 76. TNF-α Tumor Necrosis Factor-α 77. TOF Khối phổ kế thời gian bay 78. TPTZ 2,4,6-tripyridyl-s-triazine 79.
UHPLC Sắc kí lỏng siêu áp luan an x DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tên gọi của một số axit béo thường gặp trong lipid rong biển. Danh sách 60 mẫu rong biển. Khoảng thời gian lưu của các nhóm chất.
Hàm lượng lipid tổng (% khối lượng tươi) và các lớp chất lipid (% tổng các lớp chất). Giá trị các tham số đo lường xu hướng tập trung hàm lượng lipid tổng của 60 mẫu rong biển nghiên cứu. Giá trị các tham số đo lường xu hướng tập trung các lớp chất lipid của 60 mẫu rong biển nghiên cứu. Giá trị các tham số đo lường xu hướng tập trung các axit béo.
Giá trị các tham số đo lường xu hướng tập trung các axit béo. Giá trị các tham số đo lường xu hướng tập trung các axit béo. Ma trận tương quan của 14 axit béo của 50 mẫu rong biển nghiên cứu. Các dạng phân tử phosphatidic acid (PA).
Các dạng phân tử phosphatidylglycerol (PG). Các dạng phân tử phosphatidylcholine (PC). Các dạng phân tử phosphatidylinositol (PI). Các dạng phân tử monogalactosyldiacylglycerol (MGDG).
Các dạng phân tử digalactosyldiacylglycerol (DGDG). Các dạng phân tử sulfoquinovosyl diacylglycerol (SQDG). Các dạng phân tử diacylglyceryl-N,N,N-trimethylhomoserine (DGTS). Các dạng phân tử diaclyglycerylhydroxymethyl-trimethylalanine (DGTA).
Các dạng phân tử phosphatidylglycerol (PG). Các dạng phân tử phosphatidylinositol (PI). Các dạng phân tử monogalactosyldiacylglycerol (MGDG). Các dạng phân tử digalactosyldiacylglycerol (DGDG).
Các dạng phân tử sulfoquinovosyl diacylglycerol (SQDG) .122 luan an xi Bảng 4. Các dạng phân tử diacylglyceryl-N,N,N-trimethylhomoserine (DGTS). Kết quả đánh giá hoạt tính bẫy gốc tự do. Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định.
Kết quả thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên 4 dòng tế bào .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thu Huế (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-lipid-trong-mot-so-loai-rong-bien-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần, hoạt tính sinh học lipid rong biển Việt Nam. Khám phá tiềm năng dược liệu, ứng dụng thực phẩm.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lipid rong biển Việt Nam hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.