Luận án tiến sĩ: Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Lycopodiella cernua (L.) và Kadsura coccinea (Lem.) tại Việt Nam - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dược thảo Lycopodiella cernua tại Việt Nam
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Lê Thị Thùy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dược thảo Lycopodiella cernua tại Việt Nam
Loài Lycopodiella cernua là cây thuốc dân gian quen thuộc tại Việt Nam. Cây phân bố rộng khắp các vùng đồi núi và trung du. Địa hình đất chua nhiều ánh sáng là môi trường sinh trưởng lý tưởng. Y học cổ truyền ghi nhận loài này với nhiều bài thuốc chữa bệnh hiệu quả. Nguồn tài nguyên này có trữ lượng tự nhiên phong phú. Việc nghiên cứu toàn diện mang lại cơ sở khoa học giá trị. Các nghiên cứu hiện đại tập trung phân lập hợp chất tinh khiết. Mục tiêu nhằm khai thác tiềm năng chữa bệnh của dược liệu bản địa. Đề tài mở ra hướng ứng dụng mới trong phát triển dược phẩm sinh học. Các thử nghiệm bước đầu chứng minh tiềm năng dược lý to lớn. Nghiên cứu thực hiện lấy mẫu dược liệu trực tiếp tại các vùng núi cao phía Bắc.
1.1. Đặc điểm thực vật cây thạch tùng rủ và cây chổi xể
Cây thạch tùng rủ còn có tên gọi dân gian là cây chổi xể hay thông đất. Thân cây mọc đứng, phân nhánh nhiều tạo thành tán hình nón. Cành non thường rủ xuống phía dưới. Lá cây nhỏ, hình dải, xếp xoắn ốc dày đặc quanh thân. Bông mang túi bào tử hình trụ mọc rủ ở đầu cành nhỏ. Bào tử phát tán tự nhiên theo gió để duy trì nòi giống. Dược liệu này dễ nhận biết ngoài thực địa nhờ hình thái đặc thù. Cây thường mọc thành bụi rậm ở ven rừng hay đồi cỏ. Việc thu hái dược liệu diễn ra quanh năm. Các bộ phận trên mặt đất được rửa sạch và phơi khô. Quy trình sơ chế cần bảo đảm không làm biến đổi hoạt chất. Nguồn nguyên liệu chuẩn hóa giúp duy trì tính ổn định của hoạt chất chiết xuất.
1.2. Vị trí phân loại học trong họ Thạch tùng Lycopodiaceae
Loài thảo dược này thuộc họ Thạch tùng (Lycopodiaceae). Hệ thực vật bậc cao nguyên thủy này giữ vị trí tiến hóa quan trọng. Chi Lycopodiella sở hữu nhiều loài có đặc tính hóa học đặc trưng. Các loài trong chi chứa nhóm hợp chất triterpene khung serratane độc đáo. Chúng cũng chứa các alkaloid lycopodium quý hiếm. Những hợp chất này thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học quốc tế. Tại Việt Nam, nguồn gen của chi này tương đối phong phú. Các nhà khoa học đã tiến hành định danh thực vật chuẩn xác. Phân loại hình thái kết hợp dữ liệu khoa học hiện đại giúp tránh nhầm lẫn. Định danh rõ ràng là bước tiên quyết cho mọi quy trình chiết xuất hóa học. Kết quả phân loại khẳng định giá trị nguồn tài nguyên thực vật bản địa.
II. Thành phần hóa học đặc trưng của Lycopodiella cernua
Quá trình chiết tách đã làm sáng tỏ thành phần hóa học của loài Lycopodiella cernua. Mẫu khô được chiết hồi lưu nhiều lần bằng dung môi methanol. Dịch chiết thô được phân đoạn qua các dung môi có độ phân cực tăng dần. Các phương pháp sắc ký cột hiện đại được áp dụng triệt để. Cấu trúc hóa học được xác định nhờ phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng. Các thông số phổ NMR một chiều và hai chiều cho dữ liệu cấu trúc chính xác. Tổng cộng có nhiều hợp chất tinh khiết đã được cô lập. Kết quả đóng góp vào kho tàng hóa thực vật học Việt Nam. Nguồn chất tự nhiên này mang lại tiềm năng ứng dụng cao trong y học hiện đại.
2.1. Cấu trúc các hợp chất triterpenoid serratane mới
Nghiên cứu đã phân lập thành công các dẫn xuất triterpenoid khung serratane. Đáng chú ý là việc phát hiện các hợp chất mới như Lycernuic B và Lycocernuic ketone F. Các chất đã biết gồm Lycernuic ketone C, Lycernuic ketone B, Lycoclavanol và 3-epi-lycoclavanol. Cấu trúc khung serratane gồm 5 vòng carbon liên kết chặt chẽ. Vị trí gắn nhóm hydroxyl và ketone tạo nên tính đa dạng cấu trúc. Nhóm chức ester hoặc acid cũng làm thay đổi hoạt tính sinh học. Việc xác định hóa học lập thể được hỗ trợ bởi phổ CD và phổ 2D NMR. Dữ liệu phổ NOESY giúp chỉ rõ hướng không gian của các nhóm thế. Đây là bằng chứng hóa học quan trọng khẳng định đặc trưng của chi. Các hợp chất này đóng vai trò then chốt trong các thử nghiệm dược lý kế tiếp.
2.2. Nhóm hợp chất lignan và glycoside phân lập thực nghiệm
Bên cạnh triterpenoid, nhóm hợp chất lignan và glycoside cũng được ghi nhận. Hợp chất mới Lycocernuaside E được phân lập lần đầu tiên. Cùng với đó là các chất đã biết như Lycocernuaside A và Cedrusin. Hợp chất Bombasin 4-O-β-D-glucopyranoside và Dihydrodehydrodiconiferyl alcohol 4-O-β-D-glucopyranoside cũng được xác định. Cấu hình phần đường được khẳng định nhờ phương pháp thủy phân acid. Phổ NMR cho thấy các tín hiệu proton anomer đặc trưng cho liên kết beta. Các liên kết glycoside làm tăng độ tan trong môi trường sinh học. Sự xuất hiện của các polyphenol và lignan làm phong phú phổ hóa học của loài. Đây là cơ sở để giải thích các tác dụng chống oxy hóa trong dân gian.
III. Khảo sát thực vật loài Kadsura coccinea và cây na rừng
Loài Kadsura coccinea là loài cây leo thân gỗ quý tại Việt Nam. Trong dân gian, loài này được biết đến với tên gọi cây na rừng. Dược liệu mọc hoang dã chủ yếu tại các vùng núi cao như Sa Pa. Khí hậu ẩm mát quanh năm giúp cây phát triển sinh khối tốt. Rễ và thân cây là bộ phận thường dùng làm thuốc. Đồng bào các dân tộc thiểu số xem đây là vị thuốc quý bồi bổ sức khỏe. Nhu cầu khai thác tự nhiên ngày càng tăng cao. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về thành phần và tác dụng là cấp thiết. Công trình cung cấp minh chứng khoa học vững chắc cho vị thuốc truyền thống này.
3.1. Đặc điểm phân loại sinh học họ Ngũ vị tử Schisandraceae
Loài cây này được xếp vào họ Ngũ vị tử (Schisandraceae). Chi Kadsura Juss. gồm các loài dây leo gỗ phân bố chủ yếu ở châu Á. Quả của các loài trong chi thường tụ thành khối hình cầu đẹp mắt. Lá cây phiến dày, mép nguyên hoặc có răng cưa mờ. Hoa mọc đơn độc ở nách lá, có mùi thơm nhẹ. Quá trình thu hái và giám định tên khoa học được tiến hành nghiêm ngặt. Phân loại chính xác giúp bảo đảm tính chuẩn mực của mẫu nghiên cứu hóa học. Chi Schisandraceae nổi tiếng thế giới nhờ hàm lượng hợp chất lignan dồi dào. Nghiên cứu thực vật học tại Việt Nam khẳng định nguồn gốc bản địa của mẫu thử. Đây là tiền đề cho các ứng dụng chiết xuất quy mô lớn sau này.
3.2. Giá trị dược liệu hắc hổ đằng trong y học cổ truyền
Dược liệu còn mang tên gọi chữ Hán là hắc hổ đằng hay chí thung căn. Theo y học cổ truyền, vị thuốc có vị cay, tính ấm và mùi thơm nhẹ. Tác dụng chính gồm hành khí, hoạt huyết, chỉ thống và tán ứ. Thuốc thường dùng điều trị đau nhức xương khớp, phong thấp và viêm dạ dày. Phụ nữ sau sinh dùng nước sắc từ rễ để phục hồi thể lực và bổ huyết. Thân rễ phơi khô còn được ngâm rượu làm thuốc dưỡng sinh. Kinh nghiệm dân gian truyền lại qua nhiều thế hệ đã chứng thực hiệu quả lâm sàng. Nghiên cứu khoa học hiện đại giúp xác thực cơ chế phân tử của các bài thuốc cổ truyền. Việc kết hợp y học cổ truyền và hóa dược mở ra nhiều triển vọng.
IV. Thành phần hóa học và hoạt tính từ Kadsura coccinea
Nghiên cứu tập trung chiết xuất và phân lập các hoạt chất từ cây na rừng. Dung môi ethanol và methanol được sử dụng để trích ly toàn bộ hợp chất. Sau khi loại bớt tạp chất, dịch chiết được tách trên các pha tĩnh silica gel và C18. Hàng loạt hợp chất có độ tinh khiết cao đã được cô lập. Cấu trúc hóa học được làm sáng tỏ bằng phổ cộng hưởng từ 1D và 2D NMR. Dữ liệu phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS xác định chính xác công thức phân tử. Thành phần hóa học loài na rừng thể hiện tính đa dạng rất cao. Các chất phân lập được cung cấp mẫu cho các thử nghiệm hoạt tính sinh học tiếp theo.
4.1. Các hợp chất dibenzocyclooctadiene lignan tiêu biểu
Chiết xuất vỏ thân và rễ chứa hàm lượng lớn hợp chất lignan. Đáng chú ý là nhóm dibenzocyclooctadiene lignan đặc trưng cho chi Kadsura. Khung phân tử gồm hai vòng benzen liên kết với vòng cyclooctadiene tám cạnh. Các nhóm methoxy, methylenedioxy và acetoxy gắn linh hoạt trên khung carbon. Sự biến đổi của các nhóm thế tạo ra nhiều đồng phân lập thể quý. Phổ tròn lưỡng sắc CD hỗ trợ xác định cấu hình tuyệt đối của vòng tám cạnh. Nhóm hợp chất này thể hiện nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý. Chúng đóng vai trò bảo vệ gan và kháng oxy hóa mạnh mẽ. Các nghiên cứu quốc tế cũng đánh giá rất cao nhóm hợp chất tự nhiên này.
4.2. Khung triterpenoid lanostane và secocycloartane quý
Ngoài lignan, loài còn chứa triterpenoid dạng lanostane và secocycloartane hiếm gặp. Khung secocycloartane có cấu trúc mở vòng A hoặc vòng B độc đáo. Sự đứt gãy liên kết carbon-carbon tạo nên các trung tâm phản ứng mới lạ. Cấu trúc không gian phức tạp của chúng được xác lập tỉ mỉ bằng phổ 2D-NMR. Tín hiệu phổ HMBC và HSQC cung cấp tương tác tầm xa quan trọng giữa proton và carbon. Các hợp chất triterpene này có hoạt tính ức chế tế bào ung thư mạnh. Sự hiện diện đồng thời của nhiều nhóm hoạt chất tạo nên hiệu ứng cộng hưởng sinh học. Kết quả phân lập khẳng định tiềm năng hóa dược phong phú của cây na rừng Việt Nam.
V. Khảo sát hoạt tính sinh học hai loài dược liệu quý giá
Tất cả các chất phân lập đều được đánh giá hoạt tính sinh học theo phương pháp chuẩn hóa. Thử nghiệm in vitro tập trung vào khả năng kháng viêm và gây độc tế bào. Các mô hình tế bào chuẩn được nuôi cấy trong điều kiện nghiêm ngặt. Đối chứng dương được dùng để đối chiếu độ tin cậy của kết quả. Các chất thể hiện hoạt tính ở các mức độ ức chế khác nhau. Nhiều hợp chất cho giá trị IC50 ở nồng độ micromolar rất khả quan. Nghiên cứu đã chứng minh cơ sở khoa học cho công dụng chữa bệnh dân gian. Dữ liệu thực nghiệm là đóng góp mới cho y dược học hiện đại Việt Nam.
5.1. Tác dụng kháng viêm qua ức chế sản sinh nitric oxide
Phản ứng viêm được đánh giá qua mô hình ức chế sản sinh nitric oxide (NO). Thử nghiệm thực hiện trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 kích thích bởi LPS. Nồng độ nitrite trong môi trường nuôi cấy được định lượng bằng thuốc thử Griess. Nhiều hợp chất triterpenoid và lignan thể hiện khả năng ức chế NO đáng kể. Hoạt chất làm giảm mức tiết NO mà không gây độc tế bào ở nồng độ thử nghiệm. Hiệu quả kháng viêm vượt trội mở ra tiềm năng ứng dụng điều trị viêm mạn tính. Tác dụng này tương đồng với các bài thuốc trị phong thấp, đau nhức truyền thống. Đây là minh chứng rõ rệt cho cơ chế phân tử của dược liệu tự nhiên.
5.2. Khả năng gây độc tế bào và ức chế tế bào ung thư người
Hoạt tính gây độc tế bào được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư người. Phương pháp MTT và SRB được sử dụng để xác định tỷ lệ sống sót của tế bào. Các dòng tế bào thử nghiệm bao gồm ung thư phổi, gan, vú và biểu mô. Một số dẫn xuất triterpenoid từ Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea ức chế sinh trưởng tế bào rõ rệt. Giá trị IC50 của các hợp chất tiềm năng đạt mức thấp ấn tượng. Hoạt chất kích hoạt con đường chết theo chương trình của tế bào ung thư. Khả năng chọn lọc trên tế bào ung thư cao hơn tế bào lành là ưu điểm lớn. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển thuốc điều trị ung bướu trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ THÙY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI LYCOPODIELLA CERNUA (L. VÀ KADSURA COCCINEA (LEM. Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ THÙY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI LYCOPODIELLA CERNUA (L. VÀ KADSURA COCCINEA (LEM.
Ở VIỆT NAM Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thu Hương 2. Nguyễn Hải Đăng Hà Nội - 2022 ii luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thu Hương và TS.
Nguyễn Hải Đăng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố dưới bất kỳ hình thức nào ngoài tôi và tập thể hướng dẫn. Hà Nội, ngày…. Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Trần Thu Hương Lê Thị Thùy TS. Nguyễn Hải Đăng luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam với sự với sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài thuộc Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) với mã số: 104. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thu Hương và TS.
Nguyễn Hải Đăng – là những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Hoài Nam, TS. Nguyễn Xuân Cường, TS.
Trần Thị Hồng Hạnh, TS. Trần Hồng Quang và các anh chị em phòng Dược liệu biển - Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm khoa học công nghệ Việt Nam đã quan tâm, hỗ trợ tôi để có thể hoàn thành bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô Bộ môn CN Hóa dược và Bảo vệ thực vật, Bộ môn Hóa hữu cơ, các thầy cô Ban lãnh đạo Viện Kỹ Thuật Hóa học đã luôn ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn anh Hào, em Hoằng ở Sapa đã giúp đỡ tôi thu thập mẫu dược liệu, em Đạt đã giúp đỡ tôi đo phổ và thử một số hoạt tính sinh học cùng các anh chị em đồng nghiệp khác đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Và đặc biệt, xin gửi tặng món quà này đến bố mẹ kính yêu của tôi. Xin trân trọng cảm ơn! ii luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN.
Tổng quan chung về chi Lycopodiella Holub. Tổng quan về loài Thông đất (Lycopodiella cernua (L. Đặc điểm thực vật. Phân loại khoa học.
Mô tả cây. Phân bố, thu hái, chế biến. Tính vị, tác dụng, công dụng. Thành phần hóa học của loài Thông đất.
Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước. Hoạt tính sinh học của loài Thông đất. Hoạt tính gây độc tế bào.
Hoạt tính chống oxi hóa. Hoạt tính kháng viêm. Hoạt tính ức chế enzyme xanthine oxidase (XO). Hoạt tính kháng nấm Candida.
Hoạt tính ức chế acetycholinesterase. Tổng quan về chi Kadsura Juss. Tổng quan chung về thành phần hóa học chi Kadsura Juss. Tổng quan về loài Na rừng (Kadsura coccinea (Lem.
Đặc điểm thực vật cây Na rừng. Phân loại khoa học. Mô tả cây. Phân bố, thu hái, chế biến.
Tính vị, tác dụng, công dụng. Thành phần hóa học cây Na rừng. Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước.
Hoạt tính sinh học. Hoạt tính gây độc tế bào. 22 iii luan an 1. Hoạt tính kháng HIV.
Hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO). Hoạt tính khác. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Loài Thông đất (Lycopodiella cernua (L. Loài Na rừng (Kadsura coccinea (Lem. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập chất.
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các chất. Góc quay cực riêng. Phổ khối lượng (MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
Phổ lưỡng sắc tròn (CD). Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Hoạt tính gây độc tế bào và ức chế sinh trưởng tế bào ung thư. Hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO).
Phương pháp xác định cấu hình đường bằng thủy phân acid. Phân lập các hợp chất từ loài Thông đất (Lycopodiella cernua (L. Quy trình phân lập các chất. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ loài Thông đất.
Hợp chất LC1: Lycocernuaside E (hợp chất mới). Hợp chất LC2: Lycocernuaside A. Hợp chất LC3: Bombasin 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất LC4: Dihydrodehydrodiconiferyl alcohol 4-O-β-D- glucopyranoside.
Hợp chất LC5: Cedrusin. Hợp chất LC6: Lycernuic B (hợp chất mới). Hợp chất LC7: Lycocernuic ketone F (hợp chất mới). Hợp chất LC8: Lycernuic ketone C.
Hợp chất LC9: Lycernuic ketone B. Hợp chất LC10: Lycoclavanol. Hợp chất LC11: 3-epi-lycoclavanol. Hợp chất LC12: Methyl lycernuate B.
34 iv luan an 3. Hợp chất LC13: Lycernuic acid B. Hợp chất LC14: 3β,21β,24-trihydroxyserrat-14-en-16-one. Hợp chất LC15: Apigenin-4′-O-(2′′-O-p-coumaroyl)-β-D- glucopyranoside.
Hợp chất LC16: Apigenin-4′-O-(6′′-O-p-coumaroyl)-β-D- glucopyranoside. Hợp chất LC17: Apigenin-4′-O-(2′′,6′′-di-O-trans-p-coumaroyl)-β-D- glucopyranoside. Hợp chất LC18: Cernuine. Hợp chất LC19: Lycocernuine.
Hợp chất LC11: Cermizine C N-Oxide. Phân lập các chất từ loài Na rừng (Kadsura coccinea (Lem. Quy trình phân lập chất. Từ thân cây.
Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ loài Na rừng. Hợp chất KC1: Kadnanolactone H. Hợp chất KC2: Micrandiactone H. Hợp chất KC3: Kadcoccilactone V (hợp chất mới).
Hợp chất KC4: Kadnanolactone I. Hợp chất KC5: Kadsuracin A (hợp chất mới). Hợp chất KC6: Interiotherin C. Hợp chất KC7: (S)-1-phenylethyl-6-α-L-arabinopyranosyl-β-D- glucopyranoside (hợp chất mới).
Hợp chất KC8: 3,4-dihydroxyphenylethanol-5-O-β-D-glucose. Hợp chất KC9: Cimidahurinine. Hợp chất KC10: Thalictoside. Hợp chất KC11: Icariside E3.
Hợp chất KC12: Phloridzin. Hợp chất KC13: Seco-coccinic acid A. Hợp chất KC14: Seco-coccinic acid F. Hợp chất KC15: Schisanlactone B.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các hợp chất phân lập từ loài Thông đất (L. Hợp chất LC1: Lycocernuaside E (hợp chất mới). Hợp chất LC2: Lycocernuaside A.
Hợp chất LC3: Bombasin 4-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất LC4: Dihydrodehydrodiconiferyl alcohol 4-O-β-D- glucopyranoside. Hợp chất LC5: Cedrusin. Hợp chất LC6: Lycernuic B (hợp chất mới).
Hợp chất LC7: Lycocernuic ketone F (hợp chất mới). Hợp chất LC8: Lycernuic ketone C. Hợp chất LC9: Lycernuic ketone B. Hợp chất LC10: Lycoclavanol.
Hợp chất LC11: 3-epi-lycoclavanol. Hợp chất LC12: Methyl lycernuate B. Hợp chất LC13: Lycernuic acid B. Hợp chất LC14: 3β,21β,24-trihydroxyserrat-14-en-16-one.
Hợp chất LC15: Apigenin-4′-O-(2′′-O-p-coumaroyl)-β-D- glucopyranoside. Hợp chất LC16: Apigenin-4′-O-(6′′-O-p-coumaroyl)-β-D- glucopyranoside. Hợp chất LC17: Apigenin-4′-O-(2′′,6′′-di-O-trans-p-coumaroyl)-β-D- glucopyranoside. Hợp chất LC18: Cernuine.
Hợp chất LC19: Lycocernuine. Hợp chất LC20: Cermizine C N-oxide. Các hợp chất phân lập từ loài Na rừng (K. Hợp chất KC1: Kadnanolactone H.
Hợp chất KC2: Micrandiactone H. Hợp chất KC3: Kadcoccilactone V (hợp chất mới). Hợp chất KC4: Kadnanolactone I. Hợp chất KC5: Kadsuracin A (hợp chất mới).
Hợp chất KC6: Interiotherin C. Hợp chất KC7: (S)-1-phenylethyl-6-α-L-arabinopyranosyl-β-D- glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất KC8: 3,4-dihydroxyphenylethanol-5-O-β-D-glucose. Hợp chất KC9: Cimidahurinine.
Hợp chất KC10: Thalictoside. Hợp chất KC11: Icariside E3. Hợp chất KC12: Phloridzin. 104 vi luan an 4.
Hợp chất KC13: Seco-coccinic acid A. Hợp chất KC14: Seco-coccinic acid F. Hợp chất KC15: Schisanlactone B. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được từ loài Thông đất (L. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO). Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được từ loài Na rừng (K.
Kết quả sàng lọc hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO). Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sinh trưởng tế bào ung thư. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thùy (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-khao-sat-mot-so-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-loai-lycopodiella-cernua-l-pic-serm-va-kadsura-coccinea-lem-a-c-sm-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hoá học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài Lycopodiella cernua và Kadsura coccinea tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.