Luận án: Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học lá Schefflera sessiliflora De P. (Araliaceae)

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá schefflera sessiliflora de p v. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora
Số trang:
114 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu thành phần hóa học lá Schefflera sessiliflora

Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện thành phần hóa học của lá Schefflera sessiliflora De P. Đây là một loài thực vật thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae) phổ biến tại Việt Nam. Mục tiêu chính là khám phá các hợp chất tự nhiên có trong dược liệu này. Việc phân tích thành phần hóa học mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học. Các hợp chất tự nhiên từ thực vật thường sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc khai thác và phát triển các sản phẩm dược liệu mới.

1.1. Tổng quan về dược liệu Schefflera sessiliflora

Schefflera sessiliflora De P. là cây thân gỗ nhỏ, phân bố rộng rãi tại Việt Nam. Thuộc họ Ngũ gia bì, loài cây này được biết đến với tiềm năng dược liệu. Nhiều loài trong họ Araliaceae chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu chi tiết về loài S. sessiliflora còn hạn chế. Do đó, việc xác định thành phần hóa học đóng vai trò quan trọng. Nền tảng khoa học này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng y học của dược liệu.

1.2. Thành phần hóa học chiết xuất ban đầu

Quy trình chiết xuất lá Schefflera sessiliflora được thực hiện cẩn thận. Mục đích là thu được các cao chiết giàu hợp chất tự nhiên. Các dung môi khác nhau được sử dụng để tối ưu hóa quá trình chiết xuất. Sau đó, các cao chiết thô trải qua các bước tinh chế ban đầu. Bước này giúp loại bỏ tạp chất và tập trung các nhóm hợp chất mong muốn. Kết quả thu được là nhiều cao chiết có tiềm năng để phân lập các hợp chất đơn lẻ. Đây là bước đầu tiên trong hành trình khám phá thành phần hóa học sâu hơn.

II.Hoạt tính sinh học của dược liệu Schefflera sessiliflora

Bên cạnh việc xác định thành phần hóa học, luận án còn chú trọng đánh giá hoạt tính sinh học. Mục tiêu là tìm kiếm các hoạt chất có tiềm năng ứng dụng. Dược liệu Schefflera sessiliflora được sàng lọc hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Hoạt tính này có ý nghĩa trong điều trị bệnh tiểu đường. Đồng thời, hoạt tính gây độc tế bào cũng được kiểm tra. Đây là chỉ số quan trọng cho tiềm năng chống ung thư hoặc các ứng dụng y học khác. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về giá trị dược lý của cây.

2.1. Sàng lọc hoạt tính ức chế enzyme α glucosidase

Enzyme α-glucosidase đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa carbohydrate. Ức chế enzyme này giúp kiểm soát đường huyết sau ăn. Các cao chiết và hợp chất phân lập từ S. sessiliflora được sàng lọc hoạt tính ức chế. Mục tiêu là tìm ra các chất có khả năng giảm hấp thu glucose. Kết quả sàng lọc có thể dẫn đến việc phát triển thuốc điều trị tiểu đường. Hoạt tính sinh học này là một điểm nhấn của nghiên cứu.

2.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào tiềm năng

Hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) là một tiêu chí quan trọng. Nó đánh giá khả năng của hợp chất trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các mẫu thử từ Schefflera sessiliflora được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư. Kết quả có thể chỉ ra tiềm năng chống ung thư của dược liệu. Đây là bước sàng lọc ban đầu cho các hoạt chất chống khối u. Nghiên cứu xác định liều lượng hiệu quả (IC50) đối với các tế bào đích.

III.Phương pháp phân lập xác định cấu trúc hợp chất tự nhiên

Để khám phá các hợp chất tự nhiên từ lá Schefflera sessiliflora, luận án áp dụng các phương pháp phân lập hiện đại. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. Sau khi phân lập, các hợp chất cần được xác định cấu trúc rõ ràng. Sự kết hợp giữa kỹ thuật sắc ký và phổ hiện đại là chìa khóa thành công. Việc này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu khoa học. Các bước này rất quan trọng để khẳng định giá trị của các hoạt chất tiềm năng.

3.1. Kỹ thuật chiết xuất và phân lập hợp chất

Các cao chiết thô được tinh chế bằng nhiều kỹ thuật sắc ký. Phương pháp sắc ký cột (CC) là kỹ thuật chính. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để kiểm tra độ tinh khiết. Mục tiêu là phân lập các hợp chất đơn lẻ từ hỗn hợp phức tạp. Quá trình này giúp tách biệt từng hợp chất tự nhiên. Độ tinh khiết cao là yếu tố cần thiết cho các bước xác định cấu trúc tiếp theo. Nhiều hệ dung môi khác nhau được thử nghiệm để đạt hiệu quả cao nhất.

3.2. Công cụ xác định cấu trúc hóa học

Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định bằng nhiều công cụ phổ. Phổ tử ngoại (UV) cung cấp thông tin về hệ liên hợp. Phổ hồng ngoại (IR) giúp nhận diện các nhóm chức. Phổ khối (MS) xác định khối lượng phân tử và các mảnh ion. Đặc biệt, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (1D và 2D) đóng vai trò quyết định. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc nguyên tử. Phổ NMR là công cụ không thể thiếu để xác định cấu trúc hóa học đầy đủ và chính xác.

IV.Kết quả phân lập nhận dạng hợp chất tự nhiên mới

Luận án đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phân lập và xác định cấu trúc. Nhiều hợp chất tự nhiên đã được tách chiết thành công từ lá Schefflera sessiliflora. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Đặc biệt, một số hợp chất được xác định cấu trúc lần đầu tiên. Việc này góp phần làm giàu kho tàng kiến thức về thành phần hóa học của thực vật Việt Nam. Đây là minh chứng cho sự phong phú của dược liệu địa phương.

4.1. Chi tiết các hợp chất phân lập từ lá Schefflera

Tổng cộng nhiều hợp chất đã được phân lập từ lá Schefflera sessiliflora. Các hợp chất này bao gồm saponin, dẫn xuất acid quinic và acylglycerol. Ví dụ như Chikusetsusaponin IVa methyl ester (SS14) và Pseudoginsenoside RT1 methyl ester (SS15). Acid 5-p-trans-coumaroylquinic (SS04) cũng được tìm thấy. Ngoài ra, muối natri của (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6-sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09) và sn-1-monoacylglycerol cùng sn-1,2-diacylglycerol (SS05) cũng được xác định. Sự đa dạng này khẳng định tiềm năng hóa học của cây.

4.2. Xác định cấu trúc của các hợp chất chính

Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định cẩn thận. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1D và 2D là cơ sở chính. Phổ UV, IR, MS cũng hỗ trợ đắc lực. Việc so sánh với các tài liệu đã công bố giúp khẳng định kết quả. Một số hợp chất có cấu trúc mới hoặc lần đầu tiên được tìm thấy trong loài này. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về hoạt tính sinh học của chúng.

V.Sàng lọc hoạt tính sinh học tiềm năng dược liệu

Kết quả sàng lọc hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập mang lại nhiều triển vọng. Nhiều hợp chất đã thể hiện hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase đáng kể. Điều này củng cố tiềm năng của Schefflera sessiliflora trong việc hỗ trợ điều trị tiểu đường. Đồng thời, hoạt tính gây độc tế bào cũng được ghi nhận ở một số hợp chất. Các phát hiện này khẳng định giá trị dược liệu của loài cây. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào cơ chế tác động và ứng dụng thực tiễn.

5.1. Hiệu quả ức chế enzyme α glucosidase của hợp chất

Các hợp chất phân lập được thử nghiệm khả năng ức chế α-glucosidase. Một số saponin và các dẫn xuất khác cho thấy hoạt tính mạnh. Kết quả này rất hứa hẹn cho việc phát triển các chất điều hòa đường huyết. Hoạt tính sinh học này được đánh giá dựa trên nồng độ ức chế 50% (IC50). So sánh với chất đối chứng acarbose, một số hợp chất có hiệu quả tương đương hoặc cao hơn. Điều này chứng minh tiềm năng dược liệu quý giá.

5.2. Đánh giá tiềm năng dược liệu hướng nghiên cứu

Luận án khẳng định lá Schefflera sessiliflora là một nguồn dược liệu phong phú. Các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ cây có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Tiềm năng ứng dụng trong điều trị tiểu đường và chống ung thư là rất lớn. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm khảo sát cơ chế phân tử. Nghiên cứu lâm sàng và phát triển sản phẩm sẽ là các bước quan trọng. Việc này nhằm đưa các phát hiện khoa học vào ứng dụng thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá schefflera sessiliflora de p v

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN TẤN PHÁT NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LÁ SCHEFFLERA SESSILIFLORA DE P. THUỘC HỌ NGŨ GIA BÌ (ARALIACEAE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN TẤN PHÁT NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LÁ SCHEFFLERA SESSILIFLORA DE P. THUỘC HỌ NGŨ GIA BÌ (ARALIACEAE) Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: HÓA HỌC CÁC HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN MÃ SỐ: 62.17 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

MAI ĐÌNH TRỊ 2. LÊ TIẾN DŨNG TP. HỒ CHÍ MINH, 2016 LỜI CẢM ƠN ----------- Với tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin kính gửi lời cảm ơn đến TS. MAI ĐÌNH TRỊ và TS.

LÊ TIẾN DŨNG Viện Công Nghệ Hóa Học Đã tận tình hướng dẫn và quan tâm thường xuyên đến suốt quá trình thực hiện công trình nghiên cứu của tôi. TRẦN CÔNG LUẬN và TS. VƯƠNG CHÍ HÙNG Trung tâm Sâm và Dược liệu Tp. Hồ Chí Minh Đã cung cấp mẫu nguyên liệu để tôi thực hiện luận án.

PHAN VĂN ĐỆ Đã phát hiện và định danh mẫu nguyên liệu để tôi thực hiện luận án. NGUYỄN NGỌC HẠNH Đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng vững chắc trong suốt thời gian làm việc chung. Quý anh chị, các bạn đồng nghiệp công tác tại Viện Công Nghệ Hóa học. Cuối cùng con xin cảm ơn gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện từ vật chất đến tinh thần cho con học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cảm ơn. Hồ Chí Minh, năm 2016 NGUYỄN TẤN PHÁT LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá Schefflera sessiliflora De P. thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae) ở Việt Nam” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Hồ Chí Minh, năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Phát i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Giới thiệu chung về loài Schefflera sessiliflora De P. Mô tả thực vật. Các nghiên cứu về dược lý. Các nghiên cứu về thành phần hóa học.

Giới thiệu chung về chi Schefflera. Thành phần hóa học chi Schefflera. Giới thiệu chung về hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Tổng quan về enzyme α-glucosidase.

Cơ chế phản ứng[68]. Mục đích ức chế enzyme α-glucosidase[6]. Một số chất ức chế α-glucosidase[20,53]. Nguyên tắc chung[46,92].

36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu nguyên liệu. Phương pháp phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC).

Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp phổ tử ngoại (UV). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp khối phổ (MS).

Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS). Phương pháp thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào.

39 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM. Điều chế các cao chiết. Phân lập các hợp chất. Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được.

Chikusetsusaponin IVa methyl ester (SS14). Pseudoginsenoside RT1 methyl ester (SS15). Acid 5-p-trans-coumaroylquinic (SS04). Muối natri của (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6- sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09).

sn-1-monoacylglycerol và sn-1,2-diacylglycerol (SS05). Thủy phân xác định các đơn vị đường của SS11, SS16, SS20, SS21. Thủy phân xác định các acid béo của SS05, SS09. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.

Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào. 55 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Phân lập các hợp chất.

Xác định cấu trúc các hợp chất. Chikusetsusaponin IVa methyl ester (SS14). Pseudoginsenoside RT1 methyl ester (SS15). Acid 5-p-trans-coumaroylquinic (SS04).

Muối natri của (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6- sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09). sn-1-monoacylglycerol và sn-1,2-diacylglycerol (SS05). Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase.

Hoạt tính gây độc tế bào. Nhận xét chung. 89 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 92 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

92 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 93 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT  Micro Api β-D-apiofuranosyl Ara α-L-arabinopyranosyl br s broad singlet Mũi đơn rộng CC Column chromatography Sắc ký cột CH3COOH Acid acetic CHCl3 Chloroform COSY COrrelation SpectroscopY Phổ tương tác CTPT Công Thức Phân Tử d doublet Mũi đôi DAD Diode Array Detector Đầu dò Diode Array dd doublet of doublet Mũi đôi đôi Detortionless Enhancement by DEPT Phổ DEPT Polarization Transfer DMSO DiMethyl SulfOxide DPPH 1,1-DiPhenyl-2-PicrylHydrazyl EC Enzyme Commission Tiểu ban enzyme EC50 Effective Concentration 50% Nồng độ hiệu quả 50% ED50 Effective Dose 50% Hàm lượng hiệu quả 50% EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol Gal β-D-glalactopyranosyl Gas Chromatography Mass GC-MS Sắc ký khí ghép khối phổ Spectrometry Glc β-D-glucopyranosyl GlcA β-D-glucuronopyranosyl GlcfL β-D-glucofuranurono-6,3-lacton Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người Phổ tương tác dị nhân qua HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coherence nhiều nối High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography High Resolution ElectroSpray Ionisation Phổ khối lượng phun mù HR- ESI-MS Mass Spectrometry điện phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua HSQC Correlation một nối IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50 % IR InfRared Phổ hồng ngoại isoPrOH Iso-propanol IUB International Union of Biochemistry Hiệp hội Hóa sinh Quốc tế J Coupling constant Hằng số ghép Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt LC50 Lethal Concentration Nồng độ gây chết 50 % LD50 Lethal Dose 50% Liều gây chết 50 % m multiplet Mũi đa MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Ung thư vú người v MDA Malonyl DiAldehyd Me2CO Dimethyl ketone MeCOEt Ethyl methyl ketone MeOH Methanol MSD Mass spectrometry detector Đầu dò khối phổ MW Molecular Weight Trọng lượng phân tử Na2CO3 Sodium cacbonate The National Institute of Standards and NIST Technology nm nanometer NMR Nuclear Magnetic Resonance Công hưởng từ hạt nhân Nuclear Overhauser Effect NOESY Phổ NOESY SpectroscopY PNP p-NitroPhenol PNPG p-NitroPhenyl-α-D-Glucopyranoside ppm parts per million psi pound per square inch Rha α-L-rhamnopyranosyl Rotating frame nuclear Overhauser ROESY Phổ ROESY Effect SpectroscopY Rp18 Reserve phase C-18 Pha đảo C-18 RT Retention Time Thời gian lưu s singlet Mũi đơn SC50 Scavenging Concentration 50% Nồng độ bắt gốc tự do 50 % SRB SulphoRhodamine B SSE Cao EtOAc S. sessiliflora SSH Cao n-hexane S. sessiliflora SSW Dịch nước S.

sessiliflora STT Số Thứ Tự t triplet Mũi ba TCA TriChloroacetic Acid TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS TetraMethylSilane Tris-base Tris(hydroxymethyl)aminomethane U/mL Units/miliLter UV UltraViolet Phổ tử ngoại W Water Nước Xyl β-D-xylopyranosyl δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học vi DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng Trang Bảng 1.1: Bảng tổng kết thành phần hóa học của chi Schefflera 18 Bảng 1.2: Ý nghĩa của kí hiệu enzyme 31 Bảng 4.1: Dữ liệu phổ 13C-NMR (125 MHz, pyridine-d5,  ppm) của các 74 triterpenoid và triterpenoid saponin được phân lập từ S.2: Tóm tắt kết quả hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase của các hợp 89 chất Bảng 4.3: Kết quả hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất mới 90 Sơ đồ Sơ đồ 1.1: Quá trình hình thành glucose dưới tác dụng của enzyme 33 Sơ đồ 3.1: Sơ đồ điều chế các cao chiết 40 Sơ đồ 4.1: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SSE 56 Sơ đồ 4.2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ dịch nước SSW 58 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 1.1: Hình mẫu cây tươi và mẫu tiêu bản cây chân chim không cuống quả 2 Hình 1.2: Cơ chế thủy phân liên kết α-glycosyl thông qua thế nucleophil 32 Hình 1.3: Cơ chế thủy phân liên kết α-glycosyl thông qua ion carbenium trung 32 gian Hình 4.1: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS06 59 Hình 4.2: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS12 60 Hình 4.3: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS13 61 Hình 4.4: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS17 62 Hình 4.5: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS18 63 Hình 4.6: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS19 64 Hình 4.7: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS14 65 Hình 4.8: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS15 66 Hình 4.9: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS16 67 Hình 4.10: Cấu trúc của hợp chất SS16 68 Hình 4.11: Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất SS20 69 Hình 4.12: Cấu trúc của hợp chất SS20 69 Hình 4.13: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS21 71 Hình 4.14: Cấu trúc của hợp chất SS21 71 Hình 4.15: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS10 72 Hình 4.16: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS11 73 Hình 4.17: Cấu trúc của hợp chất SS11 74 Hình 4.18: Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS01 75 Hình 4.19: Cấu trúc của hợp chất SS01 76 Hình 4.20: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS03 77 Hình 4.21: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS02 78 Hình 4.22: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS04 79 Hình 4.23: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS07 80 Hình 4.24: Phân tích các phân mảnh của hợp chất SS09 bằng HR-MS 82 Hình 4.25: Sắc ký đồ và hàm lượng các chất trong dịch chiết n-hexane của dung 82 dịch sau thủy phân hợp chất SS09 viii Hình 4.26: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS09 83 Hình 4.27: Sắc ký đồ và hàm lượng các chất trong dịch chiết n-hexane của dung 84 dịch sau thủy phân hợp chất SS05 Hình 4.28: Cấu trúc của hợp chất SS05 84 Hình 4.29: Phân tích các phân mảnh của hợp chất SS08 bằng HR-MS 85 Hình 4.30: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS08 86 Hình 4.31: Mối quan hệ giữa cấu trúc của các triterpenoid được phân lập từ 91 loài S. sessiflora và hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase 1 MỞ ĐẦU Việt Nam là nước nhiệt đới gió mùa nên có nguồn thực vật vô cùng đa dạng và phong phú. Từ lâu, ông cha ta đã biết sử dụng nhiều cây cỏ để chữa bệnh một cách hiệu quả nhưng việc sử dụng chỉ dựa vào kinh nghiệm dân gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tấn Phát (2016). Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-la-schefflera-sessiliflora-de-p-v

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá schefflera sessiliflora de p v. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính lá Schefflera sessiliflora" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter