Luận án thạc sĩ: Mối liên quan giữa hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể trong thụ tinh ống nghiệm
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể trong thụ tinh ống nghiệm.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Sinh học thực nghiệm
- Tác giả:
- Hoàng Minh Ngân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể
Đánh giá hình thái phôi nang là phương pháp tiêu chuẩn trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Kỹ thuật này giúp chuyên viên phôi học lựa chọn phôi chuyển tiềm năng. Tuy nhiên, hình thái phôi nang bên ngoài không phản ánh trọn vẹn bộ máy di truyền bên trong. Đột biến nhiễm sắc thể phôi có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào. Phôi có cấu trúc đẹp vẫn mang bất thường di truyền. Tình trạng này dẫn đến thất bại làm tổ hoặc sảy thai tự nhiên. Nghiên cứu mối liên quan giữa hình thái và bất thường di truyền là bước tiến quan trọng. Sự kết hợp này nâng cao tỷ lệ sinh con khỏe mạnh cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.
1.1. Khái niệm hình thái phôi nang trong thụ tinh ống nghiệm
Phôi nang là giai đoạn phát triển đạt được vào ngày 5 hoặc ngày 6 sau thụ tinh. Ở giai đoạn này, phôi gồm hàng trăm tế bào và hình thành khoang phôi chứa dịch. Cấu trúc phôi nang hoàn chỉnh gồm hai phần chính: khối tế bào nội ICM và tế bào lá nuôi phôi TE. Khối tế bào nội ICM sẽ phát triển thành thai nhi hoàn chỉnh. Tế bào lá nuôi phôi TE sẽ phát triển thành bánh nhau và màng ối. Việc nuôi cấy phôi lên giai đoạn phôi nang mang lại nhiều lợi thế lâm sàng. Phôi nang có khả năng làm tổ cao hơn phôi ngày 3. Hình thái phôi nang được quan sát dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại lớn. Chuyên viên đánh giá độ nở rộng của khoang phôi, số lượng và độ kết dính tế bào. Đây là tiêu chí ban đầu để chọn lọc phôi chuyển vào buồng tử cung.
1.2. Các dạng đột biến nhiễm sắc thể phôi thường gặp
Đột biến nhiễm sắc thể phôi gồm hai nhóm chính: bất thường số lượng và bất thường cấu trúc. Lệch bội phôi là dạng bất thường số lượng phổ biến nhất trong IVF. Hiện tượng này bao gồm thể tam nhiễm (thêm một nhiễm sắc thể) hoặc thể đơn nhiễm (thiếu một nhiễm sắc thể). Các đột biến số lượng thường gặp liên quan đến nhiễm sắc thể số 13, 15, 16, 18, 21, 22 và nhiễm sắc thể giới tính. Bất thường cấu trúc bao gồm mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn và chuyển đoạn nhiễm sắc thể. Ngoài ra, thể khảm cũng xuất hiện phổ biến ở phôi giai đoạn tiền làm tổ. Phôi thể khảm chứa hai hoặc nhiều dòng tế bào có bộ gen khác nhau. Đột biến nhiễm sắc thể là nguyên nhân hàng đầu gây ngừng phát triển phôi, sảy thai liên tiếp hoặc sinh con mắc dị tật bẩm sinh.
1.3. Nguy cơ lệch bội phôi gia tăng theo nhóm tuổi của mẹ
Tuổi của người mẹ là yếu tố quyết định hàng đầu đến chất lượng noãn và phôi. Phụ nữ càng lớn tuổi thì tỷ lệ lệch bội phôi càng tăng cao rõ rệt. Quá trình giảm phân tạo noãn ở phụ nữ lớn tuổi dễ phát sinh sai sót phân chia nhiễm sắc thể. Ở nhóm phụ nữ dưới 35 tuổi, tỷ lệ lệch bội phôi dao động khoảng 30% đến 40%. Con số này tăng lên hơn 50% ở phụ nữ từ 35 đến 39 tuổi. Đối với phụ nữ trên 40 tuổi, tỷ lệ phôi bất thường nhiễm sắc thể có thể vượt quá 75%. Ngay cả khi phôi đạt chất lượng hình thái tối ưu, nguy cơ bất thường di truyền vẫn rất cao ở phụ nữ lớn tuổi. Việc đánh giá yếu tố tuổi mẹ giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị và tư vấn xét nghiệm phù hợp.
II. Phân loại thang điểm Gardner và khối tế bào nội ICM
Thang điểm Gardner là hệ thống đánh giá hình thái phôi nang ngày 5 được áp dụng rộng rãi toàn cầu. Hệ thống này phân loại phôi dựa trên ba thông số độc lập: độ giãn rộng khoang phôi, chất lượng khối tế bào nội ICM và chất lượng tế bào lá nuôi TE. Mỗi thông số cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng phát triển của phôi. Thang điểm Gardner hỗ trợ phòng lab chuẩn hóa quy trình phân loại phôi học. Tuy nhiên, thang đo này chỉ đánh giá cấu trúc hình thái vi thể bên ngoài. Sự hiểu biết chi tiết về từng thành phần trong thang điểm giúp chuyên gia nhận diện phôi có tiềm năng phát triển tốt nhất.
2.1. Cấu trúc thang điểm Gardner trong đánh giá phôi ngày 5
Thang điểm Gardner chia độ phát triển của khoang phôi thành 6 cấp độ từ 1 đến 6. Cấp độ 1 là phôi nang sớm với khoang phôi nhỏ hơn một nửa thể tích phôi. Cấp độ 2 là phôi nang có khoang phôi chiếm hơn một nửa thể tích. Cấp độ 3 là phôi nang hoàn toàn với khoang phôi lấp đầy thể tích. Cấp độ 4 là phôi nang giãn rộng với khoang phôi lớn và màng trong suốt mỏng dần. Cấp độ 5 là phôi nang bắt đầu thoát màng qua khe hở của màng trong suốt. Cấp độ 6 là phôi nang đã thoát màng hoàn toàn ra khỏi màng trong suốt. Tiếp theo, khối tế bào nội ICM và tế bào lá nuôi phôi TE được xếp loại theo các mức A, B, C. Một phôi có ký hiệu 4AA được xem là phôi có chất lượng hình thái xuất sắc nhất.
2.2. Ý nghĩa chất lượng khối tế bào nội ICM đối với phôi
Khối tế bào nội ICM là nhóm tế bào tập trung tại một cực của phôi nang. Thành phần này đóng vai trò quyết định trong việc hình thành thai nhi và các cơ quan sau này. Theo thang điểm Gardner, ICM loại A gồm nhiều tế bào liên kết chặt chẽ và cấu trúc đặc. ICM loại B gồm số lượng tế bào ít hơn, các liên kết tế bào lỏng lẻo hơn. ICM loại C chứa rất ít tế bào, cấu trúc rời rạc và rải rác. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phôi có ICM loại A và B có tỷ lệ làm tổ thành công cao hơn hẳn loại C. Phôi có ICM loại C thường liên quan đến nguy cơ ngừng phát triển sớm sau chuyển phôi. Tuy vậy, một khối tế bào nội ICM đẹp vẫn có thể mang bộ nhiễm sắc thể lệch bội.
2.3. Mối liên hệ giữa độ giãn rộng phôi và bất thường di truyền
Mức độ giãn rộng của khoang phôi phản ánh tốc độ phân chia và chuyển hóa của tế bào phôi. Các phôi đạt độ giãn rộng cấp độ 4, 5 hoặc 6 vào ngày 5 thường có tiềm năng sinh học tốt hơn. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy phôi có độ giãn rộng cao thường có tỷ lệ nguyên bội tốt hơn phôi phát triển chậm. Phôi chậm phát triển đạt cấp độ 1 hoặc 2 vào ngày 5 có nguy cơ lệch bội phôi cao hơn. Sự chậm trễ trong quá trình tạo khoang phôi thường xuất phát từ các sai hỏng trong chu trình tế bào. Những sai hỏng này thường đi kèm với đột biến nhiễm sắc thể phôi. Dù vậy, độ giãn rộng đơn thuần không đủ để khẳng định tính nguyên bội tuyệt đối của phôi.
III. Vai trò tế bào lá nuôi phôi TE và lệch bội phôi PGT A
Tế bào lá nuôi phôi TE bao quanh khoang phôi nang và tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc tử cung. Lớp tế bào này giữ chức năng dinh dưỡng và biệt hóa thành nhau thai trong thai kỳ. Đánh giá chất lượng tế bào lá nuôi phôi TE là bước thiết yếu trong phân loại phôi nang. Hơn nữa, tế bào TE là vị trí được lựa chọn an toàn để thực hiện kỹ thuật sinh thiết phôi nang. Chất lượng hình thái của TE có mối liên quan mật thiết với kết quả xét nghiệm di truyền tiền làm tổ PGT-A. Phân tích đặc điểm TE mang lại giá trị tiên lượng quan trọng cho toàn bộ chu kỳ điều trị IVF.
3.1. Đặc điểm hình thái tế bào lá nuôi phôi TE tiêu chuẩn
Tế bào lá nuôi phôi TE được xếp loại A, B, hoặc C theo thang điểm Gardner dựa trên số lượng và tính liên tục của lớp tế bào. Lớp TE loại A bao gồm nhiều tế bào liên kết khít khao tạo thành biểu mô đồng nhất. Lớp TE loại B gồm số lượng tế bào vừa phải, cấu trúc biểu mô kém đồng đều hơn. Lớp TE loại C có rất ít tế bào, rải rác và không tạo được lớp màng biểu mô liên tục. Một lớp TE đạt chuẩn loại A hoặc B đảm bảo điều kiện thuận lợi cho phôi bám dính vào nội mạc tử cung. Ngoài ra, lớp TE dày dặn giúp việc lấy mẫu tế bào sinh thiết diễn ra an toàn và chính xác, không gây tổn hại đến khối tế bào nội ICM.
3.2. Mối liên quan giữa độ phôi TE và tỷ lệ lệch bội phôi
Nhiều nghiên cứu y sinh học ghi nhận mối tương quan chặt chẽ giữa cấp độ TE và tình trạng lệch bội phôi. Phôi có lớp tế bào lá nuôi phôi TE loại A có tỷ lệ phôi nguyên bội cao hơn đáng kể so với loại B và loại C. Ngược lại, phôi có TE loại C có tỷ lệ đột biến nhiễm sắc thể phôi cao nhất. Lớp tế bào TE phát triển kém thường là hệ quả của sự phân chia nhiễm sắc thể bất thường trong các tế bào tiền thân. Khi số lượng nhiễm sắc thể bị thừa hoặc thiếu, chức năng phân bào và liên kết màng tế bào suy giảm. Do đó, việc quan sát cấp độ TE cung cấp dự báo ban đầu có giá trị cao về nguy cơ lệch bội di truyền.
3.3. So sánh giá trị tiên lượng của TE và ICM trong IVF
Các chuyên gia phôi học luôn so sánh vai trò tiên lượng giữa tế bào lá nuôi phôi TE và khối tế bào nội ICM. Nhiều bằng chứng lâm sàng hiện đại cho thấy chất lượng TE có tính dự báo tỷ lệ làm tổ cao hơn chất lượng ICM. Lớp TE khỏe mạnh giúp phôi xâm nhập hiệu quả vào nội mạc tử cung và thiết lập tuần hoàn tử cung - nhau thai. Về mặt di truyền, cấp độ TE cũng phản ánh sự đồng nhất di truyền tốt hơn đối với toàn bộ phôi nang. Tuy nhiên, ICM vẫn giữ vai trò cốt lõi cho sự phát triển của thai nhi sau khi làm tổ thành công. Việc kết hợp đồng thời đánh giá cả TE và ICM đem lại cái nhìn toàn diện nhất về chất lượng phôi.
IV. Tương quan phôi nguyên bội và kỹ thuật sinh thiết phôi
Xác định phôi nguyên bội là mục tiêu hàng đầu trong quy trình hỗ trợ sinh sản hiện đại. Phôi nguyên bội sở hữu bộ nhiễm sắc thể bình thường 46 chiếc, đảm bảo sự phát triển thai kỳ an toàn. Kỹ thuật sinh thiết phôi nang kết hợp giải trình tự gen thế hệ mới cho phép phát hiện chính xác các bất thường di truyền. Việc so sánh giữa hình thái phôi nang và kết quả xét nghiệm di truyền giúp làm rõ giới hạn của quan sát kính hiển vi. Phân tích này chứng minh sự cần thiết của các xét nghiệm di truyền chuyên sâu bên cạnh đánh giá hình thái học đơn thuần.
4.1. Tỷ lệ phôi nguyên bội ở các nhóm phôi hình thái khác nhau
Phôi nang chất lượng tốt (như nhóm AA, AB, BA) thường có tỷ lệ phôi nguyên bội cao nhất trong các nhóm phôi nuôi cấy. Tuy nhiên, tỷ lệ lệch bội phôi ở nhóm phôi có hình thái đẹp vẫn ở mức từ 30% đến 45%. Điều này chứng tỏ hình thái xuất sắc không đồng nghĩa với bộ gen hoàn toàn bình thường. Ở nhóm phôi có chất lượng hình thái trung bình hoặc kém (như BB, BC, CC), tỷ lệ phôi nguyên bội giảm rõ rệt. Nhóm phôi kém chất lượng ghi nhận tỷ lệ bất thường cấu trúc và số lượng nhiễm sắc thể vượt trội. Thống kê này khẳng định hình thái phôi chỉ là tiêu chí tương đối để dự đoán tình trạng di truyền của phôi.
4.2. Quy trình sinh thiết phôi nang phục vụ xét nghiệm gen
Sinh thiết phôi nang được thực hiện vào ngày 5 hoặc ngày 6 của quá trình nuôi cấy. Kỹ thuật viên sử dụng tia laser chuyên dụng để tạo một lỗ nhỏ trên màng trong suốt vào ngày 3 hoặc ngày 4. Khi phôi nở rộng, một số tế bào lá nuôi phôi TE sẽ thoát nhẹ ra ngoài lỗ mở. Kỹ thuật viên sử dụng pipet vi thao tác và laser để tách lấy khoảng 4 đến 8 tế bào TE. Khối tế bào nội ICM hoàn toàn không bị tác động trong suốt quá trình thao tác. Mẫu tế bào TE sau đó được khuếch đại toàn bộ hệ gen và phân tích bằng công nghệ NGS. Sau sinh thiết, phôi được đông lạnh nhanh bằng kỹ thuật thủy tinh hóa để chờ kết quả di truyền.
4.3. Giới hạn của đánh giá hình thái so với xét nghiệm gen
Đánh giá hình thái qua kính hiển vi là phương pháp không xâm lấn, chi phí thấp và dễ thực hiện hàng ngày. Dù vậy, phương pháp này có những giới hạn nội tại không thể vượt qua. Kính hiển vi quang học không thể quan sát được cấu trúc phân tử và số lượng nhiễm sắc thể bên trong nhân tế bào. Một phôi có hình thái hoàn hảo vẫn có thể mang các đột biến chết người như Trisomy 13, 18 hoặc 21. Ngược lại, một số phôi có hình thái trung bình vẫn có thể là phôi nguyên bội và phát triển thành em bé khỏe mạnh. Vì vậy, đánh giá hình thái không thể thay thế hoàn toàn cho các kỹ thuật chẩn đoán di truyền phân tử.
V. Động học hình thái phôi và xét nghiệm di truyền PGT A
Sự phát triển của công nghệ nuôi cấy phôi liên tục và phân tích di truyền mở ra kỷ nguyên mới cho thụ tinh trong ống nghiệm. Động học hình thái phôi và xét nghiệm di truyền tiền làm tổ PGT-A là hai trụ cột bổ trợ lẫn nhau. Hệ thống tủ nuôi cấy tích hợp camera Time-lapse ghi nhận toàn bộ quá trình phân chia của phôi mà không làm gián đoạn môi trường sống. Kết hợp dữ liệu động học với kết quả PGT-A giúp chuyên gia thiết lập thuật toán lựa chọn phôi tối ưu. Cách tiếp cận đa chiều này rút ngắn thời gian điều trị và nâng cao tỷ lệ trẻ sinh sống khỏe mạnh.
5.1. Ứng dụng theo dõi động học hình thái phôi Time lapse
Hệ thống Time-lapse tự động chụp ảnh phôi sau mỗi vài phút trong suốt nhiều ngày nuôi cấy. Các thông số động học hình thái phôi bao gồm thời điểm phân chia tế bào đầu tiên, thời gian đạt các giai đoạn 2, 4, 8 tế bào và thời điểm bắt đầu nén, tạo khoang. Phân tích động học phát hiện các hiện tượng bất thường như phân chia trực tiếp từ 1 thành 3 tế bào hoặc phân chia không đồng đều. Các nghiên cứu chứng minh phôi có các mốc động học chuẩn xác có tỷ lệ phôi nguyên bội cao hơn. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) tích hợp trong hệ thống Time-lapse hỗ trợ chấm điểm và sàng lọc phôi tự động với độ khách quan cao.
5.2. Vai trò của xét nghiệm di truyền tiền làm tổ PGT A
Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ PGT-A là công cụ chẩn đoán chính xác tình trạng lệch bội của toàn bộ 24 cặp nhiễm sắc thể. Kỹ thuật này giúp loại bỏ nguy cơ chuyển phôi mang đột biến số lượng hoặc đột biến cấu trúc lớn. Đối với phụ nữ lớn tuổi, người có tiền sử sảy thai liên tiếp hoặc thất bại làm tổ nhiều lần, PGT-A là giải pháp cứu cánh. Xét nghiệm này giúp giảm tỷ lệ sảy thai từ mức 30% xuống dưới 10%. Đồng thời, PGT-A cho phép thực hiện chiến lược chuyển đơn phôi chọn lọc (eSET), giảm thiểu nguy cơ đa thai nguy hiểm cho sản phụ.
5.3. Chiến lược kết hợp hình thái và PGT A tối ưu tỷ lệ đậu
Chiến lược điều trị hiện đại khuyến nghị kết hợp thang điểm Gardner, động học hình thái phôi và xét nghiệm PGT-A. Quy trình bắt đầu bằng việc nuôi cấy phôi trong hệ thống Time-lapse đến ngày 5 hoặc ngày 6. Các phôi đạt tiêu chuẩn hình thái và động học tốt sẽ được ưu tiên sinh thiết phôi nang. Kết quả PGT-A xác định danh sách các phôi nguyên bội không mang đột biến nhiễm sắc thể. Trong số các phôi nguyên bội, phôi có điểm số hình thái cao nhất sẽ được ưu tiên chuyển trước. Quy trình phối hợp chặt chẽ này tối ưu hóa cơ hội mang thai thành công ngay từ lần chuyển phôi đầu tiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hoàng Minh Ngân NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH THÁI PHÔI NANG VÀ ĐỘT BIẾN NHIỄM SẮC THỂ CỦA PHÔI TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hoàng Minh Ngân NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH THÁI PHÔI NANG VÀ ĐỘT BIẾN NHIỄM SẮC THỂ CỦA PHÔI TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM Chuyên ngành: Sinh học thực nghiệm Mã số: 8 42 01 14 LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Hƣớng dẫn 1: GS. Nguyễn Đình Tảo Hƣớng dẫn 2: TS. Nguyễn Trung Nam Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 28 tháng 6 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN VĂN HOÀNG MINH NGÂN luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam đã cho phép và tạo điều kiện để tôi học tập, nâng cao tri thức. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa 16A Hà Đông, Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa 16A, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện thành công luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Đình Tảo, Nguyên phó giám đốc Viện Mô phôi lâm sàng Quân đội – HVQY, TS. Nguyễn Trung Nam, Viện phó Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, những người thầy trực tiếp, tận tâm hết lòng hướng dẫn, tạo điều kiện và cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy (Cô) trong Hội đồng chấm luận văn đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận văn này. Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu tôi đã được sự hướng dẫn và giúp đỡ của rất nhiều của thầy cô và bạn bè để hoàn thành đề tài Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến: Tất cả thầy cô giáo, giảng viên và cán bộ nhân viên Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện, hướng dẫn, chỉ bảo tận tình giúp tôi có lượng kiến thức cơ bản nhất định để hoàn thành các môn học cũng như đề tài luận văn này.
Tập thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa 16A đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thu thập số liệu và hoàn thành luận văn. luan an Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân và bạn bè đã động viên, hỗ trợ tôi về mọi mặt trong cuộc sống, học tập và công tác. Hà Nội, ngày 28 tháng 6 năm 2020 HOÀNG MINH NGÂN luan an DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT a-CGH Array Comparative Genomic Hybridization/ Lai so sánh/đối chiếu bộ gen dùng chíp DNA AMH Anti Mullerian Hormone a-SNP Array Single Nucleotide Polymorphism/ Phân tích đa hình đơn dùng chíp DNA CGH Comparative Genomic Hybridization/ Lai so sánh bộ gen FISH Fluorescent In Situ Hybridization/ Lai huỳnh quang tại chỗ ICM Inner Cell Mass/ Khối tế bào nụ phôi ICSI Intra Cytoplasmic Sperm Injection/ Tiêm tinh trùng vào bào tƣơng của noãn IVF In Vitro Fertilization/ Thụ tinh trong ống nghiệm NGS Next Generation Sequencing/ Giải trình tự gene thế hệ mới NST Nhiễm sắc thể PGT-A Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy/ Xét nghiệm di truyền lệch bội tiền làm tổ TE Trophectoderm Epithelium/ Nguyên bào lá nuôi luan an DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Đánh giá phôi nang theo tiêu chuẩn của Gardner D.1 Đánh giá chất lƣợng phôi nang trong nghiên cứu theo tác giả Gardner D.1 Phân bố tuổi mẹ của nhóm đối tƣợng nghiên cứu 57 3.2 Các NST đột biến thƣờng gặp 61 3.3 Đánh giá hình thái lá nuôi (TE) 65 3.4 Đánh giá hình thái nụ phôi (ICM) 66 3.5 Đánh giá chất lƣợng 953 phôi nang ngày 5 nuôi cấy ngày 5 68 3.6 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang và tuổi mẹ 70 3.7 Mối liên quan giữa độ giãn rộng của khoang phôi với đột biến NST 72 3.8 Mối liên quan giữa hình thái lá nuôi với đột biến NST 74 3.9 Mối liên quan giữa hình thái nụ phôi với đột biến NST 76 3.10 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến số lƣợng NST 78 3.11 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến cấu trúc NST 79 3.12 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến khảm NST 81 3.13 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến NST 83 3.14 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với số lƣợng đột biến NST tính trên 1 phôi 85 3.15 Mối liên quan giữa nhóm tuổi mẹ với đột biến NST 86 3.16 Nguy cơ có phôi đột biến NST của phụ nữ >35 tuổi 89 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH 1.1 Đánh giá phôi nang của Gardner D.3 Hình ảnh phôi khảm NST số 2s, 5s, 10 28 1.4 Hình ảnh phôi bình thƣờng 46,XY 29 1.5 Các giai đoạn của quá trình giải trình tự và xử lý số liệu 33 2.1 Các môi trƣờng sử dụng trong trong quá trình nuôi cấy và sinh thiết 41 2.2 Tủ nuôi cấy phôi trigas và tủ 2 khí có chƣơng trình khử nhiệt 42 2.3 Tủ trữ mẫu chuyên dụng 42 2.4 Tủ thao tác vô trùng 42 2.5 Lồng thao tác với trứng và phôi 43 2.6 Tủ cấy 3 khí G210 43 2.7 Kính hiển vi đảo ngƣợc vi thao tác gắn hệ thống laser 43 2.8 Máy phân tích kết quả và giải trình tự Miseq Illumine 43 2.9 Chuẩn bị đĩa test (A) và đĩa sinh thiết phôi (B) 47 2.10 Các bƣớc sinh thiết phôi nang ở ngƣời 49 2.11 Đĩa rửa cụm tế bào sau sinh thiết 50 2.12 Ống PCR và cách ghi kí hiệu trên ống 51 2.13 Thao tác trên Bullet khi rửa phôi bào 52 3.1 Hình ảnh của mẫu có bộ NST 47,XY,+21 63 3.2 Hình ảnh của mẫu có bộ NST 46,XX,+13,-16 63 3.3 Hình ảnh của mẫu có bộ NST 45,X 63 3.4 Hình ảnh chất lƣợng phôi nang ngày 5 69 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ 3.1 Kết quả nuôi cấy phôi nang ngày 5 56 3.2 Tỷ lệ xuất hiện đột biến NST của phôi nang ngày 5 59 3.3 Tỷ lệ số lƣợng đột biến NST tính trên 1 phôi 60 3.4 Đánh giá mức độ giãn rộng khoang phôi 64 3.5 Phân bố tuổi mẹ theo đánh giá hình thái phôi 71 3.6 Phân bố tuổi mẹ theo đột biến NST 88 luan an 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
ĐỊNH NGHĨA, TÌNH HÌNH VÔ SINH THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM .1 Định nghĩa vô sinh .2 Tình hình vô sinh trên thế giới .3 Tình hình vô sinh tại Việt Nam. QUÁ TRÌNH THỤ TINH VÀ LÀM TỔ CỦA PHÔI NGƢỜI .1 Sự thụ tinh - giai đoạn hình thành hợp tử .2 Sự phân cắt và làm tổ của phôi .3 Quá trình phát triển và đánh giá phôi tới giai đoạn ngày 5 trong thụ tinh ống nghiệm. HÌNH THÁI PHÔI NANG .1 Những nghiên cứu về phôi nuôi cấy ngày 5 .2 Những nghiên cứu về mức độ phát triển của khoang phôi nang .3 Những nghiên cứu về hình thái nụ phôi .4 Những nghiên cứu về hình thái lá nuôi .5 Những nghiên cứu về đột biến NST ở giai đoạn phôi nang .6 Đánh giá phôi nang theo tiêu chuẩn của Gardner D. ĐỘT BIẾN NHIỄM SẮC THỂ VÀ PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH NHIỄM SẮC THỂ Ở PHÔI .1 Đột biến NST ở phôi .1 Đột biến NST .2 Đặc điểm một số bệnh di truyền do đột biến số lƣợng NST thƣờng gặp .3 Các bệnh đột biến cấu trúc NST thƣờng trên phôi .4 Phôi thể khảm .2 Phƣơng pháp phân tích NST ở phôi.
CÁC PHƢƠNG PHÁP SÀNG LỌC DI TRUYỀN TIỀN LÀM TỔ .1 Phƣơng pháp lai huỳnh quang tại chỗ .2 Phƣơng pháp lai so sánh bộ gen .3 Phƣơng pháp lai so sánh bộ gen dùng chíp DNA .4 Phƣơng pháp phản ứng chuỗi Polymerase .5 Phƣơng pháp phân tích đa hình đơn nucleotide dùng chíp DNA .6 Sàng lọc tiền làm tổ bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới. PHƢƠNG PHÁP SINH THIẾT PHÔI NANG. GIÁ TRỊ CỦA SÀNG LỌC ĐỘT BIẾN NST PHÔI TRONG IVF. NGUYÊN VẬT LIỆU, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Tiêu chuẩn lựa chọn .2 Tiêu chuẩn loại trừ .3 Thiết kế nghiên cứu .4 Cỡ mẫu và chọn mẫu .2 HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ .2 Một số thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phƣơng pháp đánh giá hình thái phôi theo Gardner D.2 Phƣơng pháp sinh thiết phôi phôi nang theo tác giả Markus Montag (2014) và Costa - Borges (2017) .3 Phƣơng pháp rửa phôi bào và bảo quản tế bào phôi theo tác giả Costa - Borges (2017) .4 Phƣơng pháp phân tích NST của phôi .5 Phƣơng pháp phân tích số liệu nghiên cứu .6 Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nuôi cấy phôi nang ngày 5 .2 Phân bố tuổi mẹ của nhóm đối tƣợng nghiên cứu .3 Tỷ lệ các loại đột biến NST của phôi nang ngày 5 .4 Tỷ lệ số lƣợng đột biến NST tính trên 1 phôi .5 Các nhiễm sắc thể đột biến thƣờng gặp.
ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI PHÔI NANG NGÀY 5 TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM .1 Đánh giá mức độ giãn rộng của khoang phôi .2 Đánh giá hình thái lá nuôi .3 Đánh giá hình thái nụ phôi .4 Đánh giá hình thái phôi ngày 5 trong thụ tinh ống nghiệm .5 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang và tuổi mẹ .6 Phân bố tuổi mẹ theo đánh giá hình thái phôi. ĐÁNH GIÁ MỐI LIÊN QUAN HÌNH THÁI VỚI ĐỘT BIẾN NST 72 3.1 Mối liên quan giữa độ giãn rộng của khoang phôi với đột biến NST .2 Mối liên quan giữa hình thái lá nuôi với đột biến NST .3 Mối liên quan giữa hình thái nụ phôi với đột biến NST .4 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến số lƣợng NST .5 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến cấu trúc NST .6 Mối liên quan giữa hình thái phôi nang với đột biến khảm NST .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Minh Ngân (2020). Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-moi-lien-quan-giua-hinh-thai-phoi-nang-va-dot-bien-nhiem-sac-the-cua-phoi-trong-thu-tinh-ong-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể trong thụ tinh ống nghiệm.
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" thuộc chuyên ngành Sinh học thực nghiệm. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên quan hình thái phôi nang và đột biến nhiễm sắc thể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.