Nghiên cứu Khả năng Loại màu Thuốc nhuộm Hoạt tính và Phân hủy Dioxin của Vi sinh vật Sinh Enzyme Laccase
Luận án TS nghiên cứu vi sinh vật sinh laccase xử lý màu thuốc nhuộm, phân hủy dioxin. Ứng dụng tiềm năng xử lý ô nhiễm môi trường.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án: Enzyme Laccase trong xử lý ô nhiễm
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Phùng Khắc Huy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án Enzyme Laccase trong xử lý ô nhiễm
Luận án tập trung nghiên cứu khả năng xử lý ô nhiễm môi trường bằng enzyme laccase. Nghiên cứu này khám phá vai trò của vi sinh vật sinh enzyme laccase trong việc loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ dioxin. Vấn đề ô nhiễm từ nước thải dệt nhuộm và tồn dư dioxin gây ra những thách thức nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Công nghệ xử lý sinh học, đặc biệt là sử dụng enzyme học môi trường, mang lại tiềm năng lớn. Luận án đặt nền móng cho các giải pháp bioremediation hiệu quả, bền vững. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm và các hợp chất độc hại khó phân hủy. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng vi sinh vật vào bảo vệ môi trường. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng để đánh giá hiệu suất của enzyme laccase. Nghiên cứu xác định các chủng vi sinh vật tối ưu cho sản xuất enzyme. Việc này mở ra hướng đi mới trong xử lý ô nhiễm công nghiệp. Hiệu quả phân hủy sinh học được chứng minh rõ ràng.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Luận án hướng đến việc xác định các chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất enzyme laccase cao. Nghiên cứu đánh giá khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính của các enzyme này. Một mục tiêu khác là khảo sát hiệu quả phân hủy chất diệt cỏ dioxin. Phân tích cơ chế hoạt động của enzyme laccase trong các quá trình này cũng là trọng tâm. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng thực tiễn các giải pháp sinh học. Nghiên cứu tìm kiếm tiềm năng bioremediation cho các khu vực ô nhiễm nặng. Việc tối ưu hóa điều kiện sản xuất enzyme được đặc biệt chú trọng. Điều này giúp tăng cường hiệu quả xử lý. Các thí nghiệm được thiết kế để kiểm chứng khả năng ứng dụng rộng rãi.
1.2. Tầm quan trọng môi trường
Ô nhiễm thuốc nhuộm và dioxin là những vấn đề cấp bách toàn cầu. Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều chất độc hại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. Dioxin là chất cực độc, khó phân hủy, tồn dư lâu trong môi trường và chuỗi thức ăn. Việc tìm kiếm các phương pháp phân hủy sinh học hiệu quả là cần thiết. Enzyme laccase, được sản xuất bởi vi sinh vật, là một giải pháp hứa hẹn. Công nghệ này có tính bền vững cao hơn so với các phương pháp hóa lý truyền thống. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường là mục tiêu cuối cùng. Nghiên cứu góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Việc ứng dụng enzyme học môi trường mang lại lợi ích kinh tế và xã hội.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật từ môi trường tự nhiên. Các chủng này được sàng lọc dựa trên khả năng sản xuất laccase. Quy trình nuôi cấy vi sinh vật được tối ưu hóa để đạt sản lượng enzyme cao nhất. Thử nghiệm khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính được tiến hành trong phòng thí nghiệm. Hiệu quả phân hủy dioxin cũng được đánh giá thông qua các mô hình kiểm soát. Các kỹ thuật phân tích hóa học hiện đại được sử dụng để định lượng chất ô nhiễm. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Phương pháp tiếp cận này kết hợp giữa sinh học phân tử và kỹ thuật môi trường. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về tiềm năng của laccase.
II. Laccase Cơ chế và ứng dụng phân hủy sinh học
Enzyme laccase là một loại enzyme oxy hóa phenol, thuộc họ enzyme đa đồng (multi-copper oxidase). Laccase có khả năng xúc tác quá trình oxy hóa nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau. Các hợp chất này bao gồm phenol, amin thơm, và các chất có cấu trúc tương tự. Đặc điểm nổi bật của laccase là không cần cofactor đắt tiền. Laccase sử dụng oxy phân tử làm chất nhận điện tử cuối cùng, tạo ra nước. Điều này làm cho laccase trở thành một enzyme thân thiện môi trường. Cơ chế hoạt động của laccase liên quan đến việc hình thành các gốc tự do. Các gốc tự do này sau đó phản ứng với các chất nền, dẫn đến sự phân hủy hoặc biến đổi chúng. Khả năng xúc tác đa dạng của laccase mở ra nhiều ứng dụng trong enzyme học môi trường. Đặc biệt trong các lĩnh vực xử lý nước thải và bioremediation. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả xử lý.
2.1. Đặc tính enzyme Laccase
Laccase là glycoprotein chứa đồng, có trọng lượng phân tử dao động từ 60 đến 80 kDa. Enzyme này có thể được tìm thấy trong nhiều loại sinh vật, chủ yếu là nấm và vi khuẩn. Đặc tính nổi bật của laccase là khả năng hoạt động trong dải pH và nhiệt độ rộng. Điều này giúp laccase phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Laccase có bốn nguyên tử đồng trong cấu trúc. Các nguyên tử đồng này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế oxy hóa khử. Tính đặc hiệu cơ chất của laccase khá rộng, cho phép nó tác động lên nhiều loại hợp chất. Sự đa dạng về nguồn gốc và đặc tính sinh hóa làm cho laccase trở thành một enzyme rất linh hoạt. Enzyme này là công cụ mạnh mẽ trong các quy trình công nghiệp và môi trường.
2.2. Khả năng xúc tác đa dạng
Laccase xúc tác quá trình oxy hóa các hợp chất phenol thành các gốc phenoxyl tự do. Các gốc này có tính phản ứng cao, dễ dàng trải qua các phản ứng polyme hóa hoặc phân hủy. Ngoài ra, với sự hiện diện của các chất trung gian (mediators), laccase có thể oxy hóa cả các hợp chất không phải phenol. Ví dụ như các hợp chất có cấu trúc vòng thơm phức tạp. Khả năng này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của enzyme. Phân hủy sinh học của các hợp chất hữu cơ khó phân hủy trở nên khả thi hơn. Các phản ứng này không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Điều này làm tăng tính an toàn và hiệu quả của quá trình xử lý. Laccase đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa chất ô nhiễm. Enzyme này thúc đẩy quá trình khử độc sinh học tự nhiên.
2.3. Vai trò trong Bioremediation
Laccase có vai trò quan trọng trong các chiến lược bioremediation. Enzyme này được sử dụng để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong đất và nước. Ví dụ bao gồm các thuốc nhuộm, phenol, polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs), và chất diệt cỏ. Khả năng oxy hóa các hợp chất này giúp loại bỏ độc tính và màu sắc. Laccase cũng được ứng dụng trong xử lý chất thải công nghiệp. Nó giúp giảm thiểu tác động môi trường của các hoạt động sản xuất. Bioremediation dựa trên laccase là một phương pháp bền vững. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất và năng lượng. Enzyme học môi trường đang ngày càng khẳng định vị thế của mình. Laccase là một minh chứng điển hình cho tiềm năng này.
III. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính bằng vi sinh vật
Nước thải dệt nhuộm là nguồn ô nhiễm đáng kể. Thuốc nhuộm hoạt tính (reactive dyes) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt may. Chúng gây ra màu sắc đậm cho nước thải, làm giảm khả năng quang hợp của thực vật thủy sinh. Ngoài ra, nhiều thuốc nhuộm còn có tính độc và gây đột biến. Việc loại bỏ màu và độc tính khỏi nước thải dệt nhuộm là một thách thức lớn. Các phương pháp hóa lý truyền thống thường tốn kém, tạo ra bùn thải thứ cấp. Giải pháp dựa trên vi sinh vật, đặc biệt là sử dụng enzyme laccase, đang nhận được nhiều sự quan tâm. Phương pháp loại màu sinh học này thân thiện với môi trường. Nó mang lại hiệu quả cao trong việc phân hủy các cấu trúc phức tạp của thuốc nhuộm. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của laccase trong lĩnh vực này. Xử lý nước thải dệt nhuộm trở nên hiệu quả hơn.
3.1. Thách thức từ nước thải dệt nhuộm
Nước thải dệt nhuộm đặc trưng bởi nồng độ màu cao, pH biến động, và chứa nhiều hóa chất độc hại. Các chất này bao gồm thuốc nhuộm, muối, chất hoạt động bề mặt và kim loại nặng. Sự hiện diện của thuốc nhuộm làm giảm chất lượng nước. Nó gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và thẩm mỹ môi trường. Nhiều loại thuốc nhuộm hoạt tính có khả năng chống lại sự phân hủy sinh học thông thường. Cấu trúc phức tạp của chúng làm cho việc loại bỏ trở nên khó khăn. Thách thức này đòi hỏi các công nghệ xử lý tiên tiến. Phương pháp phải vừa hiệu quả, vừa bền vững. Giải pháp enzyme học môi trường là một hướng đi triển vọng. Nó giải quyết được nhiều vấn đề của nước thải dệt nhuộm.
3.2. Cơ chế loại màu Laccase
Enzyme laccase loại màu thuốc nhuộm thông qua quá trình oxy hóa. Laccase phá vỡ các liên kết cromophore, cấu trúc chịu trách nhiệm tạo màu. Cơ chế này bao gồm việc oxy hóa các nhóm chức phenol, amin thơm trong phân tử thuốc nhuộm. Điều này dẫn đến sự hình thành các gốc tự do kém bền. Các gốc này sau đó biến đổi thành các sản phẩm không màu hoặc ít màu hơn. Quá trình này có thể dẫn đến phân hủy hoàn toàn hoặc polyme hóa. Polyme hóa tạo thành các sản phẩm không tan, dễ dàng loại bỏ. Hiệu quả loại màu phụ thuộc vào cấu trúc của thuốc nhuộm và điều kiện phản ứng. Laccase là một công cụ mạnh mẽ cho việc loại bỏ màu từ nước thải dệt nhuộm. Nó mang lại hiệu quả cao và tính thân thiện môi trường.
3.3. Hiệu quả xử lý và triển vọng
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao của laccase trong việc loại màu thuốc nhuộm hoạt tính. Nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau đã được thử nghiệm thành công. Tỷ lệ loại màu đạt được thường rất cao. Điều kiện tối ưu cho hoạt động của laccase được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm pH, nhiệt độ và nồng độ enzyme. Ứng dụng laccase trong xử lý nước thải dệt nhuộm mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm thiểu chi phí hóa chất và năng lượng. Đồng thời, nó giảm lượng bùn thải. Triển vọng ứng dụng công nghiệp của laccase rất lớn. Laccase có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý sinh học hiện có. Nó cũng có thể kết hợp với các công nghệ khác. Loại màu sinh học bằng laccase là một giải pháp hứa hẹn cho ngành dệt nhuộm. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
IV. Phân hủy chất diệt cỏ Dioxin Giải pháp Enzyme học
Dioxin là một nhóm các hợp chất hữu cơ có clo, cực độc và bền vững trong môi trường. Chúng là sản phẩm phụ không mong muốn từ các quá trình công nghiệp và đốt cháy. Dioxin có khả năng tích lũy sinh học, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chúng bao gồm ung thư, rối loạn nội tiết và suy giảm miễn dịch. Việc phân hủy dioxin là một thách thức lớn do tính bền vững của chúng. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả hoàn toàn. Enzyme học môi trường cung cấp một giải pháp tiềm năng. Laccase và các enzyme liên quan có thể xúc tác quá trình phân hủy dioxin. Điều này mang lại hy vọng mới cho việc xử lý các khu vực ô nhiễm dioxin. Bioremediation bằng laccase là một hướng nghiên cứu đầy triển vọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro từ chất ô nhiễm nguy hiểm này.
4.1. Nguy cơ ô nhiễm Dioxin
Dioxin là một trong những chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy nhất. Chúng tồn tại dai dẳng trong đất, nước và không khí. Dioxin có khả năng di chuyển xa và tích lũy trong chuỗi thức ăn. Điều này gây ra mối đe dọa lâu dài cho con người và động vật. Các khu vực ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin từ chiến tranh là ví dụ điển hình. Việc xử lý các khu vực này đòi hỏi công nghệ tiên tiến và hiệu quả. Nguy cơ ô nhiễm dioxin không chỉ dừng lại ở các khu vực nóng. Dioxin cũng phát sinh từ các hoạt động công nghiệp và đô thị hàng ngày. Kiểm soát và loại bỏ dioxin là ưu tiên hàng đầu trong quản lý môi trường. Hiểu rõ nguy cơ giúp thúc đẩy tìm kiếm các giải pháp sáng tạo.
4.2. Khả năng phân hủy Dioxin
Laccase đã được chứng minh có khả năng phân hủy một số hợp chất hữu cơ có clo. Điều này bao gồm các tiền chất dioxin hoặc các hợp chất có cấu trúc tương tự. Cơ chế phân hủy thường liên quan đến quá trình oxy hóa. Laccase tạo ra các gốc tự do từ chất trung gian, sau đó tấn công các liên kết carbon-halogen. Quá trình này có thể dẫn đến sự khử clo và phá vỡ cấu trúc vòng thơm. Tuy nhiên, phân hủy dioxin trực tiếp bởi laccase vẫn còn là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Cần có các điều kiện và chất trung gian tối ưu để đạt hiệu quả cao. Nghiên cứu này đóng góp vào việc làm rõ khả năng này. Nó mở ra hướng mới trong xử lý các chất ô nhiễm bền vững.
4.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế
Việc ứng dụng enzyme laccase trong phân hủy dioxin có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng trong các hệ thống bioremediation tại chỗ (in-situ). Hoặc nó có thể được dùng trong các hệ thống xử lý ngoại chỗ (ex-situ) cho đất và trầm tích ô nhiễm. So với các phương pháp hóa lý, xử lý bằng laccase ít gây hại cho môi trường hơn. Nó có chi phí vận hành thấp hơn. Tuy nhiên, cần nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa hiệu quả. Cần phát triển các hệ thống enzyme laccase ổn định và hoạt động hiệu quả trong điều kiện thực tế. Sự kết hợp giữa vi sinh vật sinh laccase và công nghệ enzyme sẽ là chìa khóa. Nó sẽ giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm dioxin một cách bền vững.
V. Vi sinh vật sinh Laccase cho xử lý nước thải dệt nhuộm
Vi sinh vật là nguồn cung cấp enzyme laccase phong phú và đa dạng. Nhiều loại nấm, vi khuẩn có khả năng tổng hợp enzyme này. Việc tìm kiếm và phân lập các chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất laccase cao là bước đầu tiên. Sau đó, tối ưu hóa quá trình nuôi cấy để thu được lượng enzyme mong muốn. Các chủng vi sinh vật bản địa, được phân lập từ môi trường ô nhiễm, thường có khả năng thích nghi tốt. Chúng cũng có hiệu suất cao trong việc phân hủy chất ô nhiễm. Điều này làm cho chúng trở thành đối tượng nghiên cứu lý tưởng. Ứng dụng vi sinh vật sinh enzyme laccase trong xử lý nước thải dệt nhuộm không chỉ giúp loại bỏ màu. Nó còn góp phần phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại khác. Đây là một giải pháp sinh học toàn diện và hiệu quả. Luận án đã đi sâu vào việc xác định các chủng tiềm năng.
5.1. Phân lập chủng vi sinh vật
Quá trình phân lập các chủng vi sinh vật sinh laccase được thực hiện từ các mẫu môi trường khác nhau. Các mẫu đất, nước từ các khu vực có nguồn thải dệt nhuộm hoặc ô nhiễm dioxin được thu thập. Kỹ thuật sàng lọc dựa trên hoạt tính enzyme laccase được áp dụng. Các chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất laccase cao được lựa chọn. Việc định danh và đặc trưng hóa các chủng này là cần thiết. Điều này bao gồm các phương pháp sinh học phân tử và hình thái học. Các chủng được lựa chọn phải có khả năng sinh trưởng tốt và ổn định. Chúng cũng phải sản xuất enzyme với số lượng lớn. Quá trình này đảm bảo có được vật liệu sinh học chất lượng cao cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Tối ưu hóa điều kiện sản xuất
Sau khi phân lập, điều kiện nuôi cấy vi sinh vật được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được sản lượng enzyme laccase cao nhất. Các yếu tố như thành phần môi trường nuôi cấy, pH, nhiệt độ, thời gian nuôi cấy được khảo sát. Việc bổ sung các chất cảm ứng (inducers) có thể làm tăng cường sản xuất laccase. Ví dụ như các hợp chất phenol hoặc thuốc nhuộm. Quá trình tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất enzyme. Nó cũng tăng cường hoạt tính của laccase. Hiểu rõ các điều kiện này là chìa khóa để triển khai ứng dụng ở quy mô lớn. Nó đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả của công nghệ sinh học. Mục tiêu là phát triển một quy trình sản xuất enzyme khả thi về mặt công nghiệp.
5.3. Đánh giá hiệu quả tổng hợp
Hiệu quả tổng hợp enzyme laccase của các chủng vi sinh vật được đánh giá kỹ lưỡng. Hoạt tính enzyme được đo bằng các phương pháp quang phổ. Mức độ biểu hiện gene laccase cũng có thể được phân tích. Các chủng có hoạt tính enzyme cao và ổn định sẽ được ưu tiên. Khả năng của vi sinh vật trong việc sản xuất enzyme ngoại bào cũng là một yếu tố quan trọng. Enzyme ngoại bào dễ dàng thu hồi và ứng dụng. Việc đánh giá này cung cấp thông tin cần thiết về tiềm năng ứng dụng của từng chủng. Nó giúp lựa chọn các ứng viên tốt nhất cho các hệ thống xử lý ô nhiễm. Kết quả này là cơ sở cho các bước phát triển công nghệ tiếp theo. Nó góp phần vào việc ứng dụng thành công laccase.
VI. Tiềm năng ứng dụng Enzyme Laccase và hướng phát triển
Nghiên cứu về enzyme laccase mở ra nhiều triển vọng trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường. Khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ dioxin là những ứng dụng nổi bật. Laccase là một công cụ sinh học mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề ô nhiễm khó. Tiềm năng ứng dụng không chỉ giới hạn ở xử lý nước thải dệt nhuộm. Nó còn mở rộng sang bioremediation đất bị ô nhiễm và xử lý các chất thải công nghiệp khác. Các công nghệ dựa trên laccase thân thiện môi trường, bền vững. Chúng góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế xanh. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển sẽ đưa laccase trở thành một giải pháp chủ đạo. Enzyme này sẽ đóng góp vào việc bảo vệ hành tinh. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học và công nghiệp là cần thiết để hiện thực hóa tiềm năng này.
6.1. Triển vọng công nghệ môi trường
Enzyme laccase có triển vọng lớn trong nhiều công nghệ môi trường. Ngoài loại màu và phân hủy dioxin, laccase còn được nghiên cứu cho việc xử lý nhựa, lignin và các hợp chất endocrine disruptors. Laccase có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có. Nó cũng có thể phát triển thành các quy trình độc lập. Công nghệ enzyme laccase có thể giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại. Nó cũng giảm năng lượng tiêu thụ trong các quy trình xử lý. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Triển vọng này thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng quy mô công nghiệp. Nó hướng tới việc tạo ra các giải pháp môi trường hiệu quả và kinh tế.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tăng cường ổn định và hoạt tính của enzyme laccase. Cần phát triển các phương pháp bất động hóa enzyme để tái sử dụng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân hủy các hợp chất phức tạp bởi laccase là cần thiết. Đặc biệt là với sự có mặt của các chất trung gian. Việc tìm kiếm các chủng vi sinh vật mới có khả năng sản xuất laccase với đặc tính vượt trội là trọng tâm. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc thử nghiệm ứng dụng laccase ở quy mô bán công nghiệp và công nghiệp. Điều này nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Phân tích vòng đời của các giải pháp dựa trên laccase sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đảm bảo tính bền vững lâu dài.
6.3. Đóng góp khoa học của luận án
Luận án này đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực enzyme học môi trường. Nó cung cấp các thông tin quan trọng về khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính. Nó cũng làm rõ khả năng phân hủy chất diệt cỏ dioxin của enzyme laccase. Nghiên cứu đã xác định và đặc trưng hóa các chủng vi sinh vật sinh enzyme laccase tiềm năng. Các kết quả đưa ra cơ sở khoa học cho việc phát triển các công nghệ bioremediation mới. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường khỏi các chất ô nhiễm bền vững. Luận án củng cố hiểu biết về vai trò của vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm. Nó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHÙNG KHẮC HUY CHÚ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG LOẠI MÀU THUỐC NHUỘM HOẠT TÍNH VÀ PHÂN HỦY CHẤT DIỆT CỎ/DIOXIN CỦA VI SINH VẬT SINH ENZYME LACCASE LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHÙNG KHẮC HUY CHÚ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG LOẠI MÀU THUỐC NHUỘM HOẠT TÍNH VÀ PHÂN HỦY CHẤT DIỆT CỎ/DIOXIN CỦA VI SINH VẬT SINH ENZYME LACCASE Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Đặng Thị Cẩm Hà Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án tiến sỹ “Nghiên cứu khả năng loại màu thuốc nhuộm hoạt tính và phân hủy chất diệt cỏ/dioxin của vi sinh vật sinh enzyme laccase” là công trình nghiên cứu do chính tôi tự thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các trích dẫn sử dụng trong luận án đã được ghi rõ tên tác giả tài liệu tham khảo.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS Phùng Khắc Huy Chú Lời cảm ơn Để hoàn thành được luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến PGS.TS Đặng Thị Cẩm Hà, Phòng Công nghệ sinh học tái tạo môi trường, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, là người thầy đã tận tâm, tận tình và nhiệt thành đã hướng dẫn, chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi và kịp thời trong những lúc khó khăn, vất vả để giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo, chỉ huy Binh chủng Hóa học; các đồng chí lãnh đạo, chỉ huy, các đồng chí, đồng nghiệp công tác tại Phòng Khoa học quân sự và Viện Hóa học - Môi trường quân sự, Bộ Tư lệnh Hóa học đã hết sức giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và tối đa về mặt tinh thần và một phần vật chất cho tôi khi tôi tham gia học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Bên cạnh đó, để có thể hoàn thành được luận án này, tôi chân thành cảm ơn ThS Đào Thị Ngọc Ánh, ThS Lê Việt Hưng, ThS Nguyễn Hải Vân cùng toàn thể các đồng nghiệp trong phòng Công nghệ sinh học tái tạo môi trường,Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ, làm việc nhóm một cách có hiệu quả để thực hiện một số nội dung liên quan đến luận án. Để hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh đến được đích cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn lãnh đạo, các thầy, các cô và các anh chị phụ trách đào tạo của Học viện Khoa học và Công nghệ, đặc biệt là lãnh đạo, các thầy, cô của Viện Công nghệ môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tận tình truyền đạt, chỉ dạy những kiến thức, kinh nghiệm và chia sẽ những khó khăn của bản thân tôi trong những năm tháng đã qua.
Hoàn thành được luận án nghiên cứu này, tôi đã liên tục nhận được sự động viên to lớn của gia đình, dòng họ và đặc biệt là của “đồng chí vợ” đã luôn ở bên, chủ động khắc phục mọi khó khăn của gia đình nhỏ bé của tôi để động viên và tạo điểu kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm hoàn thành chương trình đào tạo tiến sỹ này. Tôi rất cảm ơn sự động viên, khích lệ của các đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài đơn vị đã dành cho tôi. Luận án được thực hiện với sự tài trợ về kinh phí của Đề tài độc lập cấp Nhà nước: "Nghiên cứu metagenome của vi sinh vật vùng đất ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin nhằm tìm kiếm các gene, các enzyme mới có khả năng phân hủy dioxin", Mã số DTDLCN.TS Đặng Thị Cẩm Hà làm chủ nhiệm Đề tài. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 NGHIÊN CỨU SINH Phùng Khắc Huy Chú MỤC LỤC Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ và đồ thị MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Laccase, laccase-like và vi sinh vật sinh tổng hợp laccase, laccase-like 4 1. Giới thiệu chung về laccase 4 1. Cấu trúc phân tử của laccase 4 1. Cơ chế xúc tác của laccase 5 1.
Một số đặc tính sinh hóa của laccase 6 1. Vi sinh vật sinh tổng hợp laccase 7 1. Khả năng của laccase trong phân hủy các hợp chất hữu cơ 8 1. Khả năng của laccase trong phân hủy các hợp chất hữu cơ có clo 12 1.
Giới thiệu về laccase-like 13 1. Đặc điểm ô nhiễm nước thải dệt nhuộm và công nghệ xử lý 17 1. Đặc điểm chung của thuốc nhuộm và nước thải dệt nhuộm 17 1. Đặc điểm chung của thuốc nhuộm 17 1.
Đặc điểm chủng của nước thải dệt nhuộm 18 1. Các phương pháp xử lý màu thuốc nhuộm 19 1. Phương pháp hóa lý 19 1. Phương pháp oxy hóa nâng cao 20 1.
Phương pháp sinh học 21 1. Hiện trạng ô nhiễm chất diệt cỏ/dioxin ở Việt Nam và các công nghệ xử lý 26 1. Hiện trạng ô nhiễm 26 1. Công nghệ xử lý dioxin và các hợp chất hữu cơ đa vòng thơm 28 1.
Phương pháp phân hủy sinh học xử lý dioxin và các hợp chất hữu cơ 30 1. Phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T, dioxin và các hợp chất tương tự bởi laccase 31 1. Phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T, dioxin và các hợp chất tương tự bởi nấm sinh 33 tổng hợp enzym ngoại bào CHƯƠNG 2 40 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 40 2.
Vật liệu để phân lập vi sinh vật và các chủng nấm kế thừa 40 2. Đối tượng nghiên cứu xử lý 40 2. Môi trường sử dụng trong nghiên cứu 41 2. Thiết bị chính sử dụng trong nghiên cứu 41 2.
Phương pháp nghiên cứu 42 2. Phân lập, nuôi cấy vi sinh vật 43 2. Phân lập chủng nấm 43 2. Phân lập xạ khuẩn 43 2.
Lựa chọn môi trường nuôi cấy để chủng nấm sinh tổng hợp laccase cao 43 2. Nuôi cấy xạ khuẩn sinh tổng hợp laccase-like trên các nguồn chất hữu cơ 43 vòng thơm khác nhau 2. Phân loại vi sinh vật 44 2. Phân loại VSV theo hình thái khuẩn lạc 44 2.
Phân loại VSV theo phương pháp sinh học phân tử 44 2. Phương pháp hóa - sinh 45 2. Xác định hoạt tính laccase, laccase-like sử dụng ABTS 45 2. Tinh sạch, nhận diện protein của laccase, laccase-like 46 2.
Xác định đặc tính protein của laccase, laccase-like tinh sạch 48 2. Xác định khả năng loại màu thuốc nhuộm 49 2. Xác định khả năng loại màu thuốc nhuộm bởi laccase, laccase-like 49 2. Xác định khả năng loại màu thuốc nhuộm bởi chủng nấm 51 2.
Xác định khả năng phân hủy chất diệt cỏ/dioxin 52 2. Thực nghiệm phân hủy chất diệt cỏ/dioxin bằng laccase thô 52 2. Thực nghiệm phân hủy chất diệt cỏ/dioxin bằng chủng nấm sinh tổng hợp 54 laccase 2. Phương pháp phân tích để xác định khả năng phân hủy chất diệt cỏ/dioxin 55 2.
Phương pháp xử lý số liệu 55 CHƯƠNG 3 57 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN 3. Phân lập, tuyển chọn và định tên chủng nấm và xạ khuẩn có khả năng 57 sinh tổng hợp laccase, laccase-like 3. Phân lập và lựa chọn để phân loại nấm đảm có hoạt tính laccase cao 57 3. Phân lập và phân loại xạ khuẩn có khả năng sinh trưởng trên môi trường 60 chứa chất diệt cỏ/dioxin và sinh tổng hợp laccase-like 3.
Phân lập xạ khuẩn 60 3. Phân loại chủng xạ khuẩn XKBHN1 và XKBiR929 61 3. Môi trường để chủng nấm, chủng xạ khuẩn sinh tổng hợp laccase, laccase-like 64 3. Môi trường thích hợp để chủng nấm FBV40 sinh tổng hợp laccase 64 3.
Khả năng sinh tổng hợp laccase-like của XKBHN1 và XKBiR929 trên môi 65 trường chứa các chất hữu cơ clo khác nhau 3. Đặc điểm hóa-lý của laccase, laccase-like tinh sạch 68 3. Tinh sạch laccase của nấm đảm Rigidoporus sp. Tinh sạch laccase-like của xạ khuẩn Streptomycese sp.
Đặc tính hóa-lý của laccase và laccase-like tinh sạch 71 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến laccase tinh sạch 71 3. Đặc điểm động học của laccase tinh sạch 78 3. Đặc tính hóa-lý của laccase thô 79 3.
Đặc tính hóa - lý của laccase-like tinh sạch 81 3. Loại màu thuốc nhuộm và phân hủy chất diệt cỏ chứa dioxin 84 3. Loại màu thuốc nhuộm bởi laccase, laccase-like 84 3. Loại màu thuốc nhuộm tổng hợp bởi laccase thô của chủng nấm FBV40 84 3.
Loại màu hoạt tính sử dụng trong quân đội bởi laccase thô 89 3. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính MN.FBN bởi Lac1 tinh sạch 96 3. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính MN.FBN bởi laccase-like tinh sạch của 97 chủng xạ khuẩn XKBiR929 3. Loại màu thuốc nhuộm hoạt tính bởi Rigidoporus sp.
Khả năng loại màu một số thuốc nhuộm hoạt tính sử dụng để nhuộm vải 98 may quân trang 3. Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN ở các nồng độ khác nhau 101 3. Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN khi có mặt D-glucose 102 3. Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN khi có mặt các loại đường khác nhau 103 3.
Loại màu thuốc nhuộm MN.FBN khi có mặt các nguồn nitơ khác nhau 106 3. Phân hủy chất diệt cỏ/dioxin bởi laccase và nấm sinh tổng hợp laccase 108 3. Phân huỷ chất diệt cỏ/dioxin bởi laccase thô 108 3. Phân huỷ chất diệt cỏ/dioxin bởi nấm sinh tổng hợp laccase 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 123 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 PHỤ LỤC Danh mục các chữ viết tắt 2,3,7,8-TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin 2,4,5-T 2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid 2,4,5-TCP 2,4,5-trichlorophenol 2,4-D 2,4-dichlorophenoxyacetic acid 2,4-DCP 2,4-dichlorophenol ABTS 2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulphonic acid) BH Sân bay Biên Hòa CDD Chất diệt cỏ chứa dioxin CGK Chất gắn kết DBF Dibenzofuran DCĐ Dịch chiết đất DD Dibenzo-p-dioxin DBP Dibromophenol đtg Đồng tác giả HBT 1-Hydroxybenzotriazole HCHC Hợp chất hữu cơ LiP Lignin peroxidase LMCO Laccase multicopper oxidase MN.FBN Megafix navy FBN MnP Mangan peroxidase MR.EBR Megafix red EBR MT.BES Megafix turquoise BES MY.BES Megafix yellow BES MY.EG Megafix yellow EG MCDD Mono chlorodibenzo-p-dioxin NN.SG Nova navy SG NY.FN2R Nova yellow RN2R NY.S3R Nova yellow S3R NY1 acid red 299 NY5 acid blue 281 NY7 acid red 266 PAH Polycyclic Aromatic Hydrocacbon = hydrocacbon đa nhân PCB Polychlorinatedbiphenyl PCDDs Polychlorinated dibenzo-p-dioxin PCDFs Polychlorinated dibenzofuran POPs Các hợp chất hữu cơ khó phân hủy ppm Parts per million (mg/kg) ppt Parts per trillion (ng/kg) RBBR Remazol Brilliant Blue R TBP Tribromophenol VA Valli anilin ViO Violuric acid VK Vi khuẩn VSV Vi sinh vật Danh mục bảng Bảng Tên bảng Trang Ứng dụng của laccase trong phân hủy các hợp chất hữu cơ Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Khắc Huy (2018). Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-kha-nang-loai-mau-thuoc-nhuom-hoat-tinh-va-phan-huy-chat-diet-co-dioxin-cua-vi-sinh-vat-sinh-enzyme-laccase
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu vi sinh vật sinh laccase xử lý màu thuốc nhuộm, phân hủy dioxin. Ứng dụng tiềm năng xử lý ô nhiễm môi trường.
Luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Laccase: Loại màu thuốc nhuộm & Phân hủy Dioxin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.