Luận án tiến sĩ: Hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea sibogae & Anthenea aspera - Nguyễn Anh Hưng (2020)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera ở Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá sao biển Anthenea Việt Nam: Hóa học & Sinh học
Số trang:
225 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá sao biển Anthenea Việt Nam Hóa học Sinh học

Nghiên cứu tập trung vào hai loài sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera tại Việt Nam. Đây là các loài động vật da gai biển thuộc họ Oreasteridae. Mục tiêu chính là khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chúng. Sao biển đại diện cho nguồn hợp chất tự nhiên biển phong phú. Chúng mang lại tiềm năng lớn trong lĩnh vực dược liệu biển. Dự án này góp phần vào việc mở rộng kiến thức về đa dạng sinh học biển Việt Nam. Đồng thời, nó đánh giá giá trị tiềm năng của các loài sao biển này cho y học hiện đại. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phân tử sinh học từ biển. Chúng có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới. Nghiên cứu hóa học từ nguồn tài nguyên biển Việt Nam là một hướng đi quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dược phẩm quốc gia.

1.1. Tổng quan sao biển Anthenea Loài và phân bố

Sao biển Anthenea là động vật da gai biển. Hai loài Anthenea sibogae và Anthenea aspera phân bố rộng khắp Việt Nam. Chúng thuộc họ Oreasteridae. Các loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chúng. Mẫu vật được thu thập từ vùng biển Việt Nam. Việc hiểu rõ về phân bố và đặc điểm loài là nền tảng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Hợp chất tự nhiên biển Việt Nam

Mục tiêu chính là xác định các hợp chất tự nhiên biển mới. Nghiên cứu tập trung vào hai loài sao biển Anthenea. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các chất này là ưu tiên hàng đầu. Đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất và các hợp chất tinh khiết. Tìm kiếm tiềm năng dược liệu biển Việt Nam. Đặc biệt chú trọng hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho dược học biển.

1.3. Động vật da gai biển Giá trị dược liệu

Động vật da gai biển, bao gồm sao biển, là nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên biển. Nhiều chất có hoạt tính sinh học biển đáng kể. Chúng thể hiện tiềm năng trong phát triển dược liệu mới. Nghiên cứu này góp phần vào việc mở rộng kiến thức về đa dạng sinh học biển Việt Nam. Đồng thời, đánh giá giá trị dược liệu của sao biển Anthenea. Nguồn tài nguyên này cần được khai thác một cách khoa học và bền vững.

II. Chiết xuất hóa học hợp chất tự nhiên biển từ Anthenea

Quá trình chiết xuất hóa học là bước đầu tiên và quan trọng. Các mẫu sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera được thu thập, sau đó xử lý cẩn thận. Quy trình bao gồm làm sạch, đông khô và nghiền mịn. Các chiết xuất thô được tạo ra bằng cách sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Mục tiêu là thu được một phổ rộng các hợp chất tự nhiên biển. Tiếp theo, các kỹ thuật phân lập hóa học tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Những phương pháp này giúp tách và tinh chế các thành phần riêng lẻ từ hỗn hợp phức tạp. Kết quả là các hợp chất tinh khiết được thu thập để phân tích cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học. Hóa học biển từ sao biển Anthenea hứa hẹn nhiều khám phá mới. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và kiến thức sâu rộng về hóa học các hợp chất thiên nhiên.

2.1. Phương pháp thu mẫu và xử lý Anthenea sibogae aspera

Mẫu sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera được thu thập. Chúng được bảo quản cẩn thận để duy trì tính toàn vẹn của mẫu. Quá trình xử lý ban đầu bao gồm làm sạch và đông khô. Các mẫu sau đó được nghiền mịn. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho quá trình chiết xuất hóa học tiếp theo. Phương pháp đảm bảo chất lượng mẫu vật. Điều này tối ưu hóa việc thu hồi các hợp chất có giá trị.

2.2. Kỹ thuật chiết tách hợp chất Phân lập hóa học tiên tiến

Chiết xuất hóa học được thực hiện bằng các dung môi khác nhau. Mục tiêu là thu được các hợp chất tự nhiên biển. Các kỹ thuật sắc ký được ứng dụng rộng rãi. Bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao. Các phương pháp này giúp phân lập các chất tinh khiết. Quá trình phân lập hóa học đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác. Nghiên cứu đã thành công trong việc chiết tách nhiều hợp chất. Các hợp chất này sẵn sàng cho việc phân tích cấu trúc.

2.3. Hóa học biển Tìm kiếm chất mới từ sao biển

Hóa học biển tập trung vào khám phá các chất có nguồn gốc từ sinh vật biển. Sao biển Anthenea là nguồn giàu các hợp chất mới. Việc tìm kiếm và phân lập các chất này đóng vai trò quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về dược liệu biển. Các hợp chất tự nhiên biển thường có cấu trúc độc đáo. Chúng mang lại tiềm năng ứng dụng cao trong y học. Việc này góp phần vào sự phát triển của dược phẩm.

III. Phân tích cấu trúc hợp chất biển Dược liệu tiềm năng

Sau khi phân lập, các hợp chất tinh khiết được đưa vào phân tích cấu trúc hóa học. Các phương pháp phổ hiện đại là công cụ chính. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1D và 2D), phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin chi tiết. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cũng được sử dụng. Nghiên cứu đã xác định cấu trúc của nhiều hợp chất, bao gồm cả những chất đã biết như cholesterol, thymine, L-Tyrosine và L-Tryptophan. Đặc biệt, nhiều saponin steroid mới, được gọi là anthenoside S1, S2, S6 và J, đã được phát hiện. Sự xác định cấu trúc này là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ hơn về các hợp chất tự nhiên biển. Đồng thời, nó khẳng định tiềm năng của sao biển Anthenea như một nguồn dược liệu biển quan trọng. Các cấu trúc độc đáo này hứa hẹn nhiều ứng dụng trong tương lai.

3.1. Xác định cấu trúc hóa học Chất mới từ Anthenea

Các hợp chất tinh khiết được phân tích cấu trúc. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng. Bao gồm phổ khối lượng, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1D và 2D). Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cũng được áp dụng. Việc xác định cấu trúc hóa học là bước then chốt. Nó giúp nhận diện các hợp chất tự nhiên biển mới. Nghiên cứu đã xác định được nhiều chất mới từ sao biển Anthenea. Chúng là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính.

3.2. Đặc điểm hóa học Cholesterol thymine và saponin

Các chất phân lập bao gồm nhiều loại hợp chất. Ví dụ, cholesterol, thymine, L-Tyrosine và L-Tryptophan. Đặc biệt, nhiều saponin steroid mới đã được tìm thấy. Các chất này được gọi là anthenoside S1, S2, S6, J. Đây là những hợp chất tự nhiên biển phức tạp. Cấu trúc hóa học của chúng thể hiện sự đa dạng. Sự hiện diện của các nhóm chức đặc biệt là điểm nhấn. Điều này cho thấy sự phong phú của sao biển.

3.3. Cấu trúc hợp chất tự nhiên biển Độc đáo và đa dạng

Các hợp chất từ sao biển Anthenea cho thấy sự đa dạng cấu trúc đáng kinh ngạc. Mỗi hợp chất có cấu trúc hóa học riêng biệt. Sự độc đáo này là do quá trình tiến hóa của sinh vật biển. Chúng thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt. Việc nghiên cứu cấu trúc này cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc hiểu biết về sinh tổng hợp. Đồng thời, gợi mở các khả năng tổng hợp hóa học. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

IV. Hoạt tính sinh học sao biển Anthenea Kháng khuẩn Ung thư

Hoạt tính sinh học của các chiết xuất và hợp chất tinh khiết từ sao biển Anthenea là một phần trọng tâm. Các thử nghiệm được tiến hành để đánh giá khả năng kháng khuẩn của chúng. Nhiều hợp chất đã chứng minh khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Điều này khẳng định tiềm năng của sao biển Anthenea trong việc phát triển các chất kháng sinh mới. Ngoài ra, hoạt tính chống ung thư cũng được kiểm tra. Các thử nghiệm gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư đã cho kết quả tích cực. Một số hợp chất tự nhiên biển thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Bên cạnh đó, các hoạt tính khác như kháng nấm, tán huyết và khả năng kích thích tạo tế bào thần kinh cũng được phát hiện. Những kết quả này củng cố giá trị của đa dạng sinh học biển Việt Nam. Chúng mở ra con đường mới cho việc khai thác dược liệu biển. Hoạt tính sinh học biển phong phú từ Anthenea có thể giải quyết nhiều thách thức y tế hiện nay.

4.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn Tiềm năng dược liệu

Các chiết xuất và hợp chất tinh khiết được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá kỹ lưỡng. Nhiều hợp chất thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Điều này chứng minh tiềm năng dược liệu biển từ sao biển Anthenea. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng phục vụ việc phát triển thuốc kháng sinh tự nhiên. Hoạt tính này rất quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng. Đây là một phát hiện giá trị.

4.2. Hoạt tính chống ung thư Tác dụng gây độc tế bào

Hoạt tính chống ung thư cũng là trọng tâm của nghiên cứu. Các thử nghiệm gây độc tế bào được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư. Nhiều hợp chất tự nhiên biển đã cho thấy tác dụng ức chế. Chúng có khả năng gây độc tế bào ung thư. Đây là dấu hiệu tích cực cho việc tìm kiếm thuốc chống ung thư mới. Sao biển Anthenea chứa các hợp chất có tiềm năng lớn. Phát hiện này củng cố vai trò của dược liệu biển. Nó mở ra hy vọng cho bệnh nhân.

4.3. Hoạt tính sinh học biển Khai thác dược liệu mới

Các hoạt tính sinh học biển của sao biển Anthenea rất đa dạng. Bao gồm hoạt tính kháng nấm, tán huyết, và khả năng tạo tế bào thần kinh. Những phát hiện này khẳng định giá trị của đa dạng sinh học biển. Chúng cho thấy nguồn dược liệu biển Việt Nam rất phong phú. Việc khai thác bền vững là cần thiết. Nghiên cứu góp phần vào việc khám phá các hoạt chất có giá trị. Từ đó, phát triển các sản phẩm y dược từ biển. Điều này đóng góp vào sức khỏe cộng đồng.

V. Tầm quan trọng nghiên cứu Đa dạng sinh học Dược liệu

Nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học của sao biển Anthenea tại Việt Nam mang lại giá trị khoa học to lớn. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức về các hợp chất tự nhiên biển. Việc phát hiện các hợp chất mới và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng có ý nghĩa quan trọng. Kết quả cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển dược liệu biển mới. Các hợp chất từ Anthenea có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kháng khuẩn đến chống ung thư. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học biển. Khai thác tài nguyên biển cần được thực hiện một cách bền vững. Điều này đảm bảo nguồn dược liệu cho các thế hệ tương lai. Việt Nam, với bờ biển dài và đa dạng sinh học phong phú, có thể trở thành trung tâm nghiên cứu và phát triển dược liệu biển. Các phát hiện này góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.

5.1. Giá trị khoa học Hợp chất tự nhiên biển Việt Nam

Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học to lớn. Việc xác định các hợp chất tự nhiên biển mới là đóng góp quan trọng. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức về hóa học biển. Đặc biệt là từ các loài sao biển Anthenea tại Việt Nam. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc hóa học. Đồng thời, chứng minh hoạt tính sinh học biển tiềm năng. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các công trình tương lai. Đây là bước tiến quan trọng.

5.2. Ứng dụng tiềm năng Dược liệu biển Anthenea

Các hợp chất từ sao biển Anthenea có ứng dụng tiềm năng. Chúng có thể được phát triển thành dược liệu biển mới. Hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư là những ví dụ nổi bật. Điều này mở ra cơ hội cho ngành công nghiệp dược phẩm. Nó giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu. Việt Nam có thể tận dụng nguồn tài nguyên biển phong phú này. Việc này tạo ra giá trị kinh tế cao.

5.3. Bảo tồn đa dạng sinh học biển Khai thác bền vững

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học biển. Việc khai thác nguồn tài nguyên này cần được thực hiện bền vững. Bảo tồn các loài như sao biển Anthenea là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo nguồn dược liệu biển cho tương lai. Nghiên cứu khuyến khích việc tìm hiểu sâu hơn. Từ đó, phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Giúp cân bằng giữa khai thác và bảo vệ môi trường biển. Một sự cân bằng cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển anthenea sibogae và anthenea aspera của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN ANH HƯNG NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC HAI LOÀI SAO BIỂN ANTHENEA SIBOGAE VÀ ANTHENEA ASPERA CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN ANH HƯNG NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC HAI LOÀI SAO BIỂN ANTHENEA SIBOGAE VÀ ANTHENEA ASPERA CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Thu Thủy 2. Alla Anatolievna Kicha HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Thu Thủy và TSKH.

Alla Anatolievna Kicha. Các kết quả trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Hưng luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quí báu của các thầy cô, những nhà khoa học trong và ngoài nước cũng như các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc nhất tới hai cô hướng dẫn là PGS. Trần Thị Thu Thủy (Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và TSKH. Alla Anatolievna Kicha (Viện Hóa sinh Hữu cơ Thái Bình Dương,Viện Hàn lâm Khoa học liên bang Nga). Nhờ sự hướng dẫn tận tình, sự định hướng nghiên cứu một cách khoa học, cũng như việc tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất của các cô trong quá trình thực thiện luận án, tôi đã tiếp thu được nhiều kiến thức mới trong lĩnh vực nghiên cứu và hoàn thành tốt các mục tiêu đề ra trong luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban lãnh đạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban chủ nhiệm Khoa Hóa học trường ĐH Sư Phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện tốt nhất và những góp ý quý báu trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Phạm Quốc Long cùng các anh, chị phòng Hóa Sinh Hữu cơ - Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên và các bạn đồng nghiệp Khoa Hóa học trường ĐH Sư phạm Hà Nội 2 đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Luận án được thực hiện với sự tài trợ kinh phí từ đề tài hợp tác song phương Việt Nam - Ấn Độ 2012-2013 do PGS.

Đoàn Lan Phương làm chủ nhiệm đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và người thân đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Nguyễn Anh Hưng luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC.

v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xii MỞ ĐẦU. Giới thiệu về sao biển.

Cấu tạo của sao biển và phân bố. Các loài sao biển ở Việt Nam. Họ sao biển Oreasteridae. Thành phần hóa học họ sao biển Oreasteridae.

Các dẫn xuất ceramide. Hoạt tính sinh học của sao biển. Hoạt tính gây độc tế bào. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm.

Hoạt tính tán huyết. Hoạt tính neuritogenesis (tạo tế bào thần kinh hình sợi). ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Sao biển Anthenea sibogae. Sao biển Anthenea aspera. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các chất.

Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. Chiết tách, phân lập các hợp chất từ sao biển Anthenea sibogae. Xử lý mẫu sao biển A.

Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được từ loài sao biển Anthenea sibogae. Chiết tách, phân lập các hợp chất từ sao biển Anthenea aspera. Xử lý mẫu sao biển Anthenea aspera. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được từ loài sao biển Anthenea aspera.

47 CHƯƠNG 4 – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất từ loài sao biển Anthenea sibogae. Hợp chất ASB1: cholesterol. Hợp chất ASB2: Thymine.

Hợp chất ASB3: L-Tyrosine. Hợp chất ASB4: L-Tryptophan. Hợp chất ASB5: (20R,22E)-7-O-(6-O-methyl- -D-galactofuranosyl)-16-O-(3- O-methyl--D-glucopyranosyl)-24-nor-5-cholesta-8(14),22(23)-diene-3 ,6, 7,16 -tetraol (anthenoside S1, hợp chất mới). Hợp chất ASB6: (20R,22E)-7-O-(6-O-methyl- -D-galactofuranosyl)-16-O-(4- O-methyl--D-glucopyranosyl)-24-nor-5-cholesta-8(14),22(23)-diene-3 ,6, 7,16 -tetraol (anthenoside S2, chất mới).

Hợp chất ASB10: (20R)-7-O-(6-O-methyl--D-galactofuranosyl)-16-O-(-D- galactofuranosyl)-24-methyl-5-cholesta-8(14),24(28)-diene-3,6,7,16-tetraol (anthenoside S6, hợp chất mới). Hỗn hợp (ASB11) của anthenoside J ((20R,24R)-7-O-(6-O-methyl-β-D- galactofuranosyl)-16-O-(6-O-methyl-β-D-galactofuranosyl)-24-ethyl-5α-cholest- luan an 8(14)-ene-3α,6β,7β, 16α-tetraol) và anthenoside K ((20R,24S)-7-O-(6-O-methyl-β- D-galactofuranosyl)-16-O-(6-O-methyl-β-D-galactofuranosyl)-24-ethyl-5α-cholest- 8(14)-ene-3α,6β,7β,16α-tetraol. Xác định cấu trúc các hợp chất từ loài sao biển Anthenea aspera. Hợp chất AA1: cholesterol.

Hợp chất AA2: Lathosterol (Cholest-7,8-ene-3 -ol). Hợp chất AA3: cholest-4-ene-3 ,6-diol. Hợp chất AA4: cholestane 3,5,6,15,16,26-hexol. Hợp chất AA5: cyclo(L-glycine-L-proline) (Hợp chất lần đầu tiên phân lập từ chi Anthenea ).

Hợp chất AA6: L-glycine-L-prolin (Hợp chất lần đầu tiên phân lập từ chi Anthenea). Hợp chất AA7: cyclo(L-alanyl-4-hydroxyl-L-prolyl) (Hợp chất lần đầu phân lập từ chi Anthenea). Hợp chất AA8: L-Phenylalanine. Hợp chất AA9: tyramine.

Hợp chất AA10: thymine. Hợp chất AA11: uracil. Kết quả thử hoạt tính sinh học của một số chất mới phân lập từ sao biển A. Hoạt tính gây độc tế bào.

Hoạt tính chống tăng sinh tế bào .3 Khảo sát hoạt tính ức chế sự hình thành khối tế bào ung thư trên thạch mềm. 144 CHƯƠNG V - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 157 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký CC Column Chromatography Sắc kí cột HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography 13 C-NMR Carbon 13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy Cacbon 13 TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng SiO2 Silica gel Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt Resonance Spectroscopy nhân carbon 13 COSY Correlated Spectroscopy Phổ tương tác proton DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Phổ khối lượng ion hóa phun Spectrometry mù điện tử GC-MS Gas chromatography - Mass Sắc ký khí ghép nối khối phổ spectrometry HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân Correlation qua nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution – Electron Spray Phổ khối phân giải cao ion Ionization - Mass Spectrometry hóa phun mù điện tử HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân Coherence qua 1 liên kết luan an IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại ROESY Rotating frame Overhauser effect Phổ ROESY spectroscopy J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz δ(ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu Các dòng tế bào RPMI-1640 Human malignant melanoma cell Dòng tế bào u sắc tố ác tính line ở người T-47D Human breast cancer cell line Dòng tế bào ung thư vú ở người Các hóa chất CHCl3 Chloroform Cloroform CH2Cl2 Dichloromethane Diclometan (DCM) DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxit EtOH Ethanol Cồn EtOAc Ethyl acetate Etyl axetat MeOH Methanol Ancol metylic TMS Tetramethylsilane Tetramethylsilane Các ký hiệu viết tắt khác EC50 Effective concentration 50% Nồng độ có hiệu quả 50% ED50 Effective dose 50% Liều để vật thí nghiệm hiệu quả ở 50% FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bê FFA Free fatty acid Acid béo tự do luan an M.

Melting point Điểm chảy MTS [3-(4,5-dimetylthiazon-2-yl)5-(3- carboxymetoxyphenyl)-2-(4- sulfophenyl)-2H-tetrazolium] IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm [α]D Độ quay cực riêng luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất 154-157 trên một số dòng tế bào ung thư ở người (giá trị ED50 (g/mL). Số liệu phổ NMR của ASB1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB2 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của ASB3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB6 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của ASB7 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB9 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của ASB10 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hỗn hợp ASB11. Bảng tổng hợp các chất phân lập được từ sao biển Anthenea aspera. Số liệu phổ NMR của AA2 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA3 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của AA4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA6 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của AA7 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của AA8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất AA9 và hợp chất tham khảo. 140 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu tạo của sao biển (nguồn: inforvisual.

Các dạng cấu trúc sterol chính từ sao biển (S: mạch nhánh). Các glycone chính của các hợp chất glycoside trong sao biển. Các nhóm polyhydroxysteroid glycoside (S: mạch nhánh, G: phần đường). Các nhóm cấu trúc của các hợp chất 3β-OH steroid có trong sao biển.

Các nhóm cấu trúc của hợp chất 3β-O-glycosylsteroid B2. Cấu trúc của các dẫn xuất ceramide. Cấu trúc hóa học của Neu5Ac, Neu5Gc và GalNAc. Cấu trúc của GM1-GM3.

Ảnh mẫu sao biển Anthenea sibogae. Ảnh mẫu sao biển Anthenea aspera. Sơ đồ chiết và phân lập các hợp chất từ mẫu sao biển A. Phổ 1H-NMR của hợp chất ASB1.

Phổ 13C-NMR của hợp chất ASB1. Phổ DEPT của hợp chất ASB1. Phổ COSY 1H-1H của hợp chất ASB1. Phổ HSQC của hợp chất ASB1.

Phổ HMBC của hợp chất ASB1. Các tương tác chìa khóa trên phổ COSY và HMBC của ASB1. Cấu trúc hóa học của hợp chất ASB1. Phổ 1H-NMR của hợp chất ASB2.

Phổ 13C-NMR của hợp chất ASB2. Phổ HSQC của hợp chất ASB2. Phổ HMBC của hợp chất ASB2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Anh Hưng (2020). Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-hai-loai-sao-bien-anthenea-sibogae-va-anthenea-aspera-cua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea sibogae và Anthenea aspera ở Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sao biển Anthenea tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter