Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến cao su bằng phương
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến cao su bằng phương pháp hóa lý sinh học kết hợp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu tổng quan về vấn đề xử lý nước thải cao su
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Dương Văn Nam
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu tổng quan về vấn đề xử lý nước thải cao su
Nước thải từ ngành chế biến cao su thiên nhiên (CSTN) đặt ra thách thức lớn về môi trường. Ngành công nghiệp này tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, song song với việc phát sinh lượng nước thải ô nhiễm cao. Nước thải đặc trưng bởi nồng độ chất hữu cơ, nitơ, photphat và các hợp chất độc hại. Xử lý nước thải cao su kém hiệu quả dẫn đến suy thoái nguồn nước và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Các nhà máy chế biến cao su thường khó đáp ứng tiêu chuẩn xả thải. Nghiên cứu tập trung vào phát triển các giải pháp công nghệ xử lý bền vững, hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ngành công nghiệp cao su. Cần có các phương pháp xử lý tối ưu để giải quyết vấn đề cấp thiết này.
1.1. Thực trạng và thách thức trong xử lý nước thải chế biến cao su
Ngành chế biến cao su thiên nhiên tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề môi trường. Lượng nước thải phát sinh lớn, chứa nồng độ ô nhiễm cao, gây áp lực lên hệ thống xử lý. Các chất ô nhiễm chính bao gồm COD, BOD, TSS, nitơ tổng và photphat. Nước thải thường có pH thấp và mùi khó chịu. Hiện trạng công nghệ xử lý tại nhiều nhà máy còn lạc hậu, không đảm bảo tiêu chuẩn xả thải. Điều này dẫn đến nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Thách thức đặt ra là phát triển các giải pháp công nghệ phù hợp, hiệu quả, và bền vững. Việc kiểm soát ô nhiễm nước thải cao su là cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu các phương pháp xử lý hiệu quả
Nghiên cứu hướng tới việc phát triển các phương pháp xử lý nước thải chế biến cao su đạt hiệu quả cao. Trọng tâm là kết hợp phương pháp hóa lý và sinh học để tối ưu hóa quá trình. Mục tiêu cụ thể bao gồm xử lý triệt để chất hữu cơ, loại bỏ nitơ và photphat. Nghiên cứu cũng đặt mục tiêu thu hồi tài nguyên từ nước thải, như năng lượng (biogas) và chất dinh dưỡng (phân bón). Điều này giúp giảm chi phí vận hành, tăng tính bền vững của hệ thống. Các giải pháp đề xuất cần được chứng minh về mặt kỹ thuật và kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình xử lý nước thải cao su hoàn chỉnh, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt.
1.3. Đặc điểm nước thải từ nhà máy chế biến cao su
Nước thải từ các nhà máy chế biến cao su thiên nhiên mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Nguồn gốc chính từ quá trình rửa mủ, đông tụ và ép mủ. Lượng nước thải phát sinh lớn, thay đổi theo quy mô và công nghệ sản xuất. Nồng độ chất hữu cơ (COD, BOD) trong nước thải rất cao, thường vượt quá vài nghìn mg/L. Nước thải cũng giàu nitơ tổng (đặc biệt N-amoni) và photphat. Giá trị pH thường thấp do sử dụng axit trong quá trình đông tụ mủ cao su. Nước thải có màu đục, mùi hôi đặc trưng và chứa nhiều chất rắn lơ lửng. Việc phân tích và hiểu rõ các đặc trưng này là cơ sở để lựa chọn và thiết kế công nghệ xử lý phù hợp và hiệu quả nhất.
II.Ứng dụng công nghệ EGSB xử lý chất hữu cơ thu hồi năng lượng
Công nghệ EGSB (Expanded Granular Sludge Bed) được nghiên cứu để xử lý chất hữu cơ và thu hồi năng lượng từ nước thải cao su. Thiết bị EGSB được xây dựng và vận hành trong điều kiện phòng thí nghiệm. Nước thải chế biến cao su thực tế được sử dụng làm vật liệu đầu vào. Quá trình khởi động hệ thống được theo dõi chặt chẽ, bao gồm sự thay đổi pH và quá trình hình thành bùn hạt. Các thông số ô nhiễm như COD, pH, và nồng độ N-amoni được phân tích định kỳ. Công nghệ EGSB cho thấy hiệu quả cao trong việc loại bỏ chất hữu cơ, đồng thời sản xuất khí biogas. Biogas thu được có tiềm năng làm nguồn năng lượng tái tạo, giảm chi phí vận hành. Đây là một giải pháp xử lý bền vững cho nước thải có nồng độ hữu cơ cao.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và vật liệu cho hệ EGSB
Thiết bị EGSB quy mô phòng thí nghiệm được thiết kế và chế tạo. Nước thải chế biến cao su từ một nhà máy thực tế được thu thập và sử dụng. Các hóa chất cần thiết cho phân tích và điều chỉnh pH được chuẩn bị. Phương pháp thực nghiệm được áp dụng để đánh giá hiệu suất của hệ EGSB. Quá trình khởi động hệ thống được kiểm soát chặt chẽ, theo dõi sự phát triển bùn hạt và biến động pH. Các thông số chất lượng nước như COD, pH, N-amoni được phân tích theo phương pháp tiêu chuẩn. Thiết bị hỗ trợ bao gồm cảm biến, bơm định lượng và hệ thống thu gom khí biogas. Nghiên cứu đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.
2.2. Hiệu quả xử lý COD và sản xuất biogas từ nước thải
Hệ thống EGSB chứng tỏ khả năng xử lý chất hữu cơ hiệu quả từ nước thải cao su. Nồng độ COD trong nước thải giảm đáng kể sau quá trình phân hủy kỵ khí. Hiệu suất xử lý COD đạt mức cao trong giai đoạn vận hành ổn định. Đồng thời, hệ EGSB sản xuất ra một lượng đáng kể khí biogas. Lượng biogas sinh ra tương quan trực tiếp với lượng chất hữu cơ được loại bỏ. Biogas, chủ yếu là methane, là một nguồn năng lượng tái tạo có giá trị. Việc thu hồi năng lượng từ nước thải không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn mang lại lợi ích kinh tế. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng EGSB cho các loại nước thải có nồng độ hữu cơ cao.
2.3. Phát triển bùn hạt và vận hành ổn định hệ EGSB
Giai đoạn khởi động hệ EGSB thành công với sự hình thành và phát triển của bùn hạt. Bùn hạt có đặc tính lắng tốt, giúp duy trì nồng độ sinh khối cao trong thiết bị. Độ pH trong hệ thống được kiểm soát trong khoảng tối ưu cho hoạt động của vi sinh vật kỵ khí. Giai đoạn vận hành ổn định cho thấy hệ thống có khả năng chịu tải cao và bền vững. Các thông số vận hành được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất xử lý COD và sản xuất biogas. Nồng độ N-amoni cũng được theo dõi để đánh giá ảnh hưởng đến quá trình kỵ khí. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận tính ổn định và hiệu quả của công nghệ EGSB trong xử lý nước thải chế biến cao su.
III.Thu hồi dinh dưỡng từ nước thải cao su bằng kết tủa MAP
Phương pháp kết tủa Magie Amoni Photphat (MAP) được nghiên cứu để thu hồi các chất dinh dưỡng. Cụ thể là amoni và photphat từ nước thải chế biến cao su. Cơ sở khoa học của phương pháp này dựa trên sự hình thành tinh thể struvite (MgNH4PO4·6H2O). Phản ứng kết tủa yêu cầu sự hiện diện của các ion Mg2+, NH4+ và PO43- với tỷ lệ mol thích hợp. pH của dung dịch đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất kết tủa MAP. Tại pH tối ưu, độ hòa tan của struvite giảm đáng kể, thúc đẩy quá trình kết tủa. MAP thu được là một loại phân bón có giá trị, thân thiện với môi trường. Phương pháp này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm dinh dưỡng mà còn biến chất thải thành tài nguyên hữu ích.
3.1. Cơ sở khoa học của phương pháp kết tủa Magie Amoni Photphat
Kết tủa Magie Amoni Photphat (MAP) là một phương pháp hiệu quả để thu hồi nitơ và photphat. Cơ chế hoạt động dựa trên phản ứng hóa học tạo ra tinh thể struvite, có công thức hóa học MgNH4PO4·6H2O. Quá trình này yêu cầu sự có mặt của ba ion chính: magie (Mg2+), amoni (NH4+) và photphat (PO43-). Tỷ lệ mol của các ion này là yếu tố quyết định hiệu suất phản ứng. pH của dung dịch cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến động học và hiệu suất kết tủa. Tại dải pH thích hợp, struvite ít hòa tan, cho phép kết tủa tối đa. MAP thu được là sản phẩm có giá trị, ứng dụng làm phân bón chậm tan trong nông nghiệp.
3.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu suất thu hồi MAP
Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố đến hiệu suất thu hồi MAP. pH của dung dịch là yếu tố then chốt, hiệu suất thu hồi tăng khi pH đạt đến giá trị tối ưu. Thời gian phản ứng cần được tối ưu hóa để đảm bảo hoàn thành quá trình kết tủa. Ảnh hưởng của việc bổ sung ion magie và photphat cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Khi không bổ sung, hiệu suất thu hồi thường thấp do thiếu hụt các ion cần thiết. Việc bổ sung riêng magie, hoặc bổ sung đồng thời magie và photphat, cho thấy sự cải thiện đáng kể. Điều chỉnh nồng độ các ion đầu vào là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu quả thu hồi MAP.
3.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm MAP thu được
Sản phẩm MAP kết tủa được thu thập và tiến hành phân tích chất lượng. Các tinh thể MAP có đặc điểm vật lý và hóa học phù hợp với yêu cầu của phân bón. Hàm lượng nitơ và photphat trong sản phẩm được xác định chính xác. Độ tinh khiết của MAP cũng được kiểm tra, đảm bảo không lẫn tạp chất gây hại. Kích thước và hình thái tinh thể MAP được quan sát dưới kính hiển vi điện tử. Sản phẩm MAP thu được có tiềm năng lớn để ứng dụng làm phân bón chậm tan trong nông nghiệp. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm dinh dưỡng mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững cho ngành.
IV.Xử lý nitơ và chất hữu cơ với thiết bị SBR cải tiến
Thiết bị SBR (Sequencing Batch Reactor) cải tiến được phát triển để xử lý đồng thời nitơ và chất hữu cơ. Hệ thống hoạt động theo chu kỳ bao gồm các pha làm đầy, phản ứng, lắng, xả và chờ. Điểm cải tiến chính là khả năng kiểm soát chặt chẽ oxy hòa tan (DO) trong pha phản ứng. Việc điều khiển DO linh hoạt tạo ra các điều kiện kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí cần thiết. Điều này thúc đẩy hiệu quả quá trình nitrat hóa và khử nitrat trong cùng một bể. Cấu hình SBR cải tiến giúp tiết kiệm diện tích và giảm chi phí vận hành. Hệ thống này đặc biệt phù hợp cho xử lý nước thải có biến động về lưu lượng và nồng độ ô nhiễm. SBR cải tiến mang lại hiệu suất cao trong loại bỏ các chất ô nhiễm.
4.1. Cấu hình và nguyên lý hoạt động của SBR cải tiến
Thiết bị SBR cải tiến được thiết kế để tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải. Hệ thống vận hành theo chu kỳ, với các pha được kiểm soát tự động. Các pha bao gồm làm đầy nước thải, pha phản ứng (bao gồm điều kiện hiếu khí và thiếu khí), pha lắng, pha xả nước đã xử lý và pha chờ. Điểm cải tiến nằm ở khả năng điều khiển linh hoạt nồng độ oxy hòa tan (DO) trong pha phản ứng. Điều này cho phép diễn ra đồng thời quá trình nitrat hóa (chuyển amoni thành nitrat) và khử nitrat (chuyển nitrat thành nitơ khí). Cấu hình này giúp tăng cường hiệu quả loại bỏ nitơ và chất hữu cơ trong một hệ thống nhỏ gọn.
4.2. Tối ưu hóa tải trọng COD N amoni và tỷ lệ COD TN
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tải trọng tối ưu của chất hữu cơ (COD) và nitơ amoni (N-amoni). Tải trọng đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý của hệ SBR. Các thử nghiệm được thực hiện với nhiều mức tải trọng khác nhau để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống. Tỷ lệ COD/TN (Carbon/Nitrogen) cũng là một yếu tố quan trọng được khảo sát. Tỷ lệ này cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo sự cân bằng giữa các quá trình dị dưỡng và tự dưỡng. Việc tối ưu hóa tỷ lệ COD/TN giúp đạt hiệu suất cao nhất trong việc loại bỏ cả COD và nitơ tổng. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế và vận hành SBR hiệu quả.
4.3. Hiệu suất loại bỏ nitơ tổng và chất hữu cơ
Hệ thống SBR cải tiến đạt hiệu suất cao trong việc loại bỏ cả nitơ tổng (TN) và chất hữu cơ. Nồng độ COD trong nước thải đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Quá trình nitrat hóa chuyển hóa N-amoni thành nitrat, sau đó nitrat được loại bỏ thông qua quá trình khử nitrat. Hiệu suất loại bỏ N-amoni và TN được cải thiện đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Kiểm soát chính xác nồng độ DO trong các pha phản ứng là yếu tố then chốt cho hiệu quả này. Kết quả nghiên cứu khẳng định SBR cải tiến là một giải pháp mạnh mẽ và hiệu quả cho xử lý nước thải chế biến cao su, góp phần bảo vệ môi trường nước.
V.Đề xuất giải pháp công nghệ xử lý nước thải cao su tối ưu
Một giải pháp công nghệ xử lý nước thải chế biến cao su tổng hợp được đề xuất. Giải pháp này dựa trên sự kết hợp hiệu quả của các phương pháp hóa lý và sinh học tiên tiến. Giai đoạn đầu sử dụng công nghệ kỵ khí EGSB để xử lý tải trọng hữu cơ cao và thu hồi biogas. Sau đó, nước thải được đưa qua giai đoạn kết tủa MAP để thu hồi chất dinh dưỡng. Cuối cùng, hệ thống SBR cải tiến được áp dụng để loại bỏ nitơ và phần COD còn lại. Sự tích hợp này tạo ra một chuỗi xử lý liên hoàn, tối ưu hóa hiệu suất và tính bền vững. Mỗi công nghệ bổ trợ cho nhau, giải quyết triệt để các thành phần ô nhiễm đặc trưng của nước thải cao su. Công nghệ đề xuất mang lại hiệu quả xử lý cao, đáp ứng các yêu cầu môi trường.
5.1. Kết hợp các công nghệ hóa lý sinh học tiên tiến
Đề xuất công nghệ xử lý nước thải chế biến cao su dựa trên sự tích hợp các phương pháp. Các phương pháp bao gồm hóa lý và sinh học tiên tiến, tạo thành một hệ thống xử lý toàn diện. Giai đoạn tiền xử lý kỵ khí sử dụng EGSB giúp loại bỏ lượng lớn chất hữu cơ và tạo ra biogas. Tiếp theo, phương pháp kết tủa MAP được áp dụng để thu hồi amoni và photphat có giá trị. Cuối cùng, hệ thống SBR cải tiến được sử dụng để loại bỏ nitơ và phần COD còn lại. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của từng công nghệ, giải quyết triệt để các vấn đề ô nhiễm. Mục tiêu là đạt hiệu quả xử lý cao và tính bền vững cho toàn bộ quá trình.
5.2. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải cao su đề xuất
Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải chế biến cao su được đề xuất bao gồm nhiều giai đoạn. Nước thải đầu vào được đưa qua bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Tiếp theo, nước thải chảy vào hệ thống EGSB để xử lý kỵ khí, sản xuất biogas. Nước sau xử lý kỵ khí được dẫn đến bể phản ứng kết tủa MAP. Tại đây, các chất dinh dưỡng như amoni và photphat được thu hồi. Nước thải sau MAP tiếp tục được bơm vào bể SBR cải tiến cho quá trình hiếu khí/thiếu khí. Nước sau SBR được đưa qua bể lắng thứ cấp, sau đó có thể lọc hoặc khử trùng nếu cần. Bùn thải từ các công đoạn được thu gom và xử lý riêng biệt. Sơ đồ này tối ưu hóa các bước xử lý, đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và lợi ích kinh tế môi trường
Công nghệ xử lý nước thải cao su đề xuất mang lại nhiều tiềm năng và lợi ích. Nước thải đầu ra đáp ứng hiệu quả các tiêu chuẩn xả thải quốc gia. Việc thu hồi biogas từ hệ EGSB tạo ra nguồn năng lượng tái tạo, giảm chi phí vận hành. Sản phẩm MAP thu hồi có thể được sử dụng làm phân bón, tạo nguồn thu nhập bổ sung. Lượng bùn thải phát sinh cũng được giảm thiểu đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Công nghệ này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cao su. Nó không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp. Đây là một giải pháp toàn diện cho vấn đề nước thải chế biến cao su.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- DƯƠNG VĂN NAM NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHẾ BIẾN CAO SU BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ – SINH HỌC KẾT HỢP LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- DƯƠNG VĂN NAM NGHIÊN CỨU XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHẾ BIẾN CAO SU BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ – SINH HỌC KẾT HỢP Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9 52 03 20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hoài Châu HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Nghiên cứu xử lý nước thải chế biến cao su bằng phương pháp hóa lý – sinh học kết hợp” là do tôi thực hiện với sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Đỗ Hùng và PGS. Nguyễn Hoài Châu.
Những kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác. Một phần kết quả đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành và được sự đồng ý sử dụng số liệu của các đồng tác giả. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Nghiên cứu sinh Dương Văn Nam ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn TS.
Phan Đỗ Hùng và PGS. Nguyễn Hoài Châu đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các tập thể: Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST), Viện Công nghệ môi trường (IET), Viện Khoa học vật liệu (IMS) – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST), Khoa Công nghệ môi trường – GUST, Phòng Công nghệ xử lý nước – IET, Nhà máy chế biến cao su Hà Tĩnh – Công ty TNHH MTV Cao su Hà Tĩnh, đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, người thân, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên và ủng hộ cho tôi hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh Dương Văn Nam iii MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.
Tổng quan ngành công nghiệp chế biến cao su thiên nhiên (CSTN). Hiện trạng phát triển ngành CSTN của Việt Nam. Thành phần và tính chất mủ CSTN. Công nghệ chế biến mủ CSTN.
Đặc trưng nước thải chế biến CSTN. Nguồn gốc và lượng phát sinh nước thải. Đặc trưng nước thải. Đặc trưng nước thải nhà máy chế biến cao su Hà Tĩnh.
Tình hình nghiên cứu xử lý nước thải chế biến CSTN. Một số phương pháp xử lý nước thải liên quan đến đề tài luận án. Phương pháp sinh học kỵ khí. Quá trình phân hủy kỵ khí.
Tình hình nghiên cứu, ứng dụng công nghệ EGSB. Phương pháp kết tủa Magie Amoni Photphat (MAP). Giới thiệu chung về amoni và photphat. Tình hình nghiên cứu thu hồi amoni và photphat bằng kết tủa MAP.
Phương pháp sinh học hiếu khí, thiếu khí. Quá trình phân hủy hiếu khí, thiếu khí. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng SBR. Những tồn tại trong xử lý nước thải chế biến CSTN tại Việt Nam.
Những tồn tại trong XLNT tại các nhà máy chế biến CSTN ở Việt Nam. Những tồn tại trong nghiên cứu xử lý nước thải chế biến CSTN tại Việt Nam 46 1. Định hướng nghiên cứu. XỬ LÝ CHẤT HỮU CƠ VÀ THU HỒI NĂNG LƯỢNG BẰNG THIẾT BỊ EGSB.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu. Thiết bị thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phân tích. Kết quả và thảo luận. Giai đoạn khởi động.
Sự thay đổi pH trong giai đoạn khởi động. Sự phát triển bùn hạt. Sự thay đổi COD trong giai đoạn khởi động. Giai đoạn vận hành ổn định.
Sự thay đổi pH trong giai đoạn vận hành ổn định. Hiệu quả xử lý COD trong giai đoạn vận hành ổn định. Sự thay đổi nồng độ N–amoni. Hiệu quả sinh khí biogas .70 Kết luận chương 2:.
XỬ LÝ THU HỒI CHẤT DINH DƯỠNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP KẾT TỦA MAP. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu. Thiết bị thí nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phân tích. Kết quả và thảo luận.
Thu hồi MAP khi không bổ sung magie và photphat. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Thu hồi MAP có bổ sung magie.
Thu hồi MAP có bổ sung đồng thời magie và photphat. Hiệu quả thu hồi MAP. Đánh giá sản phẩm MAP thu được .91 Kết luận chương 3:. XỬ LÝ ĐỒNG THỜI CHẤT HỮU CƠ VÀ NITƠ BẰNG THIẾT BỊ SBR CẢI TIẾN.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu. Thiết bị thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phân tích. Kết quả và thảo luận. Sự thay đổi DO trong chu trình xử lý.
Ảnh hưởng của tải trọng COD, nitơ. Ảnh hưởng của tải trọng COD đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của tải trọng N–amoni đến hiệu suất xử lý N–amoni. Ảnh hưởng của tải trọng TN đến hiệu suất xử lý TN.
Ảnh hưởng của tỷ lệ COD/TN. Ảnh hưởng của tỷ lệ COD/TN đến hiệu suất xử lý COD. Ảnh hưởng của tỷ lệ COD/TN đến hiệu suất xử lý N–amoni. Ảnh hưởng của tỷ lệ COD/TN đến hiệu suất xử lý TN .111 Kết luận chương 4:.
ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHẾ BIẾN CAO SU THIÊN NHIÊN. Sơ đồ công nghệ đề xuất. Tính toán cân bằng vật chất của hệ thống. 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
- 1 - vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AF Thiết bị lọc kỵ khí (Anaerobic Filter) ASBR Thiết bị phản ứng thiếu khí từng mẻ luân phiên (Anoxic Sequencing Batch Reactor) BOD Nhu cầu oxy sinh hóa (Biological Oxygen Demand) BR Thiết bị xử lý dạng vách ngăn (Baffled Reactor) BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CL Cao su cô đặc (Concentrated Latex) COD Nhu cầu oxy hóa học (Chemical Oxygen Demand) CSTN Cao su thiên nhiên DHS Giá thể mút xốp treo dòng chảy xuôi (Downflow Hanging Sponge) DO Oxy hòa tan (Dissolved oxygen) DRC Hàm lượng cao su khô (Dry Rubber Content) EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy-Dispersive X-Ray Spectroscopy) EGSB Đệm bùn hạt mở rộng (Expanded Granular Sludge Bed) FBR Thiết bị phản ứng tầng đệm bùn lỏng giả (Fluidized Bed Reactor) FOG Chất béo, dầu mỡ (Fats, Oil, Grease) HRT Thời gian lưu nước (Hydraulic Retention Time) IC Tuần hoàn nội (Internal Circulation) MAP Magie Amoni Photphat MBBR Thiết bị với giá thể vi sinh chuyển động (Moving Bed Biofilm Reactor) MBR Thiết bị sinh học – màng (Membrane Bioreactor) MLSS Nồng độ sinh khối lơ lửng (Mixed Liquor Suspended Solid) MLVSS Nồng độ sinh khối lơ lửng bay hơi (Mixed Liquor Volatile Suspended Solid) OLR Tải trọng hữu cơ (Organic Loading Rate) PAOs Vi sinh vật tích tụ polyphotphat (Polyphosphate-Accumulating Organism) QCVN Quy chuẩn Việt Nam viii RSS Cao su tờ xông khói (Ribbed Smoked Sheets) SBAR Thiết bị phản ứng khí nâng từng mẻ luân phiên (Sequencing Batch Airlift Reactor) SBR Thiết bị phản ứng theo mẻ luân phiên (Sequencing Batch Reactor) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SMEWW Các phương pháp chuẩn phân tích nước và nước thải (Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater) SS Chất rắn lơ lửng (Suspended Solid) STF Thiết bị lọc sinh học nhỏ giọt qua lớp mút xốp (Sponge – based strickling filter) STR Cao su tiêu chuẩn của Thái Lan (Standard Thai Rubber) SVI Chỉ số thể tích bùn (Sludge Volume Index) TAN Tổng amoni nitơ (Total Ammonia Nitrogen) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Tổng nitơ (Total Nitrogen) TOC Tổng cacbon hữu cơ (Total Organic Carbon) TP Tổng photpho (Total Phosphorus) TSS Tổng chất rắn lơ lửng (Total Suspended Solid) UASB Đệm bùn kỵ khí dòng hướng lên (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) ULV Tốc độ dâng nước (Upflow Liquid Velocity) VFA Axits béo dễ bay hơi (Volatile fatty acid) VSS Chất rắn lơ lửng bay hơi (Volatile Suspended Solid) VSV Vi sinh vật XLNT Xử lý nước thải ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần (%) hóa học của mủ CSTN. Đặc trưng nước thải chế biến CSTN tại Thái Lan, Malaysia và Việt Nam 7 Bảng 1. Đặc tính nước thải của Nhà máy chế biến cao su Hà Tĩnh.
Hợp chất photpho và khả năng chuyển hóa. Chế độ thí nghiệm trong giai đoạn khởi động thiết bị EGSB. Chế độ thí nghiệm trong giai đoạn vận hành ổn định thiết bị EGSB. Đặc điểm bùn kỵ khí của thiết bị EGSB trong quá trình khởi động.
Tổng hợp các điều kiện thí nghiệm và kết quả khởi động thiết bị EGSB 63 Bảng 2. Tổng hợp kết quả nghiên cứu XLNT chế biến CSTN bằng thiết bị EGSB trong giai đoạn vận hành ổn định .1: Nồng độ một số thành phần ô nhiễm trong nước thải chế biến CSTN sau xử lý kỵ khí bằng thiết bị EGSB. Khả năng loại bỏ P, N, Mg ở các pH khác nhau khi không bổ sung magie và photphat. Tỷ lệ % khối lượng các nguyên tố trong kết tủa khi không bổ sung magie.
Nồng độ trong nước thải và lượng magie bổ sung. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Mg2+ : PO43- đến hiệu suất loại bỏ P, N. Lượng magie, photphat bổ sung và nồng độ sau bổ sung. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Mg2+ : NH4+ : PO43- đến hiệu suất loại bỏ P, N88 Bảng 3.
Tổng hợp kết quả nghiên cứu thu hồi MAP trong nước thải chế biến CSTN. Một số kết quả nghiên cứu xử lý Amoni và Photphat bằng kết tủa MAP 93 Bảng 4. Chế độ hoạt động của các thiết bị SBR cải tiến. Chế độ thí nghiệm trong giai đoạn khởi động thiết bị SBR cải tiến.
Chế độ thí nghiệm trong giai đoạn vận hành ổn định thiết bị SBR cải tiến 102 Bảng 4.4: Một số kết quả nghiên cứu xử lý hữu cơ và nitơ trên thiết bị SBR và các thiết bị nitrat hóa và khử nitrat đồng thời khác .1: Thông số nước thải đầu vào và kết quả tính toán đầu ra .119 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Diện tích và sản lượng CSTN Việt Nam, năm 2000 – 2016. Sản lượng CSTN của Việt Nam và một số nước năm 2016 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Văn Nam (2019). Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-xu-ly-nuoc-thai-che-bien-cao-su-bang-phuong-phap-hoa-ly-sinh-hoc-ket-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến cao su bằng phương pháp hóa lý sinh học kết hợp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xử lý nước thải chế biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.