Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính sinh học của loà
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính sinh học của loài trichosanthes baviensis gagnep qua lâu ba vì trichossanthes anguina l
Luan An
Luận án tiến sĩ hóa học
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu Trichosanthes
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Hoàng Thị Yến
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Luận án Tiến sĩ Hóa học Nghiên cứu Trichosanthes
Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu. Đối tượng là thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài thực vật. Đó là Trichosanthes baviensis (Dưa núi) và Trichosanthes kirilowii (Qua lâu nhân). Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về hợp chất tự nhiên. Các loài thực vật này đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Mục tiêu chính là khám phá các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Luận án thực hiện bởi Hoàng Thị Yến. Công trình được hướng dẫn bởi GS. Châu Văn Minh và TS. Nguyễn Xuân Nhiệm. Đây là một công trình khoa học nghiêm túc. Các kết quả có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và dược liệu biển.
1.1. Giới thiệu chung về chi Trichosanthes
Chi Trichosanthes thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Chi này bao gồm nhiều loài thực vật thân leo. Chúng phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Các loài trong chi Trichosanthes được biết đến với công dụng trong y học dân gian. Chúng dùng để điều trị nhiều bệnh lý. Chúng bao gồm các bệnh viêm nhiễm, ung thư, và tiểu đường. Thành phần hóa học đa dạng tồn tại trong các loài này. Chúng bao gồm triterpenoid, flavonoid, steroid và lignan. Việc nghiên cứu thành phần hóa học của chúng là cần thiết.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của luận án
Mục tiêu chính của luận án là xác định thành phần hóa học. Luận án cũng đánh giá hoạt tính sinh học của T. baviensis và T. kirilowii. Công trình hướng tới việc phân lập các hợp chất mới. Luận án cũng tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học nổi bật. Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng các loài thực vật này. Nó mở ra hướng phát triển các hoạt chất sinh học tiềm năng. Kết quả có thể ứng dụng trong ngành hóa dược.
II. Phân tích Hóa học Chiết tách và Tinh chế Hợp chất tự nhiên
Quá trình nghiên cứu thực hiện các bước phân tích hóa học tỉ mỉ. Mục đích là chiết tách và tinh chế các hợp chất tự nhiên từ thực vật. Quy trình bắt đầu bằng việc thu hái và xử lý mẫu. Sau đó tiến hành chiết xuất sơ bộ. Các dung môi khác nhau được sử dụng để tối ưu hóa việc tách chiết. Các phương pháp sắc ký là cốt lõi trong bước tinh chế. Việc này đảm bảo thu được các hợp chất tinh khiết. Chuẩn bị cho việc xác định cấu trúc hóa học và thử hoạt tính sinh học. Toàn bộ quá trình đòi hỏi sự chính xác cao. Nó tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Phân tích hóa học chuyên sâu hỗ trợ phát hiện các chất có giá trị.
2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là hai loài Trichosanthes baviensis và Trichosanthes kirilowii. Mẫu thực vật thu hái từ các vùng cụ thể. Chúng được xác định tên khoa học chính xác. Phương pháp chiết xuất ban đầu sử dụng các dung môi hữu cơ. Phương pháp bao gồm chiết bằng methanol hoặc ethanol. Dung dịch chiết được cô đặc. Sau đó tiến hành phân đoạn để loại bỏ tạp chất. Các bước này chuẩn bị cho quá trình phân lập sâu hơn. Chất lượng mẫu là yếu tố then chốt.
2.2. Quy trình phân lập và tinh chế hợp chất
Quá trình phân lập sử dụng nhiều kỹ thuật sắc ký. Sắc ký lớp mỏng (TLC) giúp theo dõi và định hướng. Sắc ký cột là phương pháp chính để tách các thành phần. Sắc ký cột silica gel, sắc ký pha đảo, sắc ký trao đổi ion đều được áp dụng. Mục đích là thu được các hợp chất đơn lẻ. Mỗi hợp chất sau đó được tinh chế đến độ tinh khiết cao. Việc này đảm bảo độ tin cậy cho việc xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính. Các kỹ thuật này là nền tảng của hóa học hợp chất tự nhiên.
III. Xác định Cấu trúc Hóa học mới và Phân tích chuyên sâu
Việc xác định cấu trúc hóa học là bước quan trọng nhất. Nó tiết lộ danh tính của các hợp chất đã phân lập. Đặc biệt là các hợp chất mới. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng rộng rãi. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Phân tích chuyên sâu này khẳng định tính mới của các hợp chất. Nó cũng xác nhận cấu trúc của các hợp chất đã biết. Quá trình này đảm bảo độ chính xác cao. Nó là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học sau này. Kết quả cấu trúc hóa học có ý nghĩa khoa học lớn.
3.1. Kỹ thuật phổ hiện đại áp dụng
Các kỹ thuật phổ mạnh mẽ được sử dụng. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Nó xác định công thức phân tử chính xác. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) (1H-NMR, 13C-NMR, 2D-NMR) là công cụ chủ đạo. Nó giúp xác định bộ khung carbon và vị trí các nguyên tử. Phổ lưỡng sắc tròn (CD) được dùng để xác định cấu hình tuyệt đối. Các dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ. Chúng dẫn đến việc thiết lập cấu trúc hoàn chỉnh.
3.2. Công bố cấu trúc các hợp chất phân lập
Kết quả phân tích phổ dẫn đến việc công bố cấu trúc của các hợp chất. Luận án xác định nhiều hợp chất đã biết. Đặc biệt, nhiều hợp chất mới đã được tìm thấy. Mỗi hợp chất mới được đặt tên khoa học. Các thông số vật lý và dữ liệu phổ chi tiết được cung cấp. Chúng bao gồm điểm nóng chảy, năng quay quang học. Việc này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập. Công bố cấu trúc hóa học là một đóng góp quan trọng.
IV. Sàng lọc Hoạt tính Sinh học của Hợp chất Trichosanthes
Sau khi xác định cấu trúc, các hợp chất được đưa vào quy trình sàng lọc sinh học. Mục tiêu là đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng của chúng. Đặc biệt là tìm kiếm các hoạt chất có khả năng ứng dụng trong hóa dược. Các thử nghiệm được thiết kế để phát hiện nhiều loại hoạt tính. Chúng bao gồm hoạt tính chống ung thư và kháng viêm. Đây là bước quan trọng trong việc khám phá dược phẩm mới. Quá trình sàng lọc cần độ chính xác cao. Nó đòi hỏi việc sử dụng các mô hình thử nghiệm đáng tin cậy. Hoạt tính sinh học là tiêu chí hàng đầu cho tiềm năng ứng dụng.
4.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Hoạt tính gây độc tế bào ung thư là một trọng tâm nghiên cứu. Các hợp chất được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư. Phương pháp đánh giá thường dùng là MTT assay. Nó đo khả năng ức chế sự phát triển của tế bào. Kết quả ban đầu cho thấy một số hợp chất có khả năng gây độc chọn lọc. Điều này mở ra triển vọng cho việc phát triển các thuốc chống ung thư mới. Tiềm năng hóa dược từ các hợp chất tự nhiên rất lớn.
4.2. Hoạt tính ức chế enzyme và kháng viêm
Bên cạnh hoạt tính chống ung thư, luận án còn sàng lọc hoạt tính khác. Đó là hoạt tính ức chế enzym tyrosinase. Enzyme này liên quan đến quá trình tổng hợp melanin. Nó có ý nghĩa trong mỹ phẩm và điều trị các rối loạn sắc tố da. Hoạt tính kháng viêm cũng được đánh giá. Các hợp chất có khả năng ức chế phản ứng viêm. Điều này cho thấy tiềm năng trong việc phát triển thuốc kháng viêm. Sàng lọc sinh học toàn diện mang lại nhiều kết quả.
V. Thành phần Hóa học đa dạng và Cấu trúc các hợp chất
Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis và Trichosanthes kirilowii đã mang lại nhiều kết quả quan trọng. Một loạt các hợp chất tự nhiên với cấu trúc hóa học đa dạng đã được phân lập. Chúng bao gồm nhiều nhóm chính như triterpenoid, steroid, flavonoid và lignan. Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất này được thực hiện kỹ lưỡng. Sử dụng các kỹ thuật phổ hiện đại nhất. Các phát hiện này không chỉ bổ sung vào cơ sở dữ liệu về hóa thực vật. Chúng còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm hóa học của chi Trichosanthes. Đặc biệt, một số hợp chất mới đã được công bố. Điều này khẳng định tiềm năng nghiên cứu chưa được khai thác của các loài thực vật này. Chúng mang lại những giá trị khoa học to lớn.
5.1. Các hợp chất phân lập từ T. baviensis
Từ loài T. baviensis, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Ví dụ, nhóm triterpenoid bao gồm 9,26-epoxymultiflorenol (một hợp chất mới) và β-amyrin acetate. Nhóm steroid bao gồm ergosta-6,22-dien-3β,5α,8α-triol và spinasterol. Ngoài ra, các hợp chất lignan và flavonoid cũng được tìm thấy. Đó là (+)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside và nicotiflorin. Sự đa dạng về cấu trúc hóa học cho thấy tiềm năng dược liệu phong phú.
5.2. Các hợp chất phân lập từ T. kirilowii
Nghiên cứu T. kirilowii cũng mang lại những phát hiện đáng kể. Hai hợp chất mới, tricanguina A và tricanguina B, đã được phân lập. Chúng là những đóng góp mới cho hóa học hợp chất tự nhiên. Bên cạnh đó, các hợp chất đã biết như corchoionoside B và icariside B5 cũng được tìm thấy. Danh sách các hợp chất này khẳng định sự phong phú về thành phần hóa học của T. kirilowii. Chúng cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học sâu hơn. Cấu trúc hóa học của mỗi hợp chất được xác định một cách cẩn trọng.
VI. Triển vọng Hóa dược từ Trichosanthes Luận án Tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này đã mở ra nhiều triển vọng cho ngành hóa dược. Các phát hiện về thành phần hóa học đa dạng và hoạt tính sinh học đáng chú ý của các hợp chất từ chi Trichosanthes là rất quan trọng. Đặc biệt là sự xuất hiện của các hợp chất mới và khả năng gây độc tế bào ung thư, ức chế enzyme và kháng viêm. Những kết quả này cung cấp một cơ sở vững chắc. Nó có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới. Tiềm năng của các hợp chất tự nhiên từ thực vật vẫn còn rất lớn. Chúng xứng đáng được đầu tư nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào kho tàng dược liệu thế giới.
6.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới
Các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ là ứng cử viên tiềm năng. Chúng có thể trở thành thuốc mới. Hoạt tính chống ung thư và kháng viêm của một số hợp chất rất hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng là cần thiết. Các thử nghiệm tiền lâm sàng sẽ xác định hiệu quả. Việc này có thể dẫn đến phát triển thuốc có nguồn gốc tự nhiên. Hóa dược dựa trên hợp chất tự nhiên là một hướng đi bền vững. Luận án tiến sĩ này đặt nền móng vững chắc.
6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
Để tối đa hóa giá trị của nghiên cứu này, cần có các hướng phát triển tiếp theo. Đó là tổng hợp các dẫn xuất của các hợp chất có hoạt tính. Mục đích là để cải thiện hiệu quả và giảm độc tính. Cần thực hiện các nghiên cứu in vivo. Chúng đánh giá tác dụng trong cơ thể sống. Ngoài ra, việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử cũng quan trọng. Những nghiên cứu này sẽ góp phần đưa các hợp chất tự nhiên vào ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu khoa học bền vững là chìa khóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hoàng Thị Yến NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI Trichosanthes baviensis Gagnep. (DƯA NÚI) VÀ Trichosanthes kirilowii Maxim. (QUA LÂU NHÂN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hoàng Thị Yến NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI Trichosanthes baviensis Gagnep. (DƯA NÚI) VÀ Trichosanthes kirilowii Maxim.
(QUA LÂU NHÂN) Chuyên ngành: Hóa Hữu Cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Nhiệm Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Châu Văn Minh và TS. Nguyễn Xuân Nhiệm.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Hoàng Thị Yến LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin trân trọng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện, về sự quan tâm và ủng hộ to lớn tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ đã hết sức quan tâm và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại Học viện. Tôi xin cảm ơn, sự cảm phục và kính trọng nhất tới GS. Châu Văn Minh - người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới TS.
Nguyễn Xuân Nhiệm - người Thầy đã hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Nghiên cứu cấu trúc và Phòng Dược liệu biển - Viện Hóa sinh biển, về sự quan tâm giúp đỡ, với những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Dược, Trường Đại học Quốc gia Chungnam và Khoa Dược, Trường Đại học Yonsei, Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi trong việc thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư và hoạt tính kháng viêm. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí theo mã số đề tài 104.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! i MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC BẢNG .VII DANH MỤC HÌNH.
VIII MỞ ĐẦU. Giới thiệu về chi Trichosanthes. Đặc điểm thực vật của chi Trichosanthes. Tình hình sử dụng trong y học cổ truyền các loài thuộc chi Trichosanthes.
Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Trichosanthes. Các hợp chất triterpenoid. Các hợp chất steroid. Các hợp chất flavonoid.
Các hợp chất lignan. Các hợp chất có chứa nitơ. Hoạt tính sinh học của chi Trichosanthes. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư.
Hoạt tính kháng viêm. Tác dụng chống oxy hóa. Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Tình hình nghiên cứu về chi Trichosanthes ở Việt Nam.
Giới thiệu về loài T. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân lập các hợp chất. Sắc ký lớp mỏng (TLC). Tinh chế các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc.
Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS). Phổ cộng hưởng từ nhân (NMR). Phổ lưỡng sắc tròn (CD). Phương pháp xác định hoạt tính sinh học.
Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzym tyrosinase. Phân lập các hợp chất. Các hợp chất phân lập từ loài T.
Các hợp chất phân lập từ loài T. Các hợp chất phân lập từ loài T. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập được. Các thông số vật lý của các hợp chất phân lập được từ loài T.
Hợp chất TB1: 9,26-epoxymultiflorenol (mới). Hợp chất TB2: β-amyrin acetate. Hợp chất TB3: ergosta-6,22-dien-3β,5α,8α-triol. Hợp chất TB4: spinasterol.
Hợp chất TB5: 4α,14α-dimethyl-9,19-cyclo-5α,9β-ergost-24(24ʹ)-en-3β-ol. Hợp chất TB6: lup-20(29)-en-3β-ol. Hợp chất TB7: (+)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TB8: (-)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside.
Hợp chất TB9: demethoxybergenin. Hợp chất TB10: bergenin. Hợp chất TB11: icariside F2. Hợp chất TB12: nicotiflorin.
Hợp chất TB13: (6S,9S)-roseoside. Hợp chất TB14: thymidine. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TA1: tricanguina A (mới).
Hợp chất TA2: tricanguina B (mới). Hợp chất TA3: corchoionoside B. Hợp chất TA4: icariside B5. Hợp chất TA5: (3R,9S) 3,9-dihydroxymegastigman-5-ene 9-O-β-D-glucopyranoside.
Hợp chất TA6: icariside B1. Hợp chất TA7: kaemferol 3-O-β-D-glucopyranoside (1→3) O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TA8: isopentyl 1-O-β-D-glucopyranoside. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài T.
Hợp chất TK1: trichobenzolignan (mới). Hợp chất TK2: ligballinol. Hợp chất TK3: (-)-pinoresinol. Hợp chất TK4: ehleticanol C.
Hợp chất TK5: luteolin 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK6: chrysoeriol 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK7: 10α-cucurbita-5,24-dien-3β-ol. Hợp chất TK8: arvenin I.
Hoạt tính ức chế enzym tyrosinase của các hợp chất phân lập được từ T. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ T. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được.
Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TB1: 9,26-epoxymultiflorenol (mới). Hợp chất TB2: β-amyrin acetate. Hợp chất TB3: ergosta-6,22-dien-3β,5α,8α-triol.
Hợp chất TB4: spinasterol. Hợp chất TB5: 4α,14α-dimethyl-9,19-cyclo-5α,9β-ergost-24(28)-en-3β-ol. Hợp chất TB6: lup-20(29)-en-3β-ol. Hợp chất TB7: (+)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside.
Hợp chất TB8: (-)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TB9: demethoxybergenin. Hợp chất TB10: bergenin. Hợp chất TB11: icariside F2.
Hợp chất TB12: nicotiflorin. Hợp chất TB13: (6S,9S)-roseoside. Hợp chất TB14: thymidine. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài T.
Hợp chất TA1: tricanguina A (mới). Hợp chất TA2: tricanguina B (mới). Hợp chất TA3: corchoionoside B. Hợp chất TA4: icariside B5.
Hợp chất TA5: (3R,9S) 3,9-dihydroxymegastigman-5-ene 9-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TA6: icariside B1. Hợp chất TA7: kaemferol 3-O-β-D-glucopyranoside-(1→3)-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TA8: isopentyl 1-O-β-D-glucopyranoside.
Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TK1: trichobenzolignan (mới). Hợp chất TK2: ligballinol. Hợp chất TK3: (-)-pinoresinol.
Hợp chất TK4: ehletianol C. Hợp chất TK5: luteolin 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK6: chrysoeriol 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK7: 10α-cucurbita-5,24-dien-3β-ol.
Hợp chất TK8: arvenin I. Tập hợp danh sách các hợp chất phân lập từ các loài thuộc chi Trichosanthes. Hoạt tính của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzym tyrosinase của các hợp chất phân lập được từ T.
Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ loài T.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C-NMR Carbon -13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân resonance spectroscopy carbon 13 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân resonance spectroscopy proton A-549 Lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi B16F1 Mouse melanoma cell Tế bào ung thư hắc tố ở chuột BV2 Mouse microglial cell Tế bào tiểu thần kinh đệm ở chuột Caco-2 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết CCRF-CEM Leukaemia cell Tế bào ung thư bạch cầu CD Circular dichroism spectroscopy Phổ lưỡng sắc tròn COSY 1 H-1H correlation spectroscopy Phổ 1H-1H COSY CS Cell survival Khả năng sống sót của tế bào DEPT Distortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl EBV-EA Epstein-Barr virus ESI-MS Electrospray ionization mass Phổ khối lượng ion hóa phun spectrum mù điện tử FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bò GC Gas chromatography Sắc ký khí Glc Glucose HIF-1 Hypoxia inducible factor-1 HT-29 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết HT- 29 HCT-15 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết HCT-15 HCT-116 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết HCT-116 HMBC Heteronuclear mutiple bond Phổ tương tác dị hạt nhân correlation qua nhiều liên kết HMQC Heteronuclear Multiple Phổ tương tác dị hạt nhân Quantum Correlation qua một liên kết HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khối lượng phân giải cao ionization mass spectrum phun mù điện tử HSQC Heteronuclear single quantum Phổ tương tác dị hạt nhân correlation qua 1 liên kết IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm ID50 Inhibitory dose 50% Liều ức chế 50% KB Epidemoid carcinoma Tế bào ung thư biểu mô vi Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải người LPS Lipopolysaccharide LU-1 Lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi MCF-7 Breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú MDA-MB-435 Melanoma cell Tế bào ung thư vú ác tính MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- 2,5-diphenyltetrazolium bromide NCI-H460 Lung cancer cell Tế bào ung thư phổi NCI-H522 Lung cancer cell Tế bào ung thư phổi NO Nitric oxide NOESY Nuclear overhauser Phổ NOESY enhancement spectroscopy NF-B Nuclear factor-kappa B Yếu tố nhân kappa B OD Optical density Mật độ quang OVCAR-3 Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng OVCAR-6 Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng OVCAR Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng PARP Poly (ADP-ribose) polymerase Protein PARP Rha Rhamnose RP18 Reversed-phase C18 Pha đảo C18 SN12C Renal cell Tế bào ung thư thận SK-LU-1 Lung cancer cell Tế bào ung thư phổi SK-MEL-2 Melanoma cell Tế bào ung thư da SK-OV-3 Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng SRB Sulforhodamine B SR-BR-3 Breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú T47D Breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TLTK Tài liệu tham khảo TMS Tetramethylsilane TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử khối u TPA Tissue polypeptide antigen TT Thứ tự U-251 Brain carcinoma cell Tế bào ung thư thần kinh trung ương UO-31 Renal carcinoma cell Tế bào ung thư biểu mô tế bào thận vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Yến (2019). Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-loai-trichosanthes-baviensis-gagnep-qua-lau-ba-vi-trichossanthes-anguina-l-dua-nui-va-trichosanthes-kirilowii-maxim-qua-lau-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính sinh học của loài trichosanthes baviensis gagnep qua lâu ba vì trichossanthes anguina l
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu Cơ. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học hoạt t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.