Nghiên cứu đa dạng và phân bố ếch nhái vùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam & giải pháp bảo tồn

Nghiên cứu đa dạng, phân bố ếch nhái núi đá vôi miền Bắc. Đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả. Luận án Tiến sĩ.

Chuyên ngành
Động vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá đa dạng ếch nhái vùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam
Số trang:
243 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Động vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá đa dạng ếch nhái vùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung vào đa dạng loài ếch nhái (Amphibia) tại các khu vực núi đá vôi thuộc miền Bắc Việt Nam. Vùng núi đá vôi (karst) là một hệ sinh thái độc đáo. Nó tạo điều kiện sống đặc biệt cho nhiều loài. Miền Bắc Việt Nam sở hữu hệ sinh thái núi đá vôi phong phú. Khu vực này được biết đến với đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, nhóm động vật lưỡng cư bò sát Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Sự suy giảm quần thể lưỡng cư là một vấn đề toàn cầu. Hiểu rõ thành phần loài và đặc điểm phân bố giúp xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu đóng góp vào tri thức về đa dạng sinh học Việt Nam. Nó cũng cung cấp dữ liệu khoa học cho các cơ quan quản lý. Việc bảo tồn các loài ếch nhái là cần thiết. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn tự nhiên. Một số loài ếch nhái còn có giá trị y học tiềm năng. Phát hiện loài mới và đánh giá tình trạng bảo tồn là mục tiêu chính. Từ đó, các giải pháp bảo tồn bền vững được đề xuất. Đây là nền tảng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu đa dạng lưỡng cư

Động vật lưỡng cư là chỉ thị sinh học quan trọng. Sức khỏe của chúng phản ánh chất lượng môi trường. Nghiên cứu đa dạng ếch nhái giúp đánh giá mức độ đa dạng sinh học. Việt Nam là một trong những điểm nóng đa dạng sinh học. Khu hệ lưỡng cư của Việt Nam rất phong phú. Các loài ếch nhái đặc hữu thường tập trung ở những môi trường đặc thù. Vùng karst miền Bắc cung cấp môi trường sống lý tưởng. Việc bảo tồn nhóm động vật này có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ giữ gìn sự đa dạng loài. Nó còn duy trì cân bằng hệ sinh thái. Nghiên cứu sâu về chúng là bước đầu tiên để bảo vệ.

1.2. Các khu vực núi đá vôi trọng điểm

Nghiên cứu tập trung vào các khu vực núi đá vôi cụ thể. Các địa điểm này bao gồm Hòa Bình, Hà Giang, Cao Bằng. Vườn Quốc gia Cát Bà cũng là một khu vực khảo sát. Các Khu Bảo tồn thiên nhiên như Hang Kia-Pà Cò, Ngọc Sơn Ngổ Luông, Bắc Mê cũng được nghiên cứu. Đây là những hệ sinh thái núi đá vôi điển hình. Chúng đại diện cho vùng karst miền Bắc Việt Nam. Mỗi khu vực có đặc điểm địa lý, khí hậu khác nhau. Điều này tạo nên sự đa dạng về loài. Việc khảo sát nhiều địa điểm giúp có cái nhìn tổng quát. Dữ liệu từ các khu vực này rất giá trị. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược bảo tồn cấp vùng.

II.Phương pháp nghiên cứu đa dạng lưỡng cư bò sát Việt Nam

Quá trình nghiên cứu tuân thủ các phương pháp khoa học. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác về ếch nhái. Khảo sát thực địa được tiến hành kỹ lưỡng. Mẫu vật được thu thập và phân tích chi tiết. Đặc điểm hình thái được ghi nhận tỉ mỉ. Phân tích gen cũng được sử dụng để xác định loài. Đây là cách tiếp cận toàn diện. Nó giúp nhận diện các loài ếch nhái một cách chính xác. Đồng thời, các phương pháp này hỗ trợ đánh giá mối quan hệ di truyền. Công tác này cần sự hợp tác của nhiều chuyên gia. Từ việc chuẩn bị đến phân tích dữ liệu, mọi bước đều quan trọng. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế giúp kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu góp phần vào tài liệu về động vật lưỡng cư bò sát Việt Nam. Nó tạo ra cơ sở dữ liệu vững chắc cho tương lai. Các phương pháp khoa học đảm bảo tính khách quan cho luận án.

2.1. Kỹ thuật khảo sát thực địa và thu thập mẫu

Khảo sát thực địa được thực hiện trong thời gian dài. Các nhà nghiên cứu đi đến nhiều địa điểm núi đá vôi. Phương pháp bắt tay, lưới và bẫy được sử dụng. Mẫu vật được thu thập theo quy trình khoa học. Vị trí, môi trường sống của từng cá thể được ghi lại. Nhiệt độ, độ ẩm cũng là các yếu tố quan trọng. Các dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm phân bố. Chúng cũng làm sáng tỏ yêu cầu sinh thái của loài ếch nhái đặc hữu. Việc ghi chép cẩn thận đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Khảo sát thực địa là bước nền tảng. Nó cung cấp vật liệu trực tiếp cho phân tích sâu hơn.

2.2. Phân tích mẫu vật và xác định loài

Mẫu vật sau khi thu thập được đưa về phòng thí nghiệm. Chúng được phân tích hình thái chi tiết. Các đặc điểm như màu sắc, kích thước, cấu trúc cơ thể được ghi nhận. Phân tích DNA cũng được tiến hành. Điều này giúp xác định loài một cách chính xác. Đặc biệt là với các loài có hình thái tương đồng. Phương pháp này giúp phát hiện các loài mới. Nó cũng làm rõ mối quan hệ di truyền giữa các loài ếch nhái. Việc xác định loài chính xác là rất quan trọng. Nó là cơ sở cho mọi đánh giá và giải pháp bảo tồn sau này.

2.3. Đánh giá giá trị bảo tồn và mức độ tương đồng loài

Sau khi xác định loài, tình trạng bảo tồn được đánh giá. Tiêu chí của IUCN (Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) được áp dụng. Các loài được xếp loại theo mức độ nguy cấp (CR, EN, VU). Giá trị bảo tồn của từng loài được nhận diện. Mức độ tương đồng thành phần loài giữa các khu vực được so sánh. Điều này bao gồm so sánh giữa các địa điểm nghiên cứu. So sánh giữa đất liền và đảo cũng được thực hiện. Sự khác biệt giữa vùng Đông Bắc và Tây Bắc cũng được phân tích. Dữ liệu này giúp ưu tiên các khu vực cần bảo tồn. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về đa dạng ếch nhái trong vùng.

III.Thành phần loài ếch nhái và đặc điểm phân bố karst miền Bắc

Nghiên cứu đã ghi nhận một danh sách phong phú các loài ếch nhái. Nhiều loài mới được phát hiện. Sự hiện diện của các loài ếch nhái đặc hữu được xác nhận. Điều này khẳng định tầm quan trọng của hệ sinh thái núi đá vôi. Các loài được mô tả chi tiết về hình thái. Đặc điểm phân bố của chúng cũng được làm rõ. Một số loài chỉ tìm thấy ở một số khu vực nhất định. Điều này cho thấy tính đặc thù của môi trường sống karst miền Bắc. Sự đa dạng loài không đồng đều giữa các vùng. Yếu tố địa lý và khí hậu ảnh hưởng lớn đến phân bố. Các kết quả này bổ sung đáng kể vào bản đồ đa dạng sinh học Việt Nam. Chúng cung cấp thông tin quý giá về từng loài. Dữ liệu này là cơ sở cho các nghiên cứu sinh học và bảo tồn tiếp theo. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành động vật học.

3.1. Danh sách loài ếch nhái được ghi nhận và phát hiện mới

Nghiên cứu đã lập danh sách các loài ếch nhái. Nhiều loài được phát hiện mới cho khoa học. Các đặc điểm hình thái của từng loài được mô tả chi tiết. Điều này bao gồm kích thước, màu sắc, hình dạng cơ thể. Các loài thuộc giống Limnonectes và Odorrana được chú trọng. Việc phát hiện loài mới là minh chứng cho sự đa dạng sinh học. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn. Những phát hiện này góp phần làm giàu hệ thống phân loại. Chúng cung cấp thông tin mới cho các nhà khoa học trên thế giới.

3.2. Đặc điểm phân bố của ếch nhái tại các khu vực núi đá vôi

Đặc điểm phân bố của các loài ếch nhái rất đa dạng. Một số loài có phạm vi phân bố rộng. Một số khác lại giới hạn trong các khu vực nhỏ. Đặc biệt là những loài ếch nhái đặc hữu. Chúng thường chỉ sống ở một hệ sinh thái núi đá vôi cụ thể. Ví dụ, trên đảo Cát Bà hoặc các đỉnh núi cao ở Tây Bắc. Yếu tố môi trường như hang động, suối ngầm ảnh hưởng đến phân bố. Sự khác biệt giữa vùng Đông Bắc và Tây Bắc cũng rõ rệt. Hiểu biết về phân bố giúp xác định các điểm nóng đa dạng sinh học. Nó cũng hỗ trợ xây dựng các khu bảo tồn hiệu quả.

IV.Mối đe dọa ếch nhái và hệ sinh thái núi đá vôi

Các loài ếch nhái đang đối mặt nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Môi trường sống của chúng bị suy thoái nhanh chóng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính. Nạn ô nhiễm môi trường sống ngày càng trầm trọng. Biến đổi khí hậu cũng gây ra nhiều tác động tiêu cực. Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến lưỡng cư. Chúng rất nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ và độ ẩm. Nạn săn bắt trái phép vẫn diễn ra. Các loài ếch nhái bị bắt để buôn bán hoặc làm thực phẩm. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng cũng làm mất môi trường sống. Việc khai thác đá vôi là một ví dụ. Các mối đe dọa này đe dọa sự tồn vong của nhiều loài. Chúng làm suy giảm đa dạng sinh học Việt Nam. Cần có hành động cấp bách để bảo vệ. Nếu không, nhiều loài có thể biến mất vĩnh viễn.

4.1. Các mối đe dọa trực tiếp đến môi trường sống

Môi trường sống của ếch nhái bị thu hẹp. Nạn chặt phá rừng, khai thác gỗ làm mất nơi cư trú. Việc khai thác khoáng sản, đặc biệt là đá vôi, phá hủy karst miền Bắc. Ô nhiễm môi trường sống từ thuốc trừ sâu, hóa chất cũng nghiêm trọng. Nguồn nước sạch bị nhiễm bẩn ảnh hưởng trực tiếp đến nòng nọc. Nạn săn bắt trái phép các loài lưỡng cư vẫn còn phổ biến. Một số loài ếch nhái quý hiếm bị săn lùng. Điều này làm giảm đáng kể quần thể tự nhiên. Việc thiếu kiểm soát gây áp lực lớn lên các hệ sinh thái núi đá vôi.

4.2. Tác động của biến đổi khí hậu và dịch bệnh

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động mạnh mẽ. Nhiệt độ tăng, lượng mưa thay đổi ảnh hưởng đến chu trình sinh sản của lưỡng cư. Các đợt hạn hán hoặc lũ lụt bất thường có thể quét sạch quần thể. Biến đổi khí hậu và lưỡng cư có mối liên hệ mật thiết. Sức đề kháng của chúng giảm sút khi môi trường thay đổi. Điều này tạo điều kiện cho dịch bệnh bùng phát. Bệnh nấm da lưỡng cư (chytridiomycosis) là một ví dụ. Đây là mối đe dọa nghiêm trọng toàn cầu. Nó đã gây tử vong hàng loạt cho nhiều loài ếch nhái. Cần theo dõi chặt chẽ để đối phó kịp thời.

V.Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học ếch nhái đặc hữu

Để bảo tồn đa dạng ếch nhái, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải được thực hiện ở nhiều cấp độ. Từ chính sách đến hành động cụ thể tại địa phương. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ môi trường sống. Các khu bảo tồn cần được quản lý chặt chẽ hơn. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là rất quan trọng. Mọi người cần hiểu giá trị của đa dạng sinh học. Chống săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã. Áp dụng công nghệ giám sát và nghiên cứu khoa học. Phát triển các chương trình nhân giống bảo tồn. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Các giải pháp này nhằm bảo vệ loài ếch nhái đặc hữu. Đồng thời, chúng cũng hướng tới bảo tồn hệ sinh thái núi đá vôi tổng thể. Đây là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

5.1. Đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường sống

Cần tăng cường quản lý và bảo vệ các khu vực núi đá vôi. Đặc biệt là các vùng karst miền Bắc. Ngăn chặn triệt để nạn khai thác tài nguyên trái phép. Điều này bao gồm khai thác đá, gỗ và săn bắt động vật. Thiết lập và mở rộng các khu bảo tồn thiên nhiên. Xây dựng hành lang sinh thái để kết nối các môi trường sống. Điều này giúp các quần thể ếch nhái di chuyển và duy trì. Các dự án phát triển phải thân thiện với môi trường. Đánh giá tác động môi trường cần được thực hiện nghiêm túc. Việc phục hồi các khu vực bị suy thoái cũng là cần thiết.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và giáo dục

Giáo dục môi trường là yếu tố then chốt. Nâng cao hiểu biết cho cộng đồng về giá trị của ếch nhái. Họ cần nhận thức về vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Tổ chức các chương trình tập huấn cho người dân địa phương. Hướng dẫn họ cách bảo vệ môi trường sống. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn. Biến người dân thành những người bảo vệ tự nhiên. Các chương trình truyền thông cần phổ biến rộng rãi. Chúng giúp thay đổi hành vi và thái độ. Mục tiêu là tạo ra một xã hội có ý thức bảo tồn.

5.3. Phát triển nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế

Tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu về đa dạng ếch nhái. Cần theo dõi biến động quần thể và môi trường sống. Áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Điều này bao gồm công nghệ sinh học và di truyền. Hợp tác với các tổ chức khoa học quốc tế. Chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm bảo tồn. Tìm kiếm nguồn tài trợ cho các dự án bảo tồn đa dạng sinh học. Xây dựng các chương trình nhân giống và tái thả loài. Đặc biệt đối với các loài ếch nhái đặc hữu cực kỳ nguy cấp. Đây là cách tiếp cận lâu dài và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đa dạng và đặc điểm phân bố của các loài ếch nhái amphibia ở một số khu vực núi đá vôi thuộc miền bắcvà đề xuất các giải pháp bảo tồn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THẾ CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ CỦA CÁC LOÀI ẾCH NHÁI (AMPHIBIA) Ở MỘT SỐ KHU VỰC NÚI ĐÁ VÔI THUỘC MIỀN BẮC VIỆT NAM VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THẾ CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG VÀ ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ CỦA CÁC LOÀI ẾCH NHÁI (AMPHIBIA) Ở MỘT SỐ KHU VỰC NÚI ĐÁ VÔI THUỘC MIỀN BẮC VIỆT NAM VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP BẢO TỒN Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Quảng Trường 2. Lê Đức Minh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, các số liệu tham khảo đều có nguồn trích dẫn rõ ràng.

Luận án này chưa từng được bảo vệ để nhận học vị trước bất kỳ hội đồng nào trước đây. Tác giả Phạm Thế Cƣờng LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin dành lời cảm ơn đặc biệt tới TS. Nguyễn Quảng Trường và TS. Lê Đức Minh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát thực địa, phân tích số liệu, công bố công trình khoa học và hoàn thiện luận án.

Xin trân trọng cảm ơn GS. Thomas Ziegler, Anna Rauhaus (Vườn thú Cologne, Đức), TS. Nguyễn Thiên Tạo, ThS. Ngô Ngọc Hải (Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam), CN.

Nguyễn Văn Tân (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật), CN. Ngô Thị Hạnh (Trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội), TS. Lê Trung Dũng (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội), TS. Phạm Văn Anh (Đại học Tây Bắc) cùng nhiều bạn bè đồng nghiệp đã hỗ trợ trong quá trình khảo sát thực địa và phân tích số liệu của luận án.

Xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Phòng Sinh học phân tử và Di truyền bảo tồn, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Chi cục Kiểm lâm các tỉnh Hòa Bình, Hà Giang và Cao Bằng; Vườn Quốc gia Cát Bà, các Khu Bảo tồn thiên nhiên Hang Kia-Pà Cò, Ngọc Sơn Ngổ Luông, Bắc Mê và Hạt Kiểm lâm huyện Hạ Lang cùng các cán bộ kiểm lâm đã cung cấp thông tin, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa. Xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và những người thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Đề tài nghiên cứu được hỗ trợ bởi Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số FWO.02, Quỹ National Geographic Society (Hoa Kỳ, Mã số 9492-14), Vườn thú Cologne (CHLB Đức), Quỹ môi trường thiên nhiên Nagao (Nhật Bản), Quỹ Rufford (Anh), Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) trong đề tài mã số VAST.03/16-17, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (IEBR) trong đề tài mã số IEBR.

Hà Nội, tháng 2 năm 2018 Phạm Thế Cƣờng DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BSEN Bò sát ếch nhái CR Cực kì nguy cấp DNA Axit đêôxi ribônuclêic ĐDSH Đa dạng sinh học EN Nguy cấp EX Tuyệt chủng hoàn toàn EW Tuyệt chủng ngoài tự nhiên IEBR Mã mẫu vật được lưu giữ tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật IUCN Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế KBT Khu Bảo tồn KBTTN Khu Bảo tồn thiên nhiên KVNC Khu vực nghiên cứu NĐ - CP Nghị định chính phủ PL Phụ lục SĐVN Sách Đỏ Việt Nam VQG Vườn quốc gia VU Sẽ nguy cấp ZFMK Bảo tàng nghiên cứu động vật Alexander Koening MỤC LỤC MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của đề tài.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lược sử nghiên cứu về ếch nhái ở các nước trong khu vực. Lược sử nghiên cứu về ếch nhái ở Việt Nam. Các nghiên cứu về khu hệ và phát hiện mới.

Hướng nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái. Hướng nghiên cứu về nòng nọc và âm sinh học. Hướng nghiên cứu quan hệ di truyền. Hướng nghiên cứu về bệnh học.

Lược sử nghiên cứu ếch nhái ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Sơ lược về các nghiên cứu có liên quan đến hai giống Limnonectes và Odorrana ở Việt Nam. Khái quát về điều kiện tự nhiên ở khu vực nghiên cứu. Khái quát về điều kiện tự nhiên ở miền Bắc Việt Nam.

Khái quát về điều kiện tự nhiên ở các địa điểm nghiên cứu. 22 CHƢƠNG 2 THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, PHƢƠNG PHÁP VÀ TƢ LIỆU NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Khảo sát thực địa .2 Phân tích mẫu vật. Đặc điểm phân bố của các loài ếch nhái. Đánh giá loài có giá trị bảo tồn. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài giữa các khu vực.

Các vấn đề có liên quan đến bảo tồn. Tư liệu nghiên cứu. 37 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài ếch nhái.

Danh sách các loài ếch nhái. Phát hiện mới. Đặc điểm hình thái các loài ếch nhái. Đánh giá mức độ tương đồng thành phần loài ếch nhái.

Giữa các địa điểm nghiên cứu. Giữa đất liền và đảo. Giữa vùng Đông Bắc và Tây Bắc. Giữa giữa các hệ sinh thái rừng trong vùng Tây Bắc và Đông Bắc.

Đặc điểm phân bố của các loài ếch nhái. Phân bố theo độ cao. Phân bố theo sinh cảnh. Phân bố theo nơi ở.

Thành phần loài và quan hệ di truyền của hai giống Ếch nhẽo và Ếch suối ở Việt Nam. Thành phần loài và quan hệ di truyền của giống Ếch nhẽo. Thành phần loài và quan hệ di truyền giống Ếch suối ở Việt Nam. Các vấn đề liên quan đến bảo tồn các loài ếch nhái ở khu vực nghiên cứu.

Các loài quý, hiếm. Các nhân tố đe dọa lên khu hệ ếch nhái. Một số đề xuất đối với công tác bảo tồn. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

134 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 DANH LỤC BẢNG Bảng 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Các mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của giống Ếch nhẽo. Các mồi sử dụng trong nghiên cứu quan hệ di truyền của giống Ếch suối. Danh sách các loài ếch nhái ghi nhận ở KVNC. Chỉ số tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài ếch nhái giữa các địa điểm nghiên cứu.

Chỉ số tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài ếch nhái giữa các KBT ở vùng Tây Bắc. Chỉ số tương đồng (Sorensen-Dice) về thành phần loài ếch nhái giữa các KBT ở vùng Đông Bắc. Danh sách các loài thuộc giống Ếch nhẽo ghi nhận ở Việt Nam. Thông tin các trình tự gen sử dụng trong nghiên cứu.

Khoảng cách di truyền giữa các loài trong nhóm I. Khoảng cách di truyền giữa các loài trong nhóm I (tiếp). Khoảng cách di truyền giữa các loài trong nhóm II. Khoảng cách di truyền giữa các loài trong nhóm V.

Khoảng cách di truyền giữa các loài trong nhóm V (tiếp). Danh sách các loài thuộc giống Ếch suối ghi nhận ở Việt Nam. Thông tin các trình tự gen sử dụng trong nghiên cứu. Khoảng cách di truyền giữa các mẫu O.

Khoảng cách di truyền giữa các mẫu O. Các loài ếch nhái có giá trị bảo tồn ở KVNC. Đánh giá thang điểm các địa điểm cần ưu tiên bảo tồn ở KVNC. 130 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Sự đa dạng các loài ếch nhái ở Việt Nam. Vị trí các điểm khảo sát ở VQG Cát Bà, Hải Phòng. Vị trí các điểm khảo sát ở huyện Hạ Lang, Cao Bằng. Vị trí các điểm khảo sát ở KBTTN Bắc Mê, Hà Giang.

Vị trí các điểm khảo sát ở KBTTN Hang Kia-Pà Cò, Hòa Bình. Vị trí các điểm khảo sát ở KBTTN Ngọc Sơn-Ngổ Luông, Hòa Bình. Địa điểm thu thập mẫu vật các loài Ếch nhẽo. Địa điểm thu thập mẫu vật các loài Ếch suối.

Sơ đồ đo mẫu ếch nhái không đuôi. Số lượng giống và loài trong các họ ếch nhái ở KVNC. Phân tích tập hợp nhóm về tương đồng thành phần loài ếch nhái giữa các địa điểm nghiên cứu. Mức độ tương đồng về thành phần loài ếch nhái ở các KBT ở vùng Tây Bắc.

Mức độ tương đồng về thành phần loài ếch nhái ở giữa KBT ở vùng Đông Bắc. Số lượng loài và họ ếch nhái theo độ cao ở KVNC. Cây quan hệ di truyền giống Ếch nhẽo (Limnonectes) ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian. Các số hiệu phía sau mẫu là số hiệu thực địa.

Cây quan hệ di truyền giống Ếch suối (Odorrana) ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian. Các số hiệu phía trước mẫu là số hiệu thực địa. Vị trí các điểm cần ưu tiên bảo tồn ở KVNC. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một trong những nước có tiềm năng đa dạng sinh học cao trên thế giới [1].

Riêng về lớp Ếch nhái (Amphibia), số lượng loài ghi nhận ở Việt Nam tăng nhanh trong các thập kỷ gần đây: từ 82 loài vào năm 1996 lên 162 loài vào năm 2005 và 176 loài vào năm 2009 [2], [3], [4]. Tuy nhiên, các loài mới và ghi nhận mới vẫn liên tục được phát hiện trong 5 năm trở lại đây, với khoảng 230 loài ếch nhái hiện đã ghi nhận ở nước ta [5]. Điều này chứng tỏ sự đa dạng khu hệ ếch nhái của Việt Nam vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu, đặc biệt là ở các nhóm loài sống trên núi cao hoặc các loài có đặc điểm hình thái giống nhau. Hệ sinh thái núi đá vôi được coi là phòng thí nghiệm thiên nhiên lý tưởng cho các nghiên cứu về phân loại học, sinh thái học, tiến hóa và địa lý động vật học [6].

Các khu rừng trên núi đá vôi chứa đựng nhiều dạng tiểu sinh cảnh khác nhau và được xem là các “đảo biệt lập trên cạn”, do vậy khu hệ động vật thường mang tính đặc hữu cao [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thế Cường (2018). Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/da-dang-va-dac-diem-phan-bo-cua-cac-loai-ech-nhai-amphibia-o-mot-so-khu-vuc-nui

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng, phân bố ếch nhái núi đá vôi miền Bắc. Đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả. Luận án Tiến sĩ.

Luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng ếch nhái núi đá vôi miền Bắc & giải pháp bảo tồn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter