Nghiên cứu đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật tại Núi Chúa

Luận án TS: Nghiên cứu đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật. Khám phá hệ sinh thái tiến hóa trong điều kiện môi trường.

Chuyên ngành
Sinh thái học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) tại VQG Núi Chúa
Số trang:
124 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh thái học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá Chrysomelidae tại VQG Núi Chúa

Nghiên cứu tập trung vào đa dạng của họ bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae). Đây là một họ côn trùng phong phú. Các loài Chrysomelidae đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng là loài ăn thực vật chính. Đa dạng sinh học côn trùng phản ánh sức khỏe môi trường. Việc nghiên cứu chuyên sâu về họ này là cần thiết. Đặc biệt là tại các khu bảo tồn. Vườn quốc gia Núi Chúa là một ví dụ. Đây là nơi có hệ sinh thái độc đáo. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp này giúp xác định loài chính xác. Nó cũng làm sáng tỏ mối quan hệ thực vật-côn trùng. Kết quả đóng góp vào kho tri thức về sinh thái học côn trùng. Dữ liệu này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Mục tiêu là bảo vệ đa dạng sinh học côn trùng.

1.1. Khái niệm đa dạng sinh học côn trùng

Đa dạng sinh học côn trùng bao gồm sự phong phú về loài, cấu trúc di truyền, và hệ sinh thái. Côn trùng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chu trình tự nhiên. Chúng thụ phấn, kiểm soát dịch hại, và là nguồn thức ăn quan trọng. Đa dạng loài côn trùng phản ánh sức khỏe môi trường. Bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) là một họ côn trùng đa dạng. Họ này có hàng chục ngàn loài trên toàn cầu. Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng giúp hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái.

1.2. Phân loại Chrysomelidae tại Núi Chúa

Nghiên cứu tập trung vào phân loại Chrysomelidae tại Vườn quốc gia Núi Chúa. Khu vực này có hệ sinh thái đa dạng. Các loài bọ cánh cứng ăn lá được thu thập và định danh. Sử dụng phương pháp sinh học phân tử hỗ trợ phân loại. Phương pháp này giúp xác định chính xác các loài, kể cả loài mới. Dữ liệu phân loại đóng góp vào việc lập danh sách loài của VQG. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu sinh thái học côn trùng tiếp theo.

1.3. Đặc điểm sinh thái Vườn quốc gia Núi Chúa

Vườn quốc gia Núi Chúa nằm ở tỉnh Ninh Thuận. Khu vực này có khí hậu khô hạn đặc trưng. Thảm thực vật đa dạng với rừng khô hạn và ven biển. Điều kiện môi trường độc đáo tạo nên đa dạng sinh học riêng biệt. Thực vật phong phú tạo môi trường sống cho nhiều loài côn trùng. Núi Chúa là địa điểm lý tưởng để nghiên cứu mối quan hệ thực vật-côn trùng.

II.Mối quan hệ thực vật côn trùng Chrysomelidae và cây ký chủ

Mối quan hệ thực vật-côn trùng là trọng tâm của nghiên cứu. Bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) phụ thuộc vào thực vật. Chúng sử dụng thực vật làm nguồn thức ăn. Đây là một tương tác sinh thái quan trọng. Thực vật chủ đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến sự phân bố của Chrysomelidae. Mức độ chuyên tính thức ăn của bọ cũng khác nhau. Một số loài chỉ ăn một loại cây. Các loài khác có thể ăn nhiều loại. Nghiên cứu này làm rõ các tương tác này. Nó giúp hiểu cách bọ chọn thực vật chủ. Các yếu tố môi trường cũng ảnh hưởng đến mối quan hệ. Biến đổi khí hậu có thể thay đổi sự tương tác. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp bảo vệ hệ sinh thái.

2.1. Tương tác sinh thái giữa bọ và thực vật

Mối quan hệ thực vật-côn trùng là một tương tác sinh thái phức tạp. Bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) chủ yếu sống phụ thuộc vào thực vật. Chúng ăn lá, hoa, hoặc thân cây. Sự tương tác này định hình cấu trúc quần xã. Côn trùng thụ phấn, phân tán hạt, hoặc là tác nhân kiểm soát thực vật. Thực vật phát triển cơ chế phòng vệ hóa học và vật lý. Điều này ảnh hưởng đến sự lựa chọn cây ký chủ của bọ.

2.2. Vai trò của thực vật chủ trong hệ sinh thái

Thực vật chủ cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho Chrysomelidae. Sự hiện diện của thực vật chủ quyết định phân bố của bọ. Mỗi loài bọ cánh cứng ăn lá thường có một hoặc vài loài cây ký chủ ưa thích. Điều này tạo nên chuyên tính thức ăn. Nghiên cứu xác định thực vật chủ giúp hiểu sâu về hệ sinh thái. Nó cũng hỗ trợ quản lý đa dạng sinh học.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng mối quan hệ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ thực vật-côn trùng. Điều kiện khí hậu, thành phần đất, và sự cạnh tranh là quan trọng. Biến đổi môi trường có thể làm thay đổi sự phân bố thực vật chủ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể Chrysomelidae. Tương tác sinh thái phức tạp này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán tác động môi trường.

III.Ứng dụng sinh học phân tử trong phân loại Chrysomelidae

Phương pháp sinh học phân tử là công cụ cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp xác định và phân loại Chrysomelidae. Các kỹ thuật DNA barcoding được áp dụng. Phương pháp này hiệu quả hơn phương pháp hình thái truyền thống. Nó giải quyết vấn đề khó khăn trong định danh loài. Sinh học phân tử tăng tốc độ đánh giá đa dạng sinh học côn trùng. Nó cũng cung cấp thông tin về di truyền. Việc xác định thực vật chủ cũng được thực hiện bằng phương pháp này. Phân tích DNA thực vật trong ruột bọ cung cấp bằng chứng trực tiếp. Đây là một bước tiến quan trọng trong sinh thái học côn trùng. Nghiên cứu này chứng minh hiệu quả của sinh học phân tử. Nó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tương lai.

3.1. Phương pháp sinh học phân tử hiện đại

Sinh học phân tử cách mạng hóa việc nghiên cứu đa dạng sinh học. Các kỹ thuật như giải trình tự DNA (DNA barcoding) được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này giúp xác định loài nhanh chóng và chính xác. Nó vượt qua những hạn chế của phương pháp hình thái truyền thống. Đặc biệt hữu ích với các loài khó phân biệt. Sinh học phân tử tăng tốc độ đánh giá đa dạng sinh học côn trùng.

3.2. Đánh giá đa dạng loài Chrysomelidae

Ứng dụng sinh học phân tử giúp đánh giá toàn diện đa dạng loài Chrysomelidae. Thu thập mẫu vật và trích xuất DNA. So sánh trình tự gen với cơ sở dữ liệu. Kết quả cung cấp thông tin về mối quan hệ di truyền. Điều này hỗ trợ phân loại Chrysomelidae. Dữ liệu này cần thiết cho các nghiên cứu về tiến hóa và phân bố loài.

3.3. Xác định nguồn gốc thực vật chủ

Kỹ thuật sinh học phân tử cũng giúp xác định thực vật chủ của bọ. Phân tích DNA thực vật còn sót lại trong ruột bọ. Phương pháp này xác định chuyên tính thức ăn một cách khách quan. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về tương tác sinh thái. Việc này rất quan trọng để hiểu chuỗi thức ăn. Nó cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái học côn trùng.

IV.Chuyên tính thức ăn của bọ cánh cứng ăn lá Chrysomelidae

Chuyên tính thức ăn là đặc điểm quan trọng của bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae). Khái niệm này mô tả mức độ chọn lọc thực vật của chúng. Một số loài bọ có chuyên tính rất cao. Chúng chỉ ăn một loại thực vật chủ duy nhất. Các loài khác có thể ăn nhiều loại cây. Mức độ chuyên tính này ảnh hưởng lớn đến quần thể bọ. Loài chuyên biệt dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi môi trường. Hiểu rõ chuyên tính thức ăn giúp dự đoán phản ứng của bọ. Nó cũng quan trọng cho chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng. Nghiên cứu bao gồm quan sát hành vi ăn lá. Kết hợp với phân tích phân tử. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự chọn lọc cây.

4.1. Khái niệm và mức độ chuyên tính thức ăn

Chuyên tính thức ăn đề cập đến mức độ chọn lọc thực vật của côn trùng. Một số loài bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) rất chuyên biệt. Chúng chỉ ăn một loại thực vật chủ duy nhất (đơn thực). Các loài khác có thể ăn nhiều loại cây (đa thực). Mức độ chuyên tính ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của bọ. Nó cũng tác động đến phân bố loài và cấu trúc quần xã.

4.2. Ảnh hưởng của chuyên tính đến quần thể Chrysomelidae

Chuyên tính thức ăn có ảnh hưởng lớn đến quần thể Chrysomelidae. Loài đơn thực dễ bị tổn thương hơn khi thực vật chủ khan hiếm. Loài đa thực có khả năng sống sót cao hơn trong môi trường thay đổi. Hiểu chuyên tính thức ăn giúp dự đoán phản ứng của bọ trước biến đổi môi trường. Nó cũng quan trọng trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng.

4.3. Quan sát hành vi ăn lá và chọn lọc cây

Nghiên cứu bao gồm quan sát hành vi ăn lá của bọ Chrysomelidae. Ghi nhận loại thực vật bị ăn. Kết hợp với phân tích sinh học phân tử. Điều này cung cấp thông tin toàn diện về chuyên tính thức ăn. Chọn lọc cây ký chủ là một phần quan trọng của sinh thái học côn trùng. Thông tin này giúp làm sáng tỏ mối quan hệ thực vật-côn trùng.

V.Bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng Vai trò của Chrysomelidae

Bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng là mục tiêu cuối cùng. Chrysomelidae đóng vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái. Chúng là mắc xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Nhiều loài động vật khác phụ thuộc vào chúng. Bọ cánh cứng ăn lá cũng ảnh hưởng đến quần thể thực vật. Chúng có thể kiểm soát sinh khối thực vật tự nhiên. Việc bảo vệ môi trường sống của Chrysomelidae là cần thiết. Giảm thiểu tác động tiêu cực của con người. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cơ sở. Nó hỗ trợ xây dựng các biện pháp bảo tồn hiệu quả. Vườn quốc gia Núi Chúa là khu vực trọng điểm. Các đề xuất nghiên cứu tương lai được đưa ra. Điều này nhằm đảm bảo quản lý và bảo tồn bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của Chrysomelidae trong chuỗi thức ăn

Chrysomelidae là một mắc xích quan trọng trong chuỗi thức ăn. Chúng là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác. Bao gồm chim, bò sát, và côn trùng săn mồi. Bọ cánh cứng ăn lá cũng có thể ảnh hưởng đến quần thể thực vật. Chúng kiểm soát sinh khối thực vật, đặc biệt ở môi trường tự nhiên. Tương tác sinh thái này duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

5.2. Biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng

Bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng là cấp thiết. Cần bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của côn trùng. Việc nghiên cứu sâu về đa dạng loài Chrysomelidae. Điều này giúp xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Vườn quốc gia là khu vực quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

5.3. Đề xuất cho nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu về Chrysomelidae cần tiếp tục. Mở rộng phạm vi địa lý và số lượng loài. Áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến hơn. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến mối quan hệ thực vật-côn trùng. Phát triển các mô hình dự đoán. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ quản lý và bảo tồn bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Mục tiêu của đề tài
prefix.3. Nội dung nghiên cứu
prefix.4. Đối tượng nghiên cứu
prefix.5. Phạm vi nghiên cứu
prefix.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
prefix.6.1. Ý nghĩa khoa học
prefix.6.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Các vấn đề liên quan đến luận án
1.1.1. Sử dụng công cụ sinh học phân tử để đánh giá đa dạng sinh học
1.1.1.1. Đa dạng sinh học và những vấn đề liên quan
1.1.1.2. Sử dụng công cụ sinh học phân tử để tăng tốc độ đánh giá đa dạng sinh học
1.1.2. Sự không đồng nhất của môi trường và ảnh hưởng của nó đến đa dạng sinh học
1.1.3. Chrysomelidae là đối tượng thích hợp để áp dụng công cụ sinh học phân tử trong đánh giá đa dạng sinh học và nghiên cứu sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái
1.2. Tình hình nghiên cứu Chrysomelidae ở Việt Nam
1.3. Tình hình nghiên cứu Chrysomelidae trên thế giới
1.4. Khái quát về điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội của khu vực nghiên cứu
1.4.1. Vị trí địa lý
1.4.2. Khí hậu, thủy văn
1.4.3. Đặc điểm sinh thái thảm thực vật
1.4.4. Hệ động, thực vật
2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp thu mẫu và phân chia sinh cảnh ở VQG Núi Chúa
2.1.1. Thiết kế và thu thập mẫu vật
2.1.2. Phân chia sinh cảnh trong khu vực thu mẫu ở VQG Núi Chúa
2.2. Phương pháp sinh học phân tử
2.2.1. Phương pháp xác định loài Chrysomelidae
2.2.2. Phương pháp xác định thức ăn của các loài Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa
2.2.3. Đánh giá độ giàu loài tiềm năng của Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa
2.3. Nhóm các phương pháp xác định mối liên quan của Chrysomelidae với điều kiện môi trường
2.3.1. Phân tích biến động của quần xã Chrysomelidae theo không gian. Phân tích sự sắp xếp hợp quy chuẩn (CCA) để tìm ra nhân tố tác động tới mối liên hệ giữa Chrysomelidae và thực vật chủ của chúng
2.3.2. Đánh giá đa dạng beta của mối tương tác giữa các loài Chrysomelidae và thực vật chủ của chúng theo độ cao (sinh cảnh)
2.3.3. Phân tích mô hình của mạng lưới tương tác giữa các loài Chrysomelidae và thực vật chủ của chúng
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Phân định vùng chuyển tiếp sinh thái
3.2. Đa dạng loài Chrysomelidae thu được ở VQG Núi Chúa
3.2.1. Đa dạng loài Chrysomelidae thu được ở VQG Núi Chúa dựa trên đặc điểm hình thái
3.2.2. Đa dạng loài Chrysomelidae thu được ở VQG Núi Chúa dựa trên dữ liệu ADN
3.3. Tiềm năng đa dạng loài Chrysomelidae đạt được ở VQG Núi Chúa
3.4. Đánh giá độ giàu loài của Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa
3.5. Thực vật chủ của Chrysomelidae
3.6. Sự biến đổi của quần xã Chrysomelidae và thức ăn của chúng theo sự thay đổi độ cao ở VQG Núi Chúa
3.6.1. Cấu trúc của quần xã Chrysomelidae xuyên qua không gian và độ cao ở VQG Núi Chúa
3.6.2. Ảnh hưởng của mô hình “mid-domain” (sự chiếm cứ giữa lãnh thổ) tới Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa
3.6.3. Sự biến động của quần xã Chrysomelidae theo không gian
3.6.4. Sự thay đổi của tương tác giữa Chrysomelidae và thực vật chủ theo sự thay đổi của độ cao
3.6.4.1. Sự sắp xếp phù hợp với quy chuẩn
3.6.4.2. Đa dạng beta của tương tác Galerucinae và thực vật chủ theo sự thay đổi độ cao ở VQG Núi Chúa
3.7. Hoạt động bảo tồn ở VQG Núi Chúa cần chú ý đến sự mất môi trường sống của quần xã Chrysomelidae
DANH SÁCH TÀI LIỆU TRÍCH DẪN
DANH SÁCH CÁC CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đa dạng của họ bọ cánh cứng ăn lá chrysomelidae và mối quan hệ của chúng với thực vật trong điều kiện môi trường luận án tiến sĩ sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ ĐỊNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG CỦA HỌ BỌ CÁNH CỨNG ĂN LÁ (CHRYSOMELIDAE) VÀ MỐI QUAN HỆ CỦA CHÚNG VỚI THỰC VẬT TRONG ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG CỦA VƯỜN QUỐC GIA NÚI CHÚA, TỈNH NINH THUẬN, VIỆT NAM BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC PHÂN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI -2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ ĐỊNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG CỦA HỌ BỌ CÁNH CỨNG ĂN LÁ (CHRYSOMELIDAE) VÀ MỐI QUAN HỆ CỦA CHÚNG VỚI THỰC VẬT TRONG ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG CỦA VƯỜN QUỐC GIA NÚI CHÚA, TỈNH NINH THUẬN, VIỆT NAM BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC PHÂN TỬ Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 9 42 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. JESÚS GÓMEZ-ZURITA HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực. Một số kết quả nghiên cứu đã được tôi công bố riêng hoặc đồng tác giả, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Định ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu đa dạng của họ Bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ của chúng với thực vật trong điều kiện môi trường của Vườn quốc gia Núi Chúa, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam bằng phương pháp sinh học phân tử”, Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (IEBR), Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu de Biologia Evolutiva (IBE) ở Tây Ban Nha; Ban Giám hiệu Học viện Khoa học và Công nghệ. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin chân thành cảm ơn chương trình hợp tác khoa học giữa Viện Hàn Lâm Khoa học và Công Nghệ Việt Nam và Hội đồng nghiên cứu Quốc Gia Tây Ban Nha, giai đoạn 2011-2014 đã tài trợ học bổng và kinh phí cho tôi trong quá trình học tập ở Tây Ban Nha.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới Tổng cục Lâm nghiệp Việt Nam đã cho phép tôi được làm việc trong VQG Núi Chúa. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban Quản lý VQG Núi Chúa đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu mẫu ở VQG Núi Chúa. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ nghiên cứu trong phòng Sinh thái môi trường đất (IEBR), Annabela Cardoso và các bạn bè sinh viên trong phòng thí nghiệm Đa dạng và Tiến hóa côn trùng ăn lá (IBE) đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Văn Sinh (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật), Tiến sĩ Jesús Gómez-Zurita (de Biologia Evolutiva, Tây Ban Nha) – những người thầy trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi chân thành cảm ơn tới chồng tôi là Trịnh Đình Cường, con gái Trịnh Nguyễn Thu Thủy, con trai Trịnh Bình Minh và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. NCS: Nguyễn Thị Định iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH LỤC CÁC BẢNG. viii DANH LỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài .2 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Các vấn đề liên quan đến luận án. Sử dụng công cụ sinh học phân tử để đánh giá đa dạng sinh học. Đa dạng sinh học và những vấn đề liên quan. Sử dụng công cụ sinh học phân tử để tăng tốc độ đánh giá đa dạng sinh học.

Sự không đồng nhất của môi trường và ảnh hưởng của nó đến đa dạng sinh học. Chrysomelidae là đối tượng thích hợp để áp dụng công cụ sinh học phân tử trong đánh giá đa dạng sinh học và nghiên cứu sự phụ thuộc lẫn nhau trong hệ sinh thái. Tình hình nghiên cứu Chrysomelidae ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu Chrysomelidae trên thế giới.

Khái quát về điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội của khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lý. Khí hậu, thủy văn. Đặc điểm sinh thái thảm thực vật.

Hệ động, thực vật .21 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu mẫu và phân chia sinh cảnh ở VQG Núi Chúa. Thiết kế và thu thập mẫu vật. Phân chia sinh cảnh trong khu vực thu mẫu ở VQG Núi Chúa.

Phương pháp sinh học phân tử:. Phương pháp xác định loài Chrysomelidae. Phương pháp xác định thức ăn của các loài Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa. Đánh giá độ giàu loài tiềm năng của Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa.

Nhóm các phương pháp xác định mối liên quan của Chrysomelidae với điều kiện môi trường. Phân tích biến động của quần xã Chrysomelidae theo không gian.Phân tích sự sắp xếp hợp quy chuẩn (CCA) để tìm ra nhân tố tác động tới mối liên hệ giữa Chrysomelidae và thực vật chủ của chúng. Đánh giá đa dạng beta của mối tương tác giữa các loài Chrysomelidae và thực vật chủ của chúng theo độ cao (sinh cảnh). Phân tích mô hình của mạng lưới tương tác giữa các loài Chrysomelidae và thực vật chủ của chúng .33 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Phân định vùng chuyển tiếp sinh thái. Đa dạng loài Chrysomelidae thu được ở VQG Núi Chúa. Đa dạng loài Chrysomelidae thu được ở VQG Núi Chúa dựa trên đặc điểm hình thái. Đa dạng loài Chrysomelidae thu được ở VQG Núi Chúa dựa trên dữ liệu ADN.

Tiềm năng đa dạng loài Chrysomelidae đạt được ở VQG Núi Chúa. Đánh giá độ giàu loài của Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa. Thực vật chủ của Chrysomelidae. Sự biến đổi của quần xã Chrysomelidae và thức ăn của chúng theo sự thay đổi độ cao ở VQG Núi Chúa.

Cấu trúc của quần xã Chrysomelidae xuyên qua không gian và độ cao ở VQG Núi Chúa. Ảnh hưởng của mô hình “mid-domain” (sự chiếm cứ giữa lãnh thổ) tới Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa. Sự biến động của quần xã Chrysomelidae theo không gian. Sự thay đổi của tương tác giữa Chrysomelidae và thực vật chủ theo sự thay đổi của độ cao .1 Sự sắp xếp phù hợp với quy chuẩn.

Đa dạng beta của tương tác Galerucinae và thực vật chủ theo sự thay đổi độ cao ở VQG Núi Chúa. Hoạt động bảo tồn ở VQG Núi Chúa cần chú ý đến sự mất môi trường sống của quần xã Chrysomelidae .81 DANH SÁCH TÀI LIỆU TRÍCH DẪN .82 DANH SÁCH CÁC CÔNG BỐ .104 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ADN: Acid deoxyribonucleic AFLP: Đa hình chiều dài đoạn cắt khuếch đại ARN: Acid Ribonucleic bPTP: Mô hình Poisson Tree Processes Cây “ultrametric”: Cây quan hệ họ hàng mà tất cả chiều dài từ rễ tới đỉnh là bằng nhau Cây ML: Cây quan hệ họ hàng có khả năng xảy ra nhất CCA: Phân tích sự sắp xếp hợp quy chuẩn Chi-sq: Giá trị phân phối khi bình phương COI: Gen Cytochrome c oxidase subunit I cpDNA: ADN lục lạp GenBank: Ngân hàng gen GMYC: Mô hình Generalized Mixed Yule-Coalescent Haplotype: Dạng đơn bội ITS: Vùng sao chép bên trong Ribosome nhân Loài singleton: Loài chỉ thu được một cá thể Mmid-domain: Sự chiếm cứ giữa lãnh thổ p- distance: Khoảng cách cặp so sánh PCR: Phản ứng khuếch đại gen RFLP: Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn RAPD: Đa hình khuếch đại ngẫu nhiên SC: Mô hình tiến hóa đồng hồ nghiêm ngặt (Strict clock) SSR: Lặp lại trình tự đơn giản ULN: Mô hình tiến hóa đồng hồ tự do thông thường (Unstrict lognomal clock) VIF: Yếu tố làm tăng sự khác nhau VQG: Vườn Quốc Gia βOS: Sự không giống nhau của tương tác hình thành giữa các loài chia sẻ βrepl: Đa dạng beta của các loài thay thế vii βrich: Đa dạng beta của các loài mất đi/tăng lên βS: Sự không giống nhau trong thành phần loài của quần xã βsim: Đa dạng beta của thành phần các loài thay thế βsne: Đa dạng beta của thành phần các loài tạo ổ βST: Sự không giống nhau của các tương tác do các loài thay thế βtotal: Đa dạng beta tổng phản ánh cả loài thay thế và loài mất đi/tăng thêm βWN: Sự không giống nhau của các tương tác trong hai sinh cảnh GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ Loài thay thế: Là những loài xuất hiện ở vị trí mới và thay thế loài mất đi ở vị trí cũ (số loài thay thế bằng số loài mất đi). Loài tạo ổ: Là những loài là tập hợp con của những loài thu được ở vị trí có nhiều loài hơn. Loài mất đi: Là loài xuất hiện ở vị trí cũ nhưng lại không xuất hiện ở vị trí mới Loài tăng thêm: Là loài xuất hiện ở vị trí mới mà vị trí khác không có.

Loài chia sẻ: Là loài giống nhau giữa các vị trí so sánh. Loài bPTP: Là loài xác định được bằng phương pháp Mô hình Poisson Tree Processes (bPTP). Bộ ba mã vạch: Là một phương pháp phân loại sử dụng một đoạn gen ngắn trong ADN của sinh vật để xác định sinh vật đó là thuộc về một loài riêng biệt. viii DANH LỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tọa độ các vị trí thu mẫu ở VQG Núi Chúa……………………………….1: Đa dạng loài Chrysomelidae trong các tuyến điều tra và theo độ cao ở VQG Núi Chúa………………………………………………………………………………43 Bảng 3.2: Kết quả phân định loài dựa trên trình tự ADN gen cox1 của Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa theo các thuật toán và mô hình khác nhau ………………………….3: Sự không đồng thuận giữa loài hình thái và loài bPTP của Chrysomelidae ở VQG Núi Chúa ……………………………………………………………………….4: Dự đoán đa dạng loài Chryromelidae đạt được trong các tuyến thu mẫu, trong các sinh cảnh và trong toàn bộ khu vực nghiên cứu ở VQG Núi Chúa …….5: Nhận dạng phân loại học của các trình tự ADN lục lạp psbA-TrnH của thực vật chủ của các cá thể thuộc phân họ Galerucinae đạt được từ chương trình BAGpipe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Định (2018). Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/da-dang-cua-ho-bo-canh-cung-an-la-chrysomelidae-va-moi-quan-he-cua-chung-voi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nghiên cứu đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật. Khám phá hệ sinh thái tiến hóa trong điều kiện môi trường.

Luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng bọ cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) và mối quan hệ thực vật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter