Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lugens stal ở thừa thi
Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu hiệu quả bền vững, nâng cao năng suất và chất lượng hạt.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chiến lược Phát triển Giống Lúa Kháng Rầy Nâu hiệu quả
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là một trong những loài sâu hại nguy hiểm nhất đối với cây lúa ở châu Á. Sự bùng phát dịch rầy nâu gây thiệt hại nghiêm trọng, đe dọa an ninh lương thực. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các giống lúa kháng rầy nâu nhằm giảm thiểu tổn thất. Các giống lúa kháng rầy mang lại giải pháp bền vững, giảm phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật. Công trình này đặt mục tiêu xác định các giống lúa có khả năng kháng rầy cao tại Thừa Thiên Huế. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm hiểu rõ cơ chế kháng và đặc điểm di truyền của chúng. Việc ứng dụng công nghệ sinh học trong lai tạo giống lúa mới là hướng đi tất yếu. Phát triển giống lúa kháng rầy nâu không chỉ bảo vệ mùa màng mà còn góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. An ninh lương thực được củng cố thông qua việc đảm bảo năng suất ổn định. Đây là chiến lược quan trọng để đối phó với thách thức từ sâu bệnh hại. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về giống lúa kháng rầy.
1.1. Tầm quan trọng phát triển giống lúa kháng rầy nâu
Rầy nâu là tác nhân gây hại chính cho cây lúa. Dịch bệnh bùng phát thường xuyên, gây ra hiện tượng "cháy rầy", làm giảm năng suất nghiêm trọng. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gặp nhiều hạn chế. Thuốc gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và sức khỏe con người. Rầy nâu cũng phát triển tính kháng thuốc, làm giảm hiệu quả phòng trừ. Phát triển giống lúa kháng rầy nâu là giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường. Các giống kháng rầy giúp cây lúa tự bảo vệ, giảm chi phí sản xuất cho nông dân. An ninh lương thực quốc gia được đảm bảo khi năng suất lúa ổn định. Nghiên cứu này khẳng định sự cần thiết của việc đầu tư vào công tác lai tạo giống. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và nhân rộng các giống lúa có khả năng kháng bệnh tốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu nhằm nâng cao kháng bệnh lúa
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các giống lúa có khả năng kháng rầy nâu tại Thừa Thiên Huế. Công trình tiến hành đánh giá khả năng kháng của nhiều giống lúa trong phòng thí nghiệm và trên đồng ruộng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc nhận diện các gen kháng rầy nâu. Việc xác định gen kháng mở ra khả năng lai tạo giống lúa mới với đặc tính kháng bệnh được cải thiện. Các giống lúa được lựa chọn không chỉ kháng rầy mà còn phải có đặc điểm nông học tốt. Năng suất, phẩm chất gạo là các yếu tố được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho các chương trình chọn tạo giống lúa. Chúng đóng góp vào việc phát triển bền vững ngành lúa gạo. An ninh lương thực được tăng cường thông qua việc đưa ra các giống lúa ưu việt, chống chịu sâu bệnh.
II.Đánh giá Sâu hại Cơ chế Kháng rầy nâu trên lúa
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là dịch hại quan trọng đối với cây lúa. Loài này gây hại trực tiếp bằng cách hút nhựa cây. Rầy cũng truyền bệnh virus lùn sọc đen, lùn xoắn lá, gây thiệt hại kép. Sự phân bố rầy nâu rộng khắp các vùng trồng lúa châu Á. Các quần thể rầy có khả năng thích nghi nhanh chóng với các giống lúa mới. Điều này đòi hỏi công tác nghiên cứu liên tục về Nilaparvata lugens. Đặc điểm sinh vật học của rầy nâu bao gồm chu kỳ sống ngắn, khả năng sinh sản cao. Chúng phát triển mạnh trong điều kiện nhiệt độ ấm và ẩm ướt. Triệu chứng gây hại điển hình là hiện tượng "cháy rầy". Lá lúa chuyển vàng rồi khô héo, cây lúa chết. Điều này dẫn đến mất mùa hoàn toàn nếu không có biện pháp quản lý rầy nâu hiệu quả. Hiểu rõ về sâu hại là bước đầu tiên để phát triển các giống lúa kháng rầy nâu.
2.1. Đặc điểm sinh học và tác hại của Nilaparvata lugens
Rầy nâu (Nilaparvata lugens) thuộc bộ Homoptera, họ Delphacidae. Chúng trải qua các giai đoạn trứng, rầy non và rầy trưởng thành. Vòng đời rầy ngắn, chỉ khoảng 20-30 ngày. Một con rầy cái có thể đẻ hàng trăm trứng. Điều này dẫn đến sự gia tăng số lượng nhanh chóng. Rầy non và rầy trưởng thành sống tập trung ở gốc lúa. Chúng chích hút nhựa từ thân và bẹ lá lúa. Sự hút nhựa liên tục làm cây lúa mất nước, suy yếu. Các vết chích cũng tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập. Rầy nâu là vector truyền bệnh lùn sọc đen và lùn xoắn lá. Hai loại bệnh này gây thiệt hại nặng nề hơn cả tác hại trực tiếp của rầy. Thiệt hại của rầy nâu có thể dẫn đến mất trắng cả cánh đồng. Quản lý rầy nâu đòi hỏi sự kết hợp nhiều biện pháp. Việc nghiên cứu sâu về Nilaparvata lugens là cần thiết.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của rầy nâu
Nhiều yếu tố tác động đến sự phát sinh và gây hại của rầy nâu. Điều kiện khí hậu thời tiết đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ ấm, độ ẩm cao thúc đẩy rầy nâu sinh sản và phát triển. Mưa lớn có thể rửa trôi rầy, nhưng mưa nhỏ lại có lợi cho chúng. Việc sử dụng giống lúa không hợp lý làm tăng nguy cơ dịch bệnh. Các giống lúa nhiễm rầy tạo môi trường thuận lợi cho rầy phát triển. Gieo sạ dày làm cây lúa yếu, tạo tán ẩm, thu hút rầy. Bón phân không cân đối, đặc biệt là thừa đạm, làm cây lúa mềm yếu. Lượng đạm cao làm tăng chất dinh dưỡng trong cây lúa, kích thích rầy nâu sinh trưởng. Sử dụng thuốc trừ sâu không đúng cách gây ra sự bùng phát rầy. Thuốc diệt thiên địch của rầy, tạo điều kiện cho rầy phát triển mạnh. Quản lý rầy nâu cần một cách tiếp cận tổng hợp.
2.3. Cơ chế kháng rầy nâu của cây lúa được nghiên cứu
Cây lúa có nhiều cơ chế kháng rầy nâu. Các cơ chế này được chia thành ba loại chính. Thứ nhất là kháng không ưa thích (antixenosis). Cơ chế này làm cho cây lúa kém hấp dẫn đối với rầy nâu. Rầy không thích đậu, chích hút hoặc đẻ trứng trên giống lúa đó. Thứ hai là kháng không nuôi dưỡng (antibiosis). Cơ chế này làm giảm sự sống sót, sinh sản hoặc sự phát triển của rầy. Rầy ăn cây lúa kháng sẽ chậm lớn, đẻ ít trứng hơn. Thứ ba là kháng chịu đựng (tolerance). Cây lúa bị rầy gây hại nhưng vẫn duy trì được năng suất. Các giống lúa kháng rầy nâu thường kết hợp nhiều cơ chế. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và hiểu rõ các cơ chế này. Điều này giúp các nhà lai tạo chọn lựa gen kháng phù hợp. Phát triển giống lúa có đa gen kháng sẽ bền vững hơn.
III.Phân tích Di truyền Gen Kháng Rầy nâu ở Giống Lúa
Công trình nghiên cứu này đi sâu vào phân tích di truyền các giống lúa. Mục tiêu là xác định gen kháng rầy nâu (Nilaparvata lugens) có mặt trong các giống lúa tiềm năng. Việc nhận diện gen kháng là bước cơ bản cho công tác lai tạo giống lúa kháng rầy nâu hiệu quả. Sử dụng các phương pháp phân tử hiện đại, các nhà khoa học có thể nhanh chóng định vị và kiểm tra sự hiện diện của gen kháng. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian chọn tạo giống. Di truyền kháng bệnh là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của giống. Các giống lúa mang gen kháng rầy tự nhiên sẽ ít bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh. Quản lý rầy nâu trở nên hiệu quả hơn khi có sẵn các giống lúa kháng bệnh. Nghiên cứu cũng đánh giá sự đa dạng di truyền của các nguồn gen lúa. Việc này cung cấp vật liệu khởi đầu phong phú cho các chương trình lai tạo. An ninh lương thực được củng cố nhờ vào sự phát triển của giống lúa có khả năng phòng vệ cao.
3.1. Phương pháp xác định biotype rầy nâu và gen kháng
Việc xác định biotype rầy nâu là rất quan trọng. Các biotype khác nhau có khả năng gây hại khác nhau trên cùng một giống lúa. Công trình sử dụng phương pháp nuôi cấy rầy và thử nghiệm trên các giống chuẩn. Điều này giúp phân loại chính xác các biotype rầy nâu hiện có. Sau đó, tiến hành sàng lọc các giống lúa để đánh giá phản ứng kháng của chúng. Để nhận diện gen kháng rầy, các kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng. Kỹ thuật đánh dấu phân tử (molecular markers) là công cụ hữu hiệu. Chúng giúp xác định sự có mặt của các gen kháng cụ thể (ví dụ: Bph1, Bph2, Bph3,...) trong bộ gen cây lúa. Việc này cho phép chọn lọc cây con có gen kháng ở giai đoạn sớm. Công nghệ sinh học lúa đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình này.
3.2. Sàng lọc giống lúa kháng rầy nâu trong điều kiện thí nghiệm
Các giống lúa được thu thập và đánh giá khả năng kháng rầy nâu trong phòng thí nghiệm. Phương pháp thử nghiệm bao gồm đặt rầy non lên cây lúa con. Sau đó, theo dõi tỉ lệ sống sót của rầy, mức độ gây hại và chỉ số kháng rầy. Các giống lúa được phân loại thành kháng (K), kháng vừa (KV), nhiễm vừa (NV) và nhiễm nặng (NN). Việc này giúp nhanh chóng loại bỏ các giống lúa nhạy cảm. Các giống lúa thể hiện khả năng kháng tốt được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Đây là bước quan trọng để xác định vật liệu di truyền tiềm năng. Kết quả sàng lọc trong phòng thí nghiệm là cơ sở để chọn ra các giống lúa triển vọng. Chúng sẽ được thử nghiệm tiếp trên đồng ruộng. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của công tác chọn tạo giống lúa kháng rầy nâu.
3.3. Vai trò của di truyền trong lai tạo giống lúa mới
Di truyền kháng bệnh là nền tảng cho công tác lai tạo giống lúa mới. Các gen kháng rầy nâu được tìm thấy trong một số giống lúa hoang dã hoặc giống địa phương. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật lai tạo truyền thống hoặc công nghệ sinh học lúa. Mục tiêu là chuyển các gen kháng này vào các giống lúa năng suất cao. Quá trình lai tạo giống lúa đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức sâu rộng về di truyền. Việc kết hợp nhiều gen kháng (pyramiding genes) là chiến lược hiệu quả. Nó giúp tạo ra giống lúa có khả năng kháng phổ rộng và bền vững hơn. Công trình nghiên cứu này đóng góp vào việc nhận diện nguồn gen quý. Chúng cung cấp vật liệu khởi đầu cho các chương trình lai tạo. Đây là cách hiệu quả để bảo vệ an ninh lương thực.
IV.Thử nghiệm Đồng ruộng Giống Lúa Kháng Rầy Nâu Năng suất
Sau khi sàng lọc trong phòng thí nghiệm, các giống lúa tiềm năng được đưa ra thử nghiệm trên đồng ruộng. Thử nghiệm đồng ruộng là bước quan trọng để đánh giá toàn diện khả năng kháng rầy nâu và đặc điểm nông học lúa. Các giống được trồng trong điều kiện thực tế, chịu tác động của môi trường và quần thể rầy tự nhiên. Việc này giúp xác định tính ổn định của khả năng kháng. Đồng thời, năng suất, phẩm chất gạo của từng giống cũng được ghi nhận. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, chiều cao cây, số bông, số hạt trên bông đều được theo dõi. Mục tiêu là chọn ra giống lúa không chỉ kháng rầy mà còn có năng suất cao và chất lượng tốt. An ninh lương thực phụ thuộc vào sự thành công của các giống lúa mới này. Thử nghiệm đồng ruộng cung cấp dữ liệu thực tiễn, làm cơ sở cho việc khuyến cáo giống.
4.1. Đánh giá khả năng kháng rầy và sinh trưởng trên đồng ruộng
Các giống lúa được bố trí thử nghiệm theo các phương pháp thống kê chặt chẽ. Khả năng kháng rầy nâu được đánh giá định kỳ bằng cách quan sát mức độ gây hại. Chỉ số thiệt hại của rầy nâu được ghi nhận. Đồng thời, các đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây lúa cũng được theo dõi. Thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, đẻ nhánh hữu hiệu là những chỉ tiêu quan trọng. Sức sống của cây lúa dưới áp lực rầy nâu được đánh giá khách quan. Các giống thể hiện khả năng kháng tốt trong phòng thí nghiệm cần phải duy trì được đặc tính này trên đồng ruộng. Sự phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Thừa Thiên Huế cũng được xem xét. Kết quả đánh giá là cơ sở để lựa chọn giống lúa tối ưu.
4.2. Ảnh hưởng của giống lúa kháng rầy đến năng suất phẩm chất
Năng suất là yếu tố then chốt quyết định giá trị của giống lúa. Các giống lúa kháng rầy nâu cần phải đảm bảo năng suất ổn định, không thua kém giống truyền thống. Các chỉ tiêu năng suất như năng suất thực thu, năng suất lý thuyết, khối lượng 1000 hạt được đo đạc. Bên cạnh năng suất, phẩm chất gạo cũng rất quan trọng. Tỷ lệ gạo nguyên, tỷ lệ gạo xay, hàm lượng amylose, độ bạc bụng là những chỉ tiêu được đánh giá. Giống lúa kháng rầy tốt phải đáp ứng yêu cầu của thị trường về chất lượng gạo. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa khả năng kháng rầy và các đặc điểm năng suất, phẩm chất. Điều này giúp các nhà chọn tạo giống cân bằng giữa các mục tiêu. An ninh lương thực được cải thiện khi cả năng suất và chất lượng đều được đảm bảo.
4.3. Ứng dụng giống lúa kháng rầy trong sản xuất bền vững
Việc đưa các giống lúa kháng rầy nâu vào sản xuất là một phần của quản lý rầy nâu tổng hợp (IPM). Các giống này giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân và giảm ô nhiễm môi trường. Nông dân có thể giảm chi phí đầu tư vào thuốc trừ sâu. Sức khỏe người nông dân và người tiêu dùng được bảo vệ tốt hơn. Sản xuất lúa gạo trở nên bền vững hơn. Các chính sách khuyến khích nông dân sử dụng giống kháng rầy cần được xây dựng. Các giống lúa kháng rầy nâu góp phần ổn định sản xuất nông nghiệp. An ninh lương thực được đảm bảo lâu dài. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành nông nghiệp.
V.Ứng dụng Công nghệ Sinh học trong Lai tạo Giống Lúa
Công nghệ sinh học đã mở ra những chân trời mới trong việc lai tạo giống lúa kháng rầy nâu. Các kỹ thuật tiên tiến cho phép các nhà khoa học xác định, cô lập và chuyển gen kháng một cách chính xác. Ví dụ, kỹ thuật chuyển gen (genetic transformation) có thể đưa các gen kháng rầy từ các loài khác vào lúa. Kỹ thuật chỉnh sửa gen (CRISPR-Cas9) giúp cải thiện hoặc kích hoạt các gen kháng tự nhiên trong cây lúa. Điều này tăng cường khả năng chống chịu của cây lúa đối với Nilaparvata lugens. Công nghệ sinh học lúa không chỉ đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống. Nó còn tạo ra các giống lúa với đặc tính kháng bền vững hơn. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý rầy nâu. Các giống lúa được tạo ra bằng công nghệ sinh học góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu. Việc này đảm bảo nguồn cung cấp gạo ổn định trong tương lai.
5.1. Vai trò của công nghệ sinh học trong phát triển giống lúa
Công nghệ sinh học đóng vai trò trung tâm trong phát triển giống lúa kháng rầy nâu hiện đại. Các công cụ như đánh dấu phân tử (molecular markers) cho phép chọn lọc chính xác các cây con mang gen kháng. Điều này giảm đáng kể thời gian và công sức so với chọn lọc truyền thống. Nuôi cấy mô và tế bào giúp nhân nhanh các dòng vô tính ưu việt. Kỹ thuật chuyển gen cho phép đưa các gen kháng từ các nguồn khác vào lúa. Nó tạo ra khả năng kháng mới không có trong quần thể lúa tự nhiên. Công nghệ sinh học lúa giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền kháng bệnh. Nó cung cấp giải pháp tiên tiến để đối phó với sự tiến hóa của Nilaparvata lugens. Vai trò của nó là không thể phủ nhận trong việc bảo vệ an ninh lương thực.
5.2. Hướng phát triển cho công tác lai tạo giống lúa kháng rầy
Hướng phát triển trong lai tạo giống lúa kháng rầy nâu sẽ tập trung vào việc kết hợp đa gen kháng. Điều này tạo ra khả năng kháng phổ rộng, bền vững hơn trước các biotype rầy nâu mới. Nghiên cứu sâu hơn về di truyền kháng bệnh sẽ giúp phát hiện các gen kháng mới. Ứng dụng công nghệ sinh học lúa, đặc biệt là chỉnh sửa gen, sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Việc phát triển các giống lúa thích ứng với biến đổi khí hậu cũng là ưu tiên. Chúng không chỉ kháng rầy mà còn chịu hạn, chịu mặn tốt. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và chia sẻ nguồn gen là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho nông dân các giống lúa ưu việt. Chúng đảm bảo năng suất, chất lượng và bền vững môi trường. An ninh lương thực cho tương lai phụ thuộc vào những tiến bộ này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ NGUYỄN TIẾN LONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY NÂU (Nilaparvata lugens Stal) Ở THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ, NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ NGUYỄN TIẾN LONG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHÁNG RẦY NÂU (Nilaparvata lugens Stal) Ở THỪA THIÊN HUẾ CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN THỊ LỆ HUẾ, NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Tác giả luận án Nguyễn Tiến Long LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của PGS. Trần Đăng Hòa, PGS. Trần Thị Lệ, Lãnh đạo Đại học Huế, Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học, quý thầy, cô khoa Nông học, Viện nghiên cứu Phát triển, phòng Tổ chức – Hành chính; Lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học – Đại học Huế. UBND huyện Phú Vang, UBND thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế, Hợp tác xã Nông nghiệp Phú Đa 1, Hợp tác xã Nông nghiệp Hương An và các bạn bè đồng nghiệp gần xa,….Tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ tôi, người đã sinh thành, chịu nhiều vất vả để nuôi dưỡng tôi nên người và đặc biệt là người vợ hiền và các con tôi đã luôn động viên, giúp đỡ và cổ vũ tôi về tất cả mọi mặt để tôi cố gắng, phấn đấu hoàn thành luận án Tiến sĩ nông nghiệp này.
Xin trân trọng cảm ơn. Nguyễn Tiến Long KÝ HIỆU VIẾT TẮT BNNPTNT: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BPH: Rầy nâu BVTV: Bảo vệ thực vật Đ/C: Đối chứng D/R: Dài/rộng ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửu Long ĐX: Đông Xuân FAO: Food and Agriculture Organization (Tổ chức lương thực thế giới) HT: Hè Thu IPM: Intergrated Pest Managerment ( Quản lý dịch hại tổng hợp) IRRI: International Rice Research Institute (Viện nghiên cứu lúa gạo quốc tế) JA: axit jamonic K: Kháng kg: Kilôgam KV: Kháng vừa N/P/K: Đạm/Lân/Kali N: Nhiễm NN: Nhiễm nặng NSL: Ngày sau lây nhiễm NSLT: Năng suất lý thuyết NST: Nhiễm sắc thể NSTT: Năng suất thực thu NV: Nhiễm vừa P1000: Khối lượng 1000 hạt QCNV: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia SA: axit salicyclic SD: Độ lệch chuẩn SE: Sai số chuẩn SLN: Sau lây nhiễm TB: Trung Bình TCN: Tiêu chuẩn nghành TCNVN: Tiêu chuẩn quốc gia TGST: Thời gian sinh trưởng TLGN: Tỷ lệ gạo nguyên TLGX: Tỷ lệ gạo xay MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Ký hiệu viết tắt Mục lục Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình Trang MỞ ĐẦU:………………………………………………………………………. Tính cấp thiết của đề tài:……………………………………………………1 2. Mục tiêu của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Những đóng góp mới của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những nghiên cứu về sự phân bố và gây hại của rầy nâu. Sự phân bố rầy nâu và thiệt của chúng ở các vùng trồng lúa châu Á.
Phân loại rầy nâu. Triệu chứng gây hại. Đặc điểm sinh vật học và sinh thái học………………………………. Các yếu tố tác động đến sự phát sinh và gây hại của rầy nâu……….
Điều kiện khí hậu thời tiết:……………………………………. Sử dụng giống lúa không hợp lý. Gieo sạ dày. Bón phân không cân đối.
Sử dụng thuốc trừ sâu. Các biện pháp phòng trừ rầy nâu. Các biện pháp phòng. Các biện pháp trừ.
Những nghiên cứu về giống lúa kháng rầy nâu và cơ chế kháng của các giống lúa kháng. Những nghiên cứu về giống lúa kháng rầy nâu. Những nghiên cứu về cơ chế kháng rầy nâu. Các cơ chế liên quan đến bề mặt cây trồng.
Cơ chế phòng thủ của lúa đối với rầy. Kháng không ưa thích (non-preference/Antixenisis). Những nghiên cứu về sự thay đổi độc tính và biotype rầy nâu. Những nghiên cứu về mối quan hệ giữa dinh dưỡng và dịch hại trên cây lúa.
Những nghiên cứu về dinh dưỡng và tính kháng sâu hại. Thay đổi tình hình dịch hại do gia tăng lượng phân đạm. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp xác định biotype rầy nâu. Phương pháp thu thập và duy trì giống chuẩn kháng và giống chuẩn nhiễm. Phương pháp thu thập và nuôi rầy. Phương pháp xác định Biotype rầy nâu.
Phương pháp đánh giá khả năng kháng rầy nâu ở Thừa Thiên Huế đối với các giống lúa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và xác định gen kháng đối với một số giống có biểu hiện kháng rầy nâu. Phương pháp đánh giá tính kháng rầy nâu của các giống lúa trong phòng thí nghiệm. Phương pháp nhận diện sự có mặt của các gen kháng rầy nâu trong các giống lúa có biểu hiện kháng rầy nâu. Phương pháp đánh giá sinh trưởng, phát triển, năng suất, phẩm chất và khả năng kháng rầy nâu của một số giống tuyển chọn trên đồng ruộng.
Phương pháp đánh giá tính kháng rầy nâu, tình hình sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống lúa có biểu hiện kháng rầy nâu trên đồng ruộng. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu phẩm chất gạo của các giống lúa. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp kỹ thuật canh tác (mật độ, phân bón) đối với giống lúa kháng rầy nâu tại Thừa Thiên Huế. Phương pháp thí nghiệm về ảnh hưởng của mật độ gieo sạ hàng đối với giống lúa kháng rầy HP28 tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
Phương pháp thí nghiệm về ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón đối với giống lúa HP28 tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Điều kiện nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Xác định dòng sinh học (biotype) của rầy nâu ở Thừa Thiên Huế. Độc tính của quần thể rầy nâu ở Thừa Thiên Huế. Phản ứng của các giống lúa chuẩn kháng đối với quần thể rầy nâu ở Thừa Thiên Huế. Xác định Biotype rầy nâu ở Thừa Thiên Huế.
Đánh giá khả năng kháng rầy nâu và xác định gen kháng của các giống lúa đang sử dụng phổ biến và các giống lúa mới, nhập nội có triển vọng ở Thừa Thiên Huế. Đánh giá khả năng kháng rầy nâu ở Thừa Thiên Huế của các giống lúa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Kết quả đánh giá tính kháng bằng phương pháp ống nghiệm. Kết quả đánh giá tính kháng bằng phương pháp hộp mạ.
Tổng hợp tính kháng quần thể rầy nâu ở Thừa Thiên Huế của các giống lúa thí nghiệm. Xác định gen kháng rầy nâu của các giống lúa thí nghiệm ở Thừa Thiên Huế. Các cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả xác định gen kháng rầy nâu trong các giống lúa có biểu hiện kháng rầy nâu.
Đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất, phẩm chất và khả năng kháng rầy nâu của một số giống tuyển chọn tại Thừa Thiên Huế. Khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất và tình hình rầy nâu của các giống lúa kháng rầy tại Hương Trà, Thừa Thiên Huế. Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của các giống lúa kháng rầy nâu tại Hương Trà trong vụ Đông Xuân 2010 - 2011. Diến biến mật độ rầy nâu trên các giống lúa kháng rầy tại Hương Trà trong vụ Đông Xuân 2010 - 2011.
Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của các giống lúa kháng rầy nâu tại Hương Trà trong vụ Hè Thu 2011. Diến biến mật độ rầy nâu trên các giống lúa kháng rầy tại Hương Trà trong vụ Hè Thu 2011. Khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất và tình hình rầy nâu của các giống lúa kháng rầy tại Phú Vang, Thừa Thiên Huế. Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của các giống lúa kháng rầy nâu tại Phú Vang trong vụ Đông Xuân 2010 - 2011.
Diễn biến mật độ rầy nâu trên các giống lúa kháng rầy tại Phú Vang trong vụ Đông Xuân 2010 - 2011. Kết quả đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của giống lúa kháng rầy nâu tại Phú Vang trong vụ Hè Thu 2011. Diễn biến mật độ rầy nâu trên các giống lúa kháng rầy tại Phú Vang trong vụ Hè Thu 2011. Đánh giá chung mức độ nhiễm rầy nâu của các giống thí nghiệm.
Phẩm chất của các giống lúa kháng rầy nâu tại Thừa Thiên Huế. Chất lượng xay xát và chất lượng thương phẩm. Chất lượng dinh dưỡng. Ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật canh tác đối với giống lúa kháng rầy nâu ở Thừa Thiên Huế.
Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và tình hình rầy nâu của giống lúa HP28. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đến một số chỉ tiêu hình thái giống lúa HP28 tại Hương Trà, Thừa Thiên Huế. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đến khả năng đẻ nhánh của giống lúa HP28 tại Hương Trà, Thừa Thiên Huế. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với diễn biến mật độ rầy nâu trên giống lúa HP28 tại Hương Trà, Thừa Thiên Huế.
Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với diễn biến mật độ rầy nâu tại Hương Trà trong vụ Đông Xuân 2011 - 2012. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với diễn biến mật độ rầy nâu tại Hương Trà trong vụ Hè Thu 2012. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống lúa HP28 tại Hương Trà. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đến một số chỉ tiêu hình thái giống lúa HP28 tại Phú Vang, Thừa Thiên Huế.
Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đến khả năng đẻ nhánh của giống lúa HP28 tại Phú Vang, Thừa Thiên Huế. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với diễn biến mật độ rầy nâu trên giống lúa HP28 tại Phú Vang, Thừa Thiên Huế. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với diễn biến mật độ rầy nâu tại Phú Vang trong vụ Đông Xuân 2011 - 2012. Ảnh hưởng của mật độ gieo sạ đối với diễn biến mật độ rầy nâu tại Phú Vang trong vụ Hè Thu 2012.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu hiệu quả bền vững, nâng cao năng suất và chất lượng hạt.
Luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.