Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr xác định nhanh đồng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr xác định nhanh đồng thời bacillus anthracis và yersinia pestis. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ứng dụng kỹ thuật Multiplex PCR phát hiện mầm bệnh
- Số trang:
- 161 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ứng dụng kỹ thuật Multiplex PCR phát hiện mầm bệnh
Kỹ thuật Multiplex PCR đóng vai trò trọng yếu trong y học hiện đại và an ninh sinh học. Phương pháp này cho phép nhận diện nhanh các tác nhân gây bệnh nguy hiểm cao. Hai vi khuẩn Bacillus anthracis và Yersinia pestis thuộc nhóm nguy cơ khủng bố sinh học hàng đầu. Bệnh than và dịch hạch có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp. Tỷ lệ tử vong của các bệnh này rất cao nếu không điều trị kịp thời. Các phương pháp nuôi cấy truyền thống mất từ hai đến ba ngày. Kỹ thuật miễn dịch que thử nhanh lại có độ chính xác hạn chế. Quy trình xét nghiệm PCR đơn lẻ tốn kém thời gian và chi phí hóa chất. Do đó, việc ứng dụng kỹ thuật PCR đa mồi giúp sàng lọc mẫu bệnh phẩm nhanh chóng. Giải pháp này bảo đảm an toàn sinh học cấp hai với mẫu đã bất hoạt. Quy trình cung cấp kết quả tin cậy phục vụ kiểm soát dịch tễ kịp thời.
1.1. Thách thức chẩn đoán Bacillus anthracis và Yersinia pestis
Vi khuẩn Bacillus anthracis gây bệnh than tại nhiều vùng núi phía Bắc Việt Nam. Mầm bệnh Yersinia pestis gây dịch hạch vẫn tồn tại ở động vật gặm nhấm Tây Nguyên. Nguy cơ bùng phát dịch bệnh luôn tiềm ẩn trong cộng đồng. Phương pháp nuôi cấy chuẩn vàng đòi hỏi phòng xét nghiệm an toàn sinh học cấp ba. Nhân viên y tế phải trải qua đào tạo chuyên sâu và đối mặt nguy cơ phơi nhiễm. Ngoài ra, việc xác định các chủng vi khuẩn thiếu plasmid độc lực gặp nhiều khó khăn. Một số chủng tự nhiên mất plasmid pXO1 hoặc pXO2 ở vi khuẩn than. Vi khuẩn dịch hạch có thể thiếu plasmid pPCP1 hoặc pMT1 trong cấu trúc di truyền. Các xét nghiệm thông thường dễ đưa ra kết luận sai lệch về độc lực thực tế. Chẩn đoán thiếu chính xác dẫn đến phác đồ điều trị không hiệu quả.
1.2. Nhu cầu cấp thiết về công nghệ xét nghiệm đồng thời
Khả năng khuếch đại nhiều đoạn gen đồng thời là yêu cầu cấp thiết trong kiểm nghiệm. Khi xảy ra sự cố nghi ngờ khủng bố sinh học, mẫu môi trường cần được phân tích tức thì. Việc thực hiện nhiều phản ứng đơn lẻ làm chậm trễ thời gian ứng phó khẩn cấp. Kỹ thuật Multiplex PCR giúp tích hợp nhiều cặp mồi trong một ống nghiệm duy nhất. Quy trình này phân tích trọn vẹn đặc điểm di truyền của cả hai mầm bệnh nguy hiểm. Hệ thống giúp giảm đáng kể lượng hóa chất tiêu hao và công lao động. Thử nghiệm trên các mẫu bất hoạt giúp hạ thấp yêu cầu phòng an toàn sinh học xuống cấp hai. Công nghệ hỗ trợ đưa ra quyết định cách ly và điều trị chính xác ngay từ giai đoạn đầu.
II. Phương pháp thiết kế mồi Multiplex nhận diện gen đích
Quá trình thiết kế mồi Multiplex quyết định trực tiếp đến sự thành bại của phản ứng. Các cặp mồi cần có tính đặc hiệu tuyệt đối với trình tự gen mục tiêu. Nghiên cứu tập trung lựa chọn sáu cặp mồi tương ứng cho hai tác nhân vi khuẩn. Hệ thống khuếch đại đồng thời bảy sản phẩm gen bao gồm cả đoạn chứng nội sinh. Cấu trúc mồi phải bảo đảm tính tương đồng cao về các thông số nhiệt động học. Chiều dài mồi thường dao động từ mười tám đến hai mươi lăm nucleotide. Tỷ lệ hàm lượng guanine và cytosine được duy trì ở mức cân bằng từ bốn mươi đến sáu mươi phần trăm. Các đoạn mồi không được chứa trình tự bổ sung nội tại để tránh tạo cấu trúc kẹp tóc. Thiết kế chuẩn xác giúp phản ứng khuếch đại diễn ra đồng đều giữa các đoạn gen.
2.1. Lựa chọn gen mục tiêu trên nhiễm sắc thể và plasmid
Phản ứng nhắm vào các gen chỉ thị đặc trưng của từng chủng vi khuẩn. Đối với vi khuẩn Bacillus anthracis, ba đoạn gen được lựa chọn bao gồm vrrA, pagA và capA. Gen vrrA nằm trên nhiễm sắc thể giúp định danh loài chính xác. Gen pagA thuộc plasmid pXO1 mã hóa kháng nguyên bảo vệ gây độc. Gen capA thuộc plasmid pXO2 chịu trách nhiệm tổng hợp vỏ nang bảo vệ vi khuẩn. Đối với Yersinia pestis, ba gen mục tiêu gồm ypo2088, pla và caf1. Gen ypo2088 định vị trên nhiễm sắc thể của vi khuẩn dịch hạch. Gen pla thuộc plasmid pPCP1 và gen caf1 thuộc plasmid pMT1 mang yếu tố độc lực quyết định. Việc phát hiện đồng thời các gen này giúp đánh giá toàn diện mức độ nguy hiểm của chủng vi khuẩn.
2.2. Kiểm soát hiện tượng bắt cặp giả primer dimer giữa các mồi
Sự hiện diện của nhiều cặp mồi trong cùng một giếng phản ứng tạo ra tương tác phức tạp. Hiện tượng bắt cặp giả primer-dimer là nguyên nhân chính gây thất thoát mồi tự do. Cấu trúc dimer làm suy giảm tín hiệu huỳnh quang và giảm hiệu suất khuếch đại mục tiêu. Các công cụ tin sinh học chuyên sâu được sử dụng để phân tích năng lượng liên kết Gibbs. Trình tự đầu ba phẩy của mồi không được bổ sung lẫn nhau giữa các cặp. Kích thước các sản phẩm PCR được tính toán phân tách rõ ràng trên bản điện di. Độ chênh lệch kích thước giữa các vạch sản phẩm tối thiểu từ ba mươi cặp bazơ trở lên. Quy trình sàng lọc nghiêm ngặt loại bỏ hoàn toàn các cấu trúc lai không mong muốn.
III. Giải pháp tối ưu hóa phản ứng PCR đa mồi trong chẩn đoán
Quy trình tối ưu hóa phản ứng PCR đa mồi đòi hỏi khảo sát đa biến số thực nghiệm. Mỗi cặp mồi có động học liên kết và hiệu suất nhân bản khác nhau. Nồng độ ion magiê đóng vai trò xúc tác trực tiếp cho hoạt tính của enzyme DNA polymerase. Nồng độ magiê clorua được tinh chỉnh trong khoảng từ một phẩy năm đến ba milimol. Nồng độ các nucleotide triphosphate dNTP được duy trì đồng đều để tránh ức chế phản ứng. Nồng độ từng cặp mồi được cân bằng riêng biệt nhằm tạo độ đậm vạch đồng đều. Thời gian kéo dài chu kỳ nhiệt được thiết lập phù hợp với sản phẩm có kích thước dài nhất. Các chất phụ gia hỗ trợ như dimethyl sulfoxide hoặc betaine được bổ sung khi cần thiết. Quá trình chuẩn hóa mang lại tính lặp lại cao cho toàn bộ quy trình xét nghiệm.
3.1. Điều chỉnh nhiệt độ gắn mồi annealing và nồng độ hóa chất
Nhiệt độ gắn mồi annealing là yếu tố then chốt quyết định độ chính xác của phản ứng. Nhiệt độ nóng chảy Tm của tất cả các cặp mồi được thiết kế chênh lệch dưới hai độ C. Dải nhiệt độ annealing gradient từ năm mươi hai đến sáu mươi hai độ C được khảo sát. Mức nhiệt độ tối ưu được xác định nhằm bảo đảm mọi đoạn mồi bắt cặp hoàn hảo. Nhiệt độ quá cao làm giảm hiệu suất gắn mồi vào khuôn mẫu di truyền. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp dễ sinh ra các sản phẩm phụ không đặc hiệu. Hoạt tính enzyme Taq polymerase được kích hoạt qua bước biến tính ban đầu ở chín mươi lăm độ C. Số lượng chu kỳ khuếch đại được giới hạn ở ba mươi lăm chu kỳ để tránh bão hòa nền.
3.2. Tích hợp nội chứng kiểm tra internal control chính xác
Phản ứng PCR lâm sàng luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện kết quả âm tính giả. Nguyên nhân xuất phát từ các chất ức chế có trong mẫu bệnh phẩm hoặc lỗi thao tác. Việc bổ sung nội chứng kiểm tra internal control là tiêu chuẩn bắt buộc của xét nghiệm. Một đoạn plasmid tái tổ hợp nhân tạo được đưa vào hỗn dịch phản ứng với nồng độ xác định. Cặp mồi đặc hiệu khuếch đại gen nội chứng cùng lúc với các gen đích của vi khuẩn. Sự xuất hiện của vạch chứng nội khẳng định enzyme và hệ thống phản ứng hoạt động bình thường. Mẫu chỉ được kết luận âm tính khi vạch nội chứng hiển thị rõ nét trên bản phân tích. Thiết kế này nâng cao độ tin cậy tuyệt đối cho chẩn đoán y khoa.
IV. Đánh giá độ nhạy phân tích và giới hạn phát hiện LOD
Việc kiểm tra độ nhạy phân tích và các chỉ số giá trị chẩn đoán là bước bắt buộc. Nghiên cứu thực hiện đánh giá kỹ thuật trên các chủng chuẩn quốc tế và chủng phân lập thực địa. Hệ thống xét nghiệm phải phân biệt rõ ràng giữa các tác nhân độc lực và chủng lành tính. Kỹ thuật PCR đa mồi giúp loại bỏ nguy cơ kết luận dương tính giả do nhầm lẫn loài. Đồng thời, phương pháp ngăn chặn hiện tượng bỏ sót các biến thể vi khuẩn thiếu plasmid. Giới hạn phát hiện LOD được xác lập thông qua chuỗi pha loãng mẫu chuẩn độ chính xác cao. Kết quả cho thấy phương pháp đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của xét nghiệm sinh học phân tử. Thời gian trả kết quả được rút ngắn xuống dưới bốn giờ kể từ khi nhận mẫu.
4.1. Xác định độ đặc hiệu phân tích trên các chủng vi khuẩn
Thử nghiệm độ đặc hiệu phân tích được tiến hành trên nhiều loài vi khuẩn có họ hàng gần. Các chủng đối chứng âm bao gồm Bacillus cereus, Bacillus subtilis và Yersinia enterocolitica. Kết quả phản ứng không xuất hiện bất kỳ sản phẩm khuếch đại chéo nào ngoài ý muốn. Các vạch điện di hiển thị rõ nét tại đúng kích thước phân tử đã tính toán trước. Kỹ thuật nhận diện chính xác các chủng vi khuẩn thiếu một phần hệ gen độc lực. Sự khác biệt về hình thái vạch gen cho phép phân tầng mức độ nguy cơ của từng mẫu xét nghiệm. Độ đặc hiệu đạt một trăm phần trăm đối với toàn bộ các chủng vi sinh vật thử nghiệm. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để triển khai kỹ thuật tại các cơ sở kiểm tế dự phòng.
4.2. Khảo sát giới hạn phát hiện LOD trên mẫu sinh học thực tế
Chỉ số giới hạn phát hiện LOD được xác định bằng phương pháp pha loãng bậc mười liên tiếp. Hàm lượng DNA khuôn mẫu được chuẩn hóa từ mức picogram đến femtogram trên mỗi microlit. Phản ứng thể hiện độ nhạy cao ngay cả khi mật độ tế bào vi khuẩn trong mẫu rất thấp. Kỹ thuật được kiểm chứng trên các nền mẫu sinh học đa dạng như máu, đờm và mẫu đất môi trường. Quy trình tách chiết DNA kết hợp với PCR đa mồi giúp loại bỏ triệt để các chất gây ức chế. Hiệu suất khuếch đại duy trì ổn định qua nhiều lần lặp lại độc lập. Chi phí chẩn đoán giảm hơn một nửa so với việc thực hiện nhiều xét nghiệm PCR đơn lẻ. Phương pháp hoàn toàn sẵn sàng cho nhiệm vụ ứng phó khẩn cấp với các mối đe dọa sinh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
This request was blocked by Gemini's filters. They can occasionally trigger by mistake on safe coding, security, or biology-related queries. Please try rephrasing your prompt. You can send feedback or read more about our policies here.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bacillus anthracis và Yersinia pestis là hai loài vi khuẩn gây bệnh tối nguy hiểm tương ứng là bệnh than và dịch hạch, từng gây nên nỗi kinh hoàng trong lịch sử loài người, có thể bị lợi dụng làm vũ khí sinh học. Bởi tính chất dễ lây truyền và tỷ lệ tử vong cao qua đường hô hấp, theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention, USA - CDC), B. pestis được phân loại là những tác nhân khủng bố sinh học nhóm A (nhóm các tác nhân sinh học tối nguy hiểm). anthracis còn xuất hiện rải rác ở các tỉnh miền núi phía Bắc, trong khi Y.
pestis vẫn tồn tại trên một số loài gặm nhấm ở khu vực Tây Nguyên và có thể bùng phát thành dịch bất kỳ lúc nào. Mặt khác, chúng ta cần có phương án ứng phó nhanh, kịp thời trong phòng chống khủng bố sinh học. Trong một vụ tấn công nghi ngờ có khủng bố sinh học hay mẫu môi trường nghi nhiễm các mầm bệnh này, việc phát hiện nhanh, chính xác tác nhân sinh học là một trong những yếu tố quyết định đến sức khỏe cộng đồng và an ninh quốc gia. Việc sàng lọc nhanh những mẫu nghi ngờ giúp kiểm soát sự lây lan và đảm bảo điều trị chính xác.
Phương pháp nuôi cấy truyền thống được xem là “tiêu chẩn vàng” trong xác định B. Tuy nhiên, mặc dù có độ nhạy cao, phương pháp này đòi hỏi thời gian 2 - 3 ngày, một số trường hợp độ đặc hiệu không cao, cần tiến hành các thử nghiệm bổ sung. Ngoài ra, phương pháp nuôi cấy cần tiến hành ở điều kiện phòng an toàn sinh học cấp 3 (Biosafety level 3, BSL-3) với nhân viên được đào tạo và có kinh nghiệm. Các phương pháp miễn dịch được nghiên cứu dưới dạng các que thử nhanh rất thuận tiện nhưng độ nhạy, độ đặc hiệu thấp.
Do đó, các phương pháp này khó ứng dụng trong chẩn đoán trên thực địa và phòng chống khủng bố sinh học. Hiện nay, đã có một số kỹ thuật dựa trên PCR dùng để xác định nhanh và chính xác B. anthracis cũng như Y. pestis được phát triển với những ưu điểm nổi bật như độ nhạy, độ đặc hiệu cao và có thể thực hiện với các mẫu đã bất hoạt (nên chỉ 2 cần thực hiện ở điều kiện phòng an toàn sinh học cấp 2).
Tuy nhiên, hầu hết các kỹ thuật này chỉ phát hiện một loại plasmid độc lực với từng tác nhân nên không phát hiện được các trường hợp chủng thiếu một trong các plasmid trên. anthracis trong tự nhiên, để chẩn đoán chính xác những chủng gây bệnh, ngoài gen đặc trưng trên nhiễm sắc thể, cần chỉ ra được sự có mặt đầy đủ của hai plasmid độc lực là pXO1 và pXO2. Trong thực tế có những chủng B. anthracis thiếu một trong hai plasmid trên nên khả năng gây bệnh thay đổi.
pestis chứa hai plasmid liên quan đến tính độc là pPCP1 và pMT1 với các gen đặc trưng tương ứng. Do đó, các kỹ thuật này có thể không đánh giá được đầy đủ tình trạng độc lực của B. pestis và phải phụ thuộc vào thiết bị chuyên dụng đắt tiền nhưng vẫn có thể bỏ sót chẩn đoán, chưa đề cập đến là chúng có thể không phù hợp với một số chủng trong nước. Ở Việt Nam, việc sử dụng các kỹ thuật dựa trên PCR để chẩn đoán B.
pestis đã được một số tác giả công bố, tuy nhiên những nghiên cứu này chỉ mới dừng ở việc thiết kế kỹ thuật PCR để chẩn đoán từng loại vi khuẩn trên. Điều này có nghĩa là trong thực tế khi bệnh dịch xảy ra mà chưa biết tác nhân nào được sử dụng, nếu dùng PCR với tác nhân thứ nhất cho kết quả âm tính thì phải dùng PCR lần thứ hai với tác nhân khác, như vậy đòi hỏi thời gian và kinh phí. Do đó, kỹ thuật PCR đa mồi (multiplex PCR - mPCR) có thể xác định chính xác đồng thời hai loại tác nhân B. pestis là một lựa chọn khả thi.
Xuất phát từ những vấn đề trên, luận án: “Nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh đồng thời Bacillus anthracis và Yersinia pestis” được thực hiện với hai mục tiêu: - Phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh đồng thời B. - Đánh giá khả năng phát hiện của kỹ thuật multiplex PCR trên các bộ mẫu chuẩn và các chủng phân lập. 3 Đóng góp mới của luận án Luận án là công trình đầu tiên ở Việt Nam đã thành công trong nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex PCR xác định nhanh đồng thời B. Kỹ thuật multiplex PCR với 6 cặp mồi được thiết kế, tối ưu cho phép khuếch đại đồng thời 7 sản phẩm bao gồm: 3 gen đích là vrrA (thuộc nhiễm sắc thể), pagA (thuộc plasmid pXO1), capA (thuộc plasmid pXO2) của B.
anthracis; và 3 gen đích là ypo2088 (thuộc nhiễm sắc thể), pla (thuộc plasmid pPCP1), caf1 (thuộc plasmid pMT1) của Y. pestis, cùng 1 gen chứng nội tại là plasmid tái tổ hợp để xác minh kết quả chẩn đoán. Do đó, khắc phục được hiện tượng dương tính giả đối với trường hợp các chủng vi khuẩn B. pestis không đầy đủ độc lực, phân biệt với chủng gây bệnh, giúp giảm giá thành chẩn đoán so với việc phải thực hiện các lần PCR riêng rẽ, rút ngắn thời gian chẩn đoán.
4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ VI KHUẨN B. Tổng quan về vi khuẩn B. Đặc điểm sinh học B.
anthracis là trực khuẩn thuộc chi Bacillus, họ Bacillaceae. Chi Bacillus gồm các vi khuẩn Gram dương sinh bào tử, đa số không gây bệnh, một số gây nhiễm trùng nhiễm độc thức ăn (Bacillus cereus), một số có lợi cho con người (Bacillus subtilis, Bacillus thuringiensis, Bacillus mycoides). Đặc điểm hình thái, tính chất sinh lý, sinh hoá, tính chất nuôi cấy của các loài thuộc chi Bacillus rất giống nhau. anthracis có đặc điểm khác biệt với các loài trực khuẩn hiếu khí sinh bào tử khác, đó là có plasmid pXO1 mã hóa cho ngoại độc tố và plasmid pXO2 mã hoá protein vỏ.
anthracis hình thẳng, hai đầu vuông, kích thước từ 11,51,58 µm, thường xếp thành từng chuỗi dài (Hình 1. Ở ngoại cảnh hoặc trong môi trường nuôi cấy, vi khuẩn hình thành bào tử nằm giữa thân và không làm thay đổi hình dạng tế bào. Trên động vật bị bệnh hoặc môi trường nuôi cấy đặc biệt, vi khuẩn có vỏ, không di động (Lê Thu Hồng, 2011; Christine, 2015). anthracis trên tiêu bản nhuộm Gram từ bệnh phẩm máu (Nguồn: Christine, 2015) 5 B.
anthracis dễ sinh trưởng trên các môi trường nuôi cấy thông thường, nhiệt độ thích hợp là 37C, pH 6,9 - 7,0. Trên môi trường thạch thường, vi khuẩn mọc thành khuẩn lạc dạng R (Rough - dạng xù xì), đường kính 4 - 5 mm, màu trắng ngà, bờ không đều, rất dai, bám chặt vào bề mặt môi trường. Trên môi trường thạch máu cừu, vi khuẩn phát triển thành khuẩn lạc không làm tan máu, khuẩn lạc khi được phóng đại vài chục lần có hình thể như búi tóc xoăn hoặc bờm sư tử (Hình 1. Vi khuẩn mọc không làm đục trên môi trường lỏng, tạo cặn như bông lắng xuống đáy, lắc không tan.
Tính chất lên men đường của B. anthracis bao gồm: Lên men không sinh hơi với các đường glucose, manitol, saccarose, không lên men đường salicin, làm lỏng gelatin, đông huyết tương, không mọc trên môi trường thạch Mac Conkey (Geo, 2013). anthracis trên môi trường thạch máu cừu (Nguồn: Christine, 2015) Thể sinh dưỡng của B. anthracis có sức đề kháng không cao, bị diệt ở điều kiện nhiệt độ 60°C trong 30 phút, ở 100°C trong 5 phút và những chất khử trùng thông thường.
Thể bào tử có sức đề kháng rất cao, tồn tại trong điều kiện tự nhiên nhiều năm, có thể tới vài chục năm mà vẫn còn khả năng gây bệnh (Geo, 2013). Tuy nhiên, bào tử có thể bị phá hủy bởi hấp ướt ở điều kiện 121°C sau 20 phút (Fasanella, 2003). Độc lực của B. anthracis được tạo thành bởi 2 yếu tố chính đó là ngoại độc tố và protein vỏ.
Ngoại độc tố của B. anthracis hợp thành từ 3 yếu tố riêng biệt được mã hóa bởi plasmid pXO1. Yếu tố gây phù làm ức chế chức năng của bạch cầu đa nhân 6 trung tính, yếu tố bảo vệ giúp độc tố xâm nhập vào tế bào chủ và yếu tố gây chết làm tăng hoạt hóa đại thực bào, hoạt hóa quá trình đốt oxy, giải phóng cytokin, bất hoạt protein kinase (Lê Thu Hồng, 2011; Jang, 2011). Protein vỏ có bản chất là chuỗi trùng hợp axit poly-D-glutamic mà sự tổng hợp của nó liên quan đến sự xuất hiện của plasmid pXO2.
Plasmid này có thể truyền từ loài có khả năng hình thành vỏ sang loài không có khả năng này (Jang, 2011; Lê Thu Hồng, 2011; Christine, 2015). Những chủng không có khả năng hình thành vỏ cũng mất khả năng gây bệnh và thường được dùng để chế tạo vắc xin (Okinaka, 2014). Bản thân protein vỏ không gây độc nhưng có chức năng bảo vệ vi khuẩn do có khả năng chống lại phức hợp bổ thể và hiện tượng thực bào của bạch cầu. Vỏ của vi khuẩn có thể được hình thành ở động vật mắc bệnh hoặc trên môi trường nuôi cấy ở điều kiện khí trường CO2 5%, được phát hiện bằng các phương pháp như: Nhuộm mực tàu, kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang.
Đây cũng là những phương pháp để phân biệt B. thuringiensis bởi chúng đều không có khả năng tổng hợp vỏ. Với những chủng B. anthracis không có plasmid pXO2, thành tế bào xuất hiện lớp S-layer (Surface layer), gồm 2 loại protein là EA1 (Extractable Antigen 1- Kháng nguyên có thể tách chiết) và Sap (Surface array protein- Protein bề mặt), được mã hóa bởi các gen trên nhiễm sắc thể.
Đây là một dạng siêu cấu trúc xuất hiện phổ biến ở một số đơn bào nguyên thủy và các vi khuẩn khác. Lớp S-layer được cho là có vai trò quan trọng trong mối liên hệ giữa vi khuẩn và môi trường bên ngoài, đảm bảo hình dạng vi khuẩn và là nơi gắn kết của các phage. Ngoài ra, S-layer còn có vai trò giúp vi khuẩn chống lại tác động của bổ thể và thay đổi khả năng tiếp cận của đại thực bào vật chủ (Fouet, 1999). Đặc điểm hệ gen Hệ gen của B.
anthracis gồm 1 nhiễm sắc thể dạng vòng và 2 plasmid độc lực là pXO1, pXO2. Hệ gen với hàm lượng nucleotide AT cao, GC chỉ chiếm khoảng 35%. Điều này cho thấy DNA của B. anthracis có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn các loài khác.
Các plasmid tương đối lớn và mã hóa cho nhiều gen khác nhau, 7 nhưng quan trọng nhất là các gen mã hóa cho ngoại độc tố và protein vỏ. Plasmid pXO1 chứa các gen độc tố quan trọng là pagA, lef và cyaA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/pestis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr xác định nhanh đồng thời bacillus anthracis và yersinia pestis. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kỹ thuật multiplex pcr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.