Luận án nghiên cứu phối hợp esterase và hệ enzyme thủy phân từ nấm
Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học nâng cao hiệu quả xử lý trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Luan An
Luận án
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bioethanol và chuyển hóa sinh khối lignocellulose
- Số trang:
- 152 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bioethanol và chuyển hóa sinh khối lignocellulose
Nhu cầu năng lượng toàn cầu không ngừng tăng. Năng lượng sinh học là giải pháp thay thế hiệu quả. Bioethanol đặc biệt quan trọng, được chính phủ khuyến khích sử dụng rộng rãi, thúc đẩy mạnh mẽ sản xuất. Nguyên liệu truyền thống bao gồm tinh bột và đường. Tuy nhiên, sinh khối lignocellulose từ phụ phẩm nông nghiệp mang tiềm năng lớn. Chúng bao gồm rơm lúa, bã mía, thân ngô, rất dồi dào. Hiện tại, chúng thường được xử lý kém hiệu quả. Cấu trúc phức tạp của lignocellulose gây khó khăn lớn. Việc chuyển hóa sinh học đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Đây là rào cản chính cho sản xuất bioethanol thế hệ II. Phương pháp hóa học, hóa lý truyền thống có hạn chế. Xúc tác sinh học cung cấp giải pháp. Enzyme từ nấm phân hủy hiệu quả lignocellulose. Chúng giải phóng các đơn vị đường cần thiết. Đây là chìa khóa cho quá trình lên men bioethanol. Enzyme mang lại lợi ích môi trường rõ rệt. Enzyme không ảnh hưởng an ninh lương thực quốc gia.
1.1. Nhu cầu năng lượng sinh học bioethanol
Nhu cầu năng lượng thế giới luôn cấp thiết. Năng lượng sinh học, đặc biệt bioethanol, nổi lên như một xu thế. Chính phủ đã ban hành quyết định sử dụng xăng E5. Điều này làm tăng mạnh nhu cầu sản xuất bioethanol. Nguồn nguyên liệu truyền thống từ tinh bột và đường đang được sử dụng. Tuy nhiên, việc khai thác nguồn sinh khối lignocellulose thế hệ II rất tiềm năng.
1.2. Thách thức từ sinh khối lignocellulose
Sinh khối lignocellulose rất phong phú, từ phụ phẩm nông nghiệp. Các loại như rơm lúa, bã mía, thân cây ngô chưa được tận dụng hiệu quả. Cấu trúc phức tạp của lignocellulose là rào cản. Nó gây khó khăn cho chuyển hóa sinh học. Vấn đề này hạn chế sản xuất các sản phẩm có giá trị cao.
1.3. Vai trò enzyme trong chuyển hóa sinh khối
Các phương pháp chuyển hóa truyền thống có nhiều hạn chế. Hướng đi mới là sử dụng xúc tác sinh học. Enzyme từ nấm đóng vai trò quan trọng. Chúng có khả năng phân hủy tốt lignocellulose. Enzyme giải phóng đường đơn cần thiết cho lên men bioethanol. Điều này vừa tận dụng nguyên liệu, vừa bảo vệ môi trường.
II. Hệ enzyme phối hợp Tác dụng hiệp đồng xúc tác sinh học
Enzyme đơn lẻ thường hoạt động kém. Đặc biệt trên cơ chất phức tạp như lignocellulose. Hệ enzyme phối hợp mang lại hiệu quả cao hơn. Enzyme đa thành phần tạo tác dụng hiệp đồng. Chúng phá vỡ cấu trúc sinh khối mạnh mẽ. Điều này tăng cường tốc độ, mức độ chuyển hóa. Cải thiện hiệu suất enzyme là mục tiêu chính của nghiên cứu này. Nghiên cứu tập trung vào "enzyme cocktail". Hỗn hợp này bao gồm enzyme esterase. Esterase gồm acetyl esterase và feruloyl esterase. Chúng hỗ trợ enzyme thủy phân mạch chính. Các enzyme thủy phân như cellulase, xylanase tấn công lõi lignocellulose. Phối hợp này giúp phân hủy cấu trúc polymer phức tạp hơn. Hệ enzyme phối hợp tăng cường khả năng chuyển hóa. Chúng biến lignocellulose thành đường đơn. Các đường C5 và C6 này dễ dàng lên men. Khả năng lên men sau thủy phân là yếu tố quan trọng. Đánh giá hiệu quả này giúp định hướng ứng dụng. Nghiên cứu này chứng minh tác dụng hiệp đồng enzyme.
2.1. Lợi ích của enzyme đa thành phần
Enzyme đơn lẻ gặp khó khăn khi phân hủy lignocellulose. Enzyme đa thành phần tạo ra tác dụng hiệp đồng. Chúng có thể tấn công đồng thời nhiều vị trí. Điều này giúp tăng cường đáng kể hiệu quả chuyển hóa. Enzyme phối hợp cải thiện khả năng phân hủy sinh học.
2.2. Các loại enzyme chính tham gia phối hợp
Luận án tập trung vào "enzyme cocktail". Hỗn hợp này bao gồm esterase (acetyl esterase, feruloyl esterase). Chúng phối hợp với cellulase và xylanase. Esterase hỗ trợ enzyme thủy phân mạch chính. Điều này giúp phá vỡ các cấu trúc polymer phức tạp của lignocellulose.
2.3. Hiệu quả chuyển hóa cao hơn với hệ enzyme
Hệ enzyme phối hợp tăng cường khả năng chuyển hóa sinh học. Chúng biến đổi sinh khối lignocellulose thành đường đơn C5 và C6. Các đường này có khả năng lên men cao. Nghiên cứu đánh giá khả năng lên men dịch đường sau thủy phân. Mục tiêu là sản xuất bioethanol hiệu quả.
III. Cải thiện hiệu suất enzyme trong phân hủy sinh học
Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân lập các chủng nấm. Các chủng này được sàng lọc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tuyển chọn nấm có khả năng sinh tổng hợp enzyme. Đặc biệt enzyme carbohydrate esterase như feruloyl esterase (FAE) và acetyl esterase (AE) được quan tâm. Đây là nguồn xúc tác sinh học đa dạng, đầy tiềm năng. Sau đó, enzyme hoạt tính được sinh tổng hợp. Chúng được tinh sạch cẩn thận từ môi trường nuôi cấy nấm. Đặc tính của enzyme tinh sạch được xác định chi tiết. Việc này bao gồm pH tối ưu, nhiệt độ tối ưu, độ bền. Hiểu rõ đặc tính giúp tối ưu hóa hoạt tính enzyme trong các điều kiện thực tế. Vật liệu lignocellulose được chuyển hóa thành đường. Quá trình này sử dụng cả đơn enzyme và "enzyme cocktail". Hoạt tính cellulase/xylanase và esterase xúc tác hiệp đồng được nghiên cứu. Quy trình chuyển hóa được tối ưu hóa liên tục. Điều này nhằm đạt hiệu quả phân hủy sinh học cao nhất.
3.1. Phân lập sàng lọc chủng nấm tiềm năng
Nghiên cứu tiến hành phân lập, sàng lọc nấm. Mục tiêu là tìm chủng nấm có khả năng sinh tổng hợp enzyme. Đặc biệt là carbohydrate esterase (FAE, AE). Đây là bước quan trọng để khai thác nguồn xúc tác sinh học đa dạng, phong phú.
3.2. Sinh tổng hợp đặc tính enzyme tinh sạch
Enzyme hoạt tính được sinh tổng hợp và tinh sạch. Việc này từ môi trường nuôi cấy các chủng nấm được chọn. Đặc tính của enzyme tinh sạch được xác định. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế và điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme.
3.3. Tối ưu hóa quá trình phân hủy sinh học
Vật liệu lignocellulose được chuyển hóa thành đường đơn. Quá trình sử dụng cả đơn enzyme và "enzyme cocktail". Hoạt tính cellulase/xylanase và esterase xúc tác hiệp đồng. Quy trình chuyển hóa được tối ưu hóa nhằm cải thiện hiệu suất enzyme tối đa.
IV. Tối ưu hóa hoạt tính enzyme cho ứng dụng công nghiệp
Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa quy trình chuyển hóa. Mục tiêu là biến đổi sinh khối lignocellulose hiệu quả nhất. Điều này bao gồm tối ưu các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme. Tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, tăng tính kinh tế. Dịch đường sau chuyển hóa được sử dụng trực tiếp. Chúng được lên men thành bioethanol. Quá trình này được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm. Đánh giá hiệu suất sản xuất bioethanol là bước quan trọng. Nó chứng minh tính khả thi của công nghệ ở quy mô lớn hơn. Nghiên cứu này góp phần phát triển nhiên liệu sạch. Enzyme sinh học là chìa khóa cho công nghệ xanh. Enzyme giảm thiểu ô nhiễm môi trường do xử lý sinh khối truyền thống. Chúng tận dụng hiệu quả phụ phẩm nông nghiệp, tạo giá trị kinh tế bền vững. Ứng dụng enzyme công nghiệp trong lĩnh vực này đang phát triển mạnh mẽ.
4.1. Quy trình tối ưu chuyển hóa lignocellulose
Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa quy trình chuyển hóa. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao nhất trong việc biến đổi sinh khối lignocellulose. Điều này bao gồm tối ưu các điều kiện phản ứng. Tối ưu hóa giúp tăng cường hoạt tính enzyme và giảm chi phí.
4.2. Sản xuất bioethanol quy mô phòng thí nghiệm
Dịch đường thu được sau chuyển hóa được sử dụng. Chúng được lên men để sản xuất bioethanol. Quá trình này được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm. Đánh giá hiệu suất sản xuất là bước quan trọng. Nó chứng minh tính khả thi của công nghệ.
4.3. Ứng dụng enzyme trong công nghệ xanh
Nghiên cứu đóng góp vào phát triển năng lượng sinh học sạch. Enzyme sinh học là giải pháp thân thiện môi trường. Chúng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng enzyme công nghiệp.
V. Cơ chế phối hợp enzyme đa thành phần sản xuất bioethanol
"Enzyme cocktail" hoạt động thông qua cơ chế phối hợp phức tạp. Các enzyme esterase chuẩn bị bề mặt lignocellulose ban đầu. Chúng loại bỏ các nhóm acetyl, feruloyl khỏi cấu trúc. Điều này giúp enzyme thủy phân mạch chính tiếp cận dễ dàng hơn. Enzyme cellulase, xylanase sau đó phá vỡ các polymer chính. Đây là tác dụng hiệp đồng quan trọng, tối ưu hóa quá trình phân hủy. Mục tiêu chính là thu nhận đường đơn fermentable. Hexose (C6) và pentose (C5) là sản phẩm mong muốn. Các đường này là nguyên liệu trực tiếp cho quá trình lên men bioethanol. Chuyển hóa hiệu quả là tiền đề sản xuất bioethanol bền vững. Nghiên cứu hướng tới khai thác đa dạng xúc tác sinh học. Enzyme từ nấm là nguồn tài nguyên quý giá. Chúng giúp chuyển hóa hiệu quả sinh khối lignocellulose. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất bioethanol bền vững. Điều này giải quyết vấn đề năng lượng và môi trường một cách toàn diện.
5.1. Cơ chế hoạt động của enzyme cocktail
"Enzyme cocktail" hoạt động thông qua cơ chế phối hợp. Esterase làm thay đổi cấu trúc lignocellulose. Chúng giúp các enzyme thủy phân mạch chính tiếp cận dễ hơn. Đây là tác dụng hiệp đồng cần thiết để tăng cường hiệu quả chuyển hóa.
5.2. Chuyển hóa đường đơn C5 C6 từ sinh khối
Mục tiêu chính là thu nhận các đường đơn. Hexose (C6) và pentose (C5) là sản phẩm từ chuyển hóa sinh khối. Các đường này là nguyên liệu quan trọng. Chúng trực tiếp cung cấp cho quá trình lên men. Từ đó sản xuất bioethanol hiệu quả.
5.3. Mục tiêu hướng tới của nghiên cứu enzyme
Nghiên cứu hướng tới khai thác đa dạng xúc tác sinh học. Enzyme từ nấm là nguồn tài nguyên quý giá. Chúng giúp chuyển hóa hiệu quả sinh khối lignocellulose. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất bioethanol bền vững. Điều này giải quyết vấn đề năng lượng và môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Hiện nay, nhu cầu năng lượng luôn là vấn đề nan giải của bất kì quốc gia nào trên thế giới. Trong số các nguồn năng lượng thay thế dầu mỏ đang sử dụng hiện nay (năng lượng gió, mặt trời, hạt nhân,…), năng lượng sinh học đang là xu thế phát triển tất yếu, nhất là ở các nước nông nghiệp và nhập khẩu nhiên liệu. Dựa vào nguyên liệu sản xuất, người ta chia NLSH thành 4 thế hệ: Thế hệ I (từ tinh bột như ngô, sắn, mía đường), thế hệ II (từ sinh khối thực vật như thân cây lúa, ngô, lúa mỳ, bã mía), thế hệ thứ III (từ các loài vi tảo) và thế hệ IV - nhiên liệu tiên tiến (dựa trên các chuyển hóa sinh - hóa, nhiệt – hóa). Chúng phân thành ba nhóm là dầu sinh học (biodiesel), khí sinh học (biogas) và bioethanol (ethanol sinh học).
Trong đó, bioethanol đang rất được quan tâm do từ ngày 01/01/2018 chính phủ ban hành quyết định sử dụng xăng sinh học E5 (5% bioethanol) thay thế xăng RON 92 trên toàn quốc. Do vậy, nhu cầu sản xuất và tiêu thụ bioethanol ngày càng tăng cao. Việc sản xuất nhiên liệu sinh học nói chung và bioethanol theo thế hệ I từ nguồn tinh bột (sắn, bắp) và đường (mía) rất phổ biến. Bên cạnh đó, bioethanol còn được sản xuất từ lignocellulose theo thế hệ thứ II.
Nguồn nguyên liệu này chủ yếu bao gồm: gỗ, rơm lúa, bã mía, thân cây ngô…là các sinh khối có thành phần lignocellulose phổ biến nhất trong số các phụ phẩm công-nông nghiệp. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu này sử dụng chưa hiệu quả mà chủ yếu theo phương pháp truyền thống như làm cơ chất nuôi nấm, thức ăn gia súc, ủ làm phân bón, đốt. Do vậy, việc tận dụng nguồn cơ chất này để sản xuất bioethanol là một giải pháp thích hợp, đặc biệt là với các quốc gia với nền nông nghiệp như Việt Nam. Mặc dù nguồn nguyên liệu giàu lignocellulose rất phổ biến nhưng những khó khăn để có thể tận dụng hiệu quả nguồn sinh khối này cho sản xuất các sản phẩm có giá trị cao hơn chủ yếu do lignocellulose có cấu trúc phức tạp, khó chuyển hóa sinh học.
Việc sản xuất bioethanol từ nguồn sinh khối phụ phẩm công - nông nghiệp một mặt tận dụng nguồn nguyên liệu rồi rào thay thế nguồn nguyên liệu truyền thống, mặt khác tạo thành nguồn năng lượng sạch giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do đốt hoặc xử lý theo phương pháp truyền thống gây ra, đồng thời không ảnh hưởng tới an ninh 1 lượng thực quốc gia. Đây cũng chính là một trong những khâu then chốt trong công nghệ lên men sản xuất bioethanol thế hệ II. Theo phương thức truyền thống có thể sử dụng phương pháp hóa học (axít/bazơ) hoặc hóa lý (nghiền/nổ hơi). Tuy nhiên, một trong những hướng đi mới để giải quyết nhiệm vụ này là sử dụng xúc tác sinh học (enzyme từ các loài nấm), chúng được biết là có hệ enzyme xúc tác hiệu quả giúp chúng phân hủy tốt lignocellulose để giải phóng các đơn vị đường cần thiết cho quá trình lên men bioethanol.
Nhìn chung các enzyme thủy phân lignocellulose hoạt động yếu khi sử dụng trực tiếp trên cơ chất thô và việc xúc tác chuyển hóa hiệu quả cơ chất cần kết hợp nhiều enzyme có tác dụng hiệp đồng. Do vậy, mục đích của đề tài luận án “Nghiên cứu phối hợp esterase và hệ enzyme thủy phân từ nấm trong chuyển hóa phụ phẩm công-nông nghiệp để thu nhận bioethanol” nhằm sử dụng hỗn hợp các enzyme phù hợp (“enzyme cocktail”) bao gồm hệ enzyme esterase (acetyl esterase và feruloyl esterase), enzyme thủy phân và/hoặc oxy hóa từ nấm để phân hủy các cấu trúc polymer phức tạp để lên men thu nhận bioethanol. Mục tiêu nghiên cứu: Hiên nay, khả năng chuyển hóa các vật liệu thô từ sinh khối giàu lignocellulose bằng các phương pháp truyền thống còn nhiều mặt hạn chế. Do vậy, mục tiêu của đề tài luận án nhằm khai thác nguồn đa dạng xúc tác sinh học (enzyme thủy phân) từ nấm để chuyển hóa hiệu quả sinh khối giàu lignocellulose từ các phụ phẩm công-nông nghiệp thành các đường (C5 và C6) có khả năng lên men cho sản xuất bioethanol.
Đặc biệt, luận án sử dụng “enzyme cocktail” xúc tác hiệp đồng để tăng khả năng chuyển hóa sinh học. Trong đó, nghiên cứu sử dụng carbohydrate esterase [feruloyl esterase (FAE), acetyl esterase (AE)] nhằm phối hợp với các enzyme tấn công mạch chính (cellulase/xylanase) và mạch nhánh để thủy phân cấu trúc lignocellulose. Mục tiêu tiếp theo là đánh giá khả năng lên men nguồn dịch đường sau thủy phân bằng “enzyme cocktail” thành bioethanol. Nội dung nghiên cứu: Để đạt được mục tiêu trên, các nội dung nghiên cứu chính đã thực hiện: - Phân lập, sàng lọc và tuyển chọn các chủng nấm có khả năng sinh tổng hợp enzyme carbohydrate esterase [feruloyl esterase (FAE), acetyl esterase (AE)]; 2 - Sinh tổng hợp và tinh sạch protein enzyme hoạt tính FAE và AE từ môi trường nuôi cấy nấm và xác định đặc tính của enzyme tinh sạch.
- Chuyển hóa vật liệu lignocellulose thành các đường đơn (hexose và pentose) có khả năng lên men sử dụng đơn enzyme và “enzyme cocktail” hoạt tính cellulase/xylanase và esterase xúc tác hiệp đồng. - Tối ưu quy trình chuyển hóa và nghiên cứu sản xuất bioethanol từ dịch đường chuyển hóa quy mô phòng thí nghiệm. Những đóng góp mới của luận án: - 44 chủng nấm thuộc 13 họ thuộc ngành nấm Túi (Ascomycota) và nấm Đảm (Basidiomycota) được phân lập và sàng lọc khả năng sinh tổng hợp carbohydrate esterase (feruloyl esterase và acetyl esterase). - Lần đầu tiên, enzyme feruloyl esterase từ nấm Alternaria tenuissima và acetyl esterase từ nấm Xylaria polymorpha được phân lập và tinh sạch từ môi trường nuôi cấy giàu lignocellulose.
Trong đó, feruloyl esterase từ Alt. tenuissima (AltFAE) có trọng lượng phân tử Mw = 30,3 kDa với hoạt tính đặc hiệu 11,2 U/mg. Acetyl esterase từ X. polymorpha (XpoAE) có trọng lượng phân tử Mw = 44 kDa với hoạt tính đặc hiệu 13,1 U/mg.
Hai enzyme này có độ bền cao trong khoảng nhiệt độ 40 đến 450C và pH 5,0. - Enzyme carbohydrate esterases tinh sạch kết hợp với enzyme thương mại (hỗn hợp “enzyme cocktail” hoạt tính cellulase/xylanse (cell/xyl)) được tối ưu thành phần và sử dụng để chuyển hóa sinh khối thực vật thô (vd. mía bã mía, rơm rạ, bột gỗ, rong túi…) thành các đường đơn có khả năng lên men bioethanol. Trong đó, bã mía được chọn làm cơ chất phù hợp để sản xuất các đường C5/C6 (vd: glucose, xylose).
- Bằng quy hoạch thực nghiệm đã xác định điều kiện tối ưu cho chuyển hóa bã mía bằng “enzyme cocktail” là ở 400C, pH 5.0, trong 48 giờ và hoạt độ enzyme là cell/xyl: 100 U/g, AltFAE: 7,56 U/g, XpoAE: 10,8 U/g sinh khối khô. Khi đó, tổng các đường lên men là 251,86 mg/g. Kết hợp xử lý bã mía bằng “enzyme cocktail” và axit H2SO4 loãng (0,1%) thì các đường lên men sinh ra là 319,5 mg/g, đạt hiệu suất 49,8%. 3 - Các đường đơn thu được bằng chuyển hóa enzyme đã được chứng minh có khả năng lên men bioethanol (cồn sinh học) bởi chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae với hàm bioethanol thu được 178ml/kg bã mía, đạt hiệu suất 79,8% so với lý thuyết.
Ý nghĩa khoa học thực tiễn của luận án: Bên cạnh sản xuất bioethanol từ nguồn tinh bột (sắn, bắp) và đường (mía), bioethanol có thể được sản xuất từ lignocellulose. Lignocellulose là loại sinh khối (biomass) phổ biến nhất trong sinh quyển. Sản xuất bioethanol từ nguồn sinh khối là một giải pháp thích hợp, đặc biệt là với các quốc gia với nền nông nghiệp như Việt Nam. Hàng năm sản xuất công-nông nghiệp trong nước sản sinh hàng trăm triệu tấn phụ phẩm giàu lignocellulose là nguồn cung cấp nguyên liệu vô cùng dồi dào cho sản xuất năng lượng sạch, mặt khác giải quyết vấn đề ô môi trường do không được xử lý hay loại bỏ theo phương pháp truyền thống.
Theo các tài liệu công bố và kinh nghiệm nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, nhìn chung các enzyme thủy phân lignocellulose hoạt động yếu khi sử dụng trực tiếp (không qua tiền xử lý) trên cơ chất thô. Điều này có thể khắc phục bằng việc sử dụng hỗn hợp các enzyme phù hợp (“enzyme cocktail”) bao gồm hệ enzyme thủy phân và/hoặc oxy hóa để phân hủy các cấu trúc polymer phức tạp. Ngoài ra, sàng lọc enzyme bằng nuôi cấy vi sinh vật có vai trò quan trọng trong việc tìm ra các enzyme mới với hoạt tính xúc tác thủy phân cao và các đặc tính hữu ích. Đề tài luận án không nhằm giải quyết được toàn bộ các bước từ chuyển hóa vật liệu sinh khối thô thành bioethanol mà mục tiêu chính nhằm khai thác và sử dụng nguồn xúc tác sinh học từ nấm và tối ưu hóa cho chuyển hóa sinh khối thành đường có khả năng lên men.
Đây cũng chính là một trong những khâu then chốt trong công nghệ lên men sản xuất bioethanol thế hệ II. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phụ phẩm công - nông nghiệp giàu lignocellulose 1. Nguồn gốc và thành phần Phụ phẩm công-nông nghiệp là một dạng sinh khối có thành phần lignocellulose phổ biến nhất trong số các phụ phẩm công-nông nghiệp của Việt Nam.
Hiện nay, mỗi năm nguồn sinh khối này sản sinh ra hàng trăm triệu tấn từ quá trình sản xuất công-nông nghiệp như: rơm rạ, bã cà phê, mùn gỗ, thân cây ngô, vỏ trấu và hàng chục triệu tấn bã mía thường được sử dụng để đun nấu (lãng phí nhiệt trên 80%), cơ chất để trồng nấm, thức ăn gia súc và phần lớn được đốt bỏ thu tro làm phân bón [1]. Việc đốt này gây ra hiện tượng sương mù quang hóa rất độc hại là nguyên nhân gây nên một số bệnh về mắt, phổi. Nguy hiểm hơn, chúng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng ở vùng ven các thành phố lớn và dọc các đường cao tốc làm giảm tầm nhìn dễ dẫn đến tai nạn giao thông. Đặc biệt, gây lãng phí lượng lớn chất hữu cơ có giá trị, trong khi đó nếu khai thác sử dụng hợp lý thì nguồn sinh khối này đem lại lợi ích vô cùng lớn [2,3].
Lignocellulose ngày càng có vai trò quan trọng về mặt kinh tế khi được sử dụng như vật liệu thô cho các ứng dụng trong công nghệ sinh học và công nghiệp, hơn nữa chúng chính là cơ sở để thúc đẩy việc nghiên cứu tận dụng sinh khối trong các mô hình sản xuất tinh chế và chiến lược cho sự phát triển bền vững [4]. Các polymer sinh học này có thể thấy ở tất cả các hệ sinh thái trên đất liền và đây là nguồn hợp chất hữu cơ tái tạo lớn nhất trong sinh quyển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/nghien-cuu-phoi-hop-enzyme-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học nâng cao hiệu quả xử lý trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Luận án "Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phối hợp enzyme sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.