Luận án: Vai trò điều hòa của protein A20 trong tế bào tua và cơ chế phân tử

Nghiên cứu vai trò điều hoà gen mã hoá protein A20 trong kiểm soát sinh lý tế bào tua và cơ chế phân tử tham gia bằng công nghệ sinh học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cấu trúc gen TNFAIP3 và protein A20 tế bào
Số trang:
139 trang
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cấu trúc gen TNFAIP3 và protein A20 tế bào

Protein A20 đóng vai trò then chốt trong hệ thống miễn dịch của sinh vật. Gen TNFAIP3 mã hóa phân tử quan trọng này. Phân tử hoạt động như một enzyme khử ubiquitin (ubiquitin-editing enzyme) thiết yếu. Nhiệm vụ chính là kiểm soát phản ứng viêm và bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương mô. Cấu trúc protein A20 gồm miền deubiquitinase ở đầu N và bảy ngón tay kẽm ở đầu C. Sự kết hợp cấu trúc độc đáo cho phép phân tử vừa cắt vừa gắn các chuỗi ubiquitin. Protein A20 điều hòa sự sống sót và quá trình apoptosis của tế bào. Đột biến gen TNFAIP3 liên quan trực tiếp đến nhiều bệnh tự miễn và ung thư. Việc nghiên cứu A20 mở ra triển vọng lớn trong công nghệ sinh học.

1.1. Đặc điểm cấu trúc và chức năng enzyme khử ubiquitin

Protein A20 hoạt động như một enzyme khử ubiquitin (ubiquitin-editing enzyme) đa năng trong tế bào. Miền OTU ở đầu N chịu trách nhiệm loại bỏ chuỗi polyubiquitin liên kết Lys63. Quá trình này khử hoạt tính các protein truyền tín hiệu viêm trung gian. Ngược lại, miền ngón tay kẽm thứ tư ở đầu C có hoạt tính ubiquitin ligase E3. Miền này xúc tác gắn chuỗi polyubiquitin liên kết Lys48 lên các cơ chất đích. Sự biến đổi Lys48 chuyển hướng các protein mục tiêu đến thể tiêu đạm proteasome để phân hủy triệt để. Cơ chế kép phân cắt và gắn ubiquitin tạo ra sự ức chế phản ứng viêm chính xác. Hoạt tính này ngăn ngừa hiện tượng hoạt hóa miễn dịch quá mức gây hại.

1.2. Mối liên hệ giữa gen TNFAIP3 và cân bằng miễn dịch

Gen TNFAIP3 biểu hiện nhanh chóng khi cơ thể tiếp nhận kích thích từ cytokine viêm hoặc kháng nguyên lạ. Phân tử protein A20 tạo thành vòng điều hòa phản hồi âm tính tức thì. Hoạt động này duy trì trạng thái dung nạp miễn dịch (immune tolerance) và cân bằng nội môi bền vững. Sự suy giảm chức năng gen TNFAIP3 dẫn đến hội chứng viêm mạn tính nghiêm trọng. Tế bào miễn dịch bị kích thích liên tục gây phá hủy cấu trúc mô lành. Nhiều biến thể di truyền tại gen TNFAIP3 làm tăng nguy cơ viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống và bệnh vẩy nến. Biểu hiện ổn định của gen giúp bảo vệ sinh vật trước các rối loạn miễn dịch tự phát.

II. Vai trò protein A20 điều hòa miễn dịch tế bào tua

Tế bào tua (dendritic cells - DCs) là nhóm tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp nhất của hệ thống miễn dịch. Tế bào kết nối miễn dịch bẩm sinh với đáp ứng miễn dịch thích ứng. Protein A20 giữ vị trí trung tâm trong việc điều hòa sinh lý tế bào tua. Tế bào tua tiếp nhận kích thích từ vi sinh vật thông qua các thụ thể Toll-like receptors (TLRs). Kháng nguyên Lipopolysaccharide (LPS) hoặc Profilin từ Toxoplasma gondii kích hoạt mạnh mẽ tế bào tua. Protein A20 hoạt động như chốt chặn phân tử điều tiết độ nhạy cảm tế bào. Nhờ đó, tế bào tua tránh được tình trạng kích hoạt quá mức và ngăn chặn các tổn thương viêm tự phát.

2.1. Quá trình biệt hóa và trưởng thành của tế bào tua

Biệt hóa tế bào tua chịu ảnh hưởng từ các yếu tố sinh trưởng như GM-CSF và FLT3-L trong tủy xương. Tế bào tua chưa trưởng thành có khả năng thực bào và thu nhận kháng nguyên rất cao. Khi tiếp xúc kháng nguyên, tế bào bắt đầu quá trình trưởng thành nhanh chóng. Mức độ biểu hiện các phân tử đồng kích thích CD80, CD86 và MHC-II tăng vọt trên bề mặt màng tế bào. Protein A20 điều hòa tốc độ và mức độ của sự trưởng thành này. A20 ngăn cản quá trình chuyển dạng sớm khi chưa xuất hiện tín hiệu nguy hiểm thực sự. Yếu tố này giúp tế bào tua (dendritic cells - DCs) bảo toàn khả năng thích ứng linh hoạt.

2.2. Khả năng trình diện kháng nguyên và dung nạp miễn dịch

Tế bào tua xử lý các đoạn peptide ngoại lai và thực hiện trình diện kháng nguyên trên phức hợp hòa hợp mô MHC. Quá trình này dẫn đến hoạt hóa tế bào lympho T đặc hiệu. Protein A20 đóng vai trò cốt lõi trong việc thiết lập dung nạp miễn dịch (immune tolerance). Biểu hiện A20 ổn định giúp tế bào tua duy trì trạng thái dung nạp đối với tự kháng nguyên. Tế bào tua hỗ trợ tạo ra các tế bào lympho T điều hòa (Treg) chức năng. Cơ chế này ức chế các phản ứng tự miễn phá hủy mô. Khi A20 giảm sút, tế bào tua tăng cường trình diện kháng nguyên, thúc đẩy phản ứng miễn dịch loại trừ mầm bệnh.

2.3. Điều hòa sự di cư và sản xuất cytokine tế bào tua

Tế bào tua sau khi tiếp nhận kháng nguyên sẽ di cư từ mô ngoại vi vào các hạch bạch huyết lân cận. Sự định hướng di chuyển phụ thuộc vào thụ thể CCR7 và các chemokine CCL19, CCL21. Phép thử buồng di cư transwell migration assay chứng minh protein A20 tác động trực tiếp lên tốc độ di cư tế bào. Ngoài ra, tế bào tua sản xuất các cytokine quan trọng như TNF-α, IL-6, IL-10 và IL-12. Kỹ thuật ELISA cho thấy A20 kiểm soát lượng cytokine tiết ra theo hướng cân bằng nội môi. A20 ngăn chặn sự bùng phát các cytokine tiền viêm nguy hiểm, bảo vệ cơ thể trước cơn bão cytokine.

III. Cơ chế phân tử protein A20 ức chế đường NF κB và STAT

Cơ chế phân tử của protein A20 tập trung vào các trục truyền tín hiệu nội bào quan trọng. Protein tác động chủ yếu lên con đường tín hiệu NF-κB và con đường STAT. Đây là hai mạng lưới điều khiển biểu hiện gen gây viêm và sinh tồn tế bào. Kích hoạt thụ thể TLR4 bởi LPS hoặc TLR11/12 bởi Profilin kích thích chuỗi phản ứng phosphoryl hóa nội bào. Protein A20 can thiệp trực tiếp để điều biến dòng tín hiệu này. Phân tử đóng vai trò như một bộ giảm rung chấn phân tử. Quá trình khử ubiquitin ngăn chặn sự hoạt hóa kéo dài của các phân tử gây độc tế bào tua.

3.1. Ức chế con đường tín hiệu NF κB qua khử ubiquitin

Con đường tín hiệu NF-κB là mục tiêu điều hòa quan trọng nhất của protein A20. Khi tế bào nhận kích thích, phức hợp kinase IKK phosphoryl hóa tiểu phần ức chế IκB-α. Phân tử IκB-α bị phân hủy, giải phóng dị nhị phân p50/p65 đi vào nhân tế bào để phiên mã gen. Protein A20 can thiệp bằng cách loại bỏ chuỗi polyubiquitin liên kết Lys63 trên RIPK1 và TRAF6. Tiếp theo, A20 gắn chuỗi polyubiquitin Lys48 để thúc đẩy phân giải các protein này qua proteasome. Kết quả làm giảm phosphoryl hóa IκB-α. Yếu tố NF-κB bị giữ lại trong bào tương, ngăn chặn sự biểu hiện của các gen tiền viêm.

3.2. Điều hòa dòng tín hiệu STAT1 và STAT3 nội bào

Dòng tín hiệu STAT1 và STAT3 điều khiển sự phân hóa và phản ứng viêm của tế bào tua. Kỹ thuật Western blot chứng minh protein A20 làm thay đổi mức phosphoryl hóa STAT1 và STAT3. Trong các phân nhóm tế bào tua như CD11b+DC và pDC (plasmacytoid dendritic cells), kích thích bởi LPS hoặc Profilin làm gia tăng biểu hiện p-STAT1. Protein A20 ức chế tín hiệu STAT1, làm giảm sản xuất cytokine kháng virus và cytokine tiền viêm. Đồng thời, A20 phối hợp với cytokine IL-10 để điều hòa STAT3. Tương tác này thúc đẩy phản ứng chống viêm và kiểm soát sự chết theo chương trình apoptosis của tế bào tua.

IV. Ảnh hưởng bất hoạt gen A20 đến chức năng tế bào tua

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ can thiệp RNA (siRNA) để bất hoạt gen TNFAIP3 trong tế bào tua. Phương pháp đưa phân tử siRNA vào tế bào giúp làm giảm biểu hiện protein A20 rõ rệt. Hiệu quả bất hoạt được thẩm định chính xác qua kỹ thuật Western blot và đếm tế bào dòng chảy flow cytometry. Khi vắng mặt protein A20, tế bào tua thay đổi sâu sắc các đặc tính sinh học vốn có. Tế bào trở nên siêu nhạy cảm trước mọi kích thích từ môi trường. Thí nghiệm làm sáng tỏ chức năng tự nhiên của protein A20 trong việc kìm hãm phản ứng miễn dịch bẩm sinh quá mức.

4.1. Tăng cường biểu hiện cytokine và thụ thể bề mặt

Bất hoạt gen TNFAIP3 bằng siRNA thúc đẩy sự trưởng thành vượt bậc của tế bào tua (dendritic cells - DCs). Kết quả phân tích flow cytometry ghi nhận mật độ CD80, CD86 và phân tử MHC-II trên bề mặt tế bào tăng cao đáng kể. Nồng độ các cytokine tiền viêm TNF-α, IL-6 và IL-12 trong dịch môi trường nuôi cấy tăng gấp nhiều lần qua đo đạc ELISA. Phân nhóm tế bào tua CD11b+DC khi thiếu A20 giải phóng lượng lớn cytokine ngay cả ở liều kháng nguyên tối thiểu. Khả năng hoạt hóa tế bào lympho T tăng lên rõ rệt, khơi mào phản ứng miễn dịch thích ứng đặc hiệu.

4.2. Biến đổi khả năng di cư và động học chuyển dịch

Sự thiếu hụt protein A20 tác động trực tiếp đến khả năng vận động của tế bào tua. Phép thử buồng di cư transwell migration assay cho thấy số lượng tế bào tua xuyên màng tăng vọt sau khi bất hoạt gen A20. Cả tế bào tua biệt hóa bằng FLT3 và GM-CSF đều gia tăng tốc độ di chuyển hướng về hóa ứng động tố CCL19 và CCL21. Tế bào pDC xử lý siRNA A20 có khả năng thâm nhập mô nhanh hơn. Động học chuyển dịch nâng cao giúp tế bào tua nhanh chóng tiếp cận hạch lympho khu vực, tăng cường tiếp xúc với các tế bào miễn dịch.

4.3. Kiểm soát quá trình chết theo chương trình apoptosis

Quá trình apoptosis quyết định vòng đời và thời gian hoạt động của tế bào tua. Đánh giá tỷ lệ tế bào dương tính với dấu ấn Annexin V và Caspase-3 bằng flow cytometry cho thấy vai trò thiết yếu của A20. Thiếu hụt A20 làm tăng tính nhạy cảm của tế bào trước cái chết theo chương trình khi tiếp xúc với cytokine TNF-α và IFN-γ. Tuy nhiên, trong giai đoạn hoạt hóa ban đầu, tế bào tua thiếu A20 duy trì trạng thái kích thích kéo dài. Sự cân bằng giữa apoptosis và hoạt hóa tế bào tua phụ thuộc mật thiết vào nồng độ IL-10 cùng trạng thái phosphoryl hóa STAT3.

V. Ứng dụng protein A20 trong liệu pháp vắc xin tế bào tua

Các phát hiện về protein A20 đem lại giá trị thực tiễn to lớn cho công nghệ sinh học y dược. Tế bào tua là nền tảng cốt lõi trong phát triển liệu pháp miễn dịch tế bào điều trị ung thư. Ức chế có chủ đích protein A20 giúp phá bỏ cơ chế tự kìm hãm của tế bào tua. Tế bào được tái lập trình nhằm kích thích đáp ứng miễn dịch kháng u mạnh mẽ. Công nghệ vắc-xin tế bào tua biến đổi gen hứa hẹn nâng cao hiệu quả loại bỏ khối u ác tính và các bệnh truyền nhiễm mạn tính nguy hiểm.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt hóa tế bào lympho T kháng u

Liệu pháp miễn dịch tế bào sử dụng tế bào tua nạp kháng nguyên khối u đang đạt nhiều bước tiến mới. Bất hoạt protein A20 trong tế bào tua giải phóng khả năng hoạt hóa tế bào lympho T độc (CD8+ CTL) và tế bào T hỗ trợ (CD4+ Th1). Tế bào lympho T sau kích hoạt sẽ tăng sinh mạnh, tiết nhiều IFN-γ và thâm nhập sâu vào khối u ác tính. Kỹ thuật này giúp đảo ngược tình trạng ức chế miễn dịch tại vi môi trường khối u. Tế bào tua thiếu A20 duy trì hoạt tính kích thích bền bỉ, tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả.

5.2. Tiềm năng phát triển vắc xin tế bào tua thế hệ mới

Vắc-xin tế bào tua thế hệ mới tích hợp phương pháp nạp kháng nguyên và điều biến gen TNFAIP3. Kỹ thuật chỉnh sửa gen hoặc sử dụng siRNA đặc hiệu làm bất hoạt A20 tạm thời trong tế bào tua tự thân. Tế bào tua sau tái lập trình được truyền trở lại cơ thể người bệnh. Vắc-xin kích hoạt phản ứng miễn dịch toàn thân bền vững, hạn chế nguy cơ tái phát và di căn ung thư. Hướng tiếp cận công nghệ sinh học hiện đại này mở ra bước đột phá trong điều trị miễn dịch cá thể hóa cho các bệnh nhân ung thư nặng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu về protein A20
1.2. Cấu trúc gen A20 và protein A20
1.3. Vai trò của protein A20 điều hòa một số loại tế bào miễn dịch
1.3.1. Vai trò của protein A20 trong tế bào T
1.3.2. Vai trò của protein A20 trong tế bào B
1.3.3. Vai trò của protein A20 trong tế bào tua
1.3.4. Vai trò của protein A20 đối với sự chết theo chương trình apoptosis
1.4. Cơ chế điều hoà hoạt động của protein A20
1.5. Một số dòng tín hiệu phân tử hoạt động điều hoà bởi A20
1.5.1. Protein A20 điều hoà tín hiệu NF-кB
1.5.2. Protein A20 điều hoà tín hiệu STATs
1.6. Vai trò của protein A20 đối với một số bệnh tự miễn và ung thư
1.7. Tình hình nghiên cứu về protein A20 trên thế giới và ở Việt Nam
1.8. Tế bào tua
1.8.1. Khái niệm và lịch sử phát hiện tế bào tua
1.8.2. Đặc điểm sinh học của tế bào tua
1.8.3. Chức năng tế bào tua
1.8.4. Phân loại tế bào tua
1.8.5. Các quá trình sinh lý tế bào tua
1.8.5.1. Sự biệt hoá của tế bào tua
1.8.5.2. Sự trưởng thành của tế bào tua
1.8.5.3. Sự di cư của tế bào tua
1.8.5.4. Sự thực bào của tế bào tua
1.8.5.5. Sự tiết cytokine của tế bào tua
1.8.5.6. Sự chết theo chương trình của tế bào tua
1.8.6. Một số thụ thể Toll - like receptors kích hoạt hoạt động tế bào tua
1.9. Kháng nguyên Lipopolysaccharide
1.10. Kháng nguyên Profilin từ Toxoplasma gondii
1.11. Một số nghiên cứu ứng dụng về tế bào tua trong điều trị ung thư
2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nguyên liệu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thiết bị nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp nuôi cấy và biệt hoá tế bào tua
2.4.2. Phương pháp đưa phân tử siRNA vào trong các tế bào tua
2.4.3. Kỹ thuật Western blot đo mức độ biểu hiện protein
2.4.4. Kỹ thuật ELISA đo nồng độ các cytokine tiết ra bởi tế bào tua
2.4.5. Phương pháp đếm tế bào theo dòng chảy (flow cytometry analysis)
2.4.6. Phương pháp xác định sự di cư tế bào (transwell migration assay)
2.4.7. Phương pháp phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Vai trò của protein A20 điều hoà các chức năng sinh lý tế bào tua
3.1.1. Kết quả bất hoạt gen A20 trong tế bào tua
3.1.2. Vai trò của protein A20 điều hòa sự trưởng thành tế bào tua
3.1.3. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua
3.1.3.1. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3
3.1.3.2. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng GM-CSF
3.1.4. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua
3.1.4.1. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3
3.1.4.2. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi phơi niễm với GM-CSF và phơi nhiễm LPS
3.1.5. Vai trò của protein A20 đối quá trình apoptosis của tế bào tua
3.2. Nghiên cứu một số tín hiệu phân tử liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua dưới vai trò điều hòa của protein A20
3.2.1. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi phơi nhiễm với profilin
3.2.2. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua pDC khi phơi nhiễm với profilin
3.2.3. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi xử lý với LPS
3.2.4. Vai trò của protein A20 đối với một số chức năng sinh lý của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.2.4.1. Vai trò của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.2.4.2. Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm profilin
3.2.4.3. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.2.4.4. Vai trò của protein A20 đối với sự di chuyển của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1
3.2.5. Vai trò của protein A20 đối với chức năng của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1
3.2.5.1. Vai trò của protein A20 đối với quá trình sản xuất cytokine của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1
3.2.5.2. Vai trò của protein A20 trong điều hoà sự di chuyển của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Danh mục công trình khoa học. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Tài liệu tham khảo. TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1. Phụ lục 1: Kết quả nuôi cấy tế bào tua
Phụ lục 1.1. Khả năng sống sót và biệt hóa của tế bào tua sau nuôi cấy
Phụ lục 1.2. Hình ảnh tế bào tua sau nuôi cấy
Phụ lục 1.3. Tế bào tua trưởng thành sau phơi nhiễm bởi Lipopolysaccharide
Phụ lục 2. Phụ lục 2: Sự tiết TNF-α của tế bào tua
Phụ lục 3. Phụ lục 3: Ảnh hưởng của một số cytokine đối với quá trình apoptosis của tế bào CD11b+DC
Phụ lục 3.1. Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Annexin V dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và INF-γ
Phụ lục 3.2. Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Caspase-3 dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và IFN-γ
Phụ lục 4. Phụ lục 4: Vai trò điều hòa của IL-10 đối với sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua
Phụ lục 4.1. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT1
Phụ lục 4.2. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein a20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu về protein A20. Cấu trúc gen A20 và protein A20.

Vai trò của protein A20 điều hòa một số loại tế bào miễn dịch. Vai trò của protein A20 trong tế bào T. Vai trò của protein A20 trong tế bào B. Vai trò của protein A20 trong tế bào tua.

Vai trò của protein A20 đối với sự chết theo chương trình apoptosis. Cơ chế điều hoà hoạt động của protein A20. Một số dòng tín hiệu phân tử hoạt động điều hoà bởi A20. Protein A20 điều hoà tín hiệu NF-кB.

Protein A20 điều hoà tín hiệu STATs. Vai trò của protein A20 đối với một số bệnh tự miễn và ung thư. Tình hình nghiên cứu về protein A20 trên thế giới và ở Việt Nam. Tế bào tua.

Khái niệm và lịch sử phát hiện tế bào tua. Đặc điểm sinh học của tế bào tua. Chức năng tế bào tua. Phân loại tế bào tua.

Các quá trình sinh lý tế bào tua. Sự biệt hoá của tế bào tua. Sự trưởng thành của tế bào tua. Sự di cư của tế bào tua.

Sự thực bào của tế bào tua. Sự tiết cytokine của tế bào tua. Sự chết theo chương trình của tế bào tua. Một số thụ thể Toll - like receptors kích hoạt hoạt động tế bào tua.

29 Kháng nguyên Lipopolysaccharide. 30 Kháng nguyên Profilin từ Toxoplasma gondii. Một số nghiên cứu ứng dụng về tế bào tua trong điều trị ung thư. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Vật liệu nguyên liệu. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nuôi cấy và biệt hoá tế bào tua. Phương pháp đưa phân tử siRNA vào trong các tế bào tua. Kỹ thuật Western blot đo mức độ biểu hiện protein. Kỹ thuật ELISA đo nồng độ các cytokine tiết ra bởi tế bào tua.

Phương pháp đếm tế bào theo dòng chảy (flow cytometry analysis). Phương pháp xác định sự di cư tế bào (transwell migration assay). Phương pháp phân tích số liệu. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Vai trò của protein A20 điều hoà các chức năng sinh lý tế bào tua. Kết quả bất hoạt gen A20 trong tế bào tua. Vai trò của protein A20 điều hòa sự trưởng thành tế bào tua. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua.

Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng GM-CSF. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua. Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi biệt hóa tế bào tua bằng FLT3.

Vai trò của protein A20 đối với sự di cư của tế bào tua khi phơi niễm với GM-CSF và phơi nhiễm LPS. Vai trò của protein A20 đối quá trình apoptosis của tế bào tua. Nghiên cứu một số tín hiệu phân tử liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua dưới vai trò điều hòa của protein A20. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi phơi nhiễm với profilin.

Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa IκB-α, STAT1 và STAT3 trong tế bào tua pDC khi phơi nhiễm với profilin. Protein A20 điều hòa sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua nhóm CD11b+DC khi xử lý với LPS. Vai trò của protein A20 đối với một số chức năng sinh lý của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1. Vai trò của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1.

Ảnh hưởng của protein A20 đối với sự trưởng thành của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 khi phơi nhiễm profilin. Vai trò của protein A20 đối với sự tiết cytokine của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1 .Vai trò của protein A20 đối với sự di chuyển của tế bào pDC thông qua tín hiệu IκB-α và STAT1. Vai trò của protein A20 đối với chức năng của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1. Vai trò của protein A20 đối với quá trình sản xuất cytokine của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1.

Vai trò của protein A20 trong điều hoà sự di chuyển của tế bào CD11b+DC thông qua tín hiệu STAT1. 94 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 Phụ lục 1: Kết quả nuôi cấy tế bào tua. Khả năng sống sót và biệt hóa của tế bào tua sau nuôi cấy. Hình ảnh tế bào tua sau nuôi cấy.

Tế bào tua trưởng thành sau phơi nhiễm bởi Lipopolysaccharide. 127 Phụ lục 2: Sự tiết TNF-α của tế bào tua. 129 Phụ lục 3: Ảnh hưởng của một số cytokine đối với quá trình apoptosis của tế bào CD11b+DC. Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Annexin V dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và INF-γ.

Tỷ lệ tế bào dương tính với marker Caspase-3 dưới tác động của cytokine IL-10, IL-2, TNF-α và IFN-γ. 132 Phụ lục 4: Vai trò điều hòa của IL-10 đối với sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT3 trong tế bào tua. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT1. Vai trò điều hoà của IL-10 đối với sự phosphoryl hoá STAT3.

134 1 MỞ ĐẦU Protein A20 là protein kích thích yếu tố hoại tử khối u 3 (tumor necrosis factor α-induced protein 3 - TNFAIP3) có đặc tính chống viêm và điều hòa ngược hoạt động sinh lý của tế bào miễn dịch, thông qua việc ngăn chặn sự phosphoryl hóa một số tín hiệu phân tử như: nhân tố phiên mã NF-κB và tín hiệu STAT (signal transducer and activator of transcription). Các nghiên cứu di truyền cho thấy đột biến gen A20 làm thay đổi chức năng sinh học của protein A20 và là một trong những nguyên nhân gây ra các loại bệnh lý như bệnh tự miễn, viêm nhiễm và ung thư. Chuột bị bất hoạt gen A20 thường biểu hiện tình trạng suy nhược, mắc các bệnh tự miễn, viêm toàn bộ các cơ quan, bộ phận cơ thể và không sống sót được quá 2 tuần tuổi. Ở người, bất hoạt gen A20 đã được ghi nhận liên quan đến bệnh tự miễn và ung thư như các loại bệnh ung thư máu.

Tuy nhiên ảnh hưởng của protein A20 đến cơ chế bệnh sinh của các bệnh này vẫn chưa được tìm hiểu đầy đủ. Tế bào tua (TBT) là tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp cho các tế bào lympho, có vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Chỉ có các TBT mới có khả năng kích thích hình thành phản ứng miễn dịch ở tế bào lympho T trong trạng thái không hoạt động. TBT cũng đóng góp vào các chức năng của các tế bào lympho B và giúp duy trì trí nhớ miễn dịch của các tế bào này.

TBT sản xuất các cytokine và các yếu tố khác thúc đẩy hoạt hóa tế bào lympho B. Các tế bào tua có mặt trong hầu hết các cơ quan lympho như lách và hạch bạch huyết, biểu mô da, các ống tiêu hóa và ống hô hấp, chính vì thế chúng dễ dàng tiếp xúc với nhiều loại kháng nguyên ngoại sinh. TBT được chia làm hai nhóm bao gồm: TBT dòng lympho có nguồn gốc từ cơ quan lympho (DC plasmacytoid - pDC) và TBT dòng tuỷ (classical DC - cDC). Tế bào dòng tủy cDC được phân chia thành hai tập hợp con là CD8+DC và CD11b+DC có mức độ biểu hiện các loại thụ thể toll- like (toll-like receptor - TLR) khác nhau, do đó đóng vai trò khác nhau trong khả năng tương tác với mầm bệnh.

Một số nghiên cứu trước đây trên tế bào tua đã chỉ ra rằng protein A20 có khả năng ức chế khả năng sản xuất một số các cytokine. Tuy nhiên đến nay, chưa có công bố khoa học nào về vai trò, cơ chế phân tử của gen A20 trong điều hòa các 2 chức năng sinh lý TBT khi phơi nhiễm với kháng nguyên có nguồn gốc ký sinh trùng và ảnh hưởng của protein A20 đến hoạt động apoptosis của TBT khi bị kích thích bởi một số cytokine. Do đó, các thí nghiệm được tiến hành để nghiên cứu vai trò điều hoà của protein A20 đối với TBT khi được kích hoạt bởi một số kháng nguyên như profilin từ Toxoplasma gondii hay lipopolysaccharide (LPS) và một số cytokine, với tên đề tài: “Nghiên cứu vai trò điều hoà của gen mã hoá protein A20 và cơ chế phân tử tham gia kiểm soát quá trình sinh lý tế bào tua”. Luận án được thực hiện với các mục tiêu như sau: 1.

Đánh giá vai trò của gen A20 đối với việc điều hoà bốn chức năng sinh lý gồm sự trưởng thành, tiết cytokine, di cư và quá trình apoptosis của tế bào tua. Đánh giá ảnh hưởng của gen A20 đối với việc điều hòa ba tín hiệu phân tử NF-κB, STAT1 và STAT3 liên quan đến quá trình sinh lý tế bào tua. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu về protein A20 Protein A20 (hay còn được gọi là TNFAIP3 - tumor necrosis factor alpha- induced protein 3 - protein kích thích yếu tố hoại tử khối u 3) là protein ức chế phản ứng viêm chống lại các tác nhân gây viêm.

Protein A20 có chiều dài 790 axit amin và khối lượng phân tử 89,6 kDa. Protein này đóng vai trò là chất điều hoà của phản ứng miễn dịch trung gian thông qua kích hoạt yếu tố phiên mã kappa B (nuclear factor kappa B - NF-κB) [1]. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy, A20 là một protein bảo vệ các tế bào khỏi quá trình apoptosis do TNF gây ra. Đến nay, A20 đã được công nhận rộng rãi là một protein kháng viêm, nó không chỉ chất ức chế con đường tín hiệu NF-κB phụ thuộc TNF, mà còn ức chế kích hoạt NF-κB để đáp ứng với Interleukin 1 (IL-1), CD40 và tín hiệu thông qua các thụ thể nhận dạng mẫu (pattern recognition receptors - PRRs) và kích hoạt thụ thể kháng nguyên tế bào T và tế bào B [2].

Nghiên cứu in vivo đầu tiên về vai trò của protein A20 trong sinh lý mô là nghiên cứu trên mô hình chuột thiếu hụt A20 [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-vai-tro-a20-trong-te-bao-tua-nghien-cuu-cong-nghe-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò điều hoà gen mã hoá protein A20 trong kiểm soát sinh lý tế bào tua và cơ chế phân tử tham gia bằng công nghệ sinh học.

Luận án "Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò A20 trong tế bào tua: Nghiên cứu công nghệ sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter