Luận án: Phân lập và khảo sát hoạt tính kháng sinh, gây độc tế bào từ xạ khuẩn Streptomyces biển miền Trung

Luận án khảo sát hoạt tính kháng sinh, gây độc tế bào hợp chất thứ cấp từ xạ khuẩn Streptomyces G246, G261, G248 vùng biển miền Trung.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Đại dương chiếm 70% diện tích bề mặt trái đất, là nơi có sự đa dạng về sinh học lớn nhất trên trái đất. Đây là nơi sinh sống của 34 trên 36 ngành động thực vật trên trái đất với hơn 300000 loài sinh vật đã được biết đến. Môi trường biển đã được biết đến như một nguồn phong phú cung cấp các hợp chất thiên nhiên, như một kho dược liệu khổng lồ đang chờ được khai thác và khám phá. Đặc thù môi trường sống khắc nghiệt dưới biển sâu chính là điều kiện để hình thành các hợp chất hữu cơ với những đặc điểm cấu trúc hóa học độc đáo và hoạt tính sinh học quý giá. Việc nghiên cứu các hoạt chất thứ cấp được sản sinh từ vi sinh vật biển trên thế giới đã thu được nhiều thành tựu đáng kể. Trong số đó có rất nhiều các hợp chất thứ cấp với cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học lý thú. Đồng thời nhiều hợp chất trong số này đã đang được thử nghiệm sâu hơn nhằm ứng dụng trong y dược. Việt Nam nằm trong khu vực Thái Bình Dương (có chủ quyền biển với diện tích khoảng 1.000 km2) có hệ sinh vật biển đa dạng và phong phú, có tiềm năng to lớn về tài nguyên biển. Chính phủ Việt Nam đã có định hướng phát triển kinh tế biển, khai thác tài nguyên thiên nhiên và nghiên cứu các sản phẩm tự nhiên từ biển. Tuy nhiên nghiên cứu các hợp chất thứ cấp từ nguồn vi sinh vật biển của Việt Nam mới chỉ được bắt đầu, có rất ít các nghiên cứu đã công bố, mặc dù nguồn đa dạng vi sinh

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tiềm năng dược liệu biển Việt Nam: Khám phá xạ khuẩn
Số trang:
234 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tiềm năng dược liệu biển Việt Nam Khám phá xạ khuẩn

Đại dương chiếm 70% bề mặt trái đất. Đây là nguồn đa dạng sinh học lớn nhất. Hơn 300.000 loài sinh vật đã được biết đến. Môi trường biển cung cấp nhiều hợp chất thiên nhiên. Đây là kho dược liệu khổng lồ chờ được khai thác. Điều kiện sống khắc nghiệt dưới biển sâu tạo ra các hợp chất hữu cơ độc đáo. Chúng có cấu trúc hóa học đặc biệt và hoạt tính sinh học quý giá. Nghiên cứu hoạt chất thứ cấp từ vi sinh vật biển đã đạt nhiều thành tựu. Nhiều hợp chất có hoạt tính lý thú. Chúng đang được thử nghiệm sâu hơn cho ứng dụng y dược. Việt Nam có tiềm năng to lớn về tài nguyên biển. Hệ sinh vật biển đa dạng và phong phú. Chính phủ Việt Nam định hướng phát triển kinh tế biển. Việc khai thác tài nguyên và nghiên cứu sản phẩm tự nhiên từ biển được chú trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu hợp chất thứ cấp từ vi sinh vật biển Việt Nam còn mới mẻ. Rất ít công bố dù nguồn đa dạng vi sinh vật biển lớn.

1.1. Đại dương Kho dược liệu khổng lồ đa dạng sinh học

Môi trường biển là nguồn phong phú các hợp chất thiên nhiên. Sự đa dạng sinh học tại đây rất lớn. Các hợp chất hữu cơ từ biển có cấu trúc độc đáo. Chúng mang hoạt tính sinh học quý giá. Nhiều hợp chất thứ cấp từ vi sinh vật biển đã được khám phá. Chúng có tiềm năng lớn trong y dược. Việc khai thác nguồn tài nguyên này mở ra nhiều cơ hội mới.

1.2. Việt Nam Nguồn tài nguyên biển phong phú chưa khai thác hết

Việt Nam sở hữu hệ sinh vật biển đa dạng, phong phú. Tiềm năng dược liệu biển tại đây rất lớn. Nghiên cứu vi sinh vật biển Việt Nam đang trong giai đoạn đầu. Số lượng nghiên cứu công bố còn hạn chế. Nguồn xạ khuẩn biển và vi sinh vật khác hứa hẹn nhiều khám phá mới. Các nghiên cứu về chiết xuất hoạt chất sinh học từ biển cần được đẩy mạnh.

II.Thách thức kháng kháng sinh Nhu cầu hợp chất kháng khuẩn mới

Bệnh truyền nhiễm chiếm phần lớn trong các bệnh. Vi sinh vật là nguyên nhân chính gây bệnh truyền nhiễm. Liệu pháp hóa học nhắm vào vi sinh vật gây bệnh đã phát triển. Đây là liệu pháp điều trị chính. Năm 1928, Alexander Fleming phát hiện Penicillin. Đây là hợp chất có hoạt tính kháng sinh mạnh. Penicillin được tinh chế, có tác dụng chữa bệnh vào năm 1941. Kháng sinh trở nên nổi tiếng, cứu sống nhiều người. Nó sớm chiếm vị trí hàng đầu trong lĩnh vực dược phẩm. Nhu cầu kháng sinh ngày càng tăng. Hiện nay, nhiều loại kháng sinh mới được chiết xuất. Chúng đến từ nấm, vi khuẩn, xạ khuẩn. Xạ khuẩn chiếm phần lớn, bao gồm cả xạ khuẩn biển. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng. Nhiều vi sinh vật gây bệnh kháng với các kháng sinh hiện có. Do đó, việc tìm kiếm kháng sinh mới rất cần thiết. Cần phát hiện các hoạt chất có tính kháng lao, chống ung thư. Nghiên cứu phân lập kháng sinh mới là một yêu cầu cấp bách.

2.1. Bệnh truyền nhiễm Mối đe dọa sức khỏe lịch sử kháng sinh

Bệnh truyền nhiễm là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Penicillin là một phát hiện mang tính cách mạng. Nó đã cứu sống hàng triệu người. Kháng sinh đã thay đổi y học hiện đại. Chúng trở thành trụ cột trong điều trị bệnh. Xạ khuẩn, bao gồm actinomycetes biển, là nguồn chính cung cấp kháng sinh.

2.2. Tình trạng kháng kháng sinh Yêu cầu cấp bách kháng sinh mới

Kháng kháng sinh là một thách thức lớn. Các vi sinh vật gây bệnh ngày càng kháng thuốc. Nhu cầu cấp bách về hợp chất kháng sinh mới rất cao. Cần tìm kiếm các hoạt chất có khả năng kháng khuẩn từ biển. Điều này giúp chống lại vi khuẩn kháng thuốc và bệnh ung thư. Nghiên cứu dược liệu biển đóng vai trò quan trọng.

III.Phân lập hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển miền Trung

Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc phân lập. Nó khảo sát hoạt tính kháng sinh và gây độc tế bào. Các hợp chất thứ cấp từ ba chủng xạ khuẩn được xem xét. Các chủng Streptomyces G246, G261, G248 là đối tượng nghiên cứu. Chúng được thu thập tại vùng biển miền Trung - Việt Nam. Mục tiêu chính là phát hiện các hợp chất có hoạt tính. Chúng có khả năng kháng sinh và gây độc tế bào. Nguồn vi sinh vật đáy biển miền Trung Việt Nam được khai thác. Cụ thể, nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc. Các hợp chất thứ cấp từ dịch nuôi cấy của 3 chủng được phân tích. Hoạt tính gây độc tế bào được khảo sát. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định cũng được đánh giá. Đây là cơ sở khoa học quan trọng. Nó định hướng cho việc nghiên cứu ứng dụng các hợp chất này. Tiềm năng dược liệu biển từ actinomycetes biển miền Trung rất đáng chú ý.

3.1. Mục tiêu nghiên cứu Phát hiện hợp chất có hoạt tính sinh học

Mục tiêu là phát hiện hợp chất kháng sinh và gây độc tế bào. Nguồn từ vi sinh vật đáy biển miền Trung Việt Nam. Ba chủng Streptomyces G246, G261, G248 được tập trung. Việc phân lập kháng sinh và xác định cấu trúc là trọng tâm. Đây là bước đầu quan trọng trong sàng lọc kháng sinh.

3.2. Khảo sát hoạt tính Định hướng ứng dụng dược liệu biển

Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào được tiến hành. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định cũng được đánh giá. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Chúng định hướng ứng dụng các hợp chất phân lập được. Nghiên cứu dược liệu biển mở ra hướng đi mới. Tiềm năng dược liệu biển từ vi sinh vật biển miền Trung rất lớn.

IV.Quy trình sàng lọc hoạt chất sinh học từ vi sinh vật biển

Nhiệm vụ nghiên cứu được thực hiện theo nhiều bước. Đầu tiên là tổng quan tài liệu. Các nghiên cứu trước đây về hợp chất thứ cấp được thu thập. Hoạt tính sinh học từ các chủng vi sinh vật biển cũng được xem xét. Sau đó, tìm kiếm các quy trình xử lý dịch nuôi cấy. Mục tiêu là tạo ra dịch chiết hiệu quả. Các cặn dịch chiết này được tinh chế trên sắc ký cột. Việc này nhằm thu được các phân đoạn. Tinh chế các chất trong các phân đoạn để thu hợp chất sạch. Tiếp theo, xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất sạch. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các chất phân lập được thử nghiệm. Cuối cùng, thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro. Điều này được thực hiện đối với một số dòng tế bào ung thư. Các dòng tế bào như KB, MCF-7, Hep-G2, Lu-1 được sử dụng. Nghiên cứu này đảm bảo quy trình khoa học nghiêm ngặt để khám phá tiềm năng dược liệu biển.

4.1. Nhiệm vụ trọng tâm Từ tổng quan đến xác định cấu trúc

Nhiệm vụ bao gồm tổng quan tài liệu chi tiết. Các quy trình xử lý dịch nuôi cấy được phát triển. Dịch chiết được tạo ra. Tinh chế trên sắc ký cột giúp thu các phân đoạn. Các hợp chất sạch được tinh chế. Sau đó, cấu trúc hóa học của chúng được xác định. Đây là các bước quan trọng trong phân lập kháng sinh.

4.2. Đánh giá hoạt tính Kháng vi sinh vật gây độc tế bào

Hợp chất phân lập được thử hoạt tính kháng vi sinh vật. Hoạt tính gây độc tế bào in vitro cũng được kiểm tra. Các dòng tế bào ung thư như KB, MCF-7, Hep-G2, Lu-1 được sử dụng. Việc sàng lọc kháng sinh và đánh giá hoạt tính sinh học là then chốt. Nó xác định tiềm năng của các chiết xuất hoạt chất sinh học từ biển.

V.Triển vọng ứng dụng hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển

Biển là một môi trường sống rất đặc biệt. Nơi đây nghèo chất dinh dưỡng và có độ mặn cao. Biển là hệ sinh thái tự nhiên lớn nhất địa cầu. Hơn 70% bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước. Vi sinh vật biển có khả năng thích nghi tốt. Chúng sống được trong điều kiện môi trường biển luôn thay đổi. Điều này mở ra triển vọng lớn. Nó giúp phát triển các hợp chất hữu cơ thứ cấp đặc biệt. Số lượng vi sinh vật biển không cao bằng trên cạn. Tuy nhiên, chúng có thể phân lập từ nhiều nguồn. Các nguồn bao gồm trầm tích biển, nước biển, và sinh vật biển. Hiểu được quy luật phân bố của vi sinh vật biển rất quan trọng. Nó tạo điều kiện thuận lợi để thu thập mẫu vật. Việc này hỗ trợ phân lập định hướng các nhóm vi sinh vật. Các nhóm này có hoạt tính sinh học đã được phân loại. Khai thác vi sinh vật biển miền Trung mang lại nhiều hứa hẹn. Đặc biệt là tìm kiếm actinomycetes biển và hợp chất kháng sinh mới.

5.1. Xạ khuẩn biển Nguồn actinomycetes biển giàu tiềm năng

Xạ khuẩn biển là nguồn actinomycetes biển phong phú. Chúng có khả năng sản sinh hợp chất kháng sinh. Môi trường biển khắc nghiệt thúc đẩy sự phát triển các hoạt chất độc đáo. Các vi sinh vật biển miền Trung có tiềm năng lớn. Chúng cung cấp các hoạt chất sinh học mới. Đây là hướng nghiên cứu đầy triển vọng.

5.2. Hướng phát triển Khai thác vi sinh vật biển miền Trung

Việc hiểu quy luật phân bố vi sinh vật biển rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc thu thập mẫu. Phân lập các nhóm vi sinh vật có hoạt tính sinh học là mục tiêu. Nghiên cứu và khai thác vi sinh vật biển miền Trung đang được đẩy mạnh. Điều này hứa hẹn khám phá thêm nhiều tiềm năng dược liệu biển.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sự phân bố và tính đa dạng của vi sinh vật biển
1.2. Xạ khuẩn và sự hình thành các hợp chất thứ cấp từ xạ khuẩn
1.2.1. Xạ khuẩn (Actinobacteria)
1.2.2. Sự hình thành các hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học ở xạ khuẩn
1.3. Các họ xạ khuẩn biển thường gặp
1.3.1. Họ Streptomycetaceae
1.3.2. Họ Micromonosporaceae
1.3.3. Các họ khác của xạ khuẩn biển
1.4. Các hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học từ xạ khuẩn biển
1.5. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.5.1. Các hợp chất có hoạt tính kháng sinh
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phân lập và khảo sát hoạt tính kháng sinh gây độc tế bào của các hợp chất thứ cấp từ ba chủng xạ khuẩn streptomyces g246 g261 g248 thu thập tại vùng biển miền trung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Đại dương chiếm 70% diện tích bề mặt trái đất, là nơi có sự đa dạng về sinh học lớn nhất trên trái đất. Đây là nơi sinh sống của 34 trên 36 ngành động thực vật trên trái đất với hơn 300000 loài sinh vật đã được biết đến. Môi trường biển đã được biết đến như một nguồn phong phú cung cấp các hợp chất thiên nhiên, như một kho dược liệu khổng lồ đang chờ được khai thác và khám phá. Đặc thù môi trường sống khắc nghiệt dưới biển sâu chính là điều kiện để hình thành các hợp chất hữu cơ với những đặc điểm cấu trúc hóa học độc đáo và hoạt tính sinh học quý giá.

Việc nghiên cứu các hoạt chất thứ cấp được sản sinh từ vi sinh vật biển trên thế giới đã thu được nhiều thành tựu đáng kể. Trong số đó có rất nhiều các hợp chất thứ cấp với cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học lý thú. Đồng thời nhiều hợp chất trong số này đã đang được thử nghiệm sâu hơn nhằm ứng dụng trong y dược. Việt Nam nằm trong khu vực Thái Bình Dương (có chủ quyền biển với diện tích khoảng 1.000 km2) có hệ sinh vật biển đa dạng và phong phú, có tiềm năng to lớn về tài nguyên biển.

Chính phủ Việt Nam đã có định hướng phát triển kinh tế biển, khai thác tài nguyên thiên nhiên và nghiên cứu các sản phẩm tự nhiên từ biển. Tuy nhiên nghiên cứu các hợp chất thứ cấp từ nguồn vi sinh vật biển của Việt Nam mới chỉ được bắt đầu, có rất ít các nghiên cứu đã công bố, mặc dù nguồn đa dạng vi sinh vật biển của nước ta là rất lớn. Các bệnh truyền nhiễm chiếm phần lớn trong các bệnh của con người và động vật. Khoảng nửa sau thế kỷ 19, người ta đã phát hiện vi sinh vật chính là nguyên nhân gây ra các bệnh truyền nhiễm.

Do đó liệu pháp hóa học nhằm vào các vi sinh vật gây bệnh đã được phát triển thành liệu pháp điều trị chính. Năm 1928, Alexander Fleming phát hiện ra Penicillin – hợp chất có hoạt tính kháng sinh mạnh và được Abraham, Chain, Florey tinh chế ở dạng ổn định có tác dụng chữa bệnh vào năm 1941. Thuốc kháng sinh Penicillin trở nên nổi tiếng vì đã cứu sống nhiều người trong chiến tranh thế giới II. Kể từ đó, kháng sinh đã trở thành một dược phẩm thần kì sớm chiếm vị trí hàng đầu trong lĩnh vực dược phẩm của thế giới, với những kết quả ngày càng mới lạ, với nhu cầu ngày càng tăng và lượng sản xuất ngày càng lớn.

Hiện nay, đã có thêm nhiều loại kháng sinh được chiết xuất từ nấm, vi khuẩn, xạ khuẩn, mà xạ khuẩn chiếm phần lớn trong đó có các xạ khuẩn biển. Nhưng càng ngày càng nhiều các vi sinh vật 2 gây bệnh kháng với các kháng sinh hiện có. Do vậy, rất cần phải tiếp tục nghiên cứu, tìm kiếm, phát hiện các loại kháng sinh mới, các hoạt chất có tính kháng lao, chống ung thư. Vì vậy chúng tôi thực hiện luận án này với tên đề tài: ‘‘Nghiên cứu phân lập và khảo sát hoạt tính kháng sinh, gây độc tế bào của các hợp chất thứ cấp từ ba chủng xạ khuẩn Streptomyces G246, G261, G248 thu thập tại vùng biển miền Trung - Việt Nam”.

Mục tiêu nghiên cứu: Phát hiện các hợp chất có hoạt tính kháng sinh và gây độc tế bào từ nguồn vi sinh vật đáy biển miền Trung của Việt Nam, cụ thể là: - Nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất thứ cấp từ dịch nuôi cấy của 3 chủng vi sinh vật phân lập từ vùng biển miền Trung – Việt Nam. - Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các chất phân lập được làm cơ sở khoa học định hướng cho việc nghiên cứu ứng dụng các hợp chất này. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Tổng quan tài liệu các nghiên cứu trước đây về các hợp chất thứ cấp cũng như hoạt tính sinh học từ các chủng vi sinh vật biển. - Tìm các quy trình xử lý dịch nuôi cấy để tạo dịch chiết.

Tinh chế các cặn dịch chiết này trên sắc ký cột để thu được các phân đoạn. - Tinh chế các chất có trong các phân đoạn để thu được các hợp chất sạch. - Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất sạch phân lập được. - Thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định các chất phân lập được.

- Thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro đối với một số dòng tế bào ung thư như KB, MCF-7, Hep-G2, Lu-1 của các hợp chất sạch phân lập được. Sự phân bố và tính đa dạng của vi sinh vật biển Biển là môi trường sống rất đặc biệt, vì ở đó nghèo chất dinh dưỡng và độ mặn cao. Biển là một hệ sinh thái tự nhiên lớn nhất địa cầu vì hơn 70% bề mặt trái đất được bao phủ bởi nước. Vi sinh vật biển có khả năng thích nghi với các điều kiện môi trường biển luôn bị thay đổi, điều này mở ra các triển vọng phát triển các hợp chất hữu cơ thứ cấp đặc biệt.

Số lượng vi sinh vật biển không cao như trên cạn. Vi sinh vật biển có thể phân lập được từ trầm tích biển, nước biển, từ các đối tượng sinh vật biển mà vi sinh vật có thể liên kết. Hiểu được qui luật phân bố của vi sinh vật biển sẽ tạo điều kiện thuận lợi để thu thập chúng từ các vật mẫu thích hợp cho việc phân lập định hướng các nhóm vi sinh vật có hoạt tính sinh học đã được phân loại [1- 4]. Có 109 đơn vị phân loại vi khuẩn trên quả đất trong đó 106 taxa là từ đại dương.

Sự phân bố của vi sinh vật biển là 105TB/ml và dự báo các đại dương chứa 3,6.1029 TB vi sinh vật, với phần lớn sinh khối là từ vi khuẩn, cổ khuẩn, xạ khuẩn và nấm đơn bào. Vi khuẩn thường chiếm ưu thế trong nước biển là Pseudomonas sp., và Micrococcus sp. Quần thể vi sinh vật biển có thể chia theo điều kiện sống của chúng. Các sinh vật biển như hải miên, san khô mềm, thân mềm, rong, da gai và một số vật liệu biển khác như trầm tích được biết là vật chủ của cộng đồng vi sinh vật lớn và vai trò của những vi sinh vật này thay đổi theo nguồn dinh dưỡng và sự đặc hữu của từng loài.

Dựa trên những nghiên cứu cộng đồng vi sinh vật bằng các phương pháp như điện di (DGGE), giải trình tự gen 16S rRNA, người ta nhận thấy cộng đồng vi khuẩn liên kết với hải miên, san hô mềm và một số vật liệu biển khác có tới hơn 25 phyla, trong đó có Proteobacteria, Nitrospira, Cyanobacteria, Bacteriodetes, Actinobacteria, Chloroflexi, Planctomycetes, Acidobacteria, Poribacteria và Verrucomicrobia, ngoài các thành viên của cổ khuẩn. Các quần thể vi sinh vật khác sống trong hải miên là nấm, xạ khuẩn và microalgae. Rất ít biết về virus trong hải miên, mặc dù các hạt giống virus được phát hiện trong nhân tế bào của Aplysina (Verongia) cavernicola. Những nghiên cứu về hải miên chỉ ra các loại vi sinh vật liên kết hải miên trong đó có các thành viên Proteobacteria, Firmicutes, Bacteroidetes, Actinobacteria, Cyanobacteria và Archaea [5].

Nhóm vi khuẩn hiếu khí là các vi khuẩn dị dưỡng, có khả năng phát triển trên 4 nguồn cơ chất sẵn có như hiđrocacbon, lipit, protein ở điều kiện có oxy hay ít oxy. Nhóm vi khuẩn chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ: bao gồm vi khuẩn nitrit hóa, nitrat hóa và vi khuẩn khử nitrat. Trong đó nhóm vi khuẩn nitrit hóa sẽ oxy hóa amonium thành nitrit để nhóm vi khuẩn nitrat hóa oxy hóa tiếp thành nitrat. Còn nhóm vi khuẩn khử nitrat sẽ khử nitrat thành nitơ phân tử, khép kín một chu trình chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ.

Nhóm vi sinh vật sử dụng hydrocacbon và tạo chất hoạt hóa bề mặt là các vi sinh vật có khả năng tạo chất hoạt hóa bề mặt và sử dụng các hyđrocacbon của dầu mỏ làm cơ chất cho sự phát triển. Số lượng của vi khuẩn sử dụng hydrocacbon là chỉ thị cho sự ô nhiễm dầu. Với mức đa dạng sinh học cao thì các vi sinh vật biển đóng vai trò quan trọng đối với vòng tuần hoàn sinh địa hóa các nguyên tố cơ bản. Những vi sinh vật này có thể tìm thấy ở bất kỳ ngõ ngách nào ở đại dương từ trên bề mặt đến dưới thềm đáy biển, trên các cơ thể sinh vật biển hay cả giữa những dòng hải lưu.

Khoảng 1% số tế bào vi khuẩn quan sát được ở các mẫu sinh vật lấy từ biển là có thể phát triển trong các môi trường nuôi cấy nhân tạo. Vi sinh vật biển từ lâu đã được biết đến như một trong số các nguồn tài nguyên quan trọng sản sinh các chất hữu cơ với cấu trúc hóa học đa dạng và có hoạt tính sinh học thú vị [1-4]. Ngoài ra, vi sinh vật biển cũng đã được nghiên cứu ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống nhờ các tính chất đặc hiệu của chúng [6]. Hầu hết các hợp chất thứ cấp đã biết từ vi khuẩn được tạo ra bởi xạ khuẩn (actinobacteria) và khuẩn lam (cyanobacteria).

Xạ khuẩn và sự hình thành các hợp chất thứ cấp từ xạ khuẩn 1. Xạ khuẩn (Actinobacteria) Xạ khuẩn là ngành đặc biệt thuộc vi khuẩn Gram dương, có sự phát triển theo cấu trúc khoang, sợi (filamentous growth) và đôi lúc giống như nấm. Trước đây, xạ khuẩn thường được phân loại là nấm sợi (filamentous fungi) và thỉnh thoảng được gọi là ″vi khuẩn bậc cao″. Chúng có đặc điểm hoá sinh học đặc biệt, tạo ra lượng lớn các loại hợp chất tự nhiên, rất nhiều trong số đó có hoạt tính sinh học mạnh như kháng sinh hoặc các hoạt tính dược học khác.

Về khía cạnh các hợp chất tự nhiên, các chi quan trọng nhất trong xạ khuẩn là Streptomyces và Actinomyces. Xạ khuẩn biển có trong trầm tích biển và trong rất nhiều các sinh vật biển khác (endophytes). Gần đây, các nhà khoa học đã phát hiện một số chi xạ khuẩn biển mới với các hợp chất đặc 5 trưng và quan trọng [7, 8]. Đặc biệt, các chi này đều có khả năng thích nghi với môi trường có độ mặn khác nhau.

Các nghiên cứu hiện nay hầu hết đều sử dụng hệ thống phân loại xạ khuẩn của tác giả Bergey [9, 10]. Hệ thống phân loại này chủ yếu dựa trên các phân tích dải trình tự nucleotide một gene của RNA thay vì các dữ liệu về kiểu hình như truyền thống. Kể từ khi xuất hiện phương pháp so sánh dải trình tự rRNA [2], đã có những tranh luận kéo dài về hiệu quả của marker đơn phân tử (đơn gene), trong việc giải mã và xác định loài mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu phân lập hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển miền Trung (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-phan-lap-va-khao-sat-hoat-tinh-khang-sinh-tu-xa-khuan-bien-mien-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phân lập hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khảo sát hoạt tính kháng sinh, gây độc tế bào hợp chất thứ cấp từ xạ khuẩn Streptomyces G246, G261, G248 vùng biển miền Trung.

Luận án "Nghiên cứu phân lập hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển miền Trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phân lập hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển miền Trung" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phân lập hợp chất kháng sinh từ xạ khuẩn biển miền Trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter