Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số đầu mặt ở một nhóm n

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sâu về các đặc điểm hình thái chỉ số. Khám phá yếu tố ảnh hưởng, ứng dụng và ý nghĩa khoa học.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đặc điểm hình thái đầu-mặt người Việt trẻ
Số trang:
155 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đặc điểm hình thái đầu mặt người Việt trẻ

Luận án đi sâu vào việc khám phá các đặc điểm hình thái và chỉ số sọ-mặt đặc trưng. Đối tượng nghiên cứu là một nhóm người Việt Nam trẻ, có độ tuổi từ 18 đến 25. Các đối tượng này được tuyển chọn kỹ lưỡng, đảm bảo có khớp cắn bình thường và khuôn mặt hài hòa. Nghiên cứu này nhằm thiết lập dữ liệu cơ bản quan trọng về các đặc điểm cấu trúc trong hình thái học ở quần thể người Việt. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về giải phẫu học điển hình của vùng đầu-mặt. Việc đo lường hình thái chính xác là trọng tâm của công trình. Các kết quả thu được có ý nghĩa lớn, đóng góp vào nhiều lĩnh vực chuyên ngành. Nó đặc biệt hỗ trợ phân loại họcsinh vật học con người. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định các chuẩn mực. Các chuẩn mực này dựa trên đặc trưng vật lý cụ thể. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống dữ liệu hiện có cho nhóm dân số này, cung cấp thông tin vô giá cho các ứng dụng học thuật và lâm sàng trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án về hình thái học

Mục tiêu chính của luận án được xác định rõ ràng. Luận án tìm cách nhận diện và mô tả các đặc điểm hình thái cũng như các chỉ số sinh học chủ chốt của vùng đầu và mặt. Đối tượng là nhóm người Việt trẻ, những người có khớp cắn bình thường. Khuôn mặt của họ được đánh giá là hài hòa về mặt thẩm mỹ. Ý nghĩa của nghiên cứu này là rất lớn. Nó cung cấp dữ liệu tham chiếu quan trọng. Dữ liệu này là không thể thiếu cho các chuyên ngành y học khác nhau. Đặc biệt bao gồm nha khoa, chỉnh nha và phẫu thuật tái tạo. Phân tích định lượng các chỉ số này giúp chẩn đoán chính xác hơn. Đồng thời, nó định hướng việc phát triển các kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ các đặc điểm cấu trúc độc đáo của khuôn mặt người Việt là rất quan trọng. Nó cho phép xây dựng các phương pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả về mặt văn hóa. Luận án này góp phần đáng kể vào sự hiểu biết toàn diện về hình thái học người Việt.

1.2. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn

Nghiên cứu tập trung tỉ mỉ vào một nhóm đối tượng cụ thể. Đó là những người Việt Nam, trong độ tuổi nghiêm ngặt từ 18 đến 25. Các tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt đã được áp dụng để đảm bảo độ thuần khiết của mẫu. Các đối tượng phải có khớp cắn bình thường và chức năng. Khuôn mặt của họ phải được đánh giá nhất quán là hài hòa về mặt thẩm mỹ. Việc lựa chọn kỹ lưỡng này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Nó giảm thiểu đáng kể các biến số gây nhiễu tiềm ẩn. Việc lựa chọn cẩn thận này giúp xây dựng một thang đo đáng tin cậy để tham khảo. Đây là nền tảng cho việc xác định chính xác đặc trưng vật lýchỉ số sinh học đại diện. Các tiêu chí loại trừ rõ ràng những cá nhân có tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật vùng mặt. Việc lấy mẫu nghiêm ngặt như vậy nâng cao độ tin cậy và giá trị tổng thể của tất cả các đo lường hình thái tiếp theo. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập được thực sự đại diện cho tiêu chuẩn lý tưởng.

II.Phương pháp đo lường hình thái và chỉ số sọ mặt

Luận án sử dụng các phương pháp đo lường hình thái tiên tiến và được chuẩn hóa. Mục tiêu chính là thu thập dữ liệu sọ-mặt với độ chính xác cao. Các kỹ thuật đo trực tiếp trên lâm sàng được áp dụng một cách hệ thống. Đồng thời, các phương pháp phân tích định lượng nghiêm ngặt cũng được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm phân tích các bản ghi ảnh và hình ảnh X-quang. Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo cả tính khách quan và sự chặt chẽ khoa học. Đặc biệt, phim sọ-mặt từ xa kỹ thuật số đóng vai trò công cụ chẩn đoán trung tâm. Nó cung cấp những hiểu biết chi tiết về đặc điểm cấu trúc phức hợp sọ-mặt. Tất cả các chỉ số đều được đo lường và kiểm tra tỉ mỉ. Toàn bộ quy trình đo lường được chuẩn hóa, tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn quốc tế. Đây là một bước then chốt trong việc xác định chính xác chỉ số sinh học và phát triển một thang đo chuẩn xác. Tính nhất quán trong phương pháp luận đảm bảo khả năng lặp lại cao và độ tin cậy vượt trội của tất cả dữ liệu thu thập được.

2.1. Kỹ thuật đo trực tiếp và chụp ảnh tiêu chuẩn

Quy trình đo trực tiếp trên lâm sàng được thực hiện với độ chính xác cao nhất. Các điểm mốc giải phẫu cụ thể được xác định và đánh dấu rõ ràng. Các thước đo nhân trắc học và công cụ chuyên dụng được sử dụng. Độ chính xác cao luôn được ưu tiên trong suốt quá trình. Song song đó, các bản ghi ảnh tiêu chuẩn cũng được chụp lại. Những bức ảnh này được chụp từ nhiều góc độ tiêu chuẩn khác nhau. Việc này ghi lại hiệu quả đặc điểm cấu trúc tổng thể của hồ sơ mặt và mặt trước. Nó hỗ trợ đáng kể trong phân tích định lượng các tỷ lệ khuôn mặt. Ảnh chụp được thực hiện trong điều kiện ánh sáng được kiểm soát chặt chẽ và tư thế đầu nhất quán. Điều này giảm thiểu các nguồn sai số tiềm ẩn. Dữ liệu thu thập bao gồm các kích thước tuyến tính và góc độ cơ bản. Nó cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc phân tích so sánh và đánh giá tổng thể về hình thái học chung.

2.2. Phân tích phim sọ mặt từ xa kỹ thuật số

Phim sọ-mặt từ xa kỹ thuật số là trung tâm của nghiên cứu này. Chúng cho phép phân tích định lượng rộng rãi và sâu sắc. Một loạt các phương pháp phân tích cephalometric đã được thiết lập được áp dụng tỉ mỉ. Chúng bao gồm các hệ thống nổi tiếng như Tweed, Downs, Steiner, Ricketts, McNamara và Bjork. Các khuôn khổ phân tích này tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá chi tiết giải phẫu học sọ-mặt. Chúng rất quan trọng để xác định các chỉ số sinh học đáng kể. Mỗi phương pháp tập trung cụ thể vào các khía cạnh khác nhau của hình thái sọ-mặt. Chẳng hạn, Steiner phân tích mối quan hệ giữa các hàm, trong khi McNamara tập trung vào các mẫu tăng trưởng sọ-mặt tổng thể. Dữ liệu lấy từ phim X-quang cung cấp thông tin phức tạp. Điều này liên quan trực tiếp đến cấu trúc xương bên dưới. Nó tạo thành một cơ sở thiết yếu để xác định chính xác các đặc trưng vật lý ẩn.

III.Khám phá chỉ số đầu mặt ở nhóm người Việt chuẩn

Luận án này đã thành công trong việc khám phá chỉ số đầu-mặt quan trọng. Các chỉ số này có giá trị lâm sàng và học thuật đáng kể. Chúng được thu thập một cách cẩn thận từ nhóm người Việt đã được chọn lọc kỹ lưỡng. Nhóm này luôn thể hiện khớp cắn bình thường và các đặc điểm khuôn mặt hài hòa về mặt thẩm mỹ. Dữ liệu đã biên soạn thiết lập một bộ thang đo tham chiếu toàn diện. Bộ thang đo này phản ánh trực tiếp các đặc điểm cấu trúc điển hình của phức hợp sọ-mặt lý tưởng của người Việt. Nó cung cấp những hiểu biết cực kỳ chi tiết về các kích thước và tỷ lệ sọ-mặt khác nhau. Quá trình này giúp xác định các giá trị trung bình đáng tin cậy. Các giá trị trung bình này có thể đóng vai trò là điểm chuẩn thiết yếu cho các so sánh trong tương lai. Đặc biệt, các chỉ số sinh học chính liên quan đến chiều cao, chiều rộng và độ nghiêng góc đều được ghi lại tỉ mỉ. Những phát hiện cơ bản này đóng vai trò là tiền đề quan trọng. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu hình thái học chuyên sâu hơn. Luận án làm rõ các đặc điểm riêng biệt. Những đặc điểm này đặc biệt phù hợp với nhóm nhân khẩu học cụ thể này, làm phong phú thêm kiến thức giải phẫu học đặc trưng theo dân tộc.

3.1. Các chỉ số sinh học về kích thước và tỷ lệ

Nghiên cứu đã xác định một loạt các chỉ số sinh học quan trọng. Chúng bao gồm cả các phép đo tuyến tính và các kích thước góc độ. Tổng hợp, các chỉ số này mô tả chính xác các đặc điểm cấu trúc phức tạp của đầu và mặt. Ví dụ, chiều dài của xương hàm trên và xương hàm dưới được đo lường chính xác. Tương tự, chiều cao tầng mặt trước và tầng mặt sau cũng được ghi nhận chính xác. Các mối quan hệ tỷ lệ khác nhau giữa các phân đoạn khuôn mặt cũng được tính toán tỉ mỉ. Mục tiêu chính là đánh giá sự cân đối và đối xứng tổng thể của khuôn mặt. Điều này cung cấp dữ liệu phân tích định lượng chính xác. Các giá trị trung bình và độ lệch chuẩn cho các chỉ số này được báo cáo nghiêm ngặt. Đây là cơ sở để thiết lập một thang đo đáng tin cậy dành riêng cho quần thể người Việt. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng giải phẫu học lâm sàng.

3.2. Đặc trưng vật lý và biến thể trong nhóm nghiên cứu

Mặc dù nhóm nghiên cứu được đặc trưng bởi khớp cắn bình thường và khuôn mặt hài hòa, các biến thể sinh học bẩm sinh vẫn tồn tại. Luận án phân tích kỹ lưỡng những đặc trưng vật lý tinh tế này. Nó làm rõ các biến thể tự nhiên xảy ra trong nhóm dường như "bình thường" này. Những khác biệt nhỏ trong hình thái học được ghi nhận và thảo luận cẩn thận. Điều này góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về đa dạng sinh học của con người. Sự hiểu biết này mở rộng ngay cả trong một quần thể dường như được tiêu chuẩn hóa. Các yếu tố như giới tính và nguồn gốc vùng miền có thể ảnh hưởng tinh tế đến các biến thể này. Nghiên cứu cung cấp những góc nhìn sâu sắc. Nó liên quan đến sự phân bố và phạm vi giá trị của các chỉ số khác nhau. Điều này rất quan trọng để xác định giới hạn của biến thể bình thường. Đồng thời, nó giúp phát hiện các trường hợp nằm ngoài phạm vi bình thường đã thiết lập, hướng dẫn đánh giá lâm sàng.

IV.Đặc trưng hình thái khuôn mặt hài hoà và khớp cắn

Luận án này tập trung nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa hình thái khuôn mặt hài hoàkhớp cắn bình thường. Đây là một trọng tâm cốt lõi của toàn bộ nghiên cứu. Nó nhằm mục đích làm sáng tỏ các đặc điểm cấu trúc chung. Những đặc điểm này luôn hiện diện ở những cá nhân thể hiện thẩm mỹ khuôn mặt đáng mong muốn. Đồng thời, những cá nhân này duy trì khớp cắn răng chức năng khỏe mạnh. Phân tích toàn diện này bao gồm cả sự cân bằng xương và các cấu hình mô mềm. Các yếu tố thẩm mỹ chính, như góc mũi, vị trí môi và độ nhô cằm, được đánh giá nghiêm ngặt. Mối liên hệ qua lại giữa các yếu tố khuôn mặt này và khớp cắn được phân tích tỉ mỉ. Nghiên cứu cung cấp một định nghĩa khách quan hơn. Định nghĩa về sự hài hòa khuôn mặt này được củng cố vững chắc bởi phân tích định lượng các chỉ số khác nhau. Sau đó, nó xây dựng một thang đo thẩm mỹ có cơ sở khoa học vững chắc.

4.1. Quan niệm khớp cắn bình thường và mối liên hệ

Luận án trình bày một tổng quan toàn diện về các quan niệm hiện hành liên quan đến khớp cắn bình thường. Điều này bao gồm những đóng góp quan trọng từ Andrew, Angle và các hệ thống phân loại sai khớp cắn khác nhau. Các quan điểm đa dạng này được so sánh và đối chiếu một cách phê phán. Mục tiêu là thiết lập các tiêu chuẩn chính xác cho khớp cắn răng trong nghiên cứu hiện tại. Mối liên hệ sâu sắc giữa khớp cắn và hình thái học khuôn mặt tổng thể được nhấn mạnh một cách rõ ràng. Một khớp cắn bình thường không chỉ vượt xa hiệu quả chức năng đơn thuần. Nó còn đóng vai trò là tiền đề cơ bản để đạt được thẩm mỹ khuôn mặt thực sự hài hòa. Các đặc điểm cấu trúc phức tạp của khớp cắn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ sự phát triển sọ-mặt. Nghiên cứu này làm rõ vai trò then chốt của khớp cắn. Nó hoạt động như một yếu tố cấu thành nên đặc trưng vật lý thẩm mỹ của khuôn mặt.

4.2. Đánh giá thẩm mỹ khuôn mặt dựa trên chỉ số

Thẩm mỹ khuôn mặt thường được cảm nhận một cách chủ quan. Tuy nhiên, luận án này nỗ lực định lượng hóa chúng một cách khách quan. Nó đánh giá thẩm mỹ khuôn mặt dựa trên các chỉ số sinh học có thể kiểm chứng và các đặc điểm cấu trúc hữu hình. Các tỷ lệ vàng được công nhận rộng rãi và các tiêu chuẩn thẩm mỹ quốc tế được xem xét cẩn thận. Tuy nhiên, trọng tâm chính là thiết lập các tiêu chuẩn thẩm mỹ cụ thể cho dân số Việt Nam. Mối quan hệ phức tạp giữa các mô mềm và hệ thống nâng đỡ xương-răng bên dưới được phân tích tỉ mỉ. Các kỹ thuật đo lường hình thái chính xác tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác định các yếu tố đóng góp chính. Những yếu tố này góp phần tạo nên một vẻ ngoài khuôn mặt hài hòa. Các phát hiện mang lại một thang đo thẩm mỹ khách quan. Điều này vô cùng có giá trị đối với các nhà lâm sàng.

V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu hình thái học sọ mặt

Các phát hiện quan trọng từ luận án này có nhiều ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Đặc biệt trong lĩnh vực y học. Dữ liệu chuẩn mực đã được thiết lập về hình thái họcchỉ số sinh học của vùng đầu và mặt người Việt. Dữ liệu này cung cấp một nền tảng thiết yếu. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị tỉ mỉ. Điều này đặc biệt liên quan trong các lĩnh vực chuyên biệt như nha khoa, chỉnh nha và phẫu thuật tái tạo. Các chuyên gia lâm sàng có thể tự tin sử dụng thang đo mạnh mẽ này. Nó dùng để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân. Từ đánh giá này, họ có thể xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Nghiên cứu này cũng hỗ trợ phát triển các ứng dụng phần mềm tiên tiến. Chúng bao gồm các công cụ phân tích định lượng và nền tảng mô phỏng 3D. Những tiến bộ như vậy cải thiện đáng kể hiệu quả lâm sàng và kết quả điều trị cho bệnh nhân. Điều này thể hiện một bước tiến quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

5.1. Hướng dẫn lâm sàng và chỉnh nha tại Việt Nam

Dữ liệu chuẩn mực được tạo ra một cách tỉ mỉ có tiềm năng to lớn. Nó có thể được tích hợp trực tiếp làm hướng dẫn lâm sàng toàn diện. Điều này đặc biệt có lợi cho các bác sĩ chỉnh nha và phẫu thuật viên miệng. Khi điều trị cho bệnh nhân Việt Nam. Nó cung cấp cho họ những hiểu biết sâu sắc. Điều này liên quan đến các đặc điểm cấu trúc riêng biệt của phức hợp sọ-mặt người Việt. Do đó, họ có thể thiết lập các mục tiêu điều trị thực tế và khả thi. Đồng thời, họ đảm bảo duy trì sự hài hòa thẩm mỹ tự nhiên. Các chỉ số sinh học cụ thể và thang đo đã thiết lập cung cấp thông tin chi tiết. Điều này liên quan đến sự cân bằng và tỷ lệ lý tưởng. Điều này giúp tránh việc áp dụng không phù hợp các tiêu chuẩn lấy từ phương Tây. Các tiêu chuẩn đó có thể không hoàn toàn phù hợp với dân số Việt Nam.

5.2. Góp phần vào nghiên cứu hình thái học toàn cầu

Giá trị của luận án này vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Nó đóng góp đáng kể vào nghiên cứu hình thái học toàn cầu. Dữ liệu cụ thể được thu thập từ một nhóm dân cư được xác định rõ ràng. Điều này làm phong phú đáng kể cơ sở dữ liệu giải phẫu quốc tế. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu so sánh quan trọng về đặc điểm cấu trúc giữa các nhóm chủng tộc khác nhau. Điều này mở rộng sự hiểu biết chung về sinh vật họcgiải phẫu học con người. Các phương pháp phân tích định lượng mạnh mẽ được sử dụng mang lại những góc nhìn mới. Những góc nhìn này liên quan đến sự đa dạng rộng lớn của các dạng khuôn mặt con người. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng. Điều này nằm trong các nghiên cứu so sánh nhân chủng học rộng lớn hơn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của phân loại học và sự hiểu biết về đặc trưng vật lý của khuôn mặt.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm về khớp cắn
1.1.1. Khớp cắn lý tưởng
1.1.2. Quan niệm khớp cắn bình thường của Andrew
1.1.3. Khớp cắn bình thường theo Angle
1.1.4. Phân loại lệch lạc khớp cắn theo Angle
1.2. Các phương pháp phân tích kết cấu sọ - mặt
1.2.1. Đo trực tiếp trên lâm sàng
1.2.2. Đo trên ảnh chụp
1.2.3. Đo trên phim X-quang
1.2.3.1. Phim sọ - mặt từ xa kỹ thuật số
1.2.3.2. Phương pháp phân tích Tweed
1.2.3.3. Phương pháp phân tích Downs
1.2.3.4. Phương pháp phân tích Steiner
1.2.3.5. Phương pháp phân tích Ricketts
1.2.3.6. Phương pháp phân tích McNamara
1.2.3.7. Phương pháp phân tích Bjork
1.2.3.8. Phương pháp phân tích Sassouni
1.2.3.9. Phân tích của J.
1.3. Mối liên quan giữa mô mềm và hệ thống nâng đỡ xương - răng
1.4. Các quan niệm về thẩm mỹ khuôn mặt
1.4.1. Định nghĩa thẩm mỹ khuôn mặt
1.4.2. Quan niệm thẩm mỹ trên thế giới theo chuyên ngành khác nhau
1.5. Tình hình nghiên cứu về thẩm mỹ khuôn mặt và phim sọ-mặt chụp theo kỹ thuật từ xa trên thế giới và ở Việt Nam
1.5.1. Các nghiên cứu về thẩm mỹ khuôn mặt trên thế giới
1.5.2. Tại Việt Nam
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu nghiên cứu
2.3.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.4. Phương tiện nghiên cứu
2.3.5. Vật liệu và trang thiết bị nghiên cứu
2.3.6. Kỹ thuật chụp ảnh chuẩn hóa
2.3.7. Kỹ thuật chụp phim sọ-mặt kỹ thuật số nghiêng từ xa
2.3.8. Phân tích hình dạng khuôn mặt theo Celébie và Jerolimov
2.3.9. Một số điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên ảnh chuẩn hóa thẳng, nghiêng
2.3.10. Một số điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên phim sọ-mặt từ xa
2.3.10.1. Trên phim sọ nghiêng từ xa
2.3.10.2. Trên phim sọ thẳng từ xa
2.3.11. Tiêu chuẩn đánh giá khuôn mặt hài hòa trên ảnh chuẩn hóa kỹ thuật số
2.3.12. Sai số và cách khắc phục
2.3.12.1. Sai số trong quá trình chụp phim X-Quang
2.3.12.2. Sai số trong quá trình xác định các điểm mốc
2.3.12.3. Sai số trong quá trình đo đạc
2.3.13. Xử lý số liệu và phân tích số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.1.1. Tỷ lệ giới tính
3.1.2. Đặc điểm phân phối chuẩn của các phép đo
3.2. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên ảnh chuẩn hóa thẳng và phim sọ thẳng từ xa
3.2.1. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên ảnh chụp chuẩn hóa thẳng KTS
3.2.2. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên phim sọ thẳng từ xa kỹ thuật số
3.2.3. So sánh giữa hai phương pháp đo đạc khi đo đạc trên phần mềm trồng thẳng
3.3. Xác định một số chỉ số đầu-mặt trên ảnh chuẩn hóa nghiêng KTS và phim sọ nghiêng từ xa
3.3.1. Một số chỉ số đầu-mặt trên ảnh chuẩn hóa nghiêng KTS
3.3.2. Một số chỉ số đầu-mặt trên phim sọ mặt nghiêng từ xa
3.3.3. So sánh giữa hai phương pháp đo đạc khi đo đạc trên phần mềm trông nghiêng
3.3.4. So sánh với các tỷ lệ theo tiêu chuẩn tân cổ điển
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
4.1.1. Tỷ lệ giới tính
4.1.2. Đặc điểm phân phối chuẩn của các phép đo
4.2. Đặc điểm khuôn mặt hài hòa thẳng, nghiêng trên ảnh chụp chuẩn hóa
4.3. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên phim sọ thẳng từ xa và ảnh chuẩn hóa thẳng
4.3.1. Trên ảnh chuẩn hóa thẳng KTS
4.3.2. Trên phim sọ thẳng từ xa kỹ thuật số
4.3.3. So sánh giữa hai phương pháp đo đạc khi đo đạc trên phần mềm trồng thẳng
4.4. Một số chỉ số đầu-mặt trên ảnh chuẩn hóa nghiêng KTS và phim sọ nghiêng từ xa
4.4.1. Một số chỉ số đầu-mặt trên ảnh chuẩn hóa nghiêng KTS
4.4.2. Một số chỉ số đầu-mặt trên phim sọ nghiêng
4.4.3. So sánh hai phương pháp đo đạc trên phần mềm trồng nghiêng
4.4.4. So sánh với các tiêu chuẩn tân cổ điển
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số đầu mặt ở một nhóm người việt độ tuổi từ 18 25 có khớp cắn bình thường và khuôn mặt hài hòa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, CHỈ SỐ ĐẦU-MẶT Ở MỘT NHÓM NGƢỜI VIỆT ĐỘ TUỔI TỪ 18-25 CÓ KHỚP CẮN BÌNH THƢỜNG VÀ KHUÔN MẶT HÀI HOÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, CHỈ SỐ ĐẦU-MẶT Ở MỘT NHÓM NGƢỜI VIỆT ĐỘ TUỔI TỪ 18-25 CÓ KHỚP CẮN BÌNH THƢỜNG VÀ KHUÔN MẶT HÀI HOÀ Chuyên ngành : Răng hàm mặt M số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thu Phương 2. Lê Gia Vinh HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trên thực tế không có sự thành công nào trên con đường học vấn mà thiếu vắng bóng dáng của Thầy, Cô. Với lòng biết ơn sâu sắc và tình cảm chân thành nhất, em xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới: Cô PGS.

Nguyễn Thị Thu Phương, Thầy GS. Lê Gia Vinh những người Thầy, người Cô đã luôn tận tình hướng dẫn, dìu dắt em trong suốt hành trình dài; đã cho em những ý kiến vô cùng bổ ích để em ngày càng hoàn thiện cả về chuyên môn và hoạt động khoa học. Trương Mạnh Dũng, PGS. Võ Trương Như Ngọc, PGS.

Mai Đình Hưng, PGS. Nguyễn Văn Huy, PGS. Tống Minh Sơn, PGS. Trương Uyên Thái, TS.

Phạm Thị Thu Hiền, - những người Thầy, người Cô với kiến thức chuyên môn sâu rộng và tấm lòng nhiệt huyết trong sự nghiệp trồng người - đã đóng góp cho em những ý kiến vô cùng quý báu để em hoàn thành tốt quyển luận án này. Em xin được trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Viện đào tạo Răng Hàm Mặt, ban lãnh đạo Trung tâm Kỹ thuật cao khám chữa bệnh Răng Hàm Mặt đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu. Với tình cảm vô cùng yêu quý và trân trọng, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới: TS. Nguyễn Ngọc Long, ThS.Vũ Phi Hùng và tập thể phòng Đào tạo sau Đại học, trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi xin gửi tới TS. Hoàng Kim Loan cùng anh - chị - em - các bạn đồng nghiệp, các giảng viên - cán bộ - điều dưỡng viên của Viện đào tạo Răng Hàm Mặt cũng như của Trung tâm Kỹ thuật cao khám chữa bệnh Răng Hàm Mặt - những người đã luôn bên tôi, giúp đỡ, chỉ dẫn và khích lệ tinh thần tôi những lúc khó khăn - lời cảm ơn trân quý nhất. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đặc biệt, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các anh - chị - em - bạn đồng nghiệp của Trường Cao Đẳng Y Tế Bình Dương đã gánh vác giúp tôi một phần công việc của cơ quan để tôi có nhiều thời gian tập trung cho nghiên cứu. Và, tôi xin gửi những tình cảm yêu thương nhất tới bạn bè - người thân - gia đình tôi, đã luôn là điểm tựa vững chắc và êm ái nhất tiếp cho tôi thêm sức mạnh để tôi đi trọn chặng đường dài.

Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2017 Trần Tuấn Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Tuấn Anh, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Thu Phương và GS. Lê Gia Vinh.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 04 năm 2017 Người viết cam đoan Trần Tuấn Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cl0 : Khớp cắn bình thường Cl-I : Khớp cắn loại I Cl-I/1 : Tiểu loại I Cl-I/2 : Tiểu loại II Cl-II : Khớp cắn loại II Cl-III : Khớp cắn loại III KTS : Kỹ thuật số XHD : Xương hàm dưới XHT : Xương hàm trên XQ : Phim X-Quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Khái niệm về khớp cắn. Khớp cắn lý tưởng. Quan niệm khớp cắn bình thường của Andrew.

Khớp cắn bình thường theo Angle. Phân loại lệch lạc khớp cắn theo Angle. Các phương pháp phân tích kết cấu sọ - mặt. Đo trực tiếp trên lâm sàng.

Đo trên ảnh chụp. Đo trên phim X-quang. Phim sọ - mặt từ xa kỹ thuật số. Phương pháp phân tích Tweed.

Phương pháp phân tích Downs. Phương pháp phân tích Steiner. Phương pháp phân tích Ricketts. Phương pháp phân tích McNamara.

Phương pháp phân tích Bjork. Phương pháp phân tích Sassouni. Phân tích của J. Mối liên quan giữa m mềm và hệ thống nâng đ xương - răng.

Các quan niệm về thẩm mỹ khu n mặt. Định nghĩa thẩm mỹ khu n mặt. Quan niệm thẩm mỹ trên thế giới theo chuyên ngành khác nhau. Tình hình nghiên cứu về thẩm mỹ khu n mặt và phim sọ-mặt chụp theo kỹ thuật từ xa trên thế giới và ở Việt Nam.

Các nghiên cứu về thẩm mỹ khu n mặt trên thế giới. 27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tại Việt Nam. 29 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

C mẫu và cách chọn mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Vật liệu và trang thiết bị nghiên cứu.

Kỹ thuật chụp ảnh chuẩn h a. Kỹ thuật chụp phim sọ-mặt kỹ thuật số nghiêng từ xa. Phân tích hình dạng khu n mặt theo Celébie và Jerolimov. Một số điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên ảnh chuẩn h a thẳng, nghiêng.

Một số điểm mốc giải phẫu, kích thước cần đo trên phim sọ-mặt từ xa. Trên phim sọ nghiêng từ xa. Trên phim sọ thẳng từ xa. Tiêu chuẩn đánh giá khu n mặt hài h a trên ảnh chuẩn h a kỹ thuật số.

Sai số và cách khắc phục. Sai số trong quá trình chụp phim X-Quang. Sai số trong quá trình xác định các điểm mốc. Sai số trong quá trình đo đạc.

X lý số liệu và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

Tỷ lệ giới tính. 61 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm phân phối chuẩn của các phép đo. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên ảnh chuẩn h a thẳng và phim sọ thẳng từ xa.

Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên ảnh chụp chuẩn h a thẳng KTS. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên phim sọ thẳng từ xa kỹ thuật số. So sánh giữa hai phương pháp đo đạc khi đo đạc trên phần mềm tr ng thẳng. Xác định một số ch số đầu-mặt trên ảnh chuẩn h a nghiêng KTS và phim sọ nghiêng từ xa.

Một số ch số đầu-mặt trên ảnh chuẩn h a nghiêng KTS. Một số ch số đầu-mặt trên phim sọ mặt nghiêng từ xa. So sánh giữa hai phương pháp đo đạc khi đo đạc trên phần mềm trông nghiêng. So sánh với các tỷ lệ theo tiêu chuẩn tân cổ điển.

80 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ giới tính. Đặc điểm phân phối chuẩn của các phép đo.

Đặc điểm khu n mặt hài h a thẳng, nghiêng trên ảnh chụp chuẩn h a. Một số đặc điểm hình thái đầu-mặt trên phim sọ thẳng từ xa và ảnh chuẩn h a thẳng. Trên ảnh chuẩn h a thẳng KTS. Trên phim sọ thẳng từ xa kỹ thuật số.

So sánh giữa hai phương pháp đo đạc khi đo đạc trên phần mềm tr ng thẳng. 93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số ch số đầu-mặt trên ảnh chuẩn h a nghiêng KTS và phim sọ nghiêng từ xa. Một số ch số đầu-mặt trên ảnh chuẩn h a nghiêng KTS.

Một số ch số đầu-mặt trên phim sọ nghiêng. So sánh hai phương pháp đo đạc trên phần mềm tr ng nghiêng. So sánh với các tiêu chuẩn tân cổ điển. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các điểm mốc giải phẫu trên ảnh chuẩn h a thẳng, nghiêng 42 Bảng 2.2: Các kích thước dọc và ngang trên ảnh chuẩn h a thẳng, nghiêng .3: Các chuẩn tân cổ điển thường s dụng.4: Các ch số sọ mặt theo Martin và Saller .1: Các kích thước ngang khu n mặt mm theo giới đo trên ảnh chuẩn h a .2: Các kích thước dọc khu n mặt mm theo giới đo trên ảnh chuẩn h a .3: Các kích thước ngang khu n mặt mm đo trên ảnh chuẩn h a theo hình dạng khu n mặt .4: Các kích thước dọc khu n mặt mm đo trên ảnh chuẩn h a theo hình dạng khu n mặt .5: Các giá trị trung bình đo tỷ lệ mặt trên ảnh chuẩn h a .6: Các ch số mặt, mũi và hàm dưới đo trên ảnh chụp chuẩn hóa .7: Phân bố ch số mặt toàn bộ của nam và nữ đo trên ảnh chụp chuẩn h a .8: Phân bố ch số mũi của nam và nữ đo trên ảnh chụp chuẩn hóa.9: Phân bố ch số hàm dưới của nam và nữ đo trên ảnh chụp chuẩn h a.10: Các giá trị trung bình đo trên phim sọ mặt thẳng từ xa .11: So sánh giá trị trung bình mm các kích thước sọ mặt bên phải và trái trên phim sọ mặt từ xa kỹ thuật số thẳng giữa nam và nữ.12: Mối tương quan giữa hai phương pháp ảnh chụp thẳng chuẩn h a và phim sọ thẳng .13: Khoảng cách trung bình từ m i đến các đường thẩm mỹ đo trên ảnh chuẩn h a .14: Giá trị trung bình các g c đo trên ảnh chụp nghiêng chuẩn h a.

73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.15: Giá trị trung bình một số kích thước của m cứng trên phim sọ nghiêng giữa nam và nữ.16: Giá trị trung bình một số g c của m cứng trên phim sọ nghiêng .17: Giá trị trung bình một số tỷ lệ của m cứng trên phim sọ nghiêng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Tuấn Anh (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/18-25-co-khop-can-binh-thuong-va-khuon-mat-hai-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sâu về các đặc điểm hình thái chỉ số. Khám phá yếu tố ảnh hưởng, ứng dụng và ý nghĩa khoa học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm hình thái chỉ số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter